Luận án tiến sĩ: Đặc điểm hình ảnh và hiệu quả kỹ thuật lấy huyết khối não cấp - Nguyễn Quang Anh (ĐH Y Hà Nội, 2023)
"5 luận án tiến sĩ nqa: phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng các phương pháp machine learning tiên tiến."
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học điều trị đột quỵ
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học điều trị đột quỵ
Đột quỵ thiếu máu não cấp là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong. Kỹ thuật lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học hiện là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tái thông mạch. Can thiệp nội mạch giúp loại bỏ cục máu đông nhanh chóng. Phương pháp này khôi phục dòng máu nuôi dưỡng nhu mô não bị thiếu máu. Hiệu quả điều trị phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian can thiệp từ khi khởi phát triệu chứng. Can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu mức độ tàn phế. Tỷ lệ bệnh nhân sống độc lập sau 90 ngày tăng lên rõ rệt. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh can thiệp cơ học vượt trội so với chỉ dùng thuốc tiêu sợi huyết đơn thuần. Quy trình phối hợp đa chuyên khoa giữa chẩn đoán hình ảnh và can thiệp mạch đóng vai trò then chốt.
1.1. Cơ chế bệnh học và cửa sổ can thiệp lấy huyết khối
Tắc nghẽn mạch máu não làm gián đoạn dòng tuần hoàn nuôi dưỡng tế bào thần kinh. Nhu mô não thiếu oxy và glucose sẽ hoại tử nhanh chóng theo từng phút. Cửa sổ can thiệp chuẩn trước đây giới hạn trong vòng 6 giờ đầu từ khi khởi phát. Hiện nay, kỹ thuật hình ảnh tiên tiến cho phép mở rộng cửa sổ can thiệp lên đến 24 giờ. Cơ sở mở rộng dựa trên bằng chứng về nhu mô não còn khả năng cứu sống. Khi tuần hoàn bàng hệ tốt, tế bào não duy trì sức sống lâu hơn. Can thiệp tái thông trong cửa sổ mở rộng mang lại cơ hội phục hồi cho nhiều bệnh nhân đột quỵ nặng.
1.2. Phân loại mức độ tổn thương và tiêu chuẩn can thiệp
Quy trình chọn lựa bệnh nhân can thiệp đòi hỏi đánh giá lâm sàng chặt chẽ. Thang điểm NIHSS được sử dụng để lượng hóa mức độ khiếm khuyết thần kinh. Điểm NIHSS từ 6 trở lên thường phản ánh tình trạng tắc mạch lớn. Bệnh nhân cần có điểm thang điểm Rankin sửa đổi mRS trước đột quỵ từ 0 đến 1. Đánh giá hình ảnh học giúp loại trừ tổn thương xuất huyết não hoặc nhồi máu diện rộng. Tiêu chuẩn can thiệp bảo đảm cân bằng giữa lợi ích tái thông và nguy cơ biến chứng. Việc tuân thủ đúng phác đồ quốc tế giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và an toàn người bệnh.
II. Vai trò cắt lớp vi tính sọ não không cản quang NCCT
Cắt lớp vi tính sọ não không cản quang (NCCT) là phương tiện hình ảnh ban đầu bắt buộc. Kỹ thuật này được thực hiện ngay khi bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp vào viện. Ưu điểm nổi bật của NCCT là thời gian chụp nhanh và tính sẵn có cao. Mục tiêu hàng đầu là loại trừ hoàn toàn xuất huyết nội sọ trước khi đưa ra quyết định can thiệp. NCCT cũng giúp phát hiện các tổn thương nhồi máu não giai đoạn sớm. Ngoài ra, hình ảnh chụp cắt lớp không cản quang cho phép phân biệt đột quỵ thiếu máu cục bộ với các tổn thương bắt chước như u não hoặc chấn thương sọ não.
2.1. Đánh giá tổn thương sớm bằng thang điểm ASPECTS
Thang điểm ASPECTS là công cụ định lượng tổn thương sớm trên phim NCCT. Thang điểm áp dụng cho khu vực cấp máu của động mạch não giữa với tổng điểm 10. Mỗi vùng nhu mô não bị giảm tỷ trọng sẽ bị trừ 1 điểm tương ứng. Điểm ASPECTS từ 6 đến 10 biểu hiện tổn thương nhu mô còn nhỏ, rất thuận lợi cho can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học. Điểm ASPECTS dưới 6 cho thấy vùng nhồi máu đã lan rộng, nguy cơ xuất huyết tái tưới máu cao. Đối với tuần hoàn sau, hệ thống pc-ASPECTS được áp dụng để đánh giá tổn thương thân nền và tiểu não.
2.2. Nhận diện các dấu hiệu nhồi máu não tối cấp trên NCCT
Hình ảnh NCCT trong những giờ đầu có thể xuất hiện các dấu hiệu chỉ điểm quan trọng. Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch não giữa gợi ý trực tiếp vị trí có huyết khối gây tắc nghẽn. Dấu hiệu xóa mờ ranh giới chất xám và chất trắng phản ánh tình trạng phù tế bào thần kinh sớm. Mất dải thùy đảo và xóa mờ các rãnh cuộn não cũng là biểu hiện đặc trưng của thiếu máu cục bộ cấp tính. Nhận diện chính xác các dấu hiệu tối cấp trên NCCT giúp bác sĩ định hướng nhanh chóng, rút ngắn thời gian chỉ định can thiệp nội mạch.
III. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính mạch máu não cấp CTA
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (CTA) giữ vai trò quyết định trong việc lập bản đồ mạch máu. Kỹ thuật CTA cung cấp hình ảnh chi tiết từ quai động mạch chủ đến các nhánh nội sọ. Đây là phương pháp tối ưu để chẩn đoán tắc mạch máu lớn nội sọ (LVO). Thời gian chụp CTA diễn ra nhanh chóng, có thể tích hợp ngay sau khi chụp NCCT. Thông tin từ CTA giúp bác sĩ can thiệp lựa chọn dụng cụ lấy huyết khối thích hợp. Đồng thời, kỹ thuật này hỗ trợ đánh giá giải phẫu quai động mạch và mức độ xoắn vặn của các mạch nuôi.
3.1. Chẩn đoán tắc mạch máu lớn nội sọ LVO trên CTA
Chụp CTA xác định chính xác vị trí và mức độ tắc mạch máu lớn nội sọ (LVO). Các vị trí tắc thường gặp gồm đoạn tận động mạch cảnh trong, đoạn M1 và M2 của động mạch não giữa, cùng động mạch thân nền. Hình ảnh cắt cụt dòng chảy mạch máu biểu hiện rõ rệt sự hiện diện của cục huyết khối. Kỹ thuật CTA còn đo đạc đường kính lòng mạch và chiều dài đoạn huyết khối tắc nghẽn. Dữ liệu này giúp định hướng sử dụng ống hút huyết khối áp lực âm hoặc stent thu hồi huyết khối, tăng tỷ lệ thành công khi can thiệp.
3.2. Đánh giá hệ thống tuần hoàn bàng hệ trên hình ảnh CTA
Tuần hoàn bàng hệ là mạng lưới mạch phụ cung cấp máu cho vùng não bị thiếu máu khi mạch chính tắc nghẽn. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não nhiều pha (multiphase CTA) cho phép đánh giá động học dòng chảy bàng hệ chính xác. Mức độ bàng hệ tốt giúp duy trì sức sống của mô não và làm chậm tốc độ hoại tử. Tuần hoàn bàng hệ phong phú là yếu tố tiên lượng độc lập cho kết quả hồi phục thần kinh tốt sau can thiệp. Ngược lại, bàng hệ kém thường dẫn đến nguy cơ phù não diện rộng và chuyển dạng xuất huyết sau tái thông.
IV. Đánh giá tưới máu não CTP và cộng hưởng từ sọ não
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CTP) kết hợp cộng hưởng từ khuếch tán sọ não (MRI DWI/ADC) tạo nên bức tranh toàn diện về huyết động não. Các kỹ thuật tiên tiến này phân định ranh giới giữa mô não đã chết và mô não đang bị đe dọa. Sự chênh lệch giữa hai vùng này là tiêu chí cốt lõi để quyết định can thiệp trong cửa sổ thời gian mở rộng. Đánh giá chính xác huyết động tưới máu giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng người bệnh đột quỵ. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro can thiệp vào các vùng não đã tổn thương không thể hồi phục.
4.1. Xác định vùng tranh tối tranh sáng penumbra trên CTP
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CTP) đo lường các chỉ số lưu lượng máu não CBF, thể tích máu não CBV và thời gian vận chuyển dòng máu Tmax. Vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) được xác định là khu vực mô não giảm tưới máu nhưng chưa hoại tử tế bào. Trên bản đồ CTP, vùng này biểu hiện qua độ trễ thời gian Tmax trên 6 giây trong khi thể tích máu CBV còn được bảo tồn. Mục tiêu tối thượng của lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học là cứu sống toàn bộ vùng penumbra này trước khi chuyển thành hoại tử vĩnh viễn.
4.2. Khảo sát vùng lõi hoại tử nhồi máu ischemic core qua MRI
Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não (MRI DWI/ADC) là tiêu chuẩn chính xác nhất để xác định vùng lõi hoại tử nhồi máu (ischemic core). Hiện tượng giảm khuếch tán trên chuỗi xung DWI tương ứng với vùng giảm tín hiệu trên bản đồ ADC phản ánh phù độc tế bào không thể phục hồi. Thể tích lõi hoại tử nhỏ dưới 70 ml là tiêu chuẩn quan trọng để chỉ định can thiệp an toàn. Sự bất tương xứng giữa kích thước lõi hoại tử và diện thiếu máu trên lâm sàng hoặc tưới máu khẳng định tiềm năng hồi phục lớn sau khi mạch máu được tái thông.
V. Hiệu quả can thiệp lấy huyết khối mạch máu não lớn
Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học đã tạo ra bước đột phá trong điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp. Phương pháp sử dụng stent kéo huyết khối hoặc ống hút áp lực cao để tái thông lòng mạch. Can thiệp nội mạch cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc cứu sống các mô não bị đe dọa. Bệnh nhân được can thiệp thành công có tỷ lệ hồi phục vận động và nhận thức cao hơn rõ rệt. Việc đánh giá toàn diện đặc điểm hình ảnh trước can thiệp là yếu tố quyết định thành công của thủ thuật và hạn chế tối đa các tai biến nội mạch.
5.1. Tỷ lệ tái thông mạch não và phục hồi chức năng sau mổ
Mức độ tái thông mạch máu sau can thiệp được chuẩn hóa bằng thang điểm TICI. Tái thông thành công đạt mức TICI 2b hoặc TICI 3, tương ứng với khôi phục hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn dòng chảy tưới máu nhu mô não. Sau can thiệp thành công, điểm lâm sàng NIHSS của bệnh nhân thường giảm nhanh trong 24 giờ đầu. Sau 3 tháng theo dõi, tỷ lệ người bệnh đạt mức phục hồi chức năng tốt với thang điểm Rankin sửa đổi mRS từ 0 đến 2 tăng cao rõ rệt so với nhóm điều trị nội khoa đơn thuần.
5.2. Các yếu tố tiên lượng và biến chứng xuất huyết não
Kết quả điều trị lấy huyết khối chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố lâm sàng và hình ảnh học. Tuổi cao, điểm NIHSS ban đầu quá cao, tuần hoàn bàng hệ nghèo nàn và thời gian tái thông muộn làm giảm khả năng phục hồi. Biến chứng đáng lo ngại nhất sau can thiệp là chuyển dạng xuất huyết não có triệu chứng. Nguy cơ này tăng lên khi vùng lõi hoại tử nhồi máu (ischemic core) ban đầu quá lớn hoặc tổn thương thành mạch trong quá trình thao tác dụng cụ. Kiểm soát huyết áp chặt chẽ sau mổ đóng vai trò thiết yếu để phòng ngừa biến chứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG ANH NGHI£N CøU ®Æc ®iÓm h×nh ¶nh HäC Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ CñA Kü THUËT LÊY HUYÕT KhèI C¥ HäC ë BÖNH NH¢N NhåI M¸U N·O cÊp LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AHA : Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) ASA : Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (American Stroke Association) ASPECTS : Thang điểm đột quỵ não cấp trên cắt lớp vi tính (Alberta Stroke Program Early CT Score) CBF : Lƣu lƣợng tƣới máu não (Cerebral Blood Flow) CBV : Thể tích tƣới máu não (Cerebral Blood Volume) CHT : Cộng hƣởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DWI : Chuỗi xung khuếch tán (Diffusion Weighted - Imaging) ĐM : Động mạch FDA : Cục quản l Thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ (U. Food and Drug Administration) MTT : Thời gian vận chuyển trung bình (Mean Transit Time) mRS : Thang điểm Rankin sửa đổi (modified Rankin score) NNT : Số bệnh nhân cần điều trị để có một trƣờng hợp tốt (Number Need to Treat) NIHSS : Thang điểm Đột quỵ của viện Quốc gia Hoa Kỳ (National Insititure of Stroke Scale) PRR : Tỷ lệ phục hồi tiềm năng (Potential Recuperation Ratio) PWI : Chuỗi xung tƣới máu (Perfusion Weighted - Imaging) pc-ASPECTS : Thang điểm đột quỵ não cấp trên CLVT cho tuần hoàn sau (posterior circulation - ASPECTS) rt-PA : Thuốc tiêu sợi huyết hoạt hóa plasminogen THBH : Tuần hoàn bàng hệ TICI : Thang điểm đánh giá tái thông mạch não (Thrombolysis In Cerebral Infarction) TM : T nh mạch TSH : Tiêu sợi huyết TTP : Thời gian đạt đỉnh (Time To Peek) TOF : Chuỗi xung mạch não trên cộng hƣởng từ (Time Of Flight) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI NIỆM ĐỘT QỤY VÀ PHÂN LOẠI NHỒI MÁU NÃO.
Khái niệm đột quỵ. Phân loại nhồi máu não. CƠ CHẾ BỆNH HỌC NHỒI MÁU NÃO CẤP. Sự cấp máu não bình thƣờng.
Các ảnh hƣởng của thiếu máu lên khu vực não. GIẢI PHẪU TUẦN HOÀN NÃO VÀ CÁC VÒNG NỐI BÀNG HỆ. Vòng tuần hoàn phía trƣớc (hệ động mạch cảnh trong). Vòng tuần hoàn phía sau (hệ động mạch sống-nền).
Các vòng nối bàng hệ của tuần hoàn não. ĐẶC ĐIỂM VÀ CÁC KỸ THUẬT THĂM KHÁM HÌNH ẢNH TRONG CHẨN ĐOÁN NHỒI MÁU NÃO CẤP. Chụp cắt lớp vi tính sọ não. Chụp cộng hƣởng từ sọ não.
CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU N O GIAI ĐOẠN CẤP VÀ KẾT QUẢ CÁC NGHIÊN CỨU. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đƣờng t nh mạch. Can thiệp nội mạch. Các nghiên cứu về can thiệp nội mạch tại Việt Nam.
43 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phƣơng tiện nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá. BIẾN SỐ, CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU. Các biến số liên quan đến thông tin và tình trạng lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu.
Các biến số liên quan đến đặc điểm hình ảnh. Các biến số liên quan đến kết quả và theo dõi sau can thiệp. XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.
61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng và các bệnh lý kết hợp.
Đặc điểm thời gian lúc vào viện và can thiệp. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH HỌC NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN. Vị trí tắc mạch. Đặc điểm tổn thƣơng nhu mô não.
Đặc điểm tuần hoàn bàng hệ trên cắt lớp vi tính nhiều pha. Đặc điểm hình ảnh tƣới máu não. HIỆU QUẢ CỦA KỸ THUẬT CAN THIỆP LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC QUA ĐƢỜNG ĐỘNG MẠCH. Đặc điểm và kết quả chung.
So sánh kết quả điều trị trong các nhóm can thiệp. Các yếu tố liên quan đến khả năng tái thông và mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng. 85 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng và các bệnh lý kết hợp. Đặc điểm thời gian. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN.
Vị trí tắc mạch. Đặc điểm tổn thƣơng nhu mô não. Đặc điểm tuần hoàn bàng hệ. Đặc điểm hình ảnh tƣới máu não.
HIỆU QUẢ CỦA KỸ THUẬT CAN THIỆP LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC QUA ĐƢỜNG ĐỘNG MẠCH. Đặc điểm và kết quả chung. Đánh giá kết quả điều trị trong các nhóm can thiệp cụ thể. Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng tái thông và phục hồi thần kinh sau 3 tháng.
127 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá điểm tuần hoàn bàng hệ trên cắt lớp vi tính mạch máu não một pha và nhiều pha. Điểm NIHSS và các bệnh lý kết hợp ở bệnh nhân đột quỵ não.
Đặc điểm thời gian lúc vào viện và can thiệp. Mức độ tổn thƣơng nhu mô não tại thời điểm chụp lúc vào viện. Liên quan giữa điểm ASPECTS với tình trạng lâm sàng. Mức độ tuần hoàn bàng hệ theo vị trí mạch tắc.
Liên quan giữa tuần hoàn bàng hệ với tình trạng lâm sàng. Thể tích tƣới máu liên quan với mức độ tổn thƣơng nhu mô não. Thể tích tƣới máu não liên quan với tuần hoàn bàng hệ. Đặc điểm và kết quả điều trị can thiệp.
Đánh giá thay đổi điểm NIHSS sau can thiệp. Đặc diểm can thiệp theo vị trí mạch tắc. So sánh đặc điểm vào viện giữa 3 nhóm dụng cụ lấy huyết khối. So sánh kết quả can thiệp giữa 3 nhóm dụng cụ lấy huyết khối.
So sánh đặc điểm vào viện giữa 2 nhóm điều trị trong 4. So sánh kết quả can thiệp giữa 2 nhóm điều trị trong 4. So sánh sự khác nhau về mức độ tái thông của các yếu tố liên quan giữa 2 nhóm kết quả. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan tái thông mạch tốt.
So sánh sự khác nhau về mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng của các yếu tố lâm sàng giữa 2 nhóm kết quả. So sánh sự khác nhau về mức độ phục hồi thần kinh sau 3 tháng của các yếu tố hình ảnh và can thiệp giữa 2 nhóm kết quả. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan đến khả năng phục hồi lâm sàng tốt sau 3 tháng. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nghiên cứu.
So sánh các đặc điểm thời gian giữa các nghiên cứu. So sánh tỷ lệ phân bố vị trí tắc mạch giữa các nghiên cứu. So sánh tiêu chuẩn và điểm ASPECTS giữa các nghiên cứu. So sánh kết quả can thiệp và phục hồi giữa các nghiên cứu.
105 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ phân bố nhóm nghiên cứu theo tuổi. Phân bố nhóm nghiên cứu theo giới. Tỷ lệ vị trí tắc động mạch não nội sọ.
Tỷ lệ phục hồi lâm sàng và tái thông tốt theo số lần lấy huyết khối. Tỷ lệ phục hồi thần kinh sau 3 tháng. Tỷ lệ chảy máu sau can thiệp. Tỷ lệ mức độ tái thông theo vị trí mạch tắc.
Tỷ lệ phục hồi lâm sàng sau 3 tháng theo vị trí mạch tắc. So sánh tỷ lệ phục hồi thần kinh sau 3 tháng giữa 3 nhóm dụng cụ lấy huyết khối. So sánh tỷ lệ phục hồi thần kinh sau 3 tháng giữa 2 nhóm điều trị trong 4,5h đầu. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Nguyên nhân bệnh sinh gây đột quỵ thiếu máu não. Phân loại nhồi máu não theo giai đoạn và thay đổi trong tế bào. Sơ đồ các vùng rối loạn tƣới máu trong nhồi máu não. Phân đoạn giải phẫu động mạch cảnh trong theo Bouthilier.
Phân vùng cấp máu chính của các động mạch não. Giải phẫu hệ động mạch sống – nền trên phim chụp mạch. Các vòng nối bàng hệ của não. Các dấu hiệu hình ảnh nhồi máu não trên cắt lớp vi tính.
Minh họa kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính nhiều pha. Hình ảnh tƣới máu não trên cắt lớp vi tính với các thông số cơ bản (hình A, B, C) và bản đồ màu (hình D). Thay đổi tín hiệu trong tổn thƣơng nhồi máu não theo thời gian trên ảnh DWI và bản đồ ADC. Các dấu hiệu hình ảnh nhồi máu não trên cộng hƣởng từ.
Hình ảnh tƣới máu não trên cộng hƣởng từ. Ảnh tƣới máu trên xung đánh dấu động mạch. Ảnh thăm khám nhu mô và tƣới máu não ngay trên bàn chụp mạch. Sự phát triển của các dụng cụ huyết khối theo thời gian.
Dụng cụ lấy huyết khối Merci. Hệ thống khoan hút huyết khối Penumbra. Stent lấy huyết khối cơ học. Minh họa kỹ thuật hút huyết khối.
Các kỹ thuật lấy huyết khối kết hợp stent và ống thông. Các vùng cấp máu động mạch não giữa theo ASPECTS. Cách tính điểm pc-ASPECTS hệ động mạch sống – nền. Thang điểm TICI trong đánh giá mức độ tái thông mạch não.
Phân loại các thể chảy máu trên cắt lớp vi tính. Kết quả điều trị (đen: tốt, trắng: không tốt) khi lựa chọn bệnh nhân theo hình ảnh tƣới máu não (A) và tiêu chuẩn thông thƣờng (B). 99 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não bao gồm chảy máu và nhồi máu, trong đó nhồi máu não chiếm tỷ trọng lớn, từ 80-87% các trƣờng hợp1,2. Đây là tình trạng bệnh l thƣờng gặp ở ngƣời lớn tuổi, đặc biệt ở những ngƣời có bệnh nền và mạn tính nhƣ tiểu đƣờng, tim mạch, huyết áp, hay rối loạn mỡ máu3,4.
Ở các nƣớc phát triển, đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế đồng thời là nguyên nhân gây tử vong thứ ba sau bệnh tim mạch và ung thƣ. Khả năng hồi phục sau đột quỵ não cũng rất khác nhau: trong tổng số 50 triệu ngƣời sống sót sau đột quỵ, chỉ 14% hồi phục hoàn toàn trong khi 25-74% cần hỗ trợ hoặc sinh hoạt phụ thuộc trong các hoạt động thƣờng ngày. Hậu quả là tỷ lệ tàn tật hàng năm rất cao trong khi đây cũng không còn là bệnh thƣờng gặp ở ngƣời cao tuổi khi 2/3 số bệnh nhân đột quỵ có tuổi dƣới 705.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Anh (2023). Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-ky-thuat-lay-huyet-khoi-nao-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
"5 luận án tiến sĩ nqa: phân tích và đề xuất cải tiến hiệu quả trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên bằng các phương pháp machine learning tiên tiến."
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh kỹ thuật lấy huyết khối não cấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.