Luận án TS: Mô hình tin cậy người dùng MXH dựa tương tác, ngữ nghĩa

Nghiên cứu mô hình tin cậy người dùng MXH. Phân tích tương tác, ngữ nghĩa thông điệp để đánh giá độ tin cậy, hiểu hành vi người dùng.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu mô hình tin cậy trên mạng xã hội

Mạng xã hội phát triển mạnh mẽ. Vấn đề tin cậy người dùng ngày càng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung phát triển mô hình tin cậy. Mô hình dựa trên tương tác và ngữ nghĩa thông điệp. Tổng quan hệ thống mạng xã hội được trình bày. Các khái niệm cơ bản về mạng xã hội, thuộc tính đặc trưng được làm rõ. Phân tích mạng xã hội, mô hình hóa cấu trúc cũng được xem xét. Cộng đồng người dùng cùng cấu trúc phân cấp được định nghĩa. Đây là nền tảng cho việc xây dựng mô hình. Các định nghĩa về độ tin cậy được khảo sát. Các tiền đề tính toán và giá trị của độ tin cậy được phân tích. Các thuộc tính chính của tin cậy cũng được xác định. Tổng quan các mô hình tin cậy hiện có được đánh giá. Phân loại mô hình tin cậy, đặc biệt trong hệ gợi ý được xem xét. Bài toán phát triển mô hình tin cậy được đặt ra. Các công trình liên quan được tổng hợp. Dữ liệu mạng xã hội được thu thập và mô tả. Điều này cung cấp cơ sở cho các thực nghiệm sau này. Mục tiêu là tạo ra một mô hình toàn diện, hiệu quả. Từ khóa LSI: Hệ thống thông tin, đánh giá tin cậy, hành vi người dùng, dữ liệu mạng xã hội, phân tích mạng xã hội.

1.1. Khái niệm thuộc tính mạng xã hội

Mạng xã hội là nền tảng kết nối trực tuyến. Nó cho phép người dùng tương tác, chia sẻ thông tin. Các thuộc tính chính bao gồm cấu trúc mạng, mối quan hệ, nội dung chia sẻ. Mạng xã hội thúc đẩy giao tiếp. Nó hình thành cộng đồng ảo. Hiểu rõ cấu trúc giúp phân tích hành vi người dùng. Đây là yếu tố nền tảng cho mô hình tin cậy. Mô hình hóa mạng xã hội hỗ trợ việc nghiên cứu sâu hơn. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy.

1.2. Định nghĩa giá trị độ tin cậy người dùng

Độ tin cậy là mức độ tin tưởng một người dùng khác. Nó dựa trên hành vi, thông tin trong quá khứ. Các giá trị của độ tin cậy bao gồm hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp lọc thông tin nhiễu. Tin cậy cải thiện trải nghiệm người dùng. Các thuộc tính như tính chủ quan, động, lan truyền được phân tích. Tin cậy không phải giá trị cố định. Nó thay đổi theo thời gian, ngữ cảnh. Việc định nghĩa rõ ràng tin cậy là cần thiết. Đây là cốt lõi cho mọi mô hình tin cậy hiệu quả.

1.3. Tổng quan nghiên cứu mô hình tin cậy

Nhiều mô hình tin cậy đã được đề xuất. Chúng tập trung vào các khía cạnh khác nhau. Một số dựa trên cấu trúc mạng. Một số khác dựa trên lịch sử tương tác. Các công trình liên quan được tổng hợp, đánh giá. Hạn chế của các phương pháp hiện tại được nhận diện. Đây là cơ sở để phát triển phương pháp mới. Phân loại mô hình giúp định hướng nghiên cứu. Mục tiêu là khắc phục các hạn chế hiện có. Từ khóa LSI: Thuật toán tin cậy, hệ gợi ý, lọc thông tin, uy tín trực tuyến.

II. Xây dựng tin cậy dựa tương tác quan tâm người dùng

Chương này trình bày mô hình tin cậy mới. Mô hình dựa trên lịch sử tương tác và quan tâm người dùng. Quan tâm người dùng được xác định theo chủ đề. Các bài viết, thông điệp được biểu diễn bằng vector. Mô hình chủ đề được xây dựng. Điều này giúp xác định mức độ quan tâm của mỗi người dùng. Mức độ quen biết (Familiarity) được tính toán. Nó phản ánh tần suất tương tác giữa các tài khoản. Mức độ phản hồi (Responds) cũng được xem xét. Đây là thước đo sự tương tác tích cực. Tần suất tương tác (Dispatching) được ghi nhận. Nó thể hiện mức độ hoạt động của người dùng. Mô hình tin cậy kết hợp cả ba yếu tố này. Sau đó, nó được tích hợp với quan tâm người dùng. Phương pháp thực nghiệm được thiết kế. Kịch bản đánh giá được xây dựng. Dữ liệu thực nghiệm từ mạng xã hội được sử dụng. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết. Kết quả thực nghiệm được phân tích. Mô hình cho thấy hiệu quả trong việc đánh giá tin cậy. Từ khóa LSI: Phân tích ngữ nghĩa, hành vi người dùng, lọc thông tin, thuật toán, phát triển mô hình.

2.1. Xác định quan tâm người dùng theo chủ đề

Quan tâm người dùng được mô tả qua các chủ đề. Các bài viết được phân loại theo nội dung. Mô hình chủ đề như LDA được áp dụng. Điều này giúp trích xuất các chủ đề chính. Mỗi người dùng có một phân phối quan tâm. Phân phối này phản ánh sở thích, lĩnh vực chuyên môn. Việc xác định chính xác quan tâm là rất quan trọng. Nó tăng cường độ chính xác của mô hình tin cậy. Dữ liệu văn bản được xử lý tiền. Từ khóa LSI: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phân tích chủ đề, biểu diễn tri thức.

2.2. Tính toán tin cậy qua lịch sử tương tác

Lịch sử tương tác cung cấp thông tin giá trị. Nó bao gồm số lượt thích, bình luận, chia sẻ. Ba chỉ số chính được đề xuất. Mức độ quen biết, mức độ phản hồi và tần suất tương tác. Mỗi chỉ số được tính toán riêng. Quen biết đo lường độ thân thuộc. Phản hồi đo lường sự tương tác qua lại. Tần suất đo lường sự chủ động. Các chỉ số này phản ánh mức độ gắn kết. Chúng đóng góp vào điểm tin cậy tổng thể. Đây là thành phần quan trọng của mô hình. Từ khóa LSI: Mạng lưới tương tác, đo lường hành vi, độ tin cậy lan truyền.

2.3. Tích hợp tương tác và quan tâm trong tin cậy

Mô hình tin cậy kết hợp đa chiều. Nó tích hợp cả lịch sử tương tác và quan tâm chủ đề. Một công thức tổng hợp được xây dựng. Công thức này gán trọng số cho từng yếu tố. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó phản ánh mức độ tin cậy khách quan. Hiệu quả của việc tích hợp được chứng minh. Điều này nâng cao khả năng dự đoán tin cậy. Mô hình trở nên linh hoạt và chính xác hơn. Nó giải quyết tốt hơn bài toán đánh giá tin cậy. Từ khóa LSI: Kết hợp đa yếu tố, đánh giá hiệu suất, tối ưu hóa mô hình.

III. Phát triển mô hình tin cậy cộng đồng tích hợp

Chương này giới thiệu mô hình tin cậy dựa trên cộng đồng. Mô hình này sau đó được tích hợp. Nó kết hợp với tin cậy dựa trên lịch sử tương tác. Việc xác định cộng đồng người dùng là bước đầu. Các phương pháp dựa trên đại số đường được áp dụng. Phương pháp dựa trên tương tự cũng được sử dụng. Điều này giúp nhóm người dùng có hành vi tương đồng. Đánh giá chất lượng cộng đồng được thực hiện. Các tiêu chí đánh giá được xác định rõ ràng. Tin cậy dựa trên cộng đồng được tính toán. Mức độ tin cậy của một thành viên phụ thuộc vào cộng đồng. Nó cũng phụ thuộc vào vị trí của người đó. Sự tích hợp giữa tin cậy cộng đồng và tin cậy tương tác được thực hiện. Một cơ chế tích hợp linh hoạt được đề xuất. Các thực nghiệm được tiến hành. Kịch bản đánh giá được xây dựng. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng. Kết quả thực nghiệm được phân tích. Mô hình tích hợp cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tin cậy. Từ khóa LSI: Phân tích mạng xã hội, phát hiện cộng đồng, cấu trúc mạng, đo lường tin cậy, thuật toán đồ thị.

3.1. Nhận diện đánh giá cộng đồng người dùng

Cộng đồng là nhóm người dùng có mối quan hệ mạnh. Các thuật toán phát hiện cộng đồng được sử dụng. Điều này bao gồm phương pháp đại số đường, độ tương tự. Mục tiêu là phân chia mạng thành các nhóm nhỏ. Đánh giá cộng đồng đảm bảo tính chính xác. Các tiêu chí như độ modularity, độ phủ được xem xét. Cộng đồng có ảnh hưởng lớn đến hành vi tin cậy. Người dùng thường tin tưởng thành viên trong cộng đồng. Từ khóa LSI: Phân cụm dữ liệu, cấu trúc mạng, thuật toán phát hiện cộng đồng.

3.2. Tính toán tin cậy dựa vào cộng đồng

Tin cậy có thể được lan truyền trong cộng đồng. Các thành viên trong cùng cộng đồng có mức độ tin cậy cao hơn. Mức độ tin cậy cộng đồng được tính toán. Nó dựa trên mối liên kết nội bộ. Nó cũng dựa trên uy tín của cộng đồng đó. Các phương pháp dựa trên sự đồng thuận được áp dụng. Tin cậy từ cộng đồng bổ sung cho các yếu tố cá nhân. Điều này giúp giải quyết vấn đề dữ liệu thưa thớt. Từ khóa LSI: Lan truyền tin cậy, ảnh hưởng cộng đồng, độ đo tin cậy.

3.3. Tích hợp tin cậy cộng đồng lịch sử tương tác

Mô hình tổng hợp độ tin cậy toàn diện. Nó kết hợp tin cậy dựa trên cộng đồng. Nó cũng kết hợp tin cậy dựa trên lịch sử tương tác. Trọng số được gán cho từng yếu tố. Việc điều chỉnh trọng số giúp tối ưu hóa. Mô hình tích hợp phản ánh đúng bản chất tin cậy. Nó xem xét cả mối quan hệ cá nhân và nhóm. Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả. Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Từ khóa LSI: Mô hình hóa tin cậy, kết hợp dữ liệu, tăng cường hiệu quả, hệ thống tin cậy.

IV. Đánh giá ứng dụng mô hình tin cậy mạng xã hội

Việc đánh giá là bước thiết yếu. Nó xác định hiệu quả của mô hình tin cậy. Các kịch bản thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là kiểm chứng tính đúng đắn. Phương pháp thực nghiệm được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước thu thập, xử lý dữ liệu. Các bộ dữ liệu thực tế từ mạng xã hội được sử dụng. Ví dụ, bộ dữ liệu DAR DONG ANH RUNNERS. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các chỉ số đánh giá như MAE, RMSE được áp dụng. Chúng đo lường độ chính xác của mô hình. Kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. So sánh với các phương pháp hiện có được thực hiện. Mô hình tin cậy đề xuất đạt được hiệu quả cao hơn. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ gợi ý. Nó cũng hữu ích trong lọc thông tin. Hỗ trợ phát hiện thông tin giả mạo. Từ khóa LSI: Hiệu suất thuật toán, kiểm định mô hình, dữ liệu thực tế, ứng dụng thực tiễn, an ninh mạng xã hội.

4.1. Kịch bản phương pháp thực nghiệm

Kịch bản thực nghiệm được xây dựng logic. Nó bao gồm các trường hợp đánh giá cụ thể. Phương pháp thực nghiệm đảm bảo tính khoa học. Các bước từ tiền xử lý dữ liệu đến phân tích kết quả. Điều này giúp loại bỏ sai lệch. Đảm bảo kết quả có thể tái lập. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của đánh giá. Từ khóa LSI: Thiết kế thử nghiệm, quy trình nghiên cứu, độ đo chất lượng.

4.2. Dữ liệu kết quả đánh giá mô hình

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ các nền tảng. Chất lượng dữ liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Các bộ dữ liệu tiêu chuẩn cũng được sử dụng. Điều này giúp so sánh công bằng. Kết quả đánh giá cho thấy hiệu quả. Mô hình vượt trội so với các baseline. Các biểu đồ, bảng biểu minh họa rõ ràng. Kết quả này xác nhận tính đúng đắn. Nó khẳng định đóng góp của nghiên cứu. Từ khóa LSI: Phân tích thống kê, so sánh hiệu năng, dữ liệu người dùng, độ chính xác mô hình.

4.3. Ứng dụng tiềm năng của mô hình tin cậy

Mô hình tin cậy có nhiều ứng dụng thực tế. Nó có thể cải thiện hệ thống gợi ý. Giúp người dùng tìm kiếm thông tin đáng tin cậy. Nó hỗ trợ phát hiện tin tức giả mạo. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên mạng xã hội. Nâng cao an toàn thông tin. Mô hình cũng có thể được dùng cho mục đích bảo mật. Đóng góp vào việc xây dựng môi trường mạng lành mạnh hơn. Từ khóa LSI: Phát hiện spam, hệ thống khuyến nghị, quản lý danh tiếng, bảo mật thông tin.

V. Kết luận hướng phát triển mô hình tin cậy

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Mô hình tin cậy toàn diện được đề xuất. Nó tích hợp nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố bao gồm lịch sử tương tác, quan tâm người dùng. Cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Hiệu quả của mô hình đã được chứng minh qua thực nghiệm. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ, vấn đề mở rộng quy mô dữ liệu lớn. Khả năng xử lý thời gian thực cần được cải thiện. Một số khía cạnh của ngữ nghĩa thông điệp chưa được khai thác sâu. Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất. Điều này nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng mô hình. Tập trung vào việc tích hợp thêm các yếu tố mới. Ví dụ, cảm xúc trong thông điệp. Nghiên cứu sâu hơn về tính chất động của tin cậy. Áp dụng các kỹ thuật học máy tiên tiến. Từ khóa LSI: Cải tiến thuật toán, học máy, phân tích cảm xúc, tương lai nghiên cứu, quản lý dữ liệu.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Luận án đã phát triển thành công mô hình. Mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội dựa trên tương tác. Nó cũng dựa trên ngữ nghĩa thông điệp. Mô hình được xây dựng qua ba giai đoạn chính. Từ lịch sử tương tác, quan tâm chủ đề đến cộng đồng. Hiệu quả của từng thành phần được đánh giá. Mô hình tổng hợp cho kết quả tối ưu. Đây là đóng góp chính của nghiên cứu. Từ khóa LSI: Thành tựu nghiên cứu, đóng góp khoa học, kết quả nổi bật.

5.2. Hạn chế đề xuất cải tiến mô hình

Mô hình hiện tại vẫn có hạn chế. Nó bao gồm khả năng mở rộng. Đặc biệt với dữ liệu mạng xã hội khổng lồ. Tốc độ xử lý cũng cần được tối ưu. Một số yếu tố ngữ nghĩa phức tạp chưa được xử lý triệt để. Đề xuất cải tiến tập trung vào các điểm này. Cần tích hợp các công nghệ phân tích dữ liệu lớn. Cần tối ưu hóa thuật toán. Điều này giúp mô hình trở nên mạnh mẽ hơn. Từ khóa LSI: Khuyết điểm mô hình, giải pháp cải tiến, tối ưu hiệu suất, nghiên cứu tiếp theo.

5.3. Định hướng nghiên cứu phát triển tương lai

Nghiên cứu tương lai sẽ mở rộng mô hình. Nó sẽ tích hợp các yếu tố ngữ cảnh đa dạng. Ví dụ, cảm xúc, ý định người dùng. Áp dụng các phương pháp học sâu. Điều này giúp trích xuất các đặc trưng phức tạp hơn. Xây dựng mô hình tin cậy thời gian thực. Mở rộng ứng dụng sang các nền tảng mạng xã hội khác. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của tin cậy. Điều này nhằm phòng chống thông tin sai lệch. Từ khóa LSI: Xu hướng công nghệ, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển mô hình tin cậy người dùng dựa vào tương tác và ngữ nghĩa của thông điệp trên mạng xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG --------------------------------------- PHẠM PHƯƠNG THANH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TIN CẬY NGƯỜI DÙNG DỰA VÀO TƯƠNG TÁC VÀ NGỮ NGHĨA CỦA THÔNG ĐIỆP TRÊN MẠNG XÃ HỘI Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM PHƯƠNG THANH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH TIN CẬY NGƯỜI DÙNG DỰA VÀO TƯƠNG TÁC VÀ NGỮ NGHĨA CỦA THÔNG ĐIỆP TRÊN MẠNG XÃ HỘI Chuyên ngành: Hệ thống thôn g tin Mãsố: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN ĐÌNH QUẾ HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.

Tác giả i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu phát triển mô hình tin cậy người dùng dựa vào tương tác và ngữ nghĩa của thông điệp trên mạng xã hội”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của giáo viên hướng dẫn, nhà trường, đồng nghiệp, các nhà khoa học và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn: PGS. TS Trần Đình Quế - người Thầy trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này.

Cảm ơn Thầy rất nhiều vì sự hướng dẫn tận tình, nghiêm túc và khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Hội đồng Khoa học, Hội đồng Tiến sỹ, Khoa Quốc tế và Đào tạo sau đại học, các Thầy Cô khoa Công nghệ thông tin 1 của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Tôi cảm ơn tất cả những người bạn của tôi, những người luôn chia sẻ, cổ vũ tôi trong lúc khó khăn và tôi luôn ghi nhớ điều đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với gia đình đã luôn động viên, ủng hộ, cổ vũ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi.

ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC HÌNH ẢNH. v DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU TOÁN HỌC. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH TIN CẬY TRÊN MẠNG XÃ HỘI9 1. Tổng quan mạng xã hội. Khái niệm và các thuộc tính của mạng xã hội. Phân tích mạng xã hội.

Mô hình hóa mạng xã hội. Cộng đồng người dùng trên các trang mạng xã hội. Cấu trúc phân cấp của mạng xã hội. Định nghĩa và khái niệm hóa độ tin cậy.

Các tiền đề tính toán độ tin cậy. Các giá trị của độ tin cậy. Các thuộc tính của tin cậy. Mô hình tin cậy.

Phân loại mô hình tin cậy. Tin cậy trong hệ gợi ý. Phát biểu bài toán và các công trình liên quan. Các bộ dữ liệu thu thập từ mạng xã hội.

Thu thập dữ liệu. Mô tả dữ liệu. Kết luận chương 1. MÔ HÌNH TIN CẬY DỰA TRÊN LỊCH SỬ TƯƠNG TÁC VÀ QUAN TÂM NGƯỜI DÙNG.

Quan tâm người dùng theo chủ đề. Biểu diễn vector bài viết và chủ đề. Xây dựng mô hình chủ đề. Xác định mức độ quan tâm người dùng.

Tin cậy dựa trên lịch sử tương tác. Mức độ quen biết (Familiarity). Mức độ phản hồi (Responds). Tần suất tương tác (Dispatching).

Tin cậy dựa trên lịch sử dựa trên tương tác và quan tâm người dùng. Thực nghiệm và đánh giá. Kịch bản thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm.

Dữ liệu thực nghiệm. Các bước thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm và đánh giá. Kết luận chương 2.

MÔ HÌNH TIN CẬY DỰA TRÊN CỘNG ĐỒNG VÀ TIN CẬY TÍCH HỢP. Xác định cộng đồng và đánh giá cộng đồng. Xác định cộng đồng dựa trên đại số đường. Xác định cộng đồng dựa trên tương tự.

Tin cậy dựa trên cộng đồng. Tích hợp tin cậy dựa trên cộng đồng và dựa trên lịch sử tương tác. Thực nghiệm và đánh giá. Kịch bản thực nghiệm.

Phương pháp thực nghiệm. Dữ liệu thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 3 .104 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .106 Kết quả đạt được của luận án .106 Hạn chế và hướng phát triển của luận án .107 TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 PHỤ LỤC 1: XÁC ĐỊNH CHỦ ĐỀ VỚI GENSIM VÀ LDA.

TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU. DANH SÁCH STOPWORD CHO XỬ LÝ BỘ DỮ LIỆU DAR DONG ANH RUNNERS .147 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ Dịch nghĩa OSN Online Social Network Mạng xã hội trực tuyến FOAF Friend- Of- A- Friend Bạn của bạn TWP TidalWave Propagation Lan truyền TidalWave Tần suất xuất hiện thuật ngữ - Tần Term Frequency-Inverse TF – IDF suất nghịch của thuật ngữ trong văn Document Frequency bản BoW Bag of Words Túi từ kNN k-Nearest Neighbors Giải thuật k-Láng giềng gần nhất Latent Dirichlet LDA Phân bổ Dirichlet ẩn Allocation SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn MAE Mean Absolute Error Trung bình sai số tuyệt đối Căn bậc hai của trung bình bình RMSE Root Mean Square Error phương sai số Res Respond Mức độ phản hồi Dis Dispatch Tần suất tương tác Fam Familiarity Mức độ thân thuộc Cor Correlative Tương quan DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 0.1: Mô hình hóa mạng xã hội trực tuyến OSN bằng đồ thị .2: Những đóng góp chính của luận án .1: Thống kê các nền tảng mạng xã hội phổ biến hiện nay (đv: triệu người) 10 Hình 1.2: Sức hút phân tích mạng xã hội trong các trường đại học ở Anh, Mỹ.3: Minh họa hiện tượng homophily .4: Mô hình phân cấp trong mạng xã hội .5: Tóm tắt quá trình tính toán giá trị độ tin cậy .6: Mối quan hệ tin cậy giữa Người tin cậy và Người được tin cậy .7: Các tiền đề của sự tin cậy được chia thành 3 loại dựa trên 3 thành phần cấu thành nên một mối quan hệ tin cậy .8: Sơ đồ một hệ gợi ý dựa trên tin cậy. Mô tả bài toán.10: Mối quan hệ người dùng trong bộ dữ liệu DAR .11: Mối quan hệ giữa người dùng trong bộ dữ liệu CG .1: Sơ đồ tổng thể đóng góp của luận án trong chương 2 .2: Phương pháp để xác định sở thích, quan tâm người dùng .3: Danh sách các từ và tần xuất trong các chủ đề của CG .4: Minh họa tương tác bài đăng trên Facebook.5: Minh họa các mối quan hệ và bối cảnh xã hội của mạng xã hội .6: Quy trình đánh giá hiệu quả của các mô hình đề xuất .7: Cấu trúc bộ dữ liệu học .8: Sơ đồ Huấn luyện dữ liệu đầu vào .9: Luồng thông tin của mô hình .10: Phân bố quan tâm người dùng với các chủ đề trên bộ dữ liệu DAR. Sơ đồ tổng thể đóng góp của luận án trong chương 3.2: Sơ đồ tổng quan xác định cộng đồng .3: Xác định cộng đồng người dùng .4: Xác định tương tự người dùng dựa trên quan tâm theo độ đo Manhattan.5: Ví dụ về tập các bài viết của hai người dùng bất kì .6: Mô tả cách đo lường tin cậy dựa trên đại số đường .7: Ảnh hưởng của mức độ quan tâm tới tương tự người dùng (dl DAR) .8: Ảnh hưởng của quan tâm tới mức độ tương tự người dùng (dl CG) .9: Ảnh hưởng của độ đo tương tự tới tin cậy .10: Giá trị độ đo F1 của mô hình đề xuất và mô hình của Hamdi .11: Giá trị repmaX, repaP của mô hình đề xuất và mô hình của Hamdi.

So sánh mô hình của luận án và mô hình GraphRec của Wenqi Fan .1: Mô hình LDA trong phân tích văn bản .2: Mô hình LDA trong phân loại chủ đề .139 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các giá trị của độ tin cậy .2: Thống kê dữ liệu Epinions.3: Thống kê dữ liệu thu thập từ nhóm chạy DAR .4: Thống kê bộ dữ liệu CG .1: Danh sách các từ trong các chủ đề của bộ dữ liệu DAR .2: Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) .3: Thống kê bộ dữ liệu huấn luyện và bộ dữ liệu người dùng.4: Độ lệch chuẩn SD của độ tin cậy dựa trên tương tác và quan tâm (CG).5: Kết quả đánh giá mô hình tin cậy dựa trên lịch sử tương tác và quan tâm người dùng .10: So sánh mô hình tin cậy dựa trên lịch sử tương tác với mô hình của Shahram Saeidi .1: Các phương pháp xác định tương tự giữa hai người dùng .2: Thống kê bộ dữ liệu thử nghiệm và bộ dữ liệu người dùng Epinions .3: Giá trị độ đo F1 dựa trên đại số đường và dựa trên tương tự .4: Kết quả các yếu tố ảnh hưởng tới ước lượng độ tin cậy .5: Kết quả độ đo F1 của 6 mô hình. Đầu vào, đầu ra trong mô hình của Wenqi Fan .7: So sánh mô hình của Wenqi Fan với mô hình của luận án.103 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa toán học 𝑡𝑟𝑢𝑠𝑡𝑒𝑥𝑝 (𝑖, 𝑗) Độ tin cậy dựa trên tương tác của người dùng 𝑢𝑖 đối với người dùng 𝑢𝑗. 𝑖𝑛𝑡𝑋(𝑖, 𝑡) Mức độ quan tâm của người dùng 𝑢𝑖 với chủ đề t. Với X có thể là hàm Max, Sum, Cor.

𝑒𝑥𝑝 𝑡𝑟𝑢𝑠𝑡𝑡𝑜𝑝𝑖𝑐 (𝑖, 𝑗, 𝑡) Độ tin cậy dựa trên tương tác và quan tâm của người dùng 𝑢𝑖 đối với người dùng 𝑢𝑗 về chủ đề t – hoặc có thể gọi tắt là: Độ tin cậy dựa trên lịch sử của người dùng 𝑢𝑖 đối với người dùng 𝑢𝑗 về chủ đề t. 𝑡𝑟𝑢𝑠𝑡𝑡𝑜𝑝𝑖𝑐 (𝑖, 𝑗, 𝑡) Độ tin cậy dựa trên cộng đồng của người dùng 𝑢𝑖 đối với người 𝑟𝑒𝑝𝑌 dùng 𝑢𝑗. Trong đó, 𝑟𝑒𝑝𝑌: có thể là 𝑟𝑒𝑝𝑚𝑎𝑋, 𝑟𝑒𝑝𝑎𝑃, 𝑟𝑒𝑝𝑒𝑒𝑆 𝑣à 𝑟𝑒𝑝𝑒𝑆. 𝑡𝑟𝑢𝑠𝑡𝑡𝑜𝑝𝑖𝑐 (𝑖, 𝑗, 𝑡) Độ tin cậy tổng quát (kết hợp tin cậy dựa trên lịch sử và tin cậy dựa trên cộng đồng) của 𝑢𝑖 đối với người dùng 𝑢𝑗 về chủ đề t.

1 MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Mạng xã hội trực tuyến OSN (Online Social Network) ngày càng phổ biến và có ảnh hưởng sâu rộng tới nhiều đối tượng trong các hoạt động hàng ngày của con người. Thế giới ảo, thế giới trên mạng xã hội đã và đang tồn tại song song với thế giới thực và có nhiều tác động qua lại, trực tiếp tới thế giới thực của chúng ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mô hình tin cậy người dùng MXH. Phân tích tương tác, ngữ nghĩa thông điệp để đánh giá độ tin cậy, hiểu hành vi người dùng.

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển mô hình tin cậy người dùng mạng xã hội qua tương tác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter