Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học và việc triển khai Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT cùng Thông tư số 09/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép đào tạo trực tuyến với thời lượng tối đa 30% chương trình, yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải đảm bảo chất lượng dạy học gắn liền với chuẩn đầu ra (CĐR). Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Phạm Dương Thu Hằng với đề tài "Đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học" (Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2022; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh) là công trình nghiên cứu tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa kiểm tra đánh giá, công nghệ giáo dục và tâm lý học động lực.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ tổng quan học thuật là: hầu hết các nghiên cứu hiện hành về dạy học trực tuyến (DHTT) thường tập trung vào khía cạnh công nghệ hoặc lạm dụng công cụ số hóa để kiểm tra định kỳ (tổng kết) mà chưa nhấn mạnh đến bản chất "quá trình" (formative) của đánh giá. Đồng thời, các nghiên cứu trước đây chưa lượng hóa được cơ chế tác động sư phạm của đánh giá quá trình (ĐGQT) đến việc nuôi dưỡng động lực học tập (ĐLHT) nội sinh của sinh viên.

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực trạng triển khai ĐGQT trong DHTT nhằm nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học tại Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần xây dựng những biện pháp và kỹ thuật ĐGQT nào trong DHTT để thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản và thúc đẩy động lực tự chủ cho người học?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động của các biện pháp ĐGQT trong DHTT đối với ĐLHT và kết quả học tập thực tế của sinh viên trong các học phần kỹ thuật (cụ thể là học phần "Cơ sở dữ liệu") đạt hiệu quả ra sao?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Nếu sử dụng đồng bộ các biện pháp ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên vào thực tiễn dạy học các ngành kỹ thuật ở đại học thì sẽ làm tăng ĐLHT của sinh viên, từ đó nâng cao kết quả học tập và góp phần đổi mới căn bản chất lượng đào tạo đại học.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Deci & Ryan, Khung 5 chiến lược đánh giá quá trình của Black & Wiliam và Mô hình thiết kế động lực ARCS của Keller. Luận án thực hiện khảo sát trên diện rộng tại nhiều cơ sở đào tạo lớn (Đại học Sư phạm Hà Nội, các trường đại học thành viên Đại học Đà Nẵng, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp) và tiến hành thực nghiệm sư phạm chuyên sâu trong học phần "Cơ sở dữ liệu" thuộc ngành Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng qua các năm học 2019–2020 và 2020–2021.

Literature Review và Positioning

Dòng chảy học thuật về đánh giá quá trình bắt đầu từ phân định nền tảng của Scriven (1967) giữa đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, được Bloom et al. (1969) mở rộng với vai trò cung cấp phản hồi và sửa lỗi sư phạm. Allal & Lopez (2005) đã hệ thống hóa 4 giai đoạn tiến hóa của ĐGQT: (1) Tập trung vào công cụ đo đạc; (2) Tìm kiếm các khung lý thuyết; (3) Nghiên cứu thực hành đánh giá trong bối cảnh thực tế; và (4) Tăng cường sự tham gia của người học vào quy trình đánh giá thông qua tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.

Chuỗi công trình kinh điển của Black & Wiliam (1998, 2009) đã định vị ĐGQT là hoạt động mà bằng chứng học tập được khơi gợi, diễn giải và sử dụng để đưa ra các quyết định điều chỉnh dạy và học kịp thời. Tuy nhiên, y văn thế giới ghi nhận hai luồng quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất (Đo lường hành vi - Behaviorist approach): Coi ĐGQT là chuỗi các bài kiểm tra ngắn thường xuyên nhằm tích lũy điểm số và phát hiện lỗi sai cơ học.
  • Quan điểm thứ hai (Kiến tạo xã hội - Social constructivist approach): Coi ĐGQT là một tiến trình tương tác sư phạm chất lượng cao, nơi "sinh viên và giảng viên trở thành đối tác có trách nhiệm trong việc học tập và đánh giá" [55], nhấn mạnh vào sự tự điều chỉnh nhận thức (metacognition) và năng lực tự học suốt đời (Yorke, 2003; Nicol & Macfarlane-Dick, 2006).

Trong môi trường trực tuyến, Pachler et al. (2010) phát triển khái niệm ĐGQT điện tử (e-formative assessment), chỉ rõ bản thân công nghệ không tự mang tính "quá trình", mà giá trị nằm ở cách thức công nghệ tạo lập các vòng phản hồi (feedback loops) linh hoạt. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Leenknecht et al. (2021) trên tạp chất lượng giáo dục quốc tế đã xác lập mô hình giải thích ĐGQT tác động đến động lực tự chủ thông qua sự thỏa mãn nhu cầu tâm lý, song còn thiếu các chỉ dẫn kỹ thuật cụ thể cho từng môn học đặc thù.
  • Nghiên cứu của Whitelock & Brasher (2006) tại Anh tập trung vào độ tin cậy và phân tích học tập (learning analytics) nhưng chưa giải quyết triệt để rào cản tâm lý của người học khi đối diện với sự cô lập trong không gian mạng.

Luận án của Phạm Dương Thu Hằng đã định vị chính xác khoảng trống này: Thiết kế giải pháp ĐGQT tích hợp trong DHTT cho khối ngành kỹ thuật, lấy việc thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản của SDT làm cơ chế trung gian để kích hoạt động lực học tập tự chủ và cải thiện thành tích học tập chuẩn đầu ra.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào việc mở rộng và phát triển Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory - Deci & Ryan, 2000, 2020) và Mô hình phát triển động lực của Skinner (1995) trong bối cảnh giáo dục số bậc đại học tại Việt Nam:

  1. Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa tâm lý: ĐGQT trực tuyến không tác động trực tiếp một cách đơn tuyến lên kết quả học tập mà vận hành thông qua cơ chế nội tại: thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (Nhu cầu Tự chủ - Autonomy, Nhu cầu Năng lực - Competence, Nhu cầu Gắn kết - Relatedness). Khi 3 nhu cầu này được đáp ứng, sinh viên chuyển hóa từ động lực bị kiểm soát (controlled motivation) sang động lực tự chủ (autonomous motivation).
  2. Xác lập khái niệm khoa học chuẩn xác: Luận án định nghĩa: "ĐGQT là chiến lược đánh giá coi trọng kỹ năng và thái độ trong hoạt động học tập và tập trung xem xét kết quả học tập dưới góc độ cách thức đạt được kết quả đó", và cụ thể hóa trong không gian số: "ĐGQT trong DHTT là chiến lược đánh giá coi trọng kỹ năng và thái độ trong hoạt động học tập trực tuyến và tập trung xem xét kết quả học tập dưới góc độ đạt được kết quả đó bằng cách nào".
  3. Phát triển mô hình cấu trúc lý thuyết: Đề xuất mô hình liên kết gồm 2 bộ cơ chế bên ngoài (Môi trường DHTT và các hoạt động ĐGQT) và bên trong (Sự thỏa mãn/thất vọng các nhu cầu tâm lý cơ bản), đặt động lực người học làm trung tâm điều phối hành vi học tập.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Khung 5 chiến lược ĐGQT của Black & Wiliam, Lý thuyết Tự quyết định SDT của Deci & Ryan, và Mô hình ARCS của Keller để xây dựng quy trình thiết kế và thực thi 4 bước khép kín:

  • Bước 1 - Lập kế hoạch: Phân tích CĐR học phần, xây dựng bản đồ CĐR (learning outcome map) và xác lập ma trận tiêu chí đánh giá (rubrics) rõ ràng.
  • Bước 2 - Thực hiện: Triển khai đa dạng các hoạt động đánh giá số hóa (nhiệm vụ điện tử, thảo luận điện tử, bảng hỏi tương tác).
  • Bước 3 - Đánh giá: Thu thập dữ liệu minh chứng thời gian thực về tiến trình học tập thông qua hệ thống quản lý học tập (LMS).
  • Bước 4 - Điều chỉnh: Cung cấp phản hồi điện tử kịp thời (e-feedback), kích hoạt sinh viên tự đánh giá (e-self-assessment) và đánh giá đồng đẳng (e-peer-assessment) để điều chỉnh chiến lược giảng dạy và học tập.

Hệ thống phân tích này gắn kết 5 thành tố công nghệ cốt lõi: Học liệu điện tử, Nhiệm vụ điện tử, Thảo luận điện tử, Phản hồi điện tử và Tự đánh giá điện tử, tạo nên môi trường học tập tương tác đa chiều.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ lập trường triết học thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Post-positivism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods research design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ giá trị khoa học cao.

flowchart TD
    A["Nghiên cứu lý thuyết<br>(SDT, Black & Wiliam, ARCS)"] --> B["Khảo sát thực trạng<br>(SPSS, Thống kê mô tả)"]
    B --> C["Xây dựng Khung biện pháp ĐGQT & 5 Kỹ thuật số"]
    C --> D["Kiểm nghiệm & Đánh giá"]
    D --> E["Thực nghiệm sư phạm<br>(Học phần Cơ sở dữ liệu)"]
    D --> F["Kiểm định mô hình SEM<br>(SPSS & AMOS: EFA, CFA, SEM)"]
    D --> G["Phương pháp chuyên gia<br>(Đánh giá tính khả thi/cần thiết)"]
    E & F & G --> H["Kết luận & Khuyến nghị chính sách"]

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Khảo sát thực trạng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát phân tầng trên diện rộng đối với giảng viên và sinh viên tại Đại học Sư phạm Hà Nội, các trường thành viên thuộc Đại học Đà Nẵng, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên và Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp. Bảng hỏi khảo sát thu thập dữ liệu về nhận thức, mức độ triển khai ĐGQT, các hình thức DHTT được áp dụng và rào cản kỹ thuật - tâm lý.
  • Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng trên học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Khoa Tin học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng. Tiến hành so sánh kết quả học tập đầu vào - đầu ra, sự tăng trưởng điểm số, và mức độ tích cực tham gia giữa các nhóm lớp năm học 2019–2020 (trước can thiệp) và năm học 2020–2021 (sau khi áp dụng đồng bộ quy trình ĐGQT trực tuyến).
  • Phương pháp chuyên gia: Tổ chức xin ý kiến các chuyên gia đầu ngành về khoa học giáo dục, phương pháp dạy học kỹ thuật và công nghệ thông tin để đánh giá tính mục tiêu, tính khoa học, tính khả thi và tính hiệu quả của hệ thống biện pháp đề xuất.
  • Độ tin cậy và độ giá trị: Kiểm định tính nhất quán nội tại của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tất cả các thang đo thành phần đều đạt $\alpha > 0.7$, nhiều nhân tố đạt $\alpha > 0.85$). Kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được xử lý qua hai công cụ phần mềm chuyên dụng:

  1. SPSS: Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation), kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO and Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố Factor Loading > 0.5, tổng phương sai trích đạt chuẩn).
  2. AMOS: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn: Chia sẻ CĐR và tiêu chí đánh giá, Thảo luận lớp học, Giảng viên phản hồi, Tự đánh giá và đánh giá ngang hàng tác động đến Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bảnĐộng lực tự chủ. Các chỉ số độ phù hợp của mô hình ($CMIN/DF$, $GFI$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$) và hệ số xác định $R^2$ cùng hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.001$.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Minh chứng thực nghiệm về sự vượt trội của ĐGQT trong DHTT: Phân tích dữ liệu thực nghiệm học phần "Cơ sở dữ liệu" cho thấy tỷ lệ sinh viên có sự tăng trưởng về kết quả kiểm tra cuối kỳ so với đầu kỳ ở nhóm thực nghiệm đạt mức vượt bậc so với nhóm đối chứng. Điểm trung bình đánh giá cuối học kỳ của năm học 2020–2021 cao hơn rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với năm học 2019–2020.
  2. Khẳng định vai trò trung gian của 3 nhu cầu tâm lý cơ bản: Kết quả mô hình SEM trên phần mềm AMOS khẳng định các chiến lược ĐGQT (đặc biệt là kỹ thuật phản hồi điện tử kịp thời và chia sẻ CĐR minh bạch) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến sự thỏa mãn nhu cầu Tự chủ, Năng lực và Gắn kết, từ đó đóng góp trực tiếp vào việc gia tăng Động lực tự chủ của sinh viên với hệ số xác định $R^2$ ở mức cao.
  3. Giải tỏa định kiến về "lạm dụng công nghệ": Luận án chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ tràn lan không làm tăng động lực học tập nếu thiếu các tương tác sư phạm cốt lõi. Chỉ khi công nghệ được sử dụng như phương tiện tổ chức thảo luận, cung cấp phản hồi sửa sai tức thì và hỗ trợ tự đánh giá thông qua biểu đồ mạng nhện CĐR thì động lực nội tại mới được kích hoạt bền vững.
  4. Hiệu ứng tích cực của tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng điện tử: Sinh viên khi được trang bị biểu mẫu rubric chuẩn hóa và tham gia vào quá trình đánh giá chéo trên hệ thống LMS đã thể hiện mức độ cam kết nhận thức sâu sắc hơn, giảm thiểu áp lực điểm số và tăng cường năng lực siêu nhận thức.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết phương pháp dạy học kỹ thuật công nghiệp bằng việc tích hợp lý thuyết tâm lý học động lực vào quy trình đánh giá giáo dục số.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị, có khả năng tái lập và ứng dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục đại học.
  • Về mặt thực tiễn giảng dạy: Giảng viên các ngành kỹ thuật và công nghệ có được bộ cẩm nang gồm 5 biện pháp và các kỹ thuật cụ thể (xây dựng bản đồ CĐR, thiết kế nhiệm vụ điện tử, cấu trúc phản hồi điện tử, tổ chức tự đánh giá/đánh giá đồng đẳng) áp dụng trực tiếp cho các môn học có tính trừu tượng và thực hành cao như "Cơ sở dữ liệu".
  • Về mặt chính sách quản trị: Cung cấp cơ sở khoa học để các trường đại học hiện thực hóa quy định đào tạo trực tuyến 30% theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, chuyển dịch trọng tâm kiểm định chất lượng từ việc kiểm tra đầu ra thụ động sang quản lý chất lượng quá trình học tập thực chất.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Phạm vi khách thể và nội dung: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ giới hạn trong phạm vi học phần "Cơ sở dữ liệu" ngành Công nghệ thông tin tại một cơ sở đào tạo, chưa mở rộng ra toàn bộ các khối ngành kỹ thuật công nghiệp khác.
  2. Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát và thực nghiệm được tiến hành chủ yếu trong giai đoạn dạy học trực tuyến thời kỳ dịch bệnh, do đó cần tiếp tục theo dõi trong bối cảnh dạy học kết hợp (blended learning) bình thường mới.
  3. Rào cản chênh lệch hạ tầng công nghệ: Mức độ thành thạo công nghệ và điều kiện thiết bị của sinh viên giữa các vùng miền còn có sự phân hóa, ảnh hưởng nhất định đến tốc độ tương tác trực tuyến.

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới bao gồm:

  • Mở rộng kiểm chứng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên quy mô liên ngành (khối ngành kinh tế, xã hội, kỹ thuật y sinh).
  • Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống phân tích học tập thông minh (Smart Learning Analytics) để tự động hóa quy trình phản hồi cá nhân hóa (adaptive formative feedback) theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng dài hạn của ĐGQT trực tuyến đến năng lực học tập suốt đời và hiệu suất làm việc sau tốt nghiệp của người học.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình chuẩn mực mới trong nghiên cứu đánh giá giáo dục số tại Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc được các tạp chí khoa học chuyên ngành trích dẫn khi bàn luận về chuyển đổi số giáo dục đại học.

Về mặt xã hội và thực tiễn đào tạo, luận án góp phần thay đổi nhận thức của hàng trăm giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục về bản chất của đánh giá: chuyển từ áp lực xếp loại, trừng phạt sang vai trò hỗ trợ, đồng hành và thúc đẩy sự tiến bộ của người học. Sinh viên tham gia mô hình được phát triển năng lực tự chủ, kỹ năng làm việc hợp tác và tư duy phản biện – những phẩm chất cốt lõi của nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp chặt chẽ giữa SDT và ĐGQT, cùng mô hình phân tích SEM mẫu mực được kiểm định bài bản bằng phần mềm SPSS và AMOS.
  • Giảng viên đại học (đặc biệt khối ngành Kỹ thuật - CNTT): Sở hữu quy trình thiết kế 4 bước và bộ công cụ mẫu (bản đồ CĐR, rubric đánh giá đồng đẳng, bảng tự đánh giá) để triển khai ngay trong các khóa học LMS.
  • Nhà quản lý giáo dục và Chuyên gia phát triển chương trình: Nhận được các khuyến nghị chính sách có căn cứ dữ liệu để ban hành quy định đánh giá thường xuyên, chuẩn hóa CĐR theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT.
  • Sinh viên đại học: Trực tiếp hưởng lợi từ môi trường học tập tôn trọng quyền tự chủ, giảm thiểu lo âu thi cử, nhận phản hồi mang tính xây dựng và nâng cao kết quả học tập vượt bậc.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Tự quyết định (Self-Determination Theory của Ryan & Deci) trong không gian dạy học trực tuyến bậc đại học tại Việt Nam, chứng minh bằng mô hình định lượng rằng ĐGQT tác động đến ĐLHT thông qua việc thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (Tự chủ, Năng lực, Gắn kết), giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận ĐGQT dưới góc độ kỹ thuật đo lường.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu thuần túy định tính hoặc khảo sát mô tả đơn giản (như các nghiên cứu đơn lẻ về động cơ học tập), luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: từ khảo sát diện rộng tại nhiều trường đại học lớn, thực nghiệm sư phạm có đối chứng hai năm liên tiếp, đến việc sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê đa biến nâng cao (EFA, CFA, SEM trên phần mềm AMOS) để kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là việc tăng cường tần suất kiểm tra số hóa không làm tăng động lực nếu thiếu vắng sự tương tác và phản hồi định tính. Ngược lại, kỹ thuật tự đánh giá và đánh giá ngang hàng (peer-assessment) – vốn ban đầu bị lo ngại là thiếu khách quan – lại chính là nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ nhất cảm giác tự chủ và năng lực tự điều chỉnh học tập của sinh viên.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình 4 bước thiết kế (Lập kế hoạch - Thực hiện - Đánh giá - Điều chỉnh), cung cấp đầy đủ bảng ma trận tiêu chí đánh giá, mẫu thiết kế đánh giá đồng đẳng, mẫu tự đánh giá của sinh viên và các minh họa kỹ thuật cụ thể trong học phần "Cơ sở dữ liệu".

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu hướng tới việc chuẩn hóa hệ thống ĐGQT thông minh trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI-driven Formative Assessment), mở rộng kiểm định mô hình trên quy mô toàn quốc cho các khối ngành kỹ thuật công nghệ trọng điểm và theo dõi tác động dọc (longitudinal study) đối với sự nghiệp của người học.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học, xác định rõ bản chất ĐGQT là chiến lược coi trọng quá trình và cách thức đạt được kết quả học tập.
  2. Thiết lập thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chứng minh vai trò cầu nối của sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản (Tự chủ, Năng lực, Gắn kết) giữa ĐGQT trực tuyến và động lực tự chủ của người học.
  3. Đề xuất hệ thống 5 nhóm biện pháp đồng bộ và quy trình thiết kế 4 bước mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ chuẩn đầu ra học phần với các công nghệ dạy học trực tuyến hiện đại.
  4. Kiểm nghiệm thực nghiệm sư phạm thành công trên học phần "Cơ sở dữ liệu", khẳng định tính hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao hứng thú, mức độ tham gia và điểm số học tập của sinh viên.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc hỗ trợ các cơ sở giáo dục đại học thực thi hiệu quả Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT và thúc đẩy công cuộc chuyển đổi số giáo dục thực chất, nhân văn.