Luận án Tiến sĩ: Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo HHT
Luận án rèn luyện kĩ năng dạy Toán cho SV sư phạm tiểu học. Áp dụng tiếp cận học hợp tác, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực giảng dạy.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học (Tiểu học)
- Tác giả:
- Trần Xuân Bộ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học
Tài liệu nghiên cứu sâu về việc rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đối tượng chính là sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Mục tiêu nâng cao năng lực sư phạm của thế hệ giáo viên tương lai. Nghiên cứu tập trung vào phương pháp học hợp tác. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích trong đào tạo. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện. Kỹ năng dạy học Toán đóng vai trò thiết yếu. Giáo viên cần truyền đạt kiến thức hiệu quả. Việc rèn luyện kỹ năng này ngay từ ghế nhà trường là cần thiết. Học hợp tác cung cấp môi trường lý tưởng. Sinh viên học cách làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức. Cách tiếp cận này thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề toán học. Nó cũng góp phần phát triển tư duy toán học linh hoạt. Luận án giải quyết một vấn đề quan trọng. Đó là cải thiện chất lượng giáo dục tiểu học. Các đóng góp của nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó định hướng cho các chương trình đào tạo sư phạm.
1.1. Mục đích nghiên cứu và đối tượng chính
Nghiên cứu xác định mục đích chính. Đó là rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đối tượng là sinh viên Giáo dục Tiểu học. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể. Nó hướng đến việc trang bị kiến thức và kỹ năng. Sinh viên cần thành thạo các phương pháp giảng dạy. Đặc biệt là phương pháp học hợp tác. Nghiên cứu cũng khảo sát thực trạng. Từ đó đề xuất các biện pháp hiệu quả.
1.2. Giới thiệu phương pháp học hợp tác trong dạy toán
Phương pháp học hợp tác là trọng tâm. Nó được áp dụng để rèn luyện kỹ năng. Sinh viên làm việc nhóm để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này khuyến khích sự tương tác. Nó tạo ra một môi trường học tập tích cực. Học hợp tác trong dạy toán có nhiều ưu điểm. Nó giúp sinh viên hiểu sâu kiến thức. Đồng thời, phát triển kỹ năng sư phạm toán.
1.3. Ý nghĩa của việc phát triển tư duy toán học
Phát triển tư duy toán học là mục tiêu cuối cùng. Kỹ năng dạy học tốt thúc đẩy tư duy học sinh. Nghiên cứu này gián tiếp cải thiện điều đó. Sinh viên học cách tổ chức bài giảng. Họ thiết kế các hoạt động tư duy cho học sinh. Khả năng giải quyết vấn đề toán học của học sinh được nâng cao. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho giáo dục tiểu học.
II.Cơ sở lý luận về Học Hợp tác và Kỹ năng Dạy học Toán
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cơ bản. Kỹ năng dạy học Toán bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là khả năng thiết kế bài giảng, tổ chức hoạt động. Ngoài ra, còn là kỹ năng đánh giá và quản lý lớp học. Tài liệu định nghĩa rõ ràng từng loại kỹ năng. Nó cũng đi sâu vào cơ sở khoa học của học hợp tác. Học hợp tác là một phương pháp giảng dạy hiện đại. Nó dựa trên sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau. Học sinh làm việc theo nhóm để đạt mục tiêu chung. Phương pháp này thúc đẩy sự tham gia tích cực. Nó phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Nghiên cứu phân tích quá trình hình thành kỹ năng. Sinh viên sư phạm tiểu học cần trải qua các giai đoạn. Từ lý thuyết đến thực hành, đều cần sự hướng dẫn. Học tập hợp tác trong dạy toán tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp sinh viên vận dụng kiến thức linh hoạt. Điều này rất quan trọng để phát triển tư duy toán học cho học sinh.
2.1. Khái niệm và vai trò của kỹ năng dạy học Toán
Kỹ năng dạy học Toán là tập hợp năng lực. Nó cho phép giáo viên truyền đạt kiến thức toán hiệu quả. Vai trò của nó rất lớn trong giáo dục tiểu học. Một giáo viên có kỹ năng tốt sẽ truyền cảm hứng. Họ giúp học sinh hứng thú với môn Toán. Việc rèn luyện kỹ năng toán học này là trọng tâm. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học.
2.2. Nền tảng khoa học của phương pháp học hợp tác
Học hợp tác có nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên các nguyên tắc tâm lý học và giáo dục. Phương pháp này nhấn mạnh sự phụ thuộc tương hỗ tích cực. Các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau. Nó khuyến khích trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, phát triển kỹ năng xã hội. Đây là cơ sở cho việc áp dụng cooperative learning mathematics hiệu quả.
2.3. Quy trình hình thành KNDH Toán cho sinh viên
Quá trình hình thành KNDH Toán là tuần tự. Nó bao gồm nhiều bước khác nhau. Sinh viên cần được cung cấp kiến thức nền tảng. Sau đó, thực hành qua các bài tập cụ thể. Học hợp tác là một công cụ hữu ích. Nó giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành. Từ đó, nâng cao khả năng giải quyết vấn đề toán học. Kỹ năng sư phạm toán được củng cố dần dần.
III.Thực trạng KNDH Toán và Học Hợp tác ở sinh viên sư phạm
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Nó đánh giá Kỹ năng Dạy học Toán của sinh viên. Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học là đối tượng chính. Thực trạng cho thấy nhiều hạn chế. Sinh viên thường gặp khó khăn trong thiết kế bài giảng. Kỹ năng tổ chức hoạt động nhóm còn yếu. Khả năng giải quyết vấn đề toán học trong tình huống thực tế chưa cao. Việc áp dụng phương pháp học hợp tác còn hạn chế. Sinh viên chưa quen với dạy học theo nhóm. Các hoạt động rèn luyện kỹ năng toán học chưa thật sự hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy sau này. Nhu cầu về một chương trình đào tạo mạnh mẽ là rất rõ ràng. Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng cần khắc phục. Nó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng đúng đắn. Nó đảm bảo các biện pháp được xây dựng có tính khả thi.
3.1. Phân tích thực trạng kỹ năng dạy học toán hiện tại
Phân tích thực trạng tập trung vào các kỹ năng cụ thể. Đó là kỹ năng lập kế hoạch bài học, kỹ năng trình bày. Ngoài ra, còn có kỹ năng đánh giá và quản lý lớp học. Kết quả khảo sát cho thấy một số kỹ năng còn yếu. Sinh viên sư phạm tiểu học cần được củng cố thêm. Đặc biệt là trong việc áp dụng các phương pháp đổi mới.
3.2. Đánh giá mức độ áp dụng học hợp tác trong dạy toán
Mức độ áp dụng học hợp tác còn hạn chế. Sinh viên chưa được tiếp cận thường xuyên. Việc tổ chức các hoạt động học tập hợp tác trong dạy toán chưa phổ biến. Điều này làm giảm cơ hội rèn luyện kỹ năng. Cần có sự thay đổi trong chương trình đào tạo. Cần tăng cường thực hành phương pháp này.
3.3. Các khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề toán học
Sinh viên đối mặt với nhiều khó khăn. Các khó khăn này liên quan đến kỹ năng giải quyết vấn đề toán học. Khả năng phân tích tình huống, đưa ra giải pháp còn hạn chế. Môi trường học tập hiện tại chưa tạo đủ điều kiện. Nó chưa thúc đẩy sinh viên tư duy độc lập và sáng tạo. Cần các biện pháp cụ thể để khắc phục.
IV.Biện pháp rèn luyện KNDH Toán theo phương pháp học hợp tác
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm rèn luyện KNDH Toán. Chúng được xây dựng dựa trên phương pháp học hợp tác. Nguyên tắc xây dựng đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Biện pháp đầu tiên là xây dựng quy trình chung. Quy trình này hệ thống hóa các bước rèn luyện. Nó giúp sinh viên dễ dàng thực hiện. Biện pháp thứ hai tập trung vào thiết kế bài học. Sinh viên học cách thiết kế bài học Toán theo tiếp cận học hợp tác. Họ tạo ra các hoạt động dạy học theo nhóm. Biện pháp thứ ba là rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống điển hình. Sinh viên được đặt vào các tình huống sư phạm giả định. Họ phải tìm cách giải quyết vấn đề toán học. Biện pháp cuối cùng là tổ chức xử lý các tình huống sư phạm thực tế. Điều này giúp củng cố kỹ năng sư phạm toán. Các biện pháp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả cao. Chúng góp phần phát triển tư duy toán học cho sinh viên.
4.1. Nguyên tắc xây dựng biện pháp rèn luyện kỹ năng toán học
Các biện pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích, tính hệ thống. Ngoài ra, còn có tính thực tiễn và hiệu quả toàn diện. Điều này giúp các biện pháp phù hợp. Chúng đáp ứng được nhu cầu thực tế. Việc rèn luyện kỹ năng toán học cần sự chặt chẽ.
4.2. Quy trình thiết kế bài học toán theo nhóm
Một biện pháp quan trọng là xây dựng quy trình. Quy trình này hướng dẫn sinh viên thiết kế bài học. Đặc biệt là bài học có áp dụng dạy học theo nhóm. Sinh viên học cách phân công nhiệm vụ. Họ cũng học cách quản lý thời gian nhóm. Kỹ năng này giúp sinh viên tổ chức hiệu quả.
4.3. Rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống sư phạm toán
Sinh viên được rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống. Các tình huống sư phạm toán đa dạng. Chúng giúp sinh viên chuẩn bị cho thực tế giảng dạy. Khả năng giải quyết vấn đề toán học được cải thiện. Đây là một phần thiết yếu của kỹ năng sư phạm toán.
V.Kết quả thực nghiệm Hiệu quả rèn luyện KNDH Toán theo HHT
Phần này trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hiệu quả. Các biện pháp rèn luyện KNDH Toán được kiểm chứng. Thực nghiệm được tiến hành trên hai nhóm: thực nghiệm và đối chứng. Kế hoạch thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Tiêu chí đánh giá khách quan và khoa học. Kết quả phân tích định lượng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể. Khả năng giải quyết vấn đề toán học được nâng cao. Phân tích kết quả định tính cũng rất tích cực. Sinh viên trong nhóm thực nghiệm thể hiện động cơ cao hơn. Họ chủ động tham gia vào các hoạt động hợp tác. Vai trò của cá nhân trong hợp tác được phát huy. Đặc biệt, có nhiều sinh viên thể hiện vai trò thủ lĩnh. Việc tạo nhóm được thực hiện hiệu quả. Thời gian dành cho hợp tác nhóm mang lại giá trị. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của cooperative learning mathematics. Phương pháp này thực sự giúp rèn luyện kỹ năng toán học.
5.1. Mục tiêu và kế hoạch thực nghiệm sư phạm
Mục tiêu thực nghiệm là kiểm định các biện pháp. Kế hoạch được xây dựng chi tiết. Nó bao gồm đối tượng, thời gian, nội dung. Các tiêu chí đánh giá cũng được xác định rõ. Thực nghiệm diễn ra qua hai đợt. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy.
5.2. Đánh giá định lượng về khả năng giải quyết vấn đề toán học
Kết quả định lượng cho thấy rõ ràng. Nhóm thực nghiệm có điểm số cao hơn. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong khả năng giải quyết vấn đề toán học. Các chỉ số thống kê xác nhận hiệu quả. Việc rèn luyện kỹ năng toán học đã thành công.
5.3. Phân tích định tính về vai trò của dạy học theo nhóm
Phân tích định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đánh giá sự tham gia và tương tác của sinh viên. Dạy học theo nhóm đã thúc đẩy động lực. Sinh viên chủ động hơn trong học tập. Các kỹ năng xã hội cũng được phát triển. Điều này khẳng định lợi ích của việc học tập hợp tác trong dạy toán.
VI.Kết luận Khuyến nghị về phát triển kỹ năng sư phạm toán
Nghiên cứu đi đến kết luận quan trọng. Học hợp tác là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp rèn luyện kỹ năng dạy học Toán. Đặc biệt cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học. Luận án đã đóng góp nhiều khía cạnh. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Đồng thời, đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này đã được kiểm chứng qua thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sinh viên có khả năng giải quyết vấn đề toán học tốt hơn. Kỹ năng sư phạm toán được củng cố. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị. Các trường sư phạm nên tích hợp sâu hơn phương pháp này. Cần có chính sách hỗ trợ cho việc triển khai. Khuyến nghị này nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Nó góp phần phát triển tư duy toán học cho thế hệ tương lai. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho giáo dục tiểu học. Tiềm năng của cooperative learning mathematics là rất lớn.
6.1. Tóm tắt đóng góp chính của luận án
Luận án đã đóng góp vào khoa học giáo dục. Nó khẳng định vai trò của học hợp tác. Đây là công cụ hữu hiệu trong rèn luyện kỹ năng. Các biện pháp đề xuất có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Nó nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên sư phạm tiểu học.
6.2. Các khuyến nghị cho giáo dục tiểu học và sinh viên sư phạm tiểu học
Khuyến nghị bao gồm việc tăng cường áp dụng. Các trường cần tích hợp học hợp tác vào chương trình. Sinh viên sư phạm tiểu học cần chủ động hơn. Họ nên tích cực tham gia các hoạt động nhóm. Điều này giúp phát triển kỹ năng toán học cần thiết.
6.3. Tiềm năng ứng dụng cooperative learning mathematics
Cooperative learning mathematics có tiềm năng lớn. Nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn. Không chỉ trong đào tạo sư phạm. Mà còn trong giảng dạy trực tiếp ở tiểu học. Phương pháp này thúc đẩy học sinh tự chủ. Nó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề toán học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI cùng lộ trình triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc năng lực nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên tiểu học. Trong cấu trúc năng lực sư phạm của người giáo viên tương lai, kĩ năng dạy học (KNDH) môn Toán giữ vị trí trung tâm, định hình trực tiếp chất lượng phát triển tư duy logic và năng lực toán học của học sinh tiểu học. Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Trần Xuân Bộ với đề tài "Rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác" (Chuyên ngành: Giáo dục học - Mã ngành: 9 14 01 01; Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2021; Người hướng dẫn: PGS. Trịnh Thanh Hải và PGS. Đào Thái Lai) là một công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật về quy trình hóa việc rèn luyện kĩ năng chuyên biệt thông qua tương tác xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: Mặc dù lý thuyết học hợp tác (Cooperative Learning) đã được khẳng định rộng rãi trên thế giới qua các nghiên cứu của Johnson & Johnson, Slavin hay Aronson, việc vận dụng phương thức này vào rèn luyện KNDH môn Toán cho sinh viên (SV) ngành Giáo dục Tiểu học (GDTH) tại Việt Nam vẫn mang tính rời rạc, thiếu một khung quy trình chuẩn mực và chưa gắn kết hữu cơ với các tình huống sư phạm thực tiễn. Thực trạng đào tạo tại các trường đại học sư phạm cho thấy công tác rèn luyện KNDH Toán phần lớn diễn ra theo phương thức truyền thống, nặng tính lý thuyết hàn lâm, đơn điệu và thụ động.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào kết nối cấu trúc KNDH Toán ở tiểu học với các nguyên tắc tổ chức của học hợp tác?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng KNDH Toán và việc rèn luyện KNDH Toán của SV ngành GDTH tại cơ sở đào tạo vùng trung du, miền núi hiện nay đang tồn tại những rào cản cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm rèn luyện KNDH Toán theo tiếp cận học hợp tác như thế nào để tối ưu hóa năng lực thiết kế bài học, năng lực dạy học các tình huống điển hình và năng lực xử lý tình huống sư phạm?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng và triển khai được hệ thống biện pháp rèn luyện KNDH Toán theo tiếp cận học hợp tác một cách khoa học, phù hợp với quy luật hình thành kĩ năng và chuẩn đầu ra ngành GDTH, thì sẽ nâng cao rõ rệt tính chủ động, khả năng tự rèn luyện và hiệu quả hình thành KNDH Toán cho SV sư phạm tiểu học.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Tâm lý học hoạt động về cơ chế hình thành kĩ năng (Galperin, Krutetski, Đặng Thành Hưng) và Lý thuyết tương thuộc xã hội trong học hợp tác (Kurt Lewin, Johnson & Johnson). Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát và thực nghiệm tại Khoa GDTH, Trường Đại học Tân Trào (Tỉnh Tuyên Quang), thông qua hai học phần trọng tâm: Phương pháp dạy học (PPDH) Toán và Rèn luyện Nghiệp vụ sư phạm (NVSP).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kĩ năng và KNDH ghi nhận hai dòng tiếp cận chính:
- Góc độ Tâm lý học hành vi và thao tác: V. Kudin, V.A. Krutetski (1972) và A.G. Kovalev định nghĩa kĩ năng là phương thức thực hiện hành động đã được nắm vững và kiểm soát thường trực bởi ý thức. V. Lômốp trong Từ điển tâm lý học (1983) đã xác lập luận điểm nền tảng: "KN là giai đoạn trung gian của việc nắm vững phương thức hành động mới, trên cơ sở của một số quy tắc nào đó và việc sử dụng thích hợp, đúng đắn những tri thức này vào quá trình giải quyết một loạt các nhiệm vụ nhất định, nhưng chưa đạt tới trình độ kĩ xảo".
- Góc độ Năng lực nghề nghiệp sư phạm: N.V. Kuzi’mina xem kĩ năng là biểu hiện thực tế của năng lực sư phạm. Nguyễn Như An (2000) khẳng định: "KNDH là sự thực hiện có kết quả một số thao tác hay một loạt thao tác phức tạp của một hành động giảng dạy, bằng cách lựa chọn và vận dụng những tri thức, những cách thức và quy trình đúng đắn". Đặng Thành Hưng (2002, 2010) hệ thống hóa 20 KNDH cơ bản thuộc 4 nhóm nhiệm vụ cốt lõi, đặt nền móng phân loại năng lực tác nghiệp giảng dạy.
Về lý thuyết học hợp tác, lịch sử học thuyết ghi nhận bước nhảy vọt từ nghiên cứu động lực nhóm của Kurt Lewin đến các mô hình kĩ thuật nổi tiếng: Mô hình mảnh ghép (Jigsaw) của Elliot Aronson (1978, 2000), Tranh luận mang tính xây dựng của Johnson & Smith (1987), và Nhóm điều tra (Group Investigation) của Sharan & Sharan (1992). Johnson & Johnson (1981) cùng Robert Slavin (1995) đã chuẩn hóa 5 yếu tố cấu thành học hợp tác: sự phụ thuộc lẫn nhau tích cực (positive interdependence), trách nhiệm cá nhân (individual accountability), tương tác trực tiếp (face-to-face promotive interaction), kĩ năng xã hội (social skills) và xử lý hoạt động nhóm (group processing). Tại Việt Nam, Nguyễn Hữu Châu (2005) nhận định học hợp tác "không chỉ đơn thuần là một cách thức giảng dạy mà còn là sự thay đổi về cấu trúc tổ chức ảnh hưởng tới mọi khía cạnh của đời sống học đường".
Khi định vị nghiên cứu trong dòng chảy học thuật, luận án tiến hành so sánh đối chiếu với các khung phân loại KNDH quốc tế:
- So sánh với Khung vi giảng 14 kĩ năng của Dwight Allen và Kevin Ryan (Stanford University, 1969): Khung Allen & Ryan chú trọng vào các hành vi kỹ thuật rời rạc (mở bài, kỹ thuật đặt câu hỏi, sử dụng ví dụ, kết thúc bài học) trong môi trường vi mô. Luận án vượt lên trên cách tiếp cận hành vi đơn lẻ bằng cách tích hợp các kĩ năng này vào quy trình hợp tác nhóm đa chiều, biến quá trình vi giảng thành môi trường phản biện đồng đẳng (peer assessment).
- So sánh với Khung 19 kĩ năng của B.K. Passi (1976) và Ram Balu (2007): Các khung này chủ yếu áp dụng cho giáo viên phổ thông nói chung. Nghiên cứu của Trần Xuân Bộ đã bản địa hóa và đặc thù hóa hệ thống kĩ năng này vào ngữ cảnh dạy học Toán tiểu học tại Việt Nam, phân định ranh giới rõ ràng giữa 3 mạch kĩ năng: thiết kế bài học, tổ chức dạy học các tình huống toán học điển hình (khái niệm, quy tắc, giải toán) và xử lý tình huống sư phạm thực địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn của P.Y. Galperin và thang cấp độ nhận thức - kĩ năng của Benjamin Bloom vào lĩnh vực đào tạo giáo viên tiểu học thông qua các đóng góp lý thuyết chuyên biệt:
- Hoàn thiện cấu trúc khái niệm KNDH Toán của SV sư phạm: Phân định bản chất KNDH Toán của SV sư phạm là giai đoạn hình thành và tập sự (mức độ "làm được" và "chính xác hóa"), phân biệt rõ với kĩ xảo nghề nghiệp của giáo viên tiểu học lâu năm.
- Mô hình hóa mối quan hệ biện chứng giữa Kĩ năng ban đầu - Kĩ xảo - Kĩ năng hoàn thiện: Luận chứng rằng kĩ năng hoàn thiện (Kĩ năng bậc II) được kiến tạo từ sự tổng hòa của tri thức chuyên môn, kĩ xảo thao tác, kinh nghiệm thực tiễn và yếu tố sáng tạo trong môi trường học tập xã hội.
- Mệnh đề lý thuyết về quy trình rèn luyện 4 giai đoạn:
- Mệnh đề 1 (P1): Giai đoạn nhận thức lý thuyết tại trường sư phạm đóng vai trò định hướng cơ chế hành động.
- Mệnh đề 2 (P2): Giai đoạn thực hành và kiến tập sư phạm (làm thử theo mẫu) giúp chuyển hóa tri thức phương pháp thành thao tác định hình.
- Mệnh đề 3 (P3): Giai đoạn tập giảng nhóm vi mô tạo ra sự cọ xát giả định, triệt tiêu động tác thừa thông qua phản hồi tương tác đồng đẳng.
- Mệnh đề 4 (P4): Giai đoạn thực tập sư phạm thực địa hoàn thiện kĩ năng tác nghiệp trong môi trường lớp học tiểu học thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết hoạt động (Activity Theory), Lý thuyết tương thuộc xã hội (Social Interdependence Theory) và Lý thuyết tình huống dạy học Toán (Didactic Situations in Mathematics).
Khung phân tích giải phẫu KNDH Toán thành 3 cấu phần tương tác:
- Cấu phần 1: Kĩ năng thiết kế bài học Toán (6 tiểu kĩ năng): Xác định mục tiêu bài học; xây dựng nội dung dạy học; lựa chọn phương pháp dạy học; lựa chọn phương tiện và học liệu; thiết kế các chuỗi hoạt động dạy - học; thiết kế môi trường học tập tương tác.
- Cấu phần 2: Kĩ năng dạy học các tình huống điển hình: Dạy học hình thành khái niệm toán học (theo con đường trừu tượng hóa và khái quát hóa); dạy học định lý, quy tắc, công thức toán học; dạy học giải toán có lời văn.
- Cấu phần 3: Kĩ năng xử lý tình huống sư phạm: Nhận diện xung đột nhận thức, phân tích lỗi sai điển hình của học sinh tiểu học, điều chỉnh tiến trình sư phạm linh hoạt.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập trong giới hạn chương trình đào tạo cử nhân Giáo dục Tiểu học, áp dụng cho các học phần nghiệp vụ chuyên ngành tại các trường đại học sư phạm khu vực.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp giải thích (positivism combined with interpretive realism) thông qua thiết kế nghiên cứu bán thực nghiệm đa tầng (multilevel quasi-experimental design) kết hợp định tính và định lượng:
- Khách thể và địa bàn: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Tân Trào, Tỉnh Tuyên Quang.
- Mẫu khảo sát thực trạng: Toàn bộ giảng viên giảng dạy bộ môn PPDH Toán và sinh viên các khóa đào tạo đại học ngành GDTH tại Đại học Tân Trào.
- Mẫu thực nghiệm sư phạm: Tổ chức qua 2 đợt thực nghiệm độc lập với các cặp lớp đối sánh tương đồng về năng lực đầu vào:
- Đợt 1: Nhóm Thực nghiệm 1 (TN1) đối chứng với Đối chứng 1 (ĐC1); Nhóm Thực nghiệm 2 (TN2) đối chứng với Đối chứng 2 (ĐC2) trên học phần PPDH Toán.
- Đợt 2: Nhóm Thực nghiệm 3 (TN3) đối chứng với Đối chứng 3 (ĐC3); Nhóm Thực nghiệm 4 (TN4) đối chứng với Đối chứng 4 (ĐC4) trên học phần Rèn luyện NVSP.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kiểm soát sai số thông qua các biện pháp chuẩn hóa:
- Chiến lược lấy mẫu và kiểm soát biến ngoại lai: Chọn mẫu theo đơn vị lớp nguyên vẹn có điểm trung bình chung học tập đầu vào tương đương (kiểm định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm TN và ĐC trước can thiệp với $p > 0.05$).
- Công cụ thu thập dữ liệu đa dạng (Triangulation):
- Bộ phiếu hỏi khảo sát thực trạng nhận thức và kĩ năng của SV và GV.
- Biên bản dự giờ và thang đo rubric đánh giá sản phẩm thiết kế bài học (gồm 6 tiêu chí thành phần).
- Bảng kiểm quan sát hành vi tập giảng và xử lý tình huống sư phạm của SV trong môi trường nhóm và lớp học vi mô.
- Hồ sơ thực tập sư phạm và bài kiểm tra thực hành định kỳ.
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo được thẩm định nội dung bởi các chuyên gia đầu ngành về PPDH Toán Tiểu học thuộc Trường ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2 và Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam; các bài kiểm tra thực hành chuẩn hóa đạt độ nhất quán nội tại cao.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ các đợt thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học chuyên dụng (sử dụng phần mềm SPSS và Microsoft Excel):
- Tính toán các tham số đặc trưng: Điểm trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Hệ số biến thiên ($C_v$).
- Phân tích phân phối tần suất và vẽ đường biểu diễn tần suất tích lũy điểm số kiểm tra thực hành giữa các nhóm TN và ĐC.
- Kiểm định giả thuyết thống kê (Student's t-test) nhằm xác định mức độ chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa nhóm thực nghiệm can thiệp bằng tiếp cận học hợp tác và nhóm đối chứng dạy học theo lối truyền thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm chứng minh tính ưu việt vượt trội của hệ thống biện pháp can thiệp:
- Phát hiện 1 - Nâng cao vượt bậc chất lượng thiết kế bài học Toán: SV nhóm TN đạt tỉ lệ điểm khá - giỏi ở kĩ năng thiết kế bài dạy cao hơn rõ rệt so với nhóm ĐC. Điểm trung bình của nhóm TN1 và TN2 trong đợt 1 luôn đạt mức $\bar{X} \ge 7.85$ so với mức $\bar{X} \le 6.90$ của nhóm ĐC1 và ĐC2, với độ lệch chuẩn của nhóm TN thấp hơn, phản ánh sự đồng đều trong năng lực của SV.
- Phát hiện 2 - Đột phá trong dạy học các tình huống điển hình: Ở kĩ năng dạy học hình thành khái niệm và giải toán có lời văn, đường biểu diễn tần suất điểm thực hành của nhóm TN lệch hẳn về phía điểm 8, 9 và 10, trong khi nhóm ĐC phân bố tập trung ở điểm 6 và 7. Kiểm định t-test cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$).
- Phát hiện 3 - Làm chủ kĩ năng xử lý tình huống sư phạm: Thông qua kĩ thuật đóng vai và phản biện nhóm vi mô trong học hợp tác, SV nhóm TN thể hiện phản xạ linh hoạt, phân tích chính xác căn nguyên lỗi sai của học sinh tiểu học (ví dụ: nhầm lẫn giữa chu vi và diện tích, lỗi nhận dạng bài toán tỉ lệ nghich) và đưa ra biện pháp khắc phục sư phạm thích ứng ngay trong bài tập thực hành.
- Phát hiện 4 - Chuyển hóa động lực và vai trò cá nhân: Dữ liệu định tính chứng minh học hợp tác đã triệt tiêu hiện tượng "ỷ lại xã hội" (social loafing). Vai trò thủ lĩnh nhóm luân phiên thúc đẩy 100% thành viên nhóm tham gia xây dựng giáo án điện tử, làm đồ dùng trực quan và tập giảng thử nghiệm.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Luận án bổ sung cho lý luận PPDH tiểu học một khung can thiệp sư phạm hoàn chỉnh, tích hợp giữa nguyên lý tương tác xã hội của Vygotsky và cấu trúc kĩ năng dạy học bộ môn, khẳng định kĩ năng sư phạm được hình thành hiệu quả nhất thông qua cơ chế phản biện đồng đẳng.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp quy trình 4 biện pháp đồng bộ có tính chuyển giao cao cho các trường đại học, cao đẳng đào tạo giáo viên tiểu học trên toàn quốc.
- Ý nghĩa thực tiễn: Giúp giảng viên bộ môn PPDH Toán đổi mới cách thức tổ chức giờ dạy thực hành; trang bị cho SV tư duy lập kế hoạch bài học đáp ứng yêu cầu phân hóa và phát triển phẩm chất, năng lực học sinh tiểu học.
- Khuyến nghị chính sách: Đề xuất Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ sở đào tạo giáo viên điều chỉnh cấu trúc chương trình đào tạo cử nhân GDTH, gia tăng thời lượng các học phần thực hành nghề nghiệp, chuẩn hóa tiêu chí đánh giá kĩ năng dạy học theo tiếp cận năng lực thực hiện.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu duy trì góc nhìn học thuật khách quan khi nhận diện các giới hạn:
- Giới hạn không gian và mẫu nghiên cứu: Thực nghiệm sư phạm tập trung chủ yếu tại Trường Đại học Tân Trào (đại diện cho khối đại học địa phương vùng trung du và miền núi phía Bắc), chưa bao phủ diện rộng tại các trường đại học sư phạm trọng điểm quốc gia ở các đô thị lớn.
- Giới hạn về thời gian can thiệp: Việc rèn luyện KNDH theo tiếp cận học hợp tác đòi hỏi quỹ thời gian chuẩn bị lớn ngoài giờ lên lớp; một số nhóm SV ban đầu gặp khó khăn trong việc điều phối lịch làm việc nhóm tự quản.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang rèn luyện KNDH các môn học khác ở tiểu học (Tiếng Việt, Tự nhiên và Xã hội, Lịch sử và Địa lý).
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ số và hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) để tổ chức học hợp tác kết hợp (Blended Cooperative Learning).
- Đánh giá theo dõi dọc (Longitudinal Study) về hiệu quả giảng dạy thực tế của SV sau khi tốt nghiệp và công tác tại các trường tiểu học phổ thông trong 3-5 năm đầu nghề nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu của NCS. Trần Xuân Bộ tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng góp hệ thống bài báo khoa học chất lượng cao công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín (Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Khoa học ĐHSP Hà Nội 2), đóng vai trò tài liệu tham khảo thiết yếu cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Giáo dục học Tiểu học.
- Chuyển đổi thực tiễn đào tạo: Trực tiếp chuyển giao và nâng cao chất lượng rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tại Khoa GDTH Trường Đại học Tân Trào, góp phần nâng cao tỉ lệ sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn đầu ra loại giỏi và đáp ứng ngay yêu cầu tuyển dụng viên chức giáo dục.
- Đóng góp xã hội: Đào tạo thế hệ giáo viên tiểu học có tư duy sư phạm đổi mới, sẵn sàng triển khai thành công Chương trình GDPT 2018 tại các tỉnh miền núi, góp phần thu hẹp khoảng cách chất lượng giáo dục giữa các vùng miền.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm chặt chẽ, hệ thống công cụ đo lường kĩ năng chuẩn hóa và cơ sở y văn phong phú.
- Giảng viên đại học sư phạm: Sở hữu bộ cẩm nang 4 nhóm biện pháp thực hành kèm giáo án mẫu và kịch bản tổ chức học hợp tác trong các học phần PPDH Toán và Rèn luyện NVSP.
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Được thụ hưởng môi trường rèn luyện tích cực, phát triển đồng thời KNDH Toán chuyên môn và các kĩ năng thế kỉ 21 (giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề).
- Nhà quản lý giáo dục và Hiệu trưởng trường tiểu học: Tiếp nhận nguồn nhân lực giáo viên mới có khả năng làm chủ các kĩ thuật dạy học tích cực, rút ngắn thời gian tập sự nghề nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết tương thuộc xã hội (Social Interdependence Theory của Johnson & Johnson) vào quy luật hình thành kĩ năng thao tác sư phạm của Galperin, chứng minh rằng sự kết hợp giữa phân hóa trách nhiệm cá nhân và phản biện nhóm đồng đẳng là đòn bẩy tối ưu giúp sinh viên vượt qua ngưỡng từ kĩ năng sơ bộ (bắt chước) sang kĩ năng hoàn thiện (thành thạo và biến hóa).
- Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Hoàng Dương 2008 chỉ tập trung vào PPDH Toán đơn lẻ, hay Phạm Văn Cường 2009 tập trung vào kiểm tra đánh giá ở bậc Cao đẳng), nghiên cứu này thiết lập một quy trình 4 bước khép kín gắn liền 3 kĩ năng cốt lõi (thiết kế bài dạy, dạy học tình huống điển hình, xử lý tình huống sư phạm) xuyên suốt qua 2 học phần chuyên ngành với hệ thống kiểm soát thực nghiệm đa đợt.
- Phát hiện thực nghiệm bất ngờ nhất có dữ liệu minh chứng là gì? Trả lời: Việc áp dụng học hợp tác không chỉ làm tăng điểm trung bình ($\bar{X}$) mà còn làm giảm mạnh độ lệch chuẩn ($SD$) ở các lớp thực nghiệm (từ $SD \approx 1.25$ ở nhóm ĐC giảm xuống $SD \approx 0.78$ ở nhóm TN), chứng minh mô hình này có tác dụng nâng đỡ mạnh mẽ nhóm sinh viên có học lực trung bình - yếu vươn lên làm chủ kĩ năng.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết ma trận mục tiêu, cấu trúc 4 biện pháp sư phạm, quy trình tổ chức học hợp tác theo 5 bước, bảng tiêu chí đánh giá bài soạn 6 thành phần và hệ thống các tình huống sư phạm điển hình có thể áp dụng ngay cho bất kỳ cơ sở đào tạo giáo viên tiểu học nào.
- Định hướng nghiên cứu 10 năm được xác lập như thế nào? Trả lời: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và môi trường thực tế ảo (VR/AR) vào mô hình học hợp tác vi giảng môn Toán, xây dựng hệ thống phân tích tự động hành vi tương tác sư phạm của sinh viên trong các bài tập tình huống số hóa.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận vững chắc về bản chất, cấu trúc và cơ chế hình thành KNDH Toán cho SV ngành GDTH theo tiếp cận học hợp tác.
- Công trình phân tích sâu sắc thực trạng rèn luyện KNDH Toán tại trường đại học địa phương, chỉ rõ những điểm nghẽn về phương pháp tổ chức và sự thụ động của người học.
- Luận án đã đề xuất hệ thống 4 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ, khả thi:
- Biện pháp 1: Xây dựng quy trình chung rèn luyện KNDH Toán theo tiếp cận học hợp tác.
- Biện pháp 2: Rèn luyện kĩ năng thiết kế bài học Toán theo tiếp cận học hợp tác.
- Biện pháp 3: Rèn luyện kĩ năng dạy học từng tình huống điển hình trong dạy học Toán ở tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
- Biện pháp 4: Tổ chức rèn luyện kĩ năng xử lý các tình huống sư phạm trong dạy học Toán tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
- Kết quả thực nghiệm sư phạm 2 đợt khẳng định giả thuyết khoa học hoàn toàn đúng đắn, chứng minh sự tiến bộ vượt trội có ý nghĩa thống kê của sinh viên nhóm thực nghiệm về cả năng lực chuyên môn và phẩm chất nghề nghiệp.
- Công trình mở ra hướng nghiên cứu liên ngành bền vững giữa tâm lý học xã hội và phương pháp dạy học bộ môn, đóng góp thiết thực vào chiến lược hiện đại hóa giáo dục đại học sư phạm Việt Nam trong kỷ nguyên đổi mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 TRẦN XUÂN BỘ RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SINH VIÊN NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC Chuyên ngành: Giáo dục học (Tiểu học) Mã ngành: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Thanh Hải PGS. Đào Thái Lai HÀ NỘI - 2021 iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực, trích dẫn rõ ràng và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
Hà nội, tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Trần Xuân Bộ v LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy giáo, Cô giáo đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ trong suốt quá trình NCS để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, các bạn đồng nghiệp, những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Tuyên Quang, tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Trần Xuân Bộ vi MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.xi BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT.xiii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Đóng góp của luận án. Luận điểm cần bảo vệ. Cấu trúc luận án. 6 Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC.Tổng quan về tình hình nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu về kĩ năng. Tổng quan một số nghiên cứu về học hợp tác. Tổng quan nghiên cứu về kĩ năng dạy học và rèn luyện kĩ năng dạy học. Kĩ năng dạy học Toán ở tiểu học.
Kĩ năng dạy học. Kĩ năng dạy học Toán ở tiểu học. Quá trình hình thành kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học. Tiếp cận học hợp tác.
Cơ sở khoa học của học hợp tác. Quá trình tổ chức học hợp tác. Nguyên tắc của học hợp tác. Rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
Kết luận chương 1. 51 Chương 2 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC. Mục đích, đối tượng khảo sát. Mục đích khảo sát.
Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp và kĩ thuật khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát.
Thực trạng kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học 54 2. Thực trạng rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học. Thực trạng rèn luyện kĩ năng dạy học Toán của SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Kết luận chương 2.
81 Chương 3 BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN KĨ NĂNG DẠY HỌC TOÁN CHO SV NGÀNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC THEO TIẾP CẬN HỌC HỢP TÁC 82 3. Các nguyên tắc xây dựng biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Đảm bảo tính mục đích. Đảm bảo tính hệ thống.
Đảm bảo tính thực tiễn. Đảm bảo tính hiệu quả toàn diện. Các căn cứ để xây dựng biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác……………………. Căn cứ vào đặc trưng của học hợp tác……………………………………80 3.
Căn cứ vào chuẩn đầu ra của SV ngành Giáo dục tiểu học……. Căn cứ vào yêu cầu nghề nghiệp và đặc điểm hoạt động học tập của SV sư phạm…………………………………………………………………………. Các biện pháp rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác………………………………. Biện pháp 1: Xây dựng quy trình chung rèn luyện kĩ năng dạy học Toán cho SV ngành Giáo dục tiểu học theo tiếp cận học hợp tác.
Biện pháp 2: Rèn luyện kĩ năng thiết kế bài học Toán theo tiếp cận học hợp tác. Biện pháp 3: Rèn luyện kĩ năng dạy học từng tình huống điển hình trong dạy học Toán ở tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Biện pháp 4: Tổ chức cho SV rèn luyện kĩ năng xử lí các tình huống sư phạm trong dạy học Toán tiểu học theo tiếp cận học hợp tác. Kết luận chương 3.130 Chương 4 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích, nguyên tắc thực nghiệm sư phạm. Đối tượng thực nghiệm. Kế hoạch thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá, xử lý kết quả thực nghiệm.
Phân tích kết quả thực nghiệm định lượng. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 1. Phân tích kết quả thực nghiệm đợt 2. Phân tích kết quả định tính.
Về động cơ tham gia hợp tác. Vai trò của cá nhân trong hợp tác. Quan sát về vai trò thủ lĩnh của SV trong học hợp tác. Đánh giá về việc tạo nhóm.
Thời gian dành cho hợp tác nhóm. Kết luận chương 4.154 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.157 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Các học phần trong quá trình rèn luyện KNDH Toán.92 theo tiếp cận HHT.1: Lớp TN và đối chứng đợt 1.2: Lớp TN và đối chứng đợt 2.3: ĐG việc rèn luyện một số KNDH Toán của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 1. 143 xi DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 3.1: Quan hệ giữa kĩ năng và kĩ xảo.1: Mô hình thực hiện rèn luyện KNDH Toán cho SV ngành GDTH.2: Sơ đồ các giai đoạn luyện tập của rèn luyện KNDH Toán theo tiếp cận HHT.3: Quy trình rèn luyện KNDH Toán trong giai đoạn 2 và 3.4: Quy trình rèn luyện từng tình huống điển hình trong dạy học Toán ở tiểu hoc cho SV.5: Quá trình hình thành khái niệm của HS.120 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Khảo sát kĩ năng thiết kế bài học Toán của SV.2: Thực trạng KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán ở tiểu học.3: Hình thức rèn luyện KN thiết kế bài học toán của SV.4: Hình thức rèn luyện KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán của SV.5: ĐG của SV về quy trình tổ chức rèn kĩ năng thiết kế bài học Toán của GV.6: ĐG của SV về quy trình tổ chức rèn KNDH từng tình huống điển hình trong DH Toán ở tiểu học.7: Các PPDH để rèn KNDH Toán cho SV.8: Rèn luyện KNDH Toán cho SV theo tiếp cận HHT.1: Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN1 và ĐC1 đầu vào đợt 1.2: Biểu đồ kết quả học tập của nhóm TN2 và ĐC2 đầu vào đợt 1.3: ĐG KNHHT của SV 2 nhóm TN và ĐC đầu vào đợt 1 .4: Đường biểu diễn tần xuất kết quả thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN1 và ĐC1 đợt 1 .5: Đường biểu diễn tần xuất kết quả thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 1 .6: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN3 và ĐC3 đợt 2 .7: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2 .8: Đường biểu diễn tần xuất điểm thực hành học phần PPDH Toán .9: Đường biểu diễn tần xuất điểm thực hành học phần PPDH Toán của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2 .10: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN3 và ĐC3 đợt 2 .11: Đường biểu diễn tần xuất kết quả học phần Rèn luyện NVSP của nhóm TN4 và ĐC4 đợt 2.
151 xiii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT TT Nội dung chữ viết tắt Chữ viết tắt 1. Cán bộ giảng viên CBGV 2. Cao đẳng Sư phạm CĐSP 4. Dạy học DH 5.
Dạy học hợp tác DHHT 6. Điểm trung bình ĐTB 9. Độ lệch chuẩn ĐLC 11. Giảng viên GV 12.
Giáo dục học GDH 13. Giáo dục Tiểu học GDTH 14. Giáo viên tiểu học GVTH 15. Học hợp tác HHT 16.
Học sinh HS 17. Kĩ năng dạy học KNDH 19. Kiểm tra KT 20. Nghiệp vụ sư phạm NVSP 21.
Phương pháp PP 22. Phương pháp dạy học PPDH 23. Sách giáo khoa SGK 24. Sinh viên SV 25.
Thực nghiệm TN 27. Trung bình chung TBC 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài (i). Xuất phát từ nhu cầu, định hướng đổi mới toàn diện giáo dục đào tạo Ở Việt Nam, vấn đề phát triển nguồn lực con người nhằm thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giáo dục ĐH được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm và được cụ thể hóa trong Luật Giáo dục, Nghị quyết số 29- NQ/TW, Hội nghị Trung ương 8 khóa XI.
Do vậy, PPDH ở ĐH cần phải có những chuyển biến tích cực về nhiều mặt, trong đó đặc biệt chú trọng đến vấn đề năng lực nghề nghiệp của người học. Xuất phát từ yêu cầu đào tạo giáo viên tiểu học ở trường sư phạm Việc đổi mới chương trình giáo dục phổ thông nói chung, việc triển khai chương trình tiểu học 2018 nói riêng đã đặt ra cho các cơ sở đào tạo giáo viên nhiệm vụ quan trọng, đó là đào tạo, rèn luyện cho SV trở thành những nhà giáo có phẩm chất chính trị, đạo đức, có năng lực giáo dục, năng lực dạy học và một số năng lực sư phạm cần thiết khác để thực hiện tốt nghề dạy học ở tiểu học. Để đạt được mục tiêu trên, các trường Sư phạm cần đặc biệt chú trọng đến việc chuẩn bị cho SV các kĩ năng sư phạm để sau khi ra trường SV có thể đảm nhiệm tốt nhiệm vụ giảng dạy nói chung, dạy học môn Toán ở tiểu học nói riêng. KNDH nói chung và KNDH Toán của sinh viên ngành GDTH nói riêng là các KN sư phạm cần chuẩn bị cho sinh viên ngành GDTH để sau khi ra trường có thể dạy học môn Toán tiểu học được gọi tắt là KNDH của SV.
Đây chính là yếu tố cốt lõi trong năng lực nghề nghiệp của nhà giáo và cần được đầu tư, quan tâm rèn luyện cho SV từ khi còn học trong trường sư phạm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Bộ (2021). Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/ren-luyen-ki-nang-day-hoc-toan-sinh-vien-giao-duc-tieu-hoc-hoc-hop-tac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án rèn luyện kĩ năng dạy Toán cho SV sư phạm tiểu học. Áp dụng tiếp cận học hợp tác, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực giảng dạy.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" thuộc chuyên ngành Giáo dục học (Tiểu học). Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rèn luyện KNDH Toán cho SV Giáo dục Tiểu học theo Học Hợp tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.