Luận án tiến sĩ: Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học - Lương Anh Phương, ĐHSP Hà Nội

Phương pháp dạy đại số THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh, nâng cao hiệu quả giảng dạy.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của năng lực giao tiếp toán học THPT
Số trang:
221 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của năng lực giao tiếp toán học THPT

Chương trình giáo dục hiện đại đặt trọng tâm vào phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trong đó, năng lực giao tiếp toán học giữ vai trò then chốt trong quá trình lĩnh hội tri thức. Học sinh trung học phổ thông cần làm chủ công cụ ngôn ngữ để tư duy mạch lạc. Dạy học đại số THPT tạo môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng này. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức thụ động. Học sinh phải biết trình bày, lắng nghe, phản biện và tương tác toán học. Quá trình trao đổi giúp làm sáng tỏ các khái niệm đại số trừu tượng. Việc giao tiếp tốt giúp học sinh vượt qua rào cản tâm lý khi tiếp cận các bài toán khó. Năng lực này còn hỗ trợ học sinh kết nối toán học với thực tiễn đời sống. Giao tiếp toán học hiệu quả thúc đẩy tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Vì vậy, đổi mới phương pháp dạy học môn toán theo hướng phát triển giao tiếp là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Yêu cầu của chương trình GDPT 2018 môn toán

Chương trình GDPT 2018 môn toán xác định năm năng lực toán học cốt lõi. Năng lực giao tiếp toán học là một thành tố nền tảng. Mục tiêu cốt lõi là chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hình thành năng lực thực chất. Học sinh cần diễn đạt ý tưởng toán học bằng nhiều hình thức. Văn bản toán học, biểu thức đại số, bảng số liệu và sơ đồ đều cần được sử dụng linh hoạt. Chương trình đòi hỏi người học phải hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ chuyên môn. Học sinh cần giải thích được các lập luận của bản thân cho người khác hiểu. Đồng thời, học sinh phải biết tiếp nhận và phản hồi tích cực trước ý kiến của bạn học. Yêu cầu này tạo ra chuẩn mực mới cho giờ dạy học đại số THPT. Giáo viên không còn là người độc thoại. Lớp học trở thành không gian tương tác đa chiều. Mọi hoạt động dạy học đều hướng đến việc rèn luyện sự tự tin khi diễn đạt toán học.

1.2. Bản chất và vai trò của giao tiếp trong học toán

Giao tiếp toán học là quá trình chia sẻ, thảo luận và làm rõ các ý tưởng toán học. Quá trình này diễn ra qua cả lời nói, chữ viết và biểu tượng trực quan. Khi nói ra suy nghĩ, học sinh buộc phải tổ chức lại hệ thống tư duy. Việc này giúp củng cố sâu sắc các khái niệm đại số. Ngôn ngữ toán học vừa là phương tiện truyền tải, vừa là công cụ phát triển tư duy. Giao tiếp tạo điều kiện để học sinh phát hiện ra các sai lầm trong suy luận. Bạn học và giáo viên có thể hỗ trợ sửa chữa kịp thời. Hoạt động trao đổi học tập giúp giảm bớt tính trừu tượng của đại số giải tích. Học sinh cảm thấy tự tin hơn khi khám phá tri thức mới. Giao tiếp còn nuôi dưỡng kỹ năng làm việc nhóm và tinh thần hợp tác. Môi trường học tập cởi mở kích thích sự tò mò và hứng thú lâu dài với môn toán.

1.3. Các biểu hiện cốt lõi của năng lực giao tiếp toán

Năng lực giao tiếp toán học thể hiện qua nhiều hành vi cụ thể trong giờ học. Biểu hiện thứ nhất là khả năng đọc hiểu văn bản toán học chính xác. Học sinh nắm bắt nhanh các giả thiết, kết luận và mối quan hệ đại số. Biểu hiện thứ hai là khả năng biểu diễn toán học qua nhiều dạng thức. Học sinh chuyển đổi mượt mà giữa công thức, bảng biểu và đồ thị. Biểu hiện thứ ba là lập luận và giải thích toán học rõ ràng, có căn cứ. Học sinh trình bày mạch lạc các bước giải phương trình hay chứng minh bất đẳng thức. Biểu hiện thứ tư là khả năng tương tác và tranh luận toán học lịch sự. Học sinh biết đặt câu hỏi đúng trọng tâm và phản biện logic. Nhận diện rõ các biểu hiện này giúp giáo viên xây dựng bài học phù hợp. Đó là cơ sở để phát triển toàn diện năng lực người học.

II. Dạy học đại số THPT gắn liền với ngôn ngữ toán học

Ngôn ngữ toán học là hệ thống ký hiệu đặc thù và có tính chính xác tuyệt đối. Dạy học đại số THPT không thể tách rời việc phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ này. Học sinh phải làm quen với các ký hiệu đại số, biến số, hàm số và logic mệnh đề. Việc hiểu đúng ngôn ngữ giúp học sinh giải mã chính xác các bài toán trừu tượng. Thiếu hụt kỹ năng ngôn ngữ thường dẫn đến hiểu sai bản chất khái niệm. Học sinh dễ mắc lỗi trình bày hoặc bế tắc khi tìm lời giải. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh chuyển dịch linh hoạt giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học. Quá trình này giúp trừu tượng hóa các vấn đề thực tiễn thành mô hình đại số. Nắm vững ngôn ngữ chuyên ngành tạo tiền đề vững chắc cho việc tự học và nghiên cứu sâu hơn.

2.1. Tiếp cận ngôn ngữ toán học trong môn đại số THPT

Đại số THPT chứa đựng lượng lớn ký hiệu trừu tượng và thuật ngữ chuyên ngành. Học sinh phải tiếp cận các khái niệm như tập xác định, đạo hàm, tích phân hay logarit. Giáo viên cần giải thích rõ nguồn gốc, quy ước và ý nghĩa của từng biểu tượng. Việc chuyển đổi từ ngôn ngữ tự nhiên sang ký hiệu đại số đòi hỏi sự rèn luyện liên tục. Học sinh cần hiểu sâu sắc bản chất thay vì học vẹt công thức. Khi giải phương trình hoặc hệ phương trình, học sinh phải dùng đúng các phép biến đổi tương đương hoặc hệ quả. Việc sử dụng sai ký hiệu logic sẽ làm sai lệch toàn bộ lời giải. Giáo viên nên tạo cơ hội cho học sinh tự định nghĩa khái niệm bằng ngôn từ cá nhân trước khi chuẩn hóa. Cách tiếp cận này giúp học sinh làm chủ ngôn ngữ toán học một cách tự nhiên và bền vững.

2.2. Kỹ năng biểu diễn toán học qua đa phương thức

Biểu diễn toán học là kỹ năng biến đổi một ý tưởng đại số sang nhiều dạng thức khác nhau. Một bài toán hàm số có thể biểu diễn bằng biểu thức giải tích, bảng biến thiên hoặc đồ thị hình học. Học sinh cần thành thạo việc đọc và vẽ đồ thị để trực quan hóa tính chất hàm số. Khả năng kết nối giữa biểu diễn đại số và biểu diễn hình học giúp tư duy trở nên linh hoạt. Khi gặp bài toán tối ưu, học sinh cần lập bảng số liệu hoặc vẽ sơ đồ để tìm hướng giải. Việc chuyển đổi qua lại giữa các dạng biểu diễn giúp phát hiện nhanh các quy luật toán học. Đây là công cụ đắc lực để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Dạy học đại số THPT cần chú trọng đa dạng hóa các phương thức biểu diễn. Học sinh sẽ hiểu bài sâu sắc hơn và tăng cường khả năng ghi nhớ dài hạn.

2.3. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản toán học

Đọc hiểu văn bản toán học là nền tảng của quá trình tự học và nghiên cứu tài liệu. Sách giáo khoa và tài liệu tham khảo chứa nhiều định lý, công thức và bài tập phức tạp. Học sinh cần được trang bị kỹ năng phân tích cấu trúc một văn bản toán học. Đọc toán đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và khả năng suy luận logic từng dòng lệnh. Học sinh phải biết gạch chân các từ khóa quan trọng và phân biệt giả thiết với kết luận. Việc tóm tắt bài toán bằng sơ đồ hoặc ký hiệu ngắn gọn giúp định hình lời giải nhanh chóng. Giáo viên nên hướng dẫn học sinh cách đặt câu hỏi khi đọc sách giáo khoa. Tự vấn về lý do của từng bước biến đổi đại số giúp nâng cao tư duy phản biện. Kỹ năng này mở ra cánh cửa tiếp cận nguồn tài nguyên học tập phong phú suốt đời.

III. Biện pháp dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp

Nâng cao năng lực giao tiếp toán học đòi hỏi hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ. Giáo viên cần chuyển đổi từ vai trò truyền đạt sang người định hướng và tổ chức hoạt động. Dạy học đại số THPT cần thiết kế các tình huống có vấn đề để kích thích đối thoại. Học sinh cần nhiều cơ hội để phát biểu, tranh luận và viết báo cáo giải pháp. Việc tích hợp các bài toán thực tiễn giúp tăng tính tương tác và tính ứng dụng của môn học. Giáo viên cần xây dựng môi trường lớp học an toàn, nơi học sinh không sợ mắc lỗi khi trả lời. Sự khích lệ kịp thời giúp học sinh tự tin trình bày các ý tưởng độc đáo. Các biện pháp sư phạm hiệu quả sẽ biến giờ học đại số thành không gian trao đổi học thuật sôi nổi.

3.1. Tổ chức thảo luận nhóm môn toán qua bài toán mở

Thảo luận nhóm môn toán là phương thức tối ưu để tăng cường tương tác giữa các học sinh. Giáo viên nên sử dụng các bài toán mở có nhiều cách giải hoặc nhiều kết quả. Dạng bài tập này kích thích sự tò mò và tạo điều kiện cho nhiều luồng ý kiến xuất hiện. Trong nhóm, mỗi thành viên đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể như ghi chép, tính toán hoặc thuyết trình. Học sinh học cách lắng nghe ý kiến của bạn, bổ sung và hoàn thiện lời giải chung. Việc trao đổi trong nhóm nhỏ giúp những học sinh rụt rè dễ dàng bày tỏ quan điểm. Quá trình thảo luận giúp học sinh củng cố kiến thức đại số qua việc giải thích cho người khác. Giáo viên đóng vai trò quan sát, hỗ trợ và điều phối khi các nhóm gặp bế tắc. Hoạt động này vừa rèn luyện kỹ năng chuyên môn, vừa bồi đắp năng lực hợp tác.

3.2. Phát triển tranh luận toán học trong giờ học đại số

Tranh luận toán học đưa giao tiếp trong lớp học lên mức độ tư duy bậc cao. Giáo viên có thể đưa ra các lời giải sai lầm phổ biến hoặc các mệnh đề gây tranh cãi. Học sinh được chia thành các nhóm ủng hộ hoặc phản bác một luận điểm đại số cụ thể. Mỗi bên phải đưa ra dẫn chứng, định lý và phép toán để bảo vệ quan điểm. Quá trình đối đáp buộc học sinh phải lắng nghe cẩn thận và tìm ra kẽ hở trong suy luận của đối phương. Tranh luận giúp loại bỏ các ngộ nhận kiến thức một cách triệt để và thuyết phục. Học sinh học được cách tôn trọng ý kiến khác biệt và bảo vệ chân lý khoa học bằng logic. Hoạt động này tạo không khí học tập hào hứng, kích thích đam mê khám phá toán học sâu sắc.

3.3. Rèn luyện lập luận và giải thích toán học có căn cứ

Lập luận và giải thích toán học là yêu cầu bắt buộc trong mọi lời giải đại số THPT. Học sinh không được phép đưa ra kết quả mà không có căn cứ suy diễn rõ ràng. Mọi bước biến đổi phương trình, bất phương trình đều cần dựa trên định lý hoặc tiên đề toán học. Giáo viên cần rèn cho học sinh thói quen đặt câu hỏi tại sao trước mỗi bước làm. Việc trình bày bài giải phải tuân thủ trật tự logic chặt chẽ, từ giả thiết đến kết luận. Học sinh cần diễn đạt bằng câu từ chuẩn xác, tránh suy diễn cảm tính hoặc nhảy cóc bước tính. Khi viết lời giải, học sinh rèn luyện khả năng giao tiếp toán học dạng viết một cách khoa học. Kỹ năng này không chỉ phục vụ các kỳ thi mà còn hình thành tư duy logic trọn đời.

IV. Đổi mới phương pháp dạy học tích cực môn toán THPT

Phương pháp dạy học tích cực môn toán lấy người học làm trung tâm của tiến trình giáo dục. Trong môn đại số THPT, phương pháp này thúc đẩy học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức. Giáo viên chuyển từ thuyết giảng một chiều sang tổ chức các hoạt động khám phá và trải nghiệm. Học sinh tự mình tìm tòi công thức, phát hiện quy luật và kiểm chứng các mệnh đề toán học. Các hoạt động học tập được thiết kế đa dạng nhằm phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và phương pháp dạy học hiện đại tạo ra sự đột phá. Giờ học trở nên trực quan, sinh động và giàu tính tương tác. Áp dụng dạy học tích cực là con đường ngắn nhất để phát triển năng lực giao tiếp và tư duy sáng tạo cho học sinh.

4.1. Ứng dụng thuyết kiến tạo xã hội vào giờ học đại số

Thuyết kiến tạo xã hội của Vygotsky khẳng định tri thức được xây dựng qua tương tác xã hội. Trong dạy học đại số THPT, học sinh kiến tạo hiểu biết toán học thông qua đối thoại với thầy cô và bạn bè. Khái niệm vùng phát triển gần nhấn mạnh sự hỗ trợ từ người hiểu biết hơn. Giáo viên thiết kế các nhiệm vụ học tập vừa sức, nằm trong khả năng phát triển của học sinh. Học sinh làm việc cùng nhau để vượt qua các bài toán phức tạp mà cá nhân chưa thể giải quyết độc lập. Quá trình trao đổi ngôn ngữ thúc đẩy sự chuyển hóa từ nhận thức bên ngoài thành tư duy nội tâm. Kiến thức đại số thu nhận được qua con đường kiến tạo sẽ sâu sắc và bền vững hơn. Thuyết kiến tạo là cơ sở lý luận vững chắc cho việc phát triển giao tiếp toán học trong nhà trường hiện đại.

4.2. Khai thác môi trường dạy học tương tác và hợp tác

Môi trường dạy học tương tác tạo điều kiện tối đa cho các dòng chảy thông tin trong lớp học. Học sinh tương tác với giáo viên, tương tác với bạn cùng lớp và tương tác với tài liệu học tập. Bàn ghế có thể được sắp xếp linh hoạt để phục vụ học tập hợp tác và làm việc nhóm. Giáo viên sử dụng các phần mềm toán học trực quan như GeoGebra để minh họa bài giảng đại số. Học sinh cùng nhau thao tác, quan sát sự biến thiên của đồ thị và thảo luận về kết quả. Môi trường học tập tích cực khuyến khích học sinh chia sẻ thắc mắc mà không ngần ngại. Việc hỗ trợ lẫn nhau giúp thu hẹp khoảng cách nhận thức giữa các đối tượng học sinh trong lớp. Tinh thần hợp tác được xây dựng tự nhiên qua từng hoạt động giải toán chung.

V. Đánh giá năng lực giao tiếp toán học ở trường THPT

Đánh giá là khâu then chốt trong chu trình dạy học đại số THPT định hướng phát triển năng lực. Hoạt động kiểm tra không chỉ đo lường lượng kiến thức ghi nhớ mà còn đánh giá khả năng vận dụng và giao tiếp. Đánh giá năng lực giao tiếp toán học đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện và đa dạng. Giáo viên cần kết hợp đánh giá thường xuyên trong từng tiết học với đánh giá định kỳ. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, minh bạch và đo lường được hành vi cụ thể của học sinh. Việc đánh giá chính xác giúp giáo viên điều chỉnh kế hoạch dạy học kịp thời và hiệu quả. Đồng thời, học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm hạn chế để tự hoàn thiện năng lực bản thân.

5.1. Tiêu chí đánh giá năng lực giao tiếp toán học THPT

Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực giao tiếp toán học cần bám sát các mức độ biểu hiện cụ thể. Tiêu chí thứ nhất đánh giá kỹ năng tiếp nhận thông tin qua việc đọc hiểu và nghe hiểu bài toán. Tiêu chí thứ hai đo lường khả năng diễn đạt ý tưởng toán học bằng lời nói và chữ viết chính xác. Tiêu chí thứ ba tập trung vào kỹ năng sử dụng ngôn ngữ toán học và các công cụ biểu diễn đa dạng. Tiêu chí thứ tư xem xét thái độ lắng nghe, tôn trọng và chất lượng phản biện trong tranh luận toán học. Giáo viên có thể sử dụng bảng kiểm rubrics để chấm điểm minh bạch và khách quan. Việc lượng hóa các mức độ đạt được giúp phân loại trình độ học sinh chính xác. Tiêu chí rõ ràng cũng là kim chỉ nam để học sinh tự rèn luyện kỹ năng giao tiếp.

5.2. Công cụ kiểm tra theo chương trình GDPT 2018 môn toán

Chương trình GDPT 2018 môn toán khuyến khích đa dạng hóa các công cụ kiểm tra và đánh giá. Bên cạnh các bài kiểm tra viết truyền thống, giáo viên nên sử dụng hồ sơ học tập và sản phẩm dự án. Phiếu quan sát trong giờ thảo luận nhóm giúp ghi nhận mức độ tương tác trực tiếp của từng học sinh. Bài tập thuyết trình nhóm là công cụ tuyệt vời để đánh giá kỹ năng biểu đạt và bảo vệ quan điểm toán học. Tự đánh giá và đánh giá chéo giữa các học sinh cũng cần được triển khai thường xuyên. Hoạt động này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng nhìn nhận vấn đề khách quan. Sự kết hợp linh hoạt các công cụ kiểm tra mang lại bức tranh chân thực về năng lực giao tiếp của người học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Yêu cầu của lĩnh vực giáo dục trong thời đại mới
Yêu cầu của quá trình triển khai thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông môn toán
Thực trạng dạy học ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh và tiềm năng, cơ hội phát triển năng lực này trong dạy học môn đại số
Mục tiêu nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Khách thể và đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của luận án
Những luận điểm đưa ra bảo vệ
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Nhận định chung về kết quả nghiên cứu tổng quan
1.2. Ngôn ngữ toán học trong chương trình đại số và một số khía cạnh dạy học đại số ở trường trung học phổ thông
1.2.1. Ngôn ngữ toán học
1.2.2. Ngôn ngữ toán học trong chương trình đại số ở trường THPT
1.2.3. Một số khía cạnh của dạy học đại số ở trường THPT
1.3. Giao tiếp và giao tiếp toán học
1.3.1. Giao tiếp toán học
1.3.2. Năng lực giao tiếp toán học
1.3.2.1. Năng lực toán học
1.3.2.2. Khái niệm năng lực giao tiếp toán học
1.3.2.3. Vai trò giao tiếp toán học - sự cần thiết phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trong dạy toán ở trường phổ thông
1.3.2.4. Những yêu cầu cần đạt về năng lực giao tiếp toán học của học sinh khi học đại số ở bậc trung học phổ thông
1.3.2.5. Các mức độ biểu hiện của năng lực giao tiếp toán học của học sinh
1.4. Một số vấn đề về dạy học môn toán theo định hướng phát triển năng lực
1.4.1. Quan niệm về dạy học môn toán theo định hướng phát triển năng lực
1.4.2. Kiểm tra đánh giá môn toán theo hướng phát triển năng lực người học
1.5. Một số lí thuyết, quan điểm và phương pháp dạy học có liên quan đến dạy học theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học
1.5.1. Thuyết văn hóa – xã hội của Lev Vygotsky
1.5.2. Dạy học theo quan điểm kiến tạo xã hội
1.5.3. Quan điểm học tập hợp tác
1.5.4. Dạy học tương tác
1.6. Khảo sát thực trạng dạy học đại số ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh
1.6.1. Mục đích khảo sát
1.6.2. Đối tượng khảo sát
1.6.3. Phương pháp khảo sát
1.6.4. Kết quả khảo sát
1.6.5. Đánh giá chung về thực trạng dạy học đại số theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh và nguyên nhân của những thực trạng đó
1.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC ĐẠI SỐ Ở TRƯỜNG THPT THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH
2.1. Các định hướng xây dựng các biện pháp dạy học đại số ở trường THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học
2.1.1. Đảm bảo sự phù hợp một số mục tiêu cụ thể trong Chương trình môn toán cấp THPT
2.1.2. Đảm bảo tính đặc thù của bộ môn toán
2.1.3. Đảm bảo sự phù hợp với nền tảng sẵn có của học sinh về kiến thức, kỹ năng, tư duy, thái độ
2.1.4. Đảm bảo tính toàn diện
2.1.5. Đảm bảo quan điểm hoạt động
2.2. Một số biện pháp dạy học đại số ở trường THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh
2.2.1. Tăng cường các bài toán, tình huống, nhiệm vụ toán học có nhiều tiềm năng phát triển ngôn ngữ toán học
2.2.1.1. Bảng ôn tập, củng cố NNTH
2.2.2. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, nghe hiểu cho học sinh thông qua dạy học theo quy trình tiếp nhận - phản ánh thông tin
2.2.3. Phát triển kỹ năng nói thông qua hoạt động diễn ngôn toán học
2.2.3.1. Bảng nhiệm vụ của GV; HS trong quá trình DNTH
2.2.4. Phát triển kỹ năng viết cho học sinh thông qua việc tổ chức đa dạng các hoạt động trình bày bằng văn bản
2.2.5. Tổ chức đa dạng các hoạt động giao tiếp toán học trong môi trường thảo luận tích cực, cởi mở
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
3.1. Mục đích của thực nghiệm
3.2. Kế hoạch của thực nghiệm
3.3. Triển khai thực nghiệm
3.4. Phân tích kết quả thực nghiệm
3.5. Kết luận chung về kết quả thực nghiệm sư phạm
3.6. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dạy học đại số ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LƯƠNG ANH PHƯƠNG DẠY HỌC ĐẠI SỐ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LƯƠNG ANH PHƯƠNG DẠY HỌC ĐẠI SỐ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH Chuyên ngành : Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số : 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. LÊ TUẤN ANH 2.TS NGUYỄN THANH HƯNG HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi sau những nỗ lực học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Thông tin, số liệu được đưa ra là trung thực, các trích dẫn dùng trong luận án đều được dẫn nguồn rõ ràng. Các kết luận khoa học được rút ra trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu chưa được công bố trong bất kì công trình nào của các tác giả khác.

Tôi xin cam đoan và chịu trách nhiệm về những nội dung trình bày trên. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Lương Anh Phương ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành qua sự nỗ lực học tập nghiên cứu của người thực hiện cùng với sự hướng dẫn, giúp đỡ của quý thầy cô và sự động viên, khích lệ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Tác giả luận án xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Lê Tuấn Anh, PGS.

Nguyễn Thanh Hưng đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt, giúp đỡ, động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Toán – Tin, cùng với quý thầy cô giáo thuộc Bộ môn LL&PPDH Toán trường ĐHSP Hà Nội đã hướng dẫn, tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ của nghiên cứu sinh cùng với những góp ý quý báu cho luận án. Xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô giáo cùng với các em học sinh của trường THPT Buôn Đôn, huyện Buôn Đôn và trường THPT Hồng Đức, thành phố Buôn Ma Thuột tỉnh Đắk Lắk nơi tác giả thực nghiệm. Cuối cùng xin được cảm ơn những người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành luận án của mình một cách tốt nhất.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Lương Anh Phương iii DANH MỤC TỪ , CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ CTGD Chương trình giáo dục DH Dạy học DNTH Diễn ngôn toán học ĐC Đối chứng ĐTHS Đồ thị hàm số GD Giáo dục GDPT Giáo dục phổ thông GQVĐ Giải quyết vấn đề GT Giao tiếp GTTH Giao tiếp toán học GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh KN Kĩ năng MĐ Mệnh đề Người hiểu biết hơn (More Knowled - MKO geable Other) Hội đồng Giáo viên Toán học Quốc gia NCTM (National Council of Teachers of Mathematics) NL Năng lực NNTH Ngôn ngữ toán học NNTN Ngôn ngữ tự nhiên iv Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế OECD thế giới (Organization for Economic Cooperation and Development) THPT Trung học phổ thông TN Thực nghiệm YC Yêu cầu Vùng phát triển gần (Zone of Proximal ZPD Development) v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. v DANH MỤC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN. ix MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Yêu cầu của lĩnh vực giáo dục trong thời đại mới. Yêu cầu của quá trình triển khai thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông môn toán. Thực trạng dạy học ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh và tiềm năng, cơ hội phát triển năng lực này trong dạy học môn đại số.

Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Những luận điểm đưa ra bảo vệ.

Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Trên thế giới.

Nhận định chung về kết quả nghiên cứu tổng quan. Ngôn ngữ toán học trong chương trình đại số và một số khía cạnh dạy học đại số ở trường trung học phổ thông. Ngôn ngữ toán học. Ngôn ngữ toán học trong chương trình đại số ở trường THPT.

Một số khía cạnh của dạy học đại số ở trường THPT. Giao tiếp và giao tiếp toán học. Giao tiếp toán học. Năng lực giao tiếp toán học.

Năng lực toán học. Khái niệm năng lực giao tiếp toán học. Vai trò giao tiếp toán học - sự cần thiết phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trong dạy toán ở trường phổ thông. Những yêu cầu cần đạt về năng lực giao tiếp toán học của học sinh khi học đại số ở bậc trung học phổ thông.

Các mức độ biểu hiện của năng lực giao tiếp toán học của học sinh. Một số vấn đề về dạy học môn toán theo định hướng phát triển năng lực. Quan niệm về dạy học môn toán theo định hướng phát triển năng lực. Kiểm tra đánh giá môn toán theo hướng phát triển năng lực người học.

Một số lí thuyết, quan điểm và phương pháp dạy học có liên quan đến dạy học theo định hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học. Thuyết văn hóa – xã hội của Lev Vygotsky. Dạy học theo quan điểm kiến tạo xã hội. Quan điểm học tập hợp tác.

Dạy học tương tác. Khảo sát thực trạng dạy học đại số ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh. Mục đích khảo sát. Đối tượng khảo sát.

Phương pháp khảo sát. Kết quả khảo sát. Đánh giá chung về thực trạng dạy học đại số theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh và nguyên nhân của những thực trạng đó. 67 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.

MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC ĐẠI SỐ Ở TRƯỜNG THPT THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH. Các định hướng xây dựng các biện pháp dạy học đại số ở trường THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học. Đảm bảo sự phù hợp một số mục tiêu cụ thể trong Chương trình môn toán cấp THPT. Đảm bảo tính đặc thù của bộ môn toán.

Đảm bảo sự phù hợp với nền tảng sẵn có của học sinh về kiến thức, kỹ năng, tư duy, thái độ. Đảm bảo tính toàn diện. Đảm bảo quan điểm hoạt động. Một số biện pháp dạy học đại số ở trường THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh.

Tăng cường các bài toán, tình huống, nhiệm vụ toán học có nhiều tiềm năng phát triển ngôn ngữ toán học. Bảng ôn tập, củng cố NNTH. Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, nghe hiểu cho học sinh thông qua dạy học theo quy trình tiếp nhận - phản ánh thông tin. Phát triển kỹ năng nói thông qua hoạt động diễn ngôn toán học.

Bảng nhiệm vụ của GV; HS trong quá trình DNTH. Phát triển kỹ năng viết cho học sinh thông qua việc tổ chức đa dạng các hoạt động trình bày bằng văn bản. Tổ chức đa dạng các hoạt động giao tiếp toán học trong môi trường thảo luận tích cực, cởi mở. 126 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.

THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm. Kế hoạch của thực nghiệm. Triển khai thực nghiệm.

Phân tích kết quả thực nghiêm. Kết luận chung về kết quả thực nghiệm sư phạm. 170 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.

174 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 175 PHỤ LỤC ix DANH MỤC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 1. Phân bổ mạch nội dung đại số ở bậc THPT. Mô tả biểu hiện của các chỉ báo của NL GTTH.

Yêu cầu cần đạt về NL GTTH trong chương trình đại số THPT. Mức độ biểu hiện của năng lực giao tiếp toán học. Nhận xét của GV về mức độ rèn luyện KN sử dụng NNTH của HS trong một số tình huống DH. Nhận xét của GV về mức độ quan trọng của một số HĐ GTTH trong quá trình học toán của HS.

Nhận xét của HS về mức độ rèn luyện một số KN GTTH. Nhận xét của GV về mức độ thực hiện các biện pháp nâng cao một số KN GTTH cho HS. Nhận xét của GV về một số HĐ của GV nhằm phát triển NL GTTH cho HS. Bảng ôn tập, củng cố NNTH.

Bảng nhiệm vụ của GV và HS trong quá trình DNTH. Bảng kết quả kiểm tra của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Kết quả xử lí số liệu thống kế điểm bài kiểm tra thực nghiệm sư phạm đợt 1. Bảng kết quả kiểm tra của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng.

Kết quả xử lí số liệu thống kế điểm bài kiểm tra thực nghiệm sư phạm đợt 2. 168 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Nhận xét của HS về sự không phù hợp của các thành tố của NNTH trong chương trình đại số ở trường THPT với nhận thức của mình. Kết quả kiểm tra của nhóm TN và nhóm ĐC (đợt 1) thể hiện qua tỉ lệ phần trăm của phổ điểm.

Kết quả kiểm tra của nhóm TN và nhóm ĐC (đợt 2) thể hiện qua tỉ lệ phần trăm của phổ điểm. Lí do chọn đề tài 1. Yêu cầu của lĩnh vực giáo dục trong thời đại mới Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ với sự thay đổi như vũ bảo của tất cả các lĩnh vực xã hội do toàn cầu hóa mang lại, và giáo dục (GD) cũng không phải là ngoại lệ. Trong nền kinh tế thị trường, cá nhân với những đặc trưng của mình trong tiến trình phát triển luôn được đặt trong mối quan hệ tương tác với mọi người xung quanh.

GD tư duy độc lập, phát triển năng lực (NL) và phẩm chất cho HS trong mối liên hệ hài hòa với tập thể là yêu cầu, xu hướng của nền GD hiện đại ở mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Anh Phương (2023). Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-dai-so-thpt-phat-trien-giao-tiep-toan-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp dạy đại số THPT theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh, nâng cao hiệu quả giảng dạy.

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học đại số THPT phát triển giao tiếp toán học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter