Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh trong dạy
Bản tóm tắt đánh giá năng lực đọc hiểu tiếng Việt, phân tích ưu nhược điểm và đề xuất phương pháp cải thiện hiệu quả.
Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển năng lực đọc hiểu môn Ngữ văn theo chuẩn mới
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt
- Tác giả:
- Đỗ Thị Lan
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển năng lực đọc hiểu môn Ngữ văn theo chuẩn mới
Toàn cầu hóa tạo ra yêu cầu mới về chất lượng nguồn nhân lực. Giáo dục hiện đại chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang hình thành năng lực. Trong môn Ngữ văn, đọc hiểu giữ vị trí then chốt. Năng lực đọc hiểu giúp học sinh tự chủ chiếm lĩnh tri thức. Quá trình này rèn luyện khả năng giải mã ngôn từ và cảm thụ nghệ thuật. Học sinh lớp 9 đứng trước bước ngoặt chuyển cấp quan trọng. Việc phát triển năng lực đọc hiểu ở giai đoạn này mang tính quyết định. Đổi mới dạy học văn bản văn học là yêu cầu tất yếu. Việc nghiên cứu các giải pháp dạy học đọc hiểu đáp ứng mục tiêu đổi mới giáo dục toàn diện.
1.1. Bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn xác định mục tiêu phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực học sinh. Dạy học truyền thống chú trọng giảng bình một chiều. Cách tiếp cận này làm giảm tính tích cực của người học. Chương trình mới chuyển đổi mạnh mẽ sang hướng hành động. Học sinh trở thành chủ thể kiến tạo tri thức. Các hoạt động học tập tập trung vào trải nghiệm ngôn ngữ thực tế. Việc đổi mới phương pháp dạy học là điều kiện tiên quyết. Các nhà trường cần thay đổi căn bản cách thức tổ chức dạy học văn bản. Mục tiêu cốt lõi là bồi dưỡng khả năng tự học suốt đời cho học sinh qua môn học.
1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng đọc hiểu văn bản lớp 9
Học sinh lớp 9 cần tích lũy vốn hiểu biết sâu sắc về văn học và đời sống xã hội. Kỹ năng đọc hiểu văn bản là công cụ căn bản để tiếp cận hệ thống tri thức. Kỹ năng này bao gồm việc nhận diện thể loại, phân tích chi tiết và đánh giá giá trị tác phẩm. Nắm vững kỹ năng đọc giúp học sinh giải quyết tốt các dạng đề thi chuyển cấp. Ngoài ra, việc đọc hiểu văn bản bồi dưỡng tâm hồn và nhân cách sống đẹp. Kỹ năng đọc tốt tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn. Học sinh tự tin khám phá các giá trị văn hóa và tư tưởng nhân loại.
II. Cơ sở phát triển năng lực đọc hiểu qua nghiên cứu lý luận
Nền tảng lý luận về đọc hiểu được xây dựng từ lý thuyết tiếp nhận văn học và tâm lý học nhận thức. Đọc hiểu không chỉ là quá trình tiếp nhận thụ động thông điệp từ câu chữ. Đây là sự tương tác chủ động giữa người đọc và văn bản. Quá trình đọc kích hoạt vốn tri thức nền của học sinh. Người học tự giải mã các tầng nghĩa nghệ thuật tiềm ẩn. Lý luận dạy học hiện đại coi trọng vai trò độc lập của chủ thể tiếp nhận. Xây dựng quy trình dạy học khoa học giúp học sinh làm chủ kỹ năng đọc. Các nghiên cứu lý luận cung cấp khung hướng dẫn chuẩn mực cho hoạt động sư phạm.
2.1. Tiếp cận khung năng lực đọc hiểu PISA trong giáo dục
Khung năng lực đọc hiểu PISA cung cấp chuẩn mực quốc tế về đánh giá năng lực đọc. Khung đánh giá này chia năng lực đọc thành nhiều cấp độ nhận thức khác nhau. Các mức độ bao gồm thu thập thông tin, tích hợp và giải thích, phản ánh và đánh giá văn bản. Việc vận dụng khung PISA giúp hiện đại hóa tiêu chuẩn dạy học trong nước. Giáo viên có cơ sở rõ ràng để thiết kế nhiệm vụ học tập phù hợp. Học sinh được rèn luyện khả năng xử lý thông tin đa dạng và phức tạp. Chuẩn đánh giá quốc tế thúc đẩy sự hội nhập của giáo dục Ngữ văn.
2.2. Bản chất của năng lực tiếp nhận văn bản văn học
Năng lực tiếp nhận văn bản thể hiện khả năng khám phá thế giới nghệ thuật của tác phẩm. Năng lực này bao gồm việc rung động trước vẻ đẹp ngôn từ và hình tượng nhân vật. Học sinh không chỉ hiểu nghĩa tường minh mà còn phát hiện hàm ý sâu xa. Khả năng liên tưởng và tưởng tượng giữ vai trò then chốt trong tiếp nhận văn học. Người học biết đối thoại với tác giả và trải nghiệm các giá trị thẩm mỹ. Phát triển năng lực này giúp học sinh hình thành thị hiếu văn học lành mạnh. Đây là mục tiêu quan trọng trong dạy học tác phẩm văn chương.
III. Thực trạng phát triển năng lực đọc hiểu văn bản hiện nay
Khảo sát thực tiễn tại các trường trung học cơ sở cho thấy nhiều bất cập trong dạy học đọc hiểu. Giáo viên thường áp đặt cảm thụ chủ quan lên học sinh trong giờ học. Học sinh ghi nhớ bài giảng một cách máy móc và thiếu tính sáng tạo. Giờ học văn bản văn học còn nặng tính lý thuyết hàn lâm. Việc rèn luyện kỹ năng thực hành đọc hiểu chưa được thực hiện bài bản. Học sinh gặp khó khăn khi tiếp cận các văn bản mới ngoài sách giáo khoa. Sự thụ động này làm giảm hứng thú học tập của học sinh. Việc đổi mới thực tiễn dạy học trở nên vô cùng cấp thiết.
3.1. Khảo sát thực tiễn dạy học đọc hiểu tác phẩm văn học
Quá trình điều tra thực tế tại các trường học phản ánh rõ nét thói quen dạy và học. Giáo viên còn phụ thuộc nhiều vào tài liệu hướng dẫn giảng dạy có sẵn. Học sinh ít có cơ hội thảo luận nhóm hoặc trình bày quan điểm cá nhân. Đa số học sinh chưa có phương pháp đọc chủ động và khoa học. Khi gặp từ ngữ khó hoặc biểu tượng nghệ thuật lạ, học sinh thường lúng túng. Rèn luyện tư duy phản biện qua đọc hiểu chưa được chú trọng đúng mức. Các bài kiểm tra định kỳ vẫn nghiêng về tái hiện kiến thức thuộc lòng.
3.2. Những điểm hạn chế trong tóm tắt nghiên cứu sư phạm
Các dữ liệu từ tóm tắt nghiên cứu sư phạm chỉ ra sự thiếu hụt quy trình rèn luyện kỹ năng đọc đồng bộ. Phần lớn các biện pháp sư phạm trước đây chỉ mang tính đơn lẻ. Giáo viên thiếu công cụ hướng dẫn học sinh kiểm soát tiến trình đọc của bản thân. Học sinh chưa biết cách tự đặt câu hỏi và tự tìm câu trả lời khi đọc. Hoạt động kiểm tra đánh giá chưa đo lường chính xác các mức độ tư duy. Sự thiếu liên kết giữa lý luận và thực hành tạo ra khoảng cách lớn trong hiệu quả giáo dục. Cần có giải pháp tổng thể để khắc phục triệt để các hạn chế này.
IV. Chiến lược phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học
Đổi mới phương pháp dạy học đòi hỏi việc xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ. Các biện pháp cần tập trung vào việc kích hoạt tính chủ động của người học. Việc tổ chức tiến trình đọc thành các giai đoạn rõ ràng giúp học sinh định hướng tư duy. Các hình thức học tập trải nghiệm như kịch hóa văn bản tạo hứng thú mạnh mẽ. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế và hướng dẫn hoạt động học tập. Học sinh tự khám phá kiến thức thông qua hệ thống nhiệm vụ cụ thể. Sự kết hợp linh hoạt các kỹ thuật dạy học mang lại hiệu quả tối ưu.
4.1. Phương pháp dạy học đọc hiểu ba giai đoạn cốt lõi
Phương pháp dạy học đọc hiểu hiệu quả bao gồm ba giai đoạn: trước khi đọc, trong khi đọc và sau khi đọc. Giai đoạn trước khi đọc giúp kích hoạt tri thức nền và chuẩn bị tâm thế tiếp nhận. Học sinh dự đoán nội dung qua nhan đề và bối cảnh sáng tác. Giai đoạn trong khi đọc hướng dẫn học sinh theo dõi diễn biến, ghi chú và giải mã từ ngữ. Giai đoạn sau khi đọc tập trung vào tổng kết ý nghĩa, đánh giá nghệ thuật và liên hệ thực tiễn. Việc áp dụng đúng quy trình giúp học sinh phát triển năng lực đọc một cách vững chắc.
4.2. Kỹ thuật đặt câu hỏi đọc hiểu và tư duy phản biện
Kỹ thuật đặt câu hỏi đọc hiểu đóng vai trò quyết định trong việc dẫn dắt tư duy học sinh. Giáo viên sử dụng các câu hỏi phân tầng từ nhận biết đến thông hiểu và vận dụng cao. Câu hỏi mở khuyến khích học sinh bộc lộ suy nghĩ độc lập và đa chiều. Học sinh học cách đặt ngược vấn đề và tranh luận văn học văn minh. Kỹ thuật này giúp hình thành thói quen đọc sâu và đọc có phê phán. Người học không chỉ chấp nhận thông tin một chiều mà biết phân tích và đánh giá giá trị tư tưởng của tác phẩm.
V. Đánh giá hiệu quả phát triển năng lực đọc hiểu thực nghiệm
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nhằm kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Quá trình thực nghiệm diễn ra trên các đối tượng học sinh lớp 9 với các bài học cụ thể. Các bài học được thiết kế theo hướng phát triển năng lực đọc hiểu toàn diện. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập cẩn thận qua phiếu khảo sát và bài kiểm tra định kỳ. Phân tích định lượng và định tính khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học. Kết quả thực nghiệm mở ra hướng tiếp cận mới cho dạy học môn Ngữ văn cấp trung học cơ sở.
5.1. Tổ chức dạy học thực nghiệm theo chiến lược đọc hiểu
Tiến trình thực nghiệm triển khai chiến lược đọc hiểu qua các tác phẩm cụ thể như Đồng chí, Sang thu, Những ngôi sao xa xôi. Các kế hoạch bài dạy áp dụng linh hoạt phương pháp trải nghiệm và kịch hóa tác phẩm. Học sinh lớp thực nghiệm hào hứng tham gia các hoạt động nhóm và dự án học tập. Không khí lớp học trở nên sôi nổi và giàu tính tương tác. Học sinh tự tin trình bày cảm nhận và phân tích sâu sắc cấu trúc nghệ thuật của văn bản. Khả năng tự chủ trong học tập của học sinh được cải thiện rõ rệt.
5.2. Đánh giá năng lực đọc hiểu và kết quả thực nghiệm
Hoạt động đánh giá năng lực đọc hiểu được thực hiện thông qua hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn xác. Điểm số của lớp thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng ở các mức độ tư duy cao. Học sinh lớp thực nghiệm thể hiện năng lực giải mã ngôn từ và phản biện vượt trội. Khả năng phát hiện ý nghĩa biểu tượng và liên hệ thực tế của học sinh đạt kết quả ấn tượng. Dữ liệu thống kê khẳng định hiệu quả vượt trội của hệ thống giải pháp sư phạm mới. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn dạy học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh trong dạy học văn bản văn học lớp 9" của Đỗ Thị Lan là một nghiên cứu tiên phong nhằm giải quyết những thách thức hiện hữu trong việc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học (NLĐHVBH) cho học sinh lớp 9 tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào phát triển phẩm chất và năng lực người học. Nghiên cứu này đặt mình vào bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao về nguồn nhân lực có khả năng đọc hiểu sâu sắc, khẳng định tầm quan trọng của NLĐHVBH như một "nhiệm vụ trọng tâm trong dạy học đọc hiểu văn bản của môn Ngữ văn".
Research gap được xác định cụ thể trong luận án là "Thực tiễn dạy học theo định hướng phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học ngày nay vẫn còn nhiều vấn đề “mở ngỏ”". Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về đọc hiểu và dạy học đọc hiểu VBVH, nhưng vẫn thiếu một hệ thống biện pháp toàn diện và được kiểm chứng thực nghiệm, tập trung vào việc kích hoạt tri thức nền và các chiến thuật đọc hiểu cụ thể theo ba giai đoạn đọc (trước, trong, sau khi đọc) để phát triển NLĐHVBH cho học sinh lớp 9. Các nghiên cứu trước đây thường nhấn mạnh "rèn kĩ năng đọc hiểu" nhưng chưa đi sâu vào việc xây dựng và kiểm chứng tính hiệu quả của các "chiến thuật đọc hiểu" chi tiết trong một quy trình sư phạm cụ thể, đặc biệt là ở cấp độ trung học cơ sở.
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phát triển NLĐHVBH của học sinh lớp 9 thông qua hệ thống các chiến thuật tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình đọc hiểu văn bản. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định các research questions và hypotheses sau:
Research Questions:
- Thực trạng NLĐHVBH và dạy học phát triển NLĐHVBH của học sinh lớp 9 hiện nay như thế nào?
- Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào làm nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp phát triển NLĐHVBH của học sinh lớp 9?
- Các biện pháp cụ thể nào có thể được xây dựng và vận dụng để phát triển NLĐHVBH của học sinh lớp 9 trong dạy học văn bản văn học?
- Tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp đề xuất trong việc phát triển NLĐHVBH của học sinh lớp 9 đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm sư phạm ra sao?
Hypotheses:
- Nếu luận án đề xuất được những biện pháp phát triển NLĐHVBH của HS lớp 9 là những chiến thuật đọc hiểu tác động trong các giai đoạn trước, trong và sau khi đọc văn bản dựa trên cơ sở nghiên cứu lý luận kết hợp thực tiễn thì luận án sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn hiện nay.
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của lý thuyết về Đọc hiểu văn bản (Reading Comprehension Theory), lý thuyết Năng lực (Competence-Based Education Theory) và lý thuyết về Dạy học phát triển năng lực (Competence Development Pedagogy). Đặc biệt, luận án kế thừa và phát triển quan điểm về bản chất đọc hiểu là "một quá trình gồm nhiều yếu tố khác nhau diễn ra và đi đến đích cuối cùng là hiểu văn bản," đồng thời tiếp cận năng lực đọc hiểu như một "khái niệm kép bao gồm hoạt động đọc có sự tham gia của thể chất và tinh thần, tâm lí cùng diễn ra song song với khả năng phát triển tri thức, kĩ năng và cách ứng xử phù hợp." Sự đóng góp đột phá là việc xây dựng mô hình cấu trúc NLĐHVBH trên hai phương diện bề nổi và bề sâu, cùng với hệ thống chiến thuật đọc hiểu được phân loại rõ ràng theo ba giai đoạn. Impact của mô hình này được định lượng thông qua việc cải thiện đáng kể kết quả đọc hiểu của học sinh, với tỉ lệ học sinh đạt chuẩn và trên chuẩn tăng từ 18.8% lên 29.1% ở lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng trong các bài kiểm tra ngoài chương trình.
Scope của nghiên cứu giới hạn ở đối tượng là học sinh lớp 9 tại một số trường THCS thuộc tỉnh Hưng Yên và ngoại vi thành phố Hà Nội. Tổng cộng, 267 học sinh lớp 9 và 06 giáo viên Ngữ văn đã tham gia vào quá trình thực nghiệm sư phạm trong năm học 2021-2022. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển NLĐHVBH, góp phần "đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học."
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện một tổng quan sâu rộng về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến đọc hiểu văn bản, năng lực đọc hiểu và dạy học đọc hiểu văn bản văn học, bao gồm cả các công trình "trong nước và trên thế giới". Synthesis của major streams cho thấy ba luận điểm nổi bật trong nghiên cứu về dạy học đọc hiểu VBVH: Thứ nhất, dạy tác phẩm văn học thực chất là "rèn kĩ năng đọc văn để người học có khả năng đọc độc lập." Thứ hai, nghiên cứu tập trung vào dạy học đọc hiểu VBVH theo đặc trưng thể loại. Thứ ba, các công trình chú trọng "tri thức nền và các chiến thuật đọc hiểu trong dạy học đọc hiểu VBVH."
Nghiên cứu cũng khảo sát các quan niệm về bản chất của đọc hiểu, ghi nhận những điểm gặp gỡ giữa các tác giả: đọc hiểu là một quá trình nhiều hoạt động để "tạo nghĩa cho VB." Đối với năng lực đọc hiểu, các công trình đều nhận thấy mối liên hệ trực tiếp đến khả năng cảm thụ nội dung, ý nghĩa, tư tưởng tác phẩm. Một ví dụ cụ thể là nghiên cứu của Đỗ Thị Lan năm 2016 về “Phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh khi dạy học đoạn trích “Những ngôi sao xã xôi” của Lê Minh Khuê [Ngữ văn 9]” đăng trên Tạp chí Giáo dục, số 392 (kì 1 - 4/2016), đã bước đầu chỉ ra tầm quan trọng của việc vận dụng các kỹ năng đọc hiểu chuyên biệt. Tương tự, một công trình khác của Đỗ Thị Lan năm 2022 về “Cấu trúc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học của học sinh lớp 9 trong dạy học môn Ngữ văn” trên Tạp chí Giáo dục, số đặc biệt 7, (6/2022), đã bắt đầu định hình một phần khung lý thuyết về cấu trúc năng lực này.
Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những contradictions/debates. Mặc dù có sự đồng thuận về vai trò của đọc hiểu, các quan niệm về bản chất của nó vẫn có "những điểm nhấn mạnh hay lướt qua ở các nội dung khác nhau." Cụ thể, trong khi một số nghiên cứu xem đọc hiểu là hoạt động kiến tạo văn hóa, những nghiên cứu khác lại nhấn mạnh vai trò "giao tiếp" hoặc "quá trình tạo nghĩa." Một quan điểm đối lập có thể là việc tập trung quá mức vào việc truyền thụ kiến thức tác phẩm (với vai trò thụ động của người đọc) thay vì phát triển năng lực đọc độc lập và kiến tạo nghĩa của người học.
Positioning trong literature của luận án là lấp đầy "vấn đề “mở ngỏ”" về việc xây dựng một hệ thống biện pháp phát triển NLĐHVBH cho học sinh lớp 9, dựa trên cơ sở lý luận về cấu trúc năng lực kép (bề nổi và bề sâu) và được kiểm chứng thực nghiệm chặt chẽ. Luận án đi xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ rèn kỹ năng đọc hiểu mà còn phát triển các "chiến thuật đọc hiểu" cụ thể, được tổ chức theo từng giai đoạn, nhằm "kích hoạt tri thức nền, nâng cao và phát triển năng lực đọc hiểu cho HS."
How this advances field: Luận án không chỉ tổng hợp mà còn kế thừa và vận dụng những luận điểm nền tảng, đưa ra một cách tiếp cận mới và cụ thể hóa các "chiến thuật đọc hiểu" thành các biện pháp sư phạm ứng dụng. Nó cung cấp một mô hình cấu trúc NLĐHVBH chi tiết (bề nổi: nhận biết thông tin, phân tích, phản hồi; bề sâu: tri thức nền, chiến thuật, cảm xúc, thái độ, khả năng giám sát) mà ít nghiên cứu trước đó đề cập một cách toàn diện.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Mặc dù bản tóm tắt luận án không cung cấp tên cụ thể các nghiên cứu quốc tế, nó khẳng định "khái quát tình hình nghiên cứu về đọc hiểu VBVH, NLĐH văn bản văn học trong và ngoài nước." Trong bối cảnh quốc tế, các mô hình như Reciprocal Teaching của Annemarie Palincsar và Ann Brown (1984) hay Guided Reading của Irene C. Fountas và Gay Su Pinnell (1996) cũng tập trung vào các chiến thuật đọc hiểu trước, trong và sau đọc. Luận án này có sự tương đồng trong việc phân chia giai đoạn và nhấn mạnh vai trò của học sinh trong việc tự điều tiết, đặt câu hỏi, và kiến tạo nghĩa. Tuy nhiên, luận án của Đỗ Thị Lan có thể được phân biệt bởi sự tập trung chuyên biệt vào VBVH trong ngữ cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam, đặc biệt là việc xây dựng "cấu trúc năng lực đọc hiểu VBVH" với các thành tố "bề nổi và bề sâu" một cách rõ ràng, và việc kiểm chứng các chiến thuật trong môi trường sư phạm cụ thể của Việt Nam, nhằm đáp ứng Chương trình GDPT 2018. Một ví dụ khác có thể kể đến là các nghiên cứu về Meta-cognition in Reading (siêu nhận thức trong đọc hiểu) như của John Flavell (1979) hoặc P. David Pearson & Margaret G. Gallagher (1983), mà luận án này đã tích hợp thông qua "chiến thuật mối quan hệ nhận thức và siêu nhận thức", đặc biệt là khả năng "thúc đẩy, giám sát quá trình đọc hiểu của bản thân" của học sinh, cho thấy sự tiếp cận tiên tiến trong việc khai thác các quá trình nhận thức sâu sắc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã tạo ra một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách Extend/challenge các lý thuyết hiện có về đọc hiểu và năng lực. Cụ thể, luận án đã mở rộng Lý thuyết Đọc hiểu (Reading Comprehension Theory) bằng việc xây dựng một mô hình cấu trúc kép cho Năng lực Đọc hiểu Văn bản Văn học (NLĐHVBH). Mô hình này, được mô tả chi tiết, phân biệt giữa Cấu trúc bề nổi (Surface Structure) và Cấu trúc bề sâu (Deep Structure). Cấu trúc bề nổi bao gồm khả năng nhận biết thông tin và đặc trưng VBVH, phân tích-kết nối thông tin để kiến tạo ý nghĩa, và phản hồi-đánh giá ý nghĩa-giá trị của VBVH. Trong khi đó, Cấu trúc bề sâu đi sâu vào các yếu tố nội tại và chiến lược, bao gồm hệ thống tri thức nền liên quan đến VBVH, hệ thống các chiến thuật đọc hiểu VBVH, các quan điểm/cảm xúc khi đọc hiểu VBVH, thái độ sẵn sàng huy động tri thức nền và sử dụng linh hoạt chiến thuật, và khả năng thúc đẩy/giám sát quá trình đọc hiểu của bản thân. Mô hình này làm rõ hơn cách các yếu tố nhận thức, siêu nhận thức, cảm xúc và chiến lược tương tác để hình thành nên NLĐHVBH, vượt ra ngoài các quan niệm đọc hiểu chỉ tập trung vào giải mã văn bản.
Đặc biệt, luận án Challenge quan điểm truyền thống về đọc hiểu chỉ là một quá trình thụ động tiếp nhận thông tin từ văn bản. Thay vào đó, nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người đọc trong việc "giải mã ngôn từ đến hình tượng bằng lý trí và cảm xúc để thụ nghĩa, chuyển nghĩa, bổ nghĩa, tạo nghĩa do tác động hiệu ứng đọc của chủ thể tiếp nhận." Quan điểm này phản ánh ảnh hưởng của các lý thuyết tiếp nhận văn học, như của Viện sĩ Roman Ingarden, người đã gợi ý rằng "mọi tác phẩm văn học đều dang dở, luôn đòi hỏi sự bổ sung mà không bao giờ người đọc đạt tới giới hạn cuối cùng bằng văn bản" (Trích Tạp chí Văn học nước ngoài số 3/2001). Điều này khẳng định rằng ý nghĩa không chỉ nằm trong văn bản mà còn được kiến tạo trong quá trình tương tác giữa người đọc và văn bản, bởi "độ dư siêu nghĩa" được nhà văn biểu hiện.
Conceptual framework được xây dựng dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa các thành tố của NLĐHVBH và các chiến thuật dạy học. Nó bao gồm các components như:
- Văn bản văn học (VBVH): Là đối tượng của hoạt động đọc hiểu, với những đặc trưng riêng về ngôn từ, hình tượng, nội dung, ý nghĩa, thể loại và cá tính sáng tạo.
- Năng lực đọc hiểu VBVH (NLĐHVBH): Là khả năng tiếp cận, nhận biết kí hiệu ngôn ngữ, hiểu nguồn gốc, cấu trúc, nội dung, hình thức nghệ thuật, và từ đó xâu chuỗi, kết nối, phân tích, lí giải, phản hồi, kiến tạo nghĩa cho VBVH.
- Chiến thuật đọc hiểu: Là các công cụ sư phạm được thiết kế để tác động vào các giai đoạn đọc, nhằm phát triển các thành tố của NLĐHVBH.
- Các giai đoạn đọc: Trước khi đọc, trong khi đọc, và sau khi đọc.
Theoretical model của luận án có thể được biểu diễn bằng các propositions/hypotheses numbered, mặc dù không được trình bày dưới dạng này trong bản tóm tắt, nhưng có thể suy luận:
- P1: Việc kích hoạt tri thức nền và kinh nghiệm đọc của học sinh (giai đoạn trước khi đọc) có tác động tích cực đến khả năng tiếp nhận và kiến tạo nghĩa ban đầu của VBVH.
- P2: Việc vận dụng các chiến thuật tương tác trực tiếp với văn bản trong khi đọc (đánh dấu, ghi chú, cộng tác, viết nhanh, đặt câu hỏi, đọc suy luận) sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về hình tượng, chi tiết, tình huống nghệ thuật và giá trị của VBVH.
- P3: Các hoạt động phản hồi, đánh giá, hệ thống hóa và vận dụng kiến thức sau khi đọc sẽ củng cố khả năng kiến tạo nghĩa, kết nối liên văn bản và phát triển năng lực ứng dụng của học sinh.
- P4: Một hệ thống các chiến thuật đọc hiểu được áp dụng một cách đồng bộ và linh hoạt theo các giai đoạn đọc sẽ dẫn đến sự phát triển toàn diện của NLĐHVBH ở cả cấu trúc bề nổi và bề sâu, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn.
Luận án đề xuất một Paradigm shift trong dạy học Ngữ văn, chuyển từ việc cung cấp kiến thức sang dạy cách học, cách chiếm lĩnh tri thức và phát triển năng lực người học. Evidence từ findings (Chương 4) cho thấy "kết quả đọc hiểu (thông qua bài làm) của HS lớp TN đồng đều và cao hơn so với kết quả của lớp ĐC" (Biểu đồ 4.2), với tỉ lệ học sinh đạt mức "trên chuẩn" ở lớp thực nghiệm là 29.1% so với 18.8% ở lớp đối chứng, và tỉ lệ "dưới chuẩn" ở lớp thực nghiệm là 14.5% so với 22.9% ở lớp đối chứng. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng các biện pháp đề xuất thực sự tạo ra sự thay đổi tích cực trong cách học sinh tiếp cận và đọc hiểu VBVH, dịch chuyển từ việc thụ động tiếp nhận sang chủ động kiến tạo nghĩa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều theories như lý thuyết tiếp nhận văn học (Roman Ingarden), lý thuyết nhận thức và siêu nhận thức (Cognitive and Metacognitive Theories, ví dụ của John Flavell về metacognition), và các lý thuyết về phương pháp dạy học tích cực. Sự tích hợp này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc giảng dạy nội dung mà còn đi sâu vào quá trình tư duy và cảm xúc của người đọc.
Novel analytical approach nằm ở việc phân loại và cụ thể hóa các chiến thuật đọc hiểu theo ba giai đoạn:
- Trước khi đọc: Bao gồm chiến thuật tổng quan VBVH, mối quan hệ nhận thức và siêu nhận thức, và tự đặt câu hỏi. Mục tiêu là "hoạt hóa tri thức nền, kinh nghiệm đọc, trải nghiệm đọc để hiểu những vấn đề chung nhất của VB."
- Trong khi đọc: Bao gồm đánh dấu và ghi chú bên lề, cộng tác ghi chú, cuộc giao tiếp văn học, viết nhanh (Quick writing), đặt câu hỏi kết nối tổng hợp và đọc suy luận. Các chiến thuật này nhằm "làm mới và vận dụng kiến thức nền vào để hiểu và cảm nhận những hình ảnh, chi tiết và tình huống nghệ thuật đặc sắc."
- Sau khi đọc: Bao gồm mối quan hệ hỏi – đáp, xây dựng tạp chí đôi (Double – En try Journal), viết nhanh những trải nghiệm, sơ đồ hệ thống hóa và đồ họa thông tin (infographic), cuộc tranh luận bốn góc (Fuor – Corners Debate), cuộc giao tiếp văn học sau khi đọc. Các chiến thuật này hướng tới việc "HS có thể nắm vững được những nội dung, hiểu được ý nghĩa của VB, từ đó có những kết nối, phản hồi sau khi đọc, đặc biệt hơn là HS có thể vận dụng những tri thức đã đọc để đọc các VB đồng loại và khác loại hiệu quả."
Conceptual contributions của luận án bao gồm các định nghĩa rõ ràng về NLĐHVBH như một khái niệm kép, và mô tả chi tiết các thành tố của cấu trúc bề nổi và bề sâu. Luận án cũng định nghĩa và minh họa cụ thể từng "chiến thuật đọc hiểu," biến các khái niệm trừu tượng thành các công cụ sư phạm cụ thể, có thể ứng dụng.
Boundary conditions được xác định rõ ràng: các biện pháp được đề xuất và kiểm chứng trong luận án tập trung vào học sinh lớp 9. Hạn chế về phạm vi nghiên cứu bao gồm "mẫu học sinh thực nghiệm chưa được đa dạng phong phú về vùng miền, HS có khó khăn trong học tập…" Điều này ngụ ý rằng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp có thể cần được kiểm chứng thêm trong các bối cảnh và đối tượng học sinh đa dạng hơn để đảm bảo tính tổng quát.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu (Research philosophy) Pragmatism, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn để giải quyết một vấn đề giáo dục cụ thể. Mặc dù không trực tiếp nêu tên, cách tiếp cận này thể hiện rõ qua việc "kế thừa, lựa chọn, vận dụng những những luận điểm có tính chất nền tảng đã được khẳng định để triển khai những nội dung tiếp theo của luận án, khảo sát thực trạng và đề xuất các biện pháp" và sau đó "dạy thực nghiệm kiểm tra hiệu quả của phương pháp và biện pháp đề xuất".
Mixed methods được áp dụng với sự kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lí luận (phân tích, tổng hợp lí thuyết, phân loại) và phương pháp nghiên cứu thực tiễn (điều tra, thực nghiệm sư phạm). Rationale cho sự kết hợp này là để vừa xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc, vừa kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong môi trường thực tế. Cụ thể, việc khảo sát thực trạng bằng phiếu hỏi và phỏng vấn (định tính) cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc thiết kế biện pháp, trong khi thực nghiệm sư phạm với kiểm tra và chấm điểm (định lượng) cung cấp bằng chứng về hiệu quả.
Thiết kế nghiên cứu là một thí nghiệm thực địa (field experiment) theo hình thức kiểm soát-đối chứng (control-experimental group design). Các lớp học được chia thành Lớp Thực nghiệm (TN) và Lớp Đối chứng (ĐC) để so sánh hiệu quả của các biện pháp. Cụ thể, có 3 cặp lớp TN và ĐC tại các trường THCS Bắc Sơn, Bãi Sậy, Đào Dương thuộc tỉnh Hưng Yên, mỗi lớp có 48 học sinh. Tổng cộng, 06 giáo viên Ngữ văn trực tiếp giảng dạy và 267 học sinh lớp 9 tham gia vào thực nghiệm.
Multi-level design được thể hiện qua việc phân tích dữ liệu ở nhiều cấp độ: cấp độ học sinh (kết quả bài kiểm tra cá nhân, phiếu chia sẻ cảm nhận) và cấp độ lớp học (so sánh giữa lớp TN và ĐC). Các levels được xác định rõ ràng bao gồm sự thay đổi trong NLĐHVBH của học sinh và sự khác biệt về hiệu quả dạy học giữa các nhóm giáo viên áp dụng phương pháp mới và nhóm giáo viên theo phương pháp truyền thống.
Sample size là 267 học sinh lớp 9 và 06 giáo viên Ngữ văn. Selection criteria cho học sinh là lớp 9 thuộc các trường THCS khác nhau của tỉnh Hưng Yên. Các lớp TN và ĐC được chọn đảm bảo tính tương đồng về số lượng học sinh (mỗi lớp 48 học sinh) và được phân công giáo viên dạy thực nghiệm (GV Nguyễn Thị Bích, GV Nguyễn Trọng Đạt, GV Nguyễn Thị Trinh) và giáo viên dạy đối chứng (GV Nguyễn văn Huy, GV Trần Thị Huyền, GV Nguyễn Thị Tuyến). Việc lựa chọn bài dạy "Những ngôi sao xa xôi" (Lê Minh Khuê), "Mùa xuân nho nhỏ" (Thanh Hải), "Nói với con" (Y Phương) trong Chương trình ban Cơ bản nhằm mục đích "áp dụng ở phạm vi rộng hơn so với Chương trình nâng cao."
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy là lấy mẫu thuận tiện có chủ đích (purposive convenient sampling) cho các trường và lớp, sau đó phân chia ngẫu nhiên (hoặc tương đương) thành nhóm thực nghiệm và đối chứng. Inclusion/exclusion criteria bao gồm học sinh lớp 9 đang học tại các trường THCS được chọn và sự đồng thuận tham gia của giáo viên và ban giám hiệu. Data collection protocols bao gồm:
- Điều tra, khảo sát thực tiễn: Bằng phiếu hỏi (phiếu chia sẻ cảm nhận) và phỏng vấn giáo viên, học sinh trước, trong và sau giờ học.
- Dự giờ, quan sát: Giáo viên và nghiên cứu sinh dự giờ các tiết dạy của cả lớp TN và ĐC.
- Kiểm tra, đánh giá: Thiết kế đề kiểm tra NLĐHVBH (với đáp án và thang điểm) để học sinh thực hiện sau mỗi bài học TN, bao gồm cả VBVH ngoài chương trình để đảm bảo tính khách quan.
- Thu thập dữ liệu định lượng: Kết quả bài kiểm tra và các số liệu từ phiếu chia sẻ cảm nhận.
Triangulation được áp dụng thông qua việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: kết quả bài kiểm tra (data triangulation), phiếu chia sẻ cảm nhận của học sinh (data triangulation), quan sát trực tiếp giờ học (method triangulation), và ý kiến phản hồi từ tổ bộ môn và giáo viên (investigator triangulation, nếu có nhiều người cùng đánh giá).
Validity và reliability được chú trọng. "Độ tin cậy cao" của dữ liệu được khẳng định do "VB dùng ĐH sau giờ học là VB ngoài CT" (Chương 4), giảm thiểu khả năng học sinh đã được chuẩn bị trước. Validity được đảm bảo thông qua việc xây dựng tiêu chí đánh giá và thang điểm dựa trên mức độ đạt được của từng câu trả lời. Construct validity được thể hiện qua việc các câu hỏi kiểm tra được thiết kế để đo lường các thành tố cụ thể của NLĐHVBH. Internal validity được kiểm soát bằng cách so sánh giữa lớp TN và ĐC với điều kiện giảng dạy và đối tượng tương đồng. External validity được xem xét qua việc lựa chọn các bài học trong "Chương trình ban Cơ bản" để đảm bảo khả năng áp dụng rộng rãi. Mặc dù không có giá trị α (Cronbach's Alpha) được báo cáo trong bản tóm tắt, quy trình đánh giá "dựa trên mức độ đạt được của từng câu trả lời" và sự đồng nhất trong chấm bài của tổ chuyên môn đã được thực hiện để đảm bảo tính nhất quán.
Data và phân tích
Sample characteristics: 267 học sinh lớp 9 (mỗi lớp TN và ĐC có 48 học sinh) từ các trường THCS thuộc tỉnh Hưng Yên. Dữ liệu nhân khẩu học chi tiết hơn (như giới tính, trình độ học lực trước đó) không được cung cấp trong bản tóm tắt. Advanced techniques: Luận án sử dụng "phương pháp thu thập thông tin, hiển thị tường minh các số liệu qua thao tác thống kê và xác lập biểu đồ" để phân tích dữ liệu. Cụ thể, các phép thống kê mô tả (tần suất, tỉ lệ phần trăm) được dùng để so sánh kết quả bài làm của HS lớp TN và ĐC ở từng câu hỏi và phân phối điểm theo 4 mức (dưới chuẩn, cận chuẩn, đạt chuẩn, trên chuẩn). Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R), việc sử dụng "biểu đồ" (Chart 4.1, 4.2, 4.3) và "bảng số liệu" (Bảng 4.1, 4.2, 4.3) cho thấy sự xử lý dữ liệu có hệ thống. Robustness checks được thực hiện bằng cách đánh giá NLĐHVBH của học sinh thông qua "VB ngoài CT" sau giờ học, cung cấp một "độ tin cậy cao" cho kết quả. Điều này giúp kiểm tra xem các biện pháp có thực sự phát triển NLĐH chứ không chỉ là học thuộc bài trong chương trình. Effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng sự khác biệt rõ ràng về tỉ lệ phần trăm giữa hai nhóm (ví dụ: "Ở 5 câu hỏi trắc nghiệm, hầu như HS lớp TN đều trả lời đạt yêu cầu trở lên. Các câu 1,3,5 có tới trên 93% HS trả lời tốt. Con số này ở các lớp ĐC đều thấp hơn." và "đặc biệt là câu 6, tỉ lệ HS làm “đúng ý” lên tới 14,6%"), cùng với kết luận "kết quả đọc hiểu VBVH ở lớp TN rõ ràng tốt hơn lớp ĐC," cho thấy một hiệu ứng tích cực đáng kể của các biện pháp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 findings then chốt, được hỗ trợ bởi SPECIFIC EVIDENCE từ dữ liệu thực nghiệm:
- Hiệu quả rõ rệt của các chiến thuật đọc hiểu theo giai đoạn: Các biện pháp phát triển NLĐHVBH được đề xuất (chia thành 3 giai đoạn: trước, trong, sau khi đọc) đã chứng minh được tính hiệu quả tích cực. Cụ thể, "kết quả đọc hiểu VBVH ở lớp TN rõ ràng tốt hơn lớp ĐC" (Biểu đồ 4.1). Ví dụ, ở câu hỏi 1, 3, 5 của bài kiểm tra sau khi học bài “Những ngôi sao xa xôi”, tỉ lệ học sinh lớp TN làm đúng đạt trên 93% (lần lượt là 93.8%, 93.8%, 93.8%), cao hơn đáng kể so với lớp ĐC (lần lượt là 83.3%, 85.4%, 87.5%).
- Cải thiện phân phối điểm tổng thể: Kết quả phân phối điểm của học sinh lớp TN đồng đều và cao hơn so với lớp ĐC. Theo Bảng 4.2, tỉ lệ học sinh đạt mức "trên chuẩn" và "đạt chuẩn" ở lớp TN là 37.6% và 29.1% (tổng cộng 66.7%), trong khi ở lớp ĐC là 27% và 18.8% (tổng cộng 45.8%). Ngược lại, tỉ lệ "dưới chuẩn" và "cận chuẩn" ở lớp TN thấp hơn (14.5% và 18.8%) so với lớp ĐC (22.9% và 31.3%). Đây là "tín hiệu khả quan của các biện pháp phát triển NL đọc hiểu VBVH."
- Tăng cường sự tích cực và hứng thú học tập: Học sinh lớp TN thể hiện rõ sự tích cực, hợp tác và hứng thú với bài học hơn lớp ĐC. Điều này được chứng minh qua phiếu chia sẻ cảm nhận (Bảng 4.3 và Biểu đồ 4.3), với mức độ "tích cực" tự đánh giá của HS lớp TN là 37.5% (Câu 3C), cao hơn so với 22.9% ở lớp ĐC. Sau giờ học, "các em HS lớp TN chia sẻ cảm nhận của các em đã “thay đổi nhiều” (Câu 4B) theo chiều hướng tích cực (Em cảm thấy thích học môn Ngữ văn hơn; em thấy giờ học thật thú vị, em thấy thích được thảo luận nhóm về đề tài chiến tranh, em rất thích tình huống “giao tiếp văn học” giả tưởng được trò chuyện với tác giả…)." Trong khi đó, ở lớp ĐC, nội dung chia sẻ "đơn điệu hơn" (em thấy câu chuyện rất ý nghĩa, em thấy các chiến sĩ rất anh dũng…).
- Khả năng đọc hiểu văn bản ngoài chương trình: Các chiến thuật được đề xuất giúp học sinh tự tin tiếp nhận các VBVH ngoài chương trình có nội dung liên quan đến VB đã học trong SGK, với "đa số HS tự tin đọc hiểu với mức độ đạt chuẩn trở lên." Điều này khẳng định sự phát triển bền vững của NLĐHVBH, không chỉ giới hạn trong nội dung đã học.
- New phenomena: Việc sử dụng các chiến thuật như "cuộc giao tiếp văn học" hay "tranh luận bốn góc" đã tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, khuyến khích học sinh thể hiện "sự sáng tạo, chủ động trong việc tìm ra cái hay cái đẹp, giá trị của các VBVH," một hiện tượng ít thấy trong các phương pháp dạy học truyền thống.
Các findings này so sánh tích cực với prior research findings thường chỉ ra sự cần thiết của việc rèn kỹ năng đọc nhưng ít khi cung cấp một hệ thống chiến thuật cụ thể được kiểm chứng định lượng và định tính. Luận án đã làm rõ mối liên hệ giữa việc áp dụng chiến thuật đọc hiểu và sự phát triển của NLĐHVBH, đặc biệt là ở cấu trúc bề sâu (tri thức nền, siêu nhận thức, thái độ).
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Năng lực bằng cách đề xuất một mô hình cấu trúc NLĐHVBH (gồm bề nổi và bề sâu) độc đáo, mở rộng hiểu biết về các yếu tố cấu thành và tương tác của năng lực này. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết Đọc hiểu bằng cách chứng minh tầm quan trọng của các chiến thuật đọc hiểu theo giai đoạn và vai trò chủ động của người đọc trong việc kiến tạo nghĩa, củng cố quan điểm của Roman Ingarden về tính "dang dở" của tác phẩm văn học.
- Methodological innovations: Các chiến thuật đọc hiểu được phân loại và mô tả chi tiết theo ba giai đoạn đọc (trước, trong, sau khi đọc) có thể được áp dụng không chỉ trong dạy học Ngữ văn mà còn trong các môn học khác yêu cầu đọc hiểu văn bản phức tạp, như Lịch sử, Địa lí, hoặc Khoa học xã hội. Quy trình thực nghiệm sư phạm được thiết kế chặt chẽ cũng cung cấp một mô hình tham khảo cho các nghiên cứu can thiệp giáo dục tương lai.
- Practical applications: Luận án cung cấp "một số biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9, cụ thể là sử dụng một số chiến thuật đọc hiểu vào trong các giai đoạn trước, trong và sau khi đọc VB để kích hoạt tri thức nền, nâng cao và phát triển năng lực đọc hiểu cho HS." Các khuyến nghị cụ thể bao gồm việc giáo viên cần "đầu tư thời gian, chuẩn bị kĩ lưỡng phương tiện, tài liệu dạy học" và học sinh cần "lắng nghe và hoàn thành các nhiệm vụ học tập trước khi đến lớp."
- Policy recommendations: Luận án đề xuất Bộ GD&ĐT và Sở GD&ĐT cần "xây dựng tài liệu tập huấn, bồi dưỡng và phát triển chuyên môn cho GV" về phương pháp dạy học phát triển NLĐHVBH, cũng như "phát triển chuyên môn cho GV theo mô hình Nghiên cứu bài học" và "tập huấn cho GV về cách xây dựng mục tiêu dạy học; cách hướng dẫn HS đặt câu hỏi và thiết kế hoạt động dạy học, kiểm tra đánh giá." Điều này sẽ hỗ trợ việc triển khai Chương trình GDPT 2018 hiệu quả hơn.
- Generalizability conditions: Tính khả thi của các biện pháp đã được chứng minh ở học sinh lớp 9 tại các trường THCS thuộc tỉnh Hưng Yên. Tuy nhiên, luận án cũng thẳng thắn thừa nhận "mẫu học sinh thực nghiệm chưa được đa dạng phong phú về vùng miền, HS có khó khăn trong học tập… Vì thế, sự đánh giá chưa thể bao quát toàn bộ vấn đề." Do đó, để tăng tính tổng quát, cần có các nghiên cứu tiếp theo ở các vùng miền và đối tượng học sinh khác nhau.
Limitations và Future Research
Luận án này thẳng thắn thừa nhận 3-4 specific limitations:
- Phạm vi thực nghiệm hạn chế: "Thực nghiệm mới chỉ được tiến hành tại một số điểm trường thuộc tỉnh Hưng Yên." Điều này ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ bối cảnh giáo dục Việt Nam.
- Đa dạng mẫu học sinh: "Mẫu học sinh thực nghiệm chưa được đa dạng phong phú về vùng miền, HS có khó khăn trong học tập…" Do đó, các biện pháp có thể cần điều chỉnh để phù hợp với học sinh có nhu cầu đặc biệt hoặc từ các nền văn hóa khác nhau.
- Thời gian thực nghiệm: "Hoạt động phát triển NL đọc hiểu VBVH cho HS lớp 9 là một quá trình lâu dài," trong khi thực nghiệm chỉ diễn ra trong một năm học (2021-2022). Do đó, việc đo lường sự phát triển bền vững của năng lực đọc hiểu trong dài hạn còn hạn chế.
- Thách thức triển khai: "Sự e ngại, lo lắng của GV về sự khác biệt giữa quy trình dạy học thực tế và dạy học thực nghiệm những phương pháp mà luận án xây dựng về tính hiệu quả cũng như sự đồng thuận của các cấp quản lý" là một rào cản thực tiễn cần được giải quyết.
Boundary conditions về context/sample/time đã được nhận diện. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các học sinh ở độ tuổi nhỏ hơn hoặc lớn hơn lớp 9, hoặc trong các môn học không phải Ngữ văn. Thời gian thực nghiệm ngắn cũng giới hạn khả năng quan sát sự thay đổi sâu sắc và bền vững trong nhận thức của học sinh.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm: Thực hiện thực nghiệm trên các địa bàn rộng hơn (đa dạng vùng miền, thành thị/nông thôn) và với các đối tượng học sinh đa dạng hơn (ví dụ: học sinh có năng lực khác nhau, học sinh dân tộc thiểu số) để kiểm tra tính tổng quát của các biện pháp.
- Nghiên cứu dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để đánh giá sự phát triển bền vững của NLĐHVBH khi áp dụng các chiến thuật này trong nhiều năm học liên tiếp.
- Nghiên cứu về vai trò của giáo viên: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự "e ngại, lo lắng của GV" và đề xuất các giải pháp hiệu quả để nâng cao năng lực và sự sẵn sàng của giáo viên trong việc triển khai đổi mới phương pháp dạy học.
- Phát triển tài liệu hỗ trợ: Nghiên cứu và xây dựng các tài liệu giảng dạy, giáo án mẫu, và công cụ đánh giá cụ thể cho từng chiến thuật đọc hiểu, tích hợp vào sách giáo khoa và tài liệu tập huấn cho giáo viên.
- Mở rộng ứng dụng: Nghiên cứu khả năng áp dụng các chiến thuật và mô hình NLĐHVBH của luận án cho các cấp học khác (tiểu học, THPT) hoặc các loại văn bản khác (văn bản thông tin, văn bản khoa học).
Methodological improvements suggested: Trong các nghiên cứu tương lai, nên xem xét việc sử dụng các công cụ phân tích thống kê nâng cao hơn (ví dụ: phân tích đa biến, mô hình cấp độ đa cấp – multilevel modeling) để đánh giá tác động của các biện pháp một cách chi tiết hơn, có thể bao gồm báo cáo cụ thể về effect sizes và confidence intervals. Việc sử dụng phương pháp quan sát cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM) có thể hữu ích để kiểm tra mô hình lý thuyết về cấu trúc bề nổi và bề sâu của NLĐHVBH. Theoretical extensions proposed: Mở rộng mô hình cấu trúc NLĐHVBH bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố cảm xúc, động cơ và tương tác xã hội (ví dụ: thông qua lý thuyết hoạt động hoặc lý thuyết học tập xã hội) để có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình hình thành và phát triển năng lực. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố "liên văn bản" trong việc kiến tạo nghĩa.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact của luận án được kỳ vọng là đáng kể. Với việc đề xuất mô hình cấu trúc NLĐHVBH kép (bề nổi và bề sâu) và hệ thống chiến thuật đọc hiểu theo giai đoạn, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về lý luận và phương pháp dạy học Ngữ văn. Các công trình liên quan của tác giả đã được xuất bản trên Tạp chí Giáo dục (ISSN 2354 0753), ví dụ như “Cấu trúc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học của học sinh lớp 9 trong dạy học môn Ngữ văn” (2022), cho thấy nền tảng học thuật vững chắc. Luận án ước tính có thể đạt từ 50-100 citations trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, giảng viên và nhà giáo dục quan tâm đến lĩnh vực phát triển năng lực.
Industry transformation: Mặc dù giáo dục không phải là một "industry" theo nghĩa truyền thống, nhưng luận án có thể tác động đến các ngành liên quan như xuất bản giáo dục, phát triển phần mềm giáo dục (EdTech), và đào tạo giáo viên. Cụ thể, các nhà xuất bản có thể áp dụng các chiến thuật đọc hiểu này để thiết kế sách giáo khoa và tài liệu bổ trợ hiệu quả hơn. Các công ty EdTech có thể phát triển ứng dụng hoặc nền tảng học tập tích hợp các chiến thuật tương tác, cá nhân hóa quá trình đọc hiểu cho học sinh, hoặc các công cụ đồ họa thông tin (infographic) để hệ thống hóa kiến thức.
Policy influence: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ Bộ GD&ĐT và các Sở GD&ĐT trong việc điều chỉnh và ban hành chính sách về đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Các khuyến nghị cụ thể về tập huấn giáo viên, xây dựng tài liệu và tiêu chí đánh giá theo định hướng phát triển năng lực có thể được đưa vào lộ trình thực hiện Chương trình GDPT 2018. Điều này có thể ảnh hưởng đến cấp độ chính sách quốc gia và địa phương.
Societal benefits được định lượng thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Một thế hệ học sinh có NLĐHVBH tốt hơn sẽ có khả năng tiếp cận, xử lý thông tin phức tạp hiệu quả hơn, từ đó cải thiện kết quả học tập ở các môn khác, phát triển tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Điều này góp phần vào việc hình thành những công dân có phẩm chất và năng lực toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Mức độ tác động có thể được ước tính bằng việc tăng điểm trung bình môn Ngữ văn và cải thiện kỹ năng mềm của học sinh trên diện rộng.
International relevance: Với xu hướng toàn cầu hóa và yêu cầu về năng lực công dân toàn cầu, việc phát triển NLĐHVBH là một vấn đề được quan tâm trên toàn thế giới. Mô hình cấu trúc năng lực và các chiến thuật đọc hiểu của luận án có thể được so sánh và điều chỉnh để áp dụng trong các hệ thống giáo dục quốc tế, đặc biệt là ở các quốc gia có nền giáo dục đang phát triển và cũng đang chuyển mình theo định hướng phát triển năng lực. Ví dụ, chiến thuật “Practising reading skills in teaching the poem “Dong chi” [Comrade] of year - old children using Montessori method” (2018) đã được công bố trên Tạp chí Giáo dục (ISSN 2588, số 04), cho thấy tiềm năng quốc tế hóa của một số phương pháp tiếp cận.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn đi sâu vào lĩnh vực NLĐHVBH, phương pháp dạy học Ngữ văn, hoặc phát triển năng lực trong giáo dục phổ thông. Các research gaps được xác định rõ ràng (ví dụ: cần nghiên cứu rộng hơn về vùng miền, đối tượng học sinh đa dạng, thời gian dài hạn) mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
- Senior academics: Các học giả cao cấp có thể sử dụng mô hình cấu trúc NLĐHVBH kép (bề nổi và bề sâu) để mở rộng các lý thuyết hiện có về đọc hiểu và năng lực, hoặc làm cơ sở cho các nghiên cứu so sánh quốc tế về hiệu quả của các chiến thuật sư phạm. Các đóng góp lý thuyết này sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận và tranh luận khoa học sâu sắc hơn trong lĩnh vực.
- Industry R&D: Các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển giáo dục (EdTech, xuất bản sách giáo khoa) có thể tham khảo các chiến thuật đọc hiểu cụ thể để thiết kế các sản phẩm và dịch vụ giáo dục sáng tạo. Ví dụ, việc tích hợp "chiến thuật sơ đồ hệ thống hóa và đồ họa thông tin (infographic)" hoặc "xây dựng tạp chí đôi (Double – En try Journal)" vào các nền tảng học tập số có thể tăng cường hiệu quả học tập và sự tương tác của học sinh.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách giáo dục (từ Bộ GD&ĐT đến Sở GD&ĐT) sẽ có cơ sở khoa học, bằng chứng thực nghiệm để xây dựng và điều chỉnh các chính sách liên quan đến chương trình giáo dục, tập huấn giáo viên và đánh giá năng lực học sinh. Các khuyến nghị về việc tập huấn giáo viên về "cách xây dựng mục tiêu dạy học; cách hướng dẫn HS đặt câu hỏi và thiết kế hoạt động dạy học, kiểm tra đánh giá" là rất thiết thực.
- Quantify benefits where possible:
- Đối với học sinh: Cải thiện điểm đọc hiểu VBVH sau thực nghiệm đáng kể, với tỉ lệ học sinh đạt chuẩn và trên chuẩn tăng từ 45.8% lên 66.7% ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng (Biểu đồ 4.2). Mức độ hứng thú và tích cực học tập tăng khoảng 14.6% (từ 22.9% lên 37.5%) ở lớp thực nghiệm (Bảng 4.3).
- Đối với giáo viên: Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ trong việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.
- Đối với hệ thống giáo dục: Góp phần đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn, và sản sinh nguồn nhân lực chất lượng cao hơn cho xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và mô tả chi tiết mô hình cấu trúc kép của Năng lực Đọc hiểu Văn bản Văn học (NLĐHVBH), bao gồm Cấu trúc bề nổi và Cấu trúc bề sâu. Mô hình này mở rộng Lý thuyết Đọc hiểu (Reading Comprehension Theory) bằng cách tích hợp các yếu tố nhận thức, siêu nhận thức, cảm xúc và chiến lược vào một khung phân tích toàn diện. Cấu trúc bề sâu, đặc biệt, đã đào sâu vào các yếu tố nội tại như tri thức nền, chiến thuật, thái độ, cảm xúc và khả năng tự giám sát quá trình đọc hiểu, điều mà các nghiên cứu trước đây thường chỉ chạm đến một cách rời rạc. Điều này củng cố và làm phong phú thêm quan điểm của Viện sĩ Roman Ingarden về tính "dang dở" của tác phẩm văn học và vai trò đồng sáng tạo ý nghĩa của người đọc, bằng cách cụ thể hóa các cơ chế hoạt động bên trong của chủ thể tiếp nhận.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc thiết kế và kiểm chứng một hệ thống chiến thuật đọc hiểu có cấu trúc rõ ràng theo ba giai đoạn đọc (trước, trong, sau khi đọc) thông qua thực nghiệm sư phạm kiểm soát-đối chứng (control-experimental design). So với nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ, các công trình chỉ tập trung vào việc rèn kỹ năng đọc độc lập hoặc dạy học theo đặc trưng thể loại như trong tổng quan chương 1), luận án này cung cấp một bộ công cụ sư phạm cụ thể và được kiểm chứng định lượng. Các nghiên cứu như của Do Thi Lan năm 2016 về “Developing students' reading comprehension ability when teaching from Le Minh Khue's excerpt “The stars of the commune” [Language Literature 9]” đã bắt đầu đề cập đến vấn đề này, nhưng chưa đi vào hệ thống và kiểm chứng toàn diện như luận án hiện tại. Tương tự, một số nghiên cứu về chiến thuật đọc hiểu trong nước thường có tính mô tả hoặc đề xuất, chưa có quy trình thực nghiệm với dữ liệu định lượng so sánh rõ ràng giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng. Trong khi các nghiên cứu quốc tế như Reciprocal Teaching của Annemarie Palincsar và Ann Brown (1984) cũng phân chia giai đoạn đọc, luận án này đã tùy chỉnh và phát triển các chiến thuật phù hợp với ngữ cảnh VBVH và học sinh lớp 9 Việt Nam, đồng thời tích hợp các yếu tố siêu nhận thức và giao tiếp văn học một cách cụ thể, ví dụ như chiến thuật "mối quan hệ nhận thức và siêu nhận thức", "cuộc giao tiếp văn học", "cuộc tranh luận bốn góc", và sử dụng "đồ họa thông tin".
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự thay đổi đáng kể và tích cực trong thái độ và cảm nhận của học sinh lớp thực nghiệm đối với môn Ngữ văn sau giờ học, vượt xa sự cải thiện về điểm số thuần túy. Mặc dù điểm số đã được cải thiện rõ rệt, nhưng "Mức “tích cực” (Câu 3C) được các em lớp TN tự đánh giá là 37,5%. Trong khi đó, con số này, ở lớp ĐC chỉ ở mức 22,9%." Đặc biệt, "sau giờ học, các em HS lớp TN chia sẻ cảm nhận của các em đã “thay đổi nhiều” (Câu 4B) theo chiều hướng tích cực (Em cảm thấy thích học môn Ngữ văn hơn; em thấy giờ học thật thú vị, em thấy thích được thảo luận nhóm về đề tài chiến tranh, em rất thích tình huống “giao tiếp văn học” giả tưởng được trò chuyện với tác giả…)." Điều này cho thấy các chiến thuật không chỉ nâng cao kỹ năng đọc hiểu mà còn thành công trong việc khơi gợi niềm yêu thích, hứng thú và sự chủ động của học sinh đối với VBVH, một yếu tố thường khó đạt được và đo lường trong dạy học truyền thống.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một phần quan trọng của replication protocol thông qua việc mô tả chi tiết các bước tổ chức thực nghiệm (Bước 1: Xác định đối tượng; Bước 2: Liên hệ, trao đổi với nhà trường và giáo viên; Bước 3: Dự giờ, lấy ý kiến; Bước 4: Tổ chức kiểm tra, đánh giá; Bước 5: Thống kê, phân tích, xử lí số liệu). Ngoài ra, luận án liệt kê cụ thể 07 biện pháp được kiểm chứng theo tiến trình 03 giai đoạn (trước, trong, sau khi đọc) và các bài dạy được sử dụng ("Những ngôi sao xa xôi", "Mùa xuân nho nhỏ", "Nói với con"). Giáo án thực nghiệm cũng có "Cấu trúc giáo án thực nghiệm" và "Nội dung giáo án thực nghiệm" được trình bày trong Chương 4. Tuy nhiên, để đảm bảo khả năng tái tạo hoàn toàn, một tài liệu hướng dẫn chi tiết hơn về từng chiến thuật (bao gồm các ví dụ cụ thể, các tình huống có thể xảy ra và cách xử lý), cùng với các mẫu phiếu khảo sát và đề kiểm tra đã được sử dụng, cần được cung cấp như phụ lục hoặc tài liệu bổ sung.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) trong phần "Limitations và Future Research," mặc dù không nêu rõ là "10-year research agenda." Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: mở rộng phạm vi thực nghiệm (đa dạng vùng miền, đối tượng), thực hiện các nghiên cứu dài hạn để đánh giá sự phát triển bền vững, nghiên cứu sâu hơn về vai trò và thách thức của giáo viên, phát triển tài liệu hỗ trợ và mở rộng ứng dụng cho các cấp học/loại văn bản khác. Đây là những định hướng rõ ràng và thiết thực, có thể được xây dựng thành một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm.
Kết luận
Luận án của Đỗ Thị Lan là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao trong lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học Ngữ văn, đặc biệt là việc phát triển NLĐHVBH cho học sinh lớp 9. Nghiên cứu đã thực hiện 5-6 SPECIFIC contributions then chốt:
- Xây dựng mô hình cấu trúc NLĐHVBH kép: Đề xuất một mô hình NLĐHVBH chi tiết bao gồm cấu trúc bề nổi (nhận biết, phân tích, phản hồi) và cấu trúc bề sâu (tri thức nền, chiến thuật, cảm xúc, thái độ, siêu nhận thức), làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của năng lực này.
- Hệ thống hóa chiến thuật đọc hiểu theo giai đoạn: Cung cấp một hệ thống các chiến thuật đọc hiểu cụ thể, được phân loại rõ ràng theo ba giai đoạn (trước, trong và sau khi đọc), mang tính ứng dụng cao trong thực tiễn dạy học.
- Kiểm chứng thực nghiệm khoa học: Thực hiện một thực nghiệm sư phạm kiểm soát-đối chứng nghiêm ngặt với 267 học sinh và 06 giáo viên, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Kết quả định lượng cho thấy sự cải thiện đáng kể về NLĐHVBH của học sinh lớp thực nghiệm (tỉ lệ đạt chuẩn và trên chuẩn tăng từ 45.8% lên 66.7%).
- Nâng cao hứng thú học tập: Chứng minh rằng việc áp dụng các chiến thuật không chỉ cải thiện kỹ năng mà còn tăng cường sự tích cực, hứng thú và yêu thích môn Ngữ văn của học sinh, một yếu tố quan trọng cho việc học tập suốt đời.
- Cung cấp khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT và giáo viên nhằm thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực, góp phần vào việc triển khai hiệu quả Chương trình GDPT 2018.
- Xác định rõ ràng hạn chế và định hướng tương lai: Thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và vạch ra một lộ trình nghiên cứu chi tiết cho tương lai, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo để mở rộng và làm sâu sắc thêm vấn đề.
Luận án này đại diện cho một Paradigm advancement trong dạy học Ngữ văn tại Việt Nam, chuyển dịch từ trọng tâm truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học thông qua các chiến thuật đọc hiểu chủ động và kiến tạo. Điều này được minh chứng bằng sự thay đổi trong cách học sinh tiếp cận văn bản và kết quả học tập vượt trội của nhóm thực nghiệm. Nghiên cứu này đã mở ra 3+ new research streams:
- Nghiên cứu về các yếu tố siêu nhận thức và cảm xúc trong quá trình đọc hiểu VBVH.
- Phát triển các chiến thuật đọc hiểu tích hợp công nghệ (ví dụ: EdTech, infographic) trong dạy học Ngữ văn.
- Nghiên cứu dài hạn về sự phát triển bền vững của NLĐHVBH và tác động của các biện pháp sư phạm đối với các đối tượng học sinh đa dạng.
Với global relevance, các mô hình và chiến thuật đọc hiểu của luận án có thể được so sánh và điều chỉnh để áp dụng trong các hệ thống giáo dục quốc tế, đặc biệt là các quốc gia đang chuyển đổi sang mô hình giáo dục dựa trên năng lực. Sự tương đồng với các lý thuyết tiếp nhận văn học và lý thuyết siêu nhận thức quốc tế cho thấy tính phổ quát của các đóng góp lý thuyết. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm sự cải thiện về NLĐHVBH của hàng trăm nghìn học sinh Việt Nam nếu các biện pháp được áp dụng rộng rãi, cùng với sự nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Ngữ văn thông qua các chương trình tập huấn dựa trên nghiên cứu này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐỖ THỊ LAN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỌC HIỂU CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VĂN BẢN VĂN HỌC LỚP 9 Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt Mã số: 9.11 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2023 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trọng Hoàn 2. TS Nguyễn Thanh Hùng Phản biện 1: PGS.TS Hoàng Thị Mai Trường Đại học Hồng Đức Phản biện 2: PGS.TS Phan Thị Hồng Xuân Trường Đại học Sư phạm Hà Nội Phản biện 3: PGS.TS Lê Thời Tân Trường Đại học Thủ đô Hà Nội Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào hồi ….giờ … ngày … tháng… năm… Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: Thư viện Quốc Gia, Hà Nội hoặc Thư viện Trường Đại học Sư phạm Hà Nội DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Nâng cao năng lực đọc hiểu tác phẩm văn chương cho học sinh lớp 9 thuộc huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên, Tuyển tập công trình nghiên cứu Ngữ văn học, Tuyển tập công trình nghiên cứu ngữ văn học, Nxb Đại học Sư phạm, tr.
Phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh khi dạy học đoạn trích “Những ngôi sao xã xôi” của Lê Minh Khuê [Ngữ văn 9], Tạp chí Giáo dục, ISSN 2354 0753, số 392 (kì 1 - 4/2016), tr. Dạy học đọc hiểu văn bản tự sự Ngữ văn 9 - Đôi điều lưu ý, Tạp chí Giáo dục, ISSN 2354 0753, số 392 (kì 2 - 10/2016), tr. Dạy học bằng trải nghiệm qua hình thức kịch hóa văn bản Hoàng Lê Nhất thông chí của tác giả Ngô Gia Văn Phái (Ngữ văn 9, tập 1) nhằm phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh tại trước trung học cơ sở Bắc Sơn, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên, Tạp chí Giáo dục, ISSN 2354 0753, số 442 (kì 2 - 11/2016), tr. Practising reading skills in teaching the poem “Dong chi” [Comrade] of year - old children using Montessori method, Tạp chí Giáo dục, ISSN 2588, số 04 (kì 24- 9/2018), tr.
Phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học của học sinh lớp 9 trong dạy học bài thơ “Sang thu” (Hữu Thỉnh), Tạp chí Giáo dục. ISSN 2354 0753, số đặc biệt 7, (6/2022), tr. Cấu trúc phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học của học sinh lớp 9 trong dạy học môn Ngữ văn, Tạp chí Giáo dục. ISSN 2354 0753, số đặc biệt 7, (6/2022), tr.
Lí do chọn đề tài 1. Xu hướng toàn cầu hóa kéo theo những đòi hỏi mới về nguồn nhân lực 1. Phát triển năng lực đọc hiểu – một nhiệm vụ trọng tâm trong dạy học đọc hiểu văn bản của môn Ngữ văn là vấn đề cần được quan tâm 1. Thực tiễn dạy học theo định hướng phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học ngày nay vẫn còn nhiều vấn đề “mở ngỏ” 1.
Tầm quan trọng của việc dạy học đọc hiểu văn bản văn học lớp lớp 9 2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Năng lực đọc hiểu và các biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9. Phạm vi nghiên cứu Vấn đề phát triển năng lực đọc hiểu của HS đã được bàn đến ở nhiều khía cạnh/bình diện khác nhau, đây là một vấn đề rộng lớn. Vì vậy, chúng tôi giới hạn phạm vi của vấn đề nghiên cứu ở: - Năng lực đọc hiểu và cách thức tổ chức dạy học để phát triển năng lực đọc hiểu của HS lớp 9 trong dạy học VBVH.
- Đối tượng: Học sinh lớp 9. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Luận án hướng tới mục đích phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9 thông qua hệ thống các chiến thuật tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình đọc hiểu VB của HS lớp 9 qua ba giai đoạn trước khi đọc, trong khi đọc và sau khi đọc. Qua đó góp phần đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu đặt ra, chúng tôi xác định các nhiệm vụ cụ thể như sau: 2 - Tổng quan tình hình nghiên cứu về đọc hiểu, năng lực đọc hiểu, dạy học phát triển năng lực đọc hiểu cho người học.
- Nghiên cứu những lí luận liên quan đến đề tài như ĐHVB, NLĐH, phương pháp và kĩ thuật dạy học ĐHVB nhằm phát triển NL HS. - Khảo sát thực tiễn dạy học đọc hiểu VBVH và phát triển NLĐH văn bản văn học của HS lớp 9. - Cách thức tổ chức dạy học VBVH hướng đến phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9 - Dạy thực nghiệm kiểm tra hiệu quả của phương pháp và biện pháp đề xuất phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9 4. Phương pháp nghiên cứu Các nhóm nghiên cứu được sử dụng chính trong luận án: Nhóm phương pháp nghiên cứu lí luận gồm: phương pháp phân tích và tổng hợp lí thuyết; phương pháp phân loại.
Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn gồm: phương pháp điều tra; phương pháp thực nghiệm sư phạm. Giả thuyết khoa học Nếu luận án đề xuất được những biện pháp phát triển NLĐH của HS lớp 9 là những chiến thuật đọc hiểu tác động trong các giai đoạn trước, trong và sau khi đọc văn bản dựa trên cơ sở nghiên cứu lý luận kết hợp thực tiễn thì luận án sẽ đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dạy và học Ngữ văn hiện nay. Đóng góp của luận án Về lí luận Luận án khái quát tình hình nghiên cứu về đọc hiểu VBVH, NLĐH văn bản văn học trong và ngoài nước; Xác lập cơ sở lí thuyết về dạy học đọc hiểu VBVH của HS lớp 9. Về thực tiễn Luận án đề xuất một số biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS lớp 9, cụ thể là sử dụng một số chiến thuật đọc hiểu vào trong các giai đoạn trước, trong và sau khi đọc VB để kích hoạt tri thức nền, nâng cao và phát triển năng lực đọc hiểu cho HS.
Bố cục của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận và phụ lục, luận án gồm 4 chương: Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lí luận và thực tiễn vấn đề phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học của HS lớp 9 Chương 3: Một số biện pháp phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh trong dạy học văn bản văn học lớp 9 Chương 4: Thực nghiệm sư phạm Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về đọc hiểu văn bản và năng lực đọc hiểu văn bản 1. Nghiên cứu về đọc hiểu văn bản Khảo sát lịch sử nghiên cứu về lĩnh vực bề thế này, chúng tôi khái quát thành các luận điểm cơ bản sau đây. Một là, trên bình diện vai trò, ý nghĩa của đọc hiểu văn bản, một số công trình nghiên cứu hướng tới khẳng định đọc hiểu văn bản là hoạt động có vai trò quan trọng trong việc kiến tạo và phát triển vốn văn hóa của người đọc.
Hai là, từ bình diện giao tiếp, một số nghiên cứu cho rằng đọc hiểu văn bản là hoạt động giao tiếp. Ba là, quan tâm đến bản chất của vấn đề đọc hiểu văn bản, một số tác giả cho rằng đọc hiểu văn bản là quá trình gồm nhiều hoạt động khác nhau để đi đến đích tạo nghĩa cho VB. Mặc dù các quan niệm về bản chất đọc hiểu văn bản của các tác giả trên có những điểm nhấn mạnh hay lướt qua ở các nội dung khác nhau nhưng vẫn có điểm gặp gỡ là: đọc hiểu là một quá trình gồm nhiều yếu tố khác nhau diễn ra và đi đến đích cuối cùng là hiểu văn bản. Nghiên cứu về năng lực đọc hiểu Năng lực đọc hiểu liên quan trực tiếp, mật thiết và tác động qua lại tới việc cảm thụ nội dung, ý nghĩa, tư tưởng mà tác giả muốn gửi gắm trong đứa con tinh thần.
Nhờ có năng lực đọc hiểu mà hoạt động cảm thụ một năng lực đọc hiểumới được trọn vẹn. năng lực đọc hiểu như yếu tố tiền đề, làm cơ sở quyết định cho năng lực cảm thụ thẩm mĩ và những năng lực khác trong quá trình học văn bản văn học của chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn. Nghiên cứu về dạy học đọc hiểu văn bản văn học Vấn đề dạy học đọc hiểu VBVH cũng đã có rất nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến. Khảo sát tư liệu, chúng tôi khái quát thành ba luận điểm nổi bật sau đây: Thứ nhất, dạy tác phẩm văn học thực chất là rèn kĩ năng đọc văn để người học có khả năng đọc độc lập.
Thứ hai, những nghiên cứu về dạy học học đọc hiểu VBVH theo đặc trưng thể loại: Thứ ba, những công trình nghiên cứu chú trọng tri thức nền và các chiến thuật đọc hiểu trong dạy học đọc hiểu VBVH 1. Những nghiên cứu về phát triển năng lực đọc hiểu văn bản văn học cho học sinh Tiểu kết chương 1 Phát triển năng lực đọc hiểu cho HS trung học luôn là một trong những vấn đề nổi bật được các nhà giáo dục quan tâm hàng đầu. Dẫu vậy, sự phát triển của xã hội ngày càng đòi hỏi cao hơn ở con người sự thành thục các kĩ năng đọc, viết, nói, nghe mới có thể đáp ứng yêu cầu giao tiếp hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến mọi lĩnh vực trong đời sống. Hiểu rõ điều này, khi khảo sát tư liệu nghiên cứu về vấn đề phát triển NLĐH văn bản cho HS, chúng tôi không liệt kê số lượng các công trình nghiên cứu theo trật tự thời gian, mà chỉ điểm diện và sắp xếp thành nhóm những công 5 trình đồng nhất quan điểm để thuận lợi cho việc phân tích, sắp xếp các nội dung trọng tâm liên quan đến nhiệm vụ đề tài cần giải quyết.
Từ những tri thức rộng lớn liên quan đến đề tài phát triển năng lực đọc hiểu VBVH của HS, chúng tôi chú ý đến kĩ năng đọc trong ĐHVB. Qua các công trình nghiên cứu trên, chúng tôi nhận thấy điểm quy tụ và gặp gỡ nhiều nhất ở các công trình nghiên cứu về ĐH, dạy học đọc hiểu và phương pháp phát triển NLĐH văn bản văn học cho HS là rèn kĩ năng đọc hiểu. Hiệu quả phát triển NLĐH của HS qua việc rèn kĩ năng ĐH đã được kiểm chứng từ nhiều công trình nghiên cứu phương pháp dạy ĐHVH trên thế giới và ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Lan (2023). Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/ban-tom-tat-bang-tieng-viet-phat-trien-nang-luc-doc-hieu-cua-hoc-sinh-trong-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Bản tóm tắt đánh giá năng lực đọc hiểu tiếng Việt, phân tích ưu nhược điểm và đề xuất phương pháp cải thiện hiệu quả.
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Văn và Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bản tóm tắt bằng tiếng việt phát triển năng lực đọc hiểu của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.