Luận án: Vận dụng quan hệ nhân quả dạy di truyền cho học sinh lớp 12

Luận án tiến sĩ vận dụng quan hệ nhân quả phát triển nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền cho học sinh lớp 12. Phương pháp dạy học hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vận dụng Quan Hệ Nhân Quả: Phát Triển Năng Lực Di Truyền
Số trang:
253 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vận dụng Quan Hệ Nhân Quả Phát Triển Năng Lực Di Truyền

Tài liệu tập trung vào việc áp dụng quan hệ nhân quả nhằm nâng cao năng lực nhận thức các quy luật di truyền cho học sinh lớp 12. Đây là một phương pháp dạy học di truyền học tiên tiến. Việc hiểu rõ nguyên nhân và kết quả trong các hiện tượng sinh học là nền tảng để học sinh nắm vững kiến thức. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới, không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng mà đi sâu vào bản chất. Phát triển năng lực sinh học thông qua việc phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố. Phương pháp này giúp học sinh xây dựng tư duy logic, hệ thống. Năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền được rèn luyện bền vững. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức vận dụng tư duy nhân quả trong sinh học. Từ đó, tối ưu hóa quá trình học tập và giảng dạy di truyền học.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của quan hệ nhân quả trong sinh học.

Quan hệ nhân quả là nền tảng của mọi hiện tượng tự nhiên. Trong sinh học, nó giúp giải thích các sự kiện và quá trình diễn ra. Hiểu rõ nguyên nhân và kết quả là yếu tố then chốt để nhận thức bản chất sự vật. Tư duy nhân quả trong sinh học hỗ trợ phân tích sâu sắc các hiện tượng phức tạp. Khái niệm này áp dụng rộng rãi từ cấp độ phân tử đến cấp độ quần thể. Năng lực này giúp học sinh không chỉ học thuộc mà còn lý giải được "tại sao" các hiện tượng xảy ra. Nó khuyến khích tư duy logic, giúp xây dựng kiến thức bền vững hơn. Việc vận dụng tư duy nhân quả giúp học sinh kết nối thông tin, tạo ra cái nhìn toàn diện về thế giới sống. Phát triển năng lực sinh học không thể thiếu khả năng này. Giáo dục cần tập trung vào việc rèn luyện học sinh khả năng xác định nguyên nhân, dự đoán kết quả. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy khoa học, sẵn sàng đối mặt với các vấn đề thực tiễn.

1.2. Phát triển năng lực nhận thức tính quy luật di truyền cho học sinh.

Năng lực nhận thức tính quy luật di truyền là mục tiêu cốt lõi của việc dạy học di truyền học. Học sinh cần hiểu rõ cơ chế di truyền và biến dị. Vận dụng quan hệ nhân quả giúp học sinh khám phá các quy luật ẩn sau hiện tượng. Ví dụ, sự phân li của cặp alen là nguyên nhân dẫn đến tỉ lệ kiểu hình Mendel. Lai hai cặp tính trạng độc lập dẫn đến phân li độc lập của các gen. Mỗi quy luật di truyền đều có nguyên nhân và hệ quả rõ ràng. Phát triển năng lực này đòi hỏi học sinh khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Học sinh cần hình thành tư duy hệ thống, nhìn nhận di truyền học như một chuỗi các mối liên hệ. Khả năng này còn giúp học sinh giải thích các hiện tượng di truyền phức tạp. Ví dụ như liên kết gen, hoán vị gen, di truyền liên kết với giới tính. Mục tiêu là trang bị cho học sinh khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề. Dạy học phát triển năng lực tập trung vào việc hình thành những kỹ năng này.

1.3. Mối liên hệ giữa kiểu gen kiểu hình và môi trường.

Mối quan hệ kiểu gen và kiểu hình là một ví dụ điển hình về quan hệ nhân quả trong di truyền. Kiểu gen quy định khả năng phản ứng của cơ thể. Kiểu hình là sự biểu hiện của kiểu gen dưới tác động của môi trường. Môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự biểu hiện gen. Ví dụ, cây hoa cẩm tú cầu có màu hoa thay đổi tùy thuộc độ pH của đất. Đây là một minh chứng rõ ràng về tác động của môi trường lên kiểu hình. Phân tích quy luật di truyền cần xem xét cả ba yếu tố này. Sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền thường thể hiện mối quan hệ này. Học sinh cần hiểu rằng kiểu gen không phải là yếu tố duy nhất quyết định kiểu hình. Môi trường có thể thay đổi cách các gen được biểu hiện. Điều này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện hơn về sinh vật. Nó cũng cung cấp cơ sở để giải thích sự đa dạng sinh học.

II.Cơ Sở Lý Luận Thực Tiễn Nền Tảng Dạy Học Di Truyền

Phần này trình bày các cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn liên quan đến đề tài. Việc nghiên cứu sâu rộng về quan hệ nhân quả và năng lực nhận thức cung cấp nền tảng khoa học. Phân tích thực trạng dạy học di truyền học tại các trường phổ thông chỉ ra những thách thức hiện tại. Từ đó, làm nổi bật sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp. Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu đã có, đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp hiện hành. Đồng thời, trình bày kết quả khảo sát về nhận thức của giáo viên và học sinh về các quy luật di truyền. Những thông tin này là cơ sở quan trọng để xây dựng giải pháp hiệu quả. Nhằm mục tiêu phát triển năng lực sinh học toàn diện cho học sinh.

2.1. Tổng quan nghiên cứu về quan hệ nhân quả và năng lực nhận thức.

Nghiên cứu về quan hệ nhân quả đã được thực hiện ở nhiều lĩnh vực. Trong giáo dục, việc hiểu và vận dụng quan hệ nhân quả là một kỹ năng quan trọng. Năng lực nhận thức liên quan đến khả năng phân tích, tổng hợp, đánh giá thông tin. Luận án này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về chủ đề này. Các lý thuyết về phát triển năng lực học sinh được xem xét kỹ lưỡng. Năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền là trọng tâm. Các nhà khoa học đã chỉ ra vai trò của tư duy nhân quả trong việc hình thành kiến thức khoa học. Việc áp dụng các phương pháp dạy học mới dựa trên quan hệ nhân quả mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt là trong các môn khoa học tự nhiên như sinh học. Tư duy nhân quả trong sinh học giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn.

2.2. Thực trạng dạy học di truyền học tại trường phổ thông.

Khảo sát thực trạng dạy học di truyền học cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào truyền thụ kiến thức. Học sinh chủ yếu ghi nhớ mà ít được rèn luyện tư duy. Năng lực giải quyết vấn đề môn sinh còn hạn chế. Giáo viên gặp khó khăn trong việc giúp học sinh hiểu sâu sắc các quy luật. Đặc biệt là mối quan hệ kiểu gen và kiểu hình. Các bài toán di truyền thường được giải bằng cách áp dụng công thức. Học sinh thiếu khả năng phân tích quy luật di truyền từ gốc rễ. Việc ít vận dụng quan hệ nhân quả dẫn đến học sinh chưa thực sự "hiểu" bản chất. Năng lực tư duy logic trong toán di truyền chưa được phát triển tối đa. Đây là lý do cần đổi mới phương pháp dạy học di truyền học.

2.3. Nhận thức của giáo viên và học sinh về các quy luật di truyền.

Thực trạng cho thấy giáo viên chưa khai thác hết tiềm năng của quan hệ nhân quả. Khi dạy phần di truyền học lớp 12, việc nhấn mạnh nguyên nhân – kết quả chưa đồng bộ. Nhiều giáo viên vẫn tập trung vào việc đưa ra kết quả mà không đi sâu vào cơ chế. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc kết nối các khái niệm. Ví dụ, khó khăn trong việc liên hệ giữa quá trình giảm phân và sự phân li, tổ hợp gen. Mối quan hệ giữa nhiễm sắc thể và các quy luật di truyền chưa được hình thành rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giải thích các hiện tượng sinh học. Khả năng xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền còn yếu. Việc cải thiện nhận thức của cả giáo viên và học sinh là cần thiết. Đây là cơ sở để nâng cao chất lượng dạy học phát triển năng lực.

III.Quy Trình Dạy Học Di Truyền Tư Duy Nhân Quả Trong Sinh Học

Phần này mô tả chi tiết quy trình vận dụng quan hệ nhân quả vào dạy học di truyền. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các mối liên hệ nhân quả trong nội dung chương trình. Tiếp theo, xây dựng một quy trình tổ chức dạy học cụ thể, khuyến khích tư duy nhân quả trong sinh học. Mục tiêu là giúp học sinh chủ động khám phá, phân tích các hiện tượng di truyền. Từ đó, phát triển năng lực giải quyết vấn đề môn sinh một cách hiệu quả. Quy trình này tích hợp việc sử dụng các sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền. Đây là một phương pháp dạy học phát triển năng lực toàn diện. Nâng cao khả năng tư duy logic trong toán di truyền cho học sinh.

3.1. Xác định mối quan hệ nhân quả trong nội dung di truyền học 12.

Việc xác định rõ các mối quan hệ nhân quả là bước đầu tiên quan trọng. Tài liệu đã phân tích mục tiêu và cấu trúc nội dung phần di truyền học THPT. Các hiện tượng di truyền được xem xét dưới góc độ nguyên nhân – kết quả. Ví dụ, đột biến gen là nguyên nhân, bệnh di truyền là kết quả. Hoặc quá trình giảm phân là nguyên nhân của sự phân li và tổ hợp gen. Quy trình này bao gồm việc hệ thống hóa kiến thức di truyền học. Sau đó, xác định các yếu tố nguyên nhân và các yếu tố kết quả. Từ đó, xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền cho từng chủ đề. Việc này giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn về cơ chế. Nó cũng giúp giáo viên có định hướng rõ ràng khi thiết kế bài giảng. Mối quan hệ kiểu gen và kiểu hình luôn được nhấn mạnh.

3.2. Xây dựng quy trình tổ chức dạy học vận dụng tư duy nhân quả.

Quy trình dạy học vận dụng quan hệ nhân quả được thiết kế chi tiết. Nó tập trung vào việc khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm mối liên hệ. Các bước bao gồm giới thiệu vấn đề, phân tích nguyên nhân, dự đoán kết quả. Sau đó, kiểm tra và đánh giá kết quả. Phương pháp dạy học di truyền học này sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Ví dụ, sử dụng các bài tập tình huống, câu hỏi mở. Thúc đẩy học sinh thảo luận, tranh luận về các cơ chế. Dạy học phát triển năng lực thông qua việc giải thích các hiện tượng. Học sinh được hướng dẫn cách xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền. Quy trình này giúp học sinh phát triển tư duy khoa học, khả năng phân tích. Nó còn giúp củng cố kiến thức về cơ chế di truyền và biến dị.

3.3. Ứng dụng tư duy logic trong giải quyết các bài toán di truyền.

Tư duy logic là công cụ không thể thiếu khi giải các bài toán di truyền. Vận dụng quan hệ nhân quả giúp học sinh có phương pháp tiếp cận logic. Thay vì chỉ áp dụng công thức, học sinh sẽ hiểu sâu sắc vấn đề. Ví dụ, khi giải bài toán về lai, học sinh sẽ phân tích nguyên nhân của tỉ lệ kiểu hình. Năng lực giải quyết vấn đề môn sinh được nâng cao đáng kể. Học sinh học cách phân tích quy luật di truyền từ dữ liệu. Xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền giúp hệ thống hóa thông tin. Điều này đặc biệt hữu ích cho các bài toán phức tạp. Ví dụ như các bài toán liên quan đến hoán vị gen hoặc di truyền liên kết với giới tính. Việc này không chỉ giải quyết bài tập mà còn phát triển tư duy. Tư duy logic trong toán di truyền trở nên mạch lạc và hiệu quả hơn.

IV.Đánh Giá Năng Lực Di Truyền Đo Lường Hiệu Quả Tư Duy

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học, tài liệu đã xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện. Hệ thống này bao gồm bộ tiêu chí đánh giá năng lực nhận thức di truyền. Các công cụ đo lường và thang đo phát triển năng lực được thiết kế khoa học. Việc đánh giá không chỉ để xếp loại mà còn cung cấp thông tin phản hồi. Từ đó, giúp cải thiện phương pháp dạy học di truyền học liên tục. Mục tiêu là đo lường chính xác sự phát triển của tư duy nhân quả trong sinh học. Đảm bảo rằng học sinh không chỉ học kiến thức mà còn hình thành năng lực thực sự. Năng lực giải quyết vấn đề môn sinh được chú trọng trong quá trình đánh giá.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực nhận thức di truyền.

Để đo lường hiệu quả, cần có bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng. Bộ tiêu chí này được xây dựng dựa trên các thành phần của năng lực nhận thức. Bao gồm khả năng nhận diện nguyên nhân, dự đoán kết quả, giải thích hiện tượng. Đồng thời, đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống mới. Các tiêu chí này phản ánh mức độ hiểu biết về cơ chế di truyền và biến dị. Khả năng phân tích quy luật di truyền cũng là một tiêu chí quan trọng. Tiêu chí được thiết kế để đánh giá từng khía cạnh cụ thể. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phát triển của học sinh. Bộ tiêu chí này là công cụ quan trọng để theo dõi tiến bộ. Nó cũng giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học di truyền học.

4.2. Thiết kế công cụ đo lường và thang đo phát triển năng lực.

Công cụ đo lường được xây dựng đa dạng, phù hợp với các tiêu chí. Bao gồm các bài kiểm tra trắc nghiệm, tự luận, bài tập thực hành. Các câu hỏi được thiết kế để đánh giá tư duy nhân quả trong sinh học. Ví dụ, yêu cầu học sinh giải thích nguyên nhân của một hiện tượng di truyền. Hoặc dự đoán kết quả của một phép lai cụ thể. Thang đo phát triển năng lực được thiết lập theo các cấp độ khác nhau. Từ nhận biết cơ bản đến vận dụng sáng tạo. Thang đo này cho phép định lượng mức độ phát triển năng lực của học sinh. Việc xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền cũng được đưa vào đánh giá. Công cụ này giúp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề môn sinh một cách khách quan.

4.3. Vai trò của đánh giá trong cải thiện phương pháp giảng dạy.

Đánh giá không chỉ là để đo lường mà còn để cải thiện. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi quý giá cho giáo viên. Giáo viên có thể nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của học sinh. Từ đó, điều chỉnh phương pháp dạy học phát triển năng lực phù hợp hơn. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập. Đánh giá cũng giúp xác định hiệu quả của việc vận dụng quan hệ nhân quả. Dữ liệu từ đánh giá hỗ trợ việc nghiên cứu và phát triển giáo trình. Nó đảm bảo rằng phương pháp dạy học di truyền học luôn được cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục. Đảm bảo học sinh phát triển toàn diện về năng lực sinh học.

V.Kết Quả Thực Nghiệm Cải Thiện Năng Lực Di Truyền Học Sinh

Phần này trình bày chi tiết kết quả từ thực nghiệm sư phạm. Phân tích định lượng và định tính chứng minh hiệu quả của phương pháp dạy học mới. Thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng lực nhận thức của học sinh. Học sinh không chỉ đạt kết quả cao hơn trong các bài kiểm tra. Mà còn thể hiện sự chủ động, hứng thú hơn với môn học. Năng lực giải quyết vấn đề môn sinh được nâng cao rõ rệt. Các minh chứng cụ thể về sự phát triển năng lực sinh học được trình bày. Từ đó, tài liệu đưa ra các kiến nghị thiết thực. Nhằm nhân rộng và áp dụng phương pháp này một cách rộng rãi. Góp phần vào việc nâng cao chất lượng giáo dục di truyền học.

5.1. Phân tích định lượng và định tính hiệu quả thực nghiệm sư phạm.

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên một số trường THPT. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của phương pháp dạy học mới. Dữ liệu định lượng thu thập từ các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về điểm số của nhóm thực nghiệm. Phân tích thống kê chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa. Phân tích định tính bao gồm phỏng vấn giáo viên, học sinh. Quan sát hoạt động trên lớp, đánh giá thái độ học tập. Các dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phương pháp. Học sinh thể hiện sự hứng thú hơn, chủ động hơn trong học tập. Năng lực giải quyết vấn đề môn sinh được cải thiện đáng kể. Việc vận dụng quan hệ nhân quả đã mang lại kết quả tích cực.

5.2. Minh chứng về sự phát triển năng lực nhận thức của học sinh.

Kết quả thực nghiệm đã minh chứng sự phát triển năng lực nhận thức. Học sinh trong nhóm thực nghiệm có khả năng phân tích quy luật di truyền tốt hơn. Khả năng xác định nguyên nhân, dự đoán kết quả được nâng cao. Học sinh có thể xây dựng sơ đồ nguyên nhân kết quả di truyền hiệu quả. Tư duy nhân quả trong sinh học đã được hình thành và củng cố. Khả năng giải thích cơ chế di truyền và biến dị cũng vượt trội. Học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán di truyền phức tạp. Mối quan hệ kiểu gen và kiểu hình được hiểu rõ hơn. Đây là bằng chứng cho thấy phương pháp này thực sự phát triển năng lực sinh học. Sự tiến bộ này không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn ở kỹ năng tư duy.

5.3. Kiến nghị nâng cao chất lượng dạy học di truyền học.

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tài liệu đưa ra các kiến nghị quan trọng. Cần nhân rộng phương pháp dạy học vận dụng quan hệ nhân quả. Giáo viên cần được tập huấn về tư duy nhân quả trong sinh học. Cần tích hợp phương pháp này vào chương trình đào tạo giáo viên. Sách giáo khoa cần được thiết kế lại để tăng cường yếu tố nhân quả. Các tài liệu tham khảo, bài tập cũng cần chú trọng hơn vào mối liên hệ. Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của phương pháp này. Đặc biệt là với các cấp học khác hoặc các môn học khác. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học di truyền học nói riêng. Nâng cao chất lượng giáo dục khoa học tự nhiên nói chung. Đây là bước đi quan trọng trong dạy học phát triển năng lực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền cho học sinh lớp 12 thpt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HÀ VËN DôNG QUAN HÖ NH¢N QU¶ §Ó PH¸T TRIÓN N¡NG LùC NHËN THøC TÝNH QUY LUËT CñA HIÖN T¦îNG DI TRUYÒN CHO HäC SINH LíP 12 - TRUNG HäC PHæ TH¤NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HÀ VËN DôNG QUAN HÖ NH¢N QU¶ §Ó PH¸T TRIÓN N¡NG LùC NHËN THøC TÝNH QUY LUËT CñA HIÖN T¦îNG DI TRUYÒN CHO HäC SINH LíP 12 - TRUNG HäC PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lí luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Sinh học Mã số : 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC N n n o : PGS. Nguyễn Đức Thành HÀ NỘI -2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 5 tháng 2 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hà Trang i / 253 luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Phương pháp dạy học Sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Trong quá trình nghiên cứu tôi đã nhận được những sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Đức Thành đã tận tâm giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Phương pháp dạy học, khoa Sinh học, Phòng sau đại học, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các Thầy Cô giáo, các em học sinh ở các trường THPT tham gia vào quá trình khảo sát và thực nghiệm sư phạm. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà nghiên cứu sư phạm, các giáo viên đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 5 tháng 2 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hà Trang ii / 253 luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Giới hạn nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc của luận án. 11 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 12 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc có liên quan đến đề tài.

Về nguyên nhân, kết quả và mối quan hệ nhân quả. Về năng lực nhận thức và phát triển năng lực nhận thức. Về di truyền học và phương pháp dạy di truyền học. Quan hệ nhân quả.

Năng lực nhận thức. Năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền. Cơ sở thực tiễn. Thực trạng nhận thức của giáo viên về quan hệ nhân quả trong Di truyền học ở lớp 12-THPT và cách dạy học “Chương II.

Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Thực trạng nhận thức của học sinh về quan hệ nhân quả thể hiện trong “Tính quy luật của hiện tượng di truyền” và khả năng vận dụng quan hệ nhân quả để nhận thức “Tính quy luật của hiện tượng di truyền” ở lớp 12-THPT. 45 Kết luận chƣơng 1. 52 Chƣơng 2: VẬN DỤNG QUAN HỆ NHÂN QUẢ ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC TÍNH QUY LUẬT CỦA HIỆN TƢỢNG DI TRUYỀN CHO HS LỚP 12-TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.

Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung phần Di truyền học ở THPT. 54 Trang iii / 253 luan an iv 2. Mục tiêu phần Di truyền học ở THPT. Cấu trúc phần Di truyền học trong Sinh học 12-THPT hiện hành.

Xác định mối quan hệ nhân quả trong phần Di truyền học ở Sinh học 12-THPT. Quy trình xác định quan hệ nhân quả trong phần Di truyền học ở Sinh học 12-THPT. Kết quả xác định mối quan hệ nhân quả. Dạy học vận dụng quan hệ nhân quả để phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tƣợng di truyền.

Định hướng trong dạy học phần Di truyền học ở Sinh học 12-THPT. Quy trình tổ chức dạy học. Quy trình đánh giá năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tƣợng di truyền và kiến thức di truyền học. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá.

Thiết kế thang đo và xây dựng đường phát triển năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền. 90 Kết luận chƣơng 2. 98 Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.

Mục đích thực nghiệm sƣ phạm. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Nội dung nghiệm sƣ phạm. Nội dung đo, công cụ đo, phƣơng pháp đo.

Kết quả thực nghiệm. Phân tích định lượng kết quả thực nghiệm. Phân tích định tính kết quả thực nghiệm. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 PHỤ LỤC Trang iv / 253 luan an v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Tên đầy đủ 1. ADN Deoxyribonucleic acid 2.

ARN Ribonucleic acid 3. ĐHSP Đại học Sư phạm 6. DTH Di truyền học 7. GV Giáo viên 8.

HS Học sinh 9. HTDT Hiện tượng di truyền 10. HVG Hoán vị gen 11. KT Kiến thức 13.

LKG Liên kết gen 14. LKGT Liên kết với giới tính 15. NLNT Năng lực nhận thức 16. NST Nhiễm sắc thể 17.

PLĐL Phân li độc lập 19. QLDT Quy luật di truyền 20. SGK Sách giáo khoa 21. THCS Trung học cơ sở 22.

THPT Trung học phổ thông 23. TNSP Thực nghiệm sư phạm 24. TTDT Thông tin di truyền 25. VCDT Vật chất di truyền 26.

TB Trung bình 27. TN Thí nghiệm 28. CS Cộng sự 29. P Cặp bố mẹ ở thế hệ xuất phát trong phép lai 30.

Ptc Cặp bố mẹ thuần chủng ở thế hệ xuất phát trong phép lai 31. x Ký hiệu phép lai 32. F Thế hệ con 33. F1 Thế hệ thứ nhất, con của cặp P 34.

F2 Thế hệ thứ 2 được sinh ra từ F1 35. GP Giao tử của thế hệ P 37. GF1 Giao tử của thế hệ F1 Trang v / 253 luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Biểu hiện các thành tố về NLNT tính quy luật của HTDT.

Kết quả điều tra nhận thức của GV về nội dung cốt lõi của phần DTH. Kết quả điều tra nhận thức của GV về nguyên nhân và kết quả qua nội dung “Chương I. Cơ chế di truyền và biến dị”. Kết quả điều tra nhận thức của GV nguyên nhân và kết quả trong “Chương II.

Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Kết quả điều tra về phương pháp GV đã sử dụng để dạy học “Chương II. Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Kết quả về con đường giáo viên đã sử dụng qua phiếu hỏi khi dạy học “Chương II.

Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Nhận xét về phân phối lượng kiến thức dạy từng bài trong “Chương II. Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Kết luận về cơ sở tế bào học của các quy luật di truyền trong mỗi bài học ở “Chương II.

Tính quy luật của hiện tượng di truyền”. Nhận định đúng về “Nguyên nhân-Kết quả” trong tính quy luật của HTDT thể hiện ở mỗi bài học trong “Chương II. Tính quy luật của HTDT”. Lựa chọn đáp án đúng cho dạng bài tập về sự di truyền gen trên 1 NST.

Lựa chọn đáp án đúng cho dạng bài tập về sự di truyền 2 cặp gen trên 2 NST. Bảng tiêu chí theo dõi mức độ đạt được về NLNT tính quy luật của HTDT. Bảng tiêu chí ĐG NLNT tính quy luật của HTDT. Thang đánh giá KN của NLNT tính quy luật của HTDT.

Công cụ đánh giá NLNT tính tính quy luật của HTDT cho HS. Phiếu tự đánh giá mức độ đạt được các hành vi của NLNT. Mẫu bảng kiểm đánh giá NLNT tính quy luật của HTDT. Bảng kiểm đánh giá NLNT tính quy luật của HTDT.

95 Trang vi / 253 luan an vii Bảng 3. Phân phối nội dung và số tiết dạy ”Chương II. Tính quy luật của hiện tượng di truyền” theo quan hệ nhân quả. Nội dung đo, công cụ đo, phương pháp đo.

Bộ công cụ đo nghiệm. Điểm trung bình kiểm tra kiến thức của HS qua 4 bài kiểm tra. Tỷ lệ % mức độ năng lực đạt được của các bài kiểm tra, ĐG ở nhóm ĐC và TN. Kiểm định sự khác biệt về tỷ lệ % giữa các bài kiểm tra, ĐG ở nhóm TN và ĐC về cấp độ năng lực đạt được.

Bảng tổng hợp các bài kiểm tra, đánh giá ở nhóm TN và ĐC về mức độ đạt được các KN thành tố của NLNT tính quy luật của HTDT. Kiểm định sự khác biệt về tỷ lệ % giữa các bài kiểm tra, đánh giá ở nhóm TN và ĐC về mức độ thực hiện các KN thành phần của NLNT. Kiểm định phân phối điểm của các bài kiểm tra kiến thức “Chương II. Tính quy luật của hiện tượng di truyền”.

Thống kê mô tả về điểm trung bình cộng các bài kiểm tra của nhóm ĐC và TN (TBTN- TBĐC). Kết quả kiểm định sự sai khác về điểm trung bình cộng giữa các bài kiểm tra của nhóm TN và ĐC về hiệu quả lĩnh hội tri thức (TBTN - TBĐC). Kết quả kiểm định sự khác biệt về điểm trung bình cộng giữa các bài kiểm tra ở cùng một nhóm ĐC hoặc TN. Biểu hiện các kỹ năng của 12 HS qua các bài kiểm tra.

Điểm kiểm tra kiến thức của 12 HS qua các bài kiểm tra STT. Tương quan giữa kết quả lĩnh hội kiến thức và NLNT. 128 Trang vii / 253 luan an viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Thang đo năng lực nhận thức của Benjamin Bloom và Lorin Anderson.

Tỉ lệ HS nhận định đúng về “Nguyên nhân-Kết quả” trong tính quy luật của HTDT thể hiện ở mỗi bài học trong “Chương II. Tính quy luật của HTDT”. Tỉ lệ HS lựa chọn số đáp án đúng cho dạng bài tập về sự di truyền gen trên 1 NST .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hà (2020). Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-van-dung-quan-he-nhan-qua-day-di-truyen-lop-12

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vận dụng quan hệ nhân quả phát triển nhận thức tính quy luật của hiện tượng di truyền cho học sinh lớp 12. Phương pháp dạy học hiệu quả.

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Sinh học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vận dụng quan hệ nhân quả phát triển năng lực di truyền" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter