Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT - Trần Thái Toàn
Nghiên cứu giải pháp phát triển kỹ năng vận dụng kiến thức thực tiễn cho học sinh trong dạy học sinh học cấp THPT.
Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nâng cao năng lực vận dụng kiến thức thực tiễn cho HS THPT
Phát triển năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn là mục tiêu cốt lõi của giáo dục THPT hiện đại. Học sinh không chỉ cần ghi nhớ kiến thức mà còn phải biết cách áp dụng chúng vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Điều này giúp học sinh hình thành kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Năng lực vận dụng kiến thức thực tiễn là yếu tố then chốt cho sự thành công trong học tập và nghề nghiệp tương lai. Giáo dục cần chuyển dịch từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, trang bị cho học sinh khả năng thích ứng với thế giới thay đổi không ngừng. Khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá và kết nối kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Giáo viên đóng vai trò định hướng, tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh đối mặt với các thử thách. Năng lực vận dụng kiến thức bao gồm nhiều khía cạnh: phân tích vấn đề, tổng hợp thông tin, đưa ra giải pháp và đánh giá kết quả. Chương trình học cần tích hợp nhiều hơn các hoạt động học tập trải nghiệm, học tập dự án (PBL) để học sinh có cơ hội rèn luyện trực tiếp. Việc này giúp kiến thức trở nên sống động, gần gũi và có ý nghĩa hơn đối với học sinh.
1.1. Tầm quan trọng của vận dụng kiến thức thực tiễn
Vận dụng kiến thức thực tiễn giúp học sinh thấy được giá trị của việc học. Kiến thức không chỉ nằm trên sách vở mà còn liên quan mật thiết đến cuộc sống. Năng lực vận dụng kiến thức là yếu tố quyết định khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. Học sinh rèn luyện kĩ năng giải quyết vấn đề thông qua việc đối mặt với các tình huống thực tiễn. Phát triển tư duy logic, khả năng suy luận và đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của cá nhân. Nâng cao kĩ năng sáng tạo, tìm tòi những giải pháp mới mẻ, độc đáo. Việc học không còn là quá trình thụ động mà trở thành hành trình khám phá và ứng dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội ngày càng yêu cầu cao về năng lực thực hành. Học sinh sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các thách thức trong tương lai.
1.2. Thực trạng năng lực vận dụng kiến thức hiện nay
Thực trạng cho thấy học sinh THPT còn gặp nhiều khó khăn trong việc vận dụng kiến thức. Lý thuyết thường được học thuộc lòng mà ít được kết nối với thực tiễn. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh thiếu kĩ năng giải quyết vấn đề khi gặp tình huống thực. Phương pháp dạy học truyền thống đôi khi chưa tạo đủ không gian cho học sinh thực hành. Giới hạn trong việc đưa các tình huống thực tiễn vào bài giảng. Học sinh ít có cơ hội rèn luyện kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng hợp tác. Việc thiếu các hoạt động học tập dự án (PBL) cũng là một hạn chế lớn. Cần có sự thay đổi trong cả chương trình và phương pháp giảng dạy. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của năng lực vận dụng kiến thức. Tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm thực tế, từ đó phát triển toàn diện các kĩ năng cần thiết.
II. Quy trình phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức hiệu quả
Một quy trình rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức được xây dựng bài bản là cần thiết. Quy trình này giúp hệ thống hóa các bước phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh THPT. Nó cần dựa trên các nguyên tắc sư phạm hiện đại, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo của học sinh. Các bước trong quy trình phải rõ ràng, dễ áp dụng và có tính khả thi cao. Việc thiết kế quy trình cần xem xét đến đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT. Đồng thời, phải phù hợp với nội dung chương trình giáo dục. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu kiến thức mà còn biết cách biến kiến thức thành công cụ giải quyết vấn đề. Quy trình này cũng cần tích hợp các phương pháp dạy học đổi mới như học tập dự án (PBL), học tập trải nghiệm. Đây là những phương pháp hiệu quả giúp học sinh phát triển kĩ năng giải quyết vấn đề, kĩ năng hợp tác và kĩ năng sáng tạo. Việc áp dụng quy trình giúp giáo viên có định hướng rõ ràng khi triển khai các hoạt động dạy học. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong quá trình rèn luyện kĩ năng cho học sinh.
2.1. Các bước xây dựng quy trình rèn luyện năng lực
Quy trình rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, xác định mục tiêu cụ thể về kĩ năng cần đạt được cho học sinh. Thứ hai, phân tích nội dung kiến thức và các tình huống thực tiễn liên quan. Tiếp theo, thiết kế các hoạt động học tập trải nghiệm hoặc học tập dự án (PBL). Các hoạt động này phải khuyến khích học sinh chủ động tham gia. Cung cấp cơ hội cho học sinh rèn luyện kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng giải quyết vấn đề. Trong quá trình này, giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ. Học sinh cần được khuyến khích làm việc nhóm, phát triển kĩ năng hợp tác. Bước cuối cùng là đánh giá kết quả, rút kinh nghiệm để cải tiến quy trình. Đảm bảo quy trình có tính linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng học sinh.
2.2. Ví dụ minh họa trong dạy học Sinh học THPT
Trong dạy học Sinh học THPT, quy trình có thể được minh họa cụ thể. Ví dụ, khi học về di truyền, giáo viên có thể đặt ra tình huống thực tiễn: "Làm thế nào để chọn giống cây trồng có năng suất cao, kháng bệnh tốt?" Học sinh sẽ vận dụng kiến thức về di truyền Mendel, đột biến, công nghệ gen. Học sinh thực hiện học tập dự án (PBL) để nghiên cứu, thiết kế phương án. Cùng nhau thảo luận, phát triển kĩ năng hợp tác và kĩ năng giải quyết vấn đề. Học sinh có thể tiến hành thí nghiệm nhỏ hoặc phỏng vấn chuyên gia. Hoạt động này rèn luyện kĩ năng tư duy phản biện, sáng tạo. Kết quả là học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách ứng dụng vào cải thiện nông nghiệp. Đây là một ví dụ điển hình về việc phát triển năng lực vận dụng kiến thức thông qua tình huống thực tiễn và học tập trải nghiệm.
III. Công cụ hỗ trợ phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức
Việc phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức đòi hỏi các công cụ hỗ trợ đa dạng và hiệu quả. Các công cụ này không chỉ là tài liệu học tập mà còn bao gồm các phương tiện, kỹ thuật sư phạm. Chúng giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động, sáng tạo hơn. Công cụ có thể là hệ thống bài tập thực tiễn, các kịch bản học tập theo dự án, hay các mô hình mô phỏng. Việc thiết kế công cụ phải dựa trên mục tiêu phát triển năng lực vận dụng kiến thức cụ thể. Đảm bảo công cụ đó kích thích kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên cần linh hoạt trong việc lựa chọn và điều chỉnh công cụ cho phù hợp với từng bài học và đối tượng học sinh. Sự đa dạng của các công cụ giúp duy trì hứng thú học tập và tạo cơ hội cho học sinh rèn luyện nhiều kĩ năng khác nhau. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào thiết kế công cụ cũng mang lại nhiều lợi ích, tạo ra môi trường học tập tương tác cao. Các công cụ này cần khuyến khích kĩ năng sáng tạo và khả năng hợp tác của học sinh.
3.1. Thiết kế công cụ rèn luyện sáng tạo và linh hoạt
Thiết kế công cụ rèn luyện cần sự sáng tạo từ phía giáo viên. Các công cụ có thể là phiếu bài tập tình huống, kịch bản đóng vai, trò chơi giáo dục. Cần tạo ra các tình huống thực tiễn có tính mở, thách thức tư duy học sinh. Công cụ nên khuyến khích học sinh sử dụng kĩ năng tư duy phản biện để phân tích vấn đề. Phát triển kĩ năng giải quyết vấn đề thông qua việc tìm kiếm các giải pháp đa dạng. Sử dụng các phương tiện trực quan, đa phương tiện để làm cho bài học sinh động hơn. Chú trọng đến việc thiết kế các hoạt động yêu cầu kĩ năng hợp tác nhóm. Đảm bảo công cụ linh hoạt, có thể điều chỉnh theo năng lực của từng học sinh. Mục tiêu là biến quá trình học tập thành một trải nghiệm thú vị, đầy thử thách. Kích thích kĩ năng sáng tạo trong việc tìm kiếm thông tin và trình bày ý tưởng.
3.2. Ứng dụng tình huống thực tiễn và kiến thức liên môn
Công cụ hỗ trợ cần đặc biệt chú trọng ứng dụng tình huống thực tiễn. Những tình huống này phải gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Ví dụ, các vấn đề về môi trường, sức khỏe cộng đồng, công nghệ. Đồng thời, tích hợp kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề phức tạp. Điều này giúp học sinh thấy được sự kết nối giữa các môn học. Rèn luyện kĩ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức từ Sinh học, Hóa học, Vật lý, Toán học, Địa lý. Các dự án học tập (PBL) là công cụ hiệu quả cho việc này. Giúp học sinh phát triển kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng hợp tác. Giáo dục STEM cũng là một định hướng quan trọng trong việc thiết kế công cụ này. Nâng cao năng lực vận dụng kiến thức một cách tổng hợp và sáng tạo.
IV. Đánh giá kĩ năng vận dụng kiến thức khách quan cho HS
Đánh giá kĩ năng vận dụng kiến thức là khâu không thể thiếu trong quá trình giáo dục. Việc đánh giá phải đảm bảo tính khách quan, toàn diện và có giá trị. Nó giúp xác định mức độ đạt được năng lực vận dụng kiến thức của học sinh. Đồng thời, cung cấp thông tin phản hồi quan trọng cho giáo viên và học sinh. Giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy học, học sinh có thể tự điều chỉnh cách học. Các tiêu chí đánh giá cần được xây dựng rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu. Đảm bảo đánh giá được các khía cạnh khác nhau của kĩ năng vận dụng kiến thức. Bao gồm kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng giải quyết vấn đề, kĩ năng sáng tạo, kĩ năng hợp tác. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở bài kiểm tra lý thuyết. Cần đa dạng hóa hình thức đánh giá, bao gồm đánh giá qua sản phẩm dự án, thuyết trình, báo cáo thực hành. Thang đo đánh giá phải được thiết kế khoa học, có khả năng phân biệt rõ ràng các mức độ năng lực.
4.1. Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực toàn diện
Việc xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực vận dụng kiến thức cần bao trùm nhiều khía cạnh. Tiêu chí phải phản ánh được khả năng phân tích tình huống thực tiễn. Khả năng lựa chọn và áp dụng kiến thức phù hợp để giải quyết vấn đề. Đánh giá kĩ năng tư duy phản biện trong quá trình phân tích thông tin. Khả năng đề xuất các giải pháp sáng tạo và khả thi. Ngoài ra, cần có tiêu chí đánh giá kĩ năng hợp tác khi làm việc nhóm. Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc. Tiêu chí cũng phải xem xét đến thái độ học tập, sự chủ động của học sinh. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quá trình đánh giá. Giúp học sinh hiểu rõ mình cần cải thiện những gì.
4.2. Thiết kế thang đo năng lực vận dụng kiến thức khoa học
Thang đo đánh giá năng lực vận dụng kiến thức cần được thiết kế khoa học. Thang đo này phải có khả năng định lượng các mức độ năng lực khác nhau. Ví dụ, từ mức độ nhận biết, thông hiểu, vận dụng thấp đến vận dụng cao, sáng tạo. Mỗi mức độ cần có mô tả rõ ràng về hành vi, sản phẩm của học sinh. Điều này giúp giáo viên và học sinh có cái nhìn khách quan về sự tiến bộ. Thang đo cần bao gồm các chỉ số cụ thể về kĩ năng giải quyết vấn đề. Chỉ số về kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng sáng tạo. Cũng như khả năng làm việc nhóm, kĩ năng hợp tác. Việc thiết kế thang đo phải được kiểm chứng thông qua thực nghiệm. Đảm bảo tính tin cậy và giá trị của công cụ đánh giá. Hỗ trợ việc đánh giá khách quan và chính xác năng lực vận dụng kiến thức của học sinh.
V. Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức liên môn trong THPT
Việc phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức liên môn là xu hướng tất yếu của giáo dục hiện đại. Học sinh THPT cần được khuyến khích kết nối kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Điều này giúp học sinh hình thành cái nhìn toàn diện về thế giới. Nâng cao khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong thực tiễn. Kiến thức liên môn không chỉ giới hạn ở các môn khoa học tự nhiên. Nó còn bao gồm sự kết nối với các môn khoa học xã hội, nghệ thuật. Việc này giúp học sinh phát triển kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng sáng tạo. Đồng thời, rèn luyện kĩ năng hợp tác thông qua các dự án liên môn. Giáo dục STEM là một trong những định hướng quan trọng thúc đẩy sự phát triển này. Khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá các mối liên hệ giữa các lĩnh vực. Tạo môi trường học tập năng động, nơi học sinh có thể áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn đa dạng. Nâng cao năng lực vận dụng kiến thức một cách tổng hợp.
5.1. Tích hợp kiến thức liên môn trong các bài giảng
Tích hợp kiến thức liên môn là phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực vận dụng. Giáo viên có thể thiết kế các chủ đề liên môn, bài học tích hợp. Ví dụ, bài học về biến đổi khí hậu có thể tích hợp kiến thức từ Sinh học, Địa lý, Hóa học và Giáo dục công dân. Học sinh sẽ vận dụng kiến thức để phân tích nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Hoạt động này rèn luyện kĩ năng tư duy phản biện và kĩ năng giải quyết vấn đề. Khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Nâng cao kĩ năng hợp tác khi làm việc nhóm trên các dự án liên môn. Tạo ra những tình huống thực tiễn phong phú, đòi hỏi sự kết nối kiến thức. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các vấn đề toàn cầu.
5.2. Vai trò của giáo dục STEM và học tập dự án PBL
Giáo dục STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) đóng vai trò then chốt. STEM cung cấp khung khổ để học sinh vận dụng kiến thức liên môn vào thực tiễn. Các dự án STEM thường yêu cầu học sinh giải quyết các vấn đề kỹ thuật, công nghệ. Điều này phát triển kĩ năng sáng tạo, kĩ năng giải quyết vấn đề. Học tập dự án (PBL) là phương pháp lý tưởng để triển khai giáo dục STEM. Học sinh được giao nhiệm vụ thực hiện một dự án cụ thể. Qua đó, học sinh rèn luyện kĩ năng tư duy phản biện, kĩ năng hợp tác. Học sinh cũng phát triển năng lực vận dụng kiến thức một cách toàn diện. Tạo ra sản phẩm cụ thể, có ý nghĩa thực tiễn. Giúp học sinh trải nghiệm quy trình sáng tạo, từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THÁI TOÀN PH¸T TRIÓN KÜ N¡NG VËN DôNG KIÕN THøC VµO THùC TIÔN CHO HäC SINH TRONG D¹Y HäC SINH HäC CÊP TRUNG HäC PHæ TH¤NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THÁI TOÀN PH¸T TRIÓN KÜ N¡NG VËN DôNG KIÕN THøC VµO THùC TIÔN CHO HäC SINH TRONG D¹Y HäC SINH HäC CÊP TRUNG HäC PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Thị Thanh Hội PGS. Nguyễn Đình Nhâm HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Thanh Hội và PGS.
Nguyễn Đình Nhâm. Các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn khách quan, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Trần Thái Toàn ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân. Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy Cô hướng dẫn khoa học: PGS.
Phan Thị Thanh Hội và PGS. Nguyễn Đình Nhâm đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Lí luận và Phương pháp dạy học Sinh học, khoa Sinh học, Phòng đào tạo Sau đại học, Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học, các nghiên cứu sinh, các bạn đồng nghiệp đã tư vấn, giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các em học sinh của các trường THPT đã tạo điều kiện thuận lợi và hợp tác cùng chúng tôi trong suốt quá trình khảo sát, thực nghiệm đề tài. Xin chân thành cảm ơn cơ quan Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Tĩnh, trường THPT Thành Sen đã tạo các điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn đồng hành, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Trần Thái Toàn iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết đầy đủ Viết tắt 1.
Bài tập thực tiễn BTTT 2. Dự án học tập DAHT 3. Dạy học dự án DHDA 4. Đại học sư phạm ĐHSP 5.
Giải quyết vấn đề GQVĐ 6. Giáo viên GV 7. Học sinh HS 8. Hoạt động trải nghiệm HĐTN 9.
Năng lực NL 11. Nghiên cứu khoa học NCKH 12. Nghiên cứu tài liệu NCTL 13. Phương pháp dạy học PPDH 14.
Sách giáo khoa SGK 15. Trung học cơ sở THCS 16. Trung học phổ thông THPT 17. Thực nghiệm TN 18.
Thực nghiệm nghiên cứu TNNC 19. Vận dụng kiến thức VDKT 20. Vấn đề thực tiễn VĐTT iv MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI.
MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI.5 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các nghiên cứu về rèn luyện KN và KN VDKT vào thực tiễn trong dạy học trên thế giới. Tổng quan về nghiên cứu rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn trong dạy học ở Việt Nam. Kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Vấn đề thực tiễn trong dạy học.
Định hướng một số phương pháp giải quyết vấn đề thực tiễn trong dạy học Sinh học cấp THPT. Định hướng một số biện pháp để rèn luyện và đánh giá KN VDKT vào thực tiễn cho HS trong dạy học Sinh học cấp THPT. Dạy học theo chủ đề. CƠ SỞ THỰC TIỄN.
Thực trạng về dạy học rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn của GV Sinh học cấp THPT. Thực trạng về KN VDKT vào thực tiễn của học sinh THPT.46 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 52 v Chương 2: PHÁT TRIỂN KĨ NĂNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC SINH HỌC CẤP THPT. MỤC TIÊU, CẤU TRÚC CHƯƠNG TRÌNH SINH HỌC CẤP THPT VÀ CÁC VẤN ĐỀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN.
Mục tiêu chung của chương trình Sinh học cấp THPT. Cấu trúc chương trình Sinh học cấp THPT. VĐTT liên quan đến các nội dung trong môn Sinh học cấp THPT. QUY TRÌNH RÈN LUYỆN KĨ NĂNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN.
Nguyên tắc xây dựng quy trình rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn. Quy trình rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn. Ví dụ minh họa về vận dụng quy trình để rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn trong dạy học Sinh học cấp THPT. THIẾT KẾ CÁC CÔNG CỤ ĐỂ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN CHO HỌC SINH.
Căn cứ để xây dựng quy trình thiết kế các công cụ rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn cho HS. Quy trình thiết kế các công cụ rèn luyện và đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. Ví dụ minh họa quy trình thiết kế các công cụ rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn. XÂY DỰNG THANG ĐO VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ KĨ NĂNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC SINH HỌC CẤP THPT.
Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. Thiết kế thang đo đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ KĨ NĂNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC VÀO THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC SINH HỌC CẤP THPT. Đánh giá kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Quy trình đánh giá kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn của HS.102 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.105 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM. TÀI LIỆU, PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Tài liệu sử dụng thực nghiệm sư phạm.
Các chủ đề thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, thời gian và phương pháp thực nghiệm. NỘI DUNG THỰC NGHIỆM. Thực nghiệm khảo sát.
Thực nghiệm chính thức. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ BIỆN LUẬN. Kết quả thực nghiệm khảo sát. Kết quả thực nghiệm chính thức.115 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.126 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.131 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.132 PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Biểu hiện của KN vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Mức độ rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn cho HS trong dạy học Sinh học. Mức độ tổ chức các hoạt động học tập của HS trong dạy học. Cơ sở thiết kế các hoạt động học tập cho HS.
Nguyên nhân gây khó khăn cho việc dạy học phát triển KN VDKT. Mức độ mong muốn được học môn Sinh học trong các địa điểm. Mức độ thực hiện các hoạt động học tập. Mức độ có được KN VDKT vào thực tiễn trong học tập môn Sinh học.
Mức độ các KN tiến trình KN VDKT vào thực tiễn của HS (%). Mục tiêu chương trình Sinh học cấp THPT theo hướng rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn. Các mạch nội dung phần Sinh học tế bào - Sinh học 10 THPT. Các mạch nội dung phần Sinh học cơ thể - Sinh học 11 THPT.
Các VĐTT liên quan đến môn Sinh học cấp THPT. Nhiệm vụ và yêu cầu cần đạt của HS trong quy trình rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn. Căn cứ để thiết kế VĐTT thành BTTT, DAHT, đề tài NCKH. Tiêu chí đánh giá KN VDKT vào thực tiễn.
Thang đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. Phiếu đánh giá KN VDKT vào thực tiễn của HS. Phiếu tự đánh giá KN VDKT vào thực tiễn của HS. Các chủ đề thực nghiệm sư phạm.
Danh sách giáo viên tiến hành thực nghiệm. Đối tượng, thời gian và giáo viên dạy thực nghiệm. Thời điểm và công cụ đo mức độ đạt được của KN. Kết quả về mức độ các KN tiến trình VDKT vào thực tiễn.
Bảng tổng hợp kết quả các lần kiểm tra KN VDKT vào thực tiễn. Bảng tổng hợp kết quả theo từng lần kiểm tra KN VDKT vào thực tiễn. Bảng tổng hợp kết quả các lần kiểm tra KN VDKT vào thực tiễn. So sánh kết quả mức độ đạt được về KN VDKT vào thực tiễn của HS qua 5 lần kiểm tra.
Tổng hợp mức độ phát triển KN của 3 HS nhóm 1. Tổng hợp mức độ phát triển KN của 3 HS nhóm 2. Tổng hợp mức độ phát triển KN của 3 HS nhóm 3. Tổng hợp mức độ phát triển KN của 9 HS cả 3 nhóm.124 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Cấu trúc của KNVDKT vào thực tiễn. Mức độ sử dụng các địa điểm tổ chức các hoạt động học tập (%). Mức độ tham gia của GV và HS trong các hoạt động học tập (%). Mức độ thực hiện các nhiệm vụ học tập (%).
Mức độ có được KN VDKT vào thực tiễn của HS. Mức độ các KN tiến trình của KN VDKT vào thực tiễn. Quy trình xác định các vấn đề thực tiễn trong môn Sinh học cấp THPT. Quy trình rèn luyện KN VDKT vào thực tiễn.
Quy trình thiết kế công cụ rèn luyện và đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. Đường phát triển KN VDKT vào thực tiễn của HS. Quy trình đánh giá KN VDKT vào thực tiễn. Biểu đồ sự phát triển của mỗi KN tiến trình qua quá trình rèn luyện.
Biểu đồ sự phát triển các KN tiến trình VDKT vào thực tiễn. Biểu đồ kết quả có được của các KN tiến trình qua các lần kiểm tra. Biểu đồ sự phát triển của KN VDKT vào thực tiễn. Biểu đồ sự phát triển của KN VDKT vào thực tiễn của 3 HS nhóm 1.
Biểu đồ sự phát triển của KN VDKT vào thực tiễn của 3 HS nhóm 2. Biểu đồ sự phát triển của KN VDKT vào thực tiễn của 3 HS nhóm 3. Biểu đồ sự phát triển của KN VDKT vào thực tiễn của 9 HS cả 3 nhóm. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Thế kỉ XXI là thế kỉ của nền kinh tế tri thức, con người được xem là nhân tố chính của sự phát triển.
“Các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư nối tiếp nhau ra đời, kinh tế tri thức phát triển mạnh đem lại cơ hội phát triển vượt bậc, đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với mỗi quốc gia, nhất là các quốc gia đang phát triển và chậm phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp phát triển kỹ năng vận dụng kiến thức thực tiễn cho học sinh trong dạy học sinh học cấp THPT.
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.