Luận án TS Giáo dục: Giáo dục đạo đức HCM cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc - Lê Thị Vân Anh

Luận án TS: Giáo dục đạo đức HCM cho SV ĐH, CĐ Tây Bắc trong dạy Tư tưởng HCM. Đề xuất giải pháp đổi mới.

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn giáo dục chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Giáo dục Đạo đức Hồ Chí Minh cho SV Tây Bắc

Nghiên cứu này trình bày cái nhìn toàn diện về giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên (SV) tại các trường đại học, cao đẳng (ĐH, CĐ) thuộc khu vực Tây Bắc. Tài liệu tập trung vào việc làm rõ tầm quan trọng của việc truyền bá những giá trị đạo đức cách mạng Bác Hồ. Điều này góp phần hình thành nhân cách, phẩm chất đạo đức cho thế hệ trẻ. Luận án xác định các công trình khoa học đã thực hiện, đồng thời chỉ ra những khoảng trống cần nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp cụ thể, hiệu quả. Việc này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho sinh viên trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội hiện nay. Nghiên cứu đóng góp vào việc củng cố nền tảng tư tưởng, đạo đức cho thanh niên, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh.

1.1. Tầm quan trọng giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh

Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó định hình nhân cách cho thế hệ sinh viên. Phẩm chất đạo đức của Bác Hồ là kim chỉ nam cho lối sống, hành vi của thanh niên. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, những giá trị đạo đức đang đối mặt nhiều thách thức. Việc truyền đạt tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh giúp sinh viên giữ vững bản lĩnh, phát huy tinh thần yêu nước. Điều này cũng giúp họ sống có trách nhiệm với cộng đồng và đất nước. Giáo dục này không chỉ trang bị kiến thức. Nó còn bồi dưỡng tâm hồn, xây dựng thế hệ công dân mẫu mực. Sinh viên được trang bị những phẩm chất cần thiết để trở thành những người lao động giỏi, công dân tốt. Họ sẽ đóng góp tích cực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Các công trình nghiên cứu về giáo dục đạo đức

Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về giáo dục đạo đức. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào đạo đức Hồ Chí Minh, giáo dục đạo đức cho thanh niên. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến việc tích hợp nội dung này vào môn Tư tưởng Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chuyên sâu cho đối tượng sinh viên ĐH, CĐ vùng Tây Bắc còn hạn chế. Luận án này làm rõ các khái niệm cơ bản. Luận án tổng hợp những thành tựu của các công trình đi trước. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ. Điều này bao gồm đặc thù vùng miền, đặc điểm tâm sinh lý sinh viên Tây Bắc. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng lý luận và thực tiễn giáo dục. Nó cung cấp góc nhìn mới, sâu sắc hơn về vấn đề này. Nó cũng đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo.

II.Cơ sở lý luận thực tiễn GD Đạo đức HCM cho SV ĐH CĐ

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh. Điều này bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Đồng thời, tài liệu phân tích cơ sở thực tiễn tại các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc. Nó khái quát đặc điểm địa bàn, đặc điểm sinh viên nơi đây. Tài liệu đi sâu đánh giá thực trạng đạo đức sinh viên và thực trạng giáo dục hiện hành. Việc này cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình thực tế. Nó là nền tảng để đề xuất các giải pháp phù hợp. Cơ sở lý luận giúp định hướng nội dung, phương pháp giáo dục. Cơ sở thực tiễn giúp điều chỉnh sao cho sát với nhu cầu, điều kiện cụ thể của vùng Tây Bắc. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.

2.1. Nền tảng lý luận về GD đạo đức HCM cho sinh viên

Cơ sở lý luận xác định rõ những khái niệm trọng tâm. Đạo đức Hồ Chí Minh được hiểu là hệ thống các chuẩn mực, giá trị đạo đức cao đẹp. Nó được hình thành và phát triển trong quá trình hoạt động cách mạng của Người. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên là quá trình truyền thụ, bồi dưỡng những giá trị đó. Mục tiêu là giúp sinh viên nhận thức, thấm nhuần và hành động theo. Môn Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò quan trọng. Nó là kênh chủ yếu để truyền tải những nội dung này. Giáo trình, phương pháp giảng dạy cần được đổi mới. Điều này giúp phát huy vai trò môn học trong việc hình thành phẩm chất đạo đức. Môn học không chỉ cung cấp tri thức mà còn khơi gợi tình cảm, ý chí rèn luyện đạo đức cho sinh viên.

2.2. Thực trạng đạo đức sinh viên ĐH CĐ vùng Tây Bắc

Nghiên cứu khảo sát thực trạng đạo đức sinh viên vùng Tây Bắc. Đặc điểm sinh viên vùng Tây Bắc có những nét riêng. Sinh viên có thể còn chịu ảnh hưởng của văn hóa truyền thống, điều kiện kinh tế xã hội. Mặt tích cực là sự cần cù, chịu khó, tinh thần đoàn kết. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số biểu hiện xuống cấp đạo đức. Điều này bao gồm tình trạng thờ ơ, thiếu trung thực, ngại khó. Những vấn đề này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Điều kiện sống, tác động của mạng xã hội, áp lực học tập đều ảnh hưởng. Việc nắm bắt chính xác thực trạng giúp nhận diện đúng vấn đề. Từ đó, có thể đưa ra giải pháp giáo dục phù hợp, hiệu quả. Việc này hướng đến xây dựng thế hệ sinh viên có đạo đức trong sáng, lối sống lành mạnh.

2.3. Thực trạng giáo dục đạo đức HCM tại Tây Bắc

Thực trạng giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh tại vùng Tây Bắc được phân tích kỹ lưỡng. Các trường ĐH, CĐ đã có nhiều nỗ lực trong việc triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định. Nội dung giảng dạy có thể chưa thực sự sinh động, hấp dẫn. Phương pháp giáo dục đôi khi còn mang tính lý thuyết, ít gắn với thực tiễn. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục còn gặp khó khăn. Nguồn lực, cơ sở vật chất cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Đội ngũ giảng viên cần được bồi dưỡng thêm về kỹ năng sư phạm. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả truyền đạt tư tưởng đạo đức Bác Hồ. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Điều này bao gồm từ đổi mới chương trình đến cải thiện phương pháp giảng dạy, hoạt động ngoại khóa. Tất cả đều nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức.

III.Yêu cầu biện pháp GD Đạo đức HCM hiệu quả cho SV

Để nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh, nghiên cứu đề xuất các yêu cầu và biện pháp cụ thể. Các yêu cầu này đảm bảo tính khoa học, tính tư tưởng và sự phù hợp với đặc thù vùng Tây Bắc. Các biện pháp được chia thành hai nhóm chính: trong giờ học chính khóa và thông qua hoạt động ngoại khóa. Việc này tạo nên một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các biện pháp này được thiết kế để phát huy tính tích cực, chủ động của sinh viên. Đồng thời, chúng nhấn mạnh vai trò gương mẫu của người thầy. Mục tiêu là biến quá trình giáo dục thành trải nghiệm thực tiễn, sâu sắc. Sinh viên được rèn luyện cả về nhận thức, tình cảm và hành động. Điều này giúp họ thấm nhuần sâu sắc giá trị đạo đức Bác Hồ.

3.1. Các yêu cầu nâng cao chất lượng GD đạo đức HCM

Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cần đảm bảo nhiều yêu cầu. Tính khoa học và tính tư tưởng của môn học phải được duy trì. Nội dung giáo dục cần được trình bày một cách sinh động, hấp dẫn. Điều này giúp gắn lý luận với thực tiễn cuộc sống. Việc giáo dục phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc. Nó cũng cần nhạy bén, bám sát tình hình đất nước, khu vực. Phát huy tính tích cực, chủ động của sinh viên trong học tập là cần thiết. Khuyến khích thảo luận, phản biện giúp tăng cường hiệu quả. Đặc biệt, người thầy phải là tấm gương đạo đức sáng. Thầy cô không chỉ truyền đạt kiến thức. Thầy cô còn là hình mẫu về lối sống, tác phong. Những yêu cầu này tạo nền tảng cho một quá trình giáo dục toàn diện, hiệu quả.

3.2. Biện pháp giáo dục đạo đức HCM trong giờ học chính khóa

Các biện pháp giáo dục trong giờ học chính khóa tập trung đổi mới phương pháp giảng dạy. Giảng viên cần sử dụng đa dạng các phương pháp. Điều này bao gồm thuyết trình, thảo luận nhóm, làm việc theo dự án. Tích hợp các câu chuyện đạo đức, tấm gương Hồ Chí Minh vào bài giảng. Sử dụng công nghệ thông tin, các phương tiện nghe nhìn để bài học thêm sinh động. Giao bài tập tình huống thực tiễn. Điều này giúp sinh viên vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề. Khuyến khích sinh viên tự nghiên cứu, tìm hiểu tài liệu về đạo đức Hồ Chí Minh. Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, mời khách mời chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp mở rộng kiến thức và tạo hứng thú học tập cho sinh viên. Các biện pháp này hướng tới việc biến giờ học thành không gian tương tác, trải nghiệm.

3.3. Biện pháp GD đạo đức HCM qua hoạt động ngoại khóa

Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, câu lạc bộ đạo đức Hồ Chí Minh. Khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện, vì cộng đồng. Đây là cơ hội để rèn luyện tinh thần cống hiến, trách nhiệm xã hội. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về cuộc đời, sự nghiệp, đạo đức Hồ Chí Minh. Các hoạt động thăm quan di tích lịch sử, bảo tàng cũng rất ý nghĩa. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử, giá trị mà Bác đã cống hiến. Giao lưu với các tấm gương điển hình, cựu chiến binh, người cao tuổi. Điều này giúp sinh viên học hỏi kinh nghiệm sống, rèn luyện đạo đức thực tiễn. Những hoạt động này tạo môi trường giáo dục phong phú. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về trí tuệ và phẩm chất đạo đức.

IV.Thực nghiệm sư phạm đánh giá hiệu quả GD đạo đức HCM

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, nghiên cứu tiến hành thực nghiệm sư phạm. Quá trình này được thực hiện cẩn trọng tại các trường ĐH, CĐ vùng Tây Bắc. Mục đích là đánh giá sự thay đổi trong nhận thức, thái độ và hành vi đạo đức của sinh viên. Thực nghiệm bao gồm việc thiết kế các giáo án mới, áp dụng các phương pháp giảng dạy và hoạt động ngoại khóa đã đề xuất. Kết quả thực nghiệm được thu thập, xử lý và phân tích kỹ lưỡng. Việc này sử dụng các công cụ thống kê. Thực nghiệm sư phạm cung cấp bằng chứng khoa học. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của các giải pháp. Điều này là cơ sở để khuyến nghị áp dụng rộng rãi. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh.

4.1. Thiết kế và tiến hành thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được thiết kế khoa học. Nó có mục đích rõ ràng: kiểm chứng hiệu quả các biện pháp. Đối tượng thực nghiệm là sinh viên ĐH, CĐ vùng Tây Bắc. Các giảng viên tham gia thực nghiệm được bồi dưỡng kỹ năng. Địa bàn thực hiện được lựa chọn cẩn thận. Quá trình chuẩn bị bao gồm xây dựng giáo án, tài liệu, công cụ đánh giá. Thực nghiệm được tiến hành theo hai nhóm: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm áp dụng các biện pháp mới. Nhóm đối chứng vẫn theo phương pháp truyền thống. Việc này giúp so sánh, đối chiếu kết quả. Điều này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Quá trình tiến hành tuân thủ chặt chẽ kế hoạch. Giảng viên ghi nhận các phản hồi, đánh giá trong suốt quá trình.

4.2. Xử lý và phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

Dữ liệu thu được từ thực nghiệm sư phạm được xử lý cẩn thận. Các bài kiểm tra đầu vào, đầu ra của sinh viên được chấm điểm, tổng hợp. Kết quả của các giáo án thực nghiệm được phân tích chi tiết. Việc này bao gồm so sánh điểm số, thái độ học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Sử dụng các phương pháp thống kê để kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa. Các biểu đồ, bảng số liệu được trình bày rõ ràng. Nó minh họa cho kết quả thực nghiệm. Phân tích định tính cũng được thực hiện. Điều này nhằm nắm bắt những thay đổi về nhận thức, cảm xúc của sinh viên. Kết quả phân tích khẳng định sự chuyển biến tích cực. Nó cho thấy những biện pháp đề xuất mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh.

4.3. Kết luận về hiệu quả của các biện pháp đề xuất

Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Nhóm sinh viên thực nghiệm có sự tiến bộ đáng kể. Điều này thể hiện qua điểm số học tập, thái độ tích cực hơn. Nhận thức về đạo đức Hồ Chí Minh được nâng cao. Hành vi đạo đức có sự chuyển biến rõ nét. Sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định các giải pháp mới có tác động tích cực. Nghiên cứu kết luận các yêu cầu và biện pháp đã đề xuất là hoàn toàn khả thi. Chúng có thể áp dụng rộng rãi. Việc này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho sinh viên ĐH, CĐ vùng Tây Bắc. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho các khuyến nghị chính sách và thực tiễn giáo dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giáo dục đạo đức hồ chí minh cho sinh viên các trường đại học cao đẳng vùng tây bắc trong dạy học môn tư tưởng hồ chí minh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ---------------- LÊ THỊ VÂN ANH GI¸O DôC §¹O §øC Hå CHÝ MINH CHO SINH VI£N C¸C TR¦êNG §¹I HäC, CAO §¼NG VïNG T¢Y B¾C TRONG D¹Y HäC M¤N T¦ T¦ëNG Hå CHÝ MINH Chuyên ngành : Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn giáo dục chính trị Mã số : 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Cƣ PGS.TS Đào Thị Ngọc Minh HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Lê Thị Vân Anh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN BẢNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. Đạo đức Hồ Chí Minh. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho thanh niên - sinh viên. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho thanh niên - sinh viên trong dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh.

Những vấn đề luận án cần đi sâu nghiên cứu. 19 Kết luận chương 1. 20 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC HỒ CHÍ MINH CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG VÙNG TÂY BẮC TRONG DẠY HỌC MÔN TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH. Cơ sở lí luận về giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc.

Một số khái niệm cơ bản của luận án. Đạo đức Hồ Chí Minh. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên. Môn tư tưởng Hồ Chí Minh với việc giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng.

Cơ sở thực tiễn về giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc trong dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc. Thực trạng đạo đức sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc.

Thực trạng giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc trong dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh. 65 Kết luận chương 2. 76 Chƣơng 3: YÊU CẦU, BIỆN PHÁP GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC HỒ CHÍ MINH CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG VÙNG TÂY BẮC TRONG DẠY HỌC MÔN TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH. Yêu cầu giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc trong dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh.

Đảm bảo tính khoa học, tính tư tưởng của môn học. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh phải được thực hiện một cách sinh động, hấp dẫn, gắn lí luận với thực tiễn. Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc và nhạy bén, bám sát tình hình đất nước, khu vực. Phát huy tính tích cực, chủ động của sinh viên trong học tập môn tư tưởng Hồ Chí Minh.

Người thầy phải là tấm gương đạo đức. Biện pháp giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng vùng Tây Bắc trong dạy học môn tư tưởng Hồ Chí Minh. Nhóm các biện pháp giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh trong giờ học chính khóa. Nhóm các biện pháp giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh thông qua các hoạt động ngoại khóa.

121 Kết luận chương 3. 127 Chƣơng 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, đối tượng, địa bàn và giảng viên thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm.

Đối tượng thực nghiệm sư phạm. Giảng viên thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và quá trình chuẩn bị. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.

Quá trình chuẩn bị thực nghiệm sư phạm. Tiến hành thực nghiệm sư phạm. Xử lý kết quả thực nghiệm. Kết quả bài kiểm tra đầu vào.

Kết quả thực nghiệm giáo án 1 (chương 7, tiết 3). Kết quả thực nghiệm giáo án 2 (chương 7, tiết 4). Kiểm định sự khác biệt về giá trị trung bình của nhóm thực nghiệm. Kết luận chung về thực nghiệm.

147 Kết luận chương 4. 148 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 150 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 PHỤ LỤC NHỮNG KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT CĐ Cao đẳng CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CCTT Cơ chế thị trường CNCS Chủ nghĩa cộng sản CNXH Chủ nghĩa xã hội CNTT Công nghệ thông tin CSCN Cộng sản chủ nghĩa CTQG Chính trị quốc gia ĐC Đối chứng ĐH Đại học GCCN Giai cấp công nhân GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GS Giáo sư GV Giảng viên HS Học sinh KTTT Kinh tế thị trường LLCT Lí luận chính trị Nxb Nhà xuất bản PP Phương pháp SV Sinh viên TN Thực nghiệm XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Chuẩn mực đạo đức của một SV hiện nay .2: Nguyên nhân tình trạng xuống cấp đạo đức của SV .3: Động cơ học tập của SV hiện nay .4: Lý do trốn học của SV .5: Số giờ tự học của SV .6: Không trung thực mà có lợi .7: Những công việc làm thêm của SV .8: Vấn đề nổi cộm của SV .9: Ý kiến đối với việc giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV .10: Thực trạng SV lĩnh hội tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh .11: Tương quan giữa PP giảng dạy và hiệu quả của môn học .12: Hoạt động để Nhà trường giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV .13: Yêu cầu đối với GV tư tưởng Hồ Chí Minh.14: Hoạt động SV cần để nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh .15: Lý do khiến cho việc giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh thông qua môn tư tưởng Hồ Chí Minh không hiệu quả .1: Các lớp TN và ĐC .2: Mô tả dữ liệu.3: Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm TN và ĐC .4: Mô tả dữ liệu.5: Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm TN và ĐC .6: So sánh giá trị trung bình điểm số của lớp ĐC và lớp TN .7: Giá trị P của phép kiểm chứng T-test .8: Tiêu chí đánh giá giá trị P của phép kiểm chứng T-test .9: Mức độ ảnh hưởng của tác động .10: Bảng tiêu chí Cohen .11: Kết quả đo thái độ của SV .12: Tiêu chí đánh giá P của phép kiểm chứng khi bình phương .13: Mô tả dữ liệu.14: Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm TN và ĐC .15: So sánh giá trị trung bình điểm số của lớp ĐC và lớp TN .16: Giá trị P của phép kiểm chứng T-test .17: Kết quả đo thái độ của SV .18: Kết quả phân tích thống kê sự khác nhau giữa điểm trung bình bậc ĐH và CĐ của nhóm TN. 145 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Biểu hiện đạo đức của SV .2: Tình trạng trốn học của SV .3: Tình trạng vi phạm qui chế thi của SV.4: Ý thức tự lập của SV .5: Hoạt động khuyến khích SV học tập đạo đức Hồ Chí Minh .6: Hiệu quả giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV. 73 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Biểu đồ thể hiện số lượng các loại điểm của 2 nhóm (a: TN, b: ĐC) .2: Biểu đồ tần suất (%) điểm số của lớp TN và ĐC .3: Biểu đồ thể hiện số lượng các loại điểm của 2 nhóm (a: TN, b: ĐC) .4: Biểu đồ tần suất (%) điểm số của lớp TN và ĐC .5: Biểu đồ thể hiện số lượng các loại điểm của 2 nhóm (a: TN, b: ĐC) .6: Biểu đồ tần suất (%) điểm số của lớp TN và ĐC. Tính cấp thiết của luận án Chủ tịch Hồ Chí Minh - lãnh tụ thiên tài, người thầy vĩ đại của cách mạng Việt Nam, anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới đã đi xa, nhưng để lại cho chúng ta di sản tinh thần to lớn, những tư tưởng vô giá, những giá trị nhân văn cao cả, trong đó đặc biệt là tư tưởng đạo đức cách mạng.

Ở Chủ tịch Hồ Chí Minh, đạo đức đã đạt tới một sự thống nhất chặt chẽ giữa nói và làm, giữa công và tư, giữa đạo đức cách mạng và đạo đức đời thường. Đó là sự hòa quyện nhuần nhuyễn, của sự chắt lọc tinh tuý. Bởi vậy, đạo đức Hồ Chí Minh đã trở thành biểu tượng đạo đức, văn minh nhân loại. Cũng như các nhà hoạt động chính trị, xã hội trong lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh rất quan tâm đến việc giáo dục thế hệ trẻ.

Người luôn đánh giá cao vai trò, vị trí, khả năng của SV - những thanh niên có học thức cao - đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc. Người cho rằng “Thanh niên là người chủ tương lai của nước nhà. Thật vậy nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh một phần lớn là do các thanh niên” [85; 216]. Chính vì thế, trước lúc đi xa, Người không quên căn dặn Đảng ta “bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc rất quan trọng và cần thiết”, trong đó, Hồ Chí Minh đặt lên hàng đầu vấn đề giáo dục đạo đức cách mạng để “đào tạo họ thành những người thừa kế xây dựng cho CNXH vừa “hồng” vừa “chuyên” [95; 612].

Thực hiện lời dạy của Người, Đảng ta trong các thời kì cách mạng đều chăm lo giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ, trong đó đặc biệt coi trọng việc giáo dục, học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh. Đối với thanh niên - SV vùng Tây Bắc, đặc thù sinh sống trên một địa bàn tương đối phức tạp với vị trí địa chính trị quan trọng của Tổ quốc, trong thời gian gần đây, do tác động của KTTT và cả sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch nên công tác giáo dục phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống luôn được các cấp ủy Đảng, các cấp chính quyền, các cấp giáo dục quan tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giáo dục đạo đức HCM cho SV ĐH, CĐ Tây Bắc trong dạy Tư tưởng HCM. Đề xuất giải pháp đổi mới.

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn giáo dục chính trị. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục đạo đức Hồ Chí Minh cho SV ĐH, CĐ vùng Tây Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter