Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập
Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá quá trình dạy học trực tuyến nâng cao động lực
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Kỹ thuật công nghiệp
- Tác giả:
- Phạm Dương Thu Hằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá quá trình dạy học trực tuyến nâng cao động lực
Tài liệu tập trung vào vai trò của đánh giá quá trình trong môi trường dạy học trực tuyến. Đánh giá quá trình, hay còn gọi là đánh giá hình thành, là phương pháp then chốt. Nó không chỉ đo lường kiến thức. Mục tiêu chính là cung cấp phản hồi liên tục. Điều này giúp người học điều chỉnh hành vi và chiến lược học tập. Trong E-learning, việc thiếu tương tác trực tiếp là một thách thức. Đánh giá quá trình lấp đầy khoảng trống này. Nó duy trì sự gắn kết và hứng thú của sinh viên. Việc này đặc biệt quan trọng để nâng cao năng lực người học trực tuyến. Hiệu quả học tập trực tuyến phụ thuộc nhiều vào chất lượng của phản hồi. Đánh giá quá trình thúc đẩy sự tự chủ. Người học chủ động hơn trong hành trình tiếp thu kiến thức. Nó cũng giúp giáo viên hiểu rõ hơn về tiến độ của từng cá nhân. Từ đó, họ điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời. Điều này tạo ra một chu trình học tập cải tiến. Đánh giá không chỉ là kiểm tra. Nó là một công cụ để phát triển liên tục.
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của đánh giá hình thành
Đánh giá hình thành là một quá trình liên tục. Nó diễn ra trong suốt quá trình dạy học. Mục đích là giám sát sự tiến bộ của người học. Đồng thời cung cấp phản hồi kịp thời. Trong dạy học trực tuyến, điều này càng cần thiết. Nó giúp người học nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Giáo viên cũng hiểu rõ mức độ tiếp thu bài giảng. Đánh giá hình thành không nhằm mục đích xếp hạng. Mục tiêu là hỗ trợ học tập và điều chỉnh phương pháp. Đây là yếu tố then chốt để duy trì sự tương tác và gắn kết. Đánh giá hình thành trong E-learning cần được thiết kế linh hoạt. Nó phải phù hợp với đặc thù của môi trường số. Vai trò của nó là tạo cơ hội cải thiện liên tục.
1.2. Vai trò đánh giá nâng cao động lực học tập trực tuyến
Đánh giá quá trình có khả năng nâng cao động lực đáng kể. Phản hồi cụ thể, mang tính xây dựng là yếu tố then chốt. Nó giúp sinh viên thấy được sự tiến bộ của bản thân. Điều này củng cố lòng tin và sự tự tin. Khi người học cảm thấy được hỗ trợ, động lực tăng cao. Đánh giá không chỉ về kết quả. Nó còn về nỗ lực và quá trình học tập. Điều này thúc đẩy tư duy phát triển. Sinh viên không ngại mắc lỗi. Họ coi lỗi là cơ hội để học hỏi. Đánh giá định hướng nâng cao động lực tập trung vào sự khuyến khích. Nó đặt người học vào vị trí trung tâm. Điều này biến đánh giá thành công cụ hỗ trợ, không phải phán xét.
II.Cơ sở lý luận thực tiễn đánh giá trực tuyến sinh viên
Việc đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến có nền tảng lý luận vững chắc. Tài liệu này dựa trên lý thuyết tự quyết định. Nó giải thích cách các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến động lực. Ba nhu cầu cơ bản: quyền tự chủ, năng lực, và mối quan hệ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy động lực. Trong môi trường trực tuyến, việc đáp ứng các nhu cầu này càng phức tạp. Đánh giá quá trình có thể là cầu nối. Nó giúp đáp ứng các nhu cầu tâm lý đó. Thực trạng đánh giá hiện nay còn nhiều hạn chế. Nhiều hệ thống tập trung vào đánh giá tổng kết. Đánh giá hình thành chưa được chú trọng đúng mức. Các công cụ đánh giá trực tuyến thường chưa khai thác hết tiềm năng. Tiêu chí đánh giá học tập trực tuyến cần được chuẩn hóa. Mục tiêu là phù hợp hơn với mục đích nâng cao động lực. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những khoảng trống. Từ đó đề xuất các giải pháp hiệu quả.
2.1. Lý thuyết tự quyết định và động lực trong E learning
Lý thuyết tự quyết định (SDT) đề xuất ba nhu cầu tâm lý cơ bản. Đó là quyền tự chủ, năng lực và mối quan hệ. Việc thỏa mãn chúng dẫn đến động lực nội tại. Trong E-learning, sinh viên cần cảm thấy có quyền tự chủ. Họ cần được lựa chọn, kiểm soát quá trình học. Cảm giác năng lực phát triển khi nhận được phản hồi tích cực. Nó xác nhận sự tiến bộ của họ. Mối quan hệ được xây dựng thông qua tương tác. Đánh giá quá trình có thể hỗ trợ tất cả các yếu tố này. Nó cung cấp phản hồi rõ ràng, mang tính hỗ trợ. Từ đó tăng cường cảm giác năng lực. Nó cho phép người học tự điều chỉnh. Điều này củng cố quyền tự chủ. Tương tác qua đánh giá cũng thúc đẩy mối quan hệ giữa giảng viên và sinh viên.
2.2. Thực trạng triển khai đánh giá quá trình trực tuyến
Thực trạng cho thấy việc triển khai đánh giá quá trình còn nhiều thách thức. Nhiều giảng viên chưa được đào tạo đầy đủ. Họ thiếu kinh nghiệm sử dụng các công cụ đánh giá trực tuyến hiệu quả. Đánh giá thường mang tính một chiều. Phản hồi thường chậm trễ và chung chung. Điều này làm giảm tác dụng của đánh giá hình thành. Sinh viên ít cơ hội tự đánh giá trong học trực tuyến. Hoạt động đánh giá đồng đẳng trực tuyến cũng chưa phổ biến. Các nền tảng LMS và đánh giá còn chưa được tối ưu. Chúng chưa hỗ trợ mạnh mẽ cho đánh giá quá trình. Việc này dẫn đến việc động lực học tập của sinh viên chưa được phát huy tối đa. Cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận. Cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến yêu cầu phương pháp đánh giá tốt hơn.
III.Biện pháp nâng cao động lực học tập trực tuyến hiệu quả
Đề tài đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đánh giá quá trình. Đồng thời thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên. Một trong những biện pháp quan trọng là phát triển tiêu chí phản hồi rõ ràng. Phản hồi phải kịp thời, cụ thể, và có tính xây dựng. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những gì cần cải thiện. Biện pháp khác là khuyến khích sự tham gia tích cực của người học. Tự đánh giá trong học trực tuyến và đánh giá đồng đẳng trực tuyến là hai cách hiệu quả. Chúng giúp người học phát triển khả năng tự chủ. Đồng thời nâng cao kỹ năng phản biện. Các biện pháp này hướng tới việc cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến. Chúng tạo ra môi trường học tập tích cực hơn. Sinh viên cảm thấy được hỗ trợ và được trao quyền. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập trực tuyến.
3.1. Phát triển tiêu chí phản hồi đánh giá quá trình
Tiêu chí phản hồi cần được xây dựng cụ thể. Nó phải liên kết chặt chẽ với mục tiêu học tập. Phản hồi không chỉ chỉ ra lỗi sai. Nó còn đề xuất hướng cải thiện. Phản hồi nên được cá nhân hóa. Nó phù hợp với nhu cầu của từng sinh viên. Phản hồi kịp thời là điều tối quan trọng. Điều này giúp người học có thể hành động ngay lập tức. Cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến bắt đầu từ đây. Giảng viên cần được tập huấn về cách đưa ra phản hồi hiệu quả. Phản hồi tích cực, khuyến khích sự nỗ lực. Nó tập trung vào quá trình học hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Điều này giúp xây dựng một môi trường học tập tin cậy.
3.2. Khuyến khích tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng
Tự đánh giá trong học trực tuyến giúp sinh viên phát triển khả năng tự nhận thức. Người học tự suy ngẫm về quá trình và kết quả của mình. Điều này tăng cường quyền tự chủ. Đánh giá đồng đẳng trực tuyến cho phép sinh viên học hỏi lẫn nhau. Họ đưa ra và nhận phản hồi từ bạn bè. Điều này phát triển kỹ năng phân tích và phản biện. Cả hai phương pháp này đều thúc đẩy sự tham gia tích cực. Chúng tạo ra một cộng đồng học tập hỗ trợ. Giảng viên đóng vai trò điều phối. Họ cung cấp hướng dẫn và tiêu chí rõ ràng. Việc triển khai hiệu quả hai hình thức này góp phần nâng cao năng lực người học trực tuyến.
IV.Công cụ tiêu chí đánh giá hình thành trong E learning
Để triển khai hiệu quả đánh giá quá trình, việc lựa chọn và thiết kế công cụ là yếu tố then chốt. Các công cụ đánh giá trực tuyến cần đa dạng. Chúng phải phù hợp với nhiều loại hình hoạt động học tập. Việc sử dụng các tính năng của LMS (Learning Management System) và đánh giá là rất quan trọng. Ví dụ, bài tập nhóm, diễn đàn thảo luận, trắc nghiệm nhanh, nhật ký học tập. Tất cả đều có thể được sử dụng cho mục đích đánh giá hình thành. Tiêu chí đánh giá học tập trực tuyến cần minh bạch. Chúng phải được công bố rõ ràng ngay từ đầu. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ kỳ vọng. Nó định hướng nỗ lực của họ. Công cụ và tiêu chí cần được thiết kế để không chỉ đo lường. Chúng còn phải kích thích sự tò mò và mong muốn học hỏi. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến động lực của người học.
4.1. Thiết kế công cụ đánh giá quá trình trực tuyến phù hợp
Việc lựa chọn công cụ đánh giá quá trình cần cân nhắc. Nó phải phù hợp với mục tiêu học tập và nội dung môn học. Các công cụ có thể bao gồm hệ thống trắc nghiệm tự động. Chúng cung cấp phản hồi tức thì. Diễn đàn thảo luận cho phép đánh giá sự tham gia. Nhật ký học tập ghi nhận quá trình suy nghĩ của sinh viên. Các bài tập nhỏ, dự án từng phần cũng là công cụ hữu ích. Công cụ cần dễ sử dụng cho cả giảng viên và sinh viên. Nó phải tích hợp tốt với nền tảng E-learning hiện có. Điều này giúp quá trình đánh giá diễn ra liền mạch. Cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến phụ thuộc vào việc sử dụng công cụ thông minh.
4.2. Xây dựng tiêu chí đánh giá thúc đẩy động lực học tập
Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Chúng không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng. Chúng còn đánh giá quá trình tư duy và nỗ lực. Ví dụ, tiêu chí có thể bao gồm: mức độ tham gia thảo luận, chất lượng phản hồi cho bạn bè, khả năng tự điều chỉnh, tinh thần hợp tác. Các tiêu chí này cần được sinh viên tiếp cận dễ dàng. Việc này giúp họ tự định hướng và theo dõi tiến độ. Tiêu chí cũng nên tạo cơ hội cho sự phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là phân loại. Mục tiêu là khuyến khích sinh viên vượt qua thử thách. Nó thúc đẩy họ đạt được mục tiêu học tập cao hơn. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao năng lực người học trực tuyến.
V.Tác động đánh giá quá trình đến hiệu quả học tập
Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm sư phạm. Mục đích là để kiểm chứng tác động của các biện pháp đánh giá. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sinh viên được áp dụng phương pháp đánh giá quá trình có động lực cao hơn. Họ đạt hiệu quả học tập trực tuyến tốt hơn. Điều này được thể hiện qua điểm số. Nó còn qua mức độ tham gia và sự hài lòng. Các phân tích chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Đánh giá quá trình có ý nghĩa tích cực. Nó không chỉ đối với việc tiếp thu kiến thức. Nó còn đối với sự phát triển kỹ năng mềm. Ví dụ như tự học, phản biện, làm việc nhóm. Việc này khẳng định giá trị của phương pháp này. Nó là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực người học trực tuyến. Cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến cần ưu tiên áp dụng các chiến lược này.
5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm thực tiễn
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên một nhóm sinh viên. Nhóm này tham gia học phần 'Cơ sở dữ liệu'. Họ được áp dụng hệ thống đánh giá quá trình mới. Nhóm đối chứng được đánh giá theo phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có sự tăng trưởng đáng kể. Cả về điểm số trung bình và mức độ hài lòng. Phản hồi từ sinh viên cho thấy sự chủ động hơn trong học tập. Họ cảm thấy được khuyến khích và hỗ trợ. Điều này minh chứng cho hiệu quả của việc thay đổi phương pháp đánh giá. Nó khẳng định tầm quan trọng của đánh giá quá trình. Mục tiêu là thúc đẩy động lực và nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến.
5.2. Cải thiện chất lượng và năng lực học tập trực tuyến
Việc triển khai đánh giá quá trình hiệu quả mang lại nhiều lợi ích. Nó góp phần cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến tổng thể. Sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức. Họ còn phát triển các kỹ năng quan trọng. Đó là kỹ năng tự điều chỉnh, tư duy phản biện. Khả năng giải quyết vấn đề cũng được nâng cao. Phản hồi liên tục giúp người học nhận diện điểm cần cải thiện. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời. Đánh giá quá trình là một khoản đầu tư vào sự phát triển toàn diện của người học. Nó không chỉ trong học phần cụ thể. Nó còn trong suốt sự nghiệp học tập của họ.
VI.Đề xuất triển khai đánh giá quá trình trong LMS
Để tối ưu hóa việc đánh giá quá trình, cần có các đề xuất thực tiễn. Đặc biệt là trong việc tích hợp vào hệ thống quản lý học tập (LMS). LMS (Learning Management System) và đánh giá có mối liên hệ mật thiết. Các tính năng của LMS cần được khai thác triệt để. Chúng bao gồm công cụ gửi bài, diễn đàn, nhật ký, quiz. Giảng viên cần được tập huấn về cách sử dụng hiệu quả các công cụ đánh giá trực tuyến này. Ngoài ra, cần có những khuyến nghị chính sách. Chúng dành cho các nhà quản lý giáo dục. Mục đích là tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp này. Việc này đảm bảo sự đồng bộ và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến. Đồng thời nâng cao động lực và hiệu quả học tập của sinh viên. Đề xuất này cung cấp lộ trình cụ thể để hiện thực hóa những lợi ích đã được chứng minh.
6.1. Tích hợp công cụ đánh giá vào hệ thống LMS hiện có
Hệ thống LMS hiện đại cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ. Chúng có thể hỗ trợ đánh giá quá trình. Cần tận dụng tối đa các module có sẵn. Ví dụ: module bài tập, diễn đàn, hệ thống bình luận, công cụ chấm điểm. Tích hợp API với các ứng dụng đánh giá bên ngoài cũng là một lựa chọn. Điều này mở rộng khả năng đánh giá. Việc thiết kế các quy trình đánh giá tự động trong LMS cũng rất hữu ích. Nó giúp giảm tải công việc cho giảng viên. Đồng thời đảm bảo phản hồi kịp thời cho sinh viên. Quá trình tích hợp cần được thực hiện một cách có hệ thống. Nó cần đảm bảo tính bảo mật và dễ sử dụng.
6.2. Khuyến nghị cho giảng viên và nhà quản lý giáo dục
Giảng viên cần được đào tạo chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ về các nguyên tắc đánh giá quá trình. Họ cũng cần thành thạo sử dụng công cụ đánh giá trực tuyến. Nhà quản lý giáo dục nên xây dựng chính sách khuyến khích. Điều này bao gồm hỗ trợ về cơ sở vật chất và công nghệ. Họ cũng cần tạo điều kiện cho việc trao đổi kinh nghiệm. Việc chia sẻ thực tiễn tốt giữa các giảng viên là rất quan trọng. Cần có sự cam kết từ cấp lãnh đạo. Điều này đảm bảo việc triển khai bền vững. Mục tiêu là cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến một cách toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học và việc triển khai Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT cùng Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép đào tạo trực tuyến với thời lượng tối đa 30% chương trình, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải đảm bảo chất lượng dạy học gắn liền với chuẩn đầu ra (CĐR). Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Phạm Dương Thu Hằng với đề tài "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học" (Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2022; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh) là công trình nghiên cứu tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa kiểm tra đánh giá, công nghệ giáo dục và tâm lý học động lực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ tổng quan học thuật là: hầu hết các nghiên cứu hiện hành về dạy học trực tuyến (DHTT) thường tập trung vào khía cạnh công nghệ hoặc lạm dụng công cụ số hóa để kiểm tra định kỳ (tổng kết) mà chưa nhấn mạnh đến bản chất "quá trình" (formative) của đánh giá. Đồng thời, các nghiên cứu trước đây chưa lượng hóa được cơ chế tác động sư phạm của đánh giá quá trình (ĐGQT) đến việc nuôi dưỡng động lực học tập (ĐLHT) nội sinh của sinh viên.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực trạng triển khai ĐGQT trong DHTT nhằm nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học tại Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần xây dựng những biện pháp và kỹ thuật ĐGQT nào trong DHTT để thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản và thúc đẩy động lực tự chủ cho người học?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động của các biện pháp ĐGQT trong DHTT đối với ĐLHT và kết quả học tập thực tế của sinh viên trong các học phần kỹ thuật (cụ thể là học phần "Cơ sở dữ liệu") đạt hiệu quả ra sao?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu sử dụng đồng bộ các biện pháp ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên vào thực tiễn dạy học các ngành kỹ thuật ở đại học thì sẽ làm tăng ĐLHT của sinh viên, từ đó nâng cao kết quả học tập và góp phần đổi mới căn bản chất lượng đào tạo đại học.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Deci & Ryan, Khung 5 chiến lược đánh giá quá trình của Black & Wiliam và Mô hình thiết kế động lực ARCS của Keller. Luận án thực hiện khảo sát trên diện rộng tại nhiều cơ sở đào tạo lớn (Đại học Sư phạm Hà Nội, các trường đại học thành viên Đại học Đà Nẵng, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp) và tiến hành thực nghiệm sư phạm chuyên sâu trong học phần "Cơ sở dữ liệu" thuộc ngành Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng qua các năm học 2019–2020 và 2020–2021.
Literature Review và Positioning
Dòng chảy học thuật về đánh giá quá trình bắt đầu từ phân định nền tảng của Scriven (1967) giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, được Bloom et al. (1969) mở rộng với vai trò cung cấp phản hồi và sửa lỗi sư phạm. Allal & Lopez (2005) đã hệ thống hóa 4 giai đoạn tiến hóa của ĐGQT: (1) Tập trung vào công cụ đo đạc; (2) Tìm kiếm các khung lý thuyết; (3) Nghiên cứu thực hành đánh giá trong bối cảnh thực tế; và (4) Tăng cường sự tham gia của người học vào quy trình đánh giá thông qua tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.
Chuỗi công trình kinh điển của Black & Wiliam (1998, 2009) đã định vị ĐGQT là hoạt động mà bằng chứng học tập được khơi gợi, diễn giải và sử dụng để đưa ra các quyết định điều chỉnh dạy và học kịp thời. Tuy nhiên, y văn thế giới ghi nhận hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Đo lường hành vi - Behaviorist approach): Coi ĐGQT là chuỗi các bài kiểm tra ngắn thường xuyên nhằm tích lũy điểm số và phát hiện lỗi sai cơ học.
- Quan điểm thứ hai (Kiến tạo xã hội - Social constructivist approach): Coi ĐGQT là một tiến trình tương tác sư phạm chất lượng cao, nơi "sinh viên và giảng viên trở thành đối tác có trách nhiệm trong việc học tập và đánh giá" [55], nhấn mạnh vào sự tự điều chỉnh nhận thức (metacognition) và năng lực tự học suốt đời (Yorke, 2003; Nicol & Macfarlane-Dick, 2006).
Trong môi trường trực tuyến, Pachler et al. (2010) phát triển khái niệm ĐGQT điện tử (e-formative assessment), chỉ rõ bản thân công nghệ không tự mang tính "quá trình", mà giá trị nằm ở cách thức công nghệ tạo lập các vòng phản hồi (feedback loops) linh hoạt. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Leenknecht et al. (2021) trên tạp chất lượng giáo dục quốc tế đã xác lập mô hình giải thích ĐGQT tác động đến động lực tự chủ thông qua sự thỏa mãn nhu cầu tâm lý, song còn thiếu các chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể cho từng môn học đặc thù.
- Nghiên cứu của Whitelock & Brasher (2006) tại Anh tập trung vào độ tin cậy và phân tích học tập (learning analytics) nhưng chưa giải quyết triệt để rào cản tâm lý của người học khi đối diện với sự cô lập trong không gian mạng.
Luận án của Phạm Dương Thu Hằng đã định vị chính xác khoảng trống này: Thiết kế giải pháp ĐGQT tích hợp trong DHTT cho khối ngành kỹ thuật, lấy việc thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản của SDT làm cơ chế trung gian để kích hoạt động lực học tập tự chủ và cải thiện thành tích học tập chuẩn đầu ra.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng và phát triển Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory - Deci & Ryan, 2000, 2020) và Mô hình phát triển động lực của Skinner (1995) trong bối cảnh giáo dục số bậc đại học tại Việt Nam:
- Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa tâm lý: ĐGQT trực tuyến không tác động trực tiếp một cách đơn tuyến lên kết quả học tập mà vận hành thông qua cơ chế nội tại: thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (Nhu cầu Tự chủ - Autonomy, Nhu cầu Năng lực - Competence, Nhu cầu Gắn kết - Relatedness). Khi 3 nhu cầu này được đáp ứng, sinh viên chuyển hóa từ động lực bị kiểm soát (controlled motivation) sang động lực tự chủ (autonomous motivation).
- Xác lập khái niệm khoa học chuẩn xác: Luận án định nghĩa: "ĐGQT là chiến lược đánh giá coi trọng kỹ năng và thái độ trong hoạt động học tập và tập trung xem xét kết quả học tập dưới góc độ cách thức đạt được kết quả đó", và cụ thể hóa trong không gian số: "ĐGQT trong DHTT là chiến lược đánh giá coi trọng kỹ năng và thái độ trong hoạt động học tập trực tuyến và tập trung xem xét kết quả học tập dưới góc độ đạt được kết quả đó bằng cách nào".
- Phát triển mô hình cấu trúc lý thuyết: Đề xuất mô hình liên kết gồm 2 bộ cơ chế bên ngoài (Môi trường DHTT và các hoạt động ĐGQT) và bên trong (Sự thỏa mãn/thất vọng các nhu cầu tâm lý cơ bản), đặt động lực người học làm trung tâm điều phối hành vi học tập.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Khung 5 chiến lược ĐGQT của Black & Wiliam, Lý thuyết Tự quyết định SDT của Deci & Ryan, và Mô hình ARCS của Keller để xây dựng quy trình thiết kế và thực thi 4 bước khép kín:
- Bước 1 - Lập kế hoạch: Phân tích CĐR học phần, xây dựng bản đồ CĐR (learning outcome map) và xác lập ma trận tiêu chí đánh giá (rubrics) rõ ràng.
- Bước 2 - Thực hiện: Triển khai đa dạng các hoạt động đánh giá số hóa (nhiệm vụ điện tử, thảo luận điện tử, bảng hỏi tương tác).
- Bước 3 - Đánh giá: Thu thập dữ liệu minh chứng thời gian thực về tiến trình học tập thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS).
- Bước 4 - Điều chỉnh: Cung cấp phản hồi điện tử kịp thời (e-feedback), kích hoạt sinh viên tự đánh giá (e-self-assessment) và đánh giá đồng đẳng (e-peer-assessment) để điều chỉnh chiến lược giảng dạy và học tập.
Hệ thống phân tích này gắn kết 5 thành tố công nghệ cốt lõi: Học liệu điện tử, Nhiệm vụ điện tử, Thảo luận điện tử, Phản hồi điện tử và Tự đánh giá điện tử, tạo nên môi trường học tập tương tác đa chiều.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường triết học thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Post-positivism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods research design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ giá trị khoa học cao.
flowchart TD
A["Nghiên cứu lý thuyết<br>(SDT, Black & Wiliam, ARCS)"] --> B["Khảo sát thực trạng<br>(SPSS, Thống kê mô tả)"]
B --> C["Xây dựng Khung biện pháp ĐGQT & 5 Kỹ thuật số"]
C --> D["Kiểm nghiệm & Đánh giá"]
D --> E["Thực nghiệm sư phạm<br>(Học phần Cơ sở dữ liệu)"]
D --> F["Kiểm định mô hình SEM<br>(SPSS & AMOS: EFA, CFA, SEM)"]
D --> G["Phương pháp chuyên gia<br>(Đánh giá tính khả thi/cần thiết)"]
E & F & G --> H["Kết luận & Khuyến nghị chính sách"]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Khảo sát thực trạng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát phân tầng trên diện rộng đối với giảng viên và sinh viên tại Đại học Sư phạm Hà Nội, các trường thành viên thuộc Đại học Đà Nẵng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên và Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp. Bảng hỏi khảo sát thu thập dữ liệu về nhận thức, mức độ triển khai ĐGQT, các hình thức DHTT được áp dụng và rào cản kỹ thuật - tâm lý.
- Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng trên học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng. Tiến hành so sánh kết quả học tập đầu vào - đầu ra, sự tăng trưởng điểm số, và mức độ tích cực tham gia giữa các nhóm lớp năm học 2019–2020 (trước can thiệp) và năm học 2020–2021 (sau khi áp dụng đồng bộ quy trình ĐGQT trực tuyến).
- Phương pháp chuyên gia: Tổ chức xin ý kiến các chuyên gia đầu ngành về khoa học giáo dục, phương pháp dạy học kỹ thuật và công nghệ thông tin để đánh giá tính mục tiêu, tính khoa học, tính khả thi và tính hiệu quả của hệ thống biện pháp đề xuất.
- Độ tin cậy và độ giá trị: Kiểm định tính nhất quán nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các thang đo thành phần đều đạt $\alpha > 0.7$, nhiều nhân tố đạt $\alpha > 0.85$). Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý qua hai công cụ phần mềm chuyên dụng:
- SPSS: Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO and Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0.5, tổng phương sai trích đạt chuẩn).
- AMOS: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn: Chia sẻ CĐR và tiêu chí đánh giá, Thảo luận lớp học, Giảng viên phản hồi, Tự đánh giá và đánh giá ngang hàng tác động đến Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản và Động lực tự chủ. Các chỉ số độ phù hợp của mô hình ($CMIN/DF$, $GFI$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$) và hệ số xác định $R^2$ cùng hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.001$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Minh chứng thực nghiệm về sự vượt trội của ĐGQT trong DHTT: Phân tích dữ liệu thực nghiệm học phần "Cơ sở dữ liệu" cho thấy tỷ lệ sinh viên có sự tăng trưởng về kết quả kiểm tra cuối kỳ so với đầu kỳ ở nhóm thực nghiệm đạt mức vượt bậc so với nhóm đối chứng. Điểm trung bình đánh giá cuối học kỳ của năm học 2020–2021 cao hơn rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với năm học 2019–2020.
- Khẳng định vai trò trung gian của 3 nhu cầu tâm lý cơ bản: Kết quả mô hình SEM trên phần mềm AMOS khẳng định các chiến lược ĐGQT (đặc biệt là kỹ thuật phản hồi điện tử kịp thời và chia sẻ CĐR minh bạch) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến sự thỏa mãn nhu cầu Tự chủ, Năng lực và Gắn kết, từ đó đóng góp trực tiếp vào việc gia tăng Động lực tự chủ của sinh viên với hệ số xác định $R^2$ ở mức cao.
- Giải tỏa định kiến về "lạm dụng công nghệ": Luận án chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ tràn lan không làm tăng động lực học tập nếu thiếu các tương tác sư phạm cốt lõi. Chỉ khi công nghệ được sử dụng như phương tiện tổ chức thảo luận, cung cấp phản hồi sửa sai tức thì và hỗ trợ tự đánh giá thông qua biểu đồ mạng nhện CĐR thì động lực nội tại mới được kích hoạt bền vững.
- Hiệu ứng tích cực của tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng điện tử: Sinh viên khi được trang bị biểu mẫu rubric chuẩn hóa và tham gia vào quá trình đánh giá chéo trên hệ thống LMS đã thể hiện mức độ cam kết nhận thức sâu sắc hơn, giảm thiểu áp lực điểm số và tăng cường năng lực siêu nhận thức.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết phương pháp dạy học kỹ thuật công nghiệp bằng việc tích hợp lý thuyết tâm lý học động lực vào quy trình đánh giá giáo dục số.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị, có khả năng tái lập và ứng dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục đại học.
- Về mặt thực tiễn giảng dạy: Giảng viên các ngành kỹ thuật và công nghệ có được bộ cẩm nang gồm 5 biện pháp và các kỹ thuật cụ thể (xây dựng bản đồ CĐR, thiết kế nhiệm vụ điện tử, cấu trúc phản hồi điện tử, tổ chức tự đánh giá/đánh giá đồng đẳng) áp dụng trực tiếp cho các môn học có tính trừu tượng và thực hành cao như "Cơ sở dữ liệu".
- Về mặt chính sách quản trị: Cung cấp cơ sở khoa học để các trường đại học hiện thực hóa quy định đào tạo trực tuyến 30% theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, chuyển dịch trọng tâm kiểm định chất lượng từ việc kiểm tra đầu ra thụ động sang quản lý chất lượng quá trình học tập thực chất.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phạm vi khách thể và nội dung: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ giới hạn trong phạm vi học phần "Cơ sở dữ liệu" ngành Công nghệ thông tin tại một cơ sở đào tạo, chưa mở rộng ra toàn bộ các khối ngành kỹ thuật công nghiệp khác.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát và thực nghiệm được tiến hành chủ yếu trong giai đoạn dạy học trực tuyến thời kỳ dịch bệnh, do đó cần tiếp tục theo dõi trong bối cảnh dạy học kết hợp (blended learning) bình thường mới.
- Rào cản chênh lệch hạ tầng công nghệ: Mức độ thành thạo công nghệ và điều kiện thiết bị của sinh viên giữa các vùng miền còn có sự phân hóa, ảnh hưởng nhất định đến tốc độ tương tác trực tuyến.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới bao gồm:
- Mở rộng kiểm chứng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên quy mô liên ngành (khối ngành kinh tế, xã hội, kỹ thuật y sinh).
- Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống phân tích học tập thông minh (Smart Learning Analytics) để tự động hóa quy trình phản hồi cá nhân hóa (adaptive formative feedback) theo thời gian thực.
- Nghiên cứu ảnh hưởng dài hạn của ĐGQT trực tuyến đến năng lực học tập suốt đời và hiệu suất làm việc sau tốt nghiệp của người học.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình chuẩn mực mới trong nghiên cứu đánh giá giáo dục số tại Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc được các tạp chí khoa học chuyên ngành trích dẫn khi bàn luận về chuyển đổi số giáo dục đại học.
Về mặt xã hội và thực tiễn đào tạo, luận án góp phần thay đổi nhận thức của hàng trăm giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục về bản chất của đánh giá: chuyển từ áp lực xếp loại, trừng phạt sang vai trò hỗ trợ, đồng hành và thúc đẩy sự tiến bộ của người học. Sinh viên tham gia mô hình được phát triển năng lực tự chủ, kỹ năng làm việc hợp tác và tư duy phản biện – những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ giữa SDT và ĐGQT, cùng mô hình phân tích SEM mẫu mực được kiểm định bài bản bằng phần mềm SPSS và AMOS.
- Giảng viên đại học (đặc biệt khối ngành Kỹ thuật - CNTT): Sở hữu quy trình thiết kế 4 bước và bộ công cụ mẫu (bản đồ CĐR, rubric đánh giá đồng đẳng, bảng tự đánh giá) để triển khai ngay trong các khóa học LMS.
- Nhà quản lý giáo dục và Chuyên gia phát triển chương trình: Nhận được các khuyến nghị chính sách có căn cứ dữ liệu để ban hành quy định đánh giá thường xuyên, chuẩn hóa CĐR theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT.
- Sinh viên đại học: Trực tiếp hưởng lợi từ môi trường học tập tôn trọng quyền tự chủ, giảm thiểu lo âu thi cử, nhận phản hồi mang tính xây dựng và nâng cao kết quả học tập vượt bậc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory của Ryan & Deci) trong không gian dạy học trực tuyến bậc đại học tại Việt Nam, chứng minh bằng mô hình định lượng rằng ĐGQT tác động đến ĐLHT thông qua việc thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (Tự chủ, Năng lực, Gắn kết), giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận ĐGQT dưới góc độ kỹ thuật đo lường.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu thuần túy định tính hoặc khảo sát mô tả đơn giản (như các nghiên cứu đơn lẻ về động cơ học tập), luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: từ khảo sát diện rộng tại nhiều trường đại học lớn, thực nghiệm sư phạm có đối chứng hai năm liên tiếp, đến việc sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê đa biến nâng cao (EFA, CFA, SEM trên phần mềm AMOS) để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là việc tăng cường tần suất kiểm tra số hóa không làm tăng động lực nếu thiếu vắng sự tương tác và phản hồi định tính. Ngược lại, kỹ thuật tự đánh giá và đánh giá ngang hàng (peer-assessment) – vốn ban đầu bị lo ngại là thiếu khách quan – lại chính là nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ nhất cảm giác tự chủ và năng lực tự điều chỉnh học tập của sinh viên.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 4 bước thiết kế (Lập kế hoạch - Thực hiện - Đánh giá - Điều chỉnh), cung cấp đầy đủ bảng ma trận tiêu chí đánh giá, mẫu thiết kế đánh giá đồng đẳng, mẫu tự đánh giá của sinh viên và các minh họa kỹ thuật cụ thể trong học phần "Cơ sở dữ liệu".
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu hướng tới việc chuẩn hóa hệ thống ĐGQT thông minh trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI-driven Formative Assessment), mở rộng kiểm định mô hình trên quy mô toàn quốc cho các khối ngành kỹ thuật công nghệ trọng điểm và theo dõi tác động dọc (longitudinal study) đối với sự nghiệp của người học.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học, xác định rõ bản chất ĐGQT là chiến lược coi trọng quá trình và cách thức đạt được kết quả học tập.
- Thiết lập thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chứng minh vai trò cầu nối của sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản (Tự chủ, Năng lực, Gắn kết) giữa ĐGQT trực tuyến và động lực tự chủ của người học.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm biện pháp đồng bộ và quy trình thiết kế 4 bước mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ chuẩn đầu ra học phần với các công nghệ dạy học trực tuyến hiện đại.
- Kiểm nghiệm thực nghiệm sư phạm thành công trên học phần "Cơ sở dữ liệu", khẳng định tính hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao hứng thú, mức độ tham gia và điểm số học tập của sinh viên.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc hỗ trợ các cơ sở giáo dục đại học thực thi hiệu quả Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT và thúc đẩy công cuộc chuyển đổi số giáo dục thực chất, nhân văn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM DƯƠNG THU HẰNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN THEO HƯỚNG NÂNG CAO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM DƯƠNG THU HẰNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN THEO HƯỚNG NÂNG CAO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HOÀI NAM 2. NGUYỄN TRẦN QUỐC VINH Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả, số liệu được trình bày trong luận án là nghiên cứu của riêng tôi, chưa từng được tác giả công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Phạm Dương Thu Hằng ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Khoa Sư phạm Kĩ thuật, trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Trong suốt quá trình nghiên cứu, nhờ có được sự quan tâm, tận tình hướng dẫn của tập thể phó giáo sư, tiến sĩ mà tác giả đã hoàn thiện được luận án của mình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn và lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn là thầy PGS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh.
Bên cạnh đó là sự quan tâm và tạo điều kiện mọi mặt của tập thể lãnh đạo, quản lý và thầy cô giáo Khoa Sư phạm Kĩ thuật, trường Đại học Sư phạm Hà Nội cũng như sự hỗ trợ của Quý thầy cô ở các phòng của Nhà trường. Tác giả xin cảm ơn sâu sắc đến sự quan tâm và giúp đỡ của Quý thầy cô. Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn đến tập thể lãnh đạo và đồng nghiệp của khoa Tin học và Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng, nơi mà tác giả đang công tác, đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện để tác giả yên tâm thực hiện luận án. Cuối cùng, lời cảm ơn xin được gửi tới các nhà khoa học, gia đình và tập thể các anh chị em nghiên cứu sinh của khoa Sư phạm Kĩ thuật đã quan tâm giúp đỡ, cổ vũ và động viên tác giả hoàn thành luận án.
iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Những luận điểm bảo vệ. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN THEO HƯỚNG NÂNG CAO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC .1 Tổng quan nghiên cứu vấn đề .1 Đánh giá quá trình trong dạy học đại học .2 Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến ở đại học.3 Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo định hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học .2 Một số khái niệm .1 Một số khái niệm cơ bản .2 Một số khái niệm liên quan .3 Lý thuyết tự quyết định trong mối quan hệ giữa đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến và động lực học tập của sinh viên đại học .1 Lý thuyết tự quyết định .2 Mối quan hệ giữa đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến và động lực học tập của sinh viên đại học .4 Một số vấn đề lý luận về đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học .1 Đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội của sinh viên đại học .2 Những yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên đại học trong học tập trực tuyến .3 Những lợi ích và thách thức của đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học.4 Đặc điểm của đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học .5 Vai trò của đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học .6 Đo lường sự ảnh hưởng của đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học .5 Thực trạng đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên .1 Mục đích, phạm vi, đối tượng khảo sát .2 Phương pháp khảo sát .3 Nội dung khảo sát .4 Tổng quan về số liệu khảo sát .5 Kết quả khảo sát .6 Phân tích kết quả.
BIỆN PHÁP ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN ĐỐI VỚI HỌC PHẦN “CƠ SỞ DỮ LIỆU” THEO HƯỚNG NÂNG CAO ĐỘNG LỰC HỌC TẬP CHO SINH VIÊN .1 Cơ sở xây dựng các biện pháp đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên .2 Biện pháp 1: Phân tích đặc điểm học phần “Cơ sở dữ liệu” .1 Tầm quan trọng của học phần “Cơ sở dữ liệu” .2 Khó khăn, thách thức đối với sinh viên trong quá trình học học phần “Cơ sở dữ liệu” .3 Tổ chức, triển khai các hoạt động giảng dạy và học tập trong học phần “Cơ sở dữ liệu”.3 Biện pháp 2: Xác định các nguyên tắc thiết kế đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên .1 Sử dụng chuẩn đầu ra của học phần làm định hướng nội dung thiết kế .2 Xác định mức độ dạy học trực tuyến phù hợp với các hoạt động đánh giá và môi trường dạy học .3 Đáp ứng vai trò ‘đánh giá để học tập’ .4 Đáp ứng vai trò ‘(tự) đánh giá là học tập’.4 Biện pháp 3: Xác định các yêu cầu của đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên .1 Đối với giảng viên .2 Đối với sinh viên .5 Biện pháp 4: Xây dựng kỹ thuật thiết kế đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên.1 Bước 1: Lập kế hoạch .2 Bước 2: Thực hiện .3 Bước 3: Đánh giá .4 Bước 4: Điều chỉnh .6 Biện pháp 5: Sử dụng một số kỹ thuật tổ chức và thực hiện đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên .1 Sử dụng học liệu điện tử để xây dựng bản đồ chuẩn đầu ra .2 Sử dụng nhiệm vụ điện tử và thảo luận điện tử để tăng cường sự tham gia các hoạt động học tập của sinh viên .3 Sử dụng phản hồi điện tử để sinh viên điều chỉnh kịp thời việc học .4 Sử dụng tự đánh giá điện tử để xác định tình trạng việc học.7 Minh họa biện pháp 5 trong học phần “Cơ sở dữ liệu”.1 Minh họa kỹ thuật: Sử dụng học liệu điện tử để xây dựng bản đồ chuẩn đầu ra .2 Minh họa kỹ thuật: Sử dụng nhiệm vụ điện tử và thảo luận điện tử để tăng cường sự tham gia các hoạt động học tập của sinh viên .3 Minh họa kỹ thuật: Sử dụng phản hồi điện tử để sinh viên điều chỉnh kịp thời việc học.4 Minh họa kỹ thuật: Sử dụng tự đánh giá điện tử để xác định tình trạng việc học. KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ .2 Thực nghiệm sư phạm .1 Đối tượng thực nghiệm .2 Nội dung thực nghiệm .3 Kết quả thực nghiệm .3 Kiểm định mô hình nghiên cứu .1 Đối tượng khảo sát .2 Phương pháp thực hiện.3 Tiến trình thực hiện .4 Kết quả nghiên cứu .4 Phương pháp chuyên gia .1 Chuẩn bị tài liệu xin ý kiến chuyên gia .2 Nội dung tiến hành .3 Kết quả xin ý kiến chuyên gia. 143 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1-PL viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CĐR Chuẩn đầu ra DHTT Dạy học trực tuyến ĐGQT Đánh giá quá trình ĐLHT Động lực học tập ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1. Các hoạt động đánh giá trong DHTT tương ứng với năm chiến lược cốt lõi của ĐGQT. Đề xuất các hình thức trực tuyến trong DHTT.
Ví dụ về các biến quan sát của các thang đo. Thông tin về nội dung khảo sát thực trạng. Tổng quan về mẫu điều tra. Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các phát biểu liên quan đến thực trạng triển khai ĐGQT.
Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các phát biểu liên quan đến thực trạng sử dụng DHTT trong ĐGQT. Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các phát biểu liên quan đến thực trạng tác động của ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 9: Sự điều chỉnh quả trình dạy học. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 1: Chuẩn đầu ra.
Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 2: Các tiêu chí đánh giá. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 3: Các nhiệm vụ và các hoạt động gợi ra bằng chứng về việc học của sinh viên. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 4: Các chiến lược đặt câu hỏi và phản hồi qua lại gợi ra bằng chứng về việc học của sinh viên. Một số công cụ sử dụng để giao nhiệm vụ và phản hồi nhanh.
Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 5: Phản hồi cụ thể. Tiêu chí đánh giá việc triển khai ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT đối với sinh viên. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 6: Đánh giá đồng đẳng. Mô tả mức độ đánh giá của yêu cầu 7: Tự đánh giá.
Các nhiệm vụ được xác định trong tổ chức thực hiện kỹ thuật 1 đối với CĐR 1. Mẫu thiết kế cho đánh giá đồng đẳng. Mẫu tự đánh giá của sinh viên. Đối tượng khảo sát phân tổ kết hợp theo Năm học sinh viên và giới tính.
Bảng tổng hợp kết quả Cronbach’s Alpha. 126 Bảng 3-3 Nhân tố Chia sẻ chuẩn đầu ra và các tiêu chí đánh giá. 128 Bảng 3-4 Nhân tố Thảo luận trong lớp học. 129 Bảng 3-5 Nhân tố Giảng viên phản hồi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Dương Thu Hằng (2022). Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/danh-gia-qua-trinh-trong-day-hoc-truc-tuyen-theo-huong-nang-cao-dong-luc-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.