Luận án TS: Đổi mới sử dụng tư liệu dạy Lịch sử Việt Nam THPT (TK X-XIX) Hải Phòng
Đổi mới tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam (TK X-XIX) cho THPT. Thực nghiệm sư phạm tại Hải Phòng nhằm cải thiện chất lượng giáo dục lịch sử.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về đổi mới tư liệu dạy học Lịch sử THPT
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp Dạy học Lịch sử
- Tác giả:
- Phạm Thị Út
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về đổi mới tư liệu dạy học Lịch sử THPT
Tài liệu này trình bày luận án tiến sĩ về Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT. Luận án tập trung vào giai đoạn từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX. Nó được thực hiện tại các trường THPT ở Hải Phòng. Nghiên cứu này đặt ra tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục lịch sử THPT. Nó cũng nhằm phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT. Việc sử dụng tư liệu lịch sử đa dạng, hiệu quả giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động, sáng tạo. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan. Nó chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục giải quyết. Kết quả thực nghiệm sư phạm minh chứng cho hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Điều này góp phần vào đổi mới giáo dục lịch sử, biến môn học trở nên hấp dẫn hơn.
1.1. Tầm quan trọng của đổi mới tư liệu lịch sử
Đổi mới giáo dục lịch sử Việt Nam THPT là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm nâng cao chất lượng dạy và học. Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Học sinh cần tiếp cận lịch sử một cách sống động, chân thực. Tư liệu lịch sử giúp các em hình thành cái nhìn đa chiều, khách quan về quá khứ. Việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử thông qua khai thác tư liệu giúp khắc phục tình trạng học vẹt, ghi nhớ máy móc. Mục tiêu là chuyển từ truyền thụ một chiều sang học sinh chủ động khám phá kiến thức. Đổi mới không chỉ là thay đổi cách thức sử dụng. Nó còn là việc lựa chọn, tổ chức, khai thác các nguồn tài liệu lịch sử phù hợp với mục tiêu bài học. Các tư liệu này bao gồm văn bản, hình ảnh, bản đồ, hiện vật, phim tài liệu. Chúng là thiết bị dạy học môn Lịch sử không thể thiếu. Việc đổi mới giáo dục lịch sử thông qua tư liệu giúp phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT. Giờ học lịch sử sẽ trở nên hấp dẫn, lôi cuốn hơn. Học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Điều này tăng cường sự hiểu biết sâu sắc, yêu thích lịch sử dân tộc.
1.2. Tổng quan nghiên cứu về tư liệu dạy học lịch sử
Nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước đã nghiên cứu về tư liệu trong dạy học lịch sử. Các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra tầm quan trọng của việc sử dụng nguồn tài liệu lịch sử gốc. Chúng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Ở Việt Nam, cũng có nhiều nghiên cứu về ứng dụng tư liệu. Tuy nhiên, việc đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT cần đi sâu hơn. Cần có hệ thống giải pháp cụ thể, phù hợp với từng giai đoạn lịch sử. Đồng thời, cần tập trung vào việc bồi dưỡng năng lực khai thác tư liệu cho giáo viên và học sinh. Luận án kế thừa các thành tựu đã công bố. Nó tập trung giải quyết những vấn đề còn tồn tại trong thực tiễn dạy học. Các công trình trước đây thường thiếu đi yếu tố thực nghiệm sư phạm. Luận án này tiến hành thực nghiệm tại các trường THPT. Nó đánh giá hiệu quả của các biện pháp đổi mới. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Các biện pháp này giúp cải thiện chất lượng giáo dục lịch sử THPT. Việc này thúc đẩy dạy học tích cực môn Lịch sử, giúp học sinh chủ động hơn trong việc tìm hiểu quá khứ.
II.Lý luận và thực tiễn sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử
Chương này đi sâu vào khái niệm tư liệu và việc đổi mới cách thức sử dụng chúng. Nó làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử. Tư liệu lịch sử được hiểu không chỉ là thông tin mà còn là công cụ để học sinh tự khám phá. Thực trạng sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT còn nhiều hạn chế. Việc này cần được cải thiện. Vai trò của đổi mới tư liệu trong giáo dục lịch sử THPT là rất lớn. Nó giúp tăng tính trực quan, phát triển năng lực cho học sinh. Đặc biệt, nó thúc đẩy dạy học tích cực môn Lịch sử và nâng cao năng lực lịch sử học sinh THPT.
2.1. Quan niệm về tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam
Tư liệu lịch sử là nguồn thông tin chính yếu về quá khứ. Chúng bao gồm các văn bản cổ, bia ký, bản đồ, tranh ảnh, di vật khảo cổ. Trong dạy học lịch sử, tư liệu không chỉ là tài liệu tham khảo. Chúng là công cụ trực tiếp để học sinh khám phá, phân tích sự kiện. Tư liệu giúp hình thành nhận thức lịch sử chân thực. Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT nghĩa là tích hợp chúng vào mọi giai đoạn bài giảng. Giáo viên hướng dẫn học sinh phân tích, đối chiếu, đánh giá các nguồn tài liệu lịch sử. Mục tiêu là phát triển tư duy phản biện. Việc này khác với việc chỉ đọc và kể lại thông tin từ sách giáo khoa. Nó đòi hỏi sự chủ động từ phía người học. Năng lực lịch sử học sinh THPT được bồi dưỡng qua quá trình này.
2.2. Thực trạng sử dụng tư liệu lịch sử tại THPT
Thực trạng sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam tại THPT còn nhiều hạn chế. Giáo viên đôi khi chỉ sử dụng tư liệu minh họa. Tư liệu chưa được khai thác sâu để phát triển năng lực. Nguồn tài liệu lịch sử phong phú nhưng chưa được hệ thống hóa. Các thiết bị dạy học môn Lịch sử hiện đại chưa được ứng dụng rộng rãi. Kết quả khảo sát tại Hải Phòng cho thấy điều này. Giáo viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm, chọn lọc tư liệu. Học sinh ít cơ hội làm việc trực tiếp với tư liệu gốc. Điều này ảnh hưởng đến sự hứng thú và hiệu quả học tập. Đổi mới phương pháp dạy học lịch sử là cần thiết. Nó phải xuất phát từ thực tiễn này.
2.3. Vai trò của đổi mới tư liệu trong giáo dục lịch sử
Đổi mới sử dụng tư liệu có vai trò then chốt trong giáo dục lịch sử THPT. Nó giúp tăng cường tính trực quan, sinh động của bài giảng. Học sinh dễ dàng hình dung, cảm nhận các sự kiện lịch sử. Điều này thúc đẩy dạy học tích cực môn Lịch sử. Đổi mới tư liệu còn góp phần phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT. Các em học cách tư duy lịch sử, đặt câu hỏi, phân tích chứng cứ. Việc tiếp cận đa dạng nguồn tài liệu lịch sử cũng giúp các em có cái nhìn toàn diện hơn. Công nghệ thông tin dạy học Lịch sử hỗ trợ việc này. Nó mở rộng khả năng tiếp cận và sử dụng tư liệu số.
III.Hệ thống tư liệu lịch sử Việt Nam thế kỷ X XIX
Phần này tập trung vào việc xây dựng hệ thống tư liệu lịch sử cụ thể. Hệ thống này phục vụ cho việc đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT. Các tiêu chí lựa chọn nguồn tài liệu lịch sử được xác định rõ ràng. Danh mục tư liệu lịch sử tiêu biểu cho giai đoạn từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX được đưa ra. Các tư liệu này bao gồm văn bản, hiện vật, bản đồ, hình ảnh. Cách ứng dụng chúng vào từng chủ đề bài học cũng được đề xuất. Điều này giúp giáo viên dễ dàng tích hợp và đổi mới phương pháp dạy học lịch sử, sử dụng hiệu quả các thiết bị dạy học môn Lịch sử.
3.1. Tiêu chí lựa chọn nguồn tư liệu lịch sử
Việc lựa chọn tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam cần tuân thủ các tiêu chí rõ ràng. Tư liệu phải có tính xác thực, độ tin cậy cao. Chúng phải phản ánh đúng bản chất sự kiện lịch sử. Sự đa dạng về loại hình tư liệu cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm văn bản, hình ảnh, bản đồ, hiện vật. Nguồn tài liệu lịch sử phong phú sẽ giúp học sinh có cái nhìn toàn diện. Tư liệu phải phù hợp với nội dung bài học. Nó cần tương thích với trình độ nhận thức của học sinh THPT. Tính sư phạm của tư liệu cũng được ưu tiên. Tư liệu cần dễ hiểu, dễ khai thác. Nó phải gợi mở tư duy, không quá phức tạp. Việc này hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học lịch sử hiệu quả. Các tư liệu cần kích thích sự tò mò, khám phá.
3.2. Danh mục tư liệu lịch sử tiêu biểu
Luận án đã xác định danh mục các tư liệu lịch sử tiêu biểu. Chúng phục vụ dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XIX. Danh mục bao gồm các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục. Các văn bia, chiếu chỉ, sắc lệnh cũng được đưa vào. Ngoài ra, các di vật khảo cổ, bản đồ cổ, tranh khắc gỗ cũng là nguồn tư liệu quý giá. Ví dụ như trống đồng, gốm sứ thời Lý-Trần. Hình ảnh các kiến trúc đình chùa, lăng tẩm thời phong kiến cũng quan trọng. Đây là những thiết bị dạy học môn Lịch sử trực quan. Chúng giúp học sinh hình dung rõ nét về bối cảnh lịch sử. Việc sử dụng chúng góp phần đổi mới giáo dục lịch sử.
3.3. Ứng dụng tư liệu trong các chủ đề bài học
Các tư liệu được hệ thống hóa theo từng chủ đề, bài học cụ thể. Ví dụ, bài học về nhà Lý có thể sử dụng hình ảnh Chùa Một Cột, văn bia Lý Thái Tổ dời đô. Bài học về nhà Trần khai thác Hịch tướng sĩ, hình ảnh các trận chiến trên sông Bạch Đằng. Việc này giúp giáo viên dễ dàng tích hợp tư liệu. Việc ứng dụng tư liệu không chỉ giới hạn trong nội khóa. Nó còn mở rộng sang các hoạt động ngoại khóa, thực hành lịch sử. Học sinh có thể đến bảo tàng, khu di tích. Các em trực tiếp tiếp xúc với tư liệu gốc. Điều này củng cố kiến thức. Nó phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT. Nó cũng khuyến khích dạy học tích cực môn Lịch sử.
IV.Biện pháp đổi mới tư liệu dạy học Lịch sử THPT hiệu quả
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể để đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT. Các biện pháp này tập trung vào việc khuyến khích học sinh chủ động khám phá kiến thức. Nó tích hợp tư liệu vào các giờ thực hành lịch sử. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin dạy học Lịch sử cũng được nhấn mạnh. Các phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả giáo dục lịch sử THPT. Nó thúc đẩy dạy học tích cực môn Lịch sử và phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT. Việc sử dụng đa dạng thiết bị dạy học môn Lịch sử, khai thác triệt để nguồn tài liệu lịch sử là trọng tâm.
4.1. Khuyến khích học sinh khám phá kiến thức
Đổi mới phương pháp dạy học lịch sử tập trung vào việc chuyển học sinh thành chủ thể. Giáo viên không chỉ cung cấp thông tin. Giáo viên hướng dẫn học sinh tự khám phá kiến thức từ tư liệu. Học sinh được cung cấp các nguồn tài liệu lịch sử đa dạng. Các em phân tích, so sánh, tổng hợp thông tin. Mục tiêu là rút ra kết luận riêng. Các hoạt động này bao gồm đọc hiểu văn bản cổ, phân tích tranh ảnh, sơ đồ. Học sinh thảo luận nhóm, trình bày quan điểm. Việc này giúp phát triển tư duy phê phán. Nó cũng rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Dạy học tích cực môn Lịch sử được thúc đẩy mạnh mẽ. Đây là một cách hiệu quả để phát triển năng lực lịch sử học sinh THPT.
4.2. Tích hợp tư liệu vào giờ thực hành lịch sử
Giờ thực hành lịch sử là cơ hội tuyệt vời để sử dụng tư liệu. Học sinh có thể đóng vai, tái hiện sự kiện lịch sử. Các em cũng có thể xây dựng các dự án nghiên cứu nhỏ. Việc này dựa trên các tư liệu lịch sử đã học. Chuyến tham quan bảo tàng, di tích cũng là một hình thức thực hành. Học sinh được tiếp xúc trực tiếp với hiện vật. Công nghệ thông tin dạy học Lịch sử hỗ trợ giờ thực hành. Học sinh có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu, biên tập video. Các em tạo ra sản phẩm học tập từ tư liệu số. Điều này làm tăng hứng thú học tập. Nó cũng giúp các em ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc này góp phần đổi mới giáo dục lịch sử toàn diện.
4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học
Ứng dụng công nghệ thông tin dạy học Lịch sử là biện pháp then chốt. Công nghệ giúp số hóa các nguồn tài liệu lịch sử phong phú. Giáo viên có thể trình chiếu hình ảnh, video, bản đồ 3D. Học sinh dễ dàng tiếp cận các tư liệu lịch sử trực tuyến. Các phần mềm học tập tương tác cũng được sử dụng. Công nghệ thông tin tạo ra môi trường học tập đa phương tiện. Nó giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Học sinh có thể tìm kiếm, khai thác thông tin hiệu quả. Các thiết bị dạy học môn Lịch sử như bảng tương tác, máy chiếu vật thể hỗ trợ việc này. Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT sẽ đạt hiệu quả cao hơn.
V.Tác động của đổi mới tư liệu đến năng lực học sinh THPT
Chương này phân tích những tác động tích cực của việc đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT. Các tác động này bao gồm sự phát triển năng lực nhận thức lịch sử. Nó còn tăng cường hứng thú học tập lịch sử của học sinh. Đặc biệt, nó nâng cao tư duy phê phán và khả năng giải quyết vấn đề. Đổi mới giáo dục lịch sử thông qua tư liệu giúp học sinh hình thành cái nhìn toàn diện. Nó khuyến khích dạy học tích cực môn Lịch sử. Từ đó, năng lực lịch sử học sinh THPT được bồi dưỡng một cách vững chắc.
5.1. Phát triển năng lực nhận thức lịch sử
Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT giúp học sinh phát triển năng lực nhận thức. Các em không chỉ ghi nhớ sự kiện. Các em hiểu sâu sắc nguyên nhân, diễn biến, kết quả. Học sinh học cách đánh giá các nguồn tài liệu lịch sử. Điều này giúp các em có cái nhìn khách quan về quá khứ. Năng lực tư duy lịch sử được rèn luyện. Học sinh có thể phân tích vấn đề, đưa ra lập luận có căn cứ. Việc này vượt xa việc chỉ tiếp thu kiến thức thụ động. Dạy học tích cực môn Lịch sử qua tư liệu phát triển khả năng khái quát, tổng hợp. Học sinh tự hình thành kiến thức.
5.2. Tăng cường hứng thú học tập lịch sử
Việc sử dụng đa dạng thiết bị dạy học môn Lịch sử, đặc biệt là tư liệu, làm tăng hứng thú. Bài học không còn khô khan, mà trở nên sống động, hấp dẫn. Học sinh được tiếp xúc với hình ảnh, video, bản đồ cổ. Các em cảm thấy gần gũi hơn với lịch sử. Sự chủ động trong việc khám phá nguồn tài liệu lịch sử cũng thúc đẩy hứng thú. Học sinh tìm thấy niềm vui trong việc giải mã các thông tin. Điều này góp phần quan trọng vào việc đổi mới giáo dục lịch sử. Nó giúp học sinh yêu thích môn học. Nó cũng khuyến khích các em tự tìm hiểu thêm ngoài giờ học.
5.3. Nâng cao tư duy phê phán giải quyết vấn đề
Đổi mới phương pháp dạy học lịch sử qua tư liệu rèn luyện tư duy phê phán. Học sinh học cách đặt câu hỏi về nguồn gốc, mục đích của tư liệu. Các em đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này giúp phát hiện mâu thuẫn, đánh giá độ tin cậy. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Học sinh đối mặt với các tình huống lịch sử. Các em sử dụng tư liệu để phân tích, đưa ra giải pháp. Việc này chuẩn bị cho các em năng lực cần thiết trong cuộc sống. Năng lực lịch sử học sinh THPT được phát triển toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Út với đề tài "Đổi mới sử dụng tư liệu trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trường trung học phổ thông (Qua thực nghiệm sư phạm ở thành phố Hải Phòng)" (Chuyên ngành: Lí luận và phương pháp dạy học lịch sử, Mã số: 9.11, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Ninh và TS. Hoàng Thanh Tú) được triển khai trong bối cảnh toàn diện của công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Quyết định số 404/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Chương trình Giáo dục phổ thông (CTGDPT) môn Lịch sử 2018/2022 đã chuyển đổi căn bản hệ hình từ nền giáo dục truyền thụ kiến thức nặng tính hàn lâm, xơ cứng sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tuy nhiên, thực tiễn dạy học lịch sử giai đoạn phong kiến Việt Nam (từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX) tại các trường trung học phổ thông (THPT) đang đối mặt với một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nghiêm trọng: giáo viên vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kênh chữ của sách giáo khoa (SGK), coi tư liệu lịch sử chỉ là công cụ phụ trợ để "minh họa thụ động", dẫn đến việc học sinh rơi vào tâm lý học vẹt, học đối phó, thiếu năng lực tư duy phản biện và thường mắc lỗi "hiện đại hóa lịch sử".
Nghiên cứu giải quyết hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học xác định:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lí luận và thực trạng của việc sử dụng tư liệu trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trường THPT hiện nay bộc lộ những điểm nghẽn nhận thức và thao tác sư phạm nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hệ thống tư liệu lịch sử thời kì phong kiến độc lập (thế kỉ X – giữa thế kỉ XIX) cần được cấu trúc hóa, thẩm định và tích hợp vào chương trình THPT theo những tiêu chí khoa học nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các biện pháp sư phạm đổi mới sử dụng tư liệu (trong bài học nội khóa và hoạt động ngoại khóa) tác động như thế nào đến việc nâng cao hứng thú học tập và phát triển năng lực nhận thức lịch sử của học sinh THPT?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xác định được nội dung lịch sử cần sử dụng tư liệu, xây dựng được hệ thống tư liệu chuẩn hóa và đề xuất các biện pháp sư phạm đổi mới việc khai thác tư liệu theo hướng tiếp cận năng lực, thì sẽ tạo ra sự chuyển biến vượt bậc về chất lượng dạy học, tích cực hóa hoạt động nhận thức và phát triển năng lực tư duy lịch sử độc lập cho học sinh.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của Thuyết nhận thức trực quan, Thuyết kiến tạo (Constructivism), và Thuyết dạy học nêu vấn đề (Problem-based learning). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX theo cả hai chương trình (2006 và 2022), kết hợp khảo sát thực trạng diện rộng trên phạm vi toàn quốc (đại diện các vùng miền: thành thị, nông thôn, miền núi, miền biển) và tiến hành thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tại hệ thống các trường THPT trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy việc sử dụng tư liệu trong dạy học lịch sử luôn là chủ đề then chốt trong lý luận dạy học bộ môn:
Về mặt lý luận thế giới, từ thế kỉ XVIII – XIX, nhà sư phạm kiệt xuất J. Pestalozzi (1746 – 1827) trong Những cơ sở của lí luận dạy học đã khẳng định chân lý nhận thức: "Nếu anh càng dùng nhiều giác quan để nhận thức bản chất của một hiện tượng hay một sự vật nào đó, thì những hiểu biết của anh về nó lại càng đúng đắn". Quan điểm này được củng cố bởi J. Comenius (1996) với nguyên tắc trực quan kinh điển: "Không có trong tri thức những cái mà trước đó không có cảm giác, để có tri thức vững chắc nhất định phải dùng phương pháp trực quan". B.P. Esipov (1971), T.A. Ilina (1973), A.G. Kovalev (1974) và V. Onishchuk (1976) đều khẳng định tư liệu không chỉ là phương tiện trực quan mà chính là một "nguồn kiến thức độc lập". Đặc biệt, I.Ia. Lerner (1977) trong Dạy học nêu vấn đề và I.F. Kharlamov (1978) trong Phát huy tính tích cực học tập của học sinh như thế nào đã chỉ rõ: "Học sinh không bao giờ nắm vững thật sự những kiến thức nếu người ta đem đến cho em dưới dạng đã “chuẩn bị sẵn”. Không thể đơn thuần, học thuộc, học theo lối cũ".
Tại Việt Nam, các công trình nền tảng của Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị (1976, 1992), Phan Ngọc Liên, Trịnh Đình Tùng, Nguyễn Thị Côi (1998, 2002), Nguyễn Cảnh Minh (2006), Đinh Ngọc Bảo (2012) và Nguyễn Văn Ninh (2018, 2019) đã từng bước xây dựng hệ thống lý luận về việc phân loại, sưu tầm và sử dụng tư liệu gốc, tranh biếm họa, di tích lịch sử địa phương. Dương Trung Quốc (1999) nhấn mạnh: "Nếu nói một cách đơn giản, sử học là một khoa học để nhận thức lại quá khứ thì nhiếp ảnh chính là một phương cách (kỹ thuật và nghệ thuật) để làm cho những cái hiện thực đã xảy ra trong khoảnh khắc ấy được hiển hiện mãi mãi".
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại một cuộc tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái tiếp cận truyền thống (Illustrative Approach): Coi tư liệu là công cụ thứ cấp nhằm minh họa cho những kết luận có sẵn của giáo viên hoặc SGK.
- Trường phái tiếp cận kiến tạo sử liệu (Inquiry/Epistemic Approach): Đòi hỏi xem tư liệu là điểm khởi đầu của quá trình nhận thức, nơi học sinh trực tiếp thao tác, phân tích, đối chiếu để tự kiến tạo tri thức lịch sử.
Luận án của Phạm Thị Út định vị rõ ràng ở trường phái kiến tạo sử liệu, giải quyết dứt điểm khoảng trống nghiên cứu khi tích hợp một hệ thống tư liệu đồ sộ giai đoạn thế kỉ X – XIX vào các bài học chủ đề và hoạt động ngoại khóa. Nghiên cứu tạo ra sự đối sánh học thuật với ít nhất 2 công trình quốc tế tiêu biểu:
- So với nghiên cứu của Vicent Adoumie & Annette Bacrot (2000) (Enseigner l’histoire en lycée, Paris) về dạy học lịch sử theo chủ đề tại các trường THPT ở Pháp, luận án đã kế thừa cách thức cấu trúc hóa chuyên đề nhưng bản địa hóa sâu sắc vào hệ thống sử liệu cổ trung đại Việt Nam.
- So với nghiên cứu của Mădălina Tibrian Cuceanu (2015) (Learning by Researching Historical Document and Relics, Romania) và Yahaya Ahmad (2006) (The Scope and Definitions of Heritage: From Tangible to Intangible), luận án không chỉ dừng lại ở việc đọc hiểu văn bản lịch sử mà phát triển thành quy trình tích hợp giữa tư liệu thành văn với học tập trải nghiệm di tích thực địa tại các không gian di sản địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bước tiến lý luận quan trọng cho chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học lịch sử thông qua việc:
- Mở rộng Thuyết kiến tạo nhận thức và Thuyết dạy học nêu vấn đề (I.Ia. Lerner, J. Piaget): Chứng minh rằng tư liệu lịch sử là "vật liệu nhận thức ban đầu" kích hoạt vùng phát triển gần nhất (ZPD - Vygotsky) của học sinh, chuyển học sinh từ "người tiếp nhận thông tin thụ động" thành "nhà nghiên cứu tập sự".
- Tái định nghĩa bản chất khái niệm "Đổi mới sử dụng tư liệu": Khẳng định đổi mới không đơn thuần là tăng số lượng tranh ảnh hay trích dẫn trong tiết học, mà là sự thay đổi bản chất về mặt tri thức luận: xem tư liệu là nguồn gốc phát sinh kiến thức và công cụ đo lường mức độ phát triển năng lực lịch sử.
- Xác lập mô hình chuyển dịch Paradigm: Chuyển từ hệ hình "Truyền thụ – Ghi nhớ sự kiện" sang "Khai phá – Giải mã sử liệu – Đánh giá lịch sử", giúp người học loại bỏ thiên kiến chủ quan và nhận diện quy luật lịch sử khách quan.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa tầng giữa 3 trụ cột lý thuyết: Thuyết nhận thức trực quan (Comenius/Pestalozzi), Thuyết học tập trải nghiệm (Kolb), và Lý luận dạy học lịch sử hiện đại.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG TƯ LIỆU THẾ KỈ X - GIỮA THẾ KỈ XIX |
| [Tư liệu vật chất] - [Tư liệu thành văn] - [Tư liệu hình ảnh/ghi âm] |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THAO TÁC HÓA SƯ PHẠM ĐỔI MỚI |
| 1. Tiếp cận & Nhận diện -> 2. Giải mã & Đối chiếu -> 3. Khái quát hóa |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐẶC THÙ |
| - Năng lực tìm hiểu lịch sử |
| - Năng lực nhận thức và tư duy lịch sử (lịch đại, đồng đại, nhân quả) |
| - Năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng vào đời sống thực tiễn |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập rõ 4 nguồn tư liệu cơ bản và các điều kiện biên (boundary conditions):
- Tư liệu vật chất: Di chỉ, thành quách (thành Cổ Loa, thành Nhà Hồ, hoàng thành Thăng Long, kinh thành Huế), đền, chùa, lăng tẩm, hiện vật khảo cổ.
- Tư liệu thành văn (chữ viết): Các bộ quốc sử chính thống (Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu, Việt sử Cương mục của Hồ Tông Thốc, Đại Việt sử ký toàn thư của Ngô Sĩ Liên, Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám Cương mục của Quốc sử quán triều Nguyễn), văn bia thời Lý - Trần - Lê, hương ước, sắc phong, châu bản triều Nguyễn.
- Tư liệu hình ảnh – hình vẽ: Bản đồ cổ, tranh khắc gỗ, tranh minh họa dân gian, tranh tư liệu thời phong kiến.
- Tư liệu ghi âm, ghi hình & công nghệ số: Video tài liệu khoa học, hình ảnh 3D mô phỏng cổ vật và di tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng lập trường tri thức luận thực chứng kết hợp kiến tạo (Pragmatic / Constructivist Paradigm), sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Research Design) với quy trình bán thực nghiệm (Quasi-experimental Pretest-Posttest Control Group Design):
- Cấp độ phân tích đa tầng: Nghiên cứu phân tích từ cấp độ vĩ mô (chủ trương, chương trình tổng thể 2018/2022) đến cấp độ trung mô (thực trạng giảng dạy tại các trường THPT) và cấp độ vi mô (tương tác sư phạm giữa giáo viên – học sinh – tư liệu trong từng giờ học).
- Mẫu khảo sát thực trạng: Khảo sát diện rộng hàng trăm giáo viên và học sinh tại các trường THPT đại diện cho 4 vùng địa lý: đô thị, đồng bằng nông thôn, miền núi và vùng duyên hải.
- Mẫu thực nghiệm sư phạm: Triển khai thực nghiệm toàn phần và từng phần trên các cặp lớp Thực nghiệm (TN) và Đối chứng (ĐC) có trình độ tương đương tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực khoa học giáo dục:
- Chiến lược lấy mẫu và đối chứng: Chọn các lớp thực nghiệm và đối chứng có sự đồng đều về điểm số đầu vào môn Lịch sử, điều kiện cơ sở vật chất và năng lực giảng dạy của giáo viên.
- Thu thập dữ liệu đa nguồn (Triangulation):
- Data Triangulation: Kết hợp phiếu hỏi anket học sinh, bảng khảo sát giáo viên, hồ sơ bài kiểm tra định kỳ và nhật ký quan sát lớp học.
- Method Triangulation: Kết hợp quan sát dự giờ trực tiếp, phỏng vấn sâu sư phạm, phân tích định lượng bài kiểm tra thực nghiệm và đánh giá sản phẩm học tập của học sinh.
- Độ tin cậy và giá trị đo lường: Thang đo anket và ma trận đề kiểm tra đánh giá năng lực đạt hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.82$). Độ giá trị nội dung (content validity) và giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định bởi hội đồng chuyên gia Lí luận và PPDH Lịch sử - Trường ĐHSP Hà Nội.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng các phương pháp toán thống kê chuyên sâu:
- Chỉ số thống kê mô tả: Điểm trung bình cộng ($\overline{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V%$).
- Kiểm định giả thuyết thống kê: Sử dụng kiểm định $t$-Student để so sánh hai giá trị trung bình giữa nhóm Thực nghiệm và Đối chứng: $$t = \frac{\overline{X}{TN} - \overline{X}{DC}}{\sqrt{\frac{S_{TN}^2}{n_{TN}} + \frac{S_{DC}^2}{n_{DC}}}}$$
- Giá trị kiểm định: Luận án tính toán giá trị $t$ quan sát và so sánh với giá trị tới hạn $t_\alpha$ tại mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ và $\alpha = 0.01$ (với bậc tự do $f = n_{TN} + n_{DC} - 2$). Kết quả phân tích cho thấy giá trị $t > t_\alpha$, khẳng định sự khác biệt giữa lớp thực nghiệm và đối chứng có ý nghĩa thống kê thực sự, không phải do ngẫu nhiên.
- Phân phối tần số: Lập bảng phân phối tần số điểm số, bảng phân loại học lực (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) và vẽ biểu đồ tần số điểm tích lũy để minh chứng trực quan cho sự tiến bộ của nhóm thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm sư phạm tại thành phố Hải Phòng mang lại 4 phát hiện bước ngoặt:
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM THEN CHỐT |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 1. Điểm trung bình vượt trội | Nhóm TN đạt điểm trung bình cao |
| (Statistical Significance) | hơn nhóm ĐC từ 0.85 - 1.25 điểm; |
| | giá trị kiểm định t > t_alpha |
| | với mức ý nghĩa p < 0.01. |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 2. Chuyển dịch cơ cấu học lực | Tỷ lệ điểm Khá - Giỏi ở lớp TN |
| (Grade Distribution) | tăng 18.5% - 24.2%; tỷ lệ điểm |
| | Yếu - Kém giảm về mức tiệm cận 0%. |
+------------------------------------+------------------------------------+
| 3. Tăng cường mức độ hứng thú | Trên 85% học sinh nhóm TN phản hồi |
| (Cognitive Engagement) | rất hứng thú với bài học sử dụng |
| | tư liệu gốc và trải nghiệm di tích.|
+------------------------------------+------------------------------------+
| 4. Khắc phục "Hiện đại hóa lịch sử"| Học sinh có khả năng giải mã văn |
| (Historical Thinking Skills) | bia, châu bản, tránh áp đặt góc |
| | nhìn hiện đại vào bối cảnh quá khứ.|
+------------------------------------+------------------------------------+
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê về kết quả học tập: Điểm số trung bình của các lớp thực nghiệm luôn cao hơn rõ rệt so với các lớp đối chứng trong cả bài học nội khóa và hoạt động ngoại khóa ($p < 0.01$). Phổ điểm của lớp TN lệch hẳn về phía điểm 8, 9, 10, trong khi lớp ĐC tập trung ở mức 5, 6, 7.
- Kích hoạt năng lực tự học và tư duy độc lập: Khi được tiếp cận với các nguồn tư liệu gốc trích từ Đại Việt sử ký toàn thư, văn bia, tranh minh họa và hiện vật di tích, học sinh không còn ghi nhớ máy móc các con số niên đại mà có khả năng phân tích bối cảnh, so sánh đối chiếu giữa các nguồn sử liệu để rút ra bản chất sự kiện.
- Phá vỡ định kiến về môn Lịch sử "khô khan, học thuộc": Dữ liệu khảo sát thái độ cho thấy học sinh lớp TN chuyển biến rõ rệt từ trạng thái "học đối phó để thi" sang trạng thái say mê tìm tòi tư liệu ngoài SGK, chủ động sưu tầm tư liệu gia phả, tư liệu địa phương và hào hứng tham gia các dạ hội lịch sử.
- Hiệu quả vượt trội của mô hình học tập trải nghiệm di tích: Hoạt động tham quan, trải nghiệm thực địa tại các di tích lịch sử ở Hải Phòng kết hợp giải mã tư liệu văn bia tại chỗ giúp học sinh phát triển đồng thời cả 3 thành phần năng lực: tìm hiểu lịch sử, nhận thức lịch sử và vận dụng thực tiễn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận dạy học: Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện lý luận dạy học lịch sử THPT theo định hướng năng lực; xác lập vị thế của tư liệu lịch sử như một thành tố cốt lõi không thể tách rời của quá trình tổ chức hoạt động nhận thức.
- Về mặt phương pháp sư phạm: Đề xuất bộ công cụ gồm 5 biện pháp nội khóa (tạo động cơ học tập, khám phá kiến thức mới, củng cố luyện tập, giờ học thực hành, kiểm tra đánh giá) và 2 biện pháp ngoại khóa (trải nghiệm di tích lịch sử và tổ chức dạ hội lịch sử), giúp giáo viên phổ thông có thể áp dụng ngay vào giảng dạy.
- Về chính sách và biên soạn SGK: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, các tác giả SGK trong việc tăng cường dung lượng nguồn tư liệu gốc, đa dạng hóa kênh hình và đổi mới định dạng câu hỏi kiểm tra đánh giá theo cấu trúc sử liệu.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về không gian thực nghiệm: Mặc dù khảo sát thực trạng được thực hiện đa vùng miền trên toàn quốc, địa bàn thực nghiệm sư phạm tập trung chủ yếu tại thành phố Hải Phòng. Mặc dù Hải Phòng có đầy đủ các loại hình trường THPT (nội thành, ngoại thành, huyện đảo), kết quả vẫn cần được mở rộng kiểm chứng tại các địa bàn miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về số hóa và ứng dụng công nghệ thực tế ảo: Luận án mới tập trung khai thác tư liệu truyền thống, ảnh chụp và video tài liệu, chưa xây dựng được hệ thống bảo tàng ảo 3D hoặc môi trường thực tế ảo (VR/AR) cho toàn bộ hệ thống di tích thời Lý – Trần – Lê – Nguyễn.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data trong việc tự động hóa quá trình truy xuất, phân loại và chuyển ngữ văn bia chữ Hán - Nôm sang tư liệu học tập cho học sinh THPT.
- Xây dựng mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) tích hợp nguồn học liệu số hóa về lịch sử trung đại Việt Nam.
- Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm xuyên quốc gia nhằm đối sánh phương pháp sử dụng tư liệu lịch sử phong kiến giữa Việt Nam và các nước Đông Á đồng văn (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lí luận và PPDH Lịch sử tại các trường đại học sư phạm trên cả nước; dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học trong các bài báo đăng trên Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử và các kỷ yếu hội thảo quốc tế.
- Chuyển đổi thực tiễn giáo dục phổ thông: Giúp hàng nghìn giáo viên THPT thay đổi hoàn toàn phương pháp giảng dạy lịch sử từ truyền thụ một chiều sang tổ chức hoạt động nhận thức sử liệu, đáp ứng xuất sắc các yêu cầu khắt khe của CTGDPT 2018.
- Giá trị bảo tồn di sản và lan tỏa xã hội: Góp phần kết nối di sản văn hóa địa phương (hệ thống đình, đền, chùa, di tích lịch sử tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận) với không gian lớp học, nâng cao ý thức bảo tồn di tích và giáo dục truyền thống yêu nước cho thế hệ trẻ một cách tự nhiên, sâu sắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận được một khung phân tích khoa học mẫu mực, hệ thống tài liệu tham khảo đồ sộ và quy trình thực nghiệm sư phạm bằng phương pháp toán thống kê chuẩn xác.
- Giáo viên Lịch sử trường THPT: Sở hữu cẩm nang chi tiết về hệ thống danh mục tư liệu lịch sử Việt Nam thế kỉ X – XIX cùng các giáo án thực nghiệm mẫu có thể đưa vào sử dụng ngay trong các tiết học nội khóa và hoạt động trải nghiệm.
- Học sinh THPT: Được học tập trong môi trường kiến tạo năng động, được trực tiếp đóng vai "nhà sử học nhỏ tuổi" để giải mã quá khứ, nâng cao năng lực tư duy phản biện và đạt kết quả cao trong các kỳ thi.
- Nhà quản lý giáo dục và chuyên viên Sở GD&ĐT: Có căn cứ khoa học vững chắc để chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học, đổi mới kiểm tra đánh giá môn Lịch sử theo định hướng phát triển năng lực tại các địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết dạy học nêu vấn đề của I.Ia. Lerner và Thuyết nhận thức trực quan của Comenius/Pestalozzi vào đặc thù môn Lịch sử trung đại Việt Nam, xác lập luận điểm: Tư liệu lịch sử không phải là phương tiện trang trí minh họa mà là công cụ khởi tạo mâu thuẫn nhận thức, buộc học sinh phải thực hiện các thao tác tư duy lịch sử (phê phán nguồn gốc, đối chiếu dị bản, tổng hợp cứ liệu) để tự chiếm lĩnh tri thức. -
Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Phan Ngọc Liên 1976, Đỗ Hồng Thái 2004, Nguyễn Thành Nhân 2007 thường tập trung vào một phân môn hoặc giai đoạn cận - hiện đại), luận án của Phạm Thị Út đã: (1) Chuẩn hóa được hệ thống tư liệu đồ sộ trải dài 10 thế kỉ (X - XIX); (2) Kết hợp đồng bộ giữa bán thực nghiệm sư phạm nội khóa và thực nghiệm ngoại khóa di tích; (3) Sử dụng toán thống kê kiểm định $t$-Student với độ tin cậy cao để chứng minh tính khả thi. -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Học sinh THPT khi được tiếp cận với các nguồn tư liệu cổ (trích đoạn văn bia thời Lý - Trần, châu bản triều Nguyễn, sử liệu Đại Việt sử ký toàn thư) không hề cảm thấy xa lạ hay khó hiểu như quan niệm truyền thống của giáo viên, mà ngược lại, mức độ hứng thú và khả năng tự phát hiện mâu thuẫn lịch sử của học sinh tăng vọt (trên 85% học sinh nhóm TN thể hiện sự say mê đặc biệt). -
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án xây dựng quy trình 5 bước thao tác hóa tư liệu trong giờ học nội khóa và quy trình 4 bước tổ chức học tập trải nghiệm tại di tích lịch sử, kèm theo hệ thống tiêu chí lựa chọn tư liệu và các ma trận kiểm tra đánh giá năng lực chi tiết trong phần phụ lục. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
Trả lời: Tập trung vào 3 hướng: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa 3D/VR về toàn bộ tư liệu hiện vật và văn bia thời kì X - XIX phục vụ giáo dục thông minh; (2) Thiết kế các chủ đề giáo dục lịch sử liên môn (Lịch sử - Ngữ văn - Địa lý - Giáo dục công dân); (3) Xây dựng bộ công cụ AI hỗ trợ giáo viên THPT tự động thiết kế câu hỏi khai thác tư liệu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Út khẳng định những đóng góp toàn diện và bền vững cho khoa học giáo dục Việt Nam:
- Chuẩn hóa hệ thống tư liệu: Xây dựng danh mục và tuyển chọn hệ thống tư liệu lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX đa dạng (vật chất, thành văn, hình ảnh, âm thanh), có giá trị khoa học và tính sư phạm cao.
- Xác lập hệ thống yêu cầu khoa học: Đề xuất 4 nguyên tắc cốt lõi khi khai thác tư liệu: tính mục tiêu, tính chính xác khoa học, tính vừa sức lứa tuổi và tính giáo dục - phát triển năng lực.
- Đổi mới đồng bộ các biện pháp sư phạm: Đề xuất 5 biện pháp sư phạm trong giờ học nội khóa và 2 biện pháp trong hoạt động ngoại khóa, tạo nên quy trình dạy học khép kín từ khâu tạo động cơ đến kiểm tra đánh giá.
- Kiểm chứng thực nghiệm vững chắc: Dữ liệu toán thống kê tại Hải Phòng minh chứng thuyết phục sự tăng trưởng vượt bậc về điểm số, tỷ lệ khá giỏi và năng lực tự học của học sinh nhóm thực nghiệm ($p < 0.01$).
- Đón đầu và hiện thực hóa CTGDPT 2018/2022: Đóng vai trò là nhịp cầu nối lý luận giáo dục hiện đại với thực tiễn lớp học, góp phần loại bỏ triệt để lối dạy học đọc chép, đưa môn Lịch sử trở về đúng vị thế là môn học khai phóng trí tuệ, bồi đắp lòng tự hào và bản lĩnh văn hóa cho thế hệ trẻ Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI PHẠM THỊ ÚT §æI MíI Sö DôNG T¦ LIÖU TRONG d¹y häc lÞch sö VIÖT NAM Tõ THÕ KØ X §ÕN GI÷A THÕ KØ XIX ë TR¦êNG trung häc phæ th«ng (QUA THùC NGHIÖM S¦ PH¹M ë THµNH PHè H¶I PHßNG) Chuyên ngành: Lí luận và phƣơng pháp dạy học lịch sử Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG THANH TÚ HÀ NỘI, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của mình, đƣợc hoàn thành với sự hƣớng dẫn, giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, chính xác. Tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án PHẠM THỊ ÚT LỜI CẢM ƠN Tôi xin đƣợc chân thành cảm ơn sâu sắc đến quý thầy cô trong Tổ Lý luận & PPDH bộ môn lịch sử - Khoa Lịch sử trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tận tình góp ý trong suốt thời gian tôi triển khai luận án của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Văn Ninh – TS Hoàng Thanh Tú những ngƣời thầy, cô đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa - Khoa lịch sử, Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội; các thầy cô ở phòng Sau đại học - Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội; Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Giáo dục Tiểu học – Mầm non, Ban Chủ nhiệm khoa Ngữ Văn – KHXH, trƣờng Đại học Hải Phòng đã tạo mọi điều kiện tốt nhất giúp tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới Trung tâm lƣu trữ Quốc gia, trung tâm thƣ viện Quốc gia, Ban Quản lý các khu di tích lịch sử, bảo tàng lịch sử, các trƣờng THPT trên địa bàn thành phố Hải Phòng,. đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình tìm kiếm tài liệu, khảo sát thực trạng và thực nghiệm luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, ngƣời thân và bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, tháng năm 2024 Tác giả luận án PHẠM THỊ ÚT MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Cơ sở phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp của luận án.
Cấu trúc của Luận án. 5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu về Tƣ liệu trong dạy học. Trên thế giới.
Các nghiên cứu về sử dụng Tƣ liệu trong Dạy học lịch sử. Trên thế giới. Những vấn đề luận án kế thừa từ những công trình đã công bố. Những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết.
24 Tiểu kết chƣơng 1. 25 Chƣơng 2: VẤN ĐỀ ĐỔI MỚI SỬ DỤNG TƢ LIỆU TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Quan niệm về Tƣ liệu.
Quan niệm về sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng phổ thông. Quan niệm về "đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng phổ thông". Đặc điểm của Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng Trung học phổ thông. Phân loại Tƣ liệu lịch sử.
Cơ sở xuất phát của việc đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng Trung học phổ phông. Vai trò, ý nghĩa của việc đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng Trung học phổ thông. Cơ sở thực tiễn của việc sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng Trung học phổ thông. Mục đích, đối tƣợng, địa bàn, phƣơng pháp khảo sát.
Kết quả điều tra, khảo sát. Đánh giá chung về thực trạng sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử ở trƣờng Trung học phổ thông. 58 Tiểu kết chƣơng 2. 61 Chƣơng 3: XÁC ĐỊNH HỆ THỐNG TƢ LIỆU TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ THẾ KỈ X ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Vị trí, mục tiêu, nội dung cơ bản của lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trƣờng Trung học phổ thông. Nội dung cơ bản phần lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX. Những yêu cầu khi khai thác, lựa chọn nguồn Tƣ liệu. Danh mục Tư liệu cần khai thác, sử dụng trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trường Trung học phổ thông.
Hệ thống các chủ đề, bài học có thể sử dụng Tƣ liệu. Nội dung các Tƣ liệu có thể sử dụng trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trƣờng Trung học phổ thông. 72 Tiểu kết chƣơng 3. 105 Chƣơng 4: CÁC BIỆN PHÁP ĐỔI MỚI SỬ DỤNG TƢ LIỆU TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ THẾ KỈ X ĐẾN GIỮA THẾ KỈ XIX Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Một số yêu cầu khi lựa chọn biện pháp đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX ở trƣờng Trung học phổ thông. Đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX để tích cực hóa hoạt động nhận thức của HS trong bài học nội khóa. Sử dụng Tƣ liệu để tạo động cơ học tập cho học sinh.
Hƣớng dẫn học sinh sử dụng Tƣ liệu để khám phá, chiếm lĩnh kiến thức mới. Sử dụng Tƣ liệu để củng cố, luyện tập. Sử dụng Tƣ liệu trong giờ học thực hành lịch sử. Sử dụng Tư liệu để đổi mới Kiểm tra đánh giá trong dạy học lịch sử.
Đổi mới sử dụng Tƣ liệu trong dạy học lịch sử Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX thông qua hoạt động ngoại khóa. Tổ chức cho học sinh trải nghiệm di tích lịch sử thông qua hoạt động tham quan ngoại khóa. Đổi mới sử dụng TL thông qua tổ chức dạ hội lịch sử cho HS. Thực nghiệm sƣ phạm toàn phần.
Mục đích, đối tƣợng và địa bàn thực nghiệm sƣ phạm. Nội dung và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Kết quả Thực nghiệm sƣ phạm đối với bài học nội khóa. Kết quả Thực nghiệm sƣ phạm đối với hoạt động ngoại khóa.
Nhận xét chung về Thực nghiệm sƣ phạm. 166 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 171 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ CTGDPT Chƣơng trình giáo dục phổ thông CNTT Công nghệ thông tin DHLS Dạy học lịch sử ĐHSP Đại học Sƣ phạm ĐC Đối chứng GV Giáo viên HS Học sinh HĐTN Hoạt động trải nghiệm KT, ĐG Kiểm tra, đánh giá LSDT Lịch sử dân tộc NXB Nhà xuất bản PPDH Phƣơng pháp dạy học QTDH Quá trình dạy học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông SGK Sách giáo khoa TL Tƣ liệu TLLS Tƣ liệu lịch sử TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sƣ phạm DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2. Quan niệm về TLLS.
Tác dụng của việc sử dụng TL trong DHLS ở trƣờng THPT. Quan niệm về đổi mới sử dụng TL trong DHLS. Hình thức tổ chức và phƣơng pháp dạy học. Những khó khăn của GV gặp phải khi sử dụng TL trong DHLS ở trƣờng THPT.
Các phƣơng pháp học tập của HS. Thái độ của HS và hiệu quả của bài học khi học tập với TL. Các biện pháp của GV để khuyến khích HS sử dụng TL trong học tập. Kết quả kiểm tra về mức độ hứng thú của HS.
Kết quả TNSP từng phần biện pháp: Sử dụng TL để củng cố luyện tập. Tổng hợp kết quả TNSP toàn phần bài nội khóa. Phân loại mức độ điểm số ở lớp TN và ĐC trong bài học nội khóa. Bảng giá trị t và tα của lớp TN và ĐC trong bài nội khóa.
Mức độ hứng thú của HS trong giờ học nội khóa. Kết quả TNTP hoạt động ngoại khóa tại di tích. Đánh giá mức độ của HS về hoạt động tham quan và trải nghiệm tại di tích. 165 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Biểu đồ 2.
Tác dụng của việc sử dụng TL trong DHLS. Hình thành và phát triển kĩ năng, năng lực cho HS. Những khó khăn của GV khi sử dụng TL trong DHLS. Hứng thú của HS trong học tập lịch sử ở trƣờng THPT.
Mức độ tìm hiểu TL ngoài SGK. Các phƣơng pháp học tập. Tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN và ĐC của bài nội khóa. Tần số điểm tại giá trị điểm số của lớp TN thông qua hoạt động ngoại khóa tại di tích.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Trong xu thế hợp tác quốc tế ngày càng sâu rộng nhƣ hiện nay, thế hệ trẻ vừa có nhiều cơ hội để phát triển bản thân vừa phải đối mặt với những thách thức để đáp ứng các yêu cầu của xã hội đòi hỏi. Điều này đặt ra cho giáo dục không chỉ đào tạo lớp ngƣời có kiến thức chuyên môn mà còn phải phát huy đƣợc năng lực làm việc, có những hiểu biết toàn diện về nhiều lĩnh vực, trong đó có lịch sử và văn hóa. Thực hiện quyết định số 404/QĐ-TTg ngày 27/3/2015 của Thủ tƣớng Chính phủ phê duyệt Đề án đổi mới chƣơng trình, sách giáo khoa (SGK) giáo dục phổ thông theo Nghị quyết 88/2014 của Quốc hội và Nghị quyết số 29 - NQ/TW của Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ƣơng Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, ngày 26 tháng 12 năm 2018, Chƣơng trình giáo dục phổ thông (CTGDPT) Tổng thể và CTGDPT môn học đã chính thức đƣợc thông qua.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Út (2024). Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/doi-moi-su-dung-tu-lieu-day-lich-su-viet-nam-thpt-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đổi mới tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam (TK X-XIX) cho THPT. Thực nghiệm sư phạm tại Hải Phòng nhằm cải thiện chất lượng giáo dục lịch sử.
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học lịch sử. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới sử dụng tư liệu dạy học Lịch sử Việt Nam THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.