Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số dẫn xuất mới củ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của hợp chất hữu cơ mới.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Tổng hợp Dẫn Xuất Sulfonamide và Sulfonylurea Mới

Luận án tiến sĩ này tập trung vào tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học của các dẫn xuất mới từ sulfonamide và sulfonylurea. Sulfonamide và sulfonylurea là hai nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong y dược. Chúng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, chống viêm và chống ung thư. Nhu cầu phát triển các tác nhân dược phẩm mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn thúc đẩy nghiên cứu này. Việc tìm kiếm các hợp chất có cấu trúc mới mẻ, đặc biệt là các dẫn xuất tổng hợp từ khung cơ bản này, mang lại tiềm năng lớn. Luận án đi sâu vào việc tạo ra các cấu trúc chưa được biết đến hoặc ít được nghiên cứu. Mục tiêu chính là mở rộng kho tàng hợp chất có khả năng ứng dụng trong điều trị, góp phần vào ngành hóa dược. Các phản ứng tổng hợp được thiết kế để tạo ra sự đa dạng về cấu trúc, phục vụ cho việc sàng lọc hoạt tính sinh học.

1.1. Mục tiêu Tổng hợp Sulfonamide và Sulfonylurea.

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là tổng hợp thành công một loạt các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea mới. Quá trình tổng hợp tập trung vào việc tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng. Điều này nhằm mục đích khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính sinh học. Sulfonamide và sulfonylurea là các hợp chất có sẵn trong nhiều loại thuốc hiện hành. Tuy nhiên, việc tổng hợp các dẫn xuất mới giúp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Luận án đặc biệt chú trọng đến việc kết hợp các khung pyrazole, chalcone và thiazolidine-4-one vào cấu trúc cơ bản của sulfonamide. Sự kết hợp này được kỳ vọng sẽ mang lại các đặc tính sinh học độc đáo. Các hợp chất tổng hợp được kỳ vọng có tiềm năng phát triển thành các ứng viên thuốc mới.

1.2. Vai trò Hóa Hữu Cơ trong Phát Triển Hợp Chất.

Hóa hữu cơ đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển các hợp chất sulfonamide và sulfonylurea mới. Các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ hiện đại được áp dụng để xây dựng các cấu trúc phức tạp. Từ các tiền chất đơn giản, các phản ứng hóa học được thiết kế cẩn thận để tạo ra các dẫn xuất mong muốn. Việc kiểm soát các điều kiện phản ứng, tối ưu hóa hiệu suất là yếu tố then chốt. Luận án sử dụng các phương pháp tổng hợp tiên tiến, bao gồm cả kỹ thuật vi sóng. Công nghệ này giúp tăng tốc độ phản ứng và nâng cao hiệu suất. Các nhà hóa học hữu cơ đóng góp vào việc thiết kế phân tử, tổng hợp chúng và xác định cấu trúc. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chuỗi phát triển thuốc.

II.Quy Trình Tổng Hợp Hóa Học Hiệu Quả và Đa Dạng

Luận án triển khai nhiều quy trình tổng hợp hóa học để tạo ra các dẫn xuất mới của sulfonamide và sulfonylurea. Các phương pháp được lựa chọn nhằm đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Một chuỗi các phản ứng đa bước được thực hiện, bắt đầu từ các tiền chất đơn giản. Quá trình này bao gồm tổng hợp 4-hydrazinylbenzenesulfonamide làm hợp chất trung gian quan trọng. Tiếp theo là các phản ứng ngưng tụ và vòng hóa để tạo ra các khung cấu trúc phức tạp hơn. Các dẫn xuất chalcone, pyrazole, phenylhydrazone và thiazolidine-4-one được tổng hợp. Mỗi nhóm dẫn xuất này được thiết kế để mang lại những đặc tính sinh học tiềm năng khác nhau. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là một phần cốt lõi của nghiên cứu này.

2.1. Phương pháp Tổng hợp Dẫn xuất Sulfonamide.

Quá trình tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Đầu tiên, 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) được tổng hợp làm tiền chất chính. Sau đó, từ D1, các phản ứng ngưng tụ với aldehyde hoặc ketone thích hợp dẫn đến hình thành các chalcone (D1a-D35a). Các chalcone này sau đó được sử dụng làm tiền chất để tạo ra các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole (D1b-D35b) thông qua phản ứng vòng hóa. Ngoài ra, luận án cũng tổng hợp các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c–D5c) và thiazolidine-4-one (D1d-D5d). Mỗi loại dẫn xuất này đòi hỏi các điều kiện phản ứng và xúc tác khác nhau. Việc xác định cấu trúc sản phẩm được thực hiện bằng các phương pháp phổ hiện đại.

2.2. Tối ưu hóa Tổng hợp bằng Công Nghệ Vi Sóng.

Công nghệ vi sóng được ứng dụng để tối ưu hóa hiệu suất và thời gian phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole. Phương pháp truyền thống thường yêu cầu thời gian phản ứng dài và hiệu suất có thể thấp. Sử dụng vi sóng giúp tăng tốc độ phản ứng đáng kể. Điều này là do khả năng truyền nhiệt đồng đều và hiệu quả của vi sóng. Các khảo sát được thực hiện để so sánh hiệu suất giữa phương pháp hồi lưu thông thường và phương pháp vi sóng. Kết quả cho thấy phương pháp vi sóng mang lại hiệu suất cao hơn và rút ngắn thời gian phản ứng. Việc ứng dụng công nghệ xanh này góp phần vào việc phát triển các quy trình tổng hợp bền vững hơn.

III.Khám Phá Hoạt Tính Sinh Học Tiềm Năng của Dẫn Xuất

Luận án tiến hành khám phá hoạt tính sinh học tiềm năng của các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea mới tổng hợp. Việc này là bước quan trọng để đánh giá giá trị dược liệu của chúng. Các hợp chất được sàng lọc để tìm kiếm các đặc tính có ích cho y học. Hoạt tính kháng vi sinh vật, khả năng gây độc tế bào và hoạt tính kháng viêm được ưu tiên kiểm tra. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện trên nhiều mô hình khác nhau. Kết quả thử nghiệm giúp xác định các hợp chất có triển vọng để nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là tìm ra các ứng cử viên thuốc mới với cơ chế hoạt động độc đáo. Điều này góp phần vào việc giải quyết các thách thức y tế hiện nay.

3.1. Phương pháp Thử nghiệm Hoạt tính Sinh học.

Các phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học được áp dụng một cách có hệ thống. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào xác định độc tính của hợp chất đối với các dòng tế bào ung thư. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng viêm đo lường khả năng giảm phản ứng viêm. Các thử nghiệm này tuân thủ các quy trình chuẩn mực trong ngành dược phẩm. Việc sử dụng các phương pháp đáng tin cậy đảm bảo tính chính xác và lặp lại của kết quả. Điều này giúp đưa ra những đánh giá khách quan về tiềm năng dược lý của các dẫn xuất.

3.2. Tiềm năng Dược lý của Sulfonamide và Sulfonylurea.

Các hợp chất sulfonamide và sulfonylurea từ lâu đã được công nhận với tiềm năng dược lý. Sulfonamide là một trong những nhóm kháng sinh tổng hợp đầu tiên. Sulfonylurea được sử dụng rộng rãi trong điều trị tiểu đường type 2. Việc tổng hợp các dẫn xuất mới nhằm mục đích mở rộng phổ hoạt tính của chúng. Nghiên cứu này hướng tới việc phát hiện các đặc tính mới như hoạt tính kháng ung thư hoặc kháng viêm mạnh hơn. Tiềm năng dược lý của các dẫn xuất mới có thể vượt trội so với các hợp chất gốc. Điều này mang lại cơ hội phát triển các loại thuốc điều trị hiệu quả hơn cho nhiều bệnh lý khác nhau.

IV.Đánh Giá Toàn Diện Khả Năng Kháng Khuẩn Gây Độc Tế Bào

Luận án đã tiến hành đánh giá toàn diện các dẫn xuất tổng hợp về khả năng kháng khuẩn, gây độc tế bào và kháng viêm. Các kết quả thử nghiệm sinh học cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất. Một số dẫn xuất đã cho thấy hoạt tính đáng chú ý đối với các chủng vi sinh vật được kiểm tra. Điều này mở ra hướng nghiên cứu phát triển các kháng sinh mới. Đồng thời, khả năng gây độc chọn lọc lên các dòng tế bào ung thư cũng được khảo sát. Việc tìm ra các hợp chất có hoạt tính cao và độc tính thấp là mục tiêu cốt lõi. Phản ứng kháng viêm cũng được đo lường để xác định khả năng điều trị các bệnh viêm nhiễm.

4.1. Thử nghiệm Hoạt tính Kháng Vi Sinh Vật.

Hoạt tính kháng vi sinh vật của các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea mới được thử nghiệm rộng rãi. Các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cùng với một số loại nấm, được sử dụng trong các thử nghiệm. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế sự phát triển của các tác nhân gây bệnh. Một số hợp chất đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Các kết quả này được so sánh với các kháng sinh chuẩn để đánh giá hiệu quả. Phát hiện này rất quan trọng trong bối cảnh tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Các dẫn xuất có hoạt tính cao có thể là nguồn cảm hứng cho các thế hệ kháng sinh mới.

4.2. Đánh giá Khả năng Gây độc Tế bào.

Khả năng gây độc tế bào của các dẫn xuất được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Việc này nhằm mục đích tìm kiếm các hợp chất có tiềm năng chống ung thư. Các thử nghiệm xác định liều lượng gây chết 50% tế bào (IC50). Một số dẫn xuất đã cho thấy hoạt tính gây độc tế bào chọn lọc. Điều này có nghĩa là chúng gây hại cho tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Đây là một đặc tính mong muốn cho các tác nhân hóa trị liệu. Kết quả này cung cấp dữ liệu ban đầu cho việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới.

4.3. Khảo sát Hoạt tính Kháng viêm của Hợp chất.

Hoạt tính kháng viêm của một số dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea cũng được khảo sát. Viêm là một phản ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, viêm mạn tính có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Các thử nghiệm được thiết kế để đánh giá khả năng giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Một số hợp chất đã cho thấy khả năng ức chế phản ứng viêm ở các mức độ khác nhau. Điều này gợi ý tiềm năng của chúng trong việc phát triển thuốc chống viêm mới. Kết quả này đóng góp vào việc mở rộng ứng dụng dược lý của nhóm hợp chất này.

V.Phát Triển Hợp Chất Sulfonamide Sulfonylurea Triển Vọng

Luận án tiến sĩ này đã thành công trong việc tổng hợp một loạt các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea mới. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với ngành hóa dược và phát triển thuốc. Việc khám phá các hợp chất mới với hoạt tính kháng khuẩn, gây độc tế bào và kháng viêm mở ra nhiều hướng đi. Công nghệ vi sóng đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao quy trình tổng hợp. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kiến thức cơ bản về hóa học hữu cơ. Nó còn tạo ra một thư viện các hợp chất tiềm năng cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo.

5.1. Đóng góp Khoa học và Ứng dụng Thực tiễn.

Luận án đã đóng góp vào sự phát triển của hóa học hữu cơ tổng hợp. Nghiên cứu cung cấp các phương pháp mới để tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ vi sóng giúp cải thiện hiệu suất và tính bền vững của các phản ứng. Về mặt ứng dụng thực tiễn, luận án đã xác định một số hợp chất có hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Các hợp chất này có thể được xem xét để phát triển thành thuốc kháng khuẩn, thuốc chống ung thư hoặc thuốc kháng viêm. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng trong tương lai.

5.2. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo cho Dẫn xuất Mới.

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của các hợp chất có hoạt tính cao. Việc tối ưu hóa cấu trúc (SAR - Structure-Activity Relationship) là cần thiết để cải thiện hiệu quả và giảm độc tính. Các thử nghiệm in vivo (trên cơ thể sống) cũng cần được thực hiện để đánh giá toàn diện hơn. Nghiên cứu có thể mở rộng để khám phá các hoạt tính sinh học khác. Ví dụ như hoạt tính kháng virus hoặc kháng nấm. Việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc mới cho các dẫn xuất này cũng là một hướng đi triển vọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số dẫn xuất mới của sulfonamide và sulfonylurea

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- THẠCH THỊ DÂN TỔNG HỢP VÀ THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ DẪN XUẤT MỚI CỦA SULFONAMIDE VÀ SULFONYLUREA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- THẠCH THỊ DÂN TỔNG HỢP VÀ THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH SINH HỌC MỘT SỐ DẪN XUẤT MỚI CỦA SULFONAMIDE VÀ SULFONYLUREA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số chuyên ngành: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐẶNG CHÍ HIỀN 2. ĐẶNG VĂN SỬ TP.

HỒ CHÍ MINH – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CẢM ƠN ----------- Trước hết, tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Đặng Chí Hiền, TS. Đặng Văn Sử và quý Thầy Cô Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Hóa học đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn PGS. Phạm Tiết Khánh, Ban Giám hiệu và quý Thầy Cô Trường Đại học Trà Vinh đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh, các bạn học viên cao học và các bạn sinh viên đã động viên, chia sẻ trong quá trình tôi thực hiện đề tài nghiên cứu sinh. Cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần và chia sẻ công việc để tôi tập trung học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ.

Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 THẠCH THỊ DÂN luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học một số dẫn xuất mới của sulfonamide và sulfonylurea” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022 Nghiên cứu sinh THẠCH THỊ DÂN luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.

vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Sơ lược về sulfonamide…………………………………………………….

Sơ lược về sulfonylurea……………………………………………………. Sơ lược về chalcone và pyrazole……………………………………………8 1. Sơ lược về chalcone. Sơ lược về pyrazole.

Ứng dụng vi sóng trong tổng hợp hữu cơ………………………………… 9 1. Nguyên tắc của lò vi sóng. Ứng dụng vi sóng trong tổng hợp hữu cơ. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea. Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide và sulfonylurea bằng vi sóng. 20 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Hóa chất và thiết bị.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và xác định cấu trúc sản phẩm. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học.

Tổng hợp 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1). Tổng hợp các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole (D1b-D35b). Tổng hợp các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c–D5c).

Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4-one (D1d-D5d). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea (D3e, D10e, D21e, D24e, D26e) 31 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật.

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. 34 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1).

Tổng hợp các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole (D1b-D35b). Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường. Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole sử dụng phương pháp vi sóng.

Tổng hợp dẫn xuất phenylhydrazone (D1c-D5c). Tổng hợp dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4-one (D1d-D5d) 111 3. Tổng hợp dẫn xuất sulfonylurea (D3e, D10e, D21e, D24e, D26e). Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học.

Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật. Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào. Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng viêm. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CFU Colony Forming Unit CTCT Công thức cấu tạo CTPT Công thức phân tử D Tỷ trọng DMSO Dimethyl sulfoxide COX-1 Cyclooxygenases 1 COX-2 Cyclooxygenases 2 PTSA p-Toluenesulfonide Acid Thuốc kháng viêm không NSAIDs Non-steroidal anti-inflammatory drugs steroid Quang phổ hồng ngoại FT-IR Fourier-transform Infrared Spectroscopy biến đổi Fourier Cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance proton Cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Carbon Nuclear Magnetic Resonance carbon Distortionless Enhancement Phổ DEPT DEPT-NMR of Polarisation Transfer HR-ESI-MS High Resolution Electrospray Ionisation Phổ khối lượng phun mù Mass Spectrometry ion hóa phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị nhân qua HSQC Coherence một nối Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị nhân qua HMBC Correlation nhiều nối ĐTĐ Đái tháo đường MIC Minimum Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu IC50 Half maximal inhibitory concentration Nồng độ ức chế 50 % MBC Minimum Bactericidal Concentration Nồng độ tối thiểu LB Lysogeny Broth PDA Potato Dextrose Agar luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com iv (3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5- MTT diphenyltetrazol bromide) NCI National Cancer Institute Viện ung thư quốc gia OD Optical Density Mật độ quang học SRB Sulforhodamine B TCA Trichloracetic acid LD50 Lethal Concentration Nồng độ gây chết FACs Flow cytometry Đo dòng chảy tế bào PBS Phosphate buffer saline CA Carbonic anhydrase J Coupling constant Hằng số ghép ‘ m Multiplet Mũi đa ‘ s Singlet Mũi đơn ‘ t Triplet Mũi ba ‘ d Doublet Mũi đôi ‘ dd doublet of doublet Mũi đôi đôi MW Microwave Vi sóng TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp ‘ nm Nanometer ‘ h Hour Giờ ‘ δ Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học  Micro luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các cấu trúc của các thế hệ sulfonylurea 7 Bảng 2. Hóa chất sử dụng 24 Bảng 2. Dụng cụ và thiết bị 25 1 Dữ liệu phổ H-NMR cấu trúc của 4– Bảng 3.

38 hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) Hiệu suất tổng hợp dẫn xuất chalcone phụ thuộc vào vị trí và loại Bảng 3. 41 nhóm thế Điểm chảy các dẫn xuất chalcone phụ thuộc vào vị trí và loại Bảng 3. 41 nhóm thế Dữ liệu MS, HR-MS và phổ FT-IR của các dẫn xuất chalcone Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của các dẫn xuất chalcone (D1a-D35a) 52 Dữ liệu phổ 1H-NMR của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5- Bảng 3.

69 dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Dữ liệu phổ 13C-NMR và DEPT của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3- Bảng 3. 70 phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR và HMBC của 4-(5-(3- Bảng 3. hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)benzene 71 sulfonamide (D4b) Hiệu suất tổng hợp các dẫn xuất sulfonamide chứa khung Bảng 3. 72 pyrazole phụ thuộc vào vị trí và loại nhóm thế Điểm chảy các dẫn xuất sulfonamide chứa khung pyrazole phụ Bảng 3.

72 thuộc vào vị trí và loại nhóm thế. Dữ liệu HR-MS và FT-IR của các dẫn xuất sulfonamide khung Bảng 3. 76 pyrazole (D1b-D35b) Dữ liệu phổ NMR của dẫn xuất sulfonamide khung pyrazole Bảng 3. 88 (D1b-D35b) Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp các dẫn xuất Bảng 3.

phenylhydrazone sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 106 chiếu xạ vi sóng (D1c-D5c) luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com vi Dữ liệu phổ 1H-NMR của các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c- Bảng 3. 109 D5c) Khảo sát hiệu suất phản ứng tổng hợp các sulfonamide khung Bảng 3. thiazolidine-4-one sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 112 chiếu xạ vi sóng Hiệu suất tổng hợp dẫn xuất thiazolidine-4-one và Bảng 3. phenylhydrazone sử dụng phương pháp hồi lưu thông thường và 113 vi sóng Dữ liệu HR-MS và phổ FT-IR của các sulfonamide khung Bảng 3.

115 thiazolidine-4-one (D1d-D5d) Dữ liệu phổ NMR của các sulfonamide khung thiazolidine-4-one Bảng 3. 117 (D1d-D5d) Dữ liệu phổ 1H-NMR của 4-(3,5-di-p-tolyl-4,5-dihydro-1H- Bảng 3. 122 pyrazol-1-yl)-N-(p-tolyl carbamoyl) benzenesulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 13C-NMR và DEPT của 4-(3,5-di-p-tolyl-4,5- Bảng 3. dihydro-1H-pyrazol-1-yl)-N-(p-tolyl carbamoyl) benzene 123 sulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 1H-NMR, 13C-NMR và HMBC của 4-(3,5-di-p-tolyl- Bảng 3.

4,5-dihydro-1H-pyrazol-1-yl)-N-(p-tolylcarbamoyl) benzene 124 sulfonamide (D10e) Dữ liệu phổ 13C-NMR của các sulfonylurea D3e, D10e, D21e, Bảng 3. 126 D24e, D26e Kết quả thử nghiệm hoạt tính kháng VSV của các sulfonamide Bảng 3. khung pyrazole (D1b-D33b) và các sulfonamide khung 137 thiazolidine-4-one (D1d-D5d) Hoạt tính chống tăng sinh của các dẫn xuất sulfonamide khung Bảng 3. 141 pyrazole Khả năng ức chế sản sinh NO của các triarylpyrazole Bảng 3.

143 sulfonamide luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.sulfonylurea vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc một số loại thuốc ức chế COX-2 5 Hình 1. Cấu trúc hóa học của các dẫn xuất thiazolidine-4-one 5 Cấu trúc hóa học chất ức chế COX-2 của 2,3-diaryl-1,3- Hình 1. 6 thiazolidine-4-one Hình 1.

Phản ứng giữa sulfonamide và isocyanate 6 Hình 1. Cấu trúc khung pyrazole 8 So sánh sự phân bố nhiệt khi đun thường (trái) và vi sóng 10 Hình 1. TLC và sản phẩm của 4–hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) 38 Hình 3. Cấu trúc của 4-hydrazinylbenzenesulfonamide (D1) 39 Hình 3.

Tinh thể và TLC của D4b 66 Cấu trúc của 4-(5-(3-hydroxyphenyl)-3-phenyl-4,5-dihydro- Hình 3. 67 1H-pyrazol-1-yl)benzenesulfonamide (D4b) Hình 3.5 Cấu trúc chung của các dẫn xuất phenylhydrazone (D1c-D5c) 108 Cấu trúc chung dẫn xuất sulfonamide khung thiazolidine-4- Hình 3. 114 one (D1d-D5d) Hình ảnh sau 15 phút thử nghiệm in vivo ức chế phù tai chuột sử dụng D4b (A), D5b (B), D8b (C), D23b (D), D25b (E) và Hình 3. mẫu điều khiển (F).

Khả năng ức chế của các chất sau 15, 30 143 và 60 phút (G); Dấu * cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mẫu điều khiển (p < 0,05) (LUAN.sulfonylurea luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.sulfonylurea viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ ĐỒ THỊ Sơ đồ 1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp chalcone 8 Sơ đồ 1. Sơ đồ phản ứng tổng hợp enaminoketone 11 Sơ đồ 1. Tổng hợp bromachalcone 12 Sơ đồ 1.

Tổng hợp các pyrazole chứa nhóm benzensulfonamide (3-15) 12 Sơ đồ 1. Tổng hợp dẫn xuất thiazolidine-4-one (16-20) 13 Tổng hợp 1,3,5-substituted pyrazole từ aldehyde, hydrazine và Sơ đồ 1. Tổng hợp một số dẫn xuất pyrazoline và pyrazole mới 14 Tổng hợp các dẫn xuất pyridine-3-sulfonamide được thay thế 4 Sơ đồ 1. Tổng hợp szulfonylurea chứa 1,2,4-triazolinone 16 Tổng hợp dẫn xuất 2-pyrazole và 2-isoxazoline khung Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính sinh học của hợp chất hữu cơ mới.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp và thử nghiệm hoạt tính sinh học mộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter