Luận án phát triển năng lực dạy học hợp tác trong dạy học tác phẩm văn chương cho SV SP Ngữ văn - ĐHSP Hà Nội
Luận án phát triển năng lực dạy học hợp tác cho SVSP ngữ văn qua tác phẩm văn chương. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.
Lý luận và Phương pháp dạy bộ môn Văn và tiếng Việt
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về dạy học hợp tác
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp dạy bộ môn Văn và tiếng Việt
- Tác giả:
- Châu Thị Kim Ngân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về dạy học hợp tác
Dạy học hợp tác là một phương pháp giáo dục hiện đại, giúp học sinh phát triển năng lực làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Trong môn Ngữ văn, dạy học hợp tác giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm văn chương, phát triển năng lực phân tích và đánh giá văn học.
1.1. Khái niệm dạy học hợp tác
Dạy học hợp tác là phương pháp dạy học trong đó học sinh làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Phương pháp này giúp học sinh phát triển năng lực hợp tác, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề.
1.2. Ưu điểm của dạy học hợp tác
Dạy học hợp tác có nhiều ưu điểm, bao gồm: phát triển năng lực hợp tác, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề; tăng cường động lực học tập; giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về kiến thức.
II. Phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm
Phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm là một yêu cầu cần thiết trong quá trình đào tạo giáo viên. Điều này giúp sinh viên sư phạm có thể áp dụng phương pháp dạy học hợp tác vào thực tiễn giảng dạy.
2.1. Năng lực dạy học hợp tác của sinh viên sư phạm
Năng lực dạy học hợp tác của sinh viên sư phạm bao gồm: khả năng thiết kế và tổ chức hoạt động học tập hợp tác; khả năng hỗ trợ và hướng dẫn học sinh.
2.2. Quy trình phát triển năng lực dạy học hợp tác
Quy trình phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm bao gồm: hướng dẫn sinh viên tiếp nhận nội dung kỹ năng dạy học hợp tác; hướng dẫn sinh viên rèn luyện kỹ năng dạy học hợp tác.
III. Tổ chức phát triển năng lực dạy học hợp tác trong dạy học tác phẩm văn chương
Tổ chức phát triển năng lực dạy học hợp tác trong dạy học tác phẩm văn chương giúp sinh viên sư phạm có thể áp dụng phương pháp dạy học hợp tác vào thực tiễn giảng dạy.
3.1. Yêu cầu phát triển năng lực dạy học hợp tác
Yêu cầu phát triển năng lực dạy học hợp tác trong dạy học tác phẩm văn chương bao gồm: đảm bảo tính đồng bộ trong phát triển năng lực dạy học hợp tác; đảm bảo tính đặc thù của hoạt động dạy học tác phẩm văn chương.
3.2. Hệ thống bài tập phát triển năng lực dạy học hợp tác
Hệ thống bài tập phát triển năng lực dạy học hợp tác trong dạy học tác phẩm văn chương bao gồm: bài tập thiết kế hoạt động học tập hợp tác; bài tập rèn luyện kỹ năng hỗ trợ và hướng dẫn học sinh.
IV. Thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm là một bước quan trọng trong quá trình phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm.
4.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm
Mục đích thực nghiệm là đánh giá hiệu quả của quy trình phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm bao gồm: cung cấp, bổ sung các vấn đề lý luận về dạy học hợp tác; rèn kỹ năng dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm.
4.2. Kết quả thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm cho thấy quy trình phát triển năng lực dạy học hợp tác cho sinh viên sư phạm đã đạt được hiệu quả cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong giải quyết một trong những thách thức cốt lõi của giáo dục sư phạm hiện đại tại Việt Nam: phát triển năng lực dạy học hợp tác (DHHT) trong giảng dạy tác phẩm văn chương (TPVC) cho sinh viên sư phạm Ngữ văn. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế đổi mới giáo dục toàn diện, đặc biệt là theo Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng, nhấn mạnh "đổi mới mạnh mẽ mục tiêu, nội dung, phương pháp đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng và đánh giá kết quả học tập, rèn luyện của nhà giáo theo yêu cầu nâng cao chất lượng, trách nhiệm, đạo đức và năng lực nghề nghiệp". Nghiên cứu này trực tiếp đóng góp vào mục tiêu đó bằng cách định hình một cách tiếp cận hệ thống nhằm nâng cao năng lực sư phạm cốt lõi cho giáo viên tương lai.
Research gap cụ thể được xác định rõ ràng: "Các học phần PPDH trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm Ngữ văn ở các trường sư phạm hiện nay chưa có phần cung cấp tri thức về DHHT và vấn đề hợp tác trong dạy học TPVC. Bên cạnh đó, các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên cũng chưa có nội dung rèn kỹ năng DHHT này." (trang 3, Mục Lý do chọn đề tài). Tình trạng "nặng về cung cấp kiến thức hơn là phát triển năng lực và rèn luyện các kỹ năng cụ thể cho SV" (trang 2, Mục Lý do chọn đề tài) càng làm nổi bật sự cấp thiết của nghiên cứu này. Luận án này không chỉ lấp đầy khoảng trống về lý thuyết mà còn cung cấp một giải pháp thực tiễn có cấu trúc cho sự thiếu hụt này, mở ra một hướng đi mới trong việc đào tạo giáo viên Ngữ văn.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này đặt ra và giải quyết bao gồm:
- Thực trạng năng lực DHHT trong dạy học TPVC của sinh viên sư phạm Ngữ văn hiện nay như thế nào?
- Cơ sở lý luận và thực tiễn nào cho việc phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho sinh viên sư phạm Ngữ văn?
- Làm thế nào để tổ chức phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho sinh viên sư phạm Ngữ văn một cách hiệu quả?
- Tính khả thi và hiệu quả của quy trình và hệ thống bài tập đề xuất được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết về Dạy học hợp tác (Cooperative Learning Theory), Lý thuyết phát triển năng lực (Competency-Based Education Theory), và Lý thuyết tiếp nhận văn học (Literary Reception Theory). Đặc biệt, luận án xem xét tác phẩm văn chương như một "đề án tiếp nhận" và "cấu trúc mở", đòi hỏi "sự cộng hưởng thẩm mỹ" trong quá trình tiếp nhận, từ đó tạo ra một môi trường thuận lợi cho DHHT.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng thành công một "Quy trình phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sư phạm Ngữ văn" cùng với một "Hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC" (Chương 3). Tác động định lượng được minh chứng qua kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong năng lực lập kế hoạch bài học DHHT và năng lực thực hiện giờ DHHT của sinh viên nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng (Chương 4), với các bảng biểu và biểu đồ cụ thể mô tả kết quả xếp loại năng lực.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên sư phạm Ngữ văn, đặc biệt trong các học phần Phương pháp dạy học Ngữ văn (phần văn học). Luận án này có ý nghĩa sâu sắc không chỉ đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên tại Việt Nam mà còn góp phần vào bức tranh chung của nền giáo dục khu vực và quốc tế trong xu thế phát triển năng lực người học.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp chuyên sâu các luồng nghiên cứu chính về dạy học hợp tác và năng lực sư phạm. Chương 1 tập trung vào các nghiên cứu về dạy học hợp tác nói chung và trong môn Ngữ văn, cùng với các nghiên cứu về năng lực sư phạm và phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm Ngữ văn. Nghiên cứu tham khảo các công trình của nhiều học giả trong và ngoài nước về DHHT, từ các lý thuyết nền tảng đến các ứng dụng thực tiễn. Mặc dù văn bản cung cấp không liệt kê cụ thể tên tác giả và năm của các nghiên cứu quốc tế, nhưng nội dung cho thấy luận án đã tổng hợp các quan điểm về "Dạy học hợp tác – một xu hướng mới trong giáo dục thế kỷ XXI" (Chương 2), vốn là một lĩnh vực được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà giáo dục như David W. Johnson và Roger T. Johnson (những người tiên phong trong lý thuyết học tập hợp tác), hoặc Robert Slavin với mô hình Team-Games-Tournament (TGT).
Trong bối cảnh Việt Nam, luận án đề cập đến những "bất cập" trong thực tiễn đào tạo năng lực nghề cho sinh viên sư phạm Ngữ văn, đặc biệt là tình trạng "nặng về cung cấp kiến thức hơn là phát triển năng lực và rèn luyện các kỹ năng cụ thể cho SV." (trang 2). Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới giáo dục theo định hướng phát triển năng lực và thực tiễn đào tạo hiện tại. Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường nhấn mạnh vai trò của DHHT trong việc tạo ra môi trường học tập dân chủ và phát triển năng lực tư duy phản biện (ví dụ, theo cách tiếp cận của Bloom's Taxonomy cải tiến bởi Anderson & Krathwohl, thúc đẩy tư duy bậc cao thông qua tương tác), thì ở Việt Nam, việc tích hợp DHHT một cách có hệ thống vào các chương trình đào tạo sư phạm, đặc biệt cho dạy học TPVC, vẫn còn hạn chế.
Luận án định vị mình trong lĩnh vực nghiên cứu bằng cách xác định một khoảng trống cụ thể: thiếu hụt một khung lý luận và thực tiễn toàn diện để phát triển năng lực DHHT đặc thù cho việc giảng dạy tác phẩm văn chương cho sinh viên sư phạm Ngữ văn. Bằng cách tập trung vào "năng lực DHHT trong dạy học TPVC", luận án vượt ra ngoài các nghiên cứu chung về DHHT, đi sâu vào một lĩnh vực chuyên biệt. Điều này nâng cao giá trị của lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình có cấu trúc, bao gồm "hệ thống bài tập" và "quy trình phát triển năng lực" (Chương 3) được thiết kế riêng biệt cho ngữ cảnh này.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế (mặc dù không được trích dẫn cụ thể trong văn bản, có thể suy luận dựa trên chuyên ngành): Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế (ví dụ, của Johnson & Johnson tại Đại học Minnesota hoặc Slavin tại Johns Hopkins) đã thiết lập các mô hình DHHT hiệu quả và chứng minh lợi ích của chúng trong việc tăng cường thành tích học tập và kỹ năng xã hội, thì luận án này tiến thêm một bước bằng cách cụ thể hóa và điều chỉnh các nguyên lý đó cho việc phát triển năng lực sư phạm chuyên biệt – DHHT trong dạy học văn học nghệ thuật. Thứ hai, nhiều nghiên cứu ở các nước phát triển đã tích hợp sâu DHHT vào chương trình đào tạo giáo viên, trong khi luận án này chỉ ra rằng ở Việt Nam, "các học phần PPDH...chưa có phần cung cấp tri thức về DHHT" (trang 3), khẳng định tính tiên phong và cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thử thách các lý thuyết giáo dục hiện hành, đặc biệt là các lý thuyết về phát triển năng lực và dạy học hợp tác. Nó không chỉ áp dụng các nguyên lý chung mà còn điều chỉnh chúng để phù hợp với đặc thù của dạy học tác phẩm văn chương. Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết về dạy học hợp tác (được xây dựng bởi các nhà lý thuyết như David W. Johnson, Roger T. Johnson, Robert Slavin) bằng cách tích hợp nó với lý thuyết tiếp nhận văn học. Khái niệm "tác phẩm văn chương là ‘đề án tiếp nhận’ và ‘cấu trúc mở’ cần ‘sự cộng hưởng thẩm mỹ’ trong tiếp nhận" (trang 2) là một sự bổ sung lý thuyết quan trọng. Nó chỉ ra rằng DHHT không chỉ là một phương pháp tổ chức lớp học mà còn là một điều kiện tiên quyết về mặt nhận thức và thẩm mỹ để người học có thể khám phá và chiếm lĩnh TPVC một cách sâu sắc.
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần: Năng lực DHHT, Tác phẩm văn chương, Sinh viên sư phạm Ngữ văn, và Quá trình phát triển năng lực. Các mối quan hệ giữa chúng được định nghĩa rõ ràng, ví dụ, Năng lực DHHT được coi là một tập hợp các kỹ năng và kiến thức cần thiết để giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập nhóm hiệu quả, đặc biệt trong việc khai thác các giá trị đa chiều của TPVC. Luận án cũng đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, ví dụ: (1) Việc trang bị tri thức và rèn luyện kỹ năng DHHT sẽ cải thiện năng lực lập kế hoạch bài học của SV; (2) Việc thực hành DHHT trong môi trường dân chủ, hợp tác sẽ nâng cao năng lực thực hiện giờ dạy TPVC của SV.
Mặc dù luận án không khẳng định một sự "chuyển dịch mô hình" (paradigm shift) một cách rõ ràng, nhưng nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu quả của một cách tiếp cận mới trong việc đào tạo giáo viên. Thông qua việc tích hợp lý thuyết và thực tiễn, nghiên cứu này chứng minh rằng việc đào tạo tập trung vào phát triển năng lực DHHT có thể tạo ra những giáo viên Ngữ văn không chỉ vững về kiến thức mà còn có khả năng kích hoạt "tính tích cực, tự lực của người học" (trang 3), điều này là một bước tiến quan trọng so với mô hình truyền thống nặng về truyền thụ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án giới thiệu một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết giáo dục. Nó tổng hợp các nguyên lý từ ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết Dạy học hợp tác (Cooperative Learning Theory), Lý thuyết Phát triển năng lực (Competency-Based Education) và Lý thuyết Tiếp nhận văn học (Literary Reception Theory, với các khái niệm như "đề án tiếp nhận", "cấu trúc mở", "cộng hưởng thẩm mỹ"). Sự kết hợp này là nền tảng cho một phương pháp phân tích mới, trong đó hiệu quả của DHHT được đánh giá không chỉ qua kết quả học tập chung mà còn qua khả năng của sinh viên trong việc khai thác chiều sâu thẩm mỹ và tư tưởng của TPVC thông qua các hoạt động tương tác.
Cách tiếp cận phân tích mới mẻ này được biện minh bởi đặc thù của môn Ngữ văn, nơi "quá trình dạy học TPVC chính là sự đồng cảm, chia sẻ và sáng tạo để cảm thụ, tiếp nhận" (trang 2). DHHT cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đạt được điều này. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "Năng lực DHHT trong dạy học TPVC" thông qua "Bảng tiêu chí đánh giá năng lực DHHT", "Mô tả thành tố của NL DHHT trong dạy học TPVC", và "Chỉ số hành vi của NL DHHT trong dạy học TPVC" (Bảng 2.1-2.3). Những định nghĩa này không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao trong việc đánh giá và phát triển năng lực.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi áp dụng của khung phân tích này chủ yếu trong bối cảnh "dạy học TPVC ở trường phổ thông" và "cho sinh viên sư phạm Ngữ văn" (trang 3). Luận án cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn này căn cứ trên tỉ lệ cao của văn bản TPVC trong chương trình phổ thông và tính chất đặc thù của nó. Điều này giúp xác định rõ giới hạn áp dụng và tăng cường tính chặt chẽ của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong việc đo lường hiệu quả và chủ nghĩa giải thích (interpretivism) trong việc hiểu sâu sắc các quá trình giáo dục. Thiết kế nghiên cứu là một phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát thực trạng (định tính và định lượng) và thực nghiệm sư phạm (pedagogical experiment). Mục đích là vừa đánh giá thực trạng (nhận thức và thực hành của sinh viên) vừa kiểm chứng hiệu quả của giải pháp đề xuất. Cụ thể, thiết kế nghiên cứu bao gồm:
- Nghiên cứu khảo sát: Thu thập dữ liệu về thực trạng trang bị tri thức về DHHT và mức độ thực hiện DHHT của sinh viên. (Bảng 2.4, 2.5, 2.6, 2.7)
- Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm có đối chứng (experimental and control groups) để đánh giá tác động của quy trình và hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT. Đây không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) mà là thiết kế thực nghiệm so sánh hai nhóm tại hai trường đại học khác nhau (ĐHSP TPHCM và ĐH Đồng Nai) để tăng cường tính khái quát hóa.
Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được nêu rõ trong Chương 4. Đối tượng thực nghiệm là sinh viên sư phạm Ngữ văn năm thứ 3 và thứ 4 của các trường Đại học Sư phạm TPHCM và Đại học Đồng Nai. Việc lựa chọn này đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng nghiên cứu và cho phép so sánh giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Mặc dù số lượng sinh viên cụ thể không được nêu rõ trong phần đầu, các bảng kết quả như "Bảng 4.3. Kết quả đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN tại Trường ĐHSP TPHCM" và các bảng tương tự chỉ ra rằng có ít nhất hai nhóm (thực nghiệm và đối chứng) tại mỗi trường tham gia, với số lượng đủ lớn để thực hiện phân tích thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện hoặc lấy mẫu có chủ đích, lựa chọn các lớp học phần Phương pháp dạy học Ngữ văn tại các trường sư phạm được chỉ định. Tiêu chí bao gồm sinh viên sư phạm Ngữ văn năm thứ 3 hoặc thứ 4 đã và đang học các học phần PPDH. Các tiêu chí loại trừ có thể bao gồm sinh viên không tham gia đầy đủ các hoạt động thực nghiệm.
Giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:
- Khảo sát: Sử dụng bảng hỏi để đánh giá nhận thức của sinh viên về DHHT.
- Đánh giá kế hoạch bài học: Sinh viên thiết kế giáo án DHHT trong dạy học TPVC. Các giáo án này được đánh giá theo "Tiêu chí đánh giá NL lập kế hoạch bài học của SV" (Bảng 2.8).
- Quan sát giờ dạy: Quan sát trực tiếp các giờ dạy thực hành của sinh viên, sử dụng "Tiêu chí đánh giá NL thực hiện giờ dạy của SV" (Bảng 2.9) và các phiếu đánh giá định tính.
- Phản hồi: Sinh viên và giảng viên tham gia phản hồi, đánh giá chéo.
Phương pháp tam giác (triangulation) được áp dụng thông qua:
- Tam giác dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn (bảng hỏi, giáo án, giờ dạy thực tế, phản hồi).
- Tam giác phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích nội dung, quan sát) và định lượng (thống kê kết quả đánh giá).
- Tam giác điều tra viên: Có sự tham gia của giảng viên và giáo viên hướng dẫn trong quá trình đánh giá (người hướng dẫn khoa học, giảng viên bộ môn, giáo viên phổ thông).
Tính hợp lệ (validity) được chú trọng. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực DHHT dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và ý kiến chuyên gia. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được kiểm soát thông qua thiết kế thực nghiệm có nhóm đối chứng, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được tăng cường bằng cách thực nghiệm tại hai trường khác nhau, cho phép khái quát hóa kết quả đến một mức độ nhất định trong bối cảnh đào tạo sư phạm. Độ tin cậy (reliability) của các công cụ đánh giá được suy luận từ việc sử dụng các tiêu chí đánh giá rõ ràng, cụ thể (Bảng 2.8, 2.9). Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được cung cấp trực tiếp, nhưng việc mô tả chi tiết các tiêu chí cho thấy nỗ lực đảm bảo tính nhất quán trong đo lường.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả bao gồm sinh viên sư phạm Ngữ văn năm thứ 3 và thứ 4 tại Trường ĐHSP TPHCM và Trường ĐH Đồng Nai. Các số liệu thống kê như "Thống kê sách, giáo trình và tài liệu tham khảo sử dụng cho học phần PPDH Ngữ văn ở các trường ĐHSP trọng điểm" (Bảng 2.4), "Kết quả khảo sát nhận thức của SV về DHHT" (Bảng 2.5), "Kết quả khảo sát NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV" (Bảng 2.6) và "Kết quả thực hiện giờ dạy của SV" (Bảng 2.7) cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng ban đầu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm. Dựa trên các bảng kết quả như "Kết quả xếp loại NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TPHCM" (Bảng 4.4) và "Kết quả xếp loại năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN" (Bảng 4.8), có thể suy luận rằng luận án đã sử dụng các phương pháp thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (kiểm định T-test hoặc ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng). Mặc dù phần mềm cụ thể không được nhắc đến, việc trình bày dữ liệu dưới dạng bảng và biểu đồ (ví dụ: Biểu đồ 4.1, 4.2) cho thấy đã có sự hỗ trợ của các phần mềm thống kê phổ biến (ví dụ: SPSS, R, Excel).
Kiểm định độ vững chắc (robustness checks) được ngụ ý thông qua việc lặp lại thực nghiệm tại hai địa điểm khác nhau (ĐHSP TPHCM và ĐH Đồng Nai), giúp xác nhận tính nhất quán của kết quả qua các bối cảnh tương tự. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) mặc dù không được báo cáo tường minh trong phần tóm tắt này, nhưng việc trình bày kết quả so sánh định lượng giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng cho thấy tiềm năng tính toán và báo cáo các chỉ số này để khẳng định mức độ tác động của can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt sau:
- Thực trạng bất cập: Thực trạng cho thấy sinh viên sư phạm Ngữ văn còn thiếu hụt đáng kể về tri thức và kỹ năng DHHT, đặc biệt trong dạy học TPVC. "Thực tiễn đào tạo năng lực nghề cho sinh viên sư phạm Ngữ văn tại các trường sư phạm hiện nay còn nhiều bất cập" (trang 2). Các khảo sát ban đầu (Bảng 2.5, 2.6, 2.7) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ nhận thức và khả năng thực hiện DHHT còn hạn chế.
- Hiệu quả của quy trình và hệ thống bài tập: Quy trình phát triển năng lực DHHT và hệ thống bài tập đề xuất (Chương 3) đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội. Các kết quả thực nghiệm sư phạm (Chương 4) cho thấy "Kết quả xếp loại NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TPHCM" (Bảng 4.4) có sự khác biệt rõ rệt, với tỷ lệ sinh viên nhóm thực nghiệm đạt loại Khá, Giỏi cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng.
- Cải thiện năng lực lập kế hoạch bài học: Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng lập kế hoạch bài học DHHT trong dạy học TPVC tốt hơn đáng kể. Ví dụ, biểu đồ "Mô tả kết quả đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TPHCM" (Biểu đồ 4.1) minh chứng rằng điểm trung bình và phân phối điểm của nhóm thực nghiệm vượt trội.
- Nâng cao năng lực thực hiện giờ dạy: Năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của sinh viên nhóm thực nghiệm cũng được cải thiện rõ rệt, thể hiện qua "Kết quả xếp loại năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN" (Bảng 4.8) cho thấy tỷ lệ sinh viên đạt yêu cầu cao hơn.
- Tác động đến nhận thức và thái độ: Ngoài các chỉ số về kỹ năng, luận án còn ngụ ý rằng quá trình thực nghiệm đã giúp "tích cực hóa hoạt động nhận thức và thực hành của SV trong môi trường dân chủ, hợp tác" (Chương 3), từ đó thay đổi thái độ của sinh viên đối với DHHT.
Các phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu trước đây về lợi ích của DHHT trong việc tăng cường sự tham gia và học tập chủ động, nhưng đi xa hơn bằng cách cụ thể hóa cách thức phát triển năng lực này trong một lĩnh vực chuyên biệt như Ngữ văn. Không có kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) đáng kể được ghi nhận, mà thay vào đó là sự xác nhận mạnh mẽ các giả thuyết về hiệu quả của can thiệp.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết dạy học hợp tác bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng cụ thể và hiệu quả trong bối cảnh dạy học TPVC, mở rộng sự hiểu biết về cách các lý thuyết giáo dục có thể được điều chỉnh cho các đặc thù bộ môn. Nó cũng làm phong phú lý thuyết phát triển năng lực bằng cách cung cấp một ví dụ điển hình về việc xây dựng và đánh giá một năng lực sư phạm chuyên biệt.
- Đổi mới phương pháp luận: "Quy trình phát triển năng lực DHHT" và "Hệ thống bài tập" của luận án cung cấp một khung phương pháp luận đổi mới có thể áp dụng cho việc phát triển các năng lực sư phạm khác trong các chuyên ngành khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc tích hợp các nội dung về DHHT và TPVC vào các học phần PPDH Ngữ văn trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm, cũng như xây dựng các chương trình bồi dưỡng giáo viên Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực DHHT.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các nhà quản lý giáo dục và các trường sư phạm nên xem xét lại "Đề cương chi tiết (ĐCCT)" và "Chương trình (CT)" đào tạo để bổ sung các nội dung về DHHT và kỹ năng rèn luyện. Điều này trực tiếp hỗ trợ "yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo" của Nghị quyết 29-NQ/TW.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các trường sư phạm khác tại Việt Nam có chương trình đào tạo tương tự, đặc biệt là trong bối cảnh cần phát triển năng lực thực hành nghề nghiệp cho sinh viên. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa tổ chức và nguồn lực.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên sư phạm Ngữ văn tại hai trường đại học ở phía Nam Việt Nam. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống đào tạo sư phạm Ngữ văn trên cả nước.
- Thời gian thực nghiệm: Thời gian thực nghiệm tương đối ngắn (không quá một học kỳ) có thể chưa đủ để đánh giá toàn diện sự phát triển năng lực một cách bền vững và các tác động dài hạn.
- Giới hạn về loại tác phẩm: Nghiên cứu tập trung vào TPVC nói chung mà không đi sâu phân tích đặc thù của từng thể loại văn học (thơ, truyện, kịch) có thể yêu cầu các cách tiếp cận DHHT khác nhau.
- Công cụ đánh giá: Mặc dù các tiêu chí đánh giá được mô tả chi tiết, việc thiếu các chỉ số độ tin cậy thống kê như alpha Cronbach cho các công cụ có thể là một hạn chế nhỏ.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào "SV sư phạm Ngữ văn" trong bối cảnh "các học phần PPDH Ngữ văn (phần văn học)" và trong khuôn khổ thời gian thực nghiệm nhất định.
Để tiếp tục phát triển nghiên cứu này, một chương trình nghiên cứu tương lai 10 năm có thể bao gồm:
- Nghiên cứu dài hạn: Đánh giá sự phát triển năng lực DHHT và tác động của nó đến hiệu quả giảng dạy thực tế của giáo viên sau khi tốt nghiệp (theo dõi cựu sinh viên).
- Mở rộng phạm vi: Thực hiện thực nghiệm tại các trường sư phạm ở các vùng miền khác nhau của Việt Nam để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình.
- Nghiên cứu so sánh: So sánh hiệu quả của mô hình DHHT này với các phương pháp dạy học tích cực khác trong dạy học TPVC.
- Phân tích sâu hơn về thể loại: Phát triển các quy trình và bài tập DHHT chuyên biệt cho từng thể loại văn học (thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch) để khai thác tối đa tiềm năng của từng loại hình.
- Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong việc hỗ trợ và tăng cường DHHT trong dạy học TPVC.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng thiết kế nghiên cứu đa cấp (multilevel modeling) để phân tích tác động của các yếu tố ở cấp độ sinh viên và cấp độ trường học, cũng như việc chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy (ví dụ, Cronbach's Alpha) cho tất cả các công cụ đo lường. Các mở rộng lý thuyết có thể hướng tới việc xây dựng một lý thuyết tích hợp về phát triển năng lực sư phạm chuyên biệt, kết nối chặt chẽ hơn giữa lý thuyết giáo dục tổng quát và đặc thù bộ môn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều bình diện.
Về mặt học thuật, nghiên cứu này ước tính sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu giáo dục, các học giả trong lĩnh vực Ngữ văn học và phương pháp giảng dạy. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển năng lực sư phạm, đặc biệt là năng lực DHHT, một chủ đề đang được quan tâm trong các tạp chí khoa học giáo dục quốc tế. Luận án "mong muốn góp thêm một cách nhìn mới về vai trò của DHHT trong việc hình thành và phát triển năng lực sư phạm của người GV Ngữ văn tương lai" (trang 3), có tiềm năng mở ra các hướng nghiên cứu mới về giáo dục dựa trên năng lực và dạy học văn học.
Đối với chuyển đổi ngành, luận án sẽ góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Ngữ văn trong hệ thống giáo dục phổ thông. Giáo viên được đào tạo với năng lực DHHT vững vàng sẽ có khả năng tổ chức các tiết học văn học sáng tạo, kích thích tư duy phản biện và khả năng hợp tác của học sinh. Điều này tác động trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và học tập trong các trường phổ thông, đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông sau năm 2018, nơi DHHT là một trong những phương pháp trọng tâm.
Trong lĩnh vực ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách giáo dục ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các trường đại học sư phạm, trong việc điều chỉnh và cải tiến chương trình đào tạo. Các khuyến nghị về việc bổ sung nội dung DHHT vào các học phần PPDH và rèn luyện nghiệp vụ sư phạm là một lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng, góp phần thực hiện "đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo" theo Nghị quyết 29-NQ/TW. Việc này có thể dẫn đến việc sửa đổi các "Đề cương chi tiết" và "Chương trình" đào tạo (Mục Danh mục các chữ viết tắt).
Lợi ích xã hội có thể được định lượng qua việc đào tạo ra thế hệ học sinh có khả năng tư duy độc lập, kỹ năng hợp tác và khả năng tiếp nhận văn học sâu sắc, làm giàu đời sống tinh thần và phát triển năng lực công dân. Mặc dù khó định lượng chính xác bằng tiền, lợi ích về chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa đọc là vô cùng lớn.
Về tầm quan trọng quốc tế, vấn đề phát triển năng lực cho giáo viên là một xu hướng toàn cầu. Luận án này, thông qua việc giải quyết một vấn đề cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp một trường hợp nghiên cứu có giá trị cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong cải cách giáo dục và đào tạo giáo viên. Nó cho thấy cách các nguyên lý DHHT có thể được bản địa hóa và áp dụng thành công.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và nghiên cứu:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng, một "quy trình phát triển năng lực DHHT" và "hệ thống bài tập" đã được kiểm chứng, có thể làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, nó chỉ ra các research gaps cụ thể trong việc tích hợp DHHT với các chuyên ngành hẹp hơn (ví dụ: các thể loại văn học cụ thể, các môn học khác ngoài Ngữ văn) và các nghiên cứu dài hạn về tác động.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về dạy học hợp tác và phát triển năng lực. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để mở rộng các cuộc tranh luận về hiệu quả của DHHT trong các bối cảnh văn hóa và giáo dục đặc thù, đồng thời cung cấp các công cụ và khung phân tích có thể được sử dụng để phát triển chương trình giảng dạy và đào tạo giáo viên. Nó khẳng định "giá trị tiềm năng của DHHT chính là ở chỗ đã tạo ra môi trường học tập trong tâm thế luôn chủ động để kết nối và chia sẻ." (trang 3).
- Phòng Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp liên quan đến công nghiệp, các ứng dụng thực tiễn của luận án có thể được chuyển giao cho các tổ chức phát triển tài liệu giáo dục, phần mềm hỗ trợ giảng dạy, hoặc các trung tâm bồi dưỡng giáo viên. Các công cụ và quy trình phát triển năng lực có thể được sử dụng để thiết kế các khóa học trực tuyến hoặc tài liệu đào tạo chuyên sâu.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để điều chỉnh chính sách đào tạo giáo viên và chương trình giáo dục. Các kết quả thực nghiệm về sự cải thiện năng lực của sinh viên sẽ là cơ sở vững chắc để thúc đẩy việc "đổi mới mạnh mẽ mục tiêu, nội dung, phương pháp đào tạo" (Nghị quyết 29-NQ/TW). Khả năng định lượng lợi ích qua sự cải thiện chất lượng giáo viên tương lai sẽ hỗ trợ các quyết định đầu tư vào giáo dục.
- Sinh viên sư phạm Ngữ văn: Trực tiếp hưởng lợi từ "quy trình phát triển năng lực DHHT" và "hệ thống bài tập" được đề xuất, giúp họ tự tin và thành thạo hơn trong việc tổ chức các hoạt động dạy học hợp tác khi ra trường.
Lợi ích định lượng có thể được hình dung qua tỷ lệ phần trăm sinh viên tốt nghiệp có năng lực DHHT đạt loại khá/giỏi tăng lên, như được minh chứng trong các Bảng 4.4, 4.8, và các Biểu đồ 4.1, 4.2 trong Chương 4, cho thấy sự cải thiện rõ rệt của nhóm thực nghiệm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Dạy học Hợp tác (Cooperative Learning Theory) bằng cách tích hợp nó một cách chuyên biệt vào Lý thuyết Tiếp nhận Văn học trong bối cảnh dạy học tác phẩm văn chương cho sinh viên sư phạm Ngữ văn. Luận án không chỉ áp dụng DHHT như một phương pháp chung, mà còn chứng minh rằng bản chất "đề án tiếp nhận" và "cấu trúc mở" của TPVC đòi hỏi "sự cộng hưởng thẩm mỹ", và DHHT chính là môi trường tối ưu để thúc đẩy quá trình này. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách DHHT có thể hỗ trợ các mục tiêu giáo dục thẩm mỹ và sáng tạo, vượt ra ngoài các mục tiêu học tập kiến thức thông thường.
-
Đổi mới phương pháp luận: Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc xây dựng một "Quy trình phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sư phạm Ngữ văn" (Chương 3) và một "Hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC" (Chương 3) được thiết kế có hệ thống, rõ ràng và có tính thực tiễn cao.
- So với các nghiên cứu trước đây (mà luận án đề cập chung là "nặng về cung cấp kiến thức hơn là phát triển năng lực" (trang 2)), luận án này cung cấp một mô hình đào tạo cụ thể, nhấn mạnh vào thực hành và rèn luyện kỹ năng thông qua các bài tập chuyên biệt.
- So với các nghiên cứu chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của DHHT ở cấp độ học sinh, luận án này tập trung vào việc phát triển năng lực của giáo viên tương lai để tổ chức DHHT, là một bước tiến quan trọng trong đào tạo sư phạm.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dù không phải là phản trực giác, là mức độ cải thiện đáng kể và nhanh chóng về năng lực DHHT của sinh viên nhóm thực nghiệm chỉ sau một thời gian can thiệp tương đối ngắn. Cụ thể, "Kết quả xếp loại NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TPHCM" (Bảng 4.4) cho thấy một tỷ lệ sinh viên nhóm thực nghiệm đạt loại Khá và Giỏi cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, chứng tỏ tính hiệu quả mạnh mẽ của quy trình và hệ thống bài tập đã đề xuất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến khích các trường sư phạm áp dụng các can thiệp có cấu trúc để phát triển năng lực.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol): Luận án cung cấp đầy đủ thông tin để tái tạo nghiên cứu. "Quy trình phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sư phạm Ngữ văn" (Chương 3), "Hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC" (Chương 3), "Cách thức và tiêu chí đánh giá đối với phần TN" (Chương 4), cùng với các bảng tiêu chí đánh giá năng lực (Bảng 2.8, 2.9) đều được trình bày chi tiết. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác các bước, công cụ và quy trình để kiểm tra lại hoặc mở rộng các phát hiện của luận án.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ở phần "Limitations và Future Research" bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của DHHT đối với sự nghiệp giảng dạy của giáo viên.
- Mở rộng thực nghiệm sang các trường sư phạm ở các vùng miền khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa.
- Phát triển và kiểm chứng các mô hình DHHT chuyên biệt cho từng thể loại văn học và các môn học khác.
- Nghiên cứu tích hợp công nghệ (EdTech) để nâng cao hiệu quả DHHT.
- So sánh hiệu quả của mô hình DHHT này với các phương pháp dạy học tích cực khác.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực giáo dục sư phạm và phương pháp dạy học Ngữ văn, với những đóng góp cụ thể và có thể đo lường được.
- Phát hiện thực trạng: Chỉ ra một cách định lượng sự thiếu hụt tri thức và kỹ năng DHHT trong dạy học TPVC của sinh viên sư phạm Ngữ văn hiện nay.
- Xây dựng khung lý thuyết: Tích hợp thành công lý thuyết dạy học hợp tác với lý thuyết tiếp nhận văn học để định hình một cách tiếp cận mới trong đào tạo giáo viên.
- Đề xuất quy trình và hệ thống bài tập: Cung cấp một "Quy trình phát triển năng lực DHHT" và một "Hệ thống bài tập" có cấu trúc, đã được kiểm nghiệm thực tế và chứng minh tính hiệu quả.
- Cải thiện năng lực thực hành: Chứng minh rõ ràng sự cải thiện đáng kể trong năng lực lập kế hoạch bài học và năng lực thực hiện giờ dạy DHHT của sinh viên sư phạm.
- Khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc điều chỉnh chương trình đào tạo và các hoạt động bồi dưỡng giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) từ một nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang một nền giáo dục tập trung vào phát triển năng lực người học, đặc biệt là năng lực nghề nghiệp cho giáo viên. Điều này được chứng minh bằng "kết quả thực nghiệm đối với phần TN nội dung rèn luyện qua giáo án đã triển khai" (Chương 4).
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về DHHT trong các thể loại văn học cụ thể, (2) Nghiên cứu dài hạn về tác động của năng lực DHHT đối với sự nghiệp giáo viên, và (3) Nghiên cứu tích hợp DHHT với công nghệ giáo dục.
Với tính liên quan toàn cầu trong bối cảnh đổi mới giáo dục dựa trên năng lực, luận án cung cấp một mô hình có thể áp dụng và điều chỉnh cho nhiều quốc gia khác đang đối mặt với thách thức tương tự. Di sản của luận án này sẽ là một thế hệ giáo viên Ngữ văn tương lai không chỉ vững chuyên môn mà còn thành thạo trong việc khơi gợi tiềm năng của học sinh thông qua phương pháp dạy học hợp tác, góp phần định hình một nền giáo dục nhân văn và hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI CHÂU THỊ KIM NGÂN PH¸T TRIÓN N¡NG LùC D¹Y HäC HîP T¸C TRONG D¹Y HäC T¸C PhÈm V¨N CH-¬NG CHO SINH VI£N S¦ PH¹M NG÷ V¡N LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI CHÂU THỊ KIM NGÂN PH¸T TRIÓN N¡NG LùC D¹Y HäC HîP T¸C TRONG D¹Y HäC T¸C PhÈm V¨N CH-¬NG CHO SINH VI£N S¦ PH¹M NG÷ V¡N Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Văn và tiếng Việt Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VIẾT CHỮ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ Châu Thị Kim Ngân LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Viết Chữ đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin chân thành cám ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo trong tổ bộ môn LL&PPDH bộ môn Văn –tiếng Việt khoa Ngữ văn trường ĐHSP Hà Nội, các giảng viên, giáo viên và sinh viên đã góp ý, nhận xét giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, động viên, hỗ trợ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình. Tác giả Châu Thị Kim Ngân MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những nghiên cứu về dạy học hợp tác và dạy học hợp tác trong môn Ngữ văn.
Những nghiên cứu về dạy học hợp tác. Những nghiên cứu về dạy học hợp tác trong môn Ngữ văn. Những nghiên cứu về năng lực sƣ phạm của ngƣời giáo viên và vấn đề phát triển năng lực dạy học cho sinh viên sƣ phạm Ngữ văn. Năng lực sư phạm của người giáo viên .Vấn đề phát triển năng lực dạy học cho sinh viên sư phạm Ngữ văn .23 Tiểu kết chƣơng 1 .26 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC HỢP TÁC TRONG DẠY HỌC TÁC PHẨM VĂN CHƢƠNG CHO SINH VIÊN SƢ PHẠM NGỮ VĂN.
Dạy học hợp tác – một xu hƣớng mới trong giáo dục thế kỷ XXI. Khái niệm DHHT. Những đặc trưng của DHHT. Ưu điểm và những điều cần lưu ý khi tổ chức dạy học hợp tác.
Năng lực DHHT trong hệ thống các năng lực cần phát triển cho sinh viên sƣ phạm. Năng lực và vấn đề phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm. Hệ thống các năng lực cần phát triển cho SV sư phạm và sinh viên sư phạm Ngữ văn. Năng lực dạy học hợp tác.
Tác phẩm văn chƣơng và khả năng vận dụng DHHT vào dạy học TPVC ở trƣờng phổ thông. Quan niệm về tác phẩm văn chương. Khả năng vận dụng DHHT vào dạy học TPVC. Năng lực dạy học hợp tác trong dạy học TPVC.
Vấn đề phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho sinh viên sƣ phạm Ngữ văn. Quan niệm về phát triển. Đặc điểm của sinh viên sư phạm Ngữ văn và vấn đề phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC. Quan niệm về sự phát triển của năng lực DHHT trong dạy học TPVC của SV sư phạm Ngữ văn.
Thực trạng của vấn đề phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sƣ phạm Ngữ văn. Thực tiễn vấn đề trang bị tri thức về DHHT cho SV qua các học phần PPGD trong các trường sư phạm. Thực tiễn nhận thức và thực hiện DHHT của SV qua các hoạt động thực hành và thực tập sư phạm. Phân tích, nhận xét, đánh giá thực trạng .75 Tiểu kết chƣơng 2 .78 Chƣơng 3: TỔ CHỨC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC HỢP TÁC TRONG DẠY HỌC TÁC PHẨM VĂN CHƢƠNG CHO SINH VIÊN SƢ PHẠM NGỮ VĂN.
Các yêu cầu để phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sƣ phạm Ngữ văn. Đảm bảo tính đồng bộ trong phát triển năng lực DHHT cho SV sư phạm Ngữ văn trong quá trình đào tạo. Đảm bảo tính đặc thù của hoạt động dạy học TPVC trong phát triển năng lực DHHT cho SV sư phạm Ngữ văn. Tích cực hóa hoạt động nhận thức và thực hành của SV trong môi trường dân chủ, hợp tác.
Quy trình phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sƣ phạm Ngữ văn. Hướng dẫn SV tiếp nhận nội dung kỹ năng DHHT cần rèn luyện. Hướng dẫn SV rèn luyện kỹ năng DHHT theo các cách thức và tình huống học tập khác nhau. Đánh giá và hướng dẫn SV tự đánh giá hoạt động rèn luyện kỹ năng DHHT của bản thân.
Hướng dẫn SV nghiên cứu khoa học về DHHT trong dạy học Ngữ văn. Hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sƣ phạm Ngữ văn. Quan niệm về bài tập. Hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC.
Xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực DHHT trong dạy học TPVC cho SV sư phạm Ngữ văn .95 Tiểu kết chƣơng 3. 127 Chƣơng 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, nhiệm vụ, cách thức thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.
Nhiệm vụ thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Cung cấp, bổ sung các vấn đề lý luận về DHHT và DHHT trong dạy học TPVC. Rèn kỹ năng DHHT trong dạy học TPVC cho SV.
Đối tƣợng, cách thức và thời gian thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Cách thức thực nghiệm. Thời gian thực nghiệm.
Giáo án thực nghiệm. Cấu trúc giáo án thực nghiệm. Giáo án thực nghiệm bài dạy cụ thể. Cách thức và tiêu chí đánh giá đối với phần TN nội dung rèn luyện qua giáo án đã triển khai.
Cách thức và tiêu chí đánh giá về mặt định tính. Cách thức và tiêu chí đánh giá về mặt định lượng. Tổ chức thực nghiệm giáo án thiết kế. Đánh giá kết quả thực nghiệm đối với phần TN nội dung rèn luyện qua giáo án đã triển khai.
Đánh giá về mặt định tính. Đánh giá về mặt định lượng. Kết quả quá trình thực nghiệm. Kết luận thực nghiệm.
146 Tiểu kết chƣơng 4. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Từ, cụm từ 1.
BT Bài tập 2. CĐR Chuẩn đầu ra 3. CT Chương trình 4. DH Dạy học 5.
DHHT Dạy học hợp tác 6. ĐCCT Đề cương chi tiết 7. ĐHSP Đạị học sư phạm 9. GgV Giảng viên 10.
GV Giáo viên 11. HS Học sinh 12. KQ Kết quả 14. KT Kỹ thuật 15.
KTĐG Kiểm tra, đánh giá 16. NC Nghiên cứu 17. NCKH Nghiên cứu khoa học 18. NL Năng lực 19.
PC Phân chia 20. PPDH Phương pháp dạy học 21. PT Phát triển 22. PH Phản hồi 23.
SGK Sách giáo khoa 24. SV Sinh viên 25. TPVC Tác phẩm văn chương 26. THPT Trung học phổ thông DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Bảng tiêu chí đánh giá năng lực DHHT. Mô tả thành tố của NL DHHT trong dạy học TPVC. Chỉ số hành vi của NL DHHT trong dạy học TPVC. Thống kê sách, giáo trình và tài liệu tham khảo sử dụng cho học phần PPDH Ngữ văn ở các trường ĐHSP trọng điểm.
Kết quả khảo sát nhận thức của SV về DHHT. Kết quả khảo sát NL lập kế hoạch bài học DHHT trong dạy học TPVC của SV. Kết quả thực hiện giờ dạy của SV. Xây dựng tiêu chí đánh giá NL lập kế hoạch bài học của SV.
Xây dựng tiêu chí đánh giá NL thực hiện giờ dạy của SV. Kết quả đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN tại Trường ĐHSP TPHCM. Kết quả xếp loại NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TpHCM. Kết quả đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN tại Trường ĐH Đồng Nai.
Kết quả xếp loại NL lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC Tường ĐH Đồng Nai. Kết quả đánh giá năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN. Kết quả xếp loại năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN. 144 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 4.
Mô tả kết quả đánh giá năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC của trường ĐHSP TpHCM. Mô tả kết quả xếp loại năng lực lập kế hoạch bài học DHHT của SV lớp TN và ĐC Trường ĐHSP TpHCM. Mô tả kết quả đánh giá năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN. Mô tả kết quả xếp loại năng lực thực hiện giờ DHHT trong dạy học TPVC của SV lớp TN.
Cấu trúc của NL theo các nguồn lực hợp thành. Năng lực dạy học được thể hiện qua các hoạt động. Hệ thống bài tập phát triển năng lực dhht trong dạy học tpvc. Lý do chọn đề tài 1.
Yêu cầu đào tạo giáo viên đáp ứng xu hướng đổi mới theo định hướng phát triển năng lực người học là một trong những vấn đề trọng tâm của giáo dục hiện nay. Để đáp ứng yêu cầu này, đội ngũ giáo viên, trước hết phải là những người có năng lực thật sự.Vì thế, sứ mệnh, mục tiêu đặt ra cho các trường sư phạm là phải có những cải tiến phù hợp về quan điểm, chương trình, phương thức đào tạo để đáp ứng yêu cầu đổi mới trên. Vấn đề đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng giáo viên, mà trước hết là đổi mới quá trình đào tạo sinh viên sư phạm theo tiếp cận năng lực nghề hướng tới đáp ứng yêu cầu mới của giáo dục phổ thông sau 2018 đặt ra bức thiết hơn bao giờ hết. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng về “đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo” đã đặc biệt nhấn mạnh: “Đổi mới mạnh mẽ mục tiêu, nội dung, phương pháp đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng và đánh giá kết quả học tập, rèn luyện của nhà giáo theo yêu cầu nâng cao chất lượng, trách nhiệm, đạo đức và năng lực nghề nghiệp”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Châu Thị Kim Ngân (2018). Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-nang-luc-day-hoc-hop-tac-trong-day-hoc-tac-pham-van-chuong-cho-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phát triển năng lực dạy học hợp tác cho SVSP ngữ văn qua tác phẩm văn chương. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy bộ môn Văn và tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực dạy học hợp tác trong văn học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.