Luận án Tiến sĩ: Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo HHT
Luận án rèn luyện kĩ năng dạy Toán cho SV sư phạm tiểu học. Áp dụng tiếp cận học hợp tác, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực giảng dạy.
Giáo dục học (Tiểu học)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học
Tài liệu nghiên cứu sâu về việc rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đối tượng chính là sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Mục tiêu nâng cao năng lực sư phạm của thế hệ giáo viên tương lai. Nghiên cứu tập trung vào phương pháp học hợp tác. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích trong đào tạo. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện. Kỹ năng dạy học Toán đóng vai trò thiết yếu. Giáo viên cần truyền đạt kiến thức hiệu quả. Việc rèn luyện kỹ năng này ngay từ ghế nhà trường là cần thiết. Học hợp tác cung cấp môi trường lý tưởng. Sinh viên học cách làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức. Cách tiếp cận này thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề toán học. Nó cũng góp phần phát triển tư duy toán học linh hoạt. Luận án giải quyết một vấn đề quan trọng. Đó là cải thiện chất lượng giáo dục tiểu học. Các đóng góp của nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó định hướng cho các chương trình đào tạo sư phạm.
1.1. Mục đích nghiên cứu và đối tượng chính
Nghiên cứu xác định mục đích chính. Đó là rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đối tượng là sinh viên Giáo dục Tiểu học. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể. Nó hướng đến việc trang bị kiến thức và kỹ năng. Sinh viên cần thành thạo các phương pháp giảng dạy. Đặc biệt là phương pháp học hợp tác. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng. Từ đó đề xuất các biện pháp hiệu quả.
1.2. Giới thiệu phương pháp học hợp tác trong dạy toán
Phương pháp học hợp tác là trọng tâm. Nó được áp dụng để rèn luyện kỹ năng. Sinh viên làm việc nhóm để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này khuyến khích sự tương tác. Nó tạo ra một môi trường học tập tích cực. Học hợp tác trong dạy toán có nhiều ưu điểm. Nó giúp sinh viên hiểu sâu kiến thức. Đồng thời, phát triển kỹ năng sư phạm toán.
1.3. Ý nghĩa của việc phát triển tư duy toán học
Phát triển tư duy toán học là mục tiêu cuối cùng. Kỹ năng dạy học tốt thúc đẩy tư duy học sinh. Nghiên cứu này gián tiếp cải thiện điều đó. Sinh viên học cách tổ chức bài giảng. Họ thiết kế các hoạt động tư duy cho học sinh. Khả năng giải quyết vấn đề toán học của học sinh được nâng cao. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho giáo dục tiểu học.
II.Cơ sở lý luận về Học Hợp tác và Kỹ năng Dạy học Toán
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cơ bản. Kỹ năng dạy học Toán bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là khả năng thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động. Ngoài ra, còn là kỹ năng đánh giá và quản lý lớp học. Tài liệu định nghĩa rõ ràng từng loại kỹ năng. Nó cũng đi sâu vào cơ sở khoa học của học hợp tác. Học hợp tác là một phương pháp giảng dạy hiện đại. Nó dựa trên sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau. Học sinh làm việc theo nhóm để đạt mục tiêu chung. Phương pháp này thúc đẩy sự tham gia tích cực. Nó phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Nghiên cứu phân tích quá trình hình thành kỹ năng. Sinh viên sư phạm tiểu học cần trải qua các giai đoạn. Từ lý thuyết đến thực hành, đều cần sự hướng dẫn. Học tập hợp tác trong dạy toán tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp sinh viên vận dụng kiến thức linh hoạt. Điều này rất quan trọng để phát triển tư duy toán học cho học sinh.
2.1. Khái niệm và vai trò của kỹ năng dạy học Toán
Kỹ năng dạy học Toán là tập hợp năng lực. Nó cho phép giáo viên truyền đạt kiến thức toán hiệu quả. Vai trò của nó rất lớn trong giáo dục tiểu học. Một giáo viên có kỹ năng tốt sẽ truyền cảm hứng. Họ giúp học sinh hứng thú với môn Toán. Việc rèn luyện kỹ năng toán học này là trọng tâm. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học.
2.2. Nền tảng khoa học của phương pháp học hợp tác
Học hợp tác có nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên các nguyên tắc tâm lý học và giáo dục. Phương pháp này nhấn mạnh sự phụ thuộc tương hỗ tích cực. Các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau. Nó khuyến khích trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, phát triển kỹ năng xã hội. Đây là cơ sở cho việc áp dụng cooperative learning mathematics hiệu quả.
2.3. Quy trình hình thành KNDH Toán cho sinh viên
Quá trình hình thành KNDH Toán là tuần tự. Nó bao gồm nhiều bước khác nhau. Sinh viên cần được cung cấp kiến thức nền tảng. Sau đó, thực hành qua các bài tập cụ thể. Học hợp tác là một công cụ hữu ích. Nó giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành. Từ đó, nâng cao khả năng giải quyết vấn đề toán học. Kỹ năng sư phạm toán được củng cố dần dần.
III.Thực trạng KNDH Toán và Học Hợp tác ở sinh viên sư phạm
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Nó đánh giá Kỹ năng Dạy học Toán của sinh viên. Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học là đối tượng chính. Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế. Sinh viên thường gặp khó khăn trong thiết kế bài giảng. Kỹ năng tổ chức hoạt động nhóm còn yếu. Khả năng giải quyết vấn đề toán học trong tình huống thực tế chưa cao. Việc áp dụng phương pháp học hợp tác còn hạn chế. Sinh viên chưa quen với dạy học theo nhóm. Các hoạt động rèn luyện kỹ năng toán học chưa thật sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy sau này. Nhu cầu về một chương trình đào tạo mạnh mẽ là rất rõ ràng. Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng cần khắc phục. Nó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng đúng đắn. Nó đảm bảo các biện pháp được xây dựng có tính khả thi.
3.1. Phân tích thực trạng kỹ năng dạy học toán hiện tại
Phân tích thực trạng tập trung vào các kỹ năng cụ thể. Đó là kỹ năng lập kế hoạch bài học, kỹ năng trình bày. Ngoài ra, còn có kỹ năng đánh giá và quản lý lớp học. Kết quả khảo sát cho thấy một số kỹ năng còn yếu. Sinh viên sư phạm tiểu học cần được củng cố thêm. Đặc biệt là trong việc áp dụng các phương pháp đổi mới.
3.2. Đánh giá mức độ áp dụng học hợp tác trong dạy toán
Mức độ áp dụng học hợp tác còn hạn chế. Sinh viên chưa được tiếp cận thường xuyên. Việc tổ chức các hoạt động học tập hợp tác trong dạy toán chưa phổ biến. Điều này làm giảm cơ hội rèn luyện kỹ năng. Cần có sự thay đổi trong chương trình đào tạo. Cần tăng cường thực hành phương pháp này.
3.3. Các khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề toán học
Sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn. Các khó khăn này liên quan đến kỹ năng giải quyết vấn đề toán học. Khả năng phân tích tình huống, đưa ra giải pháp còn hạn chế. Môi trường học tập hiện tại chưa tạo đủ điều kiện. Nó chưa thúc đẩy sinh viên tư duy độc lập và sáng tạo. Cần các biện pháp cụ thể để khắc phục.
IV.Biện pháp rèn luyện KNDH Toán theo phương pháp học hợp tác
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm rèn luyện KNDH Toán. Chúng được xây dựng dựa trên phương pháp học hợp tác. Nguyên tắc xây dựng đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Biện pháp đầu tiên là xây dựng quy trình chung. Quy trình này hệ thống hóa các bước rèn luyện. Nó giúp sinh viên dễ dàng thực hiện. Biện pháp thứ hai tập trung vào thiết kế bài học. Sinh viên học cách thiết kế bài học Toán theo tiếp cận học hợp tác. Họ tạo ra các hoạt động dạy học theo nhóm. Biện pháp thứ ba là rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống điển hình. Sinh viên được đặt vào các tình huống sư phạm giả định. Họ phải tìm cách giải quyết vấn đề toán học. Biện pháp cuối cùng là tổ chức xử lý các tình huống sư phạm thực tế. Điều này giúp củng cố kỹ năng sư phạm toán. Các biện pháp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả cao. Chúng góp phần phát triển tư duy toán học cho sinh viên.
4.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp rèn luyện kỹ năng toán học
Các biện pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích, tính hệ thống. Ngoài ra, còn có tính thực tiễn và hiệu quả toàn diện. Điều này giúp các biện pháp phù hợp. Chúng đáp ứng được nhu cầu thực tế. Việc rèn luyện kỹ năng toán học cần sự chặt chẽ.
4.2. Quy trình thiết kế bài học toán theo nhóm
Một biện pháp quan trọng là xây dựng quy trình. Quy trình này hướng dẫn sinh viên thiết kế bài học. Đặc biệt là bài học có áp dụng dạy học theo nhóm. Sinh viên học cách phân công nhiệm vụ. Họ cũng học cách quản lý thời gian nhóm. Kỹ năng này giúp sinh viên tổ chức hiệu quả.
4.3. Rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống sư phạm toán
Sinh viên được rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống. Các tình huống sư phạm toán đa dạng. Chúng giúp sinh viên chuẩn bị cho thực tế giảng dạy. Khả năng giải quyết vấn đề toán học được cải thiện. Đây là một phần thiết yếu của kỹ năng sư phạm toán.
V.Kết quả thực nghiệm Hiệu quả rèn luyện KNDH Toán theo HHT
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hiệu quả. Các biện pháp rèn luyện KNDH Toán được kiểm chứng. Thực nghiệm được tiến hành trên hai nhóm: thực nghiệm và đối chứng. Kế hoạch thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Tiêu chí đánh giá khách quan và khoa học. Kết quả phân tích định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể. Khả năng giải quyết vấn đề toán học được nâng cao. Phân tích kết quả định tính cũng rất tích cực. Sinh viên trong nhóm thực nghiệm thể hiện động cơ cao hơn. Họ chủ động tham gia vào các hoạt động hợp tác. Vai trò của cá nhân trong hợp tác được phát huy. Đặc biệt, có nhiều sinh viên thể hiện vai trò thủ lĩnh. Việc tạo nhóm được thực hiện hiệu quả. Thời gian dành cho hợp tác nhóm mang lại giá trị. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của cooperative learning mathematics. Phương pháp này thực sự giúp rèn luyện kỹ năng toán học.
5.1. Mục tiêu và kế hoạch thực nghiệm sư phạm
Mục tiêu thực nghiệm là kiểm định các biện pháp. Kế hoạch được xây dựng chi tiết. Nó bao gồm đối tượng, thời gian, nội dung. Các tiêu chí đánh giá cũng được xác định rõ. Thực nghiệm diễn ra qua hai đợt. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy.
5.2. Đánh giá định lượng về khả năng giải quyết vấn đề toán học
Kết quả định lượng cho thấy rõ ràng. Nhóm thực nghiệm có điểm số cao hơn. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong khả năng giải quyết vấn đề toán học. Các chỉ số thống kê xác nhận hiệu quả. Việc rèn luyện kỹ năng toán học đã thành công.
5.3. Phân tích định tính về vai trò của dạy học theo nhóm
Phân tích định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đánh giá sự tham gia và tương tác của sinh viên. Dạy học theo nhóm đã thúc đẩy động lực. Sinh viên chủ động hơn trong học tập. Các kỹ năng xã hội cũng được phát triển. Điều này khẳng định lợi ích của việc học tập hợp tác trong dạy toán.
VI.Kết luận Khuyến nghị về phát triển kỹ năng sư phạm toán
Nghiên cứu đi đến kết luận quan trọng. Học hợp tác là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đặc biệt cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Luận án đã đóng góp nhiều khía cạnh. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Đồng thời, đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sinh viên có khả năng giải quyết vấn đề toán học tốt hơn. Kỹ năng sư phạm toán được củng cố. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị. Các trường sư phạm nên tích hợp sâu hơn phương pháp này. Cần có chính sách hỗ trợ cho việc triển khai. Khuyến nghị này nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Nó góp phần phát triển tư duy toán học cho thế hệ tương lai. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho giáo dục tiểu học. Tiềm năng của cooperative learning mathematics là rất lớn.
6.1. Tóm tắt đóng góp chính của luận án
Luận án đã đóng góp vào khoa học giáo dục. Nó khẳng định vai trò của học hợp tác. Đây là công cụ hữu hiệu trong rèn luyện kỹ năng. Các biện pháp đề xuất có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Nó nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm tiểu học.
6.2. Các khuyến nghị cho giáo dục tiểu học và sinh viên sư phạm tiểu học
Khuyến nghị bao gồm việc tăng cường áp dụng. Các trường cần tích hợp học hợp tác vào chương trình. Sinh viên sư phạm tiểu học cần chủ động hơn. Họ nên tích cực tham gia các hoạt động nhóm. Điều này giúp phát triển kỹ năng toán học cần thiết.
6.3. Tiềm năng ứng dụng cooperative learning mathematics
Cooperative learning mathematics có tiềm năng lớn. Nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Không chỉ trong đào tạo sư phạm. Mà còn trong giảng dạy trực tiếp ở tiểu học. Phương pháp này thúc đẩy học sinh tự chủ. Nó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề toán học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 TRẦN XUÂN BỘ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC Chuyên ngành: Giáo dục học (Tiểu học) Mã ngành: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Thanh Hải PGS. Đào Thái Lai HÀ NỘI - 2021 iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực, trích dẫn rõ ràng và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Hà nội, tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Trần Xuân Bộ v LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy giáo, Cô giáo đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ trong suốt quá trình NCS để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, các bạn đồng nghiệp, những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Tuyên Quang, tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Trần Xuân Bộ vi MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.xi BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT.xiii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Đóng góp của luận án. Luận điểm cần bảo vệ. Cấu trúc luận án. 6 Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC.Tổng quan về tình hình nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu về kĩ năng. Tổng quan một số nghiên cứu về học hợp tác. Tổng quan nghiên cứu về kĩ năng dạy học và rèn luyện kĩ năng dạy học. Kĩ năng dạy học Toán ở tiểu học.
Kĩ năng dạy học. Kĩ năng dạy học Toán ở tiểu học. Quá trình hình thành kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học. Tiếp cận học hợp tác.
Cơ sở khoa học của học hợp tác. Quá trình tổ chức học hợp tác. Nguyên tắc của học hợp tác. Rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
Kết luận chương 1. 51 Chương 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC. Mục đích, đối tượng khảo sát. Mục đích khảo sát.
Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp và kĩ thuật khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát.
Thực trạng kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học 54 2. Thực trạng rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học. Thực trạng rèn luyện kĩ năng dạy học Toán của SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Kết luận chương 2.
81 Chương 3 BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC 82 3. Các nguyên tắc xây dựng biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Đảm bảo tính mục đích. Đảm bảo tính hệ thống.
Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính hiệu quả toàn diện. Các căn cứ để xây dựng biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác……………………. Căn cứ vào đặc trưng của học hợp tác……………………………………80 3.
Căn cứ vào chuẩn đầu ra của SV ngành Giáo dục tiểu học……. Căn cứ vào yêu cầu nghề nghiệp và đặc điểm hoạt động học tập của SV sư phạm…………………………………………………………………………. Các biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác………………………………. Biện pháp 1: Xây dựng quy trình chung rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
Biện pháp 2: Rèn luyện kĩ năng thiết kế bài học Toán theo tiếp cận học hợp tác. Biện pháp 3: Rèn luyện kĩ năng dạy học từng tình huống điển hình trong dạy học Toán ở tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Biện pháp 4: Tổ chức cho SV rèn luyện kĩ năng xử lí các tình huống sư phạm trong dạy học Toán tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Kết luận chương 3.130 Chương 4 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích, nguyên tắc thực nghiệm sư phạm. Đối tượng thực nghiệm. Kế hoạch thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá, xử lý kết quả thực nghiệm.
Phân tích kết quả thực nghiệm định lượng. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2. Phân tích kết quả định tính.
Về động cơ tham gia hợp tác. Vai trò của cá nhân trong hợp tác. Quan sát về vai trò thủ lĩnh của SV trong học hợp tác. Đánh giá về việc tạo nhóm.
Thời gian dành cho hợp tác nhóm. Kết luận chương 4.154 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.157 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Các học phần trong quá trình rèn luyện KNDH Toán.92 theo tiếp cận HHT.1: Lớp TN và đối chứng đợt 1.2: Lớp TN và đối chứng đợt 2.3: ĐG việc rèn luyện một số KNDH Toán của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 1. 143 xi DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 3.1: Quan hệ giữa kĩ năng và kĩ xảo.1: Mô hình thực hiện rèn luyện KNDH Toán cho SV ngành GDTH.2: Sơ đồ các giai đoạn luyện tập của rèn luyện KNDH Toán theo tiếp cận HHT.3: Quy trình rèn luyện KNDH Toán trong giai đoạn 2 và 3.4: Quy trình rèn luyện từng tình huống điển hình trong dạy học Toán ở tiểu hoc cho SV.5: Quá trình hình thành khái niệm của HS.120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Khảo sát kĩ năng thiết kế bài học Toán của SV.2: Thực trạng KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán ở tiểu học.3: Hình thức rèn luyện KN thiết kế bài học toán của SV.4: Hình thức rèn luyện KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán của SV.5: ĐG của SV về quy trình tổ chức rèn kĩ năng thiết kế bài học Toán của GV.6: ĐG của SV về quy trình tổ chức rèn KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán ở tiểu học.7: Các PPDH để rèn KNDH Toán cho SV.8: Rèn luyện KNDH Toán cho SV theo tiếp cận HHT.1: Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN1 và ĐC1 đầu vào đợt 1.2: Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN2 và ĐC2 đầu vào đợt 1.3: ĐG KNHHT của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 1 .4: Đường biểu diễn tần xuất kết quả thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN1 và ĐC1 đợt 1 .5: Đường biểu diễn tần xuất kết quả thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 1 .6: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN3 và ĐC3 đợt 2 .7: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2 .8: Đường biểu diễn tần xuất điểm thực hành học phần PPDH Toán .9: Đường biểu diễn tần xuất điểm thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2 .10: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN3 và ĐC3 đợt 2 .11: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2.
151 xiii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT TT Nội dung chữ viết tắt Chữ viết tắt 1. Cán bộ giảng viên CBGV 2. Cao đẳng Sư phạm CĐSP 4. Dạy học DH 5.
Dạy học hợp tác DHHT 6. Điểm trung bình ĐTB 9. Độ lệch chuẩn ĐLC 11. Giảng viên GV 12.
Giáo dục học GDH 13. Giáo dục Tiểu học GDTH 14. Giáo viên tiểu học GVTH 15. Học hợp tác HHT 16.
Học sinh HS 17. Kĩ năng dạy học KNDH 19. Kiểm tra KT 20. Nghiệp vụ sư phạm NVSP 21.
Phương pháp PP 22. Phương pháp dạy học PPDH 23. Sách giáo khoa SGK 24. Sinh viên SV 25.
Thực nghiệm TN 27. Trung bình chung TBC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài (i). Xuất phát từ nhu cầu, định hướng đổi mới toàn diện giáo dục đào tạo Ở Việt Nam, vấn đề phát triển nguồn lực con người nhằm thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giáo dục ĐH được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm và được cụ thể hóa trong Luật Giáo dục, Nghị quyết số 29- NQ/TW, Hội nghị Trung ương 8 khóa XI.
Do vậy, PPDH ở ĐH cần phải có những chuyển biến tích cực về nhiều mặt, trong đó đặc biệt chú trọng đến vấn đề năng lực nghề nghiệp của người học. Xuất phát từ yêu cầu đào tạo giáo viên tiểu học ở trường sư phạm Việc đổi mới chương trình giáo dục phổ thông nói chung, việc triển khai chương trình tiểu học 2018 nói riêng đã đặt ra cho các cơ sở đào tạo giáo viên nhiệm vụ quan trọng, đó là đào tạo, rèn luyện cho SV trở thành những nhà giáo có phẩm chất chính trị, đạo đức, có năng lực giáo dục, năng lực dạy học và một số năng lực sư phạm cần thiết khác để thực hiện tốt nghề dạy học ở tiểu học. Để đạt được mục tiêu trên, các trường Sư phạm cần đặc biệt chú trọng đến việc chuẩn bị cho SV các kĩ năng sư phạm để sau khi ra trường SV có thể đảm nhiệm tốt nhiệm vụ giảng dạy nói chung, dạy học môn Toán ở tiểu học nói riêng. KNDH nói chung và KNDH Toán của sinh viên ngành GDTH nói riêng là các KN sư phạm cần chuẩn bị cho sinh viên ngành GDTH để sau khi ra trường có thể dạy học môn Toán tiểu học được gọi tắt là KNDH của SV.
Đây chính là yếu tố cốt lõi trong năng lực nghề nghiệp của nhà giáo và cần được đầu tư, quan tâm rèn luyện cho SV từ khi còn học trong trường sư phạm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án rèn luyện kĩ năng dạy Toán cho SV sư phạm tiểu học. Áp dụng tiếp cận học hợp tác, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực giảng dạy.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Tiểu học). Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.