Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội

Luận án nghiên cứu kỹ năng tham vấn hiệu quả cho gia đình trẻ tự kỷ, đề xuất giải pháp hỗ trợ thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ
Số trang:
205 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Tâm lý học chuyên ngành
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) ở trẻ nhỏ tạo ra nhiều thách thức lớn cho gia đình. Quá trình chăm sóc đòi hỏi sự đồng hành liên tục và kiên trì. Nhân viên công tác xã hội giữ vai trò nòng cốt trong việc trợ giúp thân chủ. Kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ quyết định trực tiếp đến sự chuyển biến tâm lý của phụ huynh. Hiện nay, nhu cầu hỗ trợ tâm lý gia đình ngày càng gia tăng tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động tham vấn còn gặp nhiều rào cản về nhân lực và chuyên môn. Phần lớn nhân viên công tác xã hội thực hiện công việc dựa trên kinh nghiệm tự tích lũy. Năng lực tham vấn giữa các cơ sở y tế và trung tâm giáo dục đặc biệt chưa đồng đều. Đánh giá đúng thực trạng giúp định hình các chương trình đào tạo chuẩn hóa trong tương lai.

1.1. Khó khăn tâm lý của phụ huynh có con tự kỷ

Phụ huynh trẻ tự kỷ đối mặt với nhiều khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng. Cảm giác sốc, chối bỏ và thất vọng thường xuất hiện trong giai đoạn đầu chẩn đoán. Nhiều bậc cha mẹ rơi vào trạng thái mặc cảm, tự trách và cô lập xã hội. Căng thẳng và gánh nặng chăm sóc kéo dài dễ dẫn đến kiệt quệ tinh thần. Các mâu thuẫn gia đình cũng phát sinh do bất đồng quan điểm nuôi dạy con. Chi phí can thiệp và trị liệu tạo áp lực tài chính nặng nề. Thiếu hụt thông tin chính xác khiến phụ huynh hoang mang và mất phương hướng. Hỗ trợ tâm lý gia đình kịp thời giúp ổn định cảm xúc của cha mẹ. Sự thấu hiểu từ cộng đồng đóng vai trò then chốt để giải tỏa áp lực tâm lý.

1.2. Năng lực thực tế của nhân viên công tác xã hội

Nhân viên công tác xã hội tại các cơ sở hiện nay thể hiện tinh thần trách nhiệm cao. Đội ngũ cán bộ tích cực kết nối và hỗ trợ thân chủ vượt qua khủng hoảng. Tuy vậy, kỹ năng tham vấn tâm lý chuyên sâu còn bộc lộ nhiều hạn chế. Một bộ phận nhân viên chưa qua đào tạo bài bản về rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Khả năng xử lý các phản ứng cảm xúc tiêu cực của cha mẹ chưa thực sự linh hoạt. Kỹ năng đánh giá nhu cầu gia đình còn mang tính hình thức, thiếu công cụ đo lường chuẩn. Việc phối hợp giữa nhân viên xã hội và chuyên gia y tế chưa đạt hiệu quả tối ưu. Nhu cầu tập huấn nâng cao trình độ thực hành đang trở nên vô cùng cấp thiết.

II. Các kỹ năng tham vấn tâm lý cơ bản cho gia đình trẻ

Kỹ năng tham vấn cơ bản tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ tiến trình hỗ trợ. Nhân viên công tác xã hội cần vận dụng linh hoạt các kỹ thuật giao tiếp chuyên nghiệp. Mục tiêu chính là xây dựng không gian an toàn và tin cậy cho phụ huynh trẻ tự kỷ. Sự tương tác tích cực giúp thân chủ cởi mở chia sẻ những bế tắc thầm kín. Các kỹ năng tham vấn tâm lý cơ bản bao gồm thiết lập mối quan hệ, đặt câu hỏi, lắng nghe và phản hồi. Mỗi kỹ năng đòi hỏi sự tinh tế và thái độ tôn trọng tuyệt đối đối với thân chủ. Việc thực hành thuần thục các kỹ năng này giúp rút ngắn khoảng cách giữa người tham vấn và gia đình.

2.1. Thiết lập mối quan hệ và lắng nghe thấu cảm

Thiết lập mối quan hệ là bước khởi đầu mang tính quyết định trong tham vấn. Nhân viên công tác xã hội cần thể hiện thái độ chân thành, ấm áp và không phán xét. Kỹ năng lắng nghe thấu cảm giúp người tham vấn thấu hiểu sâu sắc nỗi đau của cha mẹ. Lắng nghe không chỉ bằng tai mà còn qua việc quan sát ánh mắt và cử chỉ. Sự đồng cảm chân thành tạo điểm tựa tinh thần vững chắc cho phụ huynh trẻ tự kỷ. Khi cảm nhận được sự tôn trọng, cha mẹ sẽ gạt bỏ phòng thủ tâm lý. Mối quan hệ tin cậy giúp tiến trình can thiệp đạt hiệu quả cao và bền vững.

2.2. Kỹ năng đặt câu hỏi và phản hồi thông tin chuẩn

Kỹ năng hỏi đóng vai trò định hướng và thu thập thông tin cốt lõi. Người tham vấn ưu tiên sử dụng câu hỏi mở để gợi mở suy nghĩ của thân chủ. Các câu hỏi cần ngắn gọn, rõ ràng và phù hợp với hoàn cảnh văn hóa gia đình. Bên cạnh đó, kỹ năng phản hồi giúp xác nhận lại cảm xúc và thông điệp của cha mẹ. Phản hồi nội dung giúp làm sáng tỏ những vấn đề mơ hồ. Phản hồi cảm xúc giúp thân chủ nhận diện và giải tỏa các xung đột nội tâm. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hỏi và phản hồi duy trì mạch đối thoại thông suốt và tập trung.

III. Nhóm kỹ năng tham vấn chuyên biệt cho gia đình tự kỷ

Gia đình có con mắc rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đòi hỏi các can thiệp chuyên biệt. Nhân viên công tác xã hội không chỉ tham vấn tâm lý thông thường mà còn cần chuyên môn sâu. Nhóm kỹ năng chuyên biệt bao gồm đánh giá nhu cầu, hướng dẫn can thiệp và kết nối nguồn lực. Khả năng cung cấp kiến thức y khoa và giáo dục đặc biệt chuẩn xác là yêu cầu bắt buộc. Người làm tham vấn phải hướng dẫn cha mẹ các chiến lược ứng phó với hành vi bất thường của trẻ. Sự can thiệp chuyên biệt giúp gia đình chủ động thích ứng với hoàn cảnh thực tế.

3.1. Kỹ năng đánh giá nhu cầu gia đình và can thiệp sớm

Kỹ năng đánh giá nhu cầu gia đình giúp xác định chính xác các khó khăn then chốt. Người tham vấn phân tích toàn diện về tâm lý, tài chính và mạng lưới hỗ trợ xã hội. Đánh giá đúng thực trạng là tiền đề xây dựng kế hoạch hỗ trợ tâm lý gia đình phù hợp. Đồng thời, nhân viên xã hội định hướng cha mẹ tiếp cận dịch vụ can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ. Giai đoạn vàng can thiệp đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển của trẻ. Việc đánh giá chuẩn xác giúp gia đình không bỏ lỡ thời điểm can thiệp quan trọng nhất. Phụ huynh được trang bị phương pháp dạy con khoa học ngay tại gia đình.

3.2. Cung cấp kiến thức và kết nối nguồn lực xã hội

Cung cấp thông tin chuẩn xác giúp giải tỏa những hiểu lầm về rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Nhân viên công tác xã hội giải thích rõ ràng về nguyên nhân, biểu hiện và tiên lượng của trẻ. Ngoài ra, kỹ năng vận động nguồn lực giúp gia đình tiếp cận các gói hỗ trợ tài chính và y tế. Người tham vấn kết nối phụ huynh với các câu lạc bộ cha mẹ và tổ chức thiện nguyện. Mạng lưới tương trợ xã hội giúp giảm thiểu cảm giác đơn độc của gia đình. Sự liên kết chặt chẽ giữa các bên tạo nên hệ sinh thái bảo trợ toàn diện cho trẻ tự kỷ.

IV. Giải pháp nâng cao kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ

Nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên công tác xã hội là đòi hỏi cấp bách. Các giải pháp cần triển khai đồng bộ từ cấp độ quản lý đến thực hành lâm sàng. Việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc tạo động lực phát triển nghề nghiệp. Đào tạo liên tục giúp cập nhật các kiến thức can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ mới nhất trên thế giới. Đồng thời, việc ứng dụng các mô hình thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao kỹ năng. Chuẩn hóa quy trình và tiêu chí đánh giá tạo cơ sở vững chắc cho sự phát triển ngành tham vấn.

4.1. Chuẩn hóa quy trình tham vấn gia đình chuyên nghiệp

Quy trình tham vấn gia đình cần được chuẩn hóa theo các giai đoạn khoa học cụ thể. Quy trình bao gồm tiếp nhận, đánh giá, lập kế hoạch, can thiệp và đánh giá kết quả. Mỗi giai đoạn đều quy định rõ các tiêu chuẩn thao tác và mục tiêu can thiệp. Quy trình bài bản giúp nhân viên công tác xã hội kiểm soát tốt tiến độ trợ giúp. Tránh được sự lúng túng hoặc can thiệp tùy tiện trong từng trường hợp cụ thể. Quy trình chuẩn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát chuyên môn và đánh giá chất lượng. Sự nhất quán trong thực hành mang lại hiệu quả trị liệu tối ưu cho thân chủ.

4.2. Tập huấn nâng cao năng lực thực hành cho nhân viên

Chương trình đào tạo cần chú trọng phát triển các kỹ năng thực hành lâm sàng. Các khóa tập huấn chuyên sâu nên tập trung vào kỹ năng tham vấn tâm lý và giải tỏa căng thẳng. Phương pháp đóng vai và phân tích ca bệnh điển hình mang lại trải nghiệm thực tế sinh động. Hoạt động giám sát ca thường xuyên giúp nhân viên xã hội kịp thời khắc phục các thiếu sót. Bên cạnh đó, việc trang bị kỹ năng tự chăm sóc giúp người làm tham vấn phòng ngừa kiệt sức nghề nghiệp. Đội ngũ nhân viên vững chuyên môn sẽ mang lại sự hỗ trợ tốt nhất cho phụ huynh trẻ tự kỷ.

V. Tác động của tham vấn đến việc can thiệp trẻ tự kỷ

Tham vấn tâm lý đem lại những thay đổi rõ rệt và tích cực cho toàn bộ cấu trúc gia đình. Sự can thiệp đúng lúc giúp phục hồi chức năng cảm xúc và gắn kết các thành viên. Khi phụ huynh ổn định tâm lý, môi trường chăm sóc trẻ tự kỷ sẽ trở nên thuận lợi hơn. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò cầu nối kích hoạt các nguồn lực tiềm năng bên trong mỗi gia đình. Gia đình chuyển đổi từ trạng thái bị động, khủng hoảng sang chủ động hợp tác can thiệp. Kết quả nghiên cứu khẳng định tham vấn là cấu phần không thể tách rời trong tiến trình can thiệp trẻ tự kỷ.

5.1. Giảm căng thẳng và gánh nặng chăm sóc cho cha mẹ

Hỗ trợ tâm lý giúp cha mẹ giải tỏa căng thẳng và gánh nặng chăm sóc tích tụ lâu ngày. Phụ huynh học được cách chấp nhận tình trạng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) của con một cách bình tĩnh. Thân chủ làm chủ được các kỹ thuật thư giãn và phương pháp quản lý cảm xúc tiêu cực. Sự tự tin trong việc nuôi dạy trẻ từng bước được phục hồi và củng cố. Tinh thần thoải mái của cha mẹ tạo ra bầu không khí ấm áp, an toàn trong gia đình. Nhờ đó, nguy cơ trầm cảm và đổ vỡ hôn nhân ở các cặp vợ chồng có con tự kỷ giảm thiểu rõ rệt.

5.2. Nâng cao hiệu quả hỗ trợ tâm lý gia đình toàn diện

Gia đình được hỗ trợ tâm lý toàn diện sẽ trở thành đối tác tích cực trong can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ. Cha mẹ nắm vững phương pháp tương tác và huấn luyện kỹ năng sống cho con tại nhà. Trẻ tự kỷ có môi trường thực hành liên tục, giúp tiến bộ nhanh chóng về ngôn ngữ và giao tiếp. Kỹ năng tham vấn tâm lý của nhân viên xã hội đã trao quyền năng cho chính phụ huynh. Sự phối hợp ăn ý giữa gia đình và nhà chuyên môn tạo nên bước đột phá trong trị liệu. Đây là nền tảng cốt lõi giúp trẻ sớm hòa nhập cộng đồng và phát triển tiềm năng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích và nhiệm nghiên cứu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
Đóng góp mới về khoa học của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Cơ cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI
1.1. Nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Những nghiên cứu về tham vấn
1.1.2. Những nghiên cứu về tham vấn gia đình, tham vấn gia đình trẻ tự kỷ
1.2. Nghiên cứu ở trong nước
1.2.1. Nghiên cứu về tham vấn nói chung
1.2.2. Tham vấn gia đình, tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ
1.3. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI
2.1. Một số vấn đề lý luận về kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
2.1.1. Kỹ năng tham vấn
2.1.2. Gia đình trẻ tự kỷ
2.1.3. Nhân viên công tác xã hội
2.1.4. Kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
2.2.1. Nhóm các yếu tố thuộc về chủ thể tham vấn- nhân viên công tác xã hội
2.2.2. Nhóm các yếu tố khách quan
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Tổ chức nghiên cứu
3.1.1. Nghiên cứu lý luận
3.1.2. Nghiên cứu thực tiễn
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
3.2.2. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn
3.2.3. Phương pháp xử lý số liệu
3.3. Tiêu chí đánh giá và thang đánh giá
3.3.1. Tiêu chí đánh giá
3.3.2. Thang đánh giá
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI
4.1. Thực trạng kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.1.1. Thực trạng kỹ năng tham vấn cơ bản cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.1.2. Thực trạng kỹ năng tham vấn chuyên biệt cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố chủ quan và khách quan đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.2.1. Một số yếu tố tác động đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.2.2. Tác động của một số yếu tố đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.3. Thực nghiệm tác động nhằm nâng cao kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội
4.3.1. Thực trạng kỹ năng tham vấn chuyên biệt của nhân viên công tác xã hội cho gia đình trẻ tự kỷ trước và sau thực nghiệm
4.3.2. Mức độ thực hiện về một số kỹ năng tham vấn chuyên biệt của nhân viên công tác xã hội trước và sau thực nghiệm
4.3.3. Mức độ kỹ năng tham vấn chung của nhân viên công tác xã hội trước và sau thực nghiệm
4.3.4. Phân tích trường hợp điển hình minh họa cho thực nghiệm
4.4. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------- NGUYỄN HIỆP THƢƠNG KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI – 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------------------- NGUYỄN HIỆP THƢƠNG KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI CHUYÊN NGÀNH: TÂM LÝ HỌC CHUYÊN NGÀNH MÃ SỐ: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hồi Loan 2. Nguyễn Đức Sơn HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Hiệp Thƣơng ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CTXH Công tác xã hội ĐTB Điểm trung bình KNTV Kỹ năng tham vấn NVCTXH Nhân viên công tác xã hội PVS Phỏng vấn sâu TP Thành phố TTK Trẻ tự kỷ NXB Nhà xuất bản ĐHYHN Đại học Y Hà Nội ĐHQG Đại học Quốc gia iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cơ cấu của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI. Nghiên cứu ở nước ngoài. Những nghiên cứu về tham vấn. Những nghiên cứu vê tham vấn gia đình, tham vấn gia đình trẻ tự kỷ.

Nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu về tham vấn nói chung. Tham vấn gia đình, tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ.18 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI.

Một số vấn đề lý luận về kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Kỹ năng tham vấn. Gia đình trẻ tự kỷ. Nhân viên công tác xã hội.

Kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Nhóm các yếu tố thuộc về chủ thể tham vấn- nhân viên công tác xã hội. Nhóm các yếu tố khách quan.68 Tiểu kết chương 2.70 iv Chƣơng 3.

TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổ chức nghiên cứu. Nghiên cứu lý luận. Nghiên cứu thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp xử lý số liệu.

Tiêu chí đánh giá và thang đánh giá. Tiêu chí đánh giá. Thang đánh giá. 83 Tiểu kết chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ KỸ NĂNG THAM VẤN CHO GIA ĐÌNH TRẺ TỰ KỶ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI. Thực trạng kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Thực trạng kỹ năng tham vấn cơ bản cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Thực trạng kỹ năng tham vấn chuyên biệt cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội.

Ảnh hưởng của một số yếu tố chủ quan và khách quan đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Một số yếu tố tác động đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Tác động của một số yếu tố đến kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội. Thực nghiệm tác động nhằm nâng cao kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viên công tác xã hội.

Thực trạng kỹ năng tham vấn chuyên biệt của nhân viên công tác xã hội cho gia đình trẻ tự kỷ trước và sau thực nghiệm. Mức độ thực hiện về một số kỹ năng tham vấn chuyên biệt của nhân viên công tác xã hội trước và sau thực nghiệm. Mức độ kỹ năng tham vấn chung của nhân viên công tác xã hội trước và sau thực nghiệm.Phân tích trường hợp điển hình minh họa cho thực nghiệm.142 Tiểu kết chương 4. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.150 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU Bảng 2.1: Những vấn đề của gia đình có thể xảy ra trong vòng đời TTK.2: những yêu cầu đối với mỗi mức độ KNTV.1: Độ tin cậy của các thang đo KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH.2: Đặc điểm khách thể nghiên cứu chính thức.3: Nhu cầu được tập huấn nâng cao trình độ KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH.4: Những biểu hiện cụ thể của KNTV của NVCTXH.5: Mức độ thực hiện các KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH.1: Mức độ KNTV cơ bản cho gia đình TTK của NVCTXH.2: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ của NVCTXH.3: Kỹ năng hỏi của NVCTXH.4: Kỹ năng lắng nghe của NVCTXH.5: Kỹ năng thấu hiểu của NVCTXH.6: Kỹ năng phản hồi của NVCTXH.7: Sự khác biệt trong đánh giá giữa NVCTXH và cha/mẹ TTK về KNTV cơ bản cho gia đình TTK của NVCTXH.8: Mức độ KNTV chuyên biệt cho gia đình TTK của NVCTXH.9: Kỹ năng cung cấp thông tin của NVCTXH.10: Kỹ năng đương đầu của NVCTXH.11: Kỹ năng can thiệp của NVCTXH.12: Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực của NVCTXH.13: Sự khác biệt trong đánh giá giữa NVCTXH và cha/mẹ TTK về KNTV chuyên biệt cho gia đình TTK của NVCTXH.14: Sự say mê, hứng thú với công việc của NVCTXH.15: Kiến thức chuyên môn được đào tạo, kinh nghiệm thực tiễn của NVCTXH.16: Tính tích cực, chủ động của NVCTXH.17: Cơ hội đào tạo nâng cao trình độ của NVCTXH.18: Hình thức khuyến khích làm việc tại cơ quan đối với NVCTXH.19:Yêu cầu công việc đối với NVCTXH.20: Dự báo sự thay đổi KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH dưới tác động của một số yếu tố độc lập đơn nhất.21: Dự báo sự thay đổi mức độ KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH dưới tác động của các cụm yếu tố.22: Mức độ thực hiện một số KNTV chuyên biệt của NVCTXH trước và sau thực nghiệm.23: Mức độ thực hiện một số KNTV chuyên biệt của NVCTXH thông qua bài tập tình huống trước và sau thực nghiệm.24: Mức độ KNTV chung của NVCTXH trước và sau thực nghiệm.141 vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ I.1: Phản ứng tình cảm của gia đình có TTK.2: Quy trình hình thành kỹ năng.1: Tương quan giữa KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH với các yếu tố chủ quan.2: Tương quan giữa KNTV cho gia đình TTK của NVCTXH với các yếu tố khách quan.1: Thực trạng KNTV cơ bản cho gia đình TTK của NVCTXH.2: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ của NVCTXH.3: Kỹ năng hỏi của NVCTXH.4: Kỹ năng lắng nghe của NVCTXH.5: Kỹ năng thấu hiểu của NVCTXH.6: Kỹ năng phản hồi của NVCTXH.7: Thực trạng KNTV chuyên biệt cho gia đình TTK của NVCTXH.8: Kỹ năng cung cấp thông tin của NVCTXH.9: Kỹ năng đương đầu của NVCTXH.10: Kỹ năng can thiệp của NVCTXH.11: Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực của NVCTXH.12: Thực trạng KNTV chuyên biệt cho gia đình TTK của NVCTXH trước và sau thực nghiệm. Tính cấp thiết của đề tài 1. Số lượng trẻ em mắc hội chứng tự kỷ đang ngày càng gia tăng một cách nhanh chóng ở trên thế giới và Việt Nam, trở thành mối quan tâm đặc biệt của toàn xã hội Tự kỷ là một hội chứng rối loạn bao gồm một nhóm các chứng rối loạn phát triển thể hiện ở những khiếm khuyết trong quan hệ xã hội, khó khăn về giao tiếp đi kèm với các rối loạn hành vi kiểu như có mối quan tâm và hoạt động bó hẹp, định hình. Người ta gọi là phổ tự kỷ hoặc “hội chứng rối loạn phát triển lan toả” để nói về những trường hợp này [60,Tr.

Hiện nay, tự kỷ được coi là một “căn bệnh” của thời đại, số lượng trẻ tự kỷ tăng lên nhanh chóng ở tất cả các quốc gia trên thế giới, trẻ tự kỷ được báo cáo xảy ra trong tất cả các nhóm chủng tộc, màu da, các dân tộc và nền kinh tế xã hội khác nhau. Các thống kê đều cho thấy tỷ lệ trẻ mắc chứng tự kỷ gia tăng một cách đáng kể. Thậm chí có tác giả còn gọi đó là một bệnh dịch. Chẳng hạn ở Mỹ, những năm 80 của thế kỷ trước, người ta thống kê được số trẻ mắc tự kỷ chỉ chiếm tỷ lệ 1/ 2000 trẻ.

Năm 2011ở Mỹ có khoảng 560,000 trẻ bị tự kỷ, chiếm tỷ lệ khoảng 1/110 trẻ [76]. Đây thật sự là sự gia tăng rất lớn sau 2 thập kỷ! Thống kê của Anh cũng cho thấy tình cảnh tương tự. Hiện nay, tỷ lệ mắc chứng tự kỷ ở đất nước này vào khoảng 1/150 trẻ em [23]. Ở Việt Nam trước kia vào khoảng thập kỷ 80, còn có nhiều chuyên gia cho rằng ở Việt nam không có trẻ bị tự kỷ.

Khái niệm tự kỷ còn rất xa lạ đối với các chuyên gia y tế nói chung và các thầy thuốc nhi khoa nói riêng. Thậm chí vấn đề tự kỷ mới chỉ được đưa vào nội dung giảng dạy của trường Đại học Y Hà nội trong mấynăm trở lại đây. Hiện nay, trong thập niên đầu của Thế kỷ 21 ở nước ta cũng thấy bùng nổ về sự tỷ lệ mắc mới của tự kỷ. Ở Việt Nam cũng chưa có điều tra trên quy mô toàn quốc.

Ở phạm vi tỉnh Thái Bình, một nghiên cứu gần nhất của Trường Đại học Y Hà nội năm 2012 [18] cho thấy tỷ lệ hiện mắc tự kỷ ở trẻ em từ 18 tháng đến 24 tháng tuổi là 0,46% (điều tra trong 6583 trẻ). Tỷ lệ mắc tự kỷ tăng theo giới hạn tuổi của đối tượng khảo sát. Về giới, tỷ lệ trẻ trai/gái là 6,4/1. Một số nghiên 2 cứu khác tại bệnh viện Bạch Mai [23] và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội [6] cho thấy tỷ lệ mắc tự kỷ giữa trẻ trai và gái là 8/1 và 4,9/1.

Trẻ em mắc hội chứng tự kỷ không chỉ khiến các em gặp nhiều khó khăn, bất lợi trong cuộc sống mà còn gây ra rất nhiều những khó khăn, thách thức cho gia đình các em, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần, tình cảm. Tự kỷ không những gây ra khó khăn cho chính người tự kỷ mà còn có tác động, ảnh hưởng rất tiêu cực đến đến gia đình của trẻ tự kỷ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hiệp Thương (2016). Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-dac-biet/luan-an-ky-nang-tham-van-cho-gia-dinh-tre-tu-ky-cua-nhan-vien-cong-tac-xa-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu kỹ năng tham vấn hiệu quả cho gia đình trẻ tự kỷ, đề xuất giải pháp hỗ trợ thực tiễn.

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" thuộc chuyên ngành Tâm lý học chuyên ngành. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án kỹ năng tham vấn cho gia đình trẻ tự kỷ của nhân viê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter