Luận án Hóa Hữu cơ: Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng tá dược - Trần Vũ Thắng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng các vinyl polyme làm tá dược. Đánh giá tiềm năng phát triển trong dược phẩm.
Viện Hóa học
Hóa Hữu cơ
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan tá dược polyme Vai trò phân loại
Tá dược polyme đóng vai trò không thể thiếu trong ngành dược phẩm hiện đại. Chúng là các vật liệu trơ, không có hoạt tính dược lý. Tá dược này hỗ trợ quá trình bào chế, cải thiện sinh khả dụng, và kiểm soát giải phóng dược chất. Việc lựa chọn tá dược phù hợp quyết định chất lượng và hiệu quả điều trị của thuốc. Các tá dược polyme mang lại nhiều ưu điểm. Chúng có khả năng tương thích sinh học tốt. Tính chất vật lý và hóa học của chúng có thể được điều chỉnh linh hoạt. Điều này cho phép tạo ra các hệ thuốc tiên tiến. Nghiên cứu và phát triển tá dược polyme mới là trọng tâm của ngành dược. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và an toàn của các sản phẩm thuốc.
1.1. Khái niệm tá dược polyme quan trọng
Tá dược polyme là những hợp chất cao phân tử được sử dụng trong bào chế dược phẩm. Chúng không gây ra tác dụng dược lý riêng biệt. Chức năng chính của tá dược polyme là cải thiện các đặc tính của thuốc. Các đặc tính này bao gồm độ ổn định, độ hòa tan, và tốc độ giải phóng dược chất. Tá dược polyme tạo thành khung cấu trúc cho viên nén. Chúng cũng điều chỉnh độ nhớt của dung dịch thuốc. Sự hiện diện của tá dược polyme giúp quá trình sản xuất thuốc diễn ra hiệu quả hơn. Chúng đảm bảo dược chất được phân bố đồng đều. Tá dược này là xương sống của mọi dạng bào chế, từ viên nén đơn giản đến các hệ thống phân phối thuốc phức tạp. Sự phát triển tá dược polyme luôn song hành với sự tiến bộ của khoa học bào chế.
1.2. Phân loại tá dược polyme chính
Tá dược polyme được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Phân loại phổ biến nhất là dựa vào nguồn gốc. Có ba nhóm chính: polyme tự nhiên, polyme bán tổng hợp, và polyme tổng hợp. Các polyme tự nhiên bao gồm cellulose, tinh bột, và gum. Chúng có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật. Polyme bán tổng hợp là các dẫn xuất của polyme tự nhiên. Ví dụ điển hình là các dẫn xuất của cellulose như HPMC, CMC. Nhóm polyme tổng hợp rất đa dạng. Chúng được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Các ví dụ bao gồm Polyvinylpyrrolidone (PVP), Polyvinyl alcohol (PVA), Polymethacrylates (Eudragit), và Polyacrylates. Mỗi loại tá dược polyme có những tính chất đặc trưng. Chúng được ứng dụng vào các mục đích cụ thể trong bào chế. Ví dụ, PVP thường dùng làm tá dược kết dính. Crosspovidone là tá dược rã. Eudragit nổi tiếng với vai trò tá dược bao phim kiểm soát giải phóng. Sự đa dạng này mang lại nhiều lựa chọn cho nhà bào chế.
II. Vinyl polyme tổng hợp Cấu trúc ứng dụng tá dược
Vinyl polyme là một nhóm polyme tổng hợp quan trọng. Chúng được tạo ra từ quá trình trùng hợp các monome vinyl. Các monome này chứa ít nhất một liên kết đôi carbon-carbon. Quá trình trùng hợp gốc tự do là phương pháp phổ biến để tổng hợp vinyl polyme. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc và khối lượng phân tử. Các vinyl polyme có cấu trúc mạch dài và linh hoạt. Đặc điểm này mang lại nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm. Chúng được sử dụng rộng rãi làm tá dược dược phẩm. Ví dụ, Polyvinylpyrrolidone (PVP) và Polyvinyl alcohol (PVA) là những cái tên quen thuộc. Các polyme này có khả năng tạo màng, kết dính, và kiểm soát độ hòa tan. Sự linh hoạt trong tổng hợp cho phép tạo ra các copolyme vinyl. Những copolyme này mang lại các tính chất ưu việt hơn. Chúng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của bào chế hiện đại.
2.1. Cơ sở tổng hợp vinyl polyme hiệu quả
Quá trình tổng hợp vinyl polyme chủ yếu dựa trên trùng hợp gốc tự do. Đây là một phản ứng chuỗi gồm ba giai đoạn: khơi mào, phát triển mạch, và tắt mạch. Chất khơi mào tạo ra các gốc tự do hoạt động. Các gốc tự do này tấn công liên kết đôi của monome vinyl. Điều này khởi đầu quá trình phát triển mạch polyme. Sự kiểm soát nhiệt độ, nồng độ monome, và loại chất khơi mào là rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khối lượng phân tử và phân bố khối lượng của polyme. Mục tiêu là tạo ra polyme có chất lượng cao. Các polyme này phải đạt tiêu chuẩn dược phẩm nghiêm ngặt. Việc lựa chọn dung môi trùng hợp cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và tính chất sản phẩm. Phương pháp trùng hợp dung dịch hoặc trùng hợp nhũ tương thường được áp dụng. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng phù hợp với ứng dụng tá dược.
2.2. Đặc tính cấu trúc độc đáo của polyme vinyl
Cấu trúc của vinyl polyme mang lại nhiều tính chất đặc biệt. Mạch chính polyme được hình thành từ các đơn vị vinyl lặp lại. Các nhóm chức năng có thể gắn vào chuỗi chính. Điều này tạo ra sự đa dạng về tính chất. Ví dụ, nhóm pyrrolidone trong Polyvinylpyrrolidone (PVP) mang lại tính ưa nước cao. Nó tạo điều kiện cho PVP trở thành tá dược kết dính và tá dược độn tuyệt vời. Nhóm hydroxyl trong Polyvinyl alcohol (PVA) cũng làm tăng khả năng tạo màng và hòa tan trong nước. Các copolyme như vinylpyrrolidone-vinyl acetate (VP-VA) kết hợp tính chất của hai monome. Chúng cải thiện khả năng tạo màng và độ bám dính. Các polyme trên cơ sở methacrylic acid (MAA) và ethyl acrylate (EA), hoặc methyl methacrylate (MMA), như Polymethacrylates (Eudragit), cung cấp các tính chất pH-phụ thuộc. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng tá dược bao phim kiểm soát giải phóng. Sự điều chỉnh cấu trúc mang lại hiệu quả cao trong các ứng dụng dược phẩm.
III. Các polyme vinyl chính Tá dược dược phẩm tiên tiến
Một số vinyl polyme đã trở thành tá dược không thể thiếu trong ngành dược. Chúng cung cấp các chức năng đa dạng, từ tá dược kết dính đến tá dược bao phim. Việc nghiên cứu sâu về các polyme này giúp tối ưu hóa công thức bào chế. Polyvinylpyrrolidone (PVP) là một ví dụ điển hình. Nó được công nhận rộng rãi về tính an toàn và hiệu quả. Polyvinyl alcohol (PVA) cũng có vai trò quan trọng, đặc biệt trong các lớp bao phim. Ngoài ra, các polyme trên cơ sở acrylic và methacrylic acid, như Polymethacrylates (Eudragit) và Polyacrylates, cũng rất được ưa chuộng. Chúng mang lại khả năng kiểm soát giải phóng thuốc chính xác. Sự phát triển của các dạng dẫn xuất và copolyme từ các vinyl polyme này tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng trong dược phẩm.
3.1. Polyvinylpyrrolidone PVP và dẫn xuất phổ biến
Polyvinylpyrrolidone (PVP) là một tá dược polyme vinyl được sử dụng rộng rãi. Nó có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. PVP hoạt động như một tá dược kết dính hiệu quả trong viên nén. Nó cải thiện độ bền cơ học của viên. Ngoài ra, PVP còn được dùng làm tá dược độn, tá dược phân tán. Nó cũng là tá dược bao phim cho các hệ thống giải phóng tức thời. Các dẫn xuất của PVP cũng rất quan trọng. Crosspovidone là một ví dụ. Đây là PVP liên kết chéo, không hòa tan trong nước. Crosspovidone là một tá dược rã siêu mạnh. Nó giúp viên nén phân rã nhanh chóng trong đường tiêu hóa. Sự đa dạng về trọng lượng phân tử và mức độ liên kết chéo của PVP cho phép các nhà bào chế lựa chọn sản phẩm phù hợp. Việc này đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng công thức thuốc.
3.2. Polyvinyl alcohol PVA và polyme methacrylate
Polyvinyl alcohol (PVA) là một vinyl polyme ưa nước khác. Nó được biết đến với khả năng tạo màng tuyệt vời. PVA thường được sử dụng làm tá dược bao phim cho viên nén. Nó cung cấp một lớp bảo vệ bền vững. Lớp này cải thiện độ ổn định của dược chất. Nó cũng có thể điều chỉnh tốc độ giải phóng. Các Polymethacrylates (Eudragit) và Polyacrylates là một nhóm tá dược polyme acrylic quan trọng. Chúng được tổng hợp từ các monome methacrylic acid và các este của nó. Các polyme này nổi tiếng với khả năng kiểm soát giải phóng dược chất theo pH. Ví dụ, một số Eudragit hòa tan ở pH dạ dày. Một số khác hòa tan ở pH ruột. Điều này cho phép tạo ra viên nén bao tan trong ruột. Nó cũng tạo ra các hệ thống giải phóng kéo dài. Chúng bảo vệ dược chất khỏi môi trường axit dạ dày. Đồng thời, chúng giải phóng thuốc tại vị trí mong muốn trong ruột. Sự linh hoạt này làm cho Polymethacrylates trở thành tá dược bao phim hàng đầu.
IV. Copolyme vinyl Phát triển tá dược cải tiến
Copolyme vinyl đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ tá dược. Chúng được tổng hợp từ hai hoặc nhiều loại monome vinyl khác nhau. Việc này cho phép kết hợp các đặc tính ưu việt của từng monome. Kết quả là tạo ra tá dược có hiệu suất cao hơn. Các copolyme có thể mang lại sự cân bằng giữa tính ưa nước và kỵ nước. Chúng cũng cung cấp khả năng tạo màng vượt trội và độ bền cơ học cao. Việc phát triển các copolyme như Poly(N-vinylpyrrolidone-co-vinyl acetate) (VP-VA) là một ví dụ điển hình. Các copolyme trên cơ sở methacrylic acid và các este của nó cũng rất phổ biến. Nghiên cứu sâu về cấu trúc và tính chất của chúng là cần thiết. Mục tiêu là để ứng dụng hiệu quả trong các dạng bào chế phức tạp.
4.1. Tổng hợp copolyme vinyl đặc hiệu
Tổng hợp copolyme vinyl đặc hiệu liên quan đến việc lựa chọn cẩn thận các monome và điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm có thành phần và cấu trúc chuỗi mong muốn. Ví dụ, copolyme của N-vinylpyrrolidone (VP) và vinyl acetate (VA), thường được gọi là Copovidone (PVP/VA). Chúng kết hợp tính chất kết dính của PVP với khả năng tạo màng và độ dẻo của PVAc (polyvinyl acetate). Các copolyme của methacrylic acid (MAA) với ethyl acrylate (EA) hoặc methyl methacrylate (MMA) tạo ra Polymethacrylates (Eudragit). Quá trình tổng hợp này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ monome. Nó cũng đòi hỏi nhiệt độ và chất khơi mào phù hợp. Điều này đảm bảo copolyme có tính chất tá dược ổn định và hiệu quả. Các phương pháp như trùng hợp dung dịch hoặc nhũ tương được ứng dụng để đạt được mục tiêu này.
4.2. Tối ưu hóa tính chất tá dược từ copolyme
Copolyme vinyl cho phép tối ưu hóa các tính chất tá dược dược phẩm. Việc thay đổi tỷ lệ các monome trong copolyme có thể điều chỉnh độ hòa tan. Nó cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) và khả năng tạo màng. Ví dụ, trong copolyme VP-VA, tăng hàm lượng VA có thể cải thiện tính dẻo của màng bao phim. Đồng thời, nó vẫn giữ được khả năng kết dính của VP. Các copolyme MAA-EA hoặc MAA-MMA có thể được thiết kế để giải phóng thuốc ở pH cụ thể. Điều này giúp tránh giải phóng sớm trong dạ dày. Các polyme này hoạt động như tá dược bao phim tan trong ruột. Việc điều chỉnh cấu trúc hóa học của copolyme là chìa khóa. Nó tạo ra tá dược với khả năng kiểm soát giải phóng thuốc chính xác. Nó cũng cải thiện độ ổn định và hiệu quả của dược chất. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các dạng thuốc mới.
V. Đánh giá hiệu quả Tá dược polyme vinyl trong bào chế
Việc đánh giá hiệu quả của tá dược polyme vinyl là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Nó quyết định khả năng ứng dụng thực tế của chúng trong dược phẩm. Quá trình này bao gồm các thử nghiệm về tính chất vật lý, hóa học, và dược phẩm. Các chỉ tiêu như độ bền cơ học, độ hòa tan, và tốc độ giải phóng dược chất được kiểm tra nghiêm ngặt. Đặc biệt, ảnh hưởng của tá dược đến sinh khả dụng của thuốc cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn dược điển là bắt buộc. Điều này đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm thuốc cuối cùng. Các thử nghiệm trên viên nén, như độ cứng, độ rã, và độ hòa tan, cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp xác định tá dược polyme vinyl phù hợp nhất cho từng công thức bào chế.
5.1. Ứng dụng tá dược bao phim kiểm soát
Tá dược polyme vinyl được ứng dụng rộng rãi làm tá dược bao phim. Lớp bao phim bảo vệ dược chất khỏi độ ẩm, ánh sáng, và oxy hóa. Nó cũng cải thiện vẻ ngoài của viên nén. Quan trọng hơn, tá dược bao phim có khả năng kiểm soát tốc độ và vị trí giải phóng dược chất. Polyvinyl alcohol (PVA) tạo ra lớp bao phim bền, tan nhanh. Polymethacrylates (Eudragit) và Polyacrylates cung cấp khả năng bao phim tan trong ruột. Chúng cũng tạo ra các hệ thống giải phóng kéo dài. Việc này giúp thuốc được giải phóng tại vị trí mong muốn trong cơ thể. Các copolyme như VP-VA cũng được dùng làm tá dược bao phim. Chúng cải thiện độ bám dính và tính dẻo của màng. Đánh giá hiệu quả bao phim bao gồm thử nghiệm độ bền màng, tốc độ hòa tan của viên bao, và khả năng bảo vệ dược chất. Các thử nghiệm này đảm bảo lớp bao phim hoạt động đúng chức năng.
5.2. Chức năng tá dược kết dính rã và độn
Tá dược polyme vinyl đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu khác trong bào chế. Chúng là tá dược kết dính, giúp các hạt dược chất và tá dược khác kết nối chặt chẽ. Điều này tạo thành viên nén có độ cứng và độ bền cần thiết. Polyvinylpyrrolidone (PVP) là một tá dược kết dính rất hiệu quả. Crosspovidone, một dẫn xuất của PVP, là tá dược rã siêu mạnh. Nó giúp viên nén nhanh chóng phân rã khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa. Việc này đảm bảo dược chất được giải phóng và hấp thu kịp thời. Ngoài ra, tá dược polyme vinyl còn được dùng làm tá dược độn. Chúng giúp tăng khối lượng viên nén. Điều này giúp dễ dàng định liều khi lượng dược chất thấp. Các thử nghiệm về độ cứng viên nén, thời gian rã, và độ hòa tan là cần thiết. Chúng đánh giá chính xác hiệu quả của các tá dược này. Từ đó, tối ưu hóa công thức bào chế, cải thiện chất lượng thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC TRẦN VŨ THẮNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ VINYL POLYME ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƢỢC Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Khôi HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC TRẦN VŨ THẮNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ VINYL POLYME ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƢỢC Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Khôi NGƯỜI HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án này là trung thực, do tôi và các cộng sự thực hiện. Các kết quả nêu trong luận án do nhóm nghiên cứu thực hiện chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác.
Tác giả Trần Vũ Thắng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Văn Khôi đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và chỉ bảo, động viên tôi thực hiện thành công luận án tiến sỹ này. Xin cảm ơn chân thành Lãnh đạo Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Quản lý tổng hợp đã hết lòng ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp tại Phòng Vật liệu Polyme - Viện Hoá học, Khoa Hoá học đã động viên, chia sẻ các khó khăn cùng tôi hoàn thành những phần việc của công trình khoa học này.
Xin trân thành cảm ơn Chương chình Hóa dược - Bộ Công thương đã tài chợ kinh phí trong quá trình thực hiện bản luận án này. Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn chân thành những tình cảm quý giá, động viên khích lệ của người thân và bạn bè luôn mong muốn tôi hoàn thành sớm bản luận án. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN.
iii DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. vi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về tá dƣợc.
Các polyme dùng trong tá dƣợc. Các polyme tự nhiên. Cellulose và các dẫn xuất. Một số gum ứng dụng làm tá dược.
Các polyme tổng hợp. Povidon và dẫn xuất. Polyethylen glycol và Polyethylen oxit. Cơ sở phƣơng pháp tổng hợp polyme.
Trùng hợp và đồng trùng hợp gốc tự do. Các phương pháp trùng hợp. Các polyme trên cơ sở methacrylic acid và N-vinyl pyrrolidon ứng dụng làm tá dƣợc. Polyme trên cơ sở methacrylic acid.
Polyme trên cơ sở N-vinyl pyrrolidon. HÓA CHẤT VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất thiết bị sử dụng. Dụng cụ, thiết bị.
Phƣơng pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm. Tổng hợp copolyme. Xác định hiệu suất chuyển hóa thành copolyme bằng phương pháp kết tủa.
Xác định hiệu suất chuyển hóa tổng theo phương pháp chuẩn độ nối đôi 63 2. Xác định độ bền nhũ tương. Xác định thành phần copolyme. Phương pháp xác định hằng số đồng trùng hợp bằng phương pháp Kelen- Tudos.
Xác định tính chất cơ lý. Các phương pháp đánh giá chất lượng sản phẩm. Phương pháp xác định hàm lượng paracetamol bằng UV-VIS. Phương pháp thử độ hòa tan viên nén.
Xác định độ cứng viên nén. Xác định độ hút ẩm viên nén. Ảnh hưởng của pH đến quá trình giải phóng paracetamol trong viên nén. Nội dung nghiên cứu.
Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (VP-VA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-MMA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-EA). Tổng hợp 3 loại copolyme trên quy mô 2kg/mẻ và đánh giá chất lượng sản phẩm theo dược điển.
Nghiên cứu hiệu quả bao phim của 3 copolyme đối với viên nén paracetamol. KẾT QUẢ & THẢO LUẬN. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (VP-VA). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp VP và VA bằng phương pháp trùng hợp dung dịch.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng của nồng độ monome. Xác định hằng số đồng trùng hợp VP và VA.
Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (VP-VA). Phổ hồng ngoại FTIR copolyme (VP-VA). Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (VP-VA). Phân tích nhiệt trọng lượng TGA của copolyme (VP-VA).
Xác định tính chất cơ lý của sản phẩm copolyme. Nghiên cứu hình thái học bề mặt sản phẩm (VP-VA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-EA). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp MAA và EA bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương.
Nghiên cứu lựa chọn chất nhũ hóa cho quá trình tổng hợp copolyme (MAA-EA). Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.
Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng nồng độ monome. Xác định hằng số đồng trùng hợp MAA và EA. Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (MAA-EA).
Phổ hồng ngoại FTIR copolyme (MAA-EA). Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (MAA-EA). Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Tính chất cơ lý của màng copolyme(MMA-EA).
Hình thái học bề mặt của copolyme (MAA-EA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-MMA). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp MAA và MMA bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương. Nghiên cứu lựa chọn chất nhũ hóa phản ứng tổng hợp copolyme (MAA- MMA).
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào.
Ảnh hưởng của nồng độ monome. Xác định hằng số đồng trùng hợp MAA và MMA. Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (MAA-MMA). Phổ hồng ngoại của copolyme (MAA-MMA).
Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (MAA-MMA). Phân tích nhiệt trọng lượng TGA. Tính chất cơ lý của màng copolyme(MMA-MAA). Hình thái học bề mặt copolyme (MAA-MMA).
Tổng hợp 3 loại copolyme trên quy mô 2kg/mẻ và đánh giá chất lƣợng sản phẩm theo dƣợc điển. Tổng hợp 3 loại copolyme quy mô 2kg/mẻ. Phân tích chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn dược điển. Nghiên cứu độ ổn định sản phẩm.
Nghiên cứu hiệu quả bao phim của 3 copolyme đối với viên nén paracetamol. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến quá trình giải phóng Paracetamol. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến tính hút ẩm của viên nén bao phim. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến độ cứng của viên nén bao phim.
So sánh ảnh hưởng của lớp phủ copolyme (MAA-MMA), (MAA-EA) với lớp phủ thương mại đến quá trình giải phóng paracetamol theo pH của viên nén bao phim. 146 KẾT LUẬN CHUNG. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
167 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tiếng Việt 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân APS Amoni persulphat CA Cellulose acetat CAB Cellulose acetat butyrat CAP Cellulose Acetat Phthalat CMC Carboxymethyl cellulose Đ (%) Hiệu suất chuyển hóa tổng DAP Diallyl phthalat DĐVN Dược điển Việt Nam ĐKPƯ Điều kiện phản ứng DSC Phân tí ch nhiệt vi sai quét EA Ethyl acrylat EC Ethyl cellulose GPC Sắc ký thẩm thấu gel R(%) Hiệu suất chuyển hóa thành copolyme HLB Chỉ số cân bằng dầu - nước HPC Hydroxypropyl cellulose HPMC Hydroxylpropyl methyl cellulose HPMC-AC Hydroxypropyl methyl cellulose acetat succinat HPMC-P Hydroxypropyl methyl cellulose phthalat IR Phổ hồng ngoại KLPT Khối lượng phân tử KTHTB Kích thước hạt trung bình MAA Methacrylic acid MC Methyl cellulose MMA Methyl methacrylat ii Mn Khối lượng phân tử trung bình số Mw Khối lượng phân tử trung bình khối NaDS Natri lauryl sulfat NP9 Nonyl phenol etoxilat P(MAA-EA) Poly(methacrylic acid-ethyl acrylat) P(MAA-MMA) Poly(methacrylic acid-methyl methacrylat) P(VP-VA) Poly(N-vinyl pyrrolidon-vinyl acetat) PDI Chỉ số phân tán của khối lượng phân tử PEG Polyethylen glycol PEO Polyethylen oxit PPO Polypropylen oxit PTNT Phân tí ch nguyên tố PVA Polyvinyl alcohol FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ SKD Sinh khả dụng TCCL Tính chất cơ lý TGA Phân tí ch nhiệt trọng lượng VA Vinyl acetat VP N-vinyl pyrrolidon w/w phần trăm về khối lượng iii DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Định nghĩa và vai trò của các loại tá dược. Ảnh hưởng của tá dược lên quá trình bào chế. Tên gọi của các dẫn xuất cellulose theo các nhóm thế.
Một số sản phẩm thương mại Plasdon. Một số sản phẩm thương mại trên cơ sở copolyme (VP-VA). Các polymethacrylat với các cấp độ khác nhau và ứng dụng của chúng trong công thức bào chế. Mối tương quan giữa nồng độ và độ hấp thụ quang của dung dịch paracetamol.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến M w và PDI của copolyme (VP-VA). Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào tới M w và PDI của copolyme (VP-VA). Ảnh hưởng của nồng độ monome tới M w và PDI của (VP-VA). Thành phần copolyme (VP-VA) xác định bằng phương pháp phân tích nguyên tố.
Hệ số ξ và η trong phương trình Kelen-Tudos xác định theo thành phần copolyme (VP-VA). Độ bền cơ lý các mẫu copolyme (VP-VA). Kết quả lựa chọn chất nhũ hóa cho quá trình đồng trùng hợp MAA và EA. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ và độ bền nhũ tới quá trình đồng trùng hợp MAA và EA.
Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa NaDS tới độ bền nhũ. Ảnh hưởng của hàm lượng chất nhũ hóa tới KTHTB và phân bố kích thước hạt nhũ tương copolyme (MAA-EA). Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào tới M w và PDI của sản phẩm copolyme (MAA-EA). Ảnh hưởng của nồng độ monome tới M w và PDI của copolyme (MAA- EA).
Thành phần copolyme (MAA-EA) xác định bằng phương pháp chuẩn độ và phân tích nguyên tố. Hệ số ξ và η trong phương trình Kelen-Tudos thu được từ kết quả thành phần copolyme (MAA-EA). Tính chất cơ lý các mẫu copolyme (MAA-EA) với các tỷ lệ MAA/EA. Kết quả lựa chọn chất nhũ hóa cho quá trình đồng trùng hợp MAA và MMA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng các vinyl polyme làm tá dược. Đánh giá tiềm năng phát triển trong dược phẩm.
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược dược phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.