Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu của Phạm Thế Thạch - ECMO trong điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS)
Luận án tiến sĩ của Phạm Thế Thạch tháng 4 2023, nghiên cứu chuyên sâu về học sâu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Hội chứng Suy Hô hấp Cấp: Hiểu và Điều trị ARDS
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu chống độc
- Tác giả:
- Phạm Thế Thạch
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Hội chứng Suy Hô hấp Cấp Hiểu và Điều trị ARDS
Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) đại diện cho một tình trạng nguy kịch. Bệnh lý này đặc trưng bởi tổn thương phổi cấp tính, dẫn đến giảm oxy máu nghiêm trọng. ARDS có tỷ lệ mắc và tử vong cao trong các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Nhiều yếu tố kích hoạt ARDS, bao gồm nhiễm khuẩn (sepsis), viêm phổi, chấn thương. Hậu quả là suy giảm chức năng trao đổi khí của phổi, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Các biện pháp điều trị truyền thống thường bao gồm thông khí nhân tạo (TKNT). Tuy nhiên, TKNT có thể gây ra tổn thương phổi do thở máy (VILI) nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc bảo vệ phổi, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ARDS nặng. Nhu cầu tìm kiếm các phương pháp điều trị tiên tiến, hiệu quả hơn là rất cấp thiết. Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) nổi lên như một giải pháp cứu cánh. ECMO cung cấp hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể, thay thế chức năng của phổi khi các phương pháp khác thất bại. Nghiên cứu sâu về ARDS và vai trò của ECMO là trọng tâm để tối ưu hóa điều trị, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, các yếu tố tiên lượng giúp lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Luận án này tập trung đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật tim phổi nhân tạo (ECMO) trong điều trị ARDS nặng. Điều này góp phần vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị, nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.
1.1. Định nghĩa và mức độ nghiêm trọng ARDS
ARDS là một tình trạng suy hô hấp cấp tính nghiêm trọng. Bệnh lý đặc trưng bởi viêm phổi lan tỏa, tăng tính thấm mao mạch phổi. Điều này dẫn đến phù phổi không do tim, giảm oxy máu trơ. Tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS bao gồm khởi phát cấp tính, hình ảnh X-quang hoặc CT phổi có thâm nhiễm lan tỏa hai bên. Tình trạng này không giải thích được bằng suy tim hay quá tải dịch. Mức độ nghiêm trọng của ARDS được phân loại dựa trên tỷ lệ PaO2/FiO2. ARDS nhẹ có PaO2/FiO2 từ 200-300 mmHg. ARDS trung bình từ 100-200 mmHg. ARDS nặng dưới 100 mmHg. Tỷ lệ tử vong vẫn rất cao, đặc biệt ở các thể ARDS nặng. Sự phát triển của hội chứng suy đa tạng (MODS) thường đi kèm ARDS nặng, làm tăng nguy cơ tử vong.
1.2. Các phương pháp điều trị truyền thống ARDS
Điều trị ARDS chủ yếu là hỗ trợ hô hấp và điều trị nguyên nhân. Thông khí nhân tạo cơ học (MV) là biện pháp chính. Mục tiêu của MV là duy trì oxy hóa máu, loại bỏ carbon dioxit. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung protective ventilation) được ưu tiên. Điều này bao gồm sử dụng thể tích khí lưu thông (VT) thấp và áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) tối ưu. Các biện pháp khác bao gồm thông khí nằm sấp (TKNS), sử dụng thuốc giãn cơ, corticosteroid. Tuy nhiên, ở các trường hợp ARDS nặng, giảm oxy máu trơ, các phương pháp này thường không đủ. Nhu cầu oxy của cơ thể không được đáp ứng. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các kỹ thuật hỗ trợ hô hấp tiên tiến hơn.
1.3. Sự cần thiết của ECMO cho ARDS nặng
Khi thông khí nhân tạo tối ưu không thể duy trì oxy hóa máu đầy đủ, ECMO trở thành lựa chọn cứu cánh. ECMO hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể, cung cấp oxy và loại bỏ carbon dioxit cho bệnh nhân. Điều này cho phép phổi được 'nghỉ ngơi', giảm thiểu tổn thương phổi do thở máy. ECMO đặc biệt quan trọng trong các trường hợp ARDS nặng, giảm oxy máu kháng trị. Đây là một kỹ thuật tim phổi nhân tạo tạm thời. Mục tiêu là giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn cấp tính của bệnh. Từ đó, tạo điều kiện cho phổi hồi phục. Quyết định áp dụng ECMO cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng lâm sàng, các chỉ số sinh hóa và tiên lượng.
II.Kỹ thuật ECMO Cơ chế hoạt động và ứng dụng cứu sinh
Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) là một công nghệ hỗ trợ sự sống tiên tiến. ECMO cung cấp sự hỗ trợ tim và/hoặc phổi tạm thời cho bệnh nhân suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn nặng. Kỹ thuật này sử dụng một hệ thống máy bơm và màng trao đổi khí. Hệ thống này hoạt động bên ngoài cơ thể bệnh nhân. Máu được rút ra từ hệ tuần hoàn, đi qua một màng oxy hóa để được oxy hóa và loại bỏ carbon dioxit. Sau đó, máu đã được xử lý sẽ được bơm trở lại cơ thể. ECMO giảm gánh nặng cho tim và phổi, cho phép các cơ quan này có thời gian hồi phục. ECMO đã trải qua một quá trình phát triển dài. Từ những ứng dụng ban đầu trong phẫu thuật tim mạch đến nay, ECMO trở thành một công cụ quan trọng trong hồi sức cấp cứu. Sự cải tiến về vật liệu và công nghệ đã giúp tăng hiệu quả và giảm biến chứng của ECMO. Tổ chức Hỗ trợ Sự sống Ngoài cơ thể (ELSO) đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa các phác đồ. ELSO cũng thu thập dữ liệu toàn cầu về ECMO. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và sinh lý trao đổi khí trong ECMO là nền tảng. Điều này giúp áp dụng kỹ thuật một cách an toàn và hiệu quả.
2.1. Lịch sử và phát triển công nghệ ECMO
ECMO có nguồn gốc từ kỹ thuật tim phổi nhân tạo được phát triển từ giữa thế kỷ 20. Ca lâm sàng ECMO đầu tiên thành công diễn ra vào năm 1971. Đây là một bệnh nhân sơ sinh suy hô hấp cấp nặng. Trong những năm 1980, việc sử dụng ECMO mở rộng cho cả người lớn. Tuy nhiên, kết quả ban đầu còn hạn chế. Sự phát triển vượt bậc về vật liệu màng oxy hóa, bơm và canuyn đã cải thiện đáng kể hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu lâm sàng lớn như CESAR và EOLIA đã chứng minh lợi ích của ECMO. ECMO giúp tăng tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân ARDS nặng. Hiện nay, ECMO được coi là một trụ cột trong điều trị hồi sức cấp cứu cho các trường hợp suy hô hấp, suy tuần hoàn kháng trị.
2.2. Cấu tạo nguyên lý trao đổi khí ngoài cơ thể
Hệ thống ECMO bao gồm một bơm máu, một màng oxy hóa (phổi nhân tạo), hệ thống ống dẫn (canuyn), và bộ điều khiển. Máu tĩnh mạch được rút ra thông qua canuyn. Bơm máu đẩy máu qua màng oxy hóa. Tại đây, máu được tiếp xúc với khí oxy. Carbon dioxit được loại bỏ qua màng. Máu đã được oxy hóa sau đó được bơm trở lại hệ tuần hoàn bệnh nhân. Màng oxy hóa hiện đại thường làm từ polymethylpentene (PMP). Loại màng này có khả năng trao đổi khí hiệu quả, giảm thiểu tổn thương máu. Quá trình này mô phỏng chức năng của phổi tự nhiên. Mục tiêu là duy trì nồng độ oxy hóa máu động mạch (PaO2) và phân áp carbon dioxit động mạch (PaCO2) trong giới hạn bình thường.
2.3. Phân loại ECMO và sinh lý học liên quan
Có hai loại ECMO chính: ECMO tĩnh mạch-tĩnh mạch (VV-ECMO) và ECMO tĩnh mạch-động mạch (VA-ECMO). VV-ECMO được sử dụng chủ yếu cho suy hô hấp nặng. Mục tiêu là hỗ trợ chức năng phổi mà không cần hỗ trợ tim. Máu được rút từ tĩnh mạch, oxy hóa, sau đó trả lại tĩnh mạch. VA-ECMO được sử dụng cho suy tim và/hoặc suy hô hấp. Kỹ thuật này hỗ trợ cả chức năng tim và phổi. Máu được trả về động mạch, cung cấp máu giàu oxy cho tuần hoàn hệ thống. Sinh lý trao đổi khí trong ECMO liên quan đến nhiều yếu tố. Bao gồm lưu lượng máu qua màng, diện tích bề mặt màng, nồng độ khí oxy và carbon dioxit. Việc điều chỉnh các thông số này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ hô hấp.
III.Chỉ định và Chống chỉ định ECMO Đánh giá bệnh nhân ARDS
Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho ECMO là yếu tố then chốt. Điều này quyết định sự thành công của điều trị. ECMO không phải là một phương pháp điều trị cho mọi trường hợp suy hô hấp cấp. Việc chỉ định cần dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt. Tiêu chí này bao gồm mức độ suy hô hấp, đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Ngoài ra, tình trạng tổng thể của bệnh nhân, các bệnh nền cũng cần được xem xét. Mục tiêu của ECMO là cung cấp hỗ trợ tạm thời cho đến khi phổi hồi phục. Do đó, các yếu tố tiên lượng về khả năng hồi phục của phổi rất quan trọng. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro của ECMO. ECMO là một kỹ thuật xâm lấn, phức tạp. Kỹ thuật này có thể đi kèm với nhiều biến chứng. Các chỉ định và chống chỉ định được Tổ chức Hỗ trợ Sự sống Ngoài cơ thể (ELSO) khuyến nghị. Các khuyến nghị này giúp các cơ sở y tế trên toàn thế giới đưa ra quyết định phù hợp. Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, hạn chế rủi ro cho bệnh nhân ARDS nặng.
3.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân suy hô hấp cấp
Chỉ định VV-ECMO cho ARDS nặng thường được xem xét khi bệnh nhân không đáp ứng với thông khí nhân tạo bảo vệ phổi tối ưu. Các tiêu chí bao gồm chỉ số oxy hóa máu động mạch (PaO2/FiO2) dưới 80 mmHg liên tục trong nhiều giờ. Hoặc PaO2 dưới 50 mmHg với FiO2 1.0. Tình trạng này có thể kèm theo pH máu dưới 7.25 với PaCO2 trên 60 mmHg. Các tiêu chí khác bao gồm áp lực cao nguyên (Pplat) trên 30 cmH2O hoặc thông khí phút (MV) trên 15 L/phút để duy trì oxy hóa. Bệnh nhân cần có khả năng hồi phục phổi tiềm năng. Thời gian thông khí nhân tạo trước ECMO cũng là một yếu tố quan trọng, với thời gian dưới 7 ngày thường có tiên lượng tốt hơn.
3.2. Các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối tương đối
Chống chỉ định tuyệt đối của ECMO bao gồm suy đa tạng không hồi phục. Hoặc các bệnh lý ác tính giai đoạn cuối. Các bệnh lý hệ thần kinh trung ương cấp tính không hồi phục. Chảy máu không kiểm soát hoặc bệnh lý đông máu nặng không thể kiểm soát. Chống chỉ định tương đối bao gồm tuổi cao (thường trên 70-75 tuổi). Hoặc thời gian thông khí nhân tạo kéo dài trên 7-10 ngày trước khi đặt ECMO. Tình trạng suy tim nặng không đáp ứng với điều trị, mặc dù có thể xem xét VA-ECMO. Các tình huống khác như tình trạng suy giảm miễn dịch nặng, sốc nhiễm khuẩn nặng không kiểm soát cũng là yếu tố cân nhắc. Quyết định cuối cùng luôn cần sự đánh giá đa chuyên khoa.
3.3. Vai trò của các chỉ số tiên lượng trong quyết định
Các chỉ số tiên lượng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chỉ định ECMO. Các thang điểm như APACHE II (Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II) và SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Chỉ số oxy hóa máu (AOI), độ giãn nở phổi (lung compliance) cũng là những yếu tố quan trọng. Nồng độ Lactat dehydrogenase (LDH) và Procalcitonin (PCT) có thể phản ánh mức độ tổn thương phổi và nhiễm trùng. Dữ liệu từ Bệnh viện Bạch Mai và Đại học Y Hà Nội về các yếu tố tiên lượng được sử dụng để xây dựng phác đồ. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này trong quá trình điều trị giúp điều chỉnh chiến lược ECMO. Mục tiêu là tối ưu hóa cơ hội sống sót cho bệnh nhân.
IV.Triển khai ECMO Quy trình kỹ thuật và quản lý tích cực
Việc triển khai kỹ thuật ECMO đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Bao gồm bác sĩ hồi sức, phẫu thuật viên, điều dưỡng chuyên khoa và kỹ thuật viên. Quy trình thực hiện ECMO từ khâu chuẩn bị, đặt canuyn đến vận hành và quản lý sau đó. Tất cả cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Canuyn là thành phần quan trọng để kết nối bệnh nhân với hệ thống ECMO. Kỹ thuật đặt canuyn phải chính xác, vô trùng để tránh biến chứng. Sau khi hệ thống được khởi động, việc duy trì ECMO yêu cầu theo dõi liên tục các thông số. Bao gồm huyết áp động mạch trung bình (MAP), áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), tình trạng oxy hóa máu và đông máu. Điều chỉnh liều chống đông máu là một thách thức lớn. Điều này nhằm ngăn ngừa huyết khối nhưng tránh nguy cơ chảy máu. Quản lý nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) cũng là ưu tiên hàng đầu. Bệnh nhân ECMO có nguy cơ cao bị nhiễm trùng. Chăm sóc tích cực toàn diện là không thể thiếu. Điều này bao gồm dinh dưỡng, vật lý trị liệu, phòng ngừa loét tỳ đè và các biến chứng khác. Mục tiêu cuối cùng là ổn định tình trạng bệnh nhân, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình hồi phục của phổi.
4.1. Kỹ thuật đặt canuyn VV ECMO cho ARDS nặng
Đặt canuyn VV-ECMO thường được thực hiện ở tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch cảnh (TMC). Sử dụng phương pháp Seldinger có hướng dẫn bằng siêu âm. Mục tiêu là đặt hai canuyn: một canuyn rút máu và một canuyn trả máu. Vị trí đặt canuyn cần đảm bảo dòng chảy máu tối ưu, tránh tái tuần hoàn. Kích thước canuyn phải phù hợp với thể trạng bệnh nhân và lưu lượng ECMO cần thiết. Quy trình vô trùng tuyệt đối phải được tuân thủ. Điều này giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại chỗ và nhiễm khuẩn huyết. Canuyn rút máu thường được đặt ở tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch chủ dưới. Canuyn trả máu thường đặt ở tĩnh mạch cảnh trong hoặc tĩnh mạch chủ trên. Đảm bảo vị trí canuyn chính xác, ổn định để tránh biến chứng.
4.2. Duy trì ECMO chống đông máu và chăm sóc chuyên sâu
Trong quá trình duy trì ECMO, các thông số hoạt động của máy cần được điều chỉnh liên tục. Bao gồm lưu lượng máu, lưu lượng khí quét (sweep gas flow) để kiểm soát PaCO2. Lượng oxy khí thở vào (FiO2) được điều chỉnh để duy trì PaO2 mục tiêu. Chống đông máu là một phần thiết yếu. Heparin thường được sử dụng để duy trì thời gian đông máu hoạt hóa (ACT) hoặc thời gian Prothrombin (PT) trong khoảng mục tiêu. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đông máu giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong hệ thống ECMO. Đồng thời, giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân. Chăm sóc chuyên sâu bao gồm theo dõi các chỉ số sinh tồn. Điều này bao gồm theo dõi chức năng thận, gan và hệ thần kinh. Quản lý cân bằng dịch, điện giải và dinh dưỡng là rất quan trọng để hỗ trợ quá trình hồi phục.
4.3. Hạn chế biến chứng tối ưu hóa kết quả điều trị
Biến chứng của ECMO có thể nghiêm trọng. Bao gồm chảy máu, huyết khối, nhiễm trùng, rối loạn chức năng thận và hệ thần kinh. Nguy cơ tổn thương phổi do thở máy (VILI) vẫn tồn tại. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ. Đội ngũ y tế cần có khả năng phát hiện sớm và xử lý biến chứng. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm kiểm soát chặt chẽ liều chống đông. Đồng thời, duy trì vô trùng và theo dõi liên tục các thông số sinh hóa. Hạn chế VILI thông qua thông khí bảo vệ phổi khi bệnh nhân đang được ECMO hỗ trợ. Tối ưu hóa kết quả điều trị đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân trong suốt quá trình nằm hồi sức cấp cứu.
V.Tiên lượng Thành công ECMO và Cai máy hỗ trợ sự sống
Việc tiên lượng khả năng cai ECMO thành công và sống sót là một thách thức. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố lâm sàng. Các yếu tố này bao gồm tình trạng ban đầu của bệnh nhân, mức độ tổn thương phổi. Ngoài ra, khả năng đáp ứng với ECMO và sự xuất hiện của các biến chứng. Mục tiêu cuối cùng của ECMO là giúp phổi bệnh nhân hồi phục đủ chức năng. Từ đó, bệnh nhân có thể được cai khỏi hệ thống hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể. Quá trình cai ECMO (weaning) cần được thực hiện cẩn thận. Quy trình này đòi hỏi sự đánh giá liên tục về chức năng phổi và tim. Các dấu hiệu cải thiện chức năng hô hấp, như tăng oxy hóa máu. Hoặc giảm nhu cầu FiO2 và PEEP trên thông khí nhân tạo, là những tín hiệu tích cực. Việc xác định thời điểm cai ECMO phù hợp rất quan trọng. Điều này giúp tránh việc cai quá sớm gây tái suy hô hấp. Đồng thời, tránh việc kéo dài không cần thiết, làm tăng nguy cơ biến chứng và chi phí. Nghiên cứu của Phạm Thế Thạch tại Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Bạch Mai góp phần xác định các yếu tố tiên lượng. Từ đó, tối ưu hóa quy trình cai ECMO cho bệnh nhân ARDS.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cai ECMO
Một số yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng ảnh hưởng đến khả năng cai ECMO. Bao gồm cải thiện chỉ số oxy hóa máu (PaO2/FiO2), giảm PaCO2. Hoặc giảm nhu cầu hỗ trợ thông khí nhân tạo. Độ giãn nở phổi (lung compliance) và thể tích khí lưu thông (VT) tốt hơn. Sự ổn định huyết động, giảm liều thuốc vận mạch cũng là dấu hiệu tích cực. Không có bằng chứng nhiễm trùng mới hoặc suy đa tạng tiến triển. Tuổi bệnh nhân, thời gian thông khí nhân tạo trước ECMO cũng có liên quan. Bệnh nhân trẻ tuổi, thời gian thông khí ngắn thường có tiên lượng tốt hơn. Chỉ số huyết sắc tố (Hb) và hematocrit (Hct) ổn định cũng quan trọng.
5.2. Tiêu chí và quy trình cai ECMO an toàn
Quy trình cai ECMO thường bắt đầu bằng việc giảm dần lưu lượng khí quét (sweep gas flow). Điều này giúp phổi bệnh nhân dần dần tiếp nhận lại chức năng loại bỏ carbon dioxit. Sau đó, lưu lượng máu qua ECMO cũng được giảm từ từ. Đồng thời, thông khí nhân tạo được điều chỉnh để hỗ trợ phổi tối ưu. Các tiêu chí cai ECMO bao gồm PaO2/FiO2 ổn định trên 150-200 mmHg với FiO2 dưới 0.6. Đồng thời, PaCO2 trong giới hạn bình thường. Bệnh nhân có huyết động ổn định, không sốt, không có bằng chứng nhiễm trùng đang hoạt động. Các xét nghiệm đông máu (ACT, PT) trong giới hạn cho phép. Bệnh nhân có thể tự thở hoặc đáp ứng tốt với các chế độ thông khí hỗ trợ thấp như CPAP. Quyết định cai ECMO cần được hội chẩn đa chuyên khoa.
5.3. Tỷ lệ sống sót và cải thiện chất lượng cuộc sống
Tỷ lệ sống sót sau ECMO cho ARDS nặng đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Tỷ lệ này dao động từ 50% đến 70% tùy thuộc vào trung tâm và nguyên nhân gây ARDS. Bệnh nhân sống sót sau ECMO có thể gặp phải các di chứng. Bao gồm suy giảm chức năng phổi, yếu cơ, các vấn đề về tâm lý. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường hoặc gần bình thường. Việc theo dõi dài hạn và phục hồi chức năng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau ECMO. Nghiên cứu sâu về các yếu tố tiên lượng giúp xác định nhóm bệnh nhân có lợi ích cao nhất từ ECMO. Điều này giúp cải thiện kết cục chung.
VI.Kết quả áp dụng ECMO tại Việt Nam Nghiên cứu thực tiễn
Luận án tiến sĩ này tập trung đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật tim phổi nhân tạo (ECMO) trong điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển nặng tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện bởi Phạm Thế Thạch, Đại học Y Hà Nội, năm 2023. Luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và các thách thức khi triển khai ECMO. Đặc biệt là tại các trung tâm hồi sức cấp cứu lớn như Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng. Điều này giúp củng cố bằng chứng về lợi ích của ECMO trong bối cảnh lâm sàng của Việt Nam. Đồng thời, luận án cũng chỉ ra các yếu tố liên quan đến thành công và thất bại của ECMO. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa quy trình điều trị. Việc thu thập và phân tích số liệu thực tế tại các cơ sở y tế trong nước là cần thiết. Điều này giúp xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp với điều kiện và nguồn lực y tế hiện có. Luận án này là một đóng góp quan trọng vào chuyên ngành Hồi sức cấp cứu. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực điều trị ARDS nặng bằng ECMO tại Việt Nam. Kết quả của luận án sẽ là cơ sở để cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng liên quan đến ARDS.
6.1. Đánh giá hiệu quả ECMO trong điều trị ARDS
Luận án tiến sĩ của Phạm Thế Thạch đánh giá hiệu quả của ECMO trong điều trị ARDS nặng. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ số lâm sàng như tỷ lệ sống sót, thời gian nằm viện, thời gian thông khí nhân tạo. Các chỉ số sinh lý như PaO2/FiO2, PaCO2 trước và sau khi áp dụng ECMO cũng được phân tích. Luận án so sánh kết quả của nhóm bệnh nhân được điều trị bằng ECMO với các phương pháp thông thường. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện tình trạng oxy hóa máu và giảm tổn thương phổi. Nghiên cứu cũng xem xét các biến chứng liên quan đến ECMO. Điều này bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, suy thận và các biến cố huyết khối. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn về giá trị của ECMO tại Việt Nam.
6.2. Thu thập phân tích số liệu tại cơ sở y tế
Dữ liệu cho luận án được thu thập từ các bệnh nhân ARDS nặng được điều trị bằng ECMO tại Trung tâm Hồi sức tích cực, Bệnh viện Bạch Mai. Đây là một trong những trung tâm lớn về hồi sức cấp cứu tại Việt Nam. Các thông tin lâm sàng, cận lâm sàng được ghi nhận chi tiết. Bao gồm tiền sử bệnh, các chỉ số sinh tồn, kết quả xét nghiệm. Các chỉ số liên quan đến hoạt động của ECMO cũng được theo dõi. Ví dụ như lưu lượng máu, lưu lượng khí quét, thời gian đông máu hoạt hóa (ACT). Phương pháp thống kê phù hợp được sử dụng để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống sót. Việc phân tích số liệu thực tế giúp đưa ra các kết luận có giá trị ứng dụng cao.
6.3. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị phát triển
Từ kết quả nghiên cứu, luận án rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Điều này liên quan đến việc chỉ định, triển khai và quản lý ECMO trong điều trị ARDS tại Việt Nam. Các khuyến nghị được đưa ra để cải thiện quy trình. Bao gồm việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y tế. Tăng cường trang thiết bị, xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển ECMO. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ như đánh giá hiệu quả chi phí của ECMO, các yếu tố tiên lượng dài hạn. Mục tiêu là hướng tới nâng cao năng lực điều trị hồi sức cấp cứu. Từ đó, cải thiện kết cục cho bệnh nhân ARDS nặng tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM THẾ THẠCH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ÁP DỤNG KỸ THUẬT TIM PHỔI NHÂN TẠO ĐỂ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN NẶNG Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu chống độc Mã số : 9720103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỒI SỨC CẤP CỨU HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cám ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Hồi sức cấp cứu, Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đào Xuân Cơ và GS. Nguyễn Quốc Anh, những người thầy giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án tốt nghiệp này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Trung tâm Hồi sức tích cực Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu, hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và những người thân yêu nhất đã dành cho tôi sự yêu thương, chăm sóc tận tình, đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Phạm Thế Thạch LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Thế Thạch, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên Hồi sức cấp cứu và chống độc xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Xuân Cơ và GS. Nguyễn Quốc Anh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 3 năm 2023 Người viết cam đoan Phạm Thế Thạch DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT A-aDO2 Chênh áp oxy phế nang - mao mạch ACT Activated clotting time Thời gian đông máu hoạt hóa ALI Acute lung injury Tổn thương phổi cấp AL Áp lực AOI Arterial oxygenation index Chỉ số oxy hóa máu động mạch APACHE II Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II Đánh giá sinh lý cấp tính và đánh giá sức khoẻ mạn tính ARDS Acute Respiratory Distress Syndrome Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BN Bệnh nhân CI Khoảng tin cậy CO2 Carbon dioxit CPAP Continuous positive air pressure Thông khí áp lực dương liên tục CPR Cardiopulmonary resuscitation Cấp cứu ngừng tuần hoàn CT Computer Tomography Cắt lớp vi tính CVP Central vein pressure Áp lực tĩnh mạch trung tâm DIC Disseminated intravascular coagulation Đông máu nội mạch rải rác ECMO Extracorporeal Membrane Oxygenation Trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể VV -ECMO Veno-venous Extracorporeal Membrane Trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể tĩnh mạch – tĩnh mạch ELSO The Extracorporeal Life Support Organisation Tổ chức hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể FiO2 Tỉ lệ oxy khí thở vào Hb Hemoglobin Huyết sắc tố Hct Hematocrit HFO Thở máy cao tần HSTC Hồi sức tích cực ICU Intensive care unit Khoa hồi sức tích cực LDH Lactat dehydrogenase MAP Mean aterial pressure Huyết áp động mạch trung bình MODS Multiorgan dysfunction syndrome Hội chứng suy đa tạng MSCT Multislice Computer Tomography Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt MV Minute ventilation Thông khí phút NK Nhiễm khuẩn NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện O2 Oxy PaCO2 Phân áp carbon dioxit động mạch PAF Platelet activating factor Yếu tố hoạt hóa tiểu cầu PaO2 Phân áp oxy động mạch PCT Procalcitonin PCV Pressure control ventilation Thông khí kiểm soát áp lực PEEP Positive end-expiratory pressure Áp lực dương cuối thì thở ra PMP Polymethylpentene Pplat Plateau pressure Áp lực cao nguyên PT Prothrombin time Thời gian Prothrombin RR Tỉ suất tương đối SOFA Sequential Organ Failure Assessment Thang điểm đánh giá suy tạng TKNS Thông khí nằm sấp TKNT Thông khí nhân tạo TMC Tĩnh mạch cảnh VCV Volume control ventilation Thông khí nhân tạo kiểm soát thể tích VILI Ventilator-induced lung injury Tổn thương phổi do thở máy VT Tidal volume Thể tích khí lưu thông MỤC LỤC MỤC LỤC.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN.
Các định nghĩa về ARDS. Tỉ lệ mắc và tử vong. Các biện pháp điều trị. Thông khí nhân tạo trong ARDS.
Kỹ thuật trao đổi oxy qua màng ngoài cơ thể (ECMO) – kỹ thuật cứu nguy trong trường hợp ARDS nặng giảm oxy máu trơ. KỸ THUẬT TRAO ĐỔI OXY QUA MÀNG NGOÀI CƠ THỂ (ECMO). Sơ lược về lịch sử nghiên cứu và phát triển. Khái niệm, cấu tạo và nguyên lí hoạt động.
Sinh lí trao đổi khí trong ECMO. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỦA KỸ THUẬT ECMO. Chỉ định và chống chỉ định ECMO. Chỉ định và chống chỉ định ECMO trong suy hô hấp cấp.
KỸ THUẬT ECMO VÀ VAI TRÒ TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Kỹ thuật đặt canuyn ECMO trong điều trị ARDS nặng. Cài đặt duy trì ECMO và chống đông trong điều trị ARDS. Vai trò của kĩ thuật ECMO trong điều trị trong điều trị các bệnh nhân nặng….
CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG CAI ECMO THÀNH CÔNG VÀ SỐNG SÓT.41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu.64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm bệnh lí nền của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm mức độ nặng trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng trước ECMO của nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm cận lâm sàng trước ECMO của nhóm nghiên cứu. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước ECMO.
Đặc điểm khí máu trước ECMO của nhóm nghiên cứu. Các biện pháp điều trị. HIỆU QUẢ CỦA VV ECMO TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Thông khí nhân tạo trước ECMO.
Hiệu quả của VV- ECMO trong điều trị ARDS. Tỉ lệ ECMO thành công và thất bại. Thời gian VV - ECMO trong điều trị ARDS. Diễn biến số bệnh nhân sống theo thời gian.
Nguyên nhân tử vong. Một số thay đổi chỉ số sinh tồn và khí máu trong quá trình ECMO 3. Thay đổi nhịp tim trong quá trình ECMO………………………………. Thay đổi SOFA trong quá trình ECMO của nhóm nghiên cứu.
Thay đổi PaO2 máu trong quá trình ECMO. CÁC BIẾN CHỨNG CỦA KỸ THUẬT VV ECMO. Các biến chứng kỹ thuật của VV - ECMO tại thời điểm thiết lập ECMO……. Các biến chứng khác trong quá trình ECMO.
Các yếu tố liên quan đến chảy máu trong ECMO a) Số lượng tiểu cầu trung bình trong quá trình VV- ECMO. Tình trạng nhiễm khuẩn trong quá trình ECMO. Các yếu tốt tiên lượng cai thành công VV ECMO. Mối liên quan giữa thời điểm thay đổi SOFA với cai ECMO thành công…… 97 3.
Một số yếu tố tiên lượng cai ECMO thành công trong nghiên cứu.99 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và phân bố theo nhóm tuổi. Đặc điểm về giới tính.
Đặc điểm về bệnh lí nền, tiền sử bệnh tật. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân gây ra ARDS. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm trước ECMO. Đặc điểm khí máu của nhóm nghiên cứu trước ECMO.
Đặc điểm mức độ nặng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán ARDS. Đặc điểm thông khí nhân tạo trước ECMO của nhóm nghiên cứu. Các biện pháp điều trị hỗ trợ. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA KỸ THUẬT ECMO TĨNH MẠCH – TĨNH MẠCH Ở BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN NẶNG.
Các cài đặt ban đầu VV - ECMO trong điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển……. Kết quả cai ECMO thành công và thất bại.Cai VV - ECMO thành công và thất bại trong trong nhóm nghiên cứu…….Thời gian VV - ECMO cho các bệnh nhân ARDS trong nghiên cứu. Các nguyên nhân tử vong. Các thay đổi trong quá trình ECMO.
CÁC BIẾN CHỨNG CỦA KỸ THUẬT EMMO TĨNH MẠCH – TĨNH MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Các biến chứng kỹ thuật, chảy máu và tắc mạch tại thời điểm ECMO và trong cả quá trình ECMO. Diễn biến của tiểu cầu và các yếu tố đông máu trong quá trình điều trị, liên quan đến biến chứng chảy máu.3 Các chế phẩm máu đã truyền. Biến chứng nhiễm khuẩn bệnh viện.
CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG CAI VV ECMO TRONG ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CÁP TIẾN TRIỂN. Mối liên quan giữa thời điểm thay đổi SOFA với cai ECMO thành công…… 129 4. Các yếu tố tiên lượng.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.137 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Định nghĩa BERLIN của ARDS.
Thông tin chung về màng lọc. Chọn canuyn theo lưu lượng dòng. Thang điểm RESP. Thang điểm PRESERVE.
Đặc điểm về tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về giới của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm bệnh lý nền của đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân ARDS trong nhóm nghiên cứu.
Mức độ nặng của bệnh trước ECMO. Một số đặc điểm lâm sàng trước ECMO. Một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước ECMO 70 Bảng 3. Đặc điểm khí máu trước ECMO của nhóm nghiên cứu.
Các biện pháp điều trị trước ECMO. Hỗ trợ thở máy trước ECMO. Một số thông số liên quan đến sử dụng VV ECMO ở thời điểm ban đầu. Thời gian VV – ECMO trung bình trong nghiên cứu.
Các nguyên nhân tử vong trong nhóm nghiên cứu. Thay đổi nhịp tim (chu kỳ/phút) trong quá trình ECMO. Thay đổi huyết áp (mmHg) trong quá trình ECMO. Thay đổi SOFA trong quá trình ECMO của nhóm nghiên cứu.
Diễn biến của PaO2 máu trong quá trình ECMO. Thay đổi PaCO2 giữa nhóm cai ECMO thành công và thất bại. Diễn biến pH trong quá trình ECMO. Diễn biến của HCO3 giữa nhóm thành công và thất bại.
Biến chứng của kỹ thuật VV - ECMO trong nghiên cứu. Các biến chứng trong quá trình VV - ECMO. Số lượng tiểu cầu trung bình (G/l) trong quá trình VV- ECMO. Diễn biến prothrombin (%) trong quá trình VV - ECMO.
Số lượng trung bình của các chế phẩm máu phải truyền trong nghiên cứu. Vị trí nhiễm khuẩn và tình trạng sốc nhiễm khuẩn. Các căn nguyên vi sinh vật gây ra nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa thời điểm thay đổi SOFA với cai ECMO thành công.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thế Thạch (2023). Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-ecmo-dieu-tri-ards-pham-the-thach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ của Phạm Thế Thạch tháng 4 2023, nghiên cứu chuyên sâu về học sâu trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình tối ưu.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu chống độc. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hồi sức cấp cứu: ECMO trong điều trị ARDS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.