Bồi dưỡng năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học Hình học THPT - Luận án TS Vũ Đình Chinh
Luận án: Bồi dưỡng cho học sinh năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Năng lực Phán đoán Toán học trong HH THPT
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Vũ Đình Chinh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Năng lực Phán đoán Toán học trong HH THPT
Tài liệu tập trung phát triển năng lực phán đoán toán học cho học sinh trong dạy học Hình học THPT. Năng lực này là yếu tố cốt lõi, giúp học sinh chủ động khám phá tri thức. Nó hỗ trợ quá trình tư duy hình học, dẫn đến những khám phá mới. Việc bồi dưỡng năng lực phán đoán giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn tạo ra kiến thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường học tập hiện đại, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo. Năng lực phán đoán là nền tảng cho mọi hoạt động giải quyết vấn đề phức tạp.
1.1. Khái niệm và Vai trò của Năng lực Phán đoán
Phán đoán là quá trình đưa ra nhận định, dự đoán hoặc giả thuyết về một đối tượng hoặc mối quan hệ toán học. Phán đoán khác biệt với dự đoán hay giả thuyết. Phán đoán là bước đầu tiên của kỹ năng suy luận, mở đường cho lập luận chi tiết. Vai trò của phán đoán là khơi gợi sự tò mò, thúc đẩy học sinh tìm tòi lời giải cho các bài toán. Nó là nền tảng cho việc giải quyết vấn đề hình học một cách sáng tạo. Phán đoán giúp học sinh hình thành cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào chi tiết, định hướng các bước tiếp theo.
1.2. Các Biểu hiện cơ bản của Phán đoán trong Hình học
Năng lực phán đoán biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Học sinh có thể xem xét các đối tượng, quan hệ toán học từ góc độ chung và riêng. Họ sử dụng hoạt động trí tuệ để phán đoán giả thuyết hoặc lời giải. Học sinh liên tưởng các đối tượng, quan hệ đã biết với các trường hợp tương tự. Họ phát hiện quy luật, tính chất toán học nhờ suy luận quy nạp. Ngoại suy cũng được sử dụng để lựa chọn lời giải thích tốt nhất. Sử dụng biểu diễn toán học tìm tòi quy luật là một biểu hiện khác. Những kỹ năng này củng cố tư duy hình học vững chắc, giúp học sinh linh hoạt trong tư duy.
1.3. Phán đoán và Mối liên hệ Giải quyết Vấn đề
Phán đoán có mối liên hệ mật thiết với quá trình giải quyết vấn đề hình học. Một phán đoán đúng hướng có thể rút ngắn đáng kể thời gian tìm lời giải. Học sinh cần phán đoán về phương pháp, kết quả hoặc hướng tiếp cận bài toán. Phán đoán giúp học sinh đặt ra các giả thuyết cần kiểm chứng. Sau đó, họ sử dụng lập luận để kiểm tra những giả thuyết này. Đây là chu trình lặp lại, phát triển phát triển tư duy phản biện và kỹ năng suy luận toàn diện. Phán đoán hiệu quả là chìa khóa để vượt qua những thách thức trong hình học, định hình chiến lược giải quyết.
II.Bồi dưỡng Năng lực Lập luận Toán học Hình học THPT
Năng lực lập luận toán học là năng lực cốt lõi trong dạy học Hình học THPT. Năng lực này giúp học sinh xây dựng các chuỗi suy luận chặt chẽ, dẫn đến kết luận chính xác. Một lập luận logic vững chắc là nền tảng cho mọi chứng minh hình học. Việc bồi dưỡng năng lực lập luận không chỉ dừng lại ở việc học thuộc công thức. Nó đòi hỏi học sinh phải hiểu sâu sắc các mối quan hệ, quy tắc. Điều này giúp phát triển kỹ năng suy luận một cách toàn diện. Lập luận là công cụ để kiểm chứng các phán đoán và giả thuyết.
2.1. Bản chất của Lập luận có Căn cứ trong Toán học
Lập luận có căn cứ là quá trình trình bày các bước suy nghĩ, giải pháp dựa trên cơ sở logic và bằng chứng rõ ràng. Trong toán học, đặc biệt là hình học, mỗi bước lập luận cần có lý do, định lý hoặc tiên đề hỗ trợ. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của toàn bộ lập luận. Lập luận không chỉ là việc trình bày kết quả. Nó còn là việc giải thích 'tại sao' kết quả đó đúng. Sự phân biệt giữa suy luận có lý và suy luận 'nghe có lý' là rất quan trọng. Học sinh cần rèn luyện để chỉ chấp nhận những lập luận dựa trên căn cứ vững chắc, tránh các suy luận mơ hồ.
2.2. Biểu hiện của Năng lực Lập luận Hình học THPT
Năng lực lập luận biểu hiện rõ ràng khi học sinh phân tích cấu trúc logic của bài toán. Học sinh nhìn giả thiết và kết luận từ nhiều khía cạnh khác nhau. Họ thấy được đường lối giải, tìm được lời giải nhờ sơ đồ 'phân tích đi xuống'. Khả năng xác định căn cứ ở mỗi bước lập luận trong lời giải là một biểu hiện quan trọng. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các định lý, tính chất. Năng lực này giúp họ tự tin trong việc trình bày các chứng minh hình học một cách rành mạch và thuyết phục. Nó cũng giúp họ tự tin khi giải thích các bước của mình.
2.3. Quy tắc Suy luận và Kiểm tra Lời giải
Quy tắc suy luận là công cụ để kiểm tra và đánh giá lời giải các bài toán. Học sinh cần biết cách áp dụng các quy tắc này. Việc kiểm tra, đánh giá lời giải giúp họ phát hiện lỗi sai, củng cố sự chính xác. Khả năng tìm phản ví dụ để bác bỏ mệnh đề cũng là một kỹ năng lập luận cấp cao. Nó phản ánh phát triển tư duy phản biện sắc bén. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình rèn luyện lập luận logic và kỹ năng suy luận cho học sinh. Lời giải không chỉ đúng mà còn cần được trình bày một cách thuyết phục, có căn cứ rõ ràng.
III.Chiến lược Dạy học Tích cực Nâng cao Năng lực Phán đoán
Tài liệu đề xuất các phương pháp dạy học tích cực nhằm nâng cao năng lực phán đoán toán học cho học sinh trong dạy học Hình học THPT. Các biện pháp này không chỉ truyền đạt kiến thức. Chúng còn khuyến khích học sinh chủ động khám phá, hình thành tư duy hình học sáng tạo. Việc áp dụng linh hoạt các chiến lược này giúp phát triển tư duy phản biện và kỹ năng suy luận mạnh mẽ. Các chiến lược này tạo điều kiện để học sinh tự mình tìm kiếm và xây dựng kiến thức.
3.1. Tạo Tình huống Phán đoán qua Suy luận Quy nạp Tương tự
Một chiến lược hiệu quả là tạo ra các tình huống học tập. Trong đó, học sinh được khuyến khích sử dụng suy luận quy nạp và suy luận tương tự để đưa ra phán đoán. Học sinh quan sát các trường hợp cụ thể, tìm ra quy luật chung. Hoặc họ so sánh một vấn đề mới với vấn đề đã biết để dự đoán lời giải. Ví dụ, xem xét tính chất của tam giác đều, rồi mở rộng ra tứ giác đều, ngũ giác đều. Điều này giúp học sinh hình thành phán đoán về tính chất của đa giác đều nói chung. Mục tiêu là phát triển khả năng nhận diện mẫu và khái quát hóa ban đầu, củng cố kỹ năng suy luận.
3.2. Sử dụng Khái quát hóa và Ngoại suy trong Phán đoán
Chiến lược khác tập trung vào việc sử dụng khái quát hóa và ngoại suy. Khái quát hóa giúp học sinh từ những trường hợp riêng lẻ, cụ thể để rút ra kết luận chung. Ngoại suy là khả năng mở rộng một xu hướng hoặc kết quả đã biết ra ngoài phạm vi dữ liệu ban đầu. Học sinh được hướng dẫn để từ một bài toán cụ thể, họ thử thay đổi điều kiện để xem xét các trường hợp tổng quát hơn. Hoặc họ dự đoán kết quả dựa trên các dữ liệu có sẵn. Các hoạt động này kích thích tư duy hình học và khả năng dự báo, giúp học sinh nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ.
3.3. Biểu diễn Toán học hỗ trợ Năng lực Phán đoán
Đề xuất sử dụng biểu diễn toán học cũng rất quan trọng. Biểu diễn toán học bao gồm vẽ hình, lập bảng, sử dụng tọa độ hoặc vector. Các hình thức biểu diễn này cung cấp cái nhìn trực quan về bài toán. Chúng giúp học sinh dễ dàng phát hiện quy luật, mối quan hệ ẩn. Từ đó, họ đưa ra các phán đoán chính xác hơn. Ví dụ, việc vẽ chính xác hình giúp học sinh phán đoán về vị trí tương đối, tính đối xứng hoặc các yếu tố bằng nhau. Điều này tăng cường kỹ năng suy luận và khả năng hình dung của học sinh, thúc đẩy việc giải quyết vấn đề hình học hiệu quả hơn.
IV.Tư duy Hình học Kỹ năng Suy luận và Chứng minh Hiệu quả
Tư duy hình học không chỉ là việc nhớ các định lý. Nó là khả năng kết nối, phân tích và chứng minh hình học một cách có hệ thống. Bồi dưỡng kỹ năng suy luận và phát triển tư duy phản biện là trọng tâm. Tài liệu nhấn mạnh việc áp dụng các phương pháp phân tích sâu sắc để nâng cao hiệu quả giải quyết vấn đề. Điều này giúp học sinh xây dựng lập luận logic chặt chẽ, tự tin hơn trong học tập. Các kỹ năng này là nền tảng cho sự thành công trong môn Hình học.
4.1. Phân tích Cấu trúc Logic của Bài toán Hình học
Năng lực lập luận yêu cầu học sinh phân tích cấu trúc logic của bài toán hình học. Điều này bao gồm việc xác định rõ giả thiết và kết luận. Học sinh cần nhìn nhận giả thiết và kết luận dưới nhiều góc độ. Họ tìm kiếm các mối quan hệ ẩn tàng giữa các yếu tố. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp học sinh hình thành một cái nhìn toàn diện về bài toán. Nó là bước đầu tiên để xây dựng một chứng minh hình học vững chắc. Việc hiểu cấu trúc logic cũng giúp học sinh tránh được những sai lầm phổ biến, nâng cao độ chính xác của lời giải.
4.2. Sơ đồ Phân tích Đi xuống Tìm đường Giải
Một công cụ mạnh mẽ trong giải quyết vấn đề hình học là sơ đồ 'phân tích đi xuống'. Sơ đồ này hướng dẫn học sinh từ kết luận cần chứng minh. Sau đó, họ suy ngược lại các điều kiện cần có để đạt được kết luận đó. Quá trình này lặp lại cho đến khi gặp các giả thiết đã cho hoặc các định lý cơ bản. Đây là một phương pháp hiệu quả để tìm ra đường lối giải. Nó giúp học sinh xây dựng lập luận logic từng bước, có hệ thống. Việc áp dụng sơ đồ này rèn luyện kỹ năng suy luận ngược, một kỹ năng quan trọng trong toán học, đặc biệt trong các bài toán chứng minh.
4.3. Tìm Phản ví dụ và Nâng cao Tư duy Phản biện
Việc tìm kiếm phản ví dụ là một kỹ năng lập luận tiên tiến. Học sinh được khuyến khích tìm các trường hợp không thỏa mãn một mệnh đề. Điều này giúp họ kiểm tra tính đúng đắn của các khẳng định. Khả năng tìm phản ví dụ không chỉ giúp bác bỏ mệnh đề sai. Nó còn giúp học sinh hiểu sâu hơn về các điều kiện để một mệnh đề đúng. Đây là một cách hiệu quả để phát triển tư duy phản biện. Học sinh không chỉ chấp nhận kiến thức một cách thụ động. Họ chủ động kiểm chứng và đánh giá. Kỹ năng này đóng góp vào sự phát triển toàn diện của tư duy hình học.
V.Ứng dụng Lập luận Logic Giải quyết Vấn đề Hình học THPT
Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc ứng dụng lập luận logic trong giải quyết vấn đề hình học THPT. Mục tiêu là tích hợp các chiến lược bồi dưỡng năng lực phán đoán toán học và năng lực lập luận toán học vào mọi khía cạnh của dạy học Hình học THPT. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy hình học toàn diện, từ cơ bản đến phức tạp. Nó cũng thúc đẩy kỹ năng suy luận và phát triển tư duy phản biện. Việc áp dụng các kỹ năng này tạo ra sự khác biệt trong quá trình học tập.
5.1. Bồi dưỡng Lập luận trong Dạy học Khái niệm Định lý
Việc bồi dưỡng lập luận bắt đầu ngay từ khi dạy học khái niệm và định lý. Học sinh không chỉ học định nghĩa hay phát biểu định lý. Họ cần hiểu cơ sở lập luận logic đằng sau chúng. Trong dạy học khái niệm, cần đưa ra các ví dụ và phản ví dụ. Điều này giúp học sinh phân biệt rõ ràng và hiểu bản chất khái niệm. Khi dạy định lý, học sinh được hướng dẫn để phân tích giả thiết, kết luận và các bước chứng minh hình học. Việc này giúp họ xây dựng tư duy có hệ thống. Mục đích là để họ không chỉ nhớ mà còn hiểu sâu sắc, áp dụng hiệu quả vào các bài toán.
5.2. Năng lực Phán đoán Lập luận trong Giải Bài Tập
Năng lực phán đoán toán học và năng lực lập luận toán học thể hiện rõ nhất trong giải quyết vấn đề hình học. Học sinh cần thực hành phán đoán hướng giải. Sau đó, họ lập luận từng bước để đi đến lời giải chính xác. Các bài tập không chỉ là để tìm đáp án. Chúng là cơ hội để rèn luyện kỹ năng suy luận. Học sinh cần được khuyến khích trình bày lời giải một cách có căn cứ. Họ phải giải thích từng bước đi, sử dụng các định lý, tính chất đã học. Điều này củng cố khả năng lập luận logic của họ, giúp họ tự tin trong mọi tình huống.
5.3. Thiết kế Bài toán Phát triển Năng lực Suy luận
Thiết kế các bài toán phù hợp là yếu tố quan trọng. Các bài toán nên có nhiều cách tiếp cận. Hoặc chúng nên yêu cầu học sinh đưa ra các phán đoán ban đầu. Điều này khuyến khích học sinh vận dụng kỹ năng suy luận và sáng tạo. Ví dụ, bài toán mở, bài toán có nhiều lời giải. Hoặc bài toán yêu cầu tìm điều kiện để một tính chất nào đó xảy ra. Những dạng bài này giúp phát triển tư duy phản biện. Chúng cũng nâng cao khả năng lập luận logic của học sinh. Mục tiêu là tạo môi trường học tập năng động, khơi dậy niềm đam mê hình học và khả năng tự học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ------------------ ------------------ VŨ ĐÌNH CHINH BỒI DƢỠNG CHO HỌC SINH NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN VÀ LẬP LUẬN CÓ CĂN CỨ TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ------------------ ------------------ VŨ ĐÌNH CHINH BỒI DƢỠNG CHO HỌC SINH NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN VÀ LẬP LUẬN CÓ CĂN CỨ TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. HOÀNG LÊ MINH HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, đƣợc hoàn thành với sự hƣớng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các số liệu, kết quả đƣợc trình bày trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Luận án Vũ Đình Chinh NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT CHỦ YẾU TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Viết đầy đủ 1. CM Chứng minh 2. DH Dạy học 3. GQVĐ Giải quyết vấn đề 4.
GV Giáo viên 5. HH Hình học 6. HS Học sinh 7. LLCCC Lập luận có căn cứ 8.
NL Năng lực 9. NLPĐ Năng lực phán đoán 10. PPDH Phƣơng pháp dạy học 12. QTSL Quy tắc suy luận 13.
SL Suy luận 14. SGK Sách giáo khoa 15. THPT Trung học phổ thông MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp của Luận án. Những vấn đề đƣa ra bảo vệ.
Cấu trúc Luận án. 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Một số khái niệm liên quan đến phán đoán. Năng lực phán đoán.
Phân biệt giữa phán đoán – dự đoán – giả thuyết. Mối liên hệ giữa phán đoán và giải quyết vấn đề. Các khái niệm liên quan đến lập luận có căn cứ. Lập luận có căn cứ.
Suy luận có lý và suy luận “nghe có lý”. Quy tắc suy luận. Suy luận trong hình học. Các biểu hiện cơ bản của năng lực phán đoán.
Năng lực xem xét các đối tượng Toán học, các mối quan hệ Toán học trong mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng. Năng lực sử dụng các hoạt động trí tuệ để phán đoán giả thuyết hoặc lời giải cho bài toán. Năng lực liên tưởng các đối tượng, quan hệ đã biết với các đối tượng tương tự, quan hệ tương tự. Năng lực liên tưởng giữa các đối tượng để phát hiện và giải quyết các tình huống mới.
Năng lực phát hiện quy luật hay tính chất Toán học nhờ việc sử dụng suy luận quy nạp. Năng lực sử dụng ngoại suy để lựa chọn lời giải thích tốt nhất cho vấn đề. Năng lực sử dụng biểu diễn Toán học để tìm tòi quy luật hay tính chất Toán học. Các biểu hiện cơ bản của lập luận có căn cứ.
Năng lực phân tích cấu trúc logic của bài toán. Từ đó người học nhìn giả thiết và kết luận của bài toán theo khía cạnh khác. Năng lực thấy được đường lối giải, tìm được lời giải nhờ sơ đồ “phân tích đi xuống”. Năng lực xác định được căn cứ ở mỗi bước lập luận trong lời giải bài toán của học sinh.
Năng lực kiểm tra, đánh giá lời giải các bài toán dựa vào các quy tắc suy luận. Năng lực tìm các phản ví dụ để bác bỏ mệnh đề. Phạm vi sử dụng phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trƣờng trung học phổ thông. Dạy học khái niệm.
Dạy học định lý. Dạy học giải bài tập. Thiết kế phán đoán. Các nguyên tắc của thiết kế phán đoán.
Thiết kế của phán đoán. 62 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. KHẢO SÁT NGHIÊN CỨU. Mục đích của khảo sát.
Đối tƣợng tham gia khảo sát. Cách thức tổ chức khảo sát. Công cụ khảo sát. Thời gian khảo sát.
Thu thập dữ liệu và các tiêu chí đánh giá. Thu thập dữ liệu. Các tiêu chí đánh giá cho các bước của quá trình phán đoán có căn cứ. Kết quả khảo sát.
Kết quả trả lời bảng hỏi của giáo viên. Kết quả thảo luận và bài làm của học sinh qua các buổi khảo sát. Những khó khăn học sinh thƣờng gặp khi tiến hành hoạt động phán đoán và xây dựng giả thuyết. 80 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
BIỆN PHÁP BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC PHÁN ĐOÁN VÀ LẬP LUẬN CÓ CĂN CỨ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRONG DẠY HỌC HÌNH HỌC. Biện pháp 1: Tạo tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ suy luận quy nạp và tƣơng tự. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp.
Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 2: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng khái quát hóa. Mục đích của biện pháp.
Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 3: Tạo các tình huống để học sinh phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng suy luận ngoại suy.
Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp.
Biện pháp 4: Đề xuất các tình huống để ngƣời học phán đoán trong dạy học hình học nhờ sử dụng biểu diễn Toán học. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp.
Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 5: Luyện tập cho học sinh biết lựa chọn tiền đề đúng cho hoạt động giải quyết vấn đề. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp.
Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. Biện pháp 6: Luyện tập cho học sinh có thói quen kiểm tra, đánh giá duyệt lại các bƣớc lập luận. So sánh cách giải quyết vấn đề khác nhau để cho cùng một kết quả.
Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp. Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp.
Biện pháp 7: Tạo cơ hội để học sinh lập luận có căn cứ cho học sinh nhờ xem xét giả thiết và kết luận của bài toán dƣới khía cạnh khác nhau. Mục đích của biện pháp. Cơ sở và vai trò của biện pháp. Hướng dẫn thực hiện biện pháp.
Một số lưu ý khi thực hiện biện pháp. 125 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, yêu cầu, nội dung thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Thời gian, quy trình và phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Thời gian thực nghiệm sư phạm. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Tiến trình thực nghiệm sƣ phạm. Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (Năm học 2013 - 2014). Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (Năm học 2014 - 2015).
Phân tích kết quả kiểm chứng qua việc điều tra giáo viên và học sinh về quá trình thực nghiệm sƣ phạm. 143 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
148 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thời gian khảo sát. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ quy nạp. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ nhờ SL tương tự.
Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước PĐ có căn cứ theo con đường khái quát hóa. Các tiêu chí phân tích tương ứng cho mỗi bước xây dựng giả thuyết của một bài toán. HS của nhóm 1 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1. HS của nhóm 2 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1.
HS của nhóm 3 trình bày PĐ cho phiếu học tập số 1. HS một số nhóm trình bày PĐ cho công thức ở trường hợp khái quát. Bài làm của một số nhóm dự đoán và kiểm chứng dự đoán cho công thức tính AH. Bài làm của một số nhóm PĐ công thức khái quát và kiểm chứng PĐ bằng CM Toán học.
Bài làm của một số nhóm về xây dựng giả thuyết và kiểm chứng giả thuyết. Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng trước thực nghiệm vòng 1. Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước khi thực nghiệm vòng 1.
Phân bố điểm của lớp thực nghiệm và đối chứng sau thực nghiệm vòng 1. Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1. Bảng xử lý số liệu thống kế của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 1.
Phân bố điểm kiểm tra chất lượng của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2. Bảng xử lý số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm trước thực nghiệm vòng 2. Phân bố điểm của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2.
Phân bố tần số luỹ tích hội tụ lùi của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. Bảng xử lý số liệu của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. Kết quả số liệu thống kê của hai nhóm sau thực nghiệm vòng 2. 142 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1.
Sơ đồ minh họa cho việc thêm vào tiền đề còn thiếu. Quá trình SL ngoại suy. Sơ đồ “phân tích đi xuống”. Mô tả việc tìm tòi lời giải của bài toán theo “phân tích đi xuống”.
Sơ đồ minh họa mối quan hệ giữa PĐ và phản ví dụ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đình Chinh (2016). Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/boi-duong-nang-luc-phan-doan-lap-luan-hinh-hoc-thpt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bồi dưỡng cho học sinh năng lực phán đoán và lập luận có căn cứ trong dạy học hình học ở trường trung học phổ thông la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực phán đoán, lập luận trong dạy học Hình học THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.