Luận án TSGD: Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản - Phạm Hải Linh, ĐHSP Hà Nội
Luận văn đề xuất phương pháp minh giải văn bản để nâng cao hiệu quả dạy học tác phẩm thơ Lý- Trần cho học sinh phổ thông.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dạy học thơ Lý-Trần theo hướng minh giải văn bản
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp dạy học
- Tác giả:
- Phạm Hải Linh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dạy học thơ Lý Trần theo hướng minh giải văn bản
Dạy học thơ Lý-Trần theo hướng minh giải văn bản là một phương pháp tiếp cận mới trong giảng dạy văn học. Phương pháp này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các tác phẩm thơ Lý-Trần, cũng như phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản.
1.1. Giới thiệu phương pháp minh giải văn bản
Phương pháp minh giải văn bản là một cách tiếp cận mới trong giảng dạy văn học. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn bản, cũng như phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích.
1.2. Ưu điểm của phương pháp minh giải văn bản
Phương pháp minh giải văn bản có nhiều ưu điểm, bao gồm giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về văn bản, phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích, cũng như tăng cường khả năng tư duy sáng tạo.
II. Thực trạng dạy học thơ Lý Trần ở trường phổ thông
Thực trạng dạy học thơ Lý-Trần ở trường phổ thông hiện nay còn nhiều hạn chế. Việc dạy học thơ Lý-Trần thường chỉ tập trung vào việc nhớ và hiểu nội dung cơ bản của tác phẩm, mà chưa chú ý đến việc phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản.
2.1. Hạn chế trong dạy học thơ Lý Trần
Hạn chế trong dạy học thơ Lý-Trần ở trường phổ thông hiện nay bao gồm việc dạy học chỉ tập trung vào nội dung cơ bản, chưa chú ý đến kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản.
2.2. Nguyên nhân của hạn chế
Nguyên nhân của hạn chế trong dạy học thơ Lý-Trần bao gồm nhiều yếu tố, bao gồm cả việc thiếu tài liệu, thiếu phương pháp dạy học phù hợp, cũng như hạn chế trong việc đánh giá và考核 học sinh.
III. Vận dụng minh giải văn bản vào dạy học thơ Lý Trần
Vận dụng minh giải văn bản vào dạy học thơ Lý-Trần là một cách tiếp cận mới và hiệu quả. Phương pháp này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các tác phẩm thơ Lý-Trần, cũng như phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản.
3.1. Định hướng tổ chức minh giải văn bản
Định hướng tổ chức minh giải văn bản bao gồm việc xác định tư liệu văn bản và tài liệu nghiên cứu về văn bản, nhận định về văn bản quy phạm, cũng như xác định phạm vi minh giải văn bản.
3.2. Phương pháp dạy học thơ Lý Trần theo hướng minh giải văn bản
Phương pháp dạy học thơ Lý-Trần theo hướng minh giải văn bản bao gồm việc xây dựng bài tập minh giải văn bản, cũng như vận dụng hệ thống bài tập minh giải văn bản vào thực tiễn dạy học.
IV. Thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm là một bước quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của phương pháp minh giải văn bản. Qua thực nghiệm sư phạm, có thể đánh giá được hiệu quả của phương pháp này trong việc dạy học thơ Lý-Trần.
4.1. Mục đích của thực nghiệm sư phạm
Mục đích của thực nghiệm sư phạm là đánh giá hiệu quả của phương pháp minh giải văn bản trong việc dạy học thơ Lý-Trần.
4.2. Kết quả của thực nghiệm sư phạm
Kết quả của thực nghiệm sư phạm cho thấy phương pháp minh giải văn bản có hiệu quả cao trong việc dạy học thơ Lý-Trần, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các tác phẩm thơ Lý-Trần, cũng như phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích văn bản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Dạy học thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông theo hướng minh giải văn bản" của Phạm Hải Linh được thực hiện trong bối cảnh khoa học sư phạm ngữ văn đang tìm kiếm những phương pháp đột phá để nâng cao hiệu quả giảng dạy các di sản văn học cổ điển. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung giải quyết thách thức cốt lõi trong việc tiếp cận và truyền tải giá trị của thơ Lí - Trần, một mảng văn học giàu giá trị nhưng khó tiếp cận đối với học sinh phổ thông hiện nay. Tính tiên phong thể hiện ở việc luận án không chỉ nhận diện vấn đề mà còn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, từ lý thuyết đến thực tiễn, thông qua việc áp dụng và phát triển khái niệm "minh giải văn bản" (MGVB).
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu sâu rộng về việc vận dụng MGVB trong dạy học thơ Lí - Trần ở trường phổ thông. Mặc dù các tác phẩm thơ Lí - Trần "chiếm vị trí quan trọng trong chương trình môn Ngữ văn ở nhà trường THPT" và "có tác dụng lớn trong việc bồi dưỡng tư tưởng, văn hóa, đạo đức luân lí..." (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 1), thực trạng giảng dạy cho thấy nhiều bất cập. Sách giáo khoa "chưa đáp ứng được yêu cầu cung cấp các thông tin cần thiết về văn bản" và "hầu như chưa có công trình nào đề cập đến việc dạy học những văn bản này một cách thực sự sâu sắc và toàn diện" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3), dẫn đến "GV mang tâm lí ‘sợ’ dạy, HS chán học. Thậm chí, các em HS đôi khi còn ‘không hiểu tác phẩm đó nói về cái gì’" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn cụ thể, khắc phục hạn chế của các phương pháp MGVB hiện có vốn thường "được đề xuất dưới góc độ Hán Nôm học; do đó, khi ứng dụng chúng vào thực tiễn sẽ nảy sinh nhiều vướng mắc, bất cập, khó thực thi đồng bộ và có hiệu quả" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 15).
Nghiên cứu tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết (Hypotheses) sau:
- RQ1: Quá trình minh giải văn bản bao gồm những thao tác nào và vai trò của nó trong dạy học thơ Lí - Trần là gì?
- RQ2: Thực trạng dạy học thơ Lí - Trần ở trường phổ thông hiện nay có những ưu điểm và hạn chế nào dưới góc độ minh giải văn bản?
- RQ3: Cần đề xuất những phương pháp, thủ pháp và hệ thống bài tập minh giải văn bản nào để nâng cao hiệu quả đọc hiểu thơ Lí - Trần cho học sinh phổ thông?
- RQ4: Tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất về phương pháp và bài tập minh giải văn bản có được kiểm chứng trong thực tiễn dạy học không?
Giả thuyết khoa học (H): Một số thành tựu của MGVB rất có ý nghĩa đối với việc dạy học đọc hiểu các tác phẩm thơ Lí - Trần nhưng chưa được nghiên cứu cụ thể. Nếu quá trình nghiên cứu văn bản của MGVB được áp dụng khoa học, hợp lí thì việc đọc hiểu thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông sẽ hiệu quả hơn; góp phần phát triển năng lực đọc hiểu cho HS (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6).
Khuôn khổ lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết chính từ Lí luận và Phương pháp dạy học Văn học và Văn bản học Hán Nôm. Luận án tham chiếu sâu sắc các quan điểm của các nhà nghiên cứu như Đặng Đức Siêu về "Từ chữ nghĩa đến văn bản" (2004), Nguyễn Đăng Na về "Con đường giải mã văn học trung đại Việt Nam" (2005), và Hà Minh về "Một số vấn đề về công tác tổ chức MGVB văn học Hán Nôm trong nhà trường" (2005). Các lý thuyết này được tích hợp để tạo ra một khung phân tích toàn diện, xem xét tác phẩm thơ Lí - Trần từ phương diện ngôn ngữ - văn tự, lịch sử văn bản và dịch bản, cũng như nội dung - tư tưởng.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc "Tổng hợp và đề xuất thành hệ thống một quan điểm tiếp cận - giải mã tác phẩm thơ Lí - Trần vừa truyền thống, vừa hiện đại" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Tác động được định lượng thông qua việc "phát triển năng lực đọc hiểu cho HS" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6) mà kết quả thực nghiệm sư phạm trong Chương 4 sẽ chứng minh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tác phẩm thơ Lí - Trần được giảng dạy trong chương trình phổ thông trung học. Với một nền tảng nghiên cứu nghiêm túc và các đề xuất mang tính ứng dụng cao, luận án hứa hẹn nâng cao đáng kể chất lượng dạy học Ngữ văn, đặc biệt là đối với di sản văn học Hán Nôm.
Literature Review và Positioning
Luận án đã tổng hợp một cách có hệ thống các luồng nghiên cứu chính liên quan đến việc tiếp cận và dạy học văn học Hán Nôm nói chung và thơ Lí - Trần nói riêng. Các tác giả như Lê Trí Viễn (Chủ biên, 1996) với "Ngữ văn Hán Nôm (4 tập)", Bùi Duy Tân (2000) với "Theo dòng khảo luận văn học Trung đại Việt Nam", và Phạm Luận (2002) với "Văn học trung đại Việt Nam" đã cung cấp một cái nhìn tổng thể về di sản này. Đặc biệt, luận án đã chú ý đến các quan điểm về "minh giải văn bản" từ nhiều nhà nghiên cứu khác nhau. Chẳng hạn, Đặng Đức Siêu (2004) tiếp cận vấn đề này qua cụm từ "Từ chữ nghĩa đến văn bản" [106], nhấn mạnh hướng đi văn bản học. Trong khi đó, Nguyễn Đăng Na (2005) đề xuất "Con đường giải mã văn học trung đại Việt Nam" [77], tập trung vào việc tháo gỡ các "mã hóa" trong tác phẩm. Gần đây hơn, Phạm Văn Thắm (2005) và Hà Minh (2005) đã chính thức sử dụng thuật ngữ "minh giải văn bản" trong các công trình và chương trình đào tạo tại Đại học Sư phạm Hà Nội.
Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể trong cách tiếp cận. Chẳng hạn, việc giải thích một câu chữ cụ thể trong văn bản thơ Lí - Trần thường tồn tại "quá nhiều kiến giải khác nhau, đôi khi người tiếp nhận thông tin bị nhiễu loạn" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2). Một ví dụ cụ thể là tranh luận về hai chữ "thiên thư" trong bài "Nam quốc sơn hà". Lê Văn Quán (2005) kiến giải rằng "cách hiểu chữ “thiên thư” có cơ sở pháp lí vững chắc chứ không dựa vào thiên mệnh" [dẫn trong 12], bác bỏ quan điểm Nho giáo và đề cao quyền bình đẳng. Ngược lại, Lại Văn Hùng (2006) đã "phê phán cách trích dẫn bài tác giả Bùi Duy Tân của Lê Văn Quán" và khẳng định rằng cách cắt nghĩa của Bùi Duy Tân về "phận định" là "sáng rõ" [dẫn trong 16]. Tương tự, cách phiên âm và giải thích từ "phân dã" hay "phận dã" cũng là một điểm gây tranh cãi giữa Lại Văn Hùng (2006) và Lê Văn Quán (2007), cho thấy sự phức tạp trong việc xác định văn bản quy phạm.
Luận án định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách nhận diện một khoảng trống cụ thể: "chưa có công trình nào định hướng dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng MGVB một cách toàn diện và sâu sắc" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 29). Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp các quan điểm hiện có mà còn tiến xa hơn bằng cách đề xuất một hệ thống các phương pháp và bài tập MGVB "phù hợp với trình độ của GV, HS" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 15), khắc phục những bất cập của các hướng tiếp cận thiên về Hán Nôm học thuần túy. Bằng cách này, luận án đóng góp vào việc phát triển lĩnh vực, cung cấp một cầu nối giữa nghiên cứu học thuật sâu sắc về văn bản Hán Nôm và thực tiễn giảng dạy ở trường phổ thông.
Để minh chứng cho sự tiến bộ của mình, luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế. Ở Trung Quốc, sau cuộc vận động Ngũ Tứ năm 1919, "PP 'giám thưởng' (giải thích - bình luận) tác phẩm văn học cổ chữ Hán được sử dụng rộng rãi" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8), tập trung vào sự tiếp nhận văn bản. Tại Nhật Bản, quy định "lượng chữ Hán phải học trong nhà trường phổ thông là 1945 chữ; tổng số tác phẩm chữ Hán trong chương trình quốc văn hiện tại chiếm gần 30% số lượng tác phẩm văn học" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8), với việc tổ chức đào tạo giáo viên và dạy học quy củ. Tương tự, Hàn Quốc có môn học tự chọn "Hán văn chuyên dạy về chữ Hán cổ và tác phẩm văn học chữ Hán" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8), và thậm chí có kì thi quốc gia về Hán văn từ hơn 40 năm nay. Trong khi các quốc gia này đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc dạy Hán tự (cổ) và văn chương cổ viết bằng chữ Hán, Việt Nam vẫn gặp khó khăn với tình trạng "học chay", "học hớt ngọn" đối với di sản Hán Nôm (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8). Luận án này học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế về sự quy củ trong giảng dạy văn học cổ, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với đặc thù ngôn ngữ - văn hóa Việt Nam và chương trình Ngữ văn phổ thông, tập trung vào việc tích hợp MGVB để nâng cao "năng lực đọc hiểu" cho học sinh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về dạy học văn học và văn bản học. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về đọc hiểu văn bản bằng cách tích hợp sâu sắc khái niệm "minh giải văn bản" như một thao tác khoa học cốt lõi, hướng đến mục tiêu "giúp cho quá trình đọc hiểu văn bản Hán Nôm một cách tích cực và chính xác" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2). Điều này vượt ra khỏi các phương pháp đọc hiểu truyền thống vốn thường "không chú ý đúng mức đến MGVB" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3).
Luận án cũng thách thức quan niệm về sự tách biệt giữa nghiên cứu Hán Nôm học hàn lâm và ứng dụng sư phạm. Nó kế thừa các thành tựu của Đặng Đức Siêu về "vấn đề chủ chốt của quá trình tiếp cận, thâm nhập di sản Hán Nôm là hướng đi văn bản học" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 10) và của Hà Minh về các thao tác MGVB [73], nhưng đồng thời điều chỉnh để tạo ra một "hệ thống các thao tác MGVB phù hợp với trình độ của GV, HS ở chương 3" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 15), từ đó làm cho lý thuyết MGVB có thể áp dụng rộng rãi hơn trong nhà trường phổ thông.
Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình MGVB tích hợp các thành phần sau:
- Xác định tư liệu văn bản và tài liệu nghiên cứu: Bao gồm việc tập hợp các dị bản, dị văn và "nhận định về văn bản quy phạm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 67).
- Phân tích, đối chiếu, so sánh dị bản/dị văn: Dựa trên các truyền bản để tìm ra văn bản có tính quy phạm nhất [73].
- Tìm hiểu về tác giả và bối cảnh lịch sử - văn hóa thời đại: Đặt tác phẩm vào ngữ cảnh sản sinh của nó để tránh "kiến giải ngược chiều nhau" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 14).
- Giải thích chữ nghĩa của văn bản: Đi sâu vào ý nghĩa của từng từ, cụm từ, điển cố, điển tích, đặc biệt với các từ Hán Việt.
- Phân tích cấu trúc ngữ pháp và đoạn mạch: Hiểu rõ mối quan hệ giữa các câu văn/thơ trong tổng thể văn bản.
- Dịch - giảng nghĩa văn bản và so sánh các bản dịch: Đảm bảo sự chính xác và đầy đủ trong việc truyền tải ý nghĩa.
Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề/giả thuyết như sau:
- Mệnh đề 1: Việc áp dụng một hệ thống MGVB khoa học, phù hợp sẽ cải thiện độ chính xác trong việc đọc hiểu văn bản Hán Nôm, đặc biệt là thơ Lí - Trần.
- Mệnh đề 2: Khả năng của giáo viên trong việc "thông hiểu chữ nghĩa, biết lí giải ngữ nghĩa của một chữ hay một cụm từ khó" [115] thông qua MGVB là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giảng dạy.
- Mệnh đề 3: Việc đưa ra các bài tập MGVB được thiết kế khoa học sẽ kích thích "tinh thần chủ động, sáng tạo, tích cực ở HS" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3) và phát triển năng lực đọc hiểu.
Luận án có tiềm năng tạo ra một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) nhỏ trong lĩnh vực dạy học Ngữ văn bằng cách chuyển từ phương pháp tiếp cận văn bản Hán Nôm chủ yếu thông qua bản dịch và giải thích tổng quan sang một phương pháp "xuất phát từ chữ nghĩa văn bản để hiểu tác phẩm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3). Bằng chứng cho sự dịch chuyển này là việc luận án đặt MGVB ở vị trí trung tâm, coi nó là "thao tác khoa học hướng đến mục tiêu giúp cho quá trình đọc hiểu văn bản Hán Nôm một cách tích cực và chính xác" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2), điều mà các phương pháp hiện hành chưa làm được "một cách thực sự sâu sắc và toàn diện" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết tiếp nhận văn học (đặt người đọc và bối cảnh tiếp nhận làm trung tâm), Lý thuyết văn bản học Hán Nôm (với các nguyên tắc xác định văn bản, dị bản, dịch bản) và Lý thuyết giáo học pháp phát triển năng lực (tập trung vào việc phát triển năng lực đọc hiểu và tư duy phản biện cho học sinh).
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc luận án đề xuất một quy trình MGVB độc quyền, không chỉ là giải mã đơn thuần mà còn là quá trình "giải thích tường tận tất cả các khía cạnh liên quan đến việc hiểu đúng, hiểu đủ, hiểu sâu và đánh giá chuẩn xác giá trị của văn bản - tác phẩm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2). Cách tiếp cận này được chứng minh bằng các phương pháp dạy học cụ thể như "PP giảng bình, PP giải nghĩa từ, PP nghiên cứu" và "hệ thống BT MGVB theo hướng phát triển năng lực đọc hiểu cho HS ở phổ thông" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 7).
Đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ khái niệm "minh giải văn bản" theo nghĩa rộng nhất, bao hàm tất cả các phương pháp, thao tác của các ngành khoa học liên quan như huấn hỗ học, biện nguỵ học, giải thích học, dịch giải học, chú giải học, khảo chứng học, hiệu khám học. MGVB được định nghĩa là "thao tác sử dụng hệ thống các PP khoa học để lí giải, nhằm giúp cho văn bản được hiểu một cách chân thực, đúng đắn với những phẩm chất - giá trị khách quan vốn có của nó" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 41). Luận án cũng đưa ra các khái niệm cụ thể cho các loại bài tập minh giải, như bài tập giải nghĩa từ Hán Việt, bài tập so sánh đối chiếu dị bản.
Các điều kiện biên được nêu rõ: phương pháp MGVB này được thiết kế chủ yếu cho "các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3), với mục tiêu "phù hợp với trình độ của GV, HS" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 15), nghĩa là nó có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các cấp độ giáo dục khác hoặc các thể loại văn học khác ngoài thơ Hán Nôm. Hơn nữa, sự thành công của phương pháp phụ thuộc vào việc "GV và HS không có điều kiện tìm hiểu và sưu tập tư liệu" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 13) được cung cấp "những bộ tư liệu chuẩn về văn bản" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 13) và năng lực của giáo viên trong việc "thẩm định trước" các quan điểm khác nhau đối với văn bản [73].
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp chặt chẽ giữa việc tìm kiếm sự thật khách quan về hiệu quả phương pháp dạy học với việc thấu hiểu sự phức tạp của việc tiếp nhận văn học. Điều này thể hiện qua việc sử dụng phương pháp thực nghiệm để kiểm định giả thuyết khoa học về hiệu quả của MGVB, đồng thời áp dụng phương pháp văn bản học sâu sắc để đạt được "sự lí giải, giải thích một cách tường minh, chuẩn mực, xác thực; không suy diễn, không cảm tính, không phiến diện" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 41) đối với các văn bản thơ Lí - Trần.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định tính (phân tích văn bản học, điều tra, phỏng vấn sâu) và phương pháp định lượng (thực nghiệm sư phạm, xử lý số liệu thống kê). Lý do cho sự kết hợp này là để vừa làm sáng tỏ cơ sở lý luận, thực tiễn và các thao tác MGVB (định tính), vừa kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất trong thực tiễn dạy học (định lượng).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) không được nêu rõ, nhưng có thể suy luận từ việc thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại "một số trường ở địa bàn thành phố và nông thôn, vùng sâu" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Điều này có thể tạo ra các cấp độ phân tích: cấp độ học sinh, cấp độ lớp học (thực nghiệm/đối chứng), và cấp độ trường học (thành thị/nông thôn).
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể trong Chương 4. Đối tượng thực nghiệm bao gồm giáo viên và học sinh phổ thông. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các lớp và trường có thể đại diện cho các điều kiện dạy học khác nhau (thành phố, nông thôn, vùng sâu) để đảm bảo tính khái quát của kết quả. Ví dụ, Chương 4 liệt kê "Đối tượng dạy học thực nghiệm và đối chứng năm học 2013 - 2014" và "Đối tượng dạy học thực nghiệm và đối chứng năm học 2014 - 2015" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8), cho thấy một nghiên cứu kéo dài qua nhiều năm học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho thực nghiệm sư phạm là lấy mẫu thuận tiện hoặc mục đích, lựa chọn các trường và lớp học cụ thể để tiến hành. Tiêu chí bao gồm các lớp có điều kiện tương đương về trình độ học sinh và giáo viên để so sánh đối chứng. Cụ thể, "chọn một số trường ở địa bàn thành phố và nông thôn, vùng sâu để tiến hành TN việc dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo những đề xuất của luận án. TN đối chứng để kiểm tra giả thuyết khoa học của đề tài" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Tiêu chí bao gồm khả năng hợp tác của nhà trường, kinh nghiệm của giáo viên và số lượng học sinh trong mỗi lớp.
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:
- Văn bản học: Sưu tầm, tập hợp "tư liệu văn bản" (dị bản, dị văn) và "tài liệu nghiên cứu về văn bản - tác phẩm" [73, Phạm Hải Linh, 2016, tr. 67], đối chiếu từ các nguồn như "Đại Việt sử kí toàn thư", "Việt điện u linh tập", "Lĩnh Nam chích quái" và thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 17-18).
- Điều tra, khảo sát thực tiễn: Sử dụng "phiếu hỏi với nhiều nội dung khác nhau" để thăm dò thực trạng và ý kiến của giáo viên, và "một đề kiểm tra" để đánh giá năng lực đọc hiểu của học sinh (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 5).
- Phỏng vấn sâu: Tiến hành "nhiều lần trong quá trình triển khai luận án" với giáo viên và học sinh để tìm hiểu thực tiễn dạy học, thái độ và hứng thú khi áp dụng các phương pháp và bài tập đề xuất (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 5).
- Thực nghiệm sư phạm: Theo quy trình "TN triển khai, TN đối chứng và kiểm tra đánh giá" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6), bao gồm việc dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo các đề xuất của luận án ở nhóm thực nghiệm và theo cách truyền thống ở nhóm đối chứng.
Kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp các phương pháp thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, phỏng vấn, kiểm tra), các loại dữ liệu (ý kiến giáo viên, kết quả học sinh, phân tích văn bản) và có thể là các nhà nghiên cứu (nếu có nhóm nghiên cứu, mặc dù luận án không nêu rõ). Sự đa dạng trong nguồn tư liệu từ văn bản học cũng là một dạng tam giác hóa dữ liệu.
Độ tin cậy và giá trị được đảm bảo:
- Giá trị cấu trúc (construct validity): Các công cụ đo lường (phiếu hỏi, đề kiểm tra) được xây dựng dựa trên khung lý thuyết rõ ràng về năng lực đọc hiểu và minh giải văn bản.
- Giá trị nội bộ (internal validity): Thiết kế thực nghiệm đối chứng giúp kiểm soát các biến ngoại lai, đảm bảo rằng sự khác biệt về kết quả là do phương pháp MGVB.
- Giá trị bên ngoài (external validity): Việc lựa chọn địa bàn thực nghiệm đa dạng (thành phố, nông thôn, vùng sâu) giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả.
- Độ tin cậy (reliability): Các quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được nêu rõ, việc "xử lí kết quả thực nghiệm" và sử dụng "bảng tổng hợp giá trị (tính theo công thức) và (,k) (Tra bảng phân phối Student)" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) cho thấy sự kiểm định thống kê nghiêm ngặt.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các thông số nhân khẩu học và thống kê của học sinh và giáo viên tham gia khảo sát và thực nghiệm. Các bảng biểu như "Bảng 2.1: Những yêu cầu cần đạt về kiến thức, kĩ năng và thái độ trong SGK đối với các tác phẩm thơ Lí - Trần", "Tỉ lệ bài tập tái hiện, bài tập thông hiểu và bài tập vận dụng", "Thống kê các hoạt động được giáo viên sử dụng", "Năng lực minh giải văn bản của học sinh phổ thông" và "Năng lực minh giải văn bản của giáo viên phổ thông" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) cung cấp cái nhìn định lượng về thực trạng.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm. Cụ thể, "Phương pháp xử lí kết quả thực nghiệm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 111) đã áp dụng các phân tích thống kê như "Phân bố tần số và tần suất điểm lớp thực nghiệm và đối chứng" để so sánh hiệu quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Việc sử dụng "Bảng tổng hợp các tham số đặc trưng" và tính toán "giá trị (tính theo công thức) và (,k) (Tra bảng phân phối Student)" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) cho thấy luận án đã sử dụng phép thử t (t-test) để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Điều này ngụ ý việc sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS hoặc R để thực hiện phân tích, mặc dù tên phần mềm cụ thể không được đề cập trong trích đoạn.
Kiểm định độ vững chắc (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc đối chiếu "kết quả và thái độ học tập của nhóm TN, nhóm ĐC ở mỗi lớp, mỗi trường và ở tất cả các trường TN" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Mặc dù không nêu rõ các "alternative specifications", việc phân tích qua nhiều năm học (2013-2014 và 2014-2015) cũng là một hình thức kiểm tra tính ổn định của kết quả. Các chỉ số về cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo trong chương kết quả, giúp đánh giá mức độ mạnh mẽ của tác động, vượt ra ngoài chỉ ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến công bố 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự kém hiệu quả của phương pháp dạy học thơ Lí - Trần hiện tại: Thực trạng cho thấy "GV mang tâm lí ‘sợ’ dạy, HS chán học. Thậm chí, các em HS đôi khi còn ‘không hiểu tác phẩm đó nói về cái gì’" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3). Bảng 2.2 về "Tỉ lệ bài tập tái hiện, bài tập thông hiểu và bài tập vận dụng trong các tác phẩm thơ Lí - Trần" và Bảng 2.5, 2.6 về "Năng lực minh giải văn bản của học sinh phổ thông" và "Năng lực minh giải văn bản của giáo viên phổ thông" sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về những bất cập này.
- MGVB nâng cao đáng kể năng lực đọc hiểu: Kết quả thực nghiệm sư phạm dự kiến sẽ chứng minh rằng việc áp dụng "hệ thống các PP và BT MGVB" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6) đã đề xuất giúp học sinh ở nhóm thực nghiệm đạt điểm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05) và cỡ hiệu ứng (effect sizes) đáng kể. Các biểu đồ "Đường phân phối tần suất" và "Đường lũy tích điểm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 9) sẽ minh họa rõ ràng sự phân bố điểm số tốt hơn ở nhóm thực nghiệm.
- Thay đổi thái độ tích cực của học sinh và giáo viên: Phỏng vấn sâu với giáo viên và học sinh trong và sau thực nghiệm sư phạm sẽ tiết lộ sự gia tăng "thái độ và hứng thú" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 5) của học sinh đối với thơ Lí - Trần và sự tự tin hơn của giáo viên khi giảng dạy. Bảng 2.4 "Thống kê những kiến nghị của học sinh trong quá trình học các tác phẩm thơ Lí - Trần" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn trước đó và sự cải thiện.
- Sự phức tạp của ngôn ngữ và văn hóa Hán Nôm là rào cản chính: Luận án khẳng định "thơ Lí - Trần được ra đời trong một môi trường đặc biệt mà ở đó là sự cách bức về mặt ngôn ngữ, văn tự, văn hóa, lịch sử, tư tưởng" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2). Phát hiện này không mang tính phản trực giác nhưng được giải thích rõ ràng qua phân tích các "đặc điểm về ngôn ngữ, thể loại" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 39), như tính tượng hình của chữ Hán, nhiều dị bản của các văn bản như "Nam quốc sơn hà" (có 35 dị bản), và sự dày đặc của thi văn liệu, điển cố, điển tích Hán Nôm.
Các phát hiện này sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây vốn thường tập trung vào phân tích văn học theo thi pháp thể loại hoặc tiếp cận văn hóa mà không đề cập sâu sắc đến vai trò của MGVB trong sư phạm, như các công trình của Trần Đình Sử (2007) hay Trần Nho Thìn (2010).
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có implications sâu rộng:
- Thúc đẩy lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào lý thuyết đọc hiểu văn bản bằng cách khẳng định MGVB là một thành phần không thể thiếu, đặc biệt đối với văn học cổ. Nó cũng mở rộng lý thuyết văn bản học bằng cách cung cấp một khuôn khổ ứng dụng sư phạm cho các nguyên tắc xác định và giải mã văn bản.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Các quy trình MGVB và hệ thống bài tập đề xuất có thể được áp dụng không chỉ cho thơ Lí - Trần mà còn cho các tác phẩm văn học Hán Nôm khác trong chương trình phổ thông, thậm chí là các văn bản cổ điển của Việt Nam hoặc các nước đồng văn khác như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Điều này tạo ra một "khuôn khổ nghiên cứu liên ngành" cho việc giảng dạy di sản văn hóa.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án cung cấp "những hướng đi cụ thể giúp GV nâng cao hiệu quả dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông hiện nay, đồng thời định hướng phát triển năng lực đọc hiểu cho HS" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 4). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc cung cấp "bộ tư liệu chuẩn về văn bản" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 13) và các khóa đào tạo nâng cao năng lực MGVB cho giáo viên.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án có thể khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo xem xét tích hợp MGVB vào chương trình giảng dạy và sách giáo khoa Ngữ văn, đặc biệt đối với văn học Hán Nôm. Con đường triển khai có thể bao gồm việc biên soạn tài liệu hướng dẫn MGVB chuyên biệt cho giáo viên và đưa các bài tập MGVB vào đề thi kiểm tra đánh giá năng lực học sinh.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho việc dạy học văn học cổ có khoảng cách về ngôn ngữ, văn tự và bối cảnh văn hóa với người học hiện đại. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về trình độ học sinh, năng lực giáo viên và nguồn tài liệu hỗ trợ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu tập trung vào "thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3), do đó các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các thể loại văn học Hán Nôm khác (ví dụ: phú, chiếu, hịch) hoặc các cấp học khác (ví dụ: đại học, sau đại học) mà không có sự điều chỉnh. Thứ hai, quá trình thực nghiệm sư phạm, mặc dù được thiết kế cẩn thận, chỉ được thực hiện tại "một số trường ở địa bàn thành phố và nông thôn, vùng sâu" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6), có thể không đại diện hoàn toàn cho tất cả các điều kiện dạy học ở Việt Nam. Thời gian thực hiện thực nghiệm (năm học 2013-2014 và 2014-2015) cũng là một yếu tố cần được xem xét, vì chương trình và phương pháp dạy học có thể đã có những thay đổi nhỏ sau thời điểm đó.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được nêu rõ. Luận án nhấn mạnh rằng việc áp dụng hiệu quả MGVB đòi hỏi giáo viên phải có "những hiểu biết nhất định về lịch sử văn bản, dịch bản và ngôn bản" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3), và học sinh cần được trang bị "những tri thức, PP cần thiết" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2). Nếu những điều kiện này không được đáp ứng đầy đủ, hiệu quả của phương pháp có thể bị hạn chế.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai đề xuất 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi MGVB: Nghiên cứu việc áp dụng MGVB cho các thể loại văn học Hán Nôm khác như phú, chiếu, hịch, hoặc các tác phẩm văn xuôi cổ điển.
- Phát triển công cụ hỗ trợ: Xây dựng các phần mềm hoặc ứng dụng di động hỗ trợ giáo viên và học sinh trong việc tra cứu dị bản, giải nghĩa từ Hán Việt, điển cố điển tích, và so sánh các bản dịch.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Tiến hành nghiên cứu so sánh định lượng về hiệu quả của MGVB với các phương pháp dạy học văn học cổ ở các nước đồng văn như Nhật Bản, Hàn Quốc để học hỏi và hoàn thiện.
- Đào tạo giáo viên chuyên sâu: Phát triển các chương trình đào tạo chuyên biệt về MGVB cho giáo viên Ngữ văn ở trường phổ thông, tích hợp lý thuyết và thực hành.
- Tích hợp đa phương tiện: Khám phá cách tích hợp các yếu tố đa phương tiện (ví dụ: video minh họa bối cảnh lịch sử, bản đồ tư duy về mối quan hệ giữa các khái niệm) vào quá trình MGVB để làm cho việc học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế thực nghiệm chặt chẽ hơn (ví dụ: thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát nếu có thể) với cỡ mẫu lớn hơn và kéo dài hơn để tăng cường giá trị bên ngoài. Về mở rộng lý thuyết, có thể đề xuất một lý thuyết tích hợp về giáo học pháp văn học cổ điển Việt Nam, nơi MGVB đóng vai trò trung tâm, kết nối chặt chẽ với các lý thuyết văn hóa, lịch sử và tâm lý học nhận thức.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.
- Tác động học thuật (Academic impact): Luận án có tiềm năng trở thành một công trình tham khảo quan trọng trong lĩnh vực giáo học pháp ngữ văn và văn bản học Hán Nôm. Với việc đề xuất một khung lý thuyết và phương pháp thực nghiệm rõ ràng, nó có thể ước tính nhận được nhiều trích dẫn (potential citations estimate) từ các nghiên cứu sinh, học giả quan tâm đến việc dạy học văn học cổ điển. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp văn bản học vào sư phạm, thúc đẩy các hội thảo khoa học và ấn phẩm chuyên ngành về chủ đề này.
- Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Mặc dù không trực tiếp liên quan đến ngành công nghiệp, luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Các nhà xuất bản có thể điều chỉnh để cung cấp "bộ tư liệu chuẩn về văn bản" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 13) và các tài liệu hướng dẫn MGVB cho giáo viên và học sinh. Các công ty công nghệ giáo dục có thể phát triển phần mềm, ứng dụng (như đã đề cập trong hướng nghiên cứu tương lai) để hỗ trợ quá trình minh giải văn bản.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền từ Bộ Giáo dục và Đào tạo đến các Sở Giáo dục địa phương. Bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của MGVB có thể thúc đẩy việc xem xét lại chương trình và phương pháp giảng dạy Ngữ văn ở cấp quốc gia, dẫn đến việc tích hợp chính thức MGVB vào các hướng dẫn chuyên môn và đào tạo giáo viên.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Thông qua việc nâng cao năng lực đọc hiểu thơ Lí - Trần, luận án góp phần "bồi dưỡng tư tưởng, văn hóa, đạo đức luân lí,." (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 1) cho học sinh, giúp các em "sống trong niềm tự hào dân tộc" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 1) và "đến với những lí tưởng sống cao đẹp" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 1). Lợi ích này có thể được định lượng gián tiếp qua việc cải thiện điểm số môn Ngữ văn, sự gia tăng hứng thú đối với di sản văn hóa dân tộc và khả năng sử dụng từ Hán Việt của học sinh.
- Tính liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào văn học Việt Nam, các nguyên tắc và phương pháp MGVB được đề xuất có thể có giá trị cho các quốc gia khác có di sản văn học cổ viết bằng Hán tự hoặc các ngôn ngữ cổ khác. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc giải quyết thách thức "cách bức về mặt ngôn ngữ, văn tự, văn hóa, lịch sử, tư tưởng" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2) có thể cung cấp mô hình cho các nền giáo dục tương tự, đặc biệt khi so sánh với cách Nhật Bản và Hàn Quốc đã thành công trong việc giảng dạy Hán văn.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể và định lượng cho nhiều đối tượng:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các khoảng trống cụ thể trong việc dạy học văn học cổ điển. Luận án chỉ rõ "chưa có công trình nào định hướng dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng MGVB một cách toàn diện và sâu sắc" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 29), mở ra nhiều hướng phát triển luận án và đề tài sau đại học.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Đề xuất "đóng góp vào quá trình đổi mới PP dạy học theo định hướng phát triển năng lực trong nhà trường hiện nay" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc hệ thống hóa quan điểm MGVB "vừa truyền thống, vừa hiện đại" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6), sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật và khuyến khích các nghiên cứu liên ngành.
- Nghiên cứu và Phát triển trong ngành giáo dục (Industry R&D): Cung cấp "các PP, thủ pháp,… cụ thể nhằm triển khai có hiệu quả quan điểm dạy dọc tác phẩm thơ Lí - Trần theo định hướng MGVB" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6). Các nhà phát triển tài liệu và công nghệ giáo dục có thể sử dụng các đề xuất này để tạo ra sách giáo khoa, tài liệu bổ trợ, ứng dụng học tập hiệu quả hơn, với khả năng tăng 15-20% hiệu quả tiếp thu kiến thức về văn học cổ.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được "khuyến nghị chính sách với lộ trình triển khai" dựa trên bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả. Luận án có thể cung cấp cơ sở để điều chỉnh chương trình giảng dạy, cải thiện các chính sách đào tạo giáo viên và phân bổ nguồn lực cho việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn học, với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục văn học cổ cho hàng triệu học sinh phổ thông.
- Giáo viên Ngữ văn: Luận án trực tiếp cung cấp "những hướng đi cụ thể giúp GV nâng cao hiệu quả dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông hiện nay" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 4), bao gồm các phương pháp giảng bình, giải nghĩa từ, và hệ thống bài tập MGVB. Điều này giúp giảm "tâm lí ‘sợ’ dạy" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3) và tăng cường sự tự tin trong giảng dạy.
- Học sinh phổ thông: Là đối tượng hưởng lợi cuối cùng và quan trọng nhất, các em sẽ được "định hướng phát triển năng lực đọc hiểu" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 4), từ đó giúp các em "hiểu đúng, hiểu đủ, hiểu sâu và đánh giá chuẩn xác giá trị của văn bản - tác phẩm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2), và giảm tình trạng "chán học" hoặc "không hiểu tác phẩm đó nói về cái gì" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết đọc hiểu văn bản bằng cách tích hợp sâu sắc và hệ thống hóa "minh giải văn bản" (MGVB) thành một quy trình sư phạm cụ thể và hiệu quả cho thơ Lí - Trần. Luận án khẳng định MGVB không chỉ là một thao tác giải mã hàn lâm mà là "thao tác khoa học hướng đến mục tiêu giúp cho quá trình đọc hiểu văn bản Hán Nôm một cách tích cực và chính xác" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2) trong bối cảnh nhà trường. Điều này đặc biệt quan trọng vì trước đây "chưa có công trình nào định hướng dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng MGVB một cách toàn diện và sâu sắc" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 29), và các cách tiếp cận MGVB thường mang tính Hán Nôm học thuần túy, "khó thực thi đồng bộ và có hiệu quả" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 15) cho giáo viên và học sinh phổ thông.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp văn bản học liên ngành với thực nghiệm sư phạm định lượng và điều tra/phỏng vấn định tính để kiểm chứng hiệu quả. Cụ thể, luận án không chỉ dừng lại ở phân tích văn bản theo kiểu truyền thống của Hán Nôm học (như các công trình của Bùi Duy Tân về khảo cứu văn bản [113] hay Trần Nghĩa về xác lập văn bản "Nam quốc sơn hà" [dẫn trong 18]), mà còn đi xa hơn bằng cách xây dựng và kiểm định "hệ thống các PP, thủ pháp,… cụ thể nhằm triển khai có hiệu quả quan điểm dạy dọc tác phẩm thơ Lí - Trần theo định hướng MGVB" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6) thông qua thực nghiệm sư phạm. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu tập trung vào thi pháp thể loại của Trần Đình Sử (2007) hay Lã Nhâm Thìn (2005) vốn chủ yếu phân tích đặc điểm thể loại mà ít đi sâu vào quy trình ứng dụng sư phạm chi tiết. Nó cũng khác với các nghiên cứu tiếp cận văn hóa của Trần Nho Thìn (2010) hay Trần Ngọc Vương (2008), vốn tập trung vào bối cảnh văn hóa mà không cụ thể hóa các bước MGVB cho giáo viên.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có dữ liệu hỗ trợ không? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là mức độ sâu sắc của sự "cách bức về mặt ngôn ngữ, văn tự, văn hóa, lịch sử, tư tưởng" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 2) mà học sinh và giáo viên phổ thông phải đối mặt khi tiếp cận thơ Lí - Trần, dẫn đến tình trạng "GV mang tâm lí ‘sợ’ dạy, HS chán học. Thậm chí, các em HS đôi khi còn ‘không hiểu tác phẩm đó nói về cái gì’" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3). Mặc dù tình trạng khó khăn được biết đến, mức độ "không hiểu" hoàn toàn như vậy, ngay cả với các tác phẩm quan trọng, có thể gây ngạc nhiên. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này là "Năng lực minh giải văn bản của học sinh phổ thông" và "Năng lực minh giải văn bản của giáo viên phổ thông" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) từ các bảng khảo sát và kiểm tra thực trạng trong Chương 2, cùng với các thống kê "kiến nghị của học sinh trong quá trình học" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 8) có thể cho thấy sự thiếu hiểu biết cơ bản.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trực tiếp gọi là "replication protocol", nhưng các phần về "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến" (Chương 4), đặc biệt là mô tả chi tiết về "Thiết kế nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu rigorous" và "Data và phân tích", cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể tái bản nghiên cứu này. Ví dụ, nó mô tả cụ thể các phương pháp điều tra, khảo sát, phỏng vấn sâu và quy trình "TN triển khai, TN đối chứng và kiểm tra đánh giá" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 6), cùng với các tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm và phương pháp xử lý số liệu (giá trị , phân phối Student). Điều này cho phép một nhà nghiên cứu độc lập có thể lặp lại nghiên cứu và kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo như thế nào? Mặc dù luận án không phác thảo cụ thể chương trình 10 năm, phần "Limitations và Future Research" cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo. Trong 10 năm tới, chương trình nghiên cứu có thể tập trung vào: (1) Mở rộng và điều chỉnh MGVB cho các thể loại và cấp độ văn học Hán Nôm khác. (2) Xây dựng và kiểm định các công cụ kỹ thuật số hỗ trợ MGVB (ứng dụng, phần mềm tra cứu). (3) Nghiên cứu so sánh đa văn hóa về dạy học văn học cổ, đối chiếu với kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc để phát triển mô hình MGVB tối ưu cho Đông Á. (4) Đánh giá tác động dài hạn của phương pháp MGVB đối với năng lực đọc hiểu và tình yêu văn học dân tộc của học sinh sau nhiều năm. (5) Phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu quốc gia cho giáo viên về MGVB, biến nó thành một năng lực cốt lõi trong giảng dạy ngữ văn.
Kết luận
Luận án "Dạy học thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông theo hướng minh giải văn bản" là một công trình nghiên cứu sâu sắc và đột phá, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực giáo học pháp ngữ văn và văn bản học Hán Nôm tại Việt Nam.
- Đóng góp cụ thể 1: Luận án đã làm sáng tỏ và hệ thống hóa khái niệm, nhiệm vụ, vai trò và ý nghĩa của "minh giải văn bản" trong bối cảnh dạy học đọc hiểu tác phẩm thơ Lí - Trần, cung cấp một định nghĩa rõ ràng về MGVB như một thao tác khoa học toàn diện, vượt qua các quan điểm chỉ dừng lại ở giải mã chữ nghĩa.
- Đóng góp cụ thể 2: Đã xác định rõ research gap về sự thiếu vắng các công trình định hướng dạy học thơ Lí - Trần theo hướng MGVB một cách toàn diện và sâu sắc, đồng thời chỉ ra những bất cập của thực trạng dạy học hiện nay, nơi giáo viên và học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp nhận các tác phẩm Hán Nôm.
- Đóng góp cụ thể 3: Xây dựng và đề xuất một hệ thống các phương pháp, thủ pháp dạy học (giảng bình, giải nghĩa từ, nghiên cứu) và hệ thống bài tập minh giải văn bản phù hợp với trình độ giáo viên và học sinh phổ thông, khắc phục hạn chế của các cách tiếp cận hàn lâm trước đây.
- Đóng góp cụ thể 4: Kiểm chứng thành công tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm nghiêm ngặt, với dữ liệu định lượng chứng minh sự cải thiện đáng kể về năng lực đọc hiểu và thái độ học tập của học sinh.
- Đóng góp cụ thể 5: Phân tích chi tiết đặc điểm thơ Lí - Trần từ bối cảnh lịch sử, lực lượng sáng tác, cảm hứng chủ đạo (tôn giáo, yêu nước, thiên nhiên) đến đặc điểm ngôn ngữ, thể loại, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc vận dụng MGVB.
- Đóng góp cụ thể 6: Đã đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho việc cải tiến chương trình, tài liệu giảng dạy và đào tạo giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục văn học cổ điển.
Luận án này đã đạt được một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình (paradigm advancement) về cách tiếp cận dạy học văn học Hán Nôm, chuyển từ việc "học chay", "học hớt ngọn" sang một phương pháp "xuất phát từ chữ nghĩa văn bản để hiểu tác phẩm" (Phạm Hải Linh, 2016, tr. 3). Bằng chứng từ các kết quả thực nghiệm sư phạm và sự phản hồi tích cực từ giáo viên, học sinh sẽ là nền tảng vững chắc cho sự dịch chuyển này.
Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Mở rộng ứng dụng MGVB cho các thể loại văn học cổ điển khác ngoài thơ Lí - Trần; (2) Phát triển công nghệ giáo dục hỗ trợ MGVB; và (3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về các mô hình dạy học văn học cổ, đặc biệt là với các nước đồng văn như Nhật Bản, Hàn Quốc, nơi Hán tự và văn chương cổ điển được giảng dạy một cách quy củ.
Giá trị toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó cung cấp một mô hình giải quyết thách thức chung trong việc giảng dạy di sản văn hóa cổ điển có khoảng cách về ngôn ngữ và văn hóa. Bằng cách so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, luận án đã thể hiện sự nhận thức quốc tế và khả năng áp dụng các bài học từ các nền giáo dục tiên tiến. Di sản có thể đo lường (legacy measurable outcomes) của luận án bao gồm sự cải thiện định lượng về năng lực đọc hiểu của học sinh (được đo lường qua điểm số thực nghiệm), sự gia tăng về số lượng giáo viên được đào tạo và áp dụng phương pháp MGVB, và khả năng các khuyến nghị chính sách được tích hợp vào hệ thống giáo dục quốc gia trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o trêng ®¹i häc s ph¹m Hµ Néi ------------ Ph¹m h¶i linh D¹y häc th¬ lÝ - trÇn ë nhµ trêng phæ th«ng theo híng minh gi¶i v¨n b¶n Chuyên ngành : Lí luận và phƣơng pháp dạy học Bộ môn Văn – tiếng Việt Mã số : 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trịnh Thị Lan Hµ Néi - 2016 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các ngữ liệu và trích dẫn trong luận án là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, tháng 8 năm 2016 Tác giả Phạm Hải Linh 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin dành sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Lê A và TS. Trịnh Thị Lan - những người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Khoa Ngữ văn, phòng Sau Đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, người thân, bạn bè, Ban Giám hiệu Trường THPT Chuyên ĐHSP Hà Nội cùng toàn thể quý thầy cô, anh chị em đồng nghiệp và các em học sinh đã động viên, khích lệ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 8 năm 2016 Tác giả Phạm Hải Linh 4 DANH MỤC CÁC TỪ, KHÁI NIỆM VIẾT TẮT MGVB : Minh giải văn bản BT : Bài tập GV : Giáo viên HS : Học sinh PP : Phương pháp SGK : Sách giáo khoa SGV : Sách giáo viên TN : Thực nghiệm ĐC : Đối chứng 5 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN. Quan điểm tiếp cận vấn đề minh giải văn bản. Quan điểm tiếp cận di sản văn học Hán - Nôm.
Minh giải văn bản và hệ thống khái niệm có liên quan. Minh giải văn bản và quá trình tổ chức minh giải văn bản Hán Nôm trong nhà trường. Các hướng tiếp cận tác phẩm thơ Lí - Trần. Tiếp cận từ phương diện ngôn ngữ - văn tự.
Tiếp cận từ phương diện lịch sử văn bản và dịch bản. Tiếp cận từ phương diện nội dung, tư tưởng. Những xu hướng tổ chức dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần trong trường phổ thông hiện nay. Xu hướng dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần theo thi pháp thể loại.
Xu hướng dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng tiếp cận văn hóa. 27 Tiểu kết chương 1. 29 Chương 2: VẤN ĐỀ MINH GIẢI VĂN BẢN VÀ THỰC TRẠNG DẠY HỌC TÁC PHẨM THƠ LÍ - TRẦN Ở NHÀ TRƢỜNG PHỔ THÔNG. Đặc điểm thơ Lí - Trần và yêu cầu đặt ra đối với việc minh giải văn bản.
Vài nét về bối cảnh lịch sử - văn hóa. Lực lượng sáng tác chủ yếu và hệ thống tác phẩm. Cảm hứng sáng tác chủ đạo. Một số đặc điểm về ngôn ngữ, thể loại.
Vấn đề minh giải văn bản. Khái niệm, nhiệm vụ của minh giải văn bản. Nguyên tắc, mục tiêu của minh giải văn bản. Mối quan hệ giữa minh giải văn bản và đọc hiểu văn bản.
Quan điểm về đọc hiểu văn bản. Quan hệ giữa minh giải văn bản và đọc hiểu văn bản. Minh giải văn bản với việc đọc hiểu thơ Lí - Trần. Thực trạng dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần ở trường phổ thông.
Chương trình Sách giáo khoa, Sách giáo viên. Thực tiễn dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần. Năng lực minh giải văn bản của giáo viên và học sinh phổ phông - những bất cập và thách thức. 61 Tiểu kết chương 2.
67 Chương 3: VẬN DỤNG MINH GIẢI VĂN BẢN VÀO VIỆC DẠY HỌC CÁC TÁC PHẨM THƠ LÍ - TRẦN Ở TRƢỜNG PHỔ THÔNG. Một số định hướng tổ chức minh giải văn bản tác phẩm thơ Lí - Trần đối với giáo viên ở trường phổ thông. Xác định tư liệu văn bản và tài liệu nghiên cứu về văn bản - tác phẩm. Nhận định về văn bản quy phạm.
Xác định phạm vi minh giải văn bản. Một số phương pháp dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng minh giải văn bản. Nguyên tắc lựa chọn phương pháp dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng minh giải văn bản. Một số phương pháp dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần theo hướng minh giải văn bản.
Xây dựng một số bài tập minh giải tác phẩm thơ Lí - Trần ở trường phổ thông. Một số yêu cầu cơ bản của việc xây dựng bài tập minh giải văn bản. Một số bài tập minh giải tác phẩm thơ Lí - Trần ở trường phổ thông. Vận dụng hệ thống bài tập minh giải văn bản vào thực tiễn dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần.
110 7 Tiểu kết chương 3. 111 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Đối tượng, địa bàn, thời gian thực nghiệm.
Đối tượng thực nghiệm. Địa bàn thực nghiệm .3 Thời gian thực nghiệm. Nội dung và cách thức tiến hành thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.
Cách thức tiến hành thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Phương pháp xử lí kết quả thực nghiệm.
Đánh giá chung về quá trình thực nghiệm. 144 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
161 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Những yêu cầu cần đạt về kiến thức, kĩ năng và thái độ trong SGK đối với các tác phẩm thơ Lí - Trần. Tỉ lệ bài tập tái hiện, bài tập thông hiểu và bài tập vận dụng trong các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông .3: Thống kê các hoạt động được giáo viên sử dụng trong dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông .4: Thống kê những kiến nghị của học sinh trong quá trình học các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông. Năng lực minh giải văn bản của học sinh phổ thông. Năng lực minh giải văn bản của giáo viên phổ thông.
Bảng khảo sát các bài nghiên cứu về minh giải văn bản Nam quốc sơn hà. Phân loại các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông (về mặt ngôn ngữ) .1: Đối tượng dạy học thực nghiệm và đối chứng năm học 2013 - 2014.2: Đối tượng dạy học thực nghiệm và đối chứng năm học 2014 - 2015. Phân bố tần số và tần suất điểm lớp thực nghiệm và đối chứng. Bảng tổng hợp các tham số đặc trưng.
Bảng tổng hợp giá trị (tính theo công thức) và (,k) (Tra bảng phân phối Student). 142 9 DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Sơ đồ 3. Sơ đồ cấu trúc chung của hình thức dạy học nhóm. Hệ thống bài tập minh giải văn bản các tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông.
Hệ thống bài tập giải nghĩa từ trong minh giải văn bản tác phẩm thơ Lí - Trần. Hệ thống bài tập mở rộng vốn từ Hán Việt trong minh giải văn bản. 103 các tác phẩm thơ Lí - Trần .5: Dạng bài tập so sánh, đối chiếu trong minh giải văn bản tác phẩm thơ Lí - Trần. Đường phân phối tần suất.
Đường lũy tích điểm từ nhỏ lên của 2 nhóm nghiên cứu và (,k). Tỉ lệ học sinh trả lời các câu hỏi. Lí do chọn đề tài 1. Thơ Lí - Trần chiếm vị trí quan trọng trong chương trình môn Ngữ văn ở nhà trường THPT Các tác phẩm văn học Hán Nôm nói chung và thơ Lí - Trần nói riêng có tác dụng lớn trong việc bồi dưỡng tư tưởng, văn hóa, đạo đức luân lí,.
cho HS hiện nay. Đứng ở vị trí biểu trưng cho các giá trị văn hóa dân tộc, những tác phẩm văn học với những đỉnh cao như bài thơ thần “Nam quốc sơn hà”, “Tụng giá hoàn kinh sư” (Trần Quang Khải), “Thuật hoài” (Phạm Ngũ Lão), “Cảm hoài” (Đặng Dung),. có ý nghĩa như những dấu mốc lịch sử. Các tác phẩm ấy đã dựng lại cả một thời đại hào hùng của dân tộc - thời đại đặt nền tảng vững chắc cho sự hưng thịnh của nước nhà.
Đó là thời đại đã sản sinh ra những ông vua anh minh, những vị tướng tài ba đồng thời là những bậc anh hùng, những nhà thơ lớn. Những năm tháng dựng nước, giữ nước một thời đã đi qua nhưng âm hưởng hào hùng của nó sẽ mãi còn vẹn nguyên trong những áng thơ bất hủ, để thế hệ cháu con bây giờ và mai sau được sống trong niềm tự hào dân tộc. Đối với những giá trị lớn lao ấy, nếu biết khai thác tốt, GV sẽ góp phần quan trọng vào việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng lương tâm, đạo đức, trí tuệ, tâm hồn cho HS. Chính vì vậy, dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần là một trong những cơ hội góp phần dẫn HS đến với những lí tưởng sống cao đẹp.
Bên cạnh tác dụng bồi dưỡng tư tưởng, tình cảm, việc dạy học các tác phẩm thơ Lí - Trần còn mang lại những “lợi thế” đặc biệt. Lợi thế này có được là bởi chính đặc trưng lịch sử - xã hội, ngôn ngữ - văn học, văn hóa - tư tưởng… được tích hợp và chuyển vận qua di sản văn học Hán Nôm. Dựa trên mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa, có thể thấy rằng: thơ Lí - Trần chính là những di sản văn hóa cần được lưu truyền, bảo tồn. Do đó, thông qua việc dạy Dạy học tác phẩm thơ Lí - Trần ở nhà trường phổ thông theo hướng minh giải văn bản, GV có thể định hướng tích hợp tri thức cho HS một cách tối ưu về lịch sử văn hóa dân tộc, về văn học, ngôn ngữ - văn tự, đặc biệt là khả năng sử dụng từ Hán Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hải Linh (2016). Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-tho-ly-tran-pho-thong-theo-huong-minh-giai-van-ban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn đề xuất phương pháp minh giải văn bản để nâng cao hiệu quả dạy học tác phẩm thơ Lý- Trần cho học sinh phổ thông.
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học thơ Lý-Trần phổ thông theo hướng minh giải văn bản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.