Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 11 tuổi thành p

Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh, đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng bơi an toàn hiệu quả.

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh

Đề tài nghiên cứu thuộc chuyên ngành Giáo dục học tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Công trình tập trung giải quyết bài toán phổ cập bơi lội cho lứa tuổi 9-11 tại Hà Nội. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng về thể chất và tâm lý của trẻ em tiểu học. Việc xây dựng khung đào tạo chuẩn hóa giúp nâng cao sức khỏe học đường. Nghiên cứu kết hợp giữa nền tảng lý luận hiện đại và thực tiễn vận động. Các căn cứ pháp lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo tạo nền móng vững chắc cho đề tài. Mục tiêu cốt lõi hướng tới việc bảo vệ tính mạng học sinh trước nguy cơ tai nạn sông nước. Công trình là một luận án tiến sĩ giáo dục học có giá trị ứng dụng cao. Tài liệu cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý giáo dục.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học thể dục thể thao của đề tài

Nghiên cứu đóng góp thiết thực cho ngành khoa học thể dục thể thao nước nhà. Công trình làm rõ cơ sở lý luận về huấn luyện thể thao cho lứa tuổi thiếu nhi. Đề tài xác lập các nguyên tắc sư phạm trong giảng dạy bơi lội ban đầu. Việc chuẩn hóa quy trình đào tạo giúp tối ưu hóa thời gian học bơi. Trẻ em nhanh chóng hình thành phản xạ vận động dưới nước. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực chứng cho hệ thống lý luận giáo dục thể chất. Tài liệu khẳng định tầm quan trọng của việc đưa môn bơi vào chương trình chính khóa và ngoại khóa. Mọi nội dung đều hướng tới việc phát triển toàn diện thể lực học sinh.

1.2. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh lứa tuổi 9 11

Lứa tuổi 9 đến 11 có bước phát triển nhảy vọt về hệ thần kinh và cơ bắp. Trẻ em ở độ tuổi này có khả năng tiếp thu kỹ thuật vận động nhanh. Khả năng phối hợp động tác chân tay và nhịp thở đạt độ chính xác cao. Tuy nhiên, hệ cơ quan của trẻ dễ mệt mỏi khi vận động quá tải. Trẻ thường ham thích hoạt động trải nghiệm nhưng thiếu kỹ năng xử lý nguy hiểm. Nghiên cứu phân tích sâu các chỉ số sinh lý như dung tích sống và sức bền tim mạch. Từ đó, chương trình phân bổ lượng vận động phù hợp với sức chịu đựng của cơ thể. Quá trình tập luyện giúp kích thích phát triển chiều cao và tăng cường hệ hô hấp.

1.3. Cơ sở lý luận trong giáo dục thể chất trong trường học

Giáo dục thể chất trong trường học đóng vai trò trung tâm trong sự nghiệp giáo dục toàn diện. Môn bơi lội không chỉ rèn luyện thân thể mà còn trang bị kỹ năng sinh tồn thiết yếu. Các văn bản chỉ đạo của Nhà nước nhấn mạnh yêu cầu phổ cập bơi cho học sinh tiểu học. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế còn thiếu sự đồng bộ về tài liệu và giáo trình. Đề tài vận dụng các quy luật huấn luyện thể thao cơ bản vào môi trường học đường. Nội dung học tập kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết an toàn và thực hành kỹ thuật. Mô hình đào tạo mới tạo sự hứng thú và tự giác rèn luyện cho trẻ em.

II. Thực trạng công tác phổ cập bơi cho học sinh tại Hà Nội

Thực trạng phổ cập bơi tại thành phố Hà Nội cho thấy nhiều bất cập tồn tại. Tỷ lệ học sinh biết bơi đúng kỹ thuật vẫn còn ở mức khiêm tốn. Đa số các cơ sở dạy bơi tự phát thiếu khung chương trình thống nhất. Cơ sở vật chất và bể bơi trường học chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Đội ngũ giáo viên thể chất thiếu chứng chỉ chuyên sâu về bơi an toàn. Nhiều khóa học chỉ tập trung dạy bơi cự ly ngắn mà bỏ qua kỹ năng tự cứu. Công tác kiểm tra và đánh giá kết quả học tập còn mang tính hình thức. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự đổi mới căn bản trong phương pháp tổ chức.

2.1. Thực trạng kỹ năng bơi an toàn của học sinh tiểu học

Khảo sát cho thấy phần lớn học sinh chưa nắm vững kỹ năng bơi an toàn khi gặp sự cố. Trẻ em dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn khi rơi xuống vùng nước sâu. Khả năng định hướng không gian và giữ bình tĩnh dưới nước rất hạn chế. Nhiều học sinh có thể bơi vài mét nhưng không biết cách thả nổi ngửa để thở. Thói quen bơi tự phát không đảm bảo an toàn trong môi trường nước tự nhiên. Việc thiếu hụt kiến thức nhận biết dòng nước xoáy gây ra nhiều rủi ro. Thực tế này phản ánh lỗ hổng lớn trong công tác đào tạo kỹ năng phòng hộ ban đầu. Học sinh rất cần được trang bị các bài tập phản xạ cứu đuối cơ bản.

2.2. Hạn chế trong phân bổ thời lượng và nội dung giảng dạy

Phân tích 20 chương trình dạy bơi tại các câu lạc bộ chỉ ra sự mất cân đối về cấu trúc bài học. Thời lượng dành cho nội dung làm quen với nước thường bị cắt ngắn. Giáo viên dành quá nhiều thời gian cho việc ép kỹ thuật bơi ếch hoặc bơi trườn sấp. Các kỹ năng nổi ngửa, lặn sâu và đứng nước bị xem nhẹ. Tỷ lệ phân bổ giữa lý thuyết phòng vệ và thực hành bơi chưa hợp lý. Số buổi học trong một khóa thường kéo dài từ 10 đến 12 buổi. Khoảng thời gian này chưa đủ để hình thành kỹ năng vận động bền vững. Học sinh dễ quên động tác sau khi kết thúc khóa học ngắn hạn.

2.3. Hệ thống tiêu chí kiểm tra và đánh giá năng lực bơi lội

Nghiên cứu tiến hành phỏng vấn 102 chuyên gia nhằm lựa chọn các test đánh giá chuẩn xác. Hệ thống kiểm tra cũ thiếu tính toàn diện và độ tin cậy khoa học. Đề tài xác lập các chỉ số định lượng cụ thể cho từng kỹ năng riêng biệt. Các bài test bao gồm thành tích bơi cự ly, thời gian đứng nước và khả năng bơi ngửa thả nổi. Bảng điểm xếp loại được xây dựng dựa trên phương pháp toán thống kê hiện đại. Kết quả kiểm định khẳng định tính đại diện và độ nhạy của các tiêu chí đánh giá. Khung tiêu chuẩn mới giúp phân loại chính xác năng lực thực tế của từng học sinh.

III. Thiết kế chương trình phổ cập bơi học đường theo CDIO

Chương trình phổ cập bơi học đường được thiết kế dựa trên mô hình tiếp cận CDIO tiên tiến. Mô hình này bao gồm bốn giai đoạn: Hình thành ý tưởng, Thiết kế, Triển khai và Vận hành. Cấu trúc bài học lấy người học làm trung tâm và chú trọng kỹ năng thực hành. Nội dung giảng dạy tích hợp hài hòa giữa kỹ thuật bơi thể thao và kỹ năng tự vệ. Chương trình xác định rõ mục tiêu cần đạt cho từng buổi học cụ thể. Giáo trình mới khắc phục hoàn toàn nhược điểm của các phương pháp truyền thống. Việc chuẩn hóa tài liệu giúp giáo viên dễ dàng áp dụng tại mọi cơ sở giáo dục.

3.1. Ứng dụng mô hình tiếp cận CDIO vào chương trình phổ cập

Việc áp dụng triết lý CDIO mang lại tính logic và hệ thống cao cho khóa học. Giai đoạn hình thành ý tưởng giúp học sinh hiểu rõ nguyên lý nổi của cơ thể. Giai đoạn thiết kế rèn luyện các tư thế vận động đúng trên cạn và dưới nước. Giai đoạn triển khai tập trung vào việc ghép nối kỹ thuật động tác chân tay và thở. Giai đoạn vận hành đặt học sinh vào các tình huống giả định dưới nước để xử lý. Mô hình này giúp nâng cao tính chủ động và phản xạ linh hoạt của trẻ. Quy trình đào tạo gắn liền giữa nhận thức lý thuyết và năng lực hành động thực tế.

3.2. Xác định chuẩn đầu ra môn bơi lội và kỹ năng sinh tồn

Nghiên cứu xác lập hệ thống chuẩn đầu ra môn bơi lội chi tiết và khả thi. Học sinh hoàn thành chương trình phải bơi liên tục tối thiểu cự ly 25 mét. Trẻ phải thực hiện thuần thục động tác đứng nước tự cứu trong thời gian quy định. Kỹ năng thả nổi ngửa duy trì nhịp thở đều đặn là yêu cầu bắt buộc. Chuẩn đầu ra còn bao gồm kiến thức cứu đuối gián tiếp bằng phao hoặc sào cứu sinh. Học sinh nắm vững các quy tắc an toàn khi tham gia hoạt động tại môi trường nước. Bộ tiêu chuẩn này là thước đo khách quan để cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học.

3.3. Đổi mới phương pháp giảng dạy bơi cho học sinh tiểu học

Nghiên cứu đề xuất phương pháp giảng dạy bơi cho học sinh thông qua hệ thống trò chơi vận động. Giáo viên sử dụng các dụng cụ bổ trợ trực quan để tạo sự hứng khởi. Các bài tập được phân chia từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với tâm lý trẻ thơ. Trẻ học cách kiểm soát nhịp thở và vượt qua cảm giác sợ nước một cách tự nhiên. Phương pháp thị phạm mẫu kết hợp phân tích khẩu lệnh ngắn gọn giúp học sinh dễ nhớ. Giáo viên thường xuyên sửa sai từng chi tiết động tác ngay trong lúc tập luyện. Không khí buổi học luôn duy trì sự hào hứng và tinh thần đồng đội.

IV. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm môn bơi học sinh

Đề tài tiến hành thực nghiệm sư phạm môn bơi để kiểm chứng tính khả thi của chương trình. Quá trình thực nghiệm được triển khai đồng thời trên nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nhóm thực nghiệm học theo giáo trình mới tiếp cận CDIO. Nhóm đối chứng học theo phương pháp truyền thống đang áp dụng tại các câu lạc bộ. Các điều kiện về bể bơi, giáo viên và thời gian học được kiểm soát đồng đều. Kết quả thu được sau khóa học chứng minh sự vượt trội của phương án mới. Sự phát triển thể lực và kỹ năng chuyên môn của nhóm thực nghiệm đạt mức tăng trưởng rõ rệt.

4.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm môn bơi

Quy trình thực nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn kiểm tra đầu vào đánh giá mức độ tương đương giữa hai nhóm nghiên cứu. Giai đoạn can thiệp sư phạm áp dụng giáo án mới với cấu trúc nội dung đã thẩm định. Giai đoạn kiểm tra đầu ra sử dụng hệ thống test chuẩn hóa để đo lường thành tích. Mọi dữ liệu thu thập được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học. Độ tin cậy của các bài kiểm tra đều đạt ngưỡng ý nghĩa khoa học cao. Tính khách quan được đảm bảo nhờ sự giám sát độc lập của các chuyên gia thể thao.

4.2. Kết quả nâng cao kỹ năng bơi sinh tồn và đứng nước

Sau khóa thực nghiệm, nhóm học sinh được áp dụng chương trình mới đạt kết quả xuất sắc. Khả năng thực hiện kỹ năng bơi sinh tồn tăng trưởng vượt bậc so với trước thực nghiệm. Thành tích đứng nước của nhóm thực nghiệm đạt chỉ số trung bình cao hơn hẳn nhóm đối chứng. Khả năng tự thả nổi ngửa khi mệt mỏi được thực hiện thuần thục và ổn định. Học sinh tự tin xử lý các tình huống rơi xuống nước bất ngờ mà không bị sặc nước. Tỷ lệ học sinh đạt chuẩn phổ cập loại giỏi tăng đáng kể. Những con số thực chứng khẳng định chất lượng vượt trội của chương trình xây dựng.

4.3. Kiểm định độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực tiễn

Dữ liệu nghiên cứu được kiểm định qua hệ thống công thức toán thống kê chuyên ngành. Hệ số tương quan và chỉ số kiểm định khẳng định tính đồng đều của mẫu nghiên cứu. Kết quả thực nghiệm chứng minh chương trình có tính khoa học, sư phạm và thực tiễn cao. Giáo trình mới dễ dàng chuyển giao cho các trường tiểu học trên địa bàn Hà Nội. Các chuyên gia đánh giá cao tính an toàn và khả năng nhân rộng của mô hình. Tài liệu đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đổi mới nội dung giáo dục thể chất học đường. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho công tác đào tạo giáo viên thể thao.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống đuối nước trẻ em

Đề tài đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả phòng chống đuối nước cho học sinh. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa nhà trường và gia đình. Cơ sở vật chất phục vụ dạy bơi cần được đầu tư bài bản và an toàn. Việc xã hội hóa nguồn lực giúp xây dựng thêm nhiều bể bơi di động tại các trường học. Đội ngũ giáo viên thể chất cần được bồi dưỡng định kỳ về kỹ năng cứu hộ. Công tác truyền thông giáo dục an toàn nước cần được đẩy mạnh liên tục. Những giải pháp này tạo môi trường sinh hoạt an toàn tuyệt đối cho thiếu nhi.

5.1. Khuyến nghị triển khai chương trình phổ cập bơi học đường

Cơ quan quản lý giáo dục cần nhanh chóng đưa chương trình phổ cập bơi học đường vào thực tế. Nhà trường nên sắp xếp thời khóa biểu linh hoạt để học sinh thuận tiện tham gia học tập. Cần liên kết chặt chẽ với các trung tâm thể thao có sẵn bể bơi đạt tiêu chuẩn. Việc kiểm tra và cấp giấy chứng nhận bơi phổ cập cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn đầu ra. Nhà trường cần tổ chức các giải thi đấu bơi cứu đuối phong trào để khích lệ tinh thần học sinh. Mỗi lớp học bơi cần bố trí tỷ lệ học sinh trên giáo viên phù hợp nhằm đảm bảo an toàn.

5.2. Biện pháp nâng cao năng lực phòng chống đuối nước cho học sinh

Phòng chống đuối nước cho học sinh là nhiệm vụ cấp bách của toàn xã hội. Phụ huynh cần tích cực đồng hành và giám sát con em trong mọi hoạt động bơi lội. Nhà trường phải thường xuyên tổ chức các buổi ngoại khóa về kỹ năng thoát hiểm dưới nước. Học sinh cần được rèn luyện thói quen mặc áo phao khi tham gia giao thông đường thủy. Việc trang bị kiến thức sơ cứu nạn nhân bị ngạt nước cho học sinh cũng rất cần thiết. Sự kết hợp đồng bộ giữa trang bị kỹ thuật bơi và ý thức phòng ngừa tai nạn sẽ giảm thiểu rủi ro đuối nước.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án
Danh mục các biểu bảng, biểu đồ trong luận án
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Một số khái niệm, định nghĩa có liên quan
1.2. Lợi ích và đặc điểm cơ bản trong dạy bơi phổ cập
1.3. Cơ sở pháp lý và khoa học trong xây dựng chương trình phổ cập bơi
1.3.1. Cơ sở pháp lý trong xây dựng chương trình phổ cập bơi
1.3.2. Cơ sở khoa học xây dựng chương trình phổ cập bơi
1.4. Thiết kế chương trình phổ cập bơi theo hướng tiếp cận CDIO
1.5. Lý luận về xây dựng chương trình tập luyện thể thao
1.6. Đặc điểm tâm, sinh lý và tố thể lực lứa tuổi 9 - 11
1.6.1. Đặc điểm sinh lý của lứa tuổi 9 - 11
1.6.2. Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi 9 - 11
1.6.3. Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực lứa tuổi 9 - 11
1.7. Các công trình nghiên cứu có liên quan
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp nghiên cứu
2.1.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu
2.1.2. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm
2.1.3. Phương pháp quan sát sư phạm
2.1.4. Phương pháp kiểm tra sư phạm
2.1.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
2.1.6. Phương pháp toán thống kê
2.2. Tổ chức nghiên cứu
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Phạm vi nghiên cứu
2.2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Thời gian nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Nghiên cứu thực trạng phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.1.1. Xác định tiêu chí đánh giá thực trạng phổ cập bơi và tiêu chuẩn đánh giá năng lực bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.1.2. Thực trạng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.1.3. Thực trạng năng lực bơi của học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.1.4. Thực trạng phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi tại thành phố Hà Nội
3.2. Xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.2.1. Nội dung và cấu trúc chương trình
3.2.2. Nội dung chương trình xây dựng
3.2.3. Thẩm định chương trình đào tạo thông qua ý kiến đánh giá
3.3. Đánh giá hiệu quả chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội
3.3.1. Tổ chức thực nghiệm sư phạm
3.3.2. Kết quả ứng dụng chương trình
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 11 tuổi thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH ĐẬU THỊ LỢI XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH PHỔ CẬP BƠI CHO HỌC SINH 9-11 TUỔI THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Bắc Ninh - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO BẮC NINH ĐẬU THỊ LỢI XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH PHỔ CẬP BƠI CHO HỌC SINH 9-11 TUỔI THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đức Dũng 2. Ngô Trang Hưng Bắc Ninh - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tác giả luận án Đậu Thị Lợi MỤC LỤC Lời cam đoan. Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án. Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án. Danh mục các biểu bảng, biểu đồ trong luận án.

PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm, định nghĩa có liên quan. Lợi ích và đặc điểm cơ bản trong dạy bơi phổ cập.

Cơ sở pháp lý và khoa học trong xây dựng chương trình phổ cập bơi. Cơ sở pháp lý trong xây dựng chương trình phổ cập bơi. Cơ sở khoa học xây dựng chương trình phổ cập bơi. Thiết kế chương trình phổ cập bơi theo hướng tiếp cận CDIO.

Lý luận về xây dựng chương trình tập luyện thể thao. Đặc điểm tâm, sinh lý và tố thể lực lứa tuổi 9 - 11. Đặc điểm sinh lý của lứa tuổi 9 - 11. Đặc điểm tâm lý của lứa tuổi 9 - 11.

Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực lứa tuổi 9 - 11. Các công trình nghiên cứu có liên quan. PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn, tọa đàm. Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra sư phạm.

Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán thống kê. Tổ chức nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.

Nghiên cứu thực trạng phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội. Xác định tiêu chí đánh giá thực trạng phổ cập bơi và tiêu chuẩn đánh giá năng lực bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội. Thực trạng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội. Thực trạng năng lực bơi của học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội 78 3.

Thực trạng phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi tại thành phố Hà Nội. Xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội. Nội dung và cấu trúc chương trình. Nội dung chương trình xây dựng.

Thẩm định chương trình đào tạo thông qua ý kiến đánh giá. Đánh giá hiệu quả chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội. Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Kết quả ứng dụng chương trình.

135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CĐR Chuẩn đầu ra. GD-ĐT Giáo dục và Đào tạo.

GDTC Giáo dục thể chất. GV Giáo viên. HDV Hướng dẫn viên. HLV Huấn luyện viên.

TDTT Thể dục thể thao. VĐV Vận động viên. DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG, BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN TT Tên bảng Trang 1.1 Tóm tắt ứng dụng của các biến thành phần F. đến thể 31 lực 3.1 Độ tin cậy về tiêu chí đánh giá thực trạng phổ cập bơi cho học 58 sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n=40) 3.2 Kết quả phỏng vấn lựa chọn tiêu chí đánh giá thực trạng phổ 59 cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n=40) 3.3 Kết quả phỏng vấn xác định tiêu chí và yêu cầu đánh giá năng 61 lực bơi phổ cập cho học sinh 9-11 tuổi TP.4 Độ tin cậy của kết quả phỏng vấn xác định các tiêu chí đánh 63 giá năng lực bơi phổ cập (n = 61) 3.5 Kết quả phỏng vấn xác định tiêu chí và yêu cầu chuyên môn trong đánh giá năng lực bơi phổ cập cho học sinh 9-11 tuổi (n 64 = 80) 3.6 Kết quả phỏng vấn lựa chọn test, nội dung trong đánh giá năng 66 lực bơi phổ cập cho học sinh 9-11 tuổi (n = 102) 3.7 Độ tin cậy của các test đánh giá năng lực bơi phổ cập của học 68 sinh 9-11 tuổi TP.8 Xác định tính thông báo của các test đánh giá năng lực bơi 68 phổ cập của học sinh 9-11 tuổi TP.9 Kết quả kiểm định mức độ đồng đều và tính đại diện của kết quả kiểm tra năng lực bơi phổ cập của học sinh 9-11 tuổi TP.10 Tiêu chuẩn phân loại theo từng test đánh giá năng lực bơi phổ 71 cập của học sinh 9-11 tuổi Thành phố Hà Nội 3.11 Bảng điểm đánh giá năng lực bơi phổ cập của học sinh 9-11 72 tuổi thành phố Hà Nội 3.12 Tiêu chuẩn tổng hợp điểm xếp loại đánh giá năng lực bơi phổ 73 cập của học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội 3.13 Thực trạng thời gian trong các chương trình huấn luyện 74 (n=20) 3.14 Thực trạng sử dụng nội dung trong huấn luyện phổ cập bơi 75 cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội (n=20) 3.15 Thực trạng phân chia nội dung huấn luyện trong chương trình 76 đào tạo phổ cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi ở các CLB 3.16 Thực trạng tỷ lệ nội dung huấn luyện trong chương trình phổ 77 cập bơi cho học sinh 9-11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 20) 3.17 Thực trạng thành tích đứng nước (s) của học sinh 9-11 tuổi tại 78 thành phố Hà Nội TT Tên bảng Trang 3.18 Thực trạng thành tích bơi ếch (m) của học sinh 9-11 tuổi tại 79 thành phố Hà Nội 3.19 Thực trạng thành tích lặn 12m (m) của học sinh 9-11 tuổi tại 80 thành phố Hà Nội 3.20 Bảng tổng hợp phổ cập bơi cho trẻ em giai đoạn 2018-2022 ở Sau thành phố Hà Nội 81 3.21 Bảng tổng hợp điều kiện đảm bảo cho công tác dạy bơi, học bơi an toàn cho trẻ em giai đoạn 2018 -2022 tại thành phố Hà 82 Nội 3.22 Kết quả khảo sát thực trạng việc phổ cập bơi của các trường Sau tiểu học tại Hà Nội (n = 40) 84 3.23 Cấu trúc và nội dung chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 94 - 11 tuổi thành phố Hà Nội theo tiếp cận CDIO 3.24 Kết quả lựa chọn cấu trúc chương trình phổ cập bơi cho học 95 sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội theo tiếp cận CDIO (n = 40) 3.25 Độ tin cậy kết quả phỏng vấn thẩm định chương trình phổ cập 99 bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n=40) 3.26 Kết quả thẩm định chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 100 11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 40) 3.27 Độ tin cậy của kết quả phỏng đánh giá chương trình phổ cập 85 bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 45) 3.28 Thống kê tần suất trả lời của học sinh về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 107 45) 3.29 Tổng hợp tần suất trả lời của học sinh về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 108 (n = 45) 3.30 Thống kê tần suất trả lời của phụ huynh về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 109 (n = 45) 3.31 Tổng hợp tần suất trả lời của phụ huynh về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 110 (n = 45) 3.32 Thống kê tần suất trả lời của giáo viên về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 111 (n = 22) 3.33 Tổng hợp tần suất trả lời của giáo viên về đánh giá chương trình phổ cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 112 (n = 15) TT Tên bảng Trang 3.34 Thống kê tần suất trả lời về đánh giá chương trình phổ cập bơi 113 cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 12) 3.35 Tổng hợp tần suất trả lời về đánh giá chương trình phổ cập bơi 114 cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội (n = 12) 3.36 Kết quả điểm kiểm tra hiểu biết về giải cứu người khác bằng 115 sào, thừng, vật nổi 3.37 So sánh phân loại kết quả kiểm tra của học sinh giữa nhóm 116 thực nghiệm và đối chứng 3.38 Kết quả điểm kiểm tra test hụp và thở bong bóng 20 lần 118 3.39 So sánh phân loại kết quả test hụp và thở bong bóng 20 lần 118 3.40 Kết quả test nín thở và thở ra ở tư thế hụp dưới nước 120 3.41 So sánh phân loại test nín thở và thở ra ở tư thế hụp dưới nước 120 giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng 3.42 Kết quả kiểm tra test Đứng nước 122 3.43 So sánh phân loại test Đứng nước giữa nhóm thực nghiệm và 122 đối chứng 3.44 Kết quả điểm kiểm tra test Lướt nước 124 So sánh phân loại kết quả kiểm tra test Lướt nước giữa nhóm 3.45 thực nghiệm và đối chứng 124 3.46 Kết quả điểm kiểm tra test Bơi ếch 126 3.47 So sánh phân loại kết quả kiểm tra test Bơi ếch 126 3.48 Kết quả điểm kiểm tra test Bơi trườn sấp 128 3.49 So sánh phân loại kết quả kiểm tra test Bơi trườn sấp 128 3.50 Kết quả điểm kiểm tra test Nổi ngửa trong 30s 130 3.51 So sánh phân loại kết quả kiểm tra test Nổi ngửa trong 30s 130 3.52 Kết quả điểm kiểm tra test Lặn 12m 132 3.53 So sánh phân loại kết quả kiểm tra test Lặn 12m 132 3.54 So sánh kết quả xếp loại tổng hợp các test đánh giá kỹ năng 134 và năng lực bơi giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng 3.55 Kết quả tổng hợp dựa trên chuẩn đầu ra 135 TT Tên biểu đồ Trang 3.1 Kết quả phỏng vấn lựa chọn tiêu chí đánh giá thực trạng phổ 59 cập bơi cho học sinh 9 - 11 tuổi thành phố Hà Nội 3.2 Kết phỏng vấn xác định tiêu chí và yêu cầu chuyên môn trong 61 đánh giá năng lực bơi phổ cập cho học sinh 9-11 tuổi 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đậu Thị Lợi (2023). Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/9-11-tuoi-thanh-pho-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học sinh, đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng bơi an toàn hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng chương trình phổ cập bơi cho học si" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter