Luận án: Tổ chức hoạt động dạy học Vật lý, thiết bị tĩnh điện, bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11

Tìm hiểu phương pháp dạy học Vật lý bằng thiết bị tĩnh điện nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề Vật lý qua tĩnh điện
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương pháp dạy học Vật lí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề Vật lý qua tĩnh điện

Tài liệu này khám phá việc sử dụng thiết bị tĩnh điện để bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh có thể chủ động khám phá các hiện tượng vật lý. Việc tích hợp các thí nghiệm tĩnh điện không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc về kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Đây là một cách tiếp cận đổi mới trong dạy học Vật lý thực nghiệm, nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục hiện đại. Mục tiêu là phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho học sinh trong thế kỷ 21, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực GQVĐ Vật lý

Vật lý học yêu cầu khả năng tư duy logic cao. Năng lực giải quyết vấn đề Vật lý là kỹ năng cốt lõi. Kỹ năng này giúp học sinh đối mặt với các tình huống phức tạp trong học tập. Nó cũng giúp áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Giáo dục hiện đại ưu tiên phát triển năng lực toàn diện cho người học. Trong bối cảnh đó, năng lực giải quyết vấn đề đặc biệt quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý Vật lý. Học sinh học cách phân tích thông tin, tổng hợp kiến thức. Việc này giúp hình thành tư duy phản biện vững chắc. Đây là nền tảng cho sự đổi mới và sáng tạo trong nhiều lĩnh vực. Phát triển kỹ năng tư duy phản biện là mục tiêu hàng đầu. Nó chuẩn bị học sinh cho các thách thức tương lai.

1.2. Vai trò của tĩnh điện học trong giáo dục

Tĩnh điện học là một phần thú vị và trực quan của chương trình Vật lý. Nó cung cấp nhiều cơ hội cho hoạt động dạy học Vật lý thực nghiệm. Các hiện tượng tĩnh điện dễ quan sát, dễ thực hiện. Chúng kích thích mạnh mẽ trí tò mò của học sinh. Thiết bị tĩnh điện trong giáo dục có thể được chế tạo đơn giản. Chi phí để tạo ra chúng thường hợp lý. Điều này tạo điều kiện cho mọi trường học tiếp cận. Chủ đề tĩnh điện cho phép thực hiện đa dạng thí nghiệm. Học sinh có thể kiểm chứng các định luật cơ bản. Ví dụ, định luật Cu-lông được minh họa rõ ràng thông qua thí nghiệm tĩnh điện. Tĩnh điện học còn liên quan đến nhiều ứng dụng kỹ thuật thực tế. Điều này giúp kết nối lý thuyết Vật lý với cuộc sống hàng ngày, tăng tính hấp dẫn của môn học.

1.3. Khung lý thuyết bồi dưỡng kỹ năng

Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết dạy học giải quyết vấn đề. Nó kết hợp các phương pháp sư phạm hiện đại. Khung lý thuyết bao gồm các bước cụ thể để bồi dưỡng năng lực. Học sinh được hướng dẫn nhận diện vấn đề Vật lý. Sau đó, học sinh phân tích các thông tin liên quan. Bước tiếp theo là đề xuất các giải pháp tiềm năng. Học sinh tự mình kiểm nghiệm các giải pháp đã đề xuất. Cuối cùng, học sinh đánh giá kết quả đạt được. Khung này nhấn mạnh vai trò chủ động và tích cực của học sinh. Mục tiêu là phát triển tư duy độc lập và khả năng tự học. Nó cũng nhằm nâng cao khả năng hợp tác nhóm. Áp dụng khung này giúp học sinh không chỉ giải bài tập mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề.

II.Ứng dụng thiết bị tĩnh điện trong dạy học thực nghiệm Vật lý

Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp các thiết bị tĩnh điện vào quá trình dạy học thực nghiệm Vật lý. Các thiết bị này không chỉ là công cụ minh họa. Chúng còn là phương tiện để học sinh tự tay thực hiện các thí nghiệm, khám phá kiến thức. Việc sử dụng đa dạng thiết bị, từ thiết bị chuẩn đến thiết bị tự chế, giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo. Tài liệu đề xuất các thiết kế bài giảng Vật lý thực hành cụ thể. Chúng hướng dẫn giáo viên và học sinh cách vận dụng hiệu quả các thiết bị tĩnh điện. Từ đó, nâng cao chất lượng dạy học và khuyến khích niềm đam mê khoa học.

2.1. Giới thiệu các loại thiết bị tĩnh điện

Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các thiết bị tĩnh điện khác nhau. Chúng bao gồm máy phát tĩnh điện (MPTĐ) Van De Graaff. Máy này tạo ra điện tích lớn. Các thiết bị cân xoắn cũng được sử dụng để định lượng lực tĩnh điện. Ngoài ra, còn có các dụng cụ tự chế đơn giản. Ví dụ, bộ thí nghiệm sơn tĩnh điện tự chế của học sinh. Những thiết bị này được thiết kế để dễ dàng thao tác. Chúng phù hợp cho các buổi dạy học Vật lý thực nghiệm. Các thiết bị giúp học sinh hình dung rõ ràng về điện tích và trường điện. Việc sử dụng đa dạng thiết bị tĩnh điện trong giáo dục giúp phong phú hóa trải nghiệm học tập. Chúng là công cụ hữu ích cho thí nghiệm tĩnh điện.

2.2. Thiết kế thí nghiệm tĩnh điện thực hành

Thiết kế bài giảng Vật lý thực hành là trọng tâm của nghiên cứu. Các thí nghiệm được xây dựng cẩn thận. Chúng đảm bảo tính khoa học và an toàn. Mỗi thí nghiệm có mục tiêu rõ ràng. Chúng dẫn dắt học sinh khám phá các nguyên lý tĩnh điện học. Ví dụ, thí nghiệm định luật Cu-lông sử dụng cân xoắn. Thí nghiệm về phân bố điện tích dùng quả cầu kim loại. Các hoạt động thực hành này giúp học sinh kiểm chứng lý thuyết. Chúng phát triển kỹ năng quan sát, đo lường. Học sinh cũng rèn luyện khả năng xử lý số liệu. Thí nghiệm tĩnh điện được thiết kế để khuyến khích học sinh đặt câu hỏi. Học sinh tự tìm tòi câu trả lời.

2.3. Quy trình sử dụng hiệu quả thiết bị

Việc sử dụng thiết bị dạy học Vật lý cần tuân thủ quy trình. Quy trình này bao gồm chuẩn bị dụng cụ. Sau đó, hướng dẫn học sinh thực hiện thí nghiệm. Giáo viên cần đảm bảo an toàn tuyệt đối. Học sinh được khuyến khích làm việc nhóm. Học sinh ghi chép kết quả cẩn thận. Sau thí nghiệm, học sinh phân tích dữ liệu. Học sinh đưa ra kết luận. Quy trình này giúp tối đa hóa hiệu quả học tập. Nó bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề Vật lý. Học sinh học cách vận hành thiết bị. Học sinh hiểu nguyên lý hoạt động của chúng. Quy trình cũng hỗ trợ học sinh thiết kế các thí nghiệm mới.

III.Phương pháp dạy học tích cực Vật lý phát triển tư duy

Nghiên cứu này nhấn mạnh việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực Vật lý. Đặc biệt, phương pháp dạy học dựa trên vấn đề và lồng ghép giáo dục STEM được ưu tiên. Các phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động trong quá trình học tập. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Việc này giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Các hoạt động thực tiễn như tự chế tạo thiết bị củng cố kiến thức và kỹ năng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp giáo dục Vật lý.

3.1. Tiếp cận dạy học dựa trên vấn đề

Tài liệu này áp dụng phương pháp dạy học tích cực Vật lý. Đặc biệt, nó sử dụng tiếp cận dạy học dựa trên vấn đề. Học sinh được đặt trước các tình huống thực tế. Những tình huống này chứa đựng các vấn đề Vật lý cần giải quyết. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức thụ động. Học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, đề xuất giả thuyết. Học sinh tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng. Quá trình này khuyến khích học sinh suy nghĩ độc lập. Nó phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Phương pháp này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về nội dung bài học. Nó biến giờ học thành quá trình khám phá thú vị.

3.2. Lồng ghép hoạt động STEM trong Vật lý

Giáo dục STEM môn Vật lý là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các hoạt động được thiết kế tích hợp kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Ví dụ, học sinh tự chế tạo máy phát tĩnh điện Van De Graaff. Hoặc học sinh thiết kế hệ thống sơn tĩnh điện đơn giản. Những dự án này yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức Vật lý. Học sinh sử dụng kỹ năng kỹ thuật để xây dựng mô hình. Học sinh giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình. Việc lồng ghép STEM giúp học sinh thấy rõ ứng dụng thực tiễn của Vật lý. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

3.3. Đánh giá kỹ năng tư duy phản biện

Nghiên cứu đưa ra các tiêu chí cụ thể để đánh giá. Đánh giá tập trung vào kỹ năng tư duy phản biện của học sinh. Nó cũng đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Các công cụ đánh giá bao gồm bảng kiểm quan sát. Phiếu khảo sát và phân tích sản phẩm học tập cũng được sử dụng. Tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng phân tích vấn đề. Khả năng lập kế hoạch giải quyết cũng được xem xét. Năng lực thực hiện và đánh giá kết quả là quan trọng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của học sinh. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy học kịp thời. Đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả mà còn ở quá trình học tập.

IV.Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng năng lực GQVĐ với tĩnh điện

Nghiên cứu đã thực hiện các thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học. Các kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về năng lực giải quyết vấn đề ở học sinh. Đặc biệt, khả năng tự chế tạo thiết bị của học sinh đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả. Việc này không chỉ nâng cao kỹ năng thực hành mà còn củng cố kiến thức lý thuyết. Tài liệu cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích giáo dục. Nó cũng đưa ra các định hướng phát triển tiếp theo cho việc ứng dụng thiết bị tĩnh điện trong dạy học Vật lý. Mục tiêu là nhân rộng mô hình này, góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục STEM.

4.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các trường THPT. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả của phương pháp. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện năng lực giải quyết vấn đề Vật lý tốt hơn. Điểm số và khả năng thực hành của học sinh đều tăng. Các bảng biểu và biểu đồ minh họa rõ ràng. Chúng thể hiện mức độ đạt được của từng thành tố năng lực. Kết quả chứng minh rằng việc sử dụng thiết bị tĩnh điện có hiệu quả. Nó giúp bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Các kết quả này hỗ trợ cho việc nhân rộng mô hình dạy học.

4.2. Khả thi của thiết bị tự chế bởi học sinh

Nghiên cứu cũng đánh giá tính khả thi của thiết bị. Đặc biệt là các thiết bị tĩnh điện do học sinh tự chế tạo. Ví dụ, máy phát tĩnh điện Van De Graaff và thiết bị sơn tĩnh điện. Các sản phẩm này không chỉ hoạt động hiệu quả. Chúng còn thể hiện sự sáng tạo của học sinh. Việc tự chế tạo thiết bị giúp học sinh hiểu sâu sắc. Học sinh nắm vững nguyên lý cấu tạo và hoạt động. Nó phát triển kỹ năng thực hành và kỹ thuật. Khả năng ứng dụng thiết bị dạy học Vật lý tự chế là rất lớn. Nó mở ra hướng phát triển cho giáo dục STEM môn Vật lý. Việc này cũng giảm bớt gánh nặng chi phí thiết bị.

4.3. Lợi ích giáo dục và định hướng phát triển

Việc tích hợp thiết bị tĩnh điện mang lại nhiều lợi ích giáo dục. Nó nâng cao hứng thú học tập của học sinh. Nó giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực tiễn. Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh được cải thiện rõ rệt. Các kỹ năng như tư duy phản biện, làm việc nhóm được phát triển. Nghiên cứu đề xuất các định hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu các ứng dụng mới của tĩnh điện. Cần phát triển thêm các thiết bị dạy học Vật lý đơn giản. Cần mở rộng quy mô thực nghiệm sư phạm. Mục tiêu là áp dụng rộng rãi phương pháp này.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI
2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
3. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC
5. CÁC NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
6. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
7. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
8. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ ĐƯỢC NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về dạy học giải quyết vấn đề và bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề
1.2. Tình hình xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm, trong đó có thiết bị thí nghiệm tĩnh điện trong dạy học vật lí. Các vấn đề cần được nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VẬT LÍ
2.1. Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học vật lí
2.2. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề
2.2.1. Năng lực giải quyết vấn đề
2.3. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng và vận dụng kiến thức vật lí
2.3.1. Tiến trình chung dạy học giải quyết vấn đề
2.3.2. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng kiến thức vật lí mới
2.4. Tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí
2.4.1. Hiệu quả giáo dục và các đặc điểm của hoạt động ngoại khóa
2.4.2. Nội dung, phương pháp dạy học và hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề vật lí
2.4.3. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí
2.5. Xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.5.1. Chức năng và hiệu quả giáo dục của thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.5.2. Các yêu cầu đối với thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.5.3. Quy trình xây dựng và quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.5.3.1. Quy trình xây dựng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.5.3.2. Quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí
2.6. Điều tra thực tiễn dạy học Chương “Điện tích – Điện trường (Vật lí 11)
2.6.1. Mục tiêu cần đạt được trong dạy học Chương “Điện tích – Điện trường
2.6.2. Mục đích, phương pháp điều tra và đối tượng được điều tra
2.6.2.1. Mục đích điều tra
2.6.2.2. Phương pháp điều tra và đối tượng được điều tra
2.6.3. Kết quả điều tra
2.6.4. Đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học Chương “Điện tích- Điện trường
3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CHỦ ĐỀ “XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM TĨNH ĐIỆN” NHẰM BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH LỚP 11
3.1. Lựa chọn và đặt tên chủ đề
3.2. Lập kế hoạch tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.2.1. Mục tiêu chung của hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.2.2. Nội dụng của hoạt động ngoại khóa và các nhiệm vụ của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.2.2.1. Nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.2.2.2. Các nhiệm vụ được giao cho học sinh
3.3. Tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.3.1. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn” để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông
3.3.2. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff” và sử dụng máy phát tĩnh điện này để tiến hành 5 thí nghiệm tĩnh điện
3.4. Dự kiến nội dung và thời gian của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề
3.4.1. Dự kiến chung
3.4.2. Nội dung của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích, đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm
4.1.2. Đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.1.3. Thời gian, địa điểm và công tác chuẩn bị thực nghiệm sư phạm
4.2. Phân tích, đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm
4.2.1. Phân tích cụ thể tính khả thi và hiệu quả bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề
4.2.1.1. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn” để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông
4.2.1.2. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff”
4.2.1.3. Tiến trình dạy học nội dung 3: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Thiết bị sơn tĩnh điện”
4.2.2. Đánh giá tính khả thi của quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề
4.2.3. Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề
4.2.3.1. Lượng hóa các mức độ đạt được của từng hành vi giải quyết vấn đề
4.2.3.2. Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa khi nghiên cứu ba nội dung ứng dụng kĩ thuật của vật lí
KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG NƯỚC
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ NGOÀI NƯỚC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tổ chức hoạt động dạy học vật lí xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện nhằm bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh lớp 11

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI C Đ N Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thiết bị, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là của tác giả và chƣa từng đƣợc ngƣời khác công bố trong các công trình khác. Tác giả Nguyễn Minh Thuần LỜI CẢ ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lí và Bộ môn Phƣơng pháp dạy học Vật lí Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Hà Nội; Ban Giám hiệu và Thầy Cô trƣờng THPT Tháp Mƣời đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Thầy giáo hƣớng dẫn PGS.

Nguyễn Ngọc Hƣng và TS. Dƣơng Xuân Quý đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS. Đỗ Hƣơng Trà, PGS.

Phạm Xuân Quế, PGS. Nguyễn Văn Biên, TS. Tƣởng Duy Hải, TS. Nguyễn Anh Thuấn, TS.

Trần Ngọc Chất, TS. Trần Bá Trình cùng các Thầy Cô trong Khoa Vật lí Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã dành thời gian góp ý cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đối với gia đình, bạn bè, học sinh trƣờng THPT Tháp Mƣời và trƣờng THPT Đốc Binh Kiều đã giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Minh Thuần CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LU N ÁN TT Các chữ viết tắt Ý nghĩa 1 DH Dạy học 2 Đ Điểm 3 GD Giáo dục 4 GDPT Giáo dục phổ thông 5 GQVĐ Giải quyết vấn đề 6 GV Giáo viên 7 HĐNK Hoạt động ngoại khóa 8 HS Học sinh 9 KS Khảo sát 10 MPTĐ Máy phát tĩnh điện 11 MHHV Mô hình hình vẽ 12 MHVC-CN Mô hình vật chất chức năng 13 NCS Nghiên cứu sinh 14 NL Năng lực 15 NTCT Nguyên tắc cấu tạo 16 NTHĐ Nguyên tắc hoạt động 17 PT Phổ thông 18 TB Thiết bị 19 TBKT Thiết bị kĩ thuật 20 TBTN Thiết bị thí nghiệm 21 ThN Thực nghiệm 22 THPT Trung học phổ thông 23 TN Thí nghiệm 24 TNSP Thực nghiệm sƣ phạm 25 SGK Sách giáo khoa 26 ƢDKT Ứng dụng kĩ thuật 27 VL Vật lí DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG TT TÊN CÁC BIỂU BẢNG Trang Bảng 2.1 Bảng cấu trúc NL GQVĐ 18 Bảng 3.1 Bảng kết quả TN kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 53 Bảng 4.1 Thông tin về lớp TNSP 95 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.2 nội dung 1 101 Thống kê các tiêu chí đánh giá tính khả thi của TBTN cân Bảng 4.3 xoắn kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông.

101 Số lƣợng HS theo các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ khi Bảng 4.4 nghiên cứu nội dung 1 103 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.5 nội dung 2 112 Thống kê các tiêu chí đánh giá tính khả thi của MPTĐ Van Bảng 4.6 De Graaff tự chế của HS 113 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.7 nội dung 3 124 Thống kê tiêu chí đánh giá tính khả thi của TB sơn tĩnh điện Bảng 4.8 do HS chế tạo 124 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi NL Bảng 4.9 GQVĐ của HS khi nghiên cứu ba nội dung ƢDKT của VL 128 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi NL Bảng 4.10 GQVĐ của HS khi sử dụng TBTN “Cân xoắn” kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 128 Tiêu chí đánh giá các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ của Bảng 4.12 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 1 qua TT TÊN CÁC BIỂU BẢNG Trang ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 130 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 2 qua Bảng 4.13 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 131 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 3 qua Bảng 4.14 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 133 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 4 qua Bảng 4.15 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 134 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ qua ba nội dung Bảng 4.16 nghiên cứu ƢDKT của VL 136 Số lƣợng HS theo các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ qua Bảng 4.17 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 138 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang Hình 2.1 Cấu trúc kiến thức Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng” 35 Hình 3.1 TBTN cân xoắn kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 50 Hình 3.2 Phân tích lực tác dụng lên q1 51 Hình 3.3 MPTĐ Van De Graaff 1 băng tải 67 Hình 3.4 MPTĐ Van De Graaff 5 băng tải 68 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TT Tên biểu đồ Trang Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 1 qua Biểu đồ 4.1 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 131 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 2 qua Biểu đồ 4.2 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 132 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 3 qua Biểu đồ 4.3 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 134 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 4 qua Biểu đồ 4.4 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 135 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ qua ba nội dung Biểu đồ 4.5 nghiên cứu ƢDKT của VL 137 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC Đ CH NGHIÊN CỨU. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. CÁC NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LU N ÁN.

CẤU TRÚC CỦA LU N ÁN. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ ĐƢỢC NGHIÊN CỨU……………………………………7 1. Các nghiên cứu về dạy học giải quyết vấn đề và bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề 7 1. Tình hình xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm, trong đó có thiết bị thí nghiệm tĩnh điện trong dạy học vật lí.

Các vấn đề cần đƣợc nghiên cứu. 15 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VẬT LÍ. Bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học vật lí. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề.

Năng lực giải quyết vấn đề. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng và vận dụng kiến thức vật lí. Tiến trình chung dạy học giải quyết vấn đề. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng kiến thức vật lí mới.

Tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí………………………………………………. Hiệu quả giáo dục và các đặc điểm của hoạt động ngoại khóa. Nội dung, phƣơng pháp dạy học và hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề vật lí. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí.

Xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Chức năng và hiệu quả giáo dục của thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Các yêu cầu đối với thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Quy trình xây dựng và quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí.

Quy trình xây dựng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Điều tra thực tiễn dạy học Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng (Vật lí 11). Mục tiêu cần đạt đƣợc trong dạy học Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng.

Mục đích, phƣơng pháp điều tra và đối tƣợng đƣợc điều tra. Mục đích điều tra. Phƣơng pháp điều tra và đối tƣợng đƣợc điều tra. Kết quả điều tra.

Đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học Chƣơng “Điện tích- Điện trƣờng. 41 Chƣơng 3 QUY TRÌNH TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CHỦ ĐỀ “XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM TĨNH ĐIỆN” NHẰM BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH LỚP 11. Lựa chọn và đặt tên chủ đề. Lập kế hoạch tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề.

Mục tiêu chung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Nội dụng của hoạt động ngoại khóa và các nhiệm vụ của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề. Nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Các nhiệm vụ đƣợc giao cho học sinh.

Tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn”để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff” và sử dụng máy phát tĩnh điện này để tiến hành 5 thí nghiệm tĩnh điện. Dự kiến nội dung và thời gian của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề.

Dự kiến chung. Nội dung của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề. 92 Chƣơng 4 THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, đối tƣợng và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm.

Mục đích thực nghiệm sƣ phạm. Đối tƣợng và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Thời gian, địa điểm và công tác chuẩn bị thực nghiệm sƣ phạm. Phân tích, đánh giá kết quả thực nghiệm sƣ phạm.

Phân tích cụ thể tính khả thi và hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn” để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff”. Tiến trình dạy học nội dung 3: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Thiết bị sơn tĩnh điện”.

Đánh giá tính khả thi của quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề. Đánh giá hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề .1 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi giải quyết vấn đề. Đánh giá hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa khi nghiên cứu ba nội dung ứng dụng kĩ thuật của vật lí. 130 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.

140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG NƢỚC. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ NGOÀI NƢỚC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Thuần (n.d.). Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-to-chuc-hoat-dong-day-hoc-vat-li-xay-dung-va-su-dung-thiet-bi-thi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu phương pháp dạy học Vật lý bằng thiết bị tĩnh điện nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" thuộc chuyên ngành Phương pháp dạy học Vật lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học Vật lý với thiết bị tĩnh điện bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter