Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục: Tổ chức dạy học vật lí lớp 11 bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện - Nguyễn Minh Thuần, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức dạy học Vật lí thông qua thiết bị thí nghiệm tĩnh điện nhằm nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổ chức dạy học vật lí: Phương pháp và thiết bị tĩnh điện
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương pháp dạy học Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thuần
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổ chức dạy học vật lí Phương pháp và thiết bị tĩnh điện
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc cải thiện chất lượng dạy học vật lí ở cấp trung học phổ thông. Nghiên cứu đề xuất một phương pháp tiếp cận mới trong tổ chức hoạt động dạy học vật lí, đặc biệt là phần tĩnh điện học. Trọng tâm là sử dụng hiệu quả các thiết bị thí nghiệm tĩnh điện, bao gồm cả thiết bị tự chế. Mục tiêu chính là phát triển năng lực thực nghiệm vật lí cho học sinh. Luận án giải quyết vấn đề nâng cao hứng thú và hiệu quả học tập thông qua hoạt động thực hành. Tầm quan trọng của dạy học thực nghiệm môn vật lí được nhấn mạnh. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Nó góp phần vào lý luận và phương pháp dạy học vật lí hiện đại. Công trình này là một luận án tiến sĩ về lý luận và phương pháp dạy học vật lí.
1.1. Luận án tiến sĩ lý luận và phương pháp dạy học vật lí
Công trình này là một luận án tiến sĩ chuyên sâu. Nó nghiên cứu lý luận và phương pháp dạy học vật lí. Luận án đóng góp vào việc đổi mới giáo dục vật lí tại Việt Nam. Nó khảo sát các phương pháp sư phạm tiên tiến. Việc tích hợp thực nghiệm vào dạy học vật lí là trọng tâm. Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm phát triển toàn diện học sinh. Luận án khẳng định vai trò của giáo viên trong việc tổ chức dạy học. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức và kỹ năng giảng dạy. Đây là một nghiên cứu khoa học nghiêm túc. Nó có giá trị lý luận và thực tiễn cao.
1.2. Nền tảng tổ chức hoạt động dạy học vật lí
Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc tổ chức hoạt động dạy học vật lí. Nền tảng này dựa trên các nguyên tắc sư phạm hiện đại. Nó kết hợp phương pháp dạy học giải quyết vấn đề và dạy học khám phá. Mục tiêu là tạo môi trường học tập tích cực. Học sinh chủ động tiếp thu kiến thức. Vai trò của giáo viên là người định hướng và hỗ trợ. Các hoạt động được thiết kế logic, khoa học. Nó khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá. Quá trình này giúp hình thành kỹ năng tư duy phản biện. Học sinh phát triển khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tổ chức dạy học vật lí hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp học sinh yêu thích môn học hơn.
1.3. Vai trò thiết bị thí nghiệm tĩnh điện trong DH
Thiết bị thí nghiệm tĩnh điện đóng vai trò trung tâm. Chúng là công cụ không thể thiếu trong dạy học vật lí. Các thiết bị này giúp minh họa các khái niệm trừu tượng. Học sinh có thể quan sát trực tiếp hiện tượng nhiễm điện do cọ xát, tiếp xúc, hưởng ứng. Việc sử dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện kích thích sự tò mò. Nó củng cố kiến thức lý thuyết. Thiết bị thí nghiệm tạo cơ hội cho học sinh thực hành. Học sinh tự tay tiến hành thí nghiệm. Điều này giúp phát triển kỹ năng thực nghiệm. Nó cũng rèn luyện tư duy khoa học. Luận án chứng minh hiệu quả của việc sử dụng thiết bị. Thiết bị làm cho bài giảng vật lí trở nên sinh động. Nó mang lại trải nghiệm học tập sâu sắc.
II. Phát triển năng lực thực nghiệm vật lí THPT hiệu quả
Một trong những mục tiêu cốt lõi của luận án là phát triển năng lực thực nghiệm vật lí cho học sinh THPT. Năng lực này bao gồm khả năng thiết kế thí nghiệm, tiến hành thí nghiệm, thu thập và xử lý dữ liệu, rút ra kết luận. Luận án đã xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể. Nó giúp đo lường mức độ phát triển năng lực này. Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh. Học sinh tự tin hơn trong việc khám phá các hiện tượng vật lí. Phương pháp dạy học thực nghiệm môn vật lí được chứng minh là hiệu quả. Nó không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn rèn luyện kỹ năng sống và làm việc khoa học. Phát triển năng lực thực nghiệm vật lí là yêu cầu cấp thiết. Nó đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông mới. Công trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng để đạt được mục tiêu đó.
2.1. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh
Luận án tập trung vào việc nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. Đây là một năng lực quan trọng trong học tập và cuộc sống. Thông qua các hoạt động dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện, học sinh được đặt vào các tình huống có vấn đề. Học sinh phải tự mình phân tích, đề xuất giả thuyết. Học sinh tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng. Quá trình này giúp học sinh rèn luyện tư duy logic. Nó phát triển kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin. Năng lực giải quyết vấn đề được củng cố. Bảng cấu trúc NL GQVĐ (Bảng 2.1) đã được xây dựng. Các bảng kiểm quan sát NL GQVĐ (Bảng 4.2, 4.5, 4.7) đã ghi nhận sự tiến bộ của học sinh. Đây là bằng chứng cụ thể cho hiệu quả phương pháp. Kết quả lượng hóa mức độ đạt được của NL GQVĐ (Bảng 4.9, 4.10, 4.12-4.17) cũng đã chứng minh điều này.
2.2. Khám phá hiện tượng nhiễm điện Cọ xát tiếp xúc
Dạy học phần tĩnh điện học THPT được tổ chức sinh động. Học sinh trực tiếp khám phá các hiện tượng nhiễm điện. Các thí nghiệm về nhiễm điện do cọ xát, nhiễm điện do tiếp xúc và nhiễm điện do hưởng ứng được thiết kế chi tiết. Học sinh sử dụng các thiết bị thí nghiệm tĩnh điện. Học sinh quan sát, mô tả, giải thích hiện tượng. Việc này giúp hình thành kiến thức một cách tự nhiên. Nó cũng khắc sâu kiến thức vào trí nhớ học sinh. Các thí nghiệm cụ thể như dùng thanh nhựa cọ xát vào vải, dùng quả cầu kim loại chạm vào vật tích điện, v.v., được tiến hành. Điều này tạo điều kiện cho học sinh tự trải nghiệm. Học sinh hiểu sâu sắc bản chất của các quá trình vật lí. Dạy học khám phá môn vật lý qua các hiện tượng này rất hiệu quả.
2.3. Dạy học thực nghiệm vật lí và phát triển năng lực
Luận án khẳng định dạy học thực nghiệm môn vật lí là con đường hiệu quả. Nó giúp phát triển năng lực thực nghiệm vật lí toàn diện. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức. Nó còn rèn luyện các kỹ năng quan trọng. Kỹ năng quan sát, đo đạc, phân tích số liệu, và viết báo cáo khoa học được chú trọng. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi. Học sinh tự xây dựng các phương án thí nghiệm. Điều này thúc đẩy tư duy sáng tạo. Nó giúp học sinh hình thành thói quen làm việc khoa học. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Học sinh áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Phát triển năng lực thực nghiệm vật lí là mục tiêu xuyên suốt. Luận án đã thành công trong việc chứng minh điều đó.
III. Thiết kế chế tạo thiết bị thí nghiệm tĩnh điện tự làm
Một đóng góp quan trọng của luận án là việc thiết kế và chế tạo thiết bị dạy học tự làm. Các thiết bị này phục vụ cho việc dạy học phần tĩnh điện học THPT. Nó giúp giáo viên và học sinh có thêm lựa chọn. Thiết bị tự làm thường có chi phí thấp. Nó dễ dàng chế tạo từ các vật liệu phổ biến. Điều này khắc phục hạn chế về cơ sở vật chất ở nhiều trường học. Quá trình chế tạo thiết bị dạy học tự làm còn giúp học sinh hiểu sâu hơn về nguyên lí hoạt động của chúng. Học sinh phát triển kỹ năng thực hành và sáng tạo. Luận án đã giới thiệu các mô hình thiết bị cụ thể. Hình 3.1 giới thiệu TBTN cân xoắn kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông. Hình 3.3 và 3.4 mô tả MPTĐ Van De Graaff. Các thiết bị này đã được kiểm nghiệm thực tế. Chúng chứng tỏ tính khả thi và hiệu quả trong dạy học. TBTN cân xoắn kiểm nghiệm định luật Cu-lông đã được đánh giá tính khả thi (Bảng 4.3). MPTĐ Van De Graaff tự chế của HS cũng đã được đánh giá (Bảng 4.6).
3.1. Chế tạo thiết bị dạy học tự làm cho phần tĩnh điện
Việc chế tạo thiết bị dạy học tự làm được đặc biệt quan tâm. Các thiết bị này phục vụ cho phần tĩnh điện học. Luận án đã nghiên cứu và đề xuất quy trình chế tạo. Nó bao gồm từ khâu lên ý tưởng, thiết kế đến thực hiện. Học sinh có thể tham gia vào quá trình này. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo và chủ động của học sinh. Các thiết bị đơn giản nhưng hiệu quả. Ví dụ như máy phát tĩnh điện mini, cân xoắn đơn giản. Những thiết bị này giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm. Học sinh hiểu rõ hơn về các hiện tượng nhiễm điện. Việc chế tạo thiết bị dạy học tự làm còn giúp tiết kiệm chi phí. Nó tăng cường khả năng tự chủ trong dạy học. Đây là một giải pháp thiết thực.
3.2. Cấu tạo và nguyên lí hoạt động máy phát tĩnh điện
Luận án đi sâu phân tích cấu tạo và nguyên lí hoạt động của máy phát tĩnh điện. Đặc biệt là máy phát Van De Graaff. Các loại máy phát tĩnh điện một băng tải và nhiều băng tải được nghiên cứu. Hình 3.3 và 3.4 minh họa rõ ràng các loại máy này. Nguyên lí hoạt động dựa trên hiện tượng nhiễm điện do cọ xát. Nó tạo ra điện tích lớn, tích tụ trên quả cầu kim loại. Việc nắm vững nguyên lí này rất quan trọng. Nó giúp học sinh không chỉ sử dụng thiết bị. Học sinh còn có thể tự chế tạo và sửa chữa. Sự hiểu biết sâu sắc về thiết bị là nền tảng. Nó giúp học sinh thực hiện các thí nghiệm phức tạp hơn. Nó phát triển kỹ năng ứng dụng kỹ thuật.
3.3. Ứng dụng thiết bị tự chế trong dạy học tĩnh điện
Các thiết bị tự chế đã được ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng trong dạy học phần tĩnh điện học THPT. Luận án đề xuất nhiều bài thí nghiệm minh họa. Ví dụ, sử dụng cân xoắn tự chế để kiểm nghiệm định luật Cu-lông (Bảng 3.1). Hoặc dùng máy phát tĩnh điện để tạo ra các hiện tượng phóng điện. Học sinh có thể quan sát hiện tượng nhiễm điện do cọ xát, tiếp xúc, hưởng ứng. Việc ứng dụng này giúp bài giảng trở nên trực quan. Học sinh dễ dàng hình dung và hiểu bài hơn. Nó cũng giúp học sinh phát triển năng lực thực nghiệm vật lí. Học sinh thấy được mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn. Ứng dụng thiết bị tự chế là một phương pháp hiệu quả. Nó nâng cao chất lượng dạy học vật lí.
IV. Dạy học khám phá giải quyết vấn đề phần tĩnh điện học
Luận án đề xuất và kiểm chứng hiệu quả của phương pháp dạy học khám phá kết hợp giải quyết vấn đề. Phương pháp này được áp dụng cho phần tĩnh điện học trong chương trình THPT. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, đặt câu hỏi. Học sinh tự mình tìm kiếm lời giải đáp cho các vấn đề. Các hoạt động được thiết kế theo mô hình dạy học giải quyết vấn đề. Học sinh được giao nhiệm vụ cụ thể. Học sinh sử dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện để thực hiện. Quá trình này giúp phát triển tư duy khoa học. Nó rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Dạy học khám phá môn vật lý qua các hiện tượng tĩnh điện đã chứng tỏ hiệu quả. Nó tạo hứng thú học tập và sự say mê nghiên cứu cho học sinh. Luận án đã tổ chức dạy học phần tĩnh điện học THPT một cách bài bản.
4.1. Mô hình dạy học giải quyết vấn đề trong vật lí
Luận án xây dựng và áp dụng mô hình dạy học giải quyết vấn đề. Mô hình này được thiết kế riêng cho môn vật lí. Nó đặc biệt phù hợp với các bài học về tĩnh điện. Học sinh được giới thiệu các vấn đề thực tiễn. Học sinh phải sử dụng kiến thức vật lí để giải quyết. Các bước trong mô hình bao gồm: nhận diện vấn đề, đặt giả thuyết, thiết kế thí nghiệm, thực hiện thí nghiệm, phân tích kết quả, rút ra kết luận. Mô hình này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Nó tăng cường khả năng tự học và tự nghiên cứu. Đây là một phương pháp dạy học hiện đại. Nó phù hợp với xu thế giáo dục toàn cầu. Việc thực hiện mô hình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên.
4.2. Dạy học khám phá môn vật lí Hiện tượng tĩnh điện
Dạy học khám phá môn vật lý được áp dụng triệt để. Học sinh trực tiếp tìm hiểu các hiện tượng tĩnh điện. Các bài học được thiết kế để học sinh tự mình khám phá. Ví dụ: khám phá hiện tượng nhiễm điện do cọ xát, tiếp xúc, hưởng ứng. Học sinh thực hiện các thí nghiệm đơn giản. Học sinh quan sát sự tương tác giữa các vật tích điện. Quá trình này giúp học sinh hình thành kiến thức một cách chủ động. Nó tạo sự tò mò và hứng thú. Dạy học khám phá không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích. Học sinh phát triển khả năng suy luận khoa học. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để học sinh hiểu sâu sắc về thế giới vật lí xung quanh.
4.3. Tổ chức dạy học phần tĩnh điện học THPT
Luận án đã đưa ra quy trình cụ thể để tổ chức dạy học phần tĩnh điện học THPT. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị bài giảng, thiết kế hoạt động, đến đánh giá kết quả học tập. Việc sử dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện được tích hợp xuyên suốt. Các bài thí nghiệm được sắp xếp logic. Chúng phù hợp với từng nội dung kiến thức. Ví dụ, bài học về định luật Cu-lông sẽ có thí nghiệm cân xoắn. Bài học về máy phát tĩnh điện sẽ có thí nghiệm phóng điện. Việc tổ chức dạy học vật lí một cách bài bản giúp học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức. Nó phát triển năng lực thực nghiệm vật lí một cách có hệ thống. Giáo viên có thể áp dụng các gợi ý trong luận án. Điều này giúp nâng cao chất lượng giảng dạy.
V. Đánh giá hiệu quả tổ chức dạy học vật lí thực nghiệm
Luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của phương pháp tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện. Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng và định tính. Các bảng biểu và biểu đồ (như Biểu đồ 4.1-4.5) thể hiện rõ sự tiến bộ của học sinh. Đặc biệt là trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề và năng lực thực nghiệm vật lí. Kết quả chứng minh giả thuyết khoa học của luận án là đúng đắn. Phương pháp đề xuất mang lại hiệu quả cao. Nó có tính khả thi và ứng dụng rộng rãi trong các trường THPT. Luận án kết thúc bằng việc đưa ra các đóng góp khoa học và khuyến nghị. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Đánh giá này là cơ sở vững chắc. Nó khẳng định giá trị của công trình nghiên cứu.
5.1. Thực nghiệm sư phạm và kiểm chứng phương pháp
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các trường THPT. Các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng được thiết lập. Điều này giúp kiểm chứng phương pháp dạy học. Học sinh lớp thực nghiệm được áp dụng phương pháp dạy học bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện. Học sinh lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Kết quả học tập và năng lực của hai nhóm được so sánh. Các bảng dữ liệu (Bảng 4.1, 4.4, 4.8) cung cấp thông tin chi tiết về lớp thực nghiệm sư phạm. Việc này cho thấy sự khách quan và khoa học trong đánh giá. Thực nghiệm sư phạm là bước quan trọng. Nó khẳng định tính hiệu quả của luận án. Nó cũng khẳng định sự phù hợp với điều kiện thực tiễn giáo dục.
5.2. Kết quả phát triển năng lực thực nghiệm vật lí
Kết quả thực nghiệm cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm có sự phát triển vượt trội. Đặc biệt là ở năng lực giải quyết vấn đề và năng lực thực nghiệm vật lí. Các bảng lượng hóa mức độ đạt được của từng hành vi NL GQVĐ (Bảng 4.9, 4.10) đã chứng minh điều này. Biểu đồ 4.5 minh họa các mức độ HS đạt được của NL GQVĐ. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết. Học sinh còn thành thạo các kỹ năng thực hành. Học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề vật lí. Sự tiến bộ này là bằng chứng rõ ràng. Nó chứng minh hiệu quả của việc tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện. Các mức độ HS đạt được của NL GQVĐ ở các thành tố 1, 2, 3, 4 cũng được phân tích chi tiết (Bảng 4.12, 4.13, 4.14, 4.15).
5.3. Đóng góp của luận án và triển vọng ứng dụng
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp dạy học vật lí mới. Nó giới thiệu quy trình thiết kế, chế tạo, và ứng dụng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện tự làm. Luận án chứng minh hiệu quả của mô hình dạy học giải quyết vấn đề và dạy học khám phá. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng dạy học phần tĩnh điện học THPT. Triển vọng ứng dụng của luận án rất lớn. Các giáo viên có thể tham khảo và áp dụng các phương pháp. Các trường học có thể phát triển phong trào chế tạo thiết bị dạy học tự làm. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp tục phát triển năng lực thực nghiệm vật lí cho học sinh. Luận án có giá trị khoa học cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI C Đ N Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thiết bị, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là của tác giả và chƣa từng đƣợc ngƣời khác công bố trong các công trình khác. Tác giả Nguyễn Minh Thuần LỜI CẢ ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lí và Bộ môn Phƣơng pháp dạy học Vật lí Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Hà Nội; Ban Giám hiệu và Thầy Cô trƣờng THPT Tháp Mƣời đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Thầy giáo hƣớng dẫn PGS.
Nguyễn Ngọc Hƣng và TS. Dƣơng Xuân Quý đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS. Đỗ Hƣơng Trà, PGS.
Phạm Xuân Quế, PGS. Nguyễn Văn Biên, TS. Tƣởng Duy Hải, TS. Nguyễn Anh Thuấn, TS.
Trần Ngọc Chất, TS. Trần Bá Trình cùng các Thầy Cô trong Khoa Vật lí Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã dành thời gian góp ý cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đối với gia đình, bạn bè, học sinh trƣờng THPT Tháp Mƣời và trƣờng THPT Đốc Binh Kiều đã giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả Nguyễn Minh Thuần CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LU N ÁN TT Các chữ viết tắt Ý nghĩa 1 DH Dạy học 2 Đ Điểm 3 GD Giáo dục 4 GDPT Giáo dục phổ thông 5 GQVĐ Giải quyết vấn đề 6 GV Giáo viên 7 HĐNK Hoạt động ngoại khóa 8 HS Học sinh 9 KS Khảo sát 10 MPTĐ Máy phát tĩnh điện 11 MHHV Mô hình hình vẽ 12 MHVC-CN Mô hình vật chất chức năng 13 NCS Nghiên cứu sinh 14 NL Năng lực 15 NTCT Nguyên tắc cấu tạo 16 NTHĐ Nguyên tắc hoạt động 17 PT Phổ thông 18 TB Thiết bị 19 TBKT Thiết bị kĩ thuật 20 TBTN Thiết bị thí nghiệm 21 ThN Thực nghiệm 22 THPT Trung học phổ thông 23 TN Thí nghiệm 24 TNSP Thực nghiệm sƣ phạm 25 SGK Sách giáo khoa 26 ƢDKT Ứng dụng kĩ thuật 27 VL Vật lí DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG TT TÊN CÁC BIỂU BẢNG Trang Bảng 2.1 Bảng cấu trúc NL GQVĐ 18 Bảng 3.1 Bảng kết quả TN kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 53 Bảng 4.1 Thông tin về lớp TNSP 95 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.2 nội dung 1 101 Thống kê các tiêu chí đánh giá tính khả thi của TBTN cân Bảng 4.3 xoắn kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông.
101 Số lƣợng HS theo các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ khi Bảng 4.4 nghiên cứu nội dung 1 103 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.5 nội dung 2 112 Thống kê các tiêu chí đánh giá tính khả thi của MPTĐ Van Bảng 4.6 De Graaff tự chế của HS 113 Bảng kiểm quan sát NL GQVĐ của 6 HS khi nghiên cứu Bảng 4.7 nội dung 3 124 Thống kê tiêu chí đánh giá tính khả thi của TB sơn tĩnh điện Bảng 4.8 do HS chế tạo 124 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi NL Bảng 4.9 GQVĐ của HS khi nghiên cứu ba nội dung ƢDKT của VL 128 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi NL Bảng 4.10 GQVĐ của HS khi sử dụng TBTN “Cân xoắn” kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 128 Tiêu chí đánh giá các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ của Bảng 4.12 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 1 qua TT TÊN CÁC BIỂU BẢNG Trang ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 130 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 2 qua Bảng 4.13 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 131 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 3 qua Bảng 4.14 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 133 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 4 qua Bảng 4.15 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 134 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ qua ba nội dung Bảng 4.16 nghiên cứu ƢDKT của VL 136 Số lƣợng HS theo các mức độ đạt đƣợc của NL GQVĐ qua Bảng 4.17 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 138 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang Hình 2.1 Cấu trúc kiến thức Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng” 35 Hình 3.1 TBTN cân xoắn kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông 50 Hình 3.2 Phân tích lực tác dụng lên q1 51 Hình 3.3 MPTĐ Van De Graaff 1 băng tải 67 Hình 3.4 MPTĐ Van De Graaff 5 băng tải 68 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TT Tên biểu đồ Trang Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 1 qua Biểu đồ 4.1 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 131 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 2 qua Biểu đồ 4.2 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 132 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 3 qua Biểu đồ 4.3 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 134 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ ở thành tố 4 qua Biểu đồ 4.4 ba nội dung nghiên cứu ƢDKT của VL 135 Các mức độ HS đạt đƣợc của NL GQVĐ qua ba nội dung Biểu đồ 4.5 nghiên cứu ƢDKT của VL 137 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC Đ CH NGHIÊN CỨU. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. CÁC NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LU N ÁN.
CẤU TRÚC CỦA LU N ÁN. 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ ĐƢỢC NGHIÊN CỨU……………………………………7 1. Các nghiên cứu về dạy học giải quyết vấn đề và bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề 7 1. Tình hình xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm, trong đó có thiết bị thí nghiệm tĩnh điện trong dạy học vật lí.
Các vấn đề cần đƣợc nghiên cứu. 15 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VẬT LÍ. Bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học vật lí. Năng lực và năng lực giải quyết vấn đề.
Năng lực giải quyết vấn đề. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng và vận dụng kiến thức vật lí. Tiến trình chung dạy học giải quyết vấn đề. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề khi xây dựng kiến thức vật lí mới.
Tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí………………………………………………. Hiệu quả giáo dục và các đặc điểm của hoạt động ngoại khóa. Nội dung, phƣơng pháp dạy học và hình thức tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề vật lí. Quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa vật lí.
Xây dựng và sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Chức năng và hiệu quả giáo dục của thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Các yêu cầu đối với thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Quy trình xây dựng và quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí.
Quy trình xây dựng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Quy trình sử dụng thiết bị thí nghiệm thực tập vật lí. Điều tra thực tiễn dạy học Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng (Vật lí 11). Mục tiêu cần đạt đƣợc trong dạy học Chƣơng “Điện tích – Điện trƣờng.
Mục đích, phƣơng pháp điều tra và đối tƣợng đƣợc điều tra. Mục đích điều tra. Phƣơng pháp điều tra và đối tƣợng đƣợc điều tra. Kết quả điều tra.
Đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học Chƣơng “Điện tích- Điện trƣờng. 41 Chƣơng 3 QUY TRÌNH TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA CHỦ ĐỀ “XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM TĨNH ĐIỆN” NHẰM BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH LỚP 11. Lựa chọn và đặt tên chủ đề. Lập kế hoạch tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề.
Mục tiêu chung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Nội dụng của hoạt động ngoại khóa và các nhiệm vụ của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề. Nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Các nhiệm vụ đƣợc giao cho học sinh.
Tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn”để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff” và sử dụng máy phát tĩnh điện này để tiến hành 5 thí nghiệm tĩnh điện. Dự kiến nội dung và thời gian của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề.
Dự kiến chung. Nội dung của các giai đoạn hoạt động ngoại khóa chủ đề. 92 Chƣơng 4 THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, đối tƣợng và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm.
Mục đích thực nghiệm sƣ phạm. Đối tƣợng và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Thời gian, địa điểm và công tác chuẩn bị thực nghiệm sƣ phạm. Phân tích, đánh giá kết quả thực nghiệm sƣ phạm.
Phân tích cụ thể tính khả thi và hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của tiến trình dạy học từng nội dung của hoạt động ngoại khóa chủ đề. Tiến trình dạy học nội dung 1: Sử dụng thiết bị thí nghiệm “Cân xoắn” để kiểm nghiệm nội dung định luật Cu-lông. Tiến trình dạy học nội dung 2: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Máy phát tĩnh điện Van De Graaff”. Tiến trình dạy học nội dung 3: Nghiên cứu ứng dụng kĩ thuật “Thiết bị sơn tĩnh điện”.
Đánh giá tính khả thi của quy trình tổ chức hoạt động ngoại khóa chủ đề. Đánh giá hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa chủ đề .1 Lƣợng hóa các mức độ đạt đƣợc của từng hành vi giải quyết vấn đề. Đánh giá hiệu quả bồi dƣỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong hoạt động ngoại khóa khi nghiên cứu ba nội dung ứng dụng kĩ thuật của vật lí. 130 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.
140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG NƢỚC. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ NGOÀI NƢỚC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thuần (n.d.). Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-to-chuc-day-hoc-vat-li-thiet-bi-thi-nghiem-tinh-dien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức dạy học Vật lí thông qua thiết bị thí nghiệm tĩnh điện nhằm nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" thuộc chuyên ngành Phương pháp dạy học Vật lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Tổ chức dạy học vật lí bằng thiết bị thí nghiệm tĩnh điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.