Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo dược phòng và trị bện
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế phẩm thảo dược ứng dụng trong y học. Phân tích hiệu quả, cơ chế tác động, tiềm năng phát triển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu chế phẩm thảo dược trị viêm tử cung bò sữa
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Sơn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu chế phẩm thảo dược trị viêm tử cung bò sữa
Luận án tập trung nghiên cứu phát triển các chế phẩm thảo dược tiên tiến. Mục tiêu chính là phòng ngừa và điều trị hiệu quả bệnh viêm tử cung ở bò sữa. Phương pháp này nhằm giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh truyền thống. Nó cũng hướng đến cải thiện sức khỏe sinh sản cho đàn bò. Các chế phẩm thảo dược đang nổi lên như giải pháp bền vững trong thú y. Chúng giúp hạn chế tối đa tình trạng kháng kháng sinh. Đồng thời, chúng giảm lượng tồn dư hóa chất trong sữa và thịt. Nghiên cứu khai thác sâu các nguyên lý dược liệu học để phát triển sản phẩm an toàn. Y học cổ truyền sở hữu kho tàng kinh nghiệm phong phú về cây thuốc. Luận án khai thác tri thức này để lựa chọn dược liệu tiềm năng. Các hoạt chất sinh học từ những cây thuốc này được nghiên cứu. Mục đích là ứng dụng chúng vào điều trị bệnh viêm tử cung bò sữa một cách khoa học.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chế phẩm thảo dược
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phát triển giải pháp mới. Chế phẩm thảo dược được ưu tiên cho viêm tử cung bò sữa. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp an toàn, hiệu quả hơn. Các hạn chế của kháng sinh truyền thống cần được khắc phục. Nghiên cứu nhằm cung cấp lựa chọn điều trị bền vững.
1.2. Vai trò chế phẩm thảo dược trong thú y
Chế phẩm thảo dược mang lại tiềm năng lớn trong ngành thú y. Chúng cung cấp các lựa chọn điều trị tự nhiên. Đặc biệt, chúng giảm nguy cơ kháng thuốc. Yếu tố tồn dư kháng sinh trong sản phẩm cũng được hạn chế tối đa. Ứng dụng dược liệu học là trọng tâm nghiên cứu.
1.3. Tiềm năng Y học cổ truyền ứng dụng
Y học cổ truyền cung cấp kho tàng kiến thức quý giá. Các cây thuốc được sử dụng từ lâu đời. Việc khoa học hóa chúng là cần thiết. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng Y học cổ truyền. Nó nhằm tạo ra các giải pháp hiện đại cho sức khỏe bò sữa. Các hoạt chất sinh học được chú trọng phân tích.
II.Thực trạng và thách thức bệnh viêm tử cung bò sữa
Bệnh viêm tử cung bò sữa là vấn đề nghiêm trọng, gây thiệt hại kinh tế lớn. Bệnh được phân loại dựa trên mức độ và vị trí viêm nhiễm. Chẩn đoán chính xác yêu cầu kỹ thuật chuyên môn. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, hạn chế thiệt hại. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ viêm tử cung. Bao gồm giống, mùa vụ, lứa đẻ, quá trình đẻ và sản lượng sữa. Bệnh gây giảm năng suất sinh sản, tăng chi phí điều trị. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người chăn nuôi. Điều trị viêm tử cung truyền thống thường dùng kháng sinh. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc kháng sinh ngày càng phổ biến. Vấn đề tồn dư kháng sinh trong sữa cũng là mối lo ngại lớn. Điều này đòi hỏi tìm kiếm các giải pháp điều trị mới, bền vững hơn như chế phẩm thảo dược.
2.1. Phân loại và chẩn đoán viêm tử cung bò
Viêm tử cung ở bò sữa có nhiều dạng. Phân loại dựa vào mức độ tổn thương, vị trí viêm. Chẩn đoán bệnh đòi hỏi kỹ năng lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng cũng được sử dụng. Phát hiện sớm giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng và hậu quả bệnh lý
Tỷ lệ mắc viêm tử cung chịu tác động của nhiều yếu tố. Giống bò, mùa vụ, số lứa đẻ đều có vai trò. Quá trình đẻ khó, bệnh sản khoa khác cũng làm tăng nguy cơ. Hậu quả là giảm khả năng sinh sản, năng suất sữa. Thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi là đáng kể.
2.3. Hạn chế phương pháp điều trị truyền thống
Phương pháp điều trị truyền thống chủ yếu dùng kháng sinh. Tuy nhiên, việc lạm dụng dẫn đến kháng thuốc. Vấn đề tồn dư kháng sinh trong sản phẩm cũng nghiêm trọng. Điều này đặt ra thách thức lớn. Nhu cầu về các chế phẩm thảo dược an toàn, không tồn dư là cấp thiết.
III.Phương pháp chiết xuất và sàng lọc dược liệu hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào quy trình chiết xuất dược liệu khoa học. Các phương pháp chiết xuất hiện đại được áp dụng. Mục đích là thu được các hoạt chất sinh học có giá trị. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu từ nguồn chế phẩm thảo dược tự nhiên. Bước tiếp theo là sàng lọc dược lý kỹ lưỡng. Các chiết xuất được kiểm tra khả năng kháng viêm và kháng khuẩn. Quy trình này giúp xác định các thành phần tiềm năng. Nó là cơ sở để phát triển sản phẩm an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng là rất quan trọng. Nghiên cứu tìm hiểu cách các hoạt chất sinh học ảnh hưởng đến vi khuẩn và tế bào. Kiến thức này củng cố cơ sở khoa học cho dược liệu học. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị của chế phẩm thảo dược.
3.1. Quy trình chiết xuất hoạt chất sinh học từ cây thuốc
Quy trình chiết xuất dược liệu được thực hiện nghiêm ngặt. Các phương pháp hiện đại được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa việc thu hồi hoạt chất sinh học. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu lực của chiết xuất. Đây là bước cơ bản trong sản xuất chế phẩm thảo dược.
3.2. Sàng lọc dược lý các chế phẩm tiềm năng
Các chiết xuất sau khi thu được trải qua quá trình sàng lọc dược lý. Khả năng kháng khuẩn, kháng viêm được đánh giá. Các thử nghiệm in vitro và in vivo được tiến hành. Bước này giúp nhận diện các chế phẩm thảo dược có tiềm năng. Nó định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn.
3.3. Xác định cơ chế tác dụng của dược liệu
Việc giải mã cơ chế tác dụng là thiết yếu. Nghiên cứu làm rõ cách hoạt chất sinh học tương tác với hệ thống sinh học. Kiến thức này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó củng cố vai trò của dược liệu học trong điều trị. Nó cũng giúp tối ưu hóa công thức chế phẩm thảo dược.
IV.Đánh giá an toàn hiệu quả chế phẩm thảo dược
Các chế phẩm thảo dược được đưa vào thử nghiệm lâm sàng thực tế. Bò sữa bị viêm tử cung được điều trị bằng các chế phẩm này. Hiệu quả điều trị được theo dõi chặt chẽ. Kết quả đánh giá trên diện rộng mang lại dữ liệu đáng tin cậy. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu tiền lâm sàng. Đánh giá hiệu quả bao gồm nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu lâm sàng, sinh lý được ghi nhận. Sự thay đổi vi khuẩn học trong tử cung cũng được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của chế phẩm thảo dược. Đánh giá an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu kiểm tra kỹ lưỡng tồn dư của hoạt chất sinh học trong sữa. Các tác dụng phụ không mong muốn cũng được giám sát. Mục tiêu là đảm bảo sản phẩm an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng và vật nuôi.
4.1. Thử nghiệm lâm sàng trên bò sữa mắc bệnh
Thử nghiệm lâm sàng là bước then chốt. Chế phẩm thảo dược được áp dụng trên bò sữa bị bệnh. Dữ liệu hiệu quả được thu thập kỹ lưỡng. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu tiền lâm sàng. Kết quả này khẳng định tiềm năng của sản phẩm.
4.2. Đánh giá chỉ tiêu sinh lý vi khuẩn học
Hiệu quả được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các dấu hiệu lâm sàng được theo dõi. Chỉ tiêu sinh lý, hormone được phân tích. Sự biến đổi hệ vi khuẩn tử cung cũng được kiểm tra. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về tác dụng của chế phẩm thảo dược.
4.3. Kiểm tra tồn dư và tác dụng phụ của sản phẩm
Đánh giá an toàn là yếu tố quyết định. Nghiên cứu xác định không có tồn dư hoạt chất sinh học trong sữa. Các tác dụng phụ có thể xảy ra được ghi nhận. Việc này đảm bảo sản phẩm an toàn cho vật nuôi và người tiêu dùng. Nó khẳng định tính bền vững của chế phẩm thảo dược.
V.Ứng dụng công nghệ bào chế dược liệu tiên tiến
Nghiên cứu chú trọng phát triển công nghệ bào chế hiện đại. Công nghệ này biến các chiết xuất thô thành chế phẩm thảo dược hoàn chỉnh. Nó đảm bảo tính ổn định và khả năng hấp thụ tốt của sản phẩm. Dạng bào chế phù hợp giúp tăng hiệu quả điều trị. Các dạng bào chế khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra công thức và liều lượng tối ưu. Điều này giúp chế phẩm thảo dược phát huy hiệu quả cao nhất. Việc tối ưu hóa cũng đảm bảo tính tiện lợi khi sử dụng. Bên cạnh điều trị, nghiên cứu còn hướng đến phòng ngừa. Các chế phẩm thảo dược được phát triển cho mục đích phòng bệnh. Ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi giúp nâng cao sức khỏe đàn bò. Điều này góp phần vào ngành chăn nuôi bền vững, giảm thiểu rủi ro bệnh tật.
5.1. Phát triển công nghệ bào chế cho chế phẩm
Việc phát triển công nghệ bào chế là trọng tâm. Công nghệ này chuyển đổi chiết xuất thành chế phẩm thảo dược có thể sử dụng. Nó cải thiện độ ổn định và sinh khả dụng. Dạng bào chế tối ưu hóa hiệu quả điều trị và tính tiện dụng.
5.2. Tối ưu hóa dạng bào chế và liều lượng
Nghiên cứu thử nghiệm nhiều dạng bào chế khác nhau. Mục đích là tìm ra công thức và liều lượng phù hợp nhất. Điều này giúp chế phẩm thảo dược đạt hiệu quả cao. Việc tối ưu hóa cũng đảm bảo an toàn cho vật nuôi. Nó góp phần vào hiệu quả kinh tế.
5.3. Mở rộng ứng dụng phòng bệnh trong chăn nuôi
Ngoài điều trị, chế phẩm thảo dược còn được ứng dụng phòng bệnh. Phát triển sản phẩm phòng ngừa giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Ứng dụng rộng rãi trong chăn nuôi giúp nâng cao sức khỏe đàn bò. Điều này thúc đẩy chăn nuôi bền vững, an toàn sinh học.
VI.Tiêu chuẩn hóa dược liệu cho thú y bền vững
Nghiên cứu đề xuất các tiêu chuẩn hóa cho dược liệu học. Mục tiêu là thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng. Điều này đảm bảo nguồn gốc và hiệu lực của nguyên liệu đầu vào. Tiêu chuẩn hóa dược liệu là nền tảng cho sản phẩm chất lượng cao. Việc xác minh nguồn gốc dược liệu rất quan trọng. Hàm lượng hoạt chất sinh học cần được định lượng chính xác. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của từng lô chế phẩm thảo dược. Luận án mở ra hướng đi mới cho ngành dược liệu thú y. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy ứng dụng Y học cổ truyền hiện đại. Nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ bào chế và nghiên cứu tiền lâm sàng. Phát triển bền vững ngành này là mục tiêu dài hạn.
6.1. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dược liệu
Việc xây dựng tiêu chuẩn hóa dược liệu là cần thiết. Các tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng nguyên liệu thô. Chúng cũng xác định các yêu cầu về kiểm soát sản xuất. Điều này là nền tảng cho việc tạo ra chế phẩm thảo dược đáng tin cậy. Nó nâng cao uy tín cho sản phẩm.
6.2. Đảm bảo nguồn gốc và hoạt chất sinh học
Nguồn gốc dược liệu phải được xác định rõ ràng. Hàm lượng hoạt chất sinh học cần được định lượng chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả và tính nhất quán của chế phẩm thảo dược. Nó cũng giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Chất lượng được duy trì ổn định.
6.3. Hướng phát triển cho ngành dược liệu thú y
Nghiên cứu cung cấp định hướng cho ngành dược liệu thú y. Nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ bào chế tiên tiến. Nghiên cứu tiền lâm sàng cần được tăng cường. Ứng dụng Y học cổ truyền cần được khoa học hóa. Mục tiêu là phát triển ngành dược liệu bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CHẾ PHẨM NGUỒN GỐC THẢO DƯỢC PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH VIÊM TỬ CUNG BÒ SỮA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC SƠN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CHẾ PHẨM NGUỒN GỐC THẢO DƯỢC PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH VIÊM TỬ CUNG BÒ SỮA Chuyên ngành: Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc Mã số: 9 64 01 06 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thanh TS. Nguyễn Hữu Cường NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 25 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Sơn i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo, cô giáo trong Học viện Nông nghiệp Việt Nam, những người đã giảng dạy và dìu dắt tôi trong suốt hai năm học cao học, đồng thời tạo điều kiện để tôi tiếp tục học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Thanh và TS. Nguyễn Hữu Cường - người thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình động viên, giúp đỡ tôi trong cuộc sống cũng như quá trình hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới ban lãnh đạo cùng toàn thể cán bộ Chi cục Thú y Hà Nội, cơ quan công tác của tôi đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi vừa hoàn thành nhiệm vụ công việc, vừa hoàn thành công trình nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị sau đây đã nhiệt tình giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án này: - Ban Giám đốc, Học viên Nông nghiệp Việt Nam; - Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; - Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; - Bộ môn Ngoại sản, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; - Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì; - Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội - Trung tâm Phát triển nông nghiệp Hà Nội; - Chi cục Chăn nuôi và Thú y Hà Nội; - Các hộ chăn nuôi thuộc huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội và huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc; - Hợp tác xã Đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì, thành phố Hà Nội. Xin cảm ơn gia đình, người thân, các đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình công tác cũng như hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 4 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Sơn ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
ii Mục lục .iii Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục bảng .viii Danh mục hình. x Trích yếu luận án. xii Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.
Khái quát về bệnh viêm tử cung ở bò. Khái niệm về viêm tử cung. Phân loại viêm tử cung. Chẩn đoán bệnh viêm tử cung.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến bệnh viêm tử cung ở bò sữa. Ảnh hưởng của giống. Ảnh hưởng của mùa vụ. Ảnh hưởng của lứa đẻ.
10 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hưởng của quá trình đẻ. Ảnh hưởng của sản lượng sữa. Ảnh hưởng của một số bệnh sản khoa.
Điều trị bệnh viêm tử cung. Điều trị viêm tử cung bằng hormone. Điều trị viêm tử cung bằng hóa dược. Điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh.
Điều trị viêm tử cung bằng thuốc có nguồn gốc thảo dược. Hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn và tồn dư kháng sinh trong sản phẩm chăn nuôi. Hiện tượng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn. Vấn đề tồn dư kháng sinh trong các sản phẩm chăn nuôi.
Tình hình nghiên cứu bệnh viêm tử cung bò trên thế giới và tại Việt Nam. Tình tình nghiên cứu điều trị viêm cung bò trên thế giới. Tình hình nghiên cứu viêm tử cung bò tại Việt Nam. Sử dụng chế phẩm thảo dược để điều trị bệnh viêm tử cung bò.
Tình hình sử dụng thảo dược để điều trị bệnh cho gia súc, gia cầm. Các chế phẩm thảo dược được sử dụng trong nghiên cứu. Vật liệu, nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Thực trạng bệnh viêm tử cung ở bò sữa tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội và huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Một số yếu tố ảnh hưởng tới tỷ lệ viêm tử cung ở bò sữa. Sự biến đổi một số chỉ tiêu lâm sàng, vi khuẩn học trong bệnh viêm tử cung ở bò sữa.
Tính mẫn cảm với kháng sinh của một số vi khuẩn hiếu khí được phân lập từ dịch tử cung bò sữa. Thử nghiệm sử dụng chế phẩm có nguồn gốc thảo dược phòng và trị bệnh viêm nội mạc tử cung ở bò sữa. Phương pháp nghiên cứu. 34 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phương pháp nghiên cứu thực trạng bệnh viêm tử cung ở bò sữa tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội và huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Phương pháp nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tới tỷ lệ viêm tử cung ở bò sữa. Phương pháp nghiên cứu sự biến đổi một số chỉ tiêu lâm sàng, vi khuẩn học trong bệnh viêm tử cung ở bò sữa. Phương pháp xác định tính mẫn cảm với kháng sinh của một số vi khuẩn hiếu khí được phân lập từ dịch tử cung bò sữa.
Thử nghiệm sử dụng chế phẩm có nguồn gốc thảo dược phòng và trị bệnh viêm nội mạc tử cung ở bò sữa. Phương pháp xử lí số liệu. Kết quả và thảo luận. Thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn bò sữa tại huyện Ba Vì thành phố Hà Hội và huyện Vĩnh Tường tỉnh Vĩnh Phúc.
Tỉ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn bò sữa tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội và huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung bò sữa ở các giai đoạn khác nhau. Kết quả khảo sát tỷ lệ mắc các thể viêm tử cung ở bò sữa. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ viêm tử cung ở bò sữa.
Ảnh hưởng của lứa đẻ đối với viêm tử cung ở bò sữa. Ảnh hưởng của sản lượng sữa đối với tỉ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở bò sữa. Ảnh hưởng của bò đẻ khó và sát nhau đối với viêm tử cung ở bò sữa. Biến đổi một số chỉ tiêu lâm sàng, vi khuẩn học trong bệnh viêm tử cung ở bò sữa.
Kết quả xác định sự thay đổi một số chỉ tiêu lâm sàng khi bò sữa bị viêm tử cung. Kết quả xác định sự biến đổi về tổng số vi khuẩn hiếu khí có trong dịch tử cung của bò sữa. Kết quả xác định sự biến đổi về thành phần vi khuẩn hiếu khí có trong dịch viêm tử cung của bò sữa. 61 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tính mẫn cảm với kháng sinh của một số vi khuẩn hiếu khí được phân lập từ dịch tử cung bò sữa. Kết quả xác định tính mẫn cảm của các vi khuẩn phân lập được từ dịch tử cung bò sữa với một số thuốc kháng sinh thông dụng. Kết quả xác định tính mẫn cảm của tập đoàn vi khuẩn có trong dịch viêm đường sinh dục bò sữa với một số thuốc kháng sinh. Thử nghiệm sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo dược để phòng và trị bệnh viêm nội mạc tử cung ở bò sữa.
Khả năng ức chế vi khuẩn in vitro của cao dịch chiết thảo dược ở các nồng độ 100 mg/ml với vi khuẩn Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. phân lập từ dịch viêm tử cung bò. Khả năng ức chế vi khuẩn in vitro của cao dịch chiết thảo dược ở các nồng độ khác nhau đối với vi khuẩn Staphylococcus spp.
phân lập từ dịch viêm tử cung bò. Khả năng ức chế vi khuẩn in vitro của cao dịch chiết thảo dược ở các nồng độ khác nhau đối với vi khuẩn Streptococcus spp. phân lập từ dịch viêm tử cung bò. Đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn in vitro của cao khô dịch chiết dược liệu khi phối hợp.
Khả năng ức chế vi khuẩn in vitro của cao khô dược liệu khi pha loãng. Kết quả thử độ an toàn của chế phẩm có nguồn gốc thảo dược đến một số chỉ tiêu lâm sàng của bò. Nghiên cứu phòng bệnh viêm tử cung bò bằng chế phẩm có nguồn gốc thảo dược. Thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung bằng chế phẩm có nguồn gốc thảo dược.
Kết luận và kiến nghị. 99 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án. 101 Tài liệu tham khảo. 110 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CFU Số vi khuẩn DMSO Dimethyl Sulfoxide ĐC Đối chứng E.
coli Escherichia coli GnRH Gonadotropin-releasing hormone KS Kháng sinh HF Holstein Friesian HPLC High-performance liquid chromatography LB Lysogeny Broth MIC Minimum Inhibitory Concentration OD Optical Density PGF2α Prostaglandin F2alpha TN Thí nghiệm TTNT Thụ tinh nhân tạo VK Vi khuẩn VND Việt Nam Đồng WHO World Health Organization WST White Site Test USD United States Dollar vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở bò sữa trong chăn nuôi nông hộ tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội và huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung bò sữa ở các giai đoạn khác nhau (n=189) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Sơn (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/sua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế phẩm thảo dược ứng dụng trong y học. Phân tích hiệu quả, cơ chế tác động, tiềm năng phát triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" thuộc chuyên ngành Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng chế phẩm nguồn gốc thảo d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.