Luận án tiến sĩ y học: Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư dạ dày ở người cao tuổi bằng phẫu thuật phối hợp hóa chất phác đồ EOX - Lê Thành Trung, Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án nghiên cứu ứng dụng lý thuyết và phương pháp luận của Lê Thành Trung trong nghiên cứu khoa học.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phác đồ EOX ung thư dạ dày ở người cao tuổi
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lê Thành Trung
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phác đồ EOX ung thư dạ dày ở người cao tuổi
Ung thư dạ dày người cao tuổi là bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến. Bệnh nhân lớn tuổi thường phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Thể trạng người già suy giảm kèm nhiều bệnh lý nền phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần cân nhắc kỹ lưỡng. Phác đồ EOX ung thư dạ dày là phác đồ hóa trị kết hợp ba thuốc hiệu quả. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị đa mô thức. Nghiên cứu của luận án đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của EOX. Đối tượng nghiên cứu là người bệnh cao tuổi đã trải qua phẫu thuật. Phác đồ giúp tiêu diệt tế bào u vi thể còn sót lại sau mổ. Hóa trị bổ trợ làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ tái phát. Bệnh nhân tiếp cận liệu trình phù hợp có cơ hội cải thiện tiên lượng sống. Phác đồ EOX mang lại giải pháp cân bằng giữa hiệu quả tiêu u và mức độ dung nạp thuốc. Các kết quả lâm sàng chứng minh tính ứng dụng cao của phác đồ trong thực hành y khoa hiện đại.
1.1. Dịch tễ và đặc điểm ung thư dạ dày người cao tuổi
Bệnh ung thư dạ dày người cao tuổi có đặc điểm sinh học và tiến triển riêng biệt. Đa số người bệnh có triệu chứng mơ hồ như chướng bụng, đầy hơi, sụt cân. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện thường kéo dài. Người cao tuổi hay mắc các bệnh kèm theo như tăng huyết áp, đái tháo đường và tim mạch. Chức năng gan, thận và dự trữ tủy xương suy giảm theo tuổi tác. Khối u thường ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc xâm lấn sâu vào thành dạ dày. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh dựa trên nội soi, chụp cắt lớp vi tính và sinh thiết mô bệnh học. Tình trạng này đòi hỏi kế hoạch điều trị phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Đánh giá đúng đặc điểm lâm sàng giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.
1.2. Cơ chế tác dụng phác đồ EOX ung thư dạ dày
Phác đồ EOX ung thư dạ dày kết hợp ba thành phần thuốc chống ung thư mạnh. Sự kết hợp gồm epirubicin, oxaliplatin và capecitabine. Epirubicin ức chế enzyme topoisomerase II và can thiệp tổng hợp ADN của tế bào ung thư. Oxaliplatin là dẫn chất platinum thế hệ mới, tạo liên kết chéo trên chuỗi ADN gây chết tế bào ác tính theo chương trình. Capecitabine là tiền chất đường uống của 5-fluorouracil, chuyển hóa chọn lọc thành chất có hoạt tính tại mô u nhờ enzyme thymidine phosphorylase. Sự phối hợp này tạo tác dụng hiệp đồng tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ. Capecitabine dạng uống giúp người cao tuổi thuận tiện khi điều trị ngoại trú. Phác đồ làm giảm gánh nặng tiêm truyền tĩnh mạch kéo dài so với các phác đồ cũ.
II. Đánh giá toàn trạng ECOG và chỉ định phẫu thuật dạ dày
Thang điểm toàn trạng ECOG là công cụ thiết yếu để phân loại thể trạng người bệnh. Bệnh nhân có điểm ECOG từ 0 đến 1 đủ điều kiện tham gia phác đồ điều trị tích cực. Quyết định phẫu thuật dạ dày dựa trên đánh giá đa chiều về chức năng cơ quan. Đội ngũ y tế cần kiểm soát tốt bệnh lý tim mạch, hô hấp trước can thiệp. Phẫu thuật triệt căn là bước đi nền tảng trong điều trị ung thư dạ dày. Sau phẫu thuật, hóa trị hỗ trợ giúp triệt tiêu mầm mống tế bào ác tính. Việc cá thể hóa phác đồ giúp bảo đảm an toàn cho người cao tuổi. Lựa chọn đúng người bệnh giúp hạn chế tối đa biến chứng hậu phẫu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ mang lại kết quả phục hồi thuận lợi. Phối hợp giữa phẫu thuật viên và bác sĩ ung bướu tạo nên thành công của liệu trình.
2.1. Đánh giá thể trạng qua thang điểm toàn trạng ECOG
Thang điểm toàn trạng ECOG phản ánh mức độ hoạt động và khả năng tự chăm sóc của người bệnh. Điểm ECOG 0 cho thấy bệnh nhân hoàn toàn bình thường và sinh hoạt tốt. Điểm ECOG 1 thể hiện người bệnh hạn chế hoạt động thể lực nặng nhưng vẫn tự chăm sóc bản thân. Ở người cao tuổi, điểm ECOG là chỉ số tiên lượng quan trọng trước khi chỉ định phẫu thuật và hóa trị. Bệnh nhân duy trì điểm ECOG 0-1 có khả năng dung nạp tốt độc tính của phác đồ EOX. Thể trạng tốt giúp hoàn thành đủ số chu kỳ hóa chất theo kế hoạch dự kiến. Ngược lại, điểm ECOG cao làm tăng nguy cơ biến chứng và giảm hiệu quả điều trị. Bác sĩ cần đánh giá định kỳ chỉ số ECOG trước mỗi đợt truyền thuốc để điều chỉnh liều kịp thời.
2.2. Chiến lược phẫu thuật triệt căn kết hợp hóa trị
Phẫu thuật cắt dạ dày kết hợp vét hạch D2 là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ. Bác sĩ thực hiện cắt bán phần hoặc toàn bộ dạ dày tùy theo vị trí và kích thước khối u. Đối với người cao tuổi, kỹ thuật mổ đòi hỏi sự chính xác cao và thời gian phẫu thuật hợp lý. Kiểm soát cầm máu và bảo đảm lưu thông tiêu hóa sau mổ là yêu cầu bắt buộc. Bệnh nhân cần được chăm sóc dinh dưỡng và hồi phục chức năng sớm sau phẫu thuật. Sau khi vết mổ lành và thể trạng phục hồi, bệnh nhân bắt đầu hóa trị bổ trợ. Thời điểm khởi đầu hóa trị thường từ 4 đến 6 tuần sau mổ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật và hóa chất nâng cao tỷ lệ kiểm soát bệnh lâu dài.
III. Hiệu quả epirubicin oxaliplatin capecitabine sau mổ
Sự kết hợp epirubicin oxaliplatin capecitabine sau mổ mang lại giá trị điều trị vượt trội. Liệu pháp bổ trợ tiêu diệt các ổ di căn vi thể tiềm ẩn trong cơ thể. Hóa trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa đòi hỏi phác đồ mạnh nhưng phải an toàn. Phác đồ EOX đáp ứng tốt yêu cầu giảm độc tính so với các phác đồ chứa cisplatin truyền thống. Oxaliplatin ít gây độc tính trên thận và thính giác hơn cisplatin. Capecitabine đường uống thay thế việc truyền 5-FU liên tục qua ống thông tĩnh mạch. Người bệnh cao tuổi giảm bớt số lần lưu viện và nguy cơ nhiễm trùng đường truyền. Hiệu quả kháng u của ba loại thuốc đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm lâm sàng. Bệnh nhân tuân thủ phác đồ đạt được tỷ lệ sống thêm khả quan sau điều trị.
3.1. Phối hợp epirubicin oxaliplatin capecitabine bổ trợ
Phối hợp epirubicin oxaliplatin capecitabine trong điều trị sau mổ tuân theo chu kỳ 21 ngày. Epirubicin và oxaliplatin được truyền tĩnh mạch vào ngày thứ nhất của chu kỳ. Capecitabine được uống hai lần mỗi ngày trong 14 ngày liên tục, sau đó nghỉ 7 ngày. Mỗi bệnh nhân thường trải qua từ 4 đến 6 chu kỳ điều trị tùy theo khả năng dung nạp. Liều lượng thuốc được tính toán cẩn thận dựa trên diện tích bề mặt cơ thể và chức năng gan, thận. Việc theo dõi công thức máu và sinh hóa máu định kỳ là bắt buộc. Điều chỉnh giảm liều hoặc trì hoãn chu kỳ áp dụng cho trường hợp xuất hiện độc tính nặng. Phác đồ ba thuốc này chứng minh hiệu quả giảm tái phát u đáng kể cho nhóm bệnh nhân cao tuổi sau phẫu thuật triệt căn.
3.2. Vai trò trong hóa trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa
Hóa trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến xa đóng vai trò cứu vãn và kiểm soát tổn thương u lan rộng. Khi khối u xâm lấn sâu hoặc di căn hạch vùng phức tạp, phẫu thuật đơn thuần không đủ để kiểm soát bệnh. Phác đồ EOX giúp thu nhỏ kích thước khối u và tiêu diệt các tế bào ung thư lưu hành trong máu. Phác đồ này kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao. Sự phối hợp thuốc ngăn chặn quá trình kháng thuốc của tế bào ác tính. Các nghiên cứu quốc tế và dữ liệu luận án xác nhận EOX là lựa chọn ưu tiên cho ung thư biểu mô tuyến dạ dày tiến xa. Phác đồ duy trì chất lượng cuộc sống ổn định cho người bệnh trong suốt liệu trình điều trị.
IV. Tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống thêm toàn bộ OS và PFS
Các chỉ số sống thêm là thước đo then chốt để đánh giá thành công của liệu trình điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ OS và thời gian sống thêm không tiến triển PFS phản ánh hiệu quả lâu dài. Tỷ lệ đáp ứng điều trị ORR và tỷ lệ kiểm soát bệnh DCR cho thấy mức độ nhạy cảm của khối u với thuốc. Bệnh nhân điều trị bằng phác đồ EOX ghi nhận các chỉ số sống thêm cải thiện rõ rệt. Việc phối hợp hóa chất sau mổ kéo dài thời gian sống không bệnh cho người cao tuổi. Khối u được ức chế phát triển, giảm thiểu nguy cơ di căn xa tới gan, phổi và phúc mạc. Dữ liệu từ luận án tiến sĩ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho thực hành lâm sàng. Người bệnh cao tuổi đạt kết quả điều trị tương đương các nhóm tuổi trẻ hơn nếu được theo dõi chặt chẽ.
4.1. Cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ OS và PFS
Thời gian sống thêm toàn bộ OS là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh nhân tử vong do mọi nguyên nhân. Thời gian sống thêm không tiến triển PFS tính từ khi khởi đầu điều trị đến khi bệnh tái phát hoặc tiến triển. Nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân cao tuổi điều trị bằng EOX ghi nhận trung vị OS và PFS đạt kết quả ấn tượng. Hóa trị bổ trợ giúp tăng tỷ lệ sống sót sau 1 năm, 3 năm và 5 năm so với nhóm chỉ phẫu thuật đơn thuần. Các yếu tố như giai đoạn bệnh TNM, diện cắt sau mổ và số chu kỳ hóa chất hoàn thành có liên quan trực tiếp đến OS. Bệnh nhân tuân thủ đủ 6 chu kỳ điều trị có thời gian sống thêm dài hơn rõ rệt. Phân tích thống kê khẳng định phác đồ EOX là yếu tố tiên lượng tích cực cho thời gian sống thêm.
4.2. Tỷ lệ đáp ứng điều trị ORR và kiểm soát bệnh DCR
Tỷ lệ đáp ứng điều trị ORR bao gồm tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần theo tiêu chuẩn RECIST. Tỷ lệ kiểm soát bệnh DCR bao gồm các trường hợp đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần và bệnh giữ nguyên không đổi. Phác đồ EOX mang lại tỷ lệ đáp ứng điều trị ORR và tỷ lệ kiểm soát bệnh DCR ở mức cao. Đa số bệnh nhân kiểm soát được triệu chứng đau bụng, khó tiêu và hồi phục dinh dưỡng. Đáp ứng khối u tốt tương quan thuận với sự thuyên giảm của các chỉ điểm sinh học như CEA, CA 19-9 và CA 72-4. Tỷ lệ kiểm soát bệnh bền vững giúp ngăn ngừa biến chứng tắc ruột và xuất huyết tiêu hóa. Đánh giá đáp ứng qua chẩn đoán hình ảnh định kỳ giúp bác sĩ có quyết định can thiệp tiếp theo chính xác.
V. Quản lý độc tính phác đồ EOX ở bệnh nhân lớn tuổi
Độc tính phác đồ EOX là yếu tố cần kiểm soát nghiêm ngặt ở bệnh nhân cao tuổi. Quá trình lão hóa làm giảm khả năng thanh thải thuốc của gan và thận. Tủy xương của người lớn tuổi hồi phục chậm hơn sau mỗi đợt hóa trị. Đội ngũ y tế cần chủ động phát hiện sớm các dấu hiệu ngộ độc thuốc. Phác đồ EOX nhìn chung có độc tính ở mức độ chấp nhận được và kiểm soát được bằng thuốc hỗ trợ. Hầu hết các phản ứng phụ xuất hiện ở độ 1 và độ 2 theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới. Số lượng bệnh nhân gặp độc tính nặng độ 3 hoặc độ 4 chiếm tỷ lệ thấp. Việc xử trí kịp thời các tác dụng phụ giúp người bệnh duy trì liệu trình mà không phải bỏ dở điều trị. Quản lý độc tính bài bản nâng cao tính an toàn cho người cao tuổi.
5.1. Nhận diện độc tính phác đồ EOX trên hệ huyết học
Độc tính phác đồ EOX trên hệ huyết học biểu hiện qua giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu và giảm tiểu cầu. Giảm bạch cầu hạt là biến chứng thường gặp nhất trong các chu kỳ điều trị EOX. Bệnh nhân có nguy cơ sốt và nhiễm trùng khi lượng bạch cầu hạt giảm sâu. Việc sử dụng yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt G-CSF được chỉ định khi cần thiết. Thiếu máu và giảm huyết sắc tố được cải thiện nhờ chế độ dinh dưỡng và truyền máu khi có chỉ định. Giảm tiểu cầu thường ở mức độ nhẹ và tự hồi phục trước chu kỳ tiếp theo. Xét nghiệm công thức máu trước mỗi đợt truyền giúp phát hiện kịp thời suy giảm tủy xương. Bác sĩ sẽ hoãn truyền hoặc giảm liều thuốc nếu tủy xương chưa hồi phục đủ điều kiện an toàn.
5.2. Dự phòng tác dụng phụ đường tiêu hóa và thần kinh
Tác dụng phụ ngoài huyết học của phác đồ EOX bao gồm độc tính tiêu hóa, hội chứng bàn tay - bàn chân và độc tính thần kinh ngoại vi. Capecitabine gây hội chứng bàn tay - bàn chân với biểu hiện đỏ da, tê bì và bong tróc lòng bàn tay, bàn chân. Oxaliplatin có thể gây viêm dây thần kinh ngoại vi cảm giác, tăng nhạy cảm với nhiệt độ lạnh. Độc tính trên đường tiêu hóa biểu hiện bằng buồn nôn, nôn, chán ăn và tiêu chảy. Sử dụng thuốc chống nôn nhóm kháng thụ thể 5-HT3 và bổ sung vitamin B giúp giảm nhẹ triệu chứng. Hướng dẫn bệnh nhân giữ ấm tay chân, tránh tiếp xúc đồ lạnh và dưỡng ẩm da bàn tay. Tăng cường men tiêu hóa và bù điện giải giúp kiểm soát tốt các rối loạn đường ruột trong suốt thời gian điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THÀNH TRUNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY Ở NGƯỜI CAO TUỔI BẰNG PHẪU THUẬT PHỐI HỢP HÓA CHẤT PHÁC ĐỒ EOX LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THÀNH TRUNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DẠ DÀY Ở NGƯỜI CAO TUỔI BẰNG PHẪU THUẬT PHỐI HỢP HÓA CHẤT PHÁC ĐỒ EOX Chuyên ngành : Ung thư Mã số 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐOÀN HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thành Trung, nghiên cứu sinh khóa 33, chuyên ngành Ung thư, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Hữu Nghị.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2023 Người viết cam đoan Lê Thành Trung DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC (American Joint Committee on Cancer) : Hiệp hội ung thư Mỹ BN : Bệnh nhân CA 19-9 (Cancer Antigen 19-9) : Kháng nguyên ung thư 19-9 CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) : Kháng nguyên ung thư 72-4 CEA (Carcinoembryonic Antigen) : Kháng nguyên ung thư bào thai CLVT : Cắt lớp vi tính CT (Computed Tomography) : Chụp cắt lớp EBV (Epstein-Barr virus) : Virút Eptein-Barr EGJ (Esophagogastric Junction) : Đoạn nối thực quản - dạ dày FDA (Food and Drug Administration) : Cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm Hoa Kỳ HER2 (Human epidermal growth factor receptor 2) : Thụ thể yếu tố phát triển biểu mô 2 IHC (immunohistochemistry) : Hóa mô miễn dịch ISH (in Situ Hybridization) : Phương pháp lai tại chỗ M (Metastases) : Di căn xa MBH : Mô bệnh học MMR (mismatch Repair) : Sửa chữa không phù hợp MSI (microsatellite Instability) : Mất ổn định vi vệ tinh N (Node) : Hạch NCCN (National Cancer Comprehensive : Mạng lưới phòng chống ung thư Network) Hoa Kỳ NCT : Người cao tuổi NGS (next generation sequencing) : Giải trình tự gen : Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ ORR (overall response rate) OS (overall survival) : Sống thêm toàn bộ PCR (polymerase chain reaction) : Phản ứng chuỗi khuyếch đại gen PD-L1 (programmed cell death ligand-1) : Thụ thể ức chế chốt kiểm soát miễn dịch PET (Positron Emission Tomography) : Chụp cắt lớp phát xạ positron PFS (Progression – free survival) : Thời gian sống thêm không bệnh T (Tumor) : Khối u TLS : Tỉ lệ sống UT : Ung thư UTDD : Ung thư dạ dày WHO (World Health Organization) : Tổ chức y tế thế giới XT : Xạ trị MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Dịch tễ, yếu tố nguy cơ ung thư dạ dày. Dịch tễ ung thư dạ dày. Các yếu tố nguy cơ.
Mô bệnh học và sinh học phân tử. Hình ảnh đại thể. Phân loại vi thể. Sinh học phân tử trong ung thư dạ dày.
Chẩn đoán ung thư dạ dày. Chẩn đoán giai đoạn bệnh. Tầm soát ung thư dạ dày. Điều trị ung thư dạ dày.
Điều trị ung thư dạ dày theo giai đoạn bệnh. Hóa trị và điều trị toàn thân. Một số yếu tố ảnh hưởng đến điều trị ở người cao tuổi. Sinh lý tuổi già và những ảnh hưởng tới điều trị.
Một số vấn đề về gây mê và phẫu thuật ở người cao tuổi. Tác dụng phụ của hóa trị liệu. Một số nghiên cứu điều trị ung thư dạ dày. Một số nghiên cứu điều trị ung thư dạ dày tại nước ta.
Một số nghiên cứu điều trị ung thư dạ dày trên thế giới.48 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm tuổi, giới. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện. Bệnh mắc kèm.
Triệu chứng đau bụng. Triệu chứng lâm sàng. Nội soi dạ dày. Xét nghiệm máu trước mổ.
Chất chỉ điểm khối u trước mổ. Siêu âm trước mổ. Chụp cắt lớp vi tính trước mổ. Kết quả điều trị phẫu thuật.
Tổn thương dạ dày trong phẫu thuật. Thời gian mổ. Phương pháp phẫu thuật. Số ngày nằm viện sau mổ.
Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ. Một số yếu tố liên quan đến giai đoạn bệnh. Kết quả điều trị hóa chất sau mổ. Liều thuốc trong điều trị.
Độc tính trên huyết sắc tố. Độc tính trên bạch cầu qua mỗi chu kỳ điều trị. Độc tính trên bạch cầu hạt. Độc tính trên tiểu cầu.
Độc tính chung trên huyết học qua 6 chu kỳ. Độc tính trên men GOT. Độc tính trên men GPT. Độc tính chung trên chức năng gan – thận qua 6 chu kỳ.
Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện chán ăn. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện buồn nôn, nôn. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện tiêu chảy. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện hội chứng bàn tay - bàn chân.
Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện thần kinh ngoại vi. Các tác dụng phụ trên lâm sàng chung qua 6 chu kỳ. Bệnh nhân chuyển phác đồ hóa chất. Kết quả phẫu thuật kết hợp hóa chất phác đồ EOX.
Thời gian sống thêm. Một số yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm.87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Bệnh kèm theo.
Thời gian khởi bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Kết quả nội soi bằng ống mềm. Kết quả chụp CLVT.
Siêu âm ổ bụng. Một số kết quả cận lâm sàng khác. Kết quả phẫu thuật. Tổn thương dạ dày trong phẫu thuật.
Thời gian phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Tai biến, biến chứng và máu truyền trong mổ. Số ngày nằm viện sau mổ.
Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ (phân loại TNM theo AJCC 2017). Kết quả mô bệnh học. Kết quả điều trị hóa chất bổ trợ sau mổ. Tác dụng không mong muốn.
Kết quả phẫu thuật kết hợp hóa chất phác đồ EOX. Thời gian sống thêm. Một số yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm.128 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO MỘT SỐ HÌNH ẢNH MINH HỌA PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại TNM ung thư biểu mô dạ dày theo AJCC 2017.
Phân loại giai đoạn ung thư dạ dày theo AJCC 2017. Mức độ nạo vét hạch theo trường phái Nhật Bản. Phân mức độ độc tính theo tiêu chuẩn của WHO trên huyết học và chức năng gan, thận. Phân mức độ một số tác dụng phụ trên lâm sàng theo tiêu chuẩn của WHO.
Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện. Bệnh kèm theo của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm bệnh tim mạch của nhóm nghiên cứu. Triệu chứng đau bụng.
Triệu chứng lâm sàng. Kết quả nội soi dạ dày bằng ống mềm. Chỉ số huyết học và sinh hóa trước mổ. Chỉ số các chất chỉ điểm khối u.
Kết quả siêu âm ổ bụng. Đặc điểm tổn thương trên CLVT. Đánh giá tổn thương dạ dày trong phẫu thuật. Thời gian mổ.
Phương pháp phẫu thuật. Số ngày nằm viện sau mổ. Phân loại TNM theo AJCC 2017. Phân loại giai đoạn theo AJCC 2017.
Kết quả mô bệnh học. Đối chiếu giai đoạn bệnh và tuổi. Đối chiếu giai đoạn bệnh và giới. Liều thuốc trong điều trị.
Độc tính trên huyết sắc tố. Độc tính trên bạch cầu qua mỗi chu kỳ điều trị. Độc tính trên bạch cầu hạt. Độc tính trên tiểu cầu.
Độc tính chung trên hệ tạo huyết qua 6 chu kỳ. Độc tính trên men GOT. Độc tính trên men GPT. Độc tính chung trên chức năng gan – thận qua 6 chu kỳ.
Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện chán ăn. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện buồn nôn và nôn. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện tiêu chảy. Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện hội chứng bàn tay - bàn chân.
Độc tính trên lâm sàng với biểu hiện thần kinh ngoại vi. Các tác dụng phụ trên lâm sàng chung qua 6 chu kỳ. Sống thêm toàn bộ theo năm. Sống thêm không bệnh.
Liên quan thời gian sống thêm với tuổi. Liên quan thời gian sống thêm với giới. So sánh vị trí tổn thương qua một số nghiên cứu. So sánh thời gian phẫu thuật qua một số nghiên cứu.
So sánh tỷ lệ sống thêm qua một số nghiên cứu.120 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm tuổi, giới của nhóm nghiên cứu. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm toàn bộ của nhóm dùng đủ và không đủ 6 đợt hoá chất. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm không bệnh của nhóm dùng đủ và không đủ 6 đợt hoá chất.
Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả thời gian sống thêm toàn bộ. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả thời gian sống thêm không bệnh. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm và nhóm tuổi. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm và giới.
Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với bệnh tim kèm theo. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với tình trạng thiếu máu. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với tình trạng gầy sút cân. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với thời gian mổ.
Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với kích thước khối u. Biểu đồ Kaplan - Meier mô tả liên quan thời gian sống thêm với giai đoạn bệnh.95 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình ảnh vi thể của ung thư biểu mô tuyến ống. Hình ảnh vi thể của ung thư biểu mô tuyến nhú.
Hình ảnh vi thể của ung thư biểu mô tuyến nhầy. Hình ảnh vi thể của ung thư biểu mô kém kết dính. Ổ loét ác tính bờ cong nhỏ. Ổ loét thân vị có nhuộm màu sinh thiết là ung thư biểu mô tuyến.
Hình ảnh dày thành dạ dày trên CLVT. Tổn thương ác tính T4N1.18 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày (UTDD) là bệnh lý thường gặp trên thế giới cũng như ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thành Trung (2023). Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/noi-dung-luan-an-ncs-le-thanh-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng lý thuyết và phương pháp luận của Lê Thành Trung trong nghiên cứu khoa học.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư dạ dày người cao tuổi bằng EOX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.