Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên lí thuyết giáo dục to
Dạy học xác suất thống kê đại học Y Dược dựa trên AI. Tối ưu hóa nội dung, phương pháp giảng dạy, đánh giá hiệu quả học tập.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dạy học Xác suất Thống kê: Vấn đề tại ĐHYD
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dạy học Xác suất Thống kê Vấn đề tại ĐHYD
Việc giảng dạy Xác suất Thống kê tại các trường đại học y dược đối mặt với nhiều thách thức. Sinh viên cần nắm vững các nguyên tắc thống kê để áp dụng vào thực tiễn y học. Môn học này thường bị coi là khô khan, khó hiểu, xa rời thực tế lâm sàng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng Thống kê y sinh vào công việc sau này. Một phương pháp giảng dạy hiệu quả là cần thiết để nâng cao chất lượng đào tạo, giúp sinh viên y dược kết nối lý thuyết với ứng dụng thực tiễn. Tài liệu này khám phá những hạn chế hiện tại, đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên năng lực phân tích dữ liệu y tế, hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng và nghiên cứu khoa học.
1.1. Tầm quan trọng của Thống kê y sinh
Thống kê y sinh đóng vai trò nền tảng trong y học hiện đại. Yêu cầu chuyên môn ngày càng cao đòi hỏi nhân viên y tế có khả năng đánh giá kết quả nghiên cứu. Các bác sĩ, dược sĩ cần hiểu biết về Thống kê y sinh để đọc hiểu các tài liệu khoa học. Họ sử dụng thống kê trong chẩn đoán, điều trị, và dự phòng bệnh tật. Khả năng này hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Thống kê giúp phân tích dữ liệu lâm sàng, dịch tễ học, thử nghiệm thuốc. Nó cũng cần thiết cho việc thiết kế nghiên cứu, xử lý số liệu, và trình bày kết quả. Việc thiếu hụt kiến thức thống kê làm giảm hiệu quả công việc và hạn chế tiềm năng nghiên cứu.
1.2. Thách thức trong Chương trình đào tạo y dược
Chương trình đào tạo y dược hiện nay gặp khó khăn trong việc truyền đạt Xác suất Thống kê. Nội dung thường quá hàn lâm, ít gắn kết với các tình huống y tế cụ thể. Sinh viên khó hình dung ứng dụng của các công thức, định nghĩa. Điều này dẫn đến thiếu động lực học tập, giảm khả năng tiếp thu. Giảng viên cũng thiếu các công cụ, phương pháp để biến môn học trở nên sinh động. Yêu cầu về thời lượng học tập có hạn, trong khi khối lượng kiến thức lớn. Sự thiếu hụt các ví dụ thực tiễn từ Nghiên cứu lâm sàng hay Phân tích dữ liệu y tế làm môn học trở nên trừu tượng. Nhu cầu về một Phương pháp giảng dạy xác suất thống kê đổi mới là cấp thiết.
II.Nền tảng Lý thuyết Giáo dục Toán học thực tiễn
Để giải quyết các vấn đề trên, tài liệu đề xuất áp dụng Lý thuyết Giáo dục Toán học thực tiễn (RME) và Lịch sử Toán học. RME tập trung vào việc học toán từ các tình huống thực tế. Sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn tự xây dựng hiểu biết thông qua trải nghiệm. Lý thuyết này khuyến khích sự tương tác, khám phá và giải quyết vấn đề. Lịch sử Toán học cung cấp bối cảnh hình thành các khái niệm. Việc hiểu quá trình phát triển của Xác suất Thống kê giúp sinh viên nắm bắt bản chất sâu sắc hơn. Sự kết hợp hai yếu tố này tạo ra một phương pháp tiếp cận mới. Nó làm cho môn học trở nên có ý nghĩa, dễ hiểu và gần gũi hơn với chuyên ngành y dược. Mục tiêu là tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích tư duy phản biện và ứng dụng.
2.1. Giới thiệu về Giáo dục Toán học thực tiễn RME
Giáo dục Toán học thực tiễn (RME) là một triết lý sư phạm. Nó đề cao việc khởi đầu từ các vấn đề thực tiễn, sau đó khái quát hóa thành các khái niệm toán học. Trong bối cảnh y dược, điều này có nghĩa là bắt đầu từ các ca bệnh, nghiên cứu lâm sàng thực tế. Sinh viên được đặt vào các tình huống có vấn đề, yêu cầu sử dụng Thống kê y sinh để giải quyết. Quá trình này giúp học sinh 'khám phá lại' các ý tưởng toán học. Nó thúc đẩy tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề. RME tạo ra môi trường học tập năng động, gắn kết kiến thức với thực tế cuộc sống. Nó giúp sinh viên thấy được giá trị của Xác suất Thống kê, từ đó tăng hứng thú học tập.
2.2. Vai trò Lịch sử Toán học trong Dạy học Xác suất
Lịch sử Toán học cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự ra đời và phát triển của Xác suất Thống kê. Các câu chuyện về những nhà toán học, những bài toán lịch sử giúp sinh viên hiểu nguồn gốc của các khái niệm. Ví dụ, sự phát triển của lý thuyết xác suất từ các trò chơi cờ bạc. Hoặc sự hình thành của thống kê từ nhu cầu phân tích dữ liệu dân số. Việc nắm bắt bối cảnh lịch sử giúp sinh viên thấy được tính hữu ích, tính logic của các công cụ toán học. Nó cũng giúp làm rõ những khó khăn ban đầu trong quá trình hình thành ý tưởng. Cách tiếp cận này làm môn học bớt khô khan, tăng cường hứng thú. Nó cũng cung cấp một cái nhìn tổng quan về Phương pháp giảng dạy xác suất thống kê qua thời gian.
III.Phương pháp mới giảng dạy Xác suất Thống kê hiệu quả
Trên cơ sở lý thuyết RME và Lịch sử Toán học, tài liệu đề xuất một số biện pháp dạy học cụ thể. Các biện pháp này nhằm giúp sinh viên y dược tiếp cận Xác suất Thống kê một cách chủ động. Mục tiêu là họ có thể ứng dụng linh hoạt các kiến thức vào thực tiễn. Phương pháp bao gồm việc tổ chức các hoạt động kiến tạo tri thức, Học tập dựa trên vấn đề (PBL) và dạy học dự án. Sinh viên sẽ được làm việc với các bộ dữ liệu y tế thực tế. Từ đó, họ rèn luyện kỹ năng Phân tích dữ liệu y tế và đưa ra các kết luận khoa học. Các biện pháp này thúc đẩy sự tham gia tích cực, tư duy phản biện, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Chúng giúp sinh viên phát triển năng lực Thực hành thống kê một cách toàn diện.
3.1. Dạy học dựa trên con đường phát triển Xác suất Thống kê
Biện pháp này đề xuất tái hiện con đường hình thành và phát triển của Xác suất Thống kê. Giảng viên có thể bắt đầu bằng các vấn đề lịch sử đã thúc đẩy sự ra đời của các khái niệm. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến sự không chắc chắn, rủi ro trong y học. Hoặc các nhu cầu về phân tích dữ liệu dịch tễ học. Sinh viên sẽ được dẫn dắt từ các tình huống cụ thể, trải nghiệm thực tế. Họ từ đó tự hình thành nên các ý tưởng, công thức thống kê. Cách tiếp cận này giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn bản chất của từng khái niệm. Nó tạo điều kiện cho việc phát triển tư duy toán học và tư duy y học song song.
3.2. Tích hợp Học tập dựa trên vấn đề PBL y học
Học tập dựa trên vấn đề (PBL) là một phương pháp hiệu quả. Nó yêu cầu sinh viên giải quyết các tình huống lâm sàng hoặc y tế có thật. Trong bối cảnh Xác suất Thống kê, các vấn đề này có thể là: đánh giá hiệu quả thuốc mới, phân tích nguyên nhân dịch bệnh. Sinh viên phải sử dụng kiến thức thống kê để tìm ra giải pháp. Điều này bao gồm thu thập, Phân tích dữ liệu y tế và đưa ra kết luận. PBL giúp sinh viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện. Nó cũng rèn luyện khả năng ứng dụng Thống kê y sinh vào các tình huống thực tế phức tạp. Phương pháp này tạo cầu nối vững chắc giữa lý thuyết và Thực hành thống kê.
3.3. Tổ chức hoạt động kiến tạo tri thức và dự án lớn
Các hoạt động kiến tạo tri thức khuyến khích sinh viên tự xây dựng kiến thức. Điều này được thực hiện thông qua trải nghiệm cá nhân và tương tác xã hội. Ví dụ, sinh viên có thể tham gia vào các dự án nghiên cứu nhỏ. Họ thu thập dữ liệu, áp dụng các phương pháp thống kê để Phân tích dữ liệu y tế. Các bài tập lớn hoặc dự án có thể mô phỏng một Nghiên cứu lâm sàng thực tế. Sinh viên sẽ trải qua các bước từ thiết kế nghiên cứu đến báo cáo kết quả. Hoạt động này giúp củng cố kiến thức, kỹ năng Thực hành thống kê. Nó cũng rèn luyện khả năng trình bày, bảo vệ quan điểm khoa học.
IV.Ứng dụng thực tiễn Xác suất Thống kê Y Dược
Các phương pháp giảng dạy mới không chỉ nâng cao hiểu biết lý thuyết. Chúng còn trang bị cho sinh viên khả năng ứng dụng trực tiếp Xác suất Thống kê vào các lĩnh vực y dược. Điều này rất quan trọng đối với các ngành đòi hỏi Y học thực chứng. Sinh viên sẽ có thể đọc, hiểu và đánh giá các nghiên cứu khoa học. Họ cũng có khả năng tự mình thiết kế và thực hiện các Nghiên cứu lâm sàng. Việc Phân tích dữ liệu y tế trở nên thành thạo hơn. Năng lực này giúp họ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác, dựa trên dữ liệu. Đồng thời, nó cũng mở rộng cơ hội tham gia vào các dự án Dịch tễ học và nghiên cứu khoa học quốc tế. Điều này góp phần nâng cao chất lượng nhân lực y tế.
4.1. Vai trò thống kê trong Nghiên cứu lâm sàng
Trong Nghiên cứu lâm sàng, Thống kê y sinh là công cụ không thể thiếu. Nó được sử dụng từ giai đoạn thiết kế nghiên cứu, chọn mẫu, đến phân tích kết quả. Thống kê giúp xác định hiệu quả của các phương pháp điều trị, thuốc mới. Nó cũng đánh giá độ an toàn và so sánh các can thiệp khác nhau. Việc hiểu biết thống kê giúp sinh viên đánh giá độ tin cậy của các phát hiện. Họ có thể nhận diện các sai lệch, hạn chế trong nghiên cứu. Năng lực này rất quan trọng để đưa ra các khuyến nghị lâm sàng đúng đắn. Một Phương pháp giảng dạy xác suất thống kê hiệu quả sẽ củng cố khả năng này.
4.2. Phân tích dữ liệu y tế và Dịch tễ học
Xác suất Thống kê là cốt lõi của Phân tích dữ liệu y tế. Nó giúp các nhà khoa học y tế hiểu rõ hơn về các mẫu bệnh tật. Họ có thể dự đoán xu hướng, xác định yếu tố nguy cơ. Trong Dịch tễ học, thống kê được dùng để theo dõi, kiểm soát và dự phòng dịch bệnh. Sinh viên học cách sử dụng các mô hình thống kê để giải thích dữ liệu phức tạp. Họ cũng biết cách trình bày kết quả một cách rõ ràng, dễ hiểu. Khả năng này hỗ trợ đắc lực cho Y học thực chứng và các quyết định y tế công cộng. Nó trang bị kỹ năng cần thiết để làm việc với các hệ thống thông tin y tế lớn.
V.Đánh giá hiệu quả Dạy học Xác suất Thống kê
Tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất lý thuyết. Nó còn bao gồm các thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã nêu. Thực nghiệm được tiến hành trên đối tượng sinh viên đại học y dược. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập của sinh viên. Họ thể hiện khả năng ứng dụng Thống kê y sinh tốt hơn vào các bài toán thực tiễn. Sinh viên cũng hứng thú hơn với môn học, tự tin hơn khi Phân tích dữ liệu y tế. Những kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của Phương pháp giảng dạy xác suất thống kê dựa trên Lý thuyết Giáo dục Toán học thực tiễn và Lịch sử Toán. Chúng mở ra triển vọng áp dụng rộng rãi cho các Chương trình đào tạo y dược.
5.1. Thực nghiệm sư phạm và đối tượng nghiên cứu
Để kiểm chứng hiệu quả, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên các trường đại học y dược. Nhóm thực nghiệm được giảng dạy theo các biện pháp mới. Nhóm đối chứng tiếp cận theo phương pháp truyền thống. Các công cụ đánh giá bao gồm bài kiểm tra kiến thức, đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra, việc quan sát thái độ học tập cũng được thực hiện. Mục đích là so sánh sự tiến bộ giữa hai nhóm. Thực nghiệm này cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả của Phương pháp giảng dạy xác suất thống kê đổi mới. Nó cho thấy những lợi ích cụ thể trong việc nâng cao năng lực cho sinh viên.
5.2. Kết quả đạt được và triển vọng áp dụng
Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm sinh viên học theo phương pháp mới có điểm số cao hơn. Họ cũng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về các khái niệm thống kê. Khả năng Phân tích dữ liệu y tế, đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng được cải thiện rõ rệt. Sinh viên cho thấy hứng thú học tập cao hơn, tích cực tham gia các hoạt động Thực hành thống kê. Những kết quả tích cực này khẳng định giá trị của việc tích hợp RME và Lịch sử Toán. Triển vọng áp dụng rộng rãi các biện pháp này vào Chương trình đào tạo y dược là rất lớn. Nó hứa hẹn tạo ra thế hệ nhân viên y tế có năng lực Thống kê y sinh vững chắc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HÀ DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC DỰA TRÊN LÍ THUYẾT GIÁO DỤC TOÁN HỌC THỰC TIỄN VÀ LỊCH SỬ TOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HÀ DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC DỰA TRÊN LÍ THUYẾT GIÁO DỤC TOÁN HỌC THỰC TIỄN VÀ LỊCH SỬ TOÁN Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Cường Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 6 năm 2022 Tác giả luận án Trần Thị Thu Hà ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của nhiều cá nhân và tập thể.
Trước hết, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Bùi Văn Nghị và TS. Trần Cường đã trực tiếp giảng dạy, hướng dẫn, hỗ trợ tác giả trong suốt thời gian tác giả học tập và thực hiện nghiên cứu của mình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Y Dược Thái Bình đã cho phép tác giả đi học nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Đặc biệt, tác giả xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Toán Tin - Trường Đại học Y Dược Thái Bình, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên, cổ vũ tác giả trong suốt quá trình công tác nói chung và trong thời gian hoàn thiện luận án vừa qua. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Toán - Tin, Bộ môn Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán, Quý Thầy/Cô giáo và các nhà khoa học đã quan tâm, tạo điều kiện, động viên và có những ý kiến đóng góp quý báu cho tác giả trong toàn bộ quá trình làm luận án. Đồng thời, tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, các em sinh viên đang công tác và học tập tại các cơ sở đào tạo khối ngành Khoa học sức khỏe đã tham gia, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình hoàn thiện luận án. Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bè, người thân đã trực tiếp chia sẻ mọi khó khăn với tác giả.
Tác giả rất mong nhận được thêm những ý kiến đóng góp, những phản hồi bổ ích để luận án được hoàn thiện và có ý nghĩa thực tiễn hơn. Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 12 tháng 6 năm 2022 Tác giả Trần Thị Thu Hà MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Lí do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Những đóng góp của luận án.
Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 7 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.
Tổng quan nghiên cứu về dạy học Xác suất - Thống kê dựa trên lịch sử toán. Tổng quan nghiên cứu về dạy học Xác suất - Thống kê theo lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn. Tổng quan nghiên cứu về dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược. Dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược dựa trên lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn và lịch sử toán.
Thuật ngữ sử dụng trong luận án. Quan niệm về dạy học dựa trên lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn và lịch sử toán. Tiềm năng dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược dựa trên lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn và lịch sử toán. Thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược dựa trên lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn và lịch sử toán.
Chương trình đào tạo Xác suất - Thống kê ở một số cơ sở đào tạo chuyên ngành Y Dược. Thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược dựa trên lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn và lịch sử toán. Kết luận chương 1. MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC DỰA TRÊN LÍ THUYẾT GIÁO DỤC TOÁN HỌC THỰC TIỄN VÀ LỊCH SỬ TOÁN 75 2.
Một số định hướng xây dựng biện pháp. Đề xuất biện pháp dạy học. Tổ chức dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học Y Dược dựa trên con đường hình thành và phát triển Xác suất - Thống kê. Dạy học tích hợp theo định hướng lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn.
Biện pháp 3: Tổ chức hoạt động kiến tạo tri thức qua trải nghiệm. Dạy học dự án dưới dạng bài tập lớn. Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 131 3.
Mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Đối tượng, thời gian thực nghiệm. Phương thức đánh giá kết quả thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 3. 148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 150 v DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BS Bác sĩ CNTT Công nghệ thông tin DH Dạy học ĐC Đối chứng ĐHYD Đại học Y Dược GV Giảng viên History and Pedagogy in Mathematics Education HPM (Lịch sử toán và Dạy học toán) HTH Hiện tượng học International Congress on Mathematics Education ICME (Hội nghị quốc tế về Giáo dục toán học) LST Lịch sử toán NB Người bệnh NXB Nhà xuất bản Realistic Mathematics Education RME (Lí thuyết Giáo dục toán học thực tiễn) SV Sinh viên Teaching Health Statistics THS (Dạy học Thống kê trong Khoa học sức khỏe) TK Thống kê TN Thực nghiệm Tr Trang XS Xác suất vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các hoạt động trong quá trình toán học hóa.
Nhận thức của GV và SV về mức độ cần thiết của yếu tố thực tiễn và yếu tố lịch sử. Đánh giá của GV và SV về hứng thú của SV khi học các yếu tố thực tiễn và yếu tố lịch sử. Thực trạng vận dụng các yếu tố thực tiễn và yếu tố lịch sử. Mức độ vận dụng các phương pháp - kĩ thuật DH của GV.
Hiểu biết của GV về RME, LST. Kết quả xét nghiệm troponin. Các kết quả của một xét nghiệm. Bảng mô tả phân bố các kết quả của xét nghiệm.
Nội dung TN Đợt 1. Bảng phân loại kết quả học tập của SV. Bảng phân loại kết quả kiểm tra kiến thức và kĩ năng vận dụng XS-TK của SV. Kết quả học tập học phần XS-TK của SV.
Bảng phân phối kết quả thi học phần XS-TK theo học lực (Cặp lớp TN Đợt 1). Bảng phân phối kết quả thi học phần XS-TK theo học lực (Cặp lớp TN Đợt 2). Kết quả kiểm tra kiến thức và kĩ năng vận dụng XS-TK của SV. Kết quả xếp loại kiến thức và kĩ năng vận dụng XS-TK của SV.
Kết quả so sánh của SV về hai phương pháp giảng dạy. 146 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 1. Quy trình toán học hóa. Các mức độ mô hình hóa.
Quy trình DH theo RME. Quy trình DH toán với mô hình trong RME. Biểu đồ tỉ lệ số tiết học được bắt đầu bằng một tình huống thực tiễn. Biểu đồ cách thức DH học phần XS-TK.
Quá trình tổng kết kinh nghiệm để đề xuất các biện pháp sư phạm. Cách trình bày một biện pháp DH. Các bước DH XS-TK dựa theo con đường hình thành và phát triển tri thức. Kết quả tung đồng xu cân đối, đồng chất 1 lần.
Kết quả tung đồng xu cân đối, đồng chất 4000 lần. Kết quả tung đồng xu cân đối, đồng chất 12000 lần. Timeline về khái niệm phân phối chuẩn. Đường cong phân phối nhị thức.
Xấp xỉ phân phối nhị thức bởi phân phối chuẩn. Ý nghĩa hình học của các số trung bình. Quy trình DH tích hợp trong môn XS-TK theo tinh thần RME 94 Hình 2. Cây vấn đề Bayes trong xét nghiệm troponin.
Đồ thị hàm mật độ XS của phân phối chuẩn. Mật độ XS của phân phối chuẩn. Biểu đồ phân phối chiều cao của nam thanh niên Việt Nam 108 Hình 2. Biểu đồ phân phối chỉ số IQ.
Phân bố cân nặng sơ sinh của bé trai. Quy trình tổ chức hoạt động kiến tạo tri thức XS-TK qua trải nghiệm. 113 viii ix Hình 2. Bản tin về tử vong từ ngày 21-28/02/1664 của 130 giáo xứ ở London.
Năm bước DH dự án dưới dạng bài tập lớn trong môn XS-TK123 Hình 3. Biểu đồ kết quả học tập học phần XS-TK của SV. Biểu đồ kết quả bài kiểm tra kiến thức và kĩ năng vận dụng XS-TK của SV (Cặp lớp TN Đợt 1). Biểu đồ kết quả bài kiểm tra kiến thức và kĩ năng vận dụng XS-TK của SV (Cặp lớp TN Đợt 2).
Biểu đồ hoạt động của SV và GV trong giờ học tại lớp ĐC 142 Hình 3. Biểu đồ hoạt động của SV và GV trong giờ học tại lớp TN 142 Hình 3. Mức độ hoạt động trung bình của SV trong một giờ giảng 143 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.
Lịch sử toán (LST) cho thấy sự hình thành, tồn tại và phát triển của toán học gắn liền với thực tiễn. Vì vậy, dạy học (DH) toán không thể tách rời thực tiễn. Toán học khởi thủy từ hàng nghìn năm, ban đầu xuất phát từ nhu cầu của cuộc sống lao động sản xuất. Khi xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu con người tăng lên, các vấn đề của kĩ thuật, công nghệ ngày càng phức tạp cần tới những kết quả toán học mới, ở tầm cao hơn.
Bên cạnh đó, bản thân sự phát triển của nội tại toán học luôn luôn làm phát sinh những vấn đề, bài toán mới thúc đẩy các nhà toán học tiếp tục tìm tòi sáng tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hà (2022). Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-xac-suat-thong-ke-o-truong-dai-hoc-y-duoc-dua-tren-li-thuyet-giao-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dạy học xác suất thống kê đại học Y Dược dựa trên AI. Tối ưu hóa nội dung, phương pháp giảng dạy, đánh giá hiệu quả học tập.
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y dược dựa trên l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.