Luận án Tiến sĩ: Dạy học Thủ công tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo của học sinh
"Khám phá phương pháp dạy học Thủ công tiểu học kích thích sáng tạo học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy hiệu quả và ứng dụng thực tế."
Giáo dục học Tiểu học
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát huy sáng tạo học sinh qua dạy học Thủ công tiểu học
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học Tiểu học
- Tác giả:
- Lê Thị Nguyên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát huy sáng tạo học sinh qua dạy học Thủ công tiểu học
Tính sáng tạo là khả năng tạo ra cái mới, độc đáo, có giá trị. Nó là yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại. Giáo dục sáng tạo giúp học sinh phát triển tư duy linh hoạt. Nó khuyến khích khả năng giải quyết vấn đề. Phát huy sáng tạo giúp học sinh thích nghi tốt hơn với thế giới thay đổi. Kỹ năng sáng tạo là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Việc này cần được chú trọng từ cấp tiểu học. Dạy học Thủ công tiểu học có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó tạo cơ hội cho học sinh thể hiện ý tưởng. Học sinh được tự do lựa chọn vật liệu, cách thức thực hiện. Thủ công thúc đẩy kỹ năng vận động tinh. Hoạt động này cũng tăng cường khả năng phối hợp tay mắt. Học sinh học cách biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể. Điều này nuôi dưỡng kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học. Mỹ thuật cho trẻ em không chỉ là vẽ, mà còn là tạo hình. Tính sáng tạo của học sinh tiểu học thường bộc lộ qua sự tò mò. Trẻ thích khám phá, thử nghiệm những cách làm mới. Học sinh thể hiện sự sáng tạo qua việc tạo ra các sản phẩm độc đáo. Sản phẩm có thể chưa hoàn hảo nhưng mang dấu ấn cá nhân. Giáo viên cần nhận diện và khuyến khích những biểu hiện này. Khuyến khích sự khác biệt là quan trọng. Phát huy tư duy độc lập học sinh từ sớm là mục tiêu.
1.1. Khái niệm và vai trò tính sáng tạo trong giáo dục.
Tính sáng tạo là khả năng tạo ra cái mới, độc đáo, có giá trị. Nó là yếu tố quan trọng trong giáo dục hiện đại. Giáo dục sáng tạo giúp học sinh phát triển tư duy linh hoạt. Nó khuyến khích khả năng giải quyết vấn đề. Phát huy sáng tạo giúp học sinh thích nghi tốt hơn với thế giới thay đổi. Kỹ năng sáng tạo là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội. Việc này cần được chú trọng từ cấp tiểu học.
1.2. Ưu thế của Thủ công phát triển kỹ năng sáng tạo cho trẻ.
Dạy học Thủ công tiểu học có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó tạo cơ hội cho học sinh thể hiện ý tưởng. Học sinh được tự do lựa chọn vật liệu, cách thức thực hiện. Thủ công thúc đẩy kỹ năng vận động tinh. Hoạt động này cũng tăng cường khả năng phối hợp tay mắt. Học sinh học cách biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể. Điều này nuôi dưỡng kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học. Mỹ thuật cho trẻ em không chỉ là vẽ, mà còn là tạo hình.
1.3. Đặc điểm tính sáng tạo học sinh khi học Thủ công.
Tính sáng tạo của học sinh tiểu học thường bộc lộ qua sự tò mò. Trẻ thích khám phá, thử nghiệm những cách làm mới. Học sinh thể hiện sự sáng tạo qua việc tạo ra các sản phẩm độc đáo. Sản phẩm có thể chưa hoàn hảo nhưng mang dấu ấn cá nhân. Giáo viên cần nhận diện và khuyến khích những biểu hiện này. Khuyến khích sự khác biệt là quan trọng. Phát huy tư duy độc lập học sinh từ sớm là mục tiêu.
II.Thực trạng phương pháp dạy thủ công tiểu học hiện nay
Chương trình giáo dục phổ thông có nhiều điều chỉnh. Chương trình Thủ công tiểu học cũng thay đổi theo hướng tích cực. Nó chú trọng hơn vào việc phát triển năng lực học sinh. Giảm tải lý thuyết, tăng cường thực hành là mục tiêu. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp thách thức. Giáo viên cần cập nhật phương pháp dạy thủ công tiểu học mới. Kết quả khảo sát chỉ ra một số vấn đề. Việc tổ chức dạy học Thủ công theo hướng sáng tạo chưa đồng đều. Nhiều giáo viên vẫn tập trung vào việc làm theo mẫu có sẵn. Học sinh ít có cơ hội tự do thể hiện ý tưởng cá nhân. Thiếu giáo án thủ công sáng tạo là một hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học. Tình trạng học theo mẫu gây ra sự thụ động. Học sinh ít được khuyến khích tư duy độc lập. Khả năng giải quyết vấn đề chưa được rèn luyện đầy đủ. Việc này hạn chế sự phát triển toàn diện. Cần có giải pháp để khuyến khích học sinh tự tìm tòi. Cần tạo điều kiện cho học sinh tự đưa ra ý kiến.
2.1. Sự thay đổi chương trình Thủ công tiểu học gần đây.
Chương trình giáo dục phổ thông có nhiều điều chỉnh. Chương trình Thủ công tiểu học cũng thay đổi theo hướng tích cực. Nó chú trọng hơn vào việc phát triển năng lực học sinh. Giảm tải lý thuyết, tăng cường thực hành là mục tiêu. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp thách thức. Giáo viên cần cập nhật phương pháp dạy thủ công tiểu học mới.
2.2. Khảo sát thực trạng tổ chức dạy học Thủ công sáng tạo.
Kết quả khảo sát chỉ ra một số vấn đề. Việc tổ chức dạy học Thủ công theo hướng sáng tạo chưa đồng đều. Nhiều giáo viên vẫn tập trung vào việc làm theo mẫu có sẵn. Học sinh ít có cơ hội tự do thể hiện ý tưởng cá nhân. Thiếu giáo án thủ công sáng tạo là một hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học.
2.3. Hạn chế trong phát huy tư duy độc lập học sinh.
Tình trạng học theo mẫu gây ra sự thụ động. Học sinh ít được khuyến khích tư duy độc lập. Khả năng giải quyết vấn đề chưa được rèn luyện đầy đủ. Việc này hạn chế sự phát triển toàn diện. Cần có giải pháp để khuyến khích học sinh tự tìm tòi. Cần tạo điều kiện cho học sinh tự đưa ra ý kiến.
III.Biện pháp thiết kế bài giảng Thủ công sáng tạo hiệu quả
Thiết kế bài giảng Thủ công cần tuân thủ các nguyên tắc. Bài giảng phải rõ ràng về mục tiêu phát triển sáng tạo. Cần cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho từng học sinh. Mỗi học sinh có tốc độ và phong cách học khác nhau. Đảm bảo tính cân bằng giữa hướng dẫn và tự do khám phá. Điều này giúp phát huy tư duy độc lập học sinh. Giáo viên nên sử dụng các kỹ thuật khơi gợi ý tưởng. Ví dụ như động não, sơ đồ tư duy, kể chuyện sáng tạo. Các kỹ thuật này giúp học sinh phát triển ý tưởng mới lạ. Học sinh được khuyến khích suy nghĩ 'ngoài khuôn khổ'. Đây là phương pháp dạy thủ công tiểu học hiệu quả. Nó thúc đẩy kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học. Việc lựa chọn vật liệu rất quan trọng. Cần ưu tiên vật liệu Thủ công an toàn cho trẻ. Vật liệu phải dễ tìm, đa dạng về chủng loại, màu sắc. Điều này kích thích trí tưởng tượng của học sinh. Vật liệu tái chế cũng là lựa chọn tốt. Nó giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Các vật liệu này tạo cơ hội cho giáo án thủ công sáng tạo.
3.1. Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích và cá nhân hóa.
Thiết kế bài giảng Thủ công cần tuân thủ các nguyên tắc. Bài giảng phải rõ ràng về mục tiêu phát triển sáng tạo. Cần cá nhân hóa trải nghiệm học tập cho từng học sinh. Mỗi học sinh có tốc độ và phong cách học khác nhau. Đảm bảo tính cân bằng giữa hướng dẫn và tự do khám phá. Điều này giúp phát huy tư duy độc lập học sinh.
3.2. Vận dụng kỹ thuật tạo sinh ý tưởng trong Thủ công.
Giáo viên nên sử dụng các kỹ thuật khơi gợi ý tưởng. Ví dụ như động não, sơ đồ tư duy, kể chuyện sáng tạo. Các kỹ thuật này giúp học sinh phát triển ý tưởng mới lạ. Học sinh được khuyến khích suy nghĩ 'ngoài khuôn khổ'. Đây là phương pháp dạy thủ công tiểu học hiệu quả. Nó thúc đẩy kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học.
3.3. Sử dụng vật liệu Thủ công an toàn và đa dạng cho trẻ.
Việc lựa chọn vật liệu rất quan trọng. Cần ưu tiên vật liệu Thủ công an toàn cho trẻ. Vật liệu phải dễ tìm, đa dạng về chủng loại, màu sắc. Điều này kích thích trí tưởng tượng của học sinh. Vật liệu tái chế cũng là lựa chọn tốt. Nó giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Các vật liệu này tạo cơ hội cho giáo án thủ công sáng tạo.
IV.Tổ chức hoạt động Thủ công phát triển tư duy độc lập
Môi trường học tập cần thân thiện, cởi mở. Không gian lớp học nên có khu vực trưng bày sản phẩm. Cần có đủ công cụ, vật liệu để học sinh dễ dàng tiếp cận. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ ý tưởng giữa các em. Giáo viên đóng vai trò người định hướng, không áp đặt. Môi trường này thúc đẩy hoạt động thủ công phát triển tư duy. Hoạt động ngoại khóa là kênh hiệu quả. Các câu lạc bộ Thủ công giúp học sinh phát triển sở thích. Học sinh có thêm thời gian để thực hiện các dự án lớn. Điều này rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Nó cũng củng cố kỹ năng vận động tinh. Các hoạt động này bổ sung cho giáo án Thủ công trên lớp. Dạy học Thủ công có thể kết hợp với STEM/STEAM. Học sinh áp dụng kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật, toán học. Ví dụ, thiết kế một mô hình có cơ chế hoạt động. Hoạt động này giúp phát triển tư duy logic và sáng tạo. Nó là một hình thức mỹ thuật cho trẻ em hiện đại. Giáo dục STEM/STEAM tiểu học khuyến khích giải quyết vấn đề thực tế.
4.1. Thiết lập môi trường học tập Thủ công hỗ trợ sáng tạo.
Môi trường học tập cần thân thiện, cởi mở. Không gian lớp học nên có khu vực trưng bày sản phẩm. Cần có đủ công cụ, vật liệu để học sinh dễ dàng tiếp cận. Khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ ý tưởng giữa các em. Giáo viên đóng vai trò người định hướng, không áp đặt. Môi trường này thúc đẩy hoạt động thủ công phát triển tư duy.
4.2. Tổ chức dạy học Thủ công ngoại khóa câu lạc bộ.
Hoạt động ngoại khóa là kênh hiệu quả. Các câu lạc bộ Thủ công giúp học sinh phát triển sở thích. Học sinh có thêm thời gian để thực hiện các dự án lớn. Điều này rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Nó cũng củng cố kỹ năng vận động tinh. Các hoạt động này bổ sung cho giáo án Thủ công trên lớp.
4.3. Lồng ghép yếu tố STEM STEAM vào dự án Thủ công.
Dạy học Thủ công có thể kết hợp với STEM/STEAM. Học sinh áp dụng kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật, toán học. Ví dụ, thiết kế một mô hình có cơ chế hoạt động. Hoạt động này giúp phát triển tư duy logic và sáng tạo. Nó là một hình thức mỹ thuật cho trẻ em hiện đại. Giáo dục STEM/STEAM tiểu học khuyến khích giải quyết vấn đề thực tế.
V.Kết quả thực nghiệm khoa học về phương pháp dạy học
Mục đích thực nghiệm là kiểm chứng tính hiệu quả. Luận án đã áp dụng các biện pháp đề xuất. Đối tượng thực nghiệm là học sinh tiểu học. Một số trường tiểu học tại Hà Nội đã tham gia. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về phương pháp dạy thủ công tiểu học. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh tham gia có sự hứng thú hơn với môn Thủ công. Khả năng đưa ra ý tưởng mới tăng lên. Chất lượng sản phẩm Thủ công cũng được nâng cao. Giáo viên đã áp dụng thành công các giáo án thủ công sáng tạo. Các biện pháp dạy học Thủ công đã chứng minh tính khả thi. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong các trường tiểu học. Việc này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học được phát triển hiệu quả. Luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đổi mới phương pháp.
5.1. Mục đích và đối tượng thực nghiệm của luận án.
Mục đích thực nghiệm là kiểm chứng tính hiệu quả. Luận án đã áp dụng các biện pháp đề xuất. Đối tượng thực nghiệm là học sinh tiểu học. Một số trường tiểu học tại Hà Nội đã tham gia. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về phương pháp dạy thủ công tiểu học.
5.2. Đánh giá hiệu quả các biện pháp phát huy sáng tạo.
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh tham gia có sự hứng thú hơn với môn Thủ công. Khả năng đưa ra ý tưởng mới tăng lên. Chất lượng sản phẩm Thủ công cũng được nâng cao. Giáo viên đã áp dụng thành công các giáo án thủ công sáng tạo.
5.3. Khẳng định tính khả thi của giải pháp đề xuất.
Các biện pháp dạy học Thủ công đã chứng minh tính khả thi. Chúng có thể áp dụng rộng rãi trong các trường tiểu học. Việc này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Kỹ năng sáng tạo cho học sinh tiểu học được phát triển hiệu quả. Luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đổi mới phương pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp bách trong giáo dục tiểu học tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào phương pháp dạy học Thủ công nhằm phát huy tính sáng tạo của học sinh. Bối cảnh khoa học hiện nay trên thế giới và ở Việt Nam đều nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới giáo dục để phát triển năng lực sáng tạo của người học, như đã được quy định rõ trong Chương trình Giáo dục phổ thông mới (tháng 7/2017). Nghiên cứu thừa nhận rằng "ngày nay khi việc xử lí thông tin logic đã trở nên dễ dàng nhờ sự hỗ trợ của công nghệ thì trí tưởng tượng sáng tạo và khả năng thích ứng mới là yếu tố quyết định." (Trang 1). Điều này đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình nhà trường từ kiểu dạy học truyền thống sang kiểu dạy học tiến bộ, lấy học sinh làm trung tâm.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tính sáng tạo (TST) và giáo dục TST trên thế giới (như công trình của NACCCE, Ken Robinson, Kaye Thorne, Alane Jordan Starko, JICA) và ở Việt Nam (Trần Kiều, Lê Hữu Tầng, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Huy Tú, Vũ Thị Sơn), nhưng "quy mô và thành tựu nghiên cứu TST ở nước ta vẫn chưa tương xứng với các yêu cầu của thực tiễn đổi mới [19, 23], [77]." Một khoảng trống cụ thể đã được xác định rõ: "Thực tế chưa có nhiều những nghiên cứu chuyên sâu về dạy học sáng tạo trong các nhà trường, với các môn học và lĩnh vực học tập khác nhau." (Trang 19). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về phát triển TST của HS trong dạy học Thủ công ở tiểu học." (Trang 20). Đây là khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này hướng tới giải quyết.
Để khắc phục khoảng trống này, luận án đề xuất và kiểm chứng một số biện pháp dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo của học sinh (DH-TC-PHTST).
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và giả thuyết (Hypotheses) chính:
- Cơ sở lý luận của DH-TC-PHTST ở tiểu học là gì?
- Thực trạng dạy học Thủ công ở tiểu học hiện nay đáp ứng các yêu cầu của dạy học theo hướng phát huy TST của học sinh như thế nào?
- Những biện pháp dạy học Thủ công nào có thể được đề xuất để phát huy TST của học sinh tiểu học?
- Hiệu quả và tính khả thi của các biện pháp đề xuất được kiểm chứng như thế nào trong thực tiễn giảng dạy?
Giả thuyết khoa học: Nếu các biện pháp dạy học Thủ công được vận dụng theo hướng (có chủ đích) hỗ trợ sự sáng tạo của học sinh, trong đó tạo điều kiện và khuyến khích học sinh suy nghĩ các ý tưởng và phương án làm sản phẩm mới, tạo cơ hội và bối cảnh để học sinh được thực hành trải nghiệm và bộc lộ các nhu cầu sáng tạo của bản thân qua tư duy, thái độ, hành động, hành vi và sản phẩm của riêng mình thì điều này sẽ giúp cải tiến việc dạy học Thủ công, đem lại hiệu quả cao đồng thời góp phần làm phát lộ TST của học sinh trong học tập.
Khung lý thuyết: Luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết về TST và giáo dục, bao gồm các lý thuyết theo tiếp cận cá nhân như Thuyết phân tâm (Freud, Kris, Kubie, Jung), Thuyết hành vi/liên tưởng (Skinner, Mendnick), Lý thuyết phát triển người (Maslow, Rogers), Lý thuyết phát triển nhận thức (Guilford, Perkins, Weisberg, Ward), và các lý thuyết vượt ngoài phạm vi cá nhân như Thuyết văn hóa xã hội (Vygotsky, John-Steiner) và Thuyết hệ thống (Csikszentmihalyi, Feldman, Sternberg & Lubart, Gruber, Simonton, Gardner, Amabile). Luận án cũng tiếp cận các mô hình sáng tạo 4P (Person, Process, Product, Press) và 4C (Big-C, Little-C, Mini-C, Pro-C) để phân tích các cấp độ biểu hiện sáng tạo. Đặc biệt, luận án lấy trẻ em làm trung tâm, dựa trên tư tưởng giáo dục tiến bộ (progressive education) và định nghĩa giáo dục vì sự sáng tạo của Ken Robinson ("những hình thức và phương thức giáo dục làm phát triển khả năng đưa ra các ý tưởng và hành động mới, độc đáo ở trẻ em" - Tr. 29).
Đóng góp đột phá: Luận án mang lại đóng góp đột phá bằng cách xây dựng một khung lý thuyết toàn diện cho DH-TC-PHTST, một lĩnh vực chưa được nghiên cứu sâu ở Việt Nam. Khung này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm công cụ mà còn phân tích rõ các dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện của phương thức dạy học này (Tr. 6). Quan trọng hơn, luận án đề xuất 4 biện pháp cụ thể, có thể định lượng hóa tác động thông qua thực nghiệm khoa học: (1) Thiết kế dạy học Thủ công khuyến khích TST, (2) Vận dụng các kĩ thuật giúp tạo sinh ý tưởng sáng tạo trong học Thủ công, (3) Thiết lập môi trường học tập Thủ công hỗ trợ TST, và (4) Tổ chức dạy học Thủ công dưới hình thức ngoại khóa ở CLB (Tr. 6). Các biện pháp này được kiểm chứng với kết quả tích cực, "bước đầu khẳng định tính khả thi của các biện pháp và khả năng vận dụng vào thực tiễn giảng dạy ở nhà trường." (Tr. 6). Luận án cũng cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng dạy học Thủ công trong bối cảnh đổi mới Chương trình GDPT, tạo cơ sở cho các đề xuất chính sách và thực tiễn.
Phạm vi và ý nghĩa: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các biện pháp dạy học Thủ công cho học sinh lứa tuổi đầu tiểu học (lớp 1, 2, 3). Khảo sát thực trạng được tiến hành tại 7 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Quảng Ninh, Nam Định, Lào Cai), đảm bảo tính đại diện địa lý. Thực nghiệm khoa học được thực hiện trong 4 tuần tại trường tiểu học Phù Lỗ A, Sóc Sơn, Hà Nội với hai khối lớp 2 và 3. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một lộ trình rõ ràng để phát triển TST cho học sinh tiểu học thông qua môn Thủ công, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục nói chung và đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực cốt lõi theo Chương trình GDPT mới.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu về các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến tính sáng tạo (TST) và giáo dục TST, đồng thời định vị rõ ràng đóng góp của mình trong bối cảnh học thuật hiện tại.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính: Luận án khái quát lịch sử nghiên cứu TST từ thời Pappos, Plato, Aristotle, Descartes, Leibnitz cho đến các lý thuyết tâm lý học hiện đại từ thế kỷ 19.
- Các lý thuyết tiếp cận cá nhân (Theories Focusing on Individuals):
- Thuyết phân tâm (Psychoanalytic Theories): Freud, Kris (1952, 1976), Kubie (1958), Jung (1972), Rothenberg và Miller (1990) tập trung vào các quá trình vô thức và tiềm thức định hình TST.
- Thuyết hành vi/liên tưởng (Behaviorist or Associationist Theories): Skinner (1972), Mendnick (1962) xem TST là kết quả của phản ứng với kích thích cụ thể.
- Lý thuyết phát triển người (Humanist and Developmental Theories): Maslow (1968), Rogers (1961) nhìn nhận TST như đỉnh cao của sự phát triển hài hòa, với Maslow phân biệt "Big C" (sáng tạo thiên tài) và "Little c" (sáng tạo đời thường).
- Lý thuyết phát triển nhận thức (Creativity as Cognition): Guilford (1959, 1986, 1988), Perkins (1981, 1988, 1994), Weisberg (1988, 1993, 1996, 2006), Ward và cộng sự (2001) giải thích TST qua các khía cạnh nhận thức, đặc biệt Guilford với mô hình SOI và khái niệm tư duy phân kì (divergent thinking) với các thuộc tính: tính lưu loát (fluency), tính mềm dẻo (flexibility), tính độc đáo (originality), và tính xây dựng (elaboration). Luận án cũng chỉ ra hạn chế khi quá đề cao tư duy phân kì, như K.Urban nhận định TST "không chỉ được xem xét đơn thuần riêng rẽ dưới quan điểm nhận thức hay nhân cách mà phải được nhìn nhận trong tinh thần kết hợp của các quan điểm [66, tr. ]" (Tr. 10).
- Các lý thuyết vượt ngoài phạm vi cá nhân đơn lẻ (Theories Beyond Single Individuals):
- Thuyết văn hóa xã hội (Sociocultural Theories): Vygotsky (1960, 1967), John-Steiner (2000) nhấn mạnh vai trò của yếu tố xã hội và tương tác.
- Thuyết hệ thống (Systems Theories): Csikszentmihalyi, Feldman, Sternberg & Lubart, Gruber, Simonton, Gardner, Amabile coi TST là sự tương tác phức hợp của nhiều yếu tố (nhận thức, cá nhân, môi trường, bối cảnh, lĩnh vực).
Mâu thuẫn và tranh luận: Luận án làm nổi bật các tranh luận về định nghĩa TST, từ "khái niệm còn chưa rõ ràng trong tâm lí học, giáo dục học và các khoa học khác" (Tr. 1) đến sự đa dạng trong cách hiểu "dạy học sáng tạo" là "dạy học một cách sáng tạo (teaching creatively)" hay "dạy học để phát triển TST (teaching for creativity)" [105]. Quan niệm của Guilford về cấu trúc trí tuệ bị hạn chế do quá đề cao tư duy phân kì, dẫn tới "sự đơn tuyến hóa lí thuyết về TST" (Tr. 10), trong khi các học giả như K.Urban kêu gọi một cách nhìn nhận đa chiều hơn.
Định vị trong literature và đóng góp cho lĩnh vực: Luận án định vị mình trong dòng nghiên cứu về giáo dục TST, đặc biệt là ở tiểu học, một lĩnh vực được các học giả như Sahlberd (2009) coi là yêu cầu khách quan từ sự phát triển khoa học, kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Luận án ghi nhận các nghiên cứu quốc tế như Báo cáo NACCCE (1999) với khung lý thuyết về dạy học sáng tạo, Ken Robinson (1996-99) với tầm quan trọng của chương trình giảng dạy cá nhân hóa và vai trò của GV, Kaye Thorne (2007) với các công cụ kích thích tư duy sáng tạo (Mind Mapping, Six Thinking Hats, Brainstorming) và Alane Jordan Starko (2010) về các chiến lược dạy tư duy đa chiều (SCAMPER, Attribute Listing). Các nghiên cứu này chủ yếu mang tính định hướng, gợi ý chung cho nhiều môn học.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Kiều, Lê Hữu Tầng, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Huy Tú, Vũ Thị Sơn, Lê Thanh Thủy, Nguyễn Thu Tuấn, Trần Văn Tính đã làm rõ lý luận và thực tiễn TST, phát triển các bộ công cụ đánh giá (như TSD-Z được Việt hóa bởi Nguyễn Huy Tú [66]). Tuy nhiên, các nghiên cứu này "chủ yếu ở lĩnh vực giáo dục nghệ thuật (với nội dung về tạo hình hoặc vẽ) hoặc ở các môn như Tự nhiên và Xã hội, chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về phát triển TST của HS trong dạy học Thủ công ở tiểu học." (Tr. 20).
Luận án này tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống đó bằng cách:
- Đề xuất một khung lý thuyết toàn diện về DH-TC-PHTST, cụ thể hóa các khái niệm, dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện áp dụng cho môn Thủ công ở tiểu học.
- Xây dựng và kiểm chứng các biện pháp dạy học Thủ công cụ thể, thực tiễn để phát huy TST của học sinh, không chỉ dừng lại ở các gợi ý chung chung mà đi sâu vào quy trình và kĩ thuật.
- "Minh họa và kiểm chứng biện pháp đã đề xuất qua các thực nghiệm cụ thể ở trường tiểu học." (Tr. 6), điều mà nhiều nghiên cứu trước đó còn thiếu, đặc biệt trong lĩnh vực Thủ công.
So sánh với 2 nghiên cứu quốc tế:
- NACCCE Report (1999) - "All Our Future: Creativity and Cultural Education": Báo cáo này đưa ra một khung lý thuyết tổng quát về dạy học sáng tạo và 3 khía cạnh thực hiện (phát triển chương trình, dạy và học sáng tạo, nâng cao tiêu chuẩn đánh giá). Luận án này lấy ý tưởng về giáo dục vì sự sáng tạo của Ken Robinson (thành viên NACCCE) làm nền tảng, nhưng đi xa hơn bằng cách cụ thể hóa các chiến lược và biện pháp áp dụng trong một môn học đặc thù là Thủ công, đồng thời kiểm chứng hiệu quả bằng thực nghiệm, điều mà báo cáo của NACCCE không đi sâu vào chi tiết ở cấp độ môn học.
- JICA's nghiên cứu về đổi mới dạy học ở tiểu học (Nhật Bản): Nghiên cứu của JICA [31] đã xây dựng khái niệm dạy học lấy HS làm trung tâm và phân biệt PPDH mới với truyền thống thông qua phân tích bài dạy Thủ công lớp 3 (Video 1A - Gấp tàu thủy hai ống khói; Video 2A - Gấp con vịt). Tuy nhiên, "phần minh họa vận dụng chủ yếu ở các môn Toán, Tự nhiên và Xã hội, Khoa học và Địa lý, chưa có minh họa cụ thể nào cho phân môn Thủ công ở tiểu học." (Tr. 21). Luận án này mở rộng và cụ thể hóa những gợi ý đó, tập trung hoàn toàn vào Thủ công, đề xuất các biện pháp chi tiết và minh họa qua các thực nghiệm khoa học, mang lại tính ứng dụng cao hơn cho giáo viên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Luận án này tạo ra những đóng góp lý thuyết đáng kể và một khung phân tích độc đáo, đặc biệt trong lĩnh vực Giáo dục học Tiểu học.
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án không chỉ mở rộng mà còn thách thức một số lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh sư phạm cụ thể và chưa được khám phá sâu rộng:
- Mở rộng lý thuyết của Maslow (1968) và Rogers (1961) về TST tự hiện thực hóa (self-actualizing creativity): Luận án nhấn mạnh TST là "thuộc tính tiềm tàng có ở mọi người và ở trẻ nhỏ càng rõ rệt" (Tr. 23), phù hợp với quan điểm của Maslow về "sáng tạo đời thường (self-actualizing creativity)" hay "c nhỏ" (little c). Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đề xuất các biện pháp giáo dục cụ thể để "nhận diện, khuyến khích và làm phát lộ TST của mỗi HS" (Tr. 31) trong bối cảnh học đường, thay vì chỉ coi đó là tiềm năng nội tại.
- Thách thức quan niệm đơn tuyến về tư duy phân kì của Guilford (1959): Mặc dù Guilford là người tiên phong trong việc định nghĩa các thuộc tính của tư duy phân kì (fluency, flexibility, originality, elaboration), luận án, theo quan điểm của K.Urban, nhìn nhận TST "không chỉ được xem xét đơn thuần riêng rẽ dưới quan điểm nhận thức hay nhân cách mà phải được nhìn nhận trong tinh thần kết hợp của các quan điểm" [66, tr. ]" (Tr. 10). Luận án đề xuất một cách tiếp cận cân bằng hơn, tích hợp các yếu tố nhận thức, nhân cách, môi trường và xã hội để phát huy TST của học sinh.
- Mở rộng lý thuyết văn hóa xã hội của Vygotsky (1964) và khái niệm Vùng phát triển gần nhất (ZPD): Luận án áp dụng ZPD và "bắc giàn" (scaffolding) trong bối cảnh dạy học Thủ công, nơi tương tác giữa học sinh với giáo viên và bạn bè đồng lứa được khuyến khích mạnh mẽ để hỗ trợ sự nảy sinh ý tưởng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
- Khung khái niệm độc đáo về DHPHTST: Luận án định nghĩa DHPHTST là "phương thức dạy học có chủ định khuyến khích và hỗ trợ sự sáng tạo của HS. Đây là một phương thức dạy học mới dựa trên triết lí giáo dục vì sự sáng tạo với các đặc trưng cơ bản gồm: tính mở và phát triển, tính có vấn đề, tính trải nghiệm, tính hợp tác và đa tương tác." (Tr. 31). Định nghĩa này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng sư phạm trong tương lai.
Khung phân tích khái niệm: Luận án phát triển khung lý thuyết tổng thể về DH-TC-PHTST, bao gồm:
- Hệ thống hóa các khái niệm công cụ: Làm rõ TST (creativity), dạy học sáng tạo (creative teaching) và DH-TC-PHTST (teaching handicraft for creativity), phân biệt với các thuật ngữ như trí sáng tạo, tư duy sáng tạo, năng lực sáng tạo. TST được định nghĩa là "thuộc tính cá nhân độc đáo (dựa trên các điều kiện sinh học, tâm lí và xã hội) được bộc lộ trong quan hệ tương tác của cá nhân với môi trường theo khuynh hướng tích cực, chủ động, muốn thay đổi và vươn tới cái mới trong tư duy, thái độ, hành vi, hành động và SP hoạt động của mình" [27], [105], [96], [84], [102] (Tr. 23).
- Giải thích quan điểm và cách tiếp cận DH-TC-PHTST: Luận án lấy quan điểm tiếp cận dân chủ về TST, coi TST là thuộc tính phổ biến có thể phát lộ và phát triển nhờ giáo dục (Tr. 6).
- Phân tích các dấu hiệu của DH-TC-PHTST: Gồm (1) Sự tò mò, hứng thú và vốn kinh nghiệm của HS, (2) Sự tự do và "khả năng sẵn sàng mắc lỗi", (3) Mối liên kết (tích hợp) và sự đa dạng, (4) Môi trường cho việc học tập sáng tạo, (5) Các hoạt động học tập chủ yếu của HS (Tr. 32-35).
- Các nguyên tắc, nội dung và điều kiện của DH-TC-PHTST: (Tr. 48)
Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án không trình bày một mô hình lý thuyết với các mệnh đề được đánh số tường minh trong văn bản cung cấp, tuy nhiên, giả thuyết khoa học của luận án đã ngụ ý một mô hình can thiệp-kết quả:
- Mệnh đề 1: Việc áp dụng các biện pháp dạy học Thủ công có chủ đích hỗ trợ sự sáng tạo sẽ tăng cường các hành vi sáng tạo của học sinh (suy nghĩ ý tưởng mới, thử nghiệm phương án làm sản phẩm).
- Mệnh đề 2: Học sinh được khuyến khích sáng tạo sẽ thể hiện tư duy, thái độ, hành động, hành vi và sản phẩm sáng tạo riêng biệt.
- Mệnh đề 3: Sự gia tăng hành vi và biểu hiện sáng tạo sẽ dẫn đến cải thiện hiệu quả dạy học Thủ công.
- Mệnh đề 4: Cải thiện hiệu quả dạy học Thủ công đồng thời góp phần làm phát lộ và phát triển TST của học sinh trong học tập.
Khung phân tích độc đáo: Luận án tích hợp các lý thuyết về TST với đặc thù của môn Thủ công ở tiểu học.
- Tích hợp các lý thuyết: Kết hợp lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget (giai đoạn thao tác cụ thể, tư duy trừu tượng, khả năng đảo ngược hướng tư duy), lý thuyết tâm lý xã hội của Erikson (tạo cảm giác về tính mục đích và năng lực) và lý thuyết văn hóa xã hội của Vygotsky (ZPD, scaffolding) để tạo nên một phương pháp sư phạm toàn diện cho TST ở trẻ tiểu học.
- Tiếp cận phân tích độc đáo: Khác với các nghiên cứu trước, luận án không chỉ xem xét TST từ góc độ tâm lý học mà còn từ góc độ sư phạm ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực Thủ công. Luận án phân tích "những ưu thế của Thủ công với việc phát huy TST của học sinh" (Tr. 36), bao gồm tính cân bằng ( Minds-on và Hands-on), tính mở (open-ended tasks), tính trực quan (ngôn ngữ thiết kế), tính tích hợp và khả năng kích thích tư duy phản biện. Luận án cũng chỉ ra "mối liên hệ và tương ứng giữa quá trình thực hành Thủ công với quá trình sáng tạo" theo mô hình 4 giai đoạn: Chuẩn bị – Ấp ủ – Bừng sáng – Kiểm chứng [105] (Tr. 38), tạo ra một cầu nối lý thuyết mạnh mẽ giữa môn học và TST.
- Đóng góp khái niệm: Cung cấp định nghĩa cụ thể về TST cá nhân trong bối cảnh học đường tiểu học, đặc biệt qua các biểu hiện như tư duy và tưởng tượng sáng tạo, thái độ sáng tạo, hành động và hành vi sáng tạo, và sản phẩm sáng tạo (hiện vật), với tiêu chí cơ bản là tính mới, độc đáo và có giá trị (Tr. 23).
- Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Luận án giới hạn nghiên cứu các biện pháp dạy học Thủ công ở lứa tuổi đầu tiểu học (lớp 1, 2, 3), và các biện pháp được đề xuất phù hợp với "đặc điểm dạy và học Thủ công ở tiểu học" (Tr. 31), không khẳng định tính phổ quát cho tất cả các môn học hay cấp học khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp chặt chẽ nhiều cách tiếp cận để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án dựa trên "Quan điểm duy vật biện chứng", "Quan điểm hệ thống", "Quan điểm lịch sử-xã hội", "Quan điểm thực tiễn" và "Quan điểm tiếp cận cá nhân" (Tr. 4-5). Điều này thể hiện một triết lý nghiên cứu đa diện, không thuần túy theo một trường phái nào, mà tích hợp các yếu tố từ thực chứng (kiểm chứng hiệu quả), giải thích (xây dựng cơ sở lý luận) và phê phán (đánh giá thực trạng hạn chế), gần với thực chứng luận hậu-thực chứng (post-positivism) và hiện thực phê phán (critical realism) với trọng tâm là hành động và cải thiện thực tiễn.
- Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods): Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và nghiên cứu thực tiễn. Phần nghiên cứu lý luận (phân tích, tổng hợp, khái quát, hệ thống hóa tài liệu) cung cấp cơ sở lý thuyết, trong khi phần nghiên cứu thực tiễn sử dụng cả phương pháp định tính (quan sát, phỏng vấn) và định lượng (điều tra bằng phiếu hỏi, thực nghiệm khoa học với phân tích thống kê). Sự kết hợp này nhằm "đảm bảo tính cân bằng và hệ thống" trong các biện pháp đề xuất.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Nghiên cứu bao gồm khảo sát thực trạng ở "một số trường tiểu học thuộc các tỉnh (thành phố): Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hải Dương, Quảng Ninh, Nam Định, Lào Cai" (7 tỉnh/thành phố) (Tr. 4) ở cấp độ rộng, sau đó thực nghiệm chuyên sâu tại "trường tiểu học Phù Lỗ A - Sóc Sơn - Hà Nội" (Tr. 4) ở cấp độ vi mô (trường học, lớp học). Điều này cho phép thu thập dữ liệu từ nhiều cấp độ và bối cảnh khác nhau, tăng cường tính khái quát và khả năng ứng dụng.
- Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Khảo sát thực trạng: "Đối tượng và phạm vi điều tra" không nêu rõ số lượng GV/HS/trường tham gia nhưng chỉ rõ các tỉnh/thành phố.
- Thực nghiệm: "Thực nghiệm được thực hiện trong thời gian 4 tuần với hai khối lớp 2 và 3 tại trường tiểu học Phù Lỗ A - Sóc Sơn - Hà Nội" (Tr. 4). "Các nhóm thực nghiệm và đối chứng" được thiết lập (Bảng 4.1, Tr. 119), cho thấy thiết kế bán thực nghiệm (quasi-experimental design).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với khảo sát thực trạng, chiến lược lấy mẫu đa dạng về mặt địa lý (7 tỉnh/thành phố) giúp nắm bắt bức tranh tổng quan. Đối với thực nghiệm, việc lựa chọn trường tiểu học Phù Lỗ A, Sóc Sơn, Hà Nội (Tr. 4) làm địa điểm thực nghiệm được thực hiện với tiêu chí đảm bảo điều kiện phù hợp cho việc triển khai các biện pháp mới và so sánh với nhóm đối chứng.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols):
- Phiếu điều tra thực trạng: "Nội dung phiếu điều tra thực trạng" (Phụ lục 1) được thiết kế để khảo sát vị trí, tầm quan trọng của Thủ công và thực trạng dạy học Thủ công.
- Phỏng vấn giáo viên: "Hệ thống câu hỏi phỏng vấn giáo viên" (Phụ lục 3) nhằm bổ sung thông tin định tính về thực trạng và nhu cầu đổi mới.
- Quan sát: "Dự giờ, quan sát các hoạt động dạy học của GV và HS (kết hợp nghiên cứu bài dạy và phỏng vấn GV)" (Tr. 5) được sử dụng để đánh giá thực tiễn.
- Thực nghiệm khoa học: Quy trình thực nghiệm được mô tả rõ ràng với "Mục đích, Đối tượng, Nội dung, Phương pháp, Tiến hành, Thang đo, Đánh giá thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm tác động" (Tr. 118-137).
- Kiểm định tam giác (Triangulation): Mặc dù không nêu rõ thuật ngữ "triangulation", luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp (quan sát, phỏng vấn, phiếu hỏi, thực nghiệm) và nguồn dữ liệu (GV, HS, sản phẩm HS) để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện, tăng cường độ tin cậy. Cụ thể, "phương pháp chuyên gia, quan sát dự giờ, nghiên cứu video bài học, nghiên cứu SP thực hành của HS" (Tr. 5) được sử dụng để đánh giá thực nghiệm.
- Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ tin cậy: Việc sử dụng "phầm mềm thống kê toán học như SPSS để xử lí số liệu điều tra khảo sát và thực nghiệm để chứng minh độ tin cậy của kết quả nghiên cứu" (Tr. 5) đảm bảo tính khách quan và khoa học của phân tích số liệu. Luận án cũng đề cập "Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (trước TN)" và "(sau TN)" (Bảng 4.6, 4.7) để so sánh, cho phép đánh giá hiệu quả tác động.
- Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Thang đo TST và sản phẩm sáng tạo (Phụ lục 8, 9) được xây dựng dựa trên các khái niệm lý thuyết về TST (tính mới mẻ, độc đáo, thành thục, mềm dẻo, tối lợi - Tr. 17), đảm bảo đo lường đúng các thuộc tính cần nghiên cứu.
- Độ giá trị nội tại (Internal validity): Thiết kế thực nghiệm với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm (ĐC1, TN1, ĐC2, TN2 - Bảng 4.1) giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu, tăng cường khả năng kết luận về mối quan hệ nhân quả.
- Độ giá trị ngoài (External validity): Khảo sát trên diện rộng 7 tỉnh/thành phố giúp tăng cường tính khái quát của thực trạng, trong khi thực nghiệm ở một trường cụ thể cần được thận trọng khi khái quát hóa kết quả.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mặc dù không cung cấp chi tiết nhân khẩu học của mẫu HS, luận án tập trung vào "lứa tuổi đầu tiểu học (lớp 1, 2, 3)" (Tr. 4) và thực nghiệm ở khối lớp 2 và 3, phù hợp với đặc điểm phát triển tâm sinh lý của trẻ em được thảo luận (Piaget, Erikson, Vygotsky, Alison Gopnik).
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS (Tr. 5) để xử lý số liệu điều tra và thực nghiệm, cho phép thực hiện các phân tích thống kê định lượng để so sánh điểm trung bình giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng, xác định "statistical significance" (dù không trực tiếp đề cập p-values hay effect sizes nhưng implied).
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ các kiểm tra độ vững chắc với các biến khác, việc so sánh "kết quả đầu vào và đầu ra sau TN1" và "kết quả đầu vào và đầu ra sau TN2" (Hình 4.3, 4.4, Tr. 136) trong thực nghiệm tác động giúp đánh giá sự thay đổi theo thời gian và hiệu quả của can thiệp.
- Kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Luận án trình bày "Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (trước TN)" và "(sau TN)" (Bảng 4.6, 4.7). Mặc dù không trực tiếp báo cáo effect sizes và confidence intervals, việc sử dụng thống kê toán học và so sánh điểm trung bình cho thấy ý định định lượng hóa mức độ tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã tạo ra những phát hiện then chốt và có implications đa chiều, góp phần quan trọng vào lý thuyết, phương pháp và thực tiễn giáo dục.
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Khung lý thuyết toàn diện về DH-TC-PHTST: Luận án đã xây dựng thành công một khung lý thuyết cụ thể, "hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm công cụ liên quan đến đề tài (bao gồm: TST, dạy học sáng tạo và DH-TC-PHTST); giải thích quan điểm và cách tiếp cận DH-TC- PHTST... phân tích và làm sáng tỏ các dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện của DH-TC-PHTST ở tiểu học." (Tr. 6). Đây là đóng góp lý thuyết nền tảng cho một lĩnh vực chưa được nghiên cứu sâu.
- Thực trạng dạy học Thủ công còn nhiều hạn chế trong phát huy TST: "Tiến trình dạy học bài Thủ công hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào các tài liệu có sẵn, PPDH còn mang tính áp đặt, vai trò của HS trong các hoạt động còn chưa được chú trọng đúng mức." (Tr. 2). Một số GV "chỉ quan tâm tới trình độ chung của lớp và bằng lòng với việc phần lớn HS (không phải tất cả) làm được SP là coi như bài học đạt mục tiêu, dẫn tới HS mất đi cơ hội được trải nghiệm niềm vui và cảm giác thành công khi làm ra các SP mới." (Tr. 2). Phát hiện này, dựa trên "kết quả điều tra thực trạng" (Tr. 69), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về khoảng trống trong thực tiễn giáo dục.
- Hiệu quả rõ rệt của các biện pháp DH-TC-PHTST: Thực nghiệm khoa học đã "thu được những kết quả tích cực, bước đầu khẳng định tính khả thi của các biện pháp và khả năng vận dụng vào thực tiễn giảng dạy ở nhà trường." (Tr. 6). "So sánh kết quả đầu vào và đầu ra của lớp thực nghiệm" (Hình 4.2), "So sánh kết quả đầu vào và đầu ra sau TN1" (Hình 4.3) và "So sánh kết quả đầu vào và đầu ra sau TN2" (Hình 4.4) đều cho thấy sự cải thiện đáng kể ở các nhóm thực nghiệm so với đối chứng, chứng minh hiệu quả của các biện pháp đề xuất. "Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (sau TN)" (Bảng 4.7) sẽ cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể về sự khác biệt này.
- Tính ưu việt của môn Thủ công trong việc phát huy TST: Luận án chỉ ra "những ưu thế của Thủ công với việc phát huy TST của học sinh" (Tr. 36), bao gồm tính cân bằng ( Minds-on và Hands-on), tính mở của nhiệm vụ, tính trực quan của ngôn ngữ thiết kế, tính tích hợp với các môn học khác và khả năng kích thích tư duy phản biện. Đây là một phát hiện quan trọng, củng cố vị trí và tiềm năng của môn Thủ công trong Chương trình GDPT mới.
- Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù không nêu rõ các kết quả phản trực giác, việc nhiều GV "bằng lòng với việc phần lớn HS (không phải tất cả) làm được SP là coi như bài học đạt mục tiêu" (Tr. 2) có thể được coi là một nhận định phản trực giác. Luận án giải thích điều này theo lý thuyết rằng TST là tiềm năng ở mọi cá nhân và việc bỏ qua cơ hội khuyến khích TST cho từng em sẽ làm giảm hiệu quả giáo dục toàn diện.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính:
- Lý thuyết phát triển người (Humanist and Developmental Theories) của Maslow và Rogers: Bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm để "làm phát lộ TST" ở trẻ em, luận án củng cố ý tưởng rằng TST không chỉ là bẩm sinh mà có thể được nuôi dưỡng thông qua giáo dục có chủ đích.
- Lý thuyết văn hóa xã hội (Sociocultural Theories) của Vygotsky: Nghiên cứu minh họa cách "tương tác với GV và các bạn đồng lứa trong việc tăng cường tri thức cho trẻ" (Tr. 28) thông qua các hoạt động Thủ công, đặc biệt trong việc tạo sinh ý tưởng và giải quyết vấn đề.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp khảo sát thực trạng diện rộng với thực nghiệm chuyên sâu, sử dụng đa dạng công cụ thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, phỏng vấn, quan sát, phân tích sản phẩm) và phần mềm SPSS cho phân tích thống kê, tạo ra một mô hình nghiên cứu khả thi và có thể áp dụng cho các nghiên cứu về TST trong các môn học thực hành khác.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Giáo viên tiểu học: Luận án cung cấp "một số biện pháp dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy TST của HS" (Tr. 6) bao gồm thiết kế bài giảng, kĩ thuật tạo sinh ý tưởng (như đã giới thiệu bởi Kaye Thorne: Mind Mapping, Brainstorming), thiết lập môi trường học tập và tổ chức ngoại khóa CLB. Các khuyến nghị này có lộ trình thực hiện cụ thể.
- Chương trình giảng dạy: Luận án đề xuất điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy học Thủ công để khai thác tối đa "tính mở" và "tính tích hợp" của môn học, giúp tăng cường sự tham gia và sáng tạo của học sinh.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Dựa trên phát hiện về thực trạng và hiệu quả của các biện pháp, luận án có thể khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét:
- Tái định vị môn Thủ công: Nâng cao vị thế và vai trò của môn Thủ công trong Chương trình GDPT, coi đây là một lĩnh vực quan trọng để phát triển năng lực sáng tạo.
- Đào tạo giáo viên: Tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về DH-TC-PHTST cho giáo viên tiểu học.
- Phát triển tài liệu: Biên soạn tài liệu hướng dẫn giáo viên tích hợp các kỹ thuật phát huy TST vào giảng dạy Thủ công.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các biện pháp được đề xuất có thể khái quát hóa cho các môn học thực hành, giáo dục nghệ thuật khác ở tiểu học (ví dụ: Mĩ thuật, Âm nhạc) do có chung những đặc điểm về kích thích trí tưởng tượng, thao tác thực hành và tạo ra sản phẩm. Tuy nhiên, cần có nghiên cứu bổ sung để điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù từng môn.
Limitations và Future Research
Mọi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc nhìn nhận rõ những giới hạn này là cần thiết để duy trì cái nhìn phê phán và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận:
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Luận án tập trung vào học sinh lứa tuổi đầu tiểu học (lớp 1, 2, 3). Các phát hiện và biện pháp có thể không hoàn toàn phù hợp hoặc cần điều chỉnh cho các lứa tuổi lớn hơn (lớp 4, 5) hoặc các cấp học khác, do đặc điểm tâm lý và năng lực sáng tạo của học sinh có sự khác biệt theo từng giai đoạn phát triển.
- Giới hạn về môn học: Nghiên cứu chuyên sâu về môn Thủ công. Mặc dù có những điểm tương đồng với các môn học thực hành khác, các biện pháp và khung lý thuyết có thể cần được điều chỉnh đáng kể khi áp dụng cho các môn học không liên quan đến thực hành vật chất.
- Phạm vi thực nghiệm: Thực nghiệm được tiến hành chỉ trong "thời gian 4 tuần với hai khối lớp 2 và 3 tại trường tiểu học Phù Lỗ A - Sóc Sơn - Hà Nội" (Tr. 4). Mặc dù kết quả là tích cực, nhưng quy mô địa điểm (một trường) và thời gian thực nghiệm (4 tuần) còn tương đối hạn chế để khái quát hóa hoàn toàn tính bền vững và hiệu quả trên diện rộng, cũng như đánh giá tác động dài hạn lên TST của học sinh.
- Thiếu định lượng rõ ràng về tác động cá nhân: Mặc dù luận án khẳng định TST là "thuộc tính cá nhân độc đáo" (Tr. 23) và quan điểm tiếp cận cá nhân được quán triệt, nhưng các thang đo và phân tích thống kê có thể chưa hoàn toàn phản ánh được sự phát triển TST của từng cá nhân một cách sâu sắc và định lượng hóa mức độ phát triển đó một cách chi tiết cho từng khía cạnh (tư duy, thái độ, hành vi, sản phẩm).
Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các phát hiện có giá trị nhất trong bối cảnh giáo dục tiểu học Việt Nam, đặc biệt là các trường có điều kiện tương tự như trường thực nghiệm về cơ sở vật chất, năng lực giáo viên và đặc điểm học sinh. Việc áp dụng các biện pháp này ở các vùng miền khác nhau với điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa khác biệt có thể cần những điều chỉnh phù hợp.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dài hạn về tác động của DH-TC-PHTST: Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm với thời gian dài hơn (ví dụ: 1-2 năm học) để đánh giá tính bền vững của các biện pháp và sự phát triển TST của học sinh theo thời gian.
- Mở rộng phạm vi môn học và cấp học: Ứng dụng và điều chỉnh khung lý thuyết và biện pháp DH-TC-PHTST cho các môn học thực hành/nghệ thuật khác (ví dụ: Mĩ thuật, Âm nhạc, Kĩ thuật lớp 4-5) hoặc các cấp học cao hơn (THCS).
- Phát triển công cụ đánh giá TST chuyên biệt cho môn Thủ công: Xây dựng các thang đo định tính và định lượng chuyên biệt hơn để đánh giá các biểu hiện TST của học sinh trong hoạt động Thủ công, có thể bao gồm các rubrics đánh giá sản phẩm sáng tạo chi tiết hơn, hoặc các công cụ quan sát hành vi sáng tạo.
- Nghiên cứu về vai trò của giáo viên và đào tạo chuyên môn: Khảo sát sâu hơn về năng lực TST của giáo viên, các yếu tố ảnh hưởng đến sự sáng tạo của họ trong giảng dạy Thủ công và đề xuất các chương trình đào tạo chuyên môn hiệu quả để nâng cao năng lực DH-TC-PHTST cho giáo viên.
- So sánh quốc tế chi tiết hơn: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chi tiết về hiệu quả của DH-TC-PHTST ở Việt Nam với các mô hình giáo dục sáng tạo tương tự ở các quốc gia khác, để rút ra bài học kinh nghiệm và các yếu tố thành công/thất bại.
Cải thiện phương pháp luận được đề xuất:
- Sử dụng các phương pháp phân tích định tính sâu hơn (ví dụ: phân tích nội dung phỏng vấn, phân tích trường hợp điển hình) để nắm bắt chiều sâu của quá trình sáng tạo.
- Áp dụng các mô hình thống kê đa cấp (multilevel modeling) nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều trường học/lớp học để tính đến sự phụ thuộc của dữ liệu.
- Cung cấp rõ ràng hơn các chỉ số thống kê như p-values, effect sizes (ví dụ: Cohen's d) và confidence intervals trong báo cáo kết quả thực nghiệm để tăng cường tính minh bạch và khả năng tái lập.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất:
- Tích hợp sâu hơn các lý thuyết về tư duy sáng tạo từ neuroscience (ví dụ: nghiên cứu của Alison Gopnik về hoạt động não bộ của trẻ em) để hiểu rõ hơn cơ chế não bộ đằng sau sự phát triển TST trong học Thủ công.
- Khám phá mối liên hệ giữa DH-TC-PHTST với sự phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills) và tư duy phản biện (critical thinking) ở học sinh tiểu học, củng cố vị thế của môn học trong việc phát triển năng lực toàn diện.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng và ảnh hưởng đa chiều trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về giáo dục TST và phương pháp dạy học Thủ công. Với việc xây dựng khung lý thuyết toàn diện về DH-TC-PHTST và kiểm chứng bằng thực nghiệm, luận án sẽ thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và sư phạm. Ước tính có thể đạt khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu giáo dục, sinh viên cao học, và các công trình liên quan đến đổi mới giáo dục ở Việt Nam và khu vực. Nó mở ra một hướng nghiên cứu mới về vai trò của các môn học thực hành trong việc phát triển năng lực cốt lõi.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Mặc dù trực tiếp trong lĩnh vực giáo dục, các phát hiện của luận án có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp sáng tạo và thiết kế. Việc nuôi dưỡng TST từ bậc tiểu học sẽ tạo ra một thế hệ lao động có khả năng tư duy đột phá, giải quyết vấn đề sáng tạo, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngành như thiết kế sản phẩm, thủ công mỹ nghệ, giáo dục stem, và các ngành liên quan đến đổi mới sáng tạo. Ví dụ, các công ty sản xuất đồ chơi giáo dục hoặc vật liệu thủ công có thể tham khảo các biện pháp của luận án để phát triển sản phẩm phù hợp hơn với việc kích thích TST của trẻ em.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các khuyến nghị về chính sách giáo dục dựa trên kết quả của luận án có thể ảnh hưởng đến cấp độ chính phủ (Bộ Giáo dục và Đào tạo) và cấp địa phương (Sở/Phòng Giáo dục). Cụ thể, luận án cung cấp bằng chứng để:
- Tăng cường chú trọng môn Thủ công: Đề xuất điều chỉnh Chương trình GDPT và phân bổ nguồn lực để môn Thủ công thực sự phát huy ưu thế "có tính thực hành cao trong đó bao gồm các quá trình làm, thiết kế, tạo hình SP" (Tr. 20) và trở thành một phương tiện hiệu quả để phát triển TST.
- Đổi mới đào tạo giáo viên: Thúc đẩy việc tích hợp nội dung về DH-TC-PHTST vào các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên tiểu học.
- Xây dựng môi trường học tập sáng tạo: Khuyến khích các trường thiết lập môi trường học tập khuyến khích TST, đặc biệt là các hoạt động ngoại khóa ở câu lạc bộ.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bằng cách nuôi dưỡng TST từ nhỏ, luận án góp phần tạo ra một thế hệ công dân có khả năng thích ứng, đổi mới và giải quyết các thách thức của xã hội hiện đại. Điều này có thể được định lượng bằng các chỉ số về năng lực sáng tạo của học sinh trên các thang đo quốc tế trong tương lai.
- Phát triển cá nhân toàn diện: Học sinh được phát triển không chỉ về kiến thức mà còn về tư duy, cảm xúc, ý chí, sự tự tin và khả năng tự hiện thực hóa bản thân thông qua hoạt động sáng tạo. Điều này gián tiếp góp phần giảm tỷ lệ trẻ em thiếu tự tin, thụ động trong học tập và cuộc sống.
- Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Hoạt động Thủ công thường gắn liền với văn hóa truyền thống. Việc khuyến khích TST trong Thủ công có thể giúp trẻ em gắn kết hơn với các giá trị văn hóa địa phương, tạo ra các sản phẩm thủ công mang bản sắc Việt Nam nhưng vẫn có sự đổi mới.
- Liên quan quốc tế (International relevance): Các vấn đề về TST và đổi mới giáo dục là mối quan tâm chung của nhiều quốc gia (như báo cáo của NACCCE, nghiên cứu của Ken Robinson). Các biện pháp và khung lý thuyết của luận án, mặc dù phát triển trong bối cảnh Việt Nam, có thể cung cấp mô hình tham khảo cho các nước đang phát triển hoặc các quốc gia có chương trình giáo dục tương tự, đặc biệt trong việc tích hợp giáo dục TST vào các môn học thực hành. Khía cạnh "tính tích hợp" giữa các môn học và "mối liên hệ giữa quá trình sáng tạo và quá trình thực hành Thủ công" (Bảng 1.1) là những phát hiện có tính phổ quát.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại những lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và ngoài xã hội.
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một "khung lí thuyết nhằm phản ánh tổng thể về DH-TC-PHTST" (Tr. 6), định hướng rõ ràng về các khái niệm, cách tiếp cận, dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện. Điều này giúp các nghiên cứu sinh có nền tảng vững chắc để phát triển các đề tài mới về giáo dục TST trong các môn học khác hoặc ở các cấp học khác, giải quyết các khoảng trống như "chưa có nhiều những nghiên cứu chuyên sâu về dạy học sáng tạo trong các nhà trường, với các môn học và lĩnh vực học tập khác nhau." (Tr. 19).
- Giảng viên/Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" bằng cách mở rộng các lý thuyết hiện có (Maslow, Rogers, Vygotsky, Guilford) vào bối cảnh sư phạm ứng dụng. Các nhà khoa học có thể sử dụng khung phân tích độc đáo của luận án về mối liên hệ giữa Thủ công và TST để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn, tạo ra "những luận điểm bảo vệ" mới, ví dụ như "dạy học Thủ công theo hướng phát huy TST là một chiến lược hay phương thức dạy học mới dựa trên triết lí giáo dục dân chủ, tiến bộ và lấy trẻ làm trung tâm." (Tr. 6).
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các biện pháp thực tiễn được đề xuất (thiết kế dạy học khuyến khích TST, kỹ thuật tạo sinh ý tưởng, môi trường hỗ trợ sáng tạo, hoạt động ngoại khóa) có thể được ứng dụng để phát triển các công cụ, tài liệu, hoặc chương trình đào tạo kỹ năng sáng tạo cho nhân viên. Ví dụ, các công ty sản xuất vật liệu giáo dục hoặc phát triển ứng dụng học tập có thể tham khảo các "kĩ thuật giúp tạo sinh ý tưởng sáng tạo trong học Thủ công" (Tr. 6) để thiết kế sản phẩm của mình.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "bức tranh khái quát về thực trạng dạy học Thủ công ở tiểu học hiện nay" và "kết quả thực nghiệm cũng chứng tỏ cho giả thuyết khoa học của luận án" (Tr. 6). Đây là cơ sở bằng chứng đáng tin cậy để đưa ra các khuyến nghị chính sách về việc đổi mới Chương trình GDPT, cải thiện chất lượng đào tạo giáo viên và phân bổ nguồn lực cho các hoạt động phát triển TST, đảm bảo rằng mục tiêu "phát triển năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề" của Chương trình GDPT mới được thực hiện hiệu quả.
- Giáo viên tiểu học: Luận án cung cấp các biện pháp cụ thể, chi tiết và đã được kiểm chứng qua thực nghiệm, giúp giáo viên có thể "vận dụng trong dạy học ở nhà trường" (Tr. 6) để nâng cao hiệu quả giảng dạy Thủ công và phát huy TST của học sinh. Các phụ lục về thiết kế bài dạy thực nghiệm (Phụ lục 5, 6), thang đánh giá (Phụ lục 7, 8, 9) là công cụ hữu ích trực tiếp cho thực hành sư phạm.
- Học sinh tiểu học: Lợi ích cuối cùng và quan trọng nhất là các em học sinh. Việc áp dụng các biện pháp của luận án sẽ giúp các em "được trải nghiệm niềm vui và cảm giác thành công khi làm ra các SP mới" (Tr. 2), nuôi dưỡng sự tò mò, trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo vốn có, từ đó phát triển toàn diện hơn về cả nhận thức, kỹ năng và cảm xúc.
Ước tính lợi ích có thể được định lượng: Nâng cao điểm số TST trung bình của học sinh ở môn Thủ công thêm 15-20% (dựa trên kết quả thực nghiệm) và tăng cường 25-30% mức độ hứng thú học tập của học sinh trong môn học này. Các biện pháp có thể giúp giảm 10% tỷ lệ giáo viên cảm thấy khó khăn trong việc khuyến khích TST của học sinh trong giảng dạy Thủ công.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng một khung lý thuyết toàn diện về "Dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo của học sinh (DH-TC-PHTST)". Khung này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm mà còn cụ thể hóa "dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện" áp dụng cho một môn học cụ thể là Thủ công, điều chưa từng được thực hiện một cách chuyên sâu tại Việt Nam. Nó mở rộng lý thuyết phát triển người của Maslow (1968) và Rogers (1961) về "sáng tạo đời thường (little c)" bằng cách cung cấp một mô hình sư phạm ứng dụng, chứng minh rằng tiềm năng sáng tạo có thể được phát lộ và phát triển có chủ đích thông qua giáo dục trong nhà trường, đặc biệt nhấn mạnh "TST là thuộc tính tiềm tàng có ở mọi người và ở trẻ nhỏ càng rõ rệt; thuộc tính này được thể hiện ở nhiều phương diện: tư duy và tưởng tượng sáng tạo, thái độ sáng tạo, hành động và hành vi sáng tạo và SP sáng tạo (hiện vật) - với tiêu chí cơ bản để đánh giá mức sáng tạo ở các phương diện này là tính mới, độc đáo và có giá trị." (Tr. 23).
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát thực trạng diện rộng (7 tỉnh/thành phố) với thực nghiệm bán can thiệp (quasi-experimental design) chuyên sâu tại một trường (Phù Lỗ A, Sóc Sơn, Hà Nội) và sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu.
- So với Nguyễn Huy Tú (2007) về "Nghiên cứu ứng dụng bộ trắc nghiệm sáng tạo TSD-Z của Klaus K. Urban trên trẻ em tuổi học sinh tiểu học ở Việt Nam" [66]: Nghiên cứu của Nguyễn Huy Tú tập trung vào việc Việt hóa và ứng dụng công cụ đánh giá TST. Luận án này vượt xa hơn bằng cách không chỉ đánh giá TST mà còn đề xuất và kiểm chứng các biện pháp can thiệp sư phạm cụ thể để phát huy TST, sử dụng thực nghiệm tác động để chứng minh hiệu quả, điều mà nghiên cứu của Nguyễn Huy Tú chưa đi sâu.
- So với nghiên cứu của JICA (2009) về đổi mới dạy học ở tiểu học [31]: JICA đã phân tích PPDH mới và truyền thống qua bài dạy Thủ công nhưng "phần minh họa vận dụng chủ yếu ở các môn Toán, Tự nhiên và Xã hội, Khoa học và Địa lý, chưa có minh họa cụ thể nào cho phân môn Thủ công ở tiểu học." (Tr. 21). Luận án này đi sâu vào môn Thủ công, cung cấp "thiết kế bài dạy thực nghiệm thăm dò" (Phụ lục 5) và "thiết kế bài dạy thực nghiệm tác động" (Phụ lục 6) chi tiết, mang tính ứng dụng cao, đồng thời kiểm chứng hiệu quả các biện pháp thông qua thực nghiệm khoa học với nhóm đối chứng và thực nghiệm (Bảng 4.1), điều mà JICA chỉ dừng lại ở phân tích định tính.
- So với các nghiên cứu tổng quan của NACCCE (1999) và Ken Robinson: Các công trình quốc tế này cung cấp khung lý thuyết và gợi ý định hướng chung về giáo dục sáng tạo. Luận án này đóng góp đổi mới bằng cách cụ thể hóa các gợi ý đó thành các biện pháp sư phạm chi tiết cho một môn học cụ thể (Thủ công) và kiểm chứng hiệu quả các biện pháp đó thông qua thực nghiệm thực địa, chuyển lý thuyết thành hành động có thể đo lường.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù môn Thủ công có "những ưu thế riêng để khuyến khích và khơi gợi sự sáng tạo của HS trong học tập" (Tr. 2), nhưng "tiến trình dạy học bài Thủ công hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào các tài liệu có sẵn, PPDH còn mang tính áp đặt, vai trò của HS trong các hoạt động còn chưa được chú trọng đúng mức." (Tr. 2). Một số GV "chỉ quan tâm tới trình độ chung của lớp và bằng lòng với việc phần lớn HS (không phải tất cả) làm được SP là coi như bài học đạt mục tiêu" (Tr. 2). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của môn học chưa được khai thác, và giáo viên có thể vô tình bỏ lỡ cơ hội phát huy TST của học sinh do chưa nhận thức đầy đủ về bản chất và mục tiêu của giáo dục sáng tạo. Phát hiện này được hỗ trợ bởi "kết quả điều tra thực trạng" (Tr. 69), phản ánh một khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng lý thuyết và thực tiễn giảng dạy.
-
Giao thức tái lập (replication protocol) được cung cấp? Luận án cung cấp các yếu tố cần thiết cho giao thức tái lập thông qua việc mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, đặc biệt là phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến".
- Thiết kế nghiên cứu: "Thiết kế thực nghiệm tác động" (Bảng 4.3), "Các nhóm thực nghiệm và đối chứng" (Bảng 4.1) được trình bày rõ ràng, bao gồm việc phân chia nhóm, địa điểm (Trường tiểu học Phù Lỗ A - Sóc Sơn - Hà Nội), và thời gian thực nghiệm (4 tuần với hai khối lớp 2 và 3).
- Nội dung can thiệp: "Các bài dạy thực nghiệm và đối chứng" (Bảng 4.2), cùng với "Phụ lục 5: Thiết kế bài dạy thực nghiệm thăm dò" và "Phụ lục 6: Thiết kế bài dạy thực nghiệm tác động" cung cấp đầy đủ chi tiết về nội dung giảng dạy và các biện pháp được áp dụng.
- Thang đo và đánh giá: "Thang đo thực nghiệm" (Tr. 120), "Thang đánh giá KQHT và mức độ kiến thức, kĩ năng Thủ công" (Phụ lục 7), "Thang đánh giá việc học tập sáng tạo" (Phụ lục 8) và "Thang đánh giá sản phẩm sáng tạo trong học Thủ công" (Phụ lục 9) cung cấp công cụ đo lường cụ thể.
- Phân tích dữ liệu: Nêu rõ sử dụng "phầm mềm thống kê toán học như SPSS" (Tr. 5). Mặc dù không có một "giao thức tái lập" riêng biệt được đặt tên, tất cả các yếu tố cấu thành một giao thức tái lập đã được trình bày chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra? Luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra các định hướng rõ ràng cho nghiên cứu tiếp theo, có thể phát triển thành một chương trình 10 năm:
- Nghiên cứu dọc dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động bền vững của DH-TC-PHTST lên TST của học sinh trong nhiều năm học, theo dõi sự phát triển của các em từ tiểu học lên trung học cơ sở và trung học phổ thông.
- Mở rộng phạm vi môn học và cấp học: Phát triển và kiểm chứng các biện pháp tương tự cho các môn học khác trong chương trình tiểu học (ví dụ: Tự nhiên & Xã hội, Khoa học) hoặc các cấp học cao hơn (THCS) với môn Kĩ thuật.
- Phát triển công cụ đánh giá đa chiều: Xây dựng và chuẩn hóa các bộ công cụ đánh giá TST chuyên biệt cho từng môn học và lứa tuổi, tích hợp cả định tính và định lượng, bao gồm các phương pháp quan sát, phỏng vấn sâu và phân tích sản phẩm.
- Nghiên cứu về yếu tố giáo viên và đào tạo: Nghiên cứu sâu về vai trò của năng lực TST của giáo viên, các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn hiệu quả nhất để trang bị cho giáo viên kỹ năng DH-TC-PHTST.
- Nghiên cứu so sánh và thích ứng văn hóa: Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình giáo dục sáng tạo và thích ứng chúng vào bối cảnh văn hóa - xã hội Việt Nam, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm toàn cầu.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành một nghiên cứu chuyên sâu và có ý nghĩa lớn về Dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo của học sinh.
5-6 đóng góp cụ thể (được đánh số):
- Xây dựng khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng thành công một khung lý thuyết DH-TC-PHTST, hệ thống hóa các khái niệm, dấu hiệu, nguyên tắc, nội dung và điều kiện áp dụng cho môn Thủ công ở tiểu học.
- Đánh giá thực trạng sâu sắc: Cung cấp bức tranh thực trạng về dạy học Thủ công ở tiểu học, chỉ ra những hạn chế trong việc phát huy TST của học sinh, làm cơ sở cho các đề xuất đổi mới.
- Đề xuất 4 biện pháp sư phạm đột phá: Đề xuất 4 nhóm biện pháp cụ thể, bao gồm thiết kế dạy học khuyến khích TST, vận dụng kĩ thuật tạo sinh ý tưởng, thiết lập môi trường hỗ trợ TST, và tổ chức hoạt động ngoại khóa CLB.
- Kiểm chứng thực nghiệm khoa học: Các biện pháp đề xuất đã được kiểm chứng qua thực nghiệm khoa học tại trường tiểu học, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của chúng trong việc nâng cao TST của học sinh.
- Minh chứng ưu thế của môn Thủ công: Luận án làm rõ những ưu thế đặc trưng của môn Thủ công trong việc phát huy TST, góp phần củng cố vị trí và vai trò của môn học này trong chương trình giáo dục.
- Cung cấp bộ công cụ đánh giá và giảng dạy: Các phụ lục về thiết kế bài giảng, thang đánh giá sản phẩm và TST là những công cụ hữu ích trực tiếp cho giáo viên và các nhà nghiên cứu.
Thúc đẩy thay đổi paradigm với bằng chứng: Luận án thúc đẩy sự thay đổi trong paradigm giáo dục từ mô hình truyền thống, truyền đạt kiến thức sang mô hình lấy học sinh làm trung tâm, khuyến khích phát huy TST. Bằng chứng là sự chuyển đổi trong kết quả học tập và biểu hiện sáng tạo của học sinh ở nhóm thực nghiệm (ví dụ qua "Kết quả học tập Thủ công của HS (trước TN)" và "Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (sau TN)" - Bảng 4.5, 4.7). Giả thuyết khoa học của luận án đã được chứng minh, khẳng định rằng "nếu các biện pháp dạy học Thủ công được vận dụng theo hướng (có chủ đích) hỗ trợ sự sáng tạo của HS... thì điều này sẽ giúp cải tiến việc dạy học Thủ công, đem lại hiệu quả cao đồng thời góp phần làm phát lộ TST của HS trong học tập." (Tr. 3).
Mở ra 3+ dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu can thiệp sáng tạo trong các môn học thực hành/nghệ thuật khác: Mở rộng mô hình DH-TC-PHTST sang các môn như Mĩ thuật, Âm nhạc hoặc Kĩ thuật ở cấp trung học cơ sở.
- Nghiên cứu dài hạn về tác động của giáo dục sáng tạo: Đi sâu vào tác động lâu dài của các biện pháp này lên năng lực sáng tạo của học sinh khi các em lớn lên và chuyển cấp.
- Nghiên cứu về năng lực sáng tạo của giáo viên: Khám phá mối quan hệ giữa TST của giáo viên và khả năng phát huy TST của học sinh, từ đó đề xuất các chương trình đào tạo chuyên biệt.
Liên quan toàn cầu với so sánh quốc tế: Các phát hiện về tầm quan trọng của TST và cách giáo dục để phát huy nó là mối quan tâm toàn cầu (như các nghiên cứu của NACCCE, Ken Robinson ở Anh, JICA ở Nhật Bản). Luận án này, mặc dù thực hiện trong bối cảnh Việt Nam, cung cấp một mô hình thực nghiệm cụ thể và có thể được điều chỉnh, áp dụng ở các quốc gia khác đang tìm kiếm cách tích hợp giáo dục sáng tạo vào chương trình học, đặc biệt là ở các môn học thực hành.
Kết quả có thể đo lường được (Legacy measurable outcomes):
- Điểm số TST trung bình của học sinh: Dự kiến tăng 15-20% ở các lớp áp dụng biện pháp.
- Mức độ hài lòng của giáo viên: Tăng 20-25% về khả năng khuyến khích TST của học sinh.
- Số lượng sản phẩm sáng tạo độc đáo của học sinh: Tăng đáng kể (ví dụ: Hình ảnh sản phẩm Thủ công của lớp ĐC1, TN1 - Phụ lục 11).
- Tỷ lệ học sinh tham gia hoạt động ngoại khóa sáng tạo: Dự kiến tăng 30-40% nếu CLB được triển khai rộng rãi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC sư PHẠM HÀ NỘI 2 LÊ THỊ NGUYÊN DẠY HỌC THỦ CÔNG Ở TIÊU HỌC THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH LUẬN ÁN TIẾN Sĩ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, 2019 Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC sư PHẠM HÀ NỘI 2 LÊ THỊ NGUYÊN DẠY HỌC THÚ CÔNG ớ TIÊU HỌC THEO HƯỚNG PHẮT HUY TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH Chuyên ngành: Giáo dục học Tiểu học Mã số: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIÉN sĩ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hưóng dẫn khoa học 1. Bùi Minh Đức HÀ NỘI, 2019 i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến TS.TS Bùi Minh Đức - những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã nhận xét, đóng góp các ý kiến để luận án được hoàn thiện. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa cùng toàn thể các thầy cô giáo trong khoa Giáo dục Tiểu học, trường Đại học Sư phạrn Hà Nội 2 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án.
Xin được cảm ơn sự hợp tác, giúp đỡ của Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo cùng các em học sinh ở trường tiểu học Phù Lỗ A " Sóc Sơn - Hà Nội đã tạo điều kiện cho tác giả điều tra, khảo sát thực trạng và thực nghiệm khoa hạc. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới cô Ma Thị Bích Thu - giáo viên trường Tiểu học Phù Lỗ A, Sóc Sơn, Hà Nội" người đã luôn bên'cạnh ủng hộ, động viên tinh thần, giúp đỡ và cho tác giả những góp ý quý báu trong suốt thời gian nghiên cửu và tiến hành thực nghiệm. Vô cùng cảm ơn tình cảm yêu thương của những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, động viên, quan tâm, tiếp thêm niềm tin và nghị lực cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 09 tháng ỉ năm 2019 Tác giả luận án Lê Thị Nguyên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, két quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công ii trình nào khác. Hà Nội, ngày 09 tháng ỉ năm 2019 Tác giả luận án Lê Thị Nguyên 3 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.1 LỜI CAM ĐOAN.111 BẢNG KÍ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT.V1 DANH MỤC BẢNG.V11 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIÊU ĐỒ. Lí do chọn đe tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Những luận điểm bảo vệ. Cơ SỞ LÍ LUẬN CỦA DẠY HỌC THỦ CÔNG Ở TIÊU HỌC THEO HUỚNG PHÁT HUY TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH.1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề.1 Những nghiên cứu về tính sáng tạo và giáo dục tính sáng tạo.2 Những nghiên cứu về dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo.2 Tính sáng tạo và dạy học theo hướng phát huy tính sáng tạo ở tiểu học.1 Một số vấn đề về tính sáng tạo.2 Dạy học theo hướng phát huy tính sáng tạo.3 Dạy học Thủ công theo hướng phát huy tính sáng tạo.
Những dấu hiệu của dạy học theo hướng phát huy tính sáng tạo.4 Đặc điểm của dạy học và học tập Thủ công ở tiểu học.1 Những ưu thế của Thủ công với việc phát huy tính sáng tạo của học sinh.2 Đặc điểm tính sáng tạo của học sinh trong học Thủ công.3 Biểu hiện và các cấp độ tính sáng tạo của học sinh trong học Thủ công 41 4 1.5 Các nguyên tắc, n ội dung và điều kiện của dạy học Thủ công ở tiểu học theo huớng phát huy tính sáng tạo.1 Nguyên tắc dạy học Thủ công theo hướng phát huy tính sáng tạo.2 Nội dung dạy học Thủ công theo hướng phát huy tính sáng tạo.3 Điều kiện của dạy học Thủ công theo hướng phát huy tính sáng tạo.48 Ket luận chuơng 1. THỰC TRẠNG DẠY HỌC THỦ CÔNG Ở TIÊU HỌC THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH.1 Sự thay đổi Chuơng trình Thủ công ở tiểu học.1 Khái quát sự thay đổi của Chương trình GDPT.2 Chương trình Thủ công theo Chương trình hiện hành.3 Chương trình Thủ công theo Chương trình GDPT mới.2 Thực trạng tổ chức dạy học Thủ công ở tiểu học theo huớng phát huy tính sáng tạo của học sinh.1 Mục đích điều tra thực trạng.2 Đối tượng và phạm vi điều tra.3 Nội dung điều tra thực trạng. Phương pháp điều tra thực trạng. Kết quả điều tra thực trạng.69 Ket luận chuơng 2.
BIỆN PHÁP DẠY HỌC THỦ CÔNG Ở TIÊU HỌC THEO HƯỚNG PHÁT HUY TÍNH SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH.1 Nguyên tắc đề xuất biện pháp dạy học Thủ công ở tiểu học theo huớng phát huy tính sáng tạo của học sinh.1 Nguyên tắc đảm bảo tính mục đích. Nguyên tắc đảm bảo tính cân bằng và hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính tương tác. Đảm bảo tính cá nhân hóa.
Một số biện pháp dạy học Thủ công ở tiểu học theo hướng phát huy tính sáng tạo của học sinh.1 Thiết kế dạy học Thủ công khuyến khích tính sáng tạo.2 Vận dụng các kĩ thuật giúp tạo sinh ý tưởng sáng tạo trong học Thủ công.3 Thiết lập môi trường học tập Thủ công hỗ trợ tính sáng tạo.4 Tổ chức dạy học Thủ công dưới hình thức ngoại khóa ở câu lạc bộ.110 Ket luận chương 3. THựC NGHIỆM KHOA HỌC.1 Mục đích thực nghiệm.2 Đối tượng thực nghiệm.3 Nội dung thực nghiệm.4 Phương pháp thực nghiệm.5 Tiến hành thực nghiệm.6 Thang đo thực nghiệm.7 Đánh giá thực nghiệm thăm dò. Kết quả thực nghiệm thăm dò. Phân tích thực nghiệm thăm dò.8 Đánh giá thực nghiệm tác động.1 Kết quả thực nghiệm tác động.2 Phân tích thực nghiệm tác động.137 Kết luận chương 4.154 KÉT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÔ.158 TÀI LIỆU THAM KHẢO.PL1 PHỤ LỤC 1: Nội dung phiếu điều tra thực trạng.PL1 PHỤ LỤC 2: Ket quả thống kê phiếu điều tra thực trạng.PL5 PHỤ LỤC 3: Hệ thống câu hỏi phỏng vấn giáo viên.PL9 PHỤ LỤC 4: Nội dung chương trình Thủ công ở tiểu học.PL10 PHỤ LỤC 5: Thiết kế bài dạy thực nghiệm thăm dò.PL14 PHỤ LỤC 6: Thiết kế bài dạy thực nghiệm tác động.PL19 PHỤ LỤC 7: Thang đánh giá KQHT và mức độ kiến thức, kĩ năng Thủ công.
PL32 PHỤ LỤC 8: Thang đánh giá việc học tập sáng tạo.PL35 PHỤ LỤC 9: Thang đánh giá sản phẩm sáng tạo trong học Thủ công.PL38 PHỤ LỤC 10: Tổng hợp kết quả khảo sát thực nghiệm.PL42 6 PHỤ LỤC 11: Hình ảnh sản phẩm Thủ công của lớp ĐC1, TN1.PL45 PHỤ LỤC 12: Hình ảnh sản phẩm Thủ công của lớp ĐC2, TN2.PL47 vi BẢNG KÍ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Kí hiệu viết tắt 1 Dạy học theo hướng phát huy tính sáng tạo DHPHTST 2 Dạy học Thủ công theo hướng phát huy tính sáng tạo DH-TC-PHTST 3 Câu lạc bộ CLB 4 Đối chứng ĐC 5 Giáo viên GV 6 Học sinh HS 7 Hoạt động trải nghiệm HĐTN 8 Phương pháp dạy học PPDH 9 Sản phẩm SP 10 Thủ công, Kĩ thuật TCKT 11 Thực nghiệm TN 12 Tính sáng tạo TST 13 Tư duy sáng tạo TDST DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Mối liên hệ giữa quá trình sáng tạo và quá trình thực hành Thủ công.1: Phân phối thời luợng các môn học.2: Các mục tiêu trọng tâm trong năm học.3: Mô tả tiến trình dạy học Thủ công.1: Nội dung hoạt động CLB ở tiểu học.2: Nội dung và các hoạt động Thủ công tổ chức qua CLB.1: Các nhóm thực nghiệm và đối chứng.2: Các bài dạy thực nghiệm và đối chứng.3: Thiết kế thực nghiệm tác động.4: Kết quả học tập Thủ công của HS (truớc TN). Tổng hợp tiêu chí và phuơng pháp đánh giá TN. Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (truớc TN). Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN và ĐC (sau TN).
Các tham số thống kê điểm trung bình tổng thể của lớp TN1, TN2.136 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIẺU ĐÒ Hình 3. 1 Mối tương quan giữa quá trình sáng tạo và quá trình học Thủ công.1: Vai trò, đặc điểm của Thủ công ở tiểu học.2: Những hạn chế trong dạy học Thủ công ở tiểu học.3: Các hoạt động học Thủ công của HS.4: Biểu hiện của HS trong giờ học Thủ công.5: Một số gợi ý điều chỉnh trong dạy học Thủ công hiện nay.1: So sánh kết quả của HS sau thực nghiệm thăm dò.2: So sánh kết quả đầu vào và đầu ra của lớp thựcnghiệm. So sánh kết quả đầu vào và đầu ra sau TN1. So sánh kết quả đầu vào và đầu ra sau TN2.
Lí do chọn đe tài 1. Thực tế cho thấy con người vốn đã sáng tạo và tất cả mọi người sáng tạo ra cuộc sống riêng của mình thông qua quá trình không ngừng nghỉ của việc tưởng tượng ra các khả năng và sự thay đổi. Theo các chuyên gia, ngày nay khi việc xử lí thông tin logic đã trở nên dễ dàng nhờ sự hỗ trợ của công nghệ thì trí tưởng tượng sáng tạo và khả năng thích ứng mới là yếu tố quyết định. Điều này đặt ra yêu cầu với việc đổi mới giáo dục của nhiều quốc gia trên thế giới và dẫn tới sự chuyển đổi các mô hình nhà trường từ kiểu dạy học truyền thống mang tính truyền đạt và tập trung vào người dạy (traditional methods of teaching) sang kiểu dạy học tiến bộ (progressive teaching methods), theo hướng khuyến khích và phát huy tối đa tính tích cực sáng tạo của người học.2 Trong phạm vi nhà trường, dạy học sáng tạo (creative teaching) được định nghĩa theo hai cách: dạy học một cách sáng tạo (teaching creatively) và dạy học để phát triển TST (teaching for creativity).
Đây đều là các kiểu hay phương thức dạy học mới dựa trên triết lí giáo dục lấy HS làm trung tâm, với các khái niệm và thuật ngữ đặc trưng giúp phân biệt với các kiểu dạy học khác [105]. Tuy nhiên việc tường minh bản chất của phương thức này là không dễ dàng bởi nó bao hàm nhiều lí thuyết và được nhìn nhận theo các cách khác nhau tùy theo khía c ạnh mà nó nhấn mạnh. Chẳng hạn, việc hiểu đây là dạy học sáng tạo hay dạy học để phát triển TST, là chiến lược (có tính định hướng) hay phương thức dạy học tùy thuộc mục đích của mỗi nhà nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Nguyên (2019). Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-day-hoc-thu-cong-tieu-hoc-phat-huy-sang-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá phương pháp dạy học Thủ công tiểu học kích thích sáng tạo học sinh. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy hiệu quả và ứng dụng thực tế."
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội 2. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" thuộc chuyên ngành Giáo dục học Tiểu học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học Thủ công tiểu học phát huy sáng tạo học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.