Luận án: Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh dựa trên học máy (Lê Hoàng Quỳnh)

Học máy trích xuất quan hệ ngữ nghĩa từ văn bản y sinh, cải thiện khai thác thông tin y khoa tự động hóa và nâng cao hiệu quả nghiên cứu y sinh.

Trường ĐH

Hanoi

Chuyên ngành

Y sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu Trích xuất Mối quan hệ Ngữ nghĩa Y sinh
Số trang:
193 trang
Trường:
Hanoi
Chuyên ngành:
Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu Trích xuất Mối quan hệ Ngữ nghĩa Y sinh

Lĩnh vực y sinh tạo ra lượng lớn dữ liệu văn bản. Trích xuất thông tin tự động từ các văn bản này trở nên thiết yếu. Nó giúp khám phá kiến thức mới, hỗ trợ nghiên cứu y học và sinh học. Mục tiêu chính là nhận dạng và phân loại các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các thực thể y sinh. Điều này đòi hỏi ứng dụng mạnh mẽ các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI). Các hệ thống học máy (Machine learning) được phát triển để xử lý sự phức tạp của ngôn ngữ y sinh, góp phần vào khai phá văn bản (Text mining) hiệu quả hơn. Công việc này đặt nền tảng cho nhiều ứng dụng trong y học, từ phát hiện thuốc đến chẩn đoán bệnh. Nhu cầu về các phương pháp hiệu quả ngày càng tăng.

1.1. Tổng quan về Trích xuất Mối quan hệ Ngữ nghĩa

Trích xuất mối quan hệ ngữ nghĩa là quá trình xác định các liên kết có ý nghĩa giữa các thực thể trong văn bản. Trong lĩnh vực y sinh, các mối quan hệ này bao gồm tương tác protein-protein, quan hệ thuốc-bệnh, hoặc gene-bệnh. Việc hiểu rõ các liên kết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh học và bệnh học. Nó là một nhiệm vụ cốt lõi của khai phá văn bản y sinh. Các phương pháp ban đầu dựa trên quy tắc, nhưng các phương pháp học máy hiện đại mang lại hiệu suất cao hơn.

1.2. Nhận dạng Thực thể Định danh NER trong Sinh Y

Nhận dạng Thực thể Định danh (NER) là bước đầu tiên và quan trọng. Nó liên quan đến việc xác định và phân loại các thực thể có tên cụ thể như tên bệnh, thuốc, gene, hoặc protein trong văn bản y sinh. NER chính xác là nền tảng cho việc trích xuất mối quan hệ. Các mô hình học máy và học sâu (Deep learning) cải thiện đáng kể độ chính xác của NER. NLP đóng vai trò trung tâm trong phát triển các hệ thống NER mạnh mẽ cho y học.

1.3. Phân loại Mối quan hệ Y sinh và Thử nghiệm

Sau khi thực thể được nhận dạng, bước tiếp theo là phân loại mối quan hệ giữa chúng. Đây là một nhiệm vụ phân loại đa lớp. Nhiều mô hình học máy được áp dụng, từ các thuật toán truyền thống đến mạng nơ-ron phức tạp. Đánh giá hiệu suất thông qua các bộ dữ liệu chuẩn mực là cần thiết. Các thí nghiệm giúp xác định phương pháp hiệu quả nhất cho từng loại mối quan hệ trong văn bản y sinh.

II. Mô hình Pipeline Trích xuất Quan hệ Y sinh Toàn diện

Một pipeline end-to-end được phát triển để tự động hóa quá trình trích xuất mối quan hệ. Pipeline này tích hợp các bước nhận dạng thực thể, chuẩn hóa thực thể và phân loại mối quan hệ. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống toàn diện, từ văn bản thô đến các mối quan hệ ngữ nghĩa được cấu trúc. Hệ thống tận dụng các kỹ thuật học máy tiên tiến và dữ liệu được giám sát từ xa. Nó tối ưu hóa hiệu quả trích xuất thông tin từ văn bản y sinh, tăng cường khả năng khai phá văn bản trong sinh học và y học. Tính liên tục và tự động hóa là chìa khóa cho quy mô lớn.

2.1. Học có Giám sát từ xa với ngữ liệu SilverCID

Học có giám sát từ xa được sử dụng để tạo dữ liệu huấn luyện. Phương pháp này kết nối các cặp thực thể trong văn bản với cơ sở tri thức hiện có. Nó giúp mở rộng đáng kể tập dữ liệu huấn luyện mà không cần chú thích thủ công tốn kém. Ngữ liệu SilverCID, tập trung vào mối quan hệ bệnh-thuốc, là một ví dụ. Kỹ thuật này giảm gánh nặng chú thích, cho phép xây dựng các mô hình học máy mạnh mẽ hơn cho trích xuất mối quan hệ ngữ nghĩa.

2.2. Hệ thống UET CAM Đề xuất và Mô hình Liên kết

Hệ thống UET-CAM được đề xuất, sử dụng một mô hình liên kết. Mô hình này kết hợp nhận dạng thực thể định danh (NER) và chuẩn hóa thực thể (NEN) vào một framework duy nhất. Sự kết hợp này cải thiện đáng kể độ chính xác tổng thể. Nó giảm thiểu lỗi tích lũy giữa các bước riêng biệt. Học máy và NLP được áp dụng để xử lý hiệu quả các tác vụ này. Mục tiêu là cung cấp kết quả chất lượng cao cho văn bản y sinh.

2.3. Phân loại Quan hệ Nội câu với Máy học Hỗ trợ Vector

Phân loại mối quan hệ nội câu tập trung vào các mối quan hệ giữa các thực thể trong cùng một câu. Máy học Hỗ trợ Vector (SVM) là một thuật toán học máy mạnh mẽ được sử dụng. SVM được huấn luyện để phân biệt các loại mối quan hệ dựa trên các đặc trưng ngôn ngữ học. Nó cho thấy hiệu quả trong việc xác định các tương tác trực tiếp. Các tính năng NLP như phân tích cú pháp và nhúng từ được sử dụng để hỗ trợ SVM.

III. Cải tiến Nhận dạng Thực thể Y sinh với Học sâu

Học sâu (Deep learning) mang lại những tiến bộ đáng kể trong nhận dạng thực thể định danh (NER) y sinh. Các mô hình học sâu có khả năng học các biểu diễn phức tạp từ dữ liệu. Điều này giúp chúng xử lý hiệu quả sự đa dạng và phức tạp của thuật ngữ y sinh. Việc áp dụng học sâu cải thiện độ chính xác và khả năng tổng quát hóa của các hệ thống NER. Đây là một bước tiến quan trọng trong khai phá văn bản (Text mining) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho lĩnh vực y học và sinh học. Các kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa hiệu suất. Công nghệ AI này đang định hình lại cách chúng ta trích xuất thông tin.

3.1. Giới thiệu Học sâu cho Nhận dạng Thực thể

Các mô hình học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron hồi quy (RNN) và mạng nơ-ron tích chập (CNN), đã cách mạng hóa NER. Chúng tự động học các đặc trưng từ văn bản, loại bỏ nhu cầu về đặc trưng thủ công. Điều này làm cho chúng đặc biệt phù hợp với các lĩnh vực chuyên biệt như y sinh. Học sâu tăng cường khả năng của các hệ thống NLP trong việc nhận dạng các thực thể phức tạp. Khả năng này đóng góp vào sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong y học.

3.2. Mô hình D3NER Đề xuất và Kiến trúc

Mô hình D3NER được đề xuất, kết hợp nhiều thành phần học sâu. Nó bao gồm một lớp nhúng từ tiên tiến (TPAC embeddings), một lớp Bi-directional Long Short-Term Memory (BiLSTM) để nắm bắt ngữ cảnh, và một lớp Conditional Random Fields (CRF) để tối ưu hóa chuỗi nhãn. Kiến trúc này được thiết kế để xử lý hiệu quả các thách thức của NER y sinh. Sự kết hợp này tận dụng sức mạnh của học sâu để cung cấp kết quả NER chính xác hơn.

3.3. Kết quả Thực nghiệm và Đánh giá Hiệu suất

Các thí nghiệm được tiến hành trên các bộ dữ liệu NER y sinh chuẩn mực. Kết quả cho thấy mô hình D3NER đạt được hiệu suất vượt trội so với các phương pháp hiện có. Đánh giá chi tiết các thành phần của mô hình cho thấy đóng góp của từng lớp. Điều này khẳng định hiệu quả của kiến trúc học sâu được đề xuất. Hiệu suất cao này củng cố vai trò của AI và học máy trong phân tích văn bản y sinh.

IV. Phân loại Mối quan hệ Y sinh nâng cao bằng Học sâu

Việc phân loại mối quan hệ ngữ nghĩa trong văn bản y sinh đòi hỏi các phương pháp phức tạp. Học sâu (Deep learning) cung cấp các giải pháp tiên tiến để giải quyết thách thức này. Các mô hình này có khả năng nắm bắt các phụ thuộc ngữ nghĩa tinh tế và ngữ cảnh phức tạp. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của việc trích xuất thông tin. Việc áp dụng các kỹ thuật như mô hình lai, cơ chế chú ý và học tập hợp (ensemble learning) nâng cao hiệu suất. Các phương pháp này đại diện cho sự tiến bộ trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực y học và sinh học. Chúng giúp khai phá văn bản (Text mining) hiệu quả hơn từ các kho dữ liệu khổng lồ.

4.1. Mô hình Học sâu lai và Cơ chế Chú ý

Các mô hình học sâu lai kết hợp các ưu điểm của nhiều kiến trúc khác nhau. Cơ chế chú ý (attention mechanism) được tích hợp để cho phép mô hình tập trung vào các phần quan trọng nhất của câu khi phân loại mối quan hệ. Điều này giúp mô hình ưu tiên các từ hoặc cụm từ có liên quan. Kết quả là sự hiểu biết ngữ nghĩa sâu sắc hơn và phân loại chính xác hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho văn bản y sinh phức tạp.

4.2. Phương pháp Học sâu Tập hợp Ensemble Đa đoạn

Phương pháp học sâu tập hợp đa đoạn được phát triển để cải thiện tính mạnh mẽ và hiệu suất. Phương pháp này kết hợp các dự đoán từ nhiều mô hình học sâu khác nhau. Mỗi mô hình được huấn luyện trên các khía cạnh hoặc đoạn văn bản khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu lỗi và tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nó thể hiện một cách tiếp cận tiên tiến trong học máy để trích xuất mối quan hệ.

4.3. Vượt qua Vấn đề Over fitting trong Học sâu

Vấn đề over-fitting là một thách thức phổ biến trong học sâu, đặc biệt với các mô hình phức tạp. Kỹ thuật Bagging (Bootstrap Aggregating) được áp dụng để giảm over-fitting. Bagging tạo ra nhiều tập dữ liệu huấn luyện con bằng cách lấy mẫu ngẫu nhiên có thay thế. Sau đó, nhiều mô hình được huấn luyện trên các tập dữ liệu này và kết quả được kết hợp. Điều này tăng cường khả năng tổng quát hóa của mô hình học máy.

V. Phân loại Quan hệ Liên câu Y sinh Dựa trên Đồ thị

Phân loại mối quan hệ giữa các thực thể trải dài qua nhiều câu là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn. Các mối quan hệ liên câu thường bị bỏ qua bởi các phương pháp truyền thống. Một phương pháp dựa trên đồ thị được đề xuất để giải quyết thách thức này. Phương pháp này biểu diễn cấu trúc tài liệu dưới dạng đồ thị, cho phép nắm bắt các phụ thuộc xa hơn. Điều này mở rộng phạm vi của khai phá văn bản (Text mining) vượt ra ngoài ranh giới câu. Nó cung cấp một cách tiếp cận mạnh mẽ để trích xuất thông tin phức tạp trong văn bản y sinh, tăng cường hiểu biết về sinh học và y học thông qua trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine learning).

5.1. Vấn đề Phân loại Quan hệ Liên câu

Các mối quan hệ liên câu thường chứa thông tin quan trọng. Tuy nhiên, chúng khó trích xuất do khoảng cách từ ngữ và sự phức tạp của cấu trúc văn bản. Các mô hình chỉ xử lý nội câu thường bỏ lỡ các liên kết này. Việc giải quyết vấn đề này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn về các mối quan hệ ngữ nghĩa trong tài liệu y sinh. Đây là một thách thức lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho y học.

5.2. Mô hình Phân loại Dựa trên Đồ thị Đề xuất

Một mô hình phân loại dựa trên đồ thị được đề xuất để xử lý các mối quan hệ liên câu. Mô hình này xây dựng một đồ thị phụ tài liệu. Các nút trong đồ thị đại diện cho các thực thể và câu, các cạnh thể hiện mối quan hệ cú pháp hoặc ngữ nghĩa. Đường dẫn giữa các thực thể trên đồ thị được sử dụng làm đầu vào cho mô hình học máy. Cấu trúc đồ thị giúp nắm bắt ngữ cảnh và phụ thuộc dài hạn.

5.3. Mạng nơ ron Tích chập Trọng số Chia sẻ

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) với trọng số chia sẻ được sử dụng để phân tích các đường dẫn trên đồ thị. CNN có khả năng trích xuất các đặc trưng cục bộ và toàn cục từ các đường dẫn này. Trọng số chia sẻ giúp mô hình học các mẫu chung trên các đường dẫn khác nhau, cải thiện khả năng tổng quát hóa. Phương pháp này tận dụng sức mạnh của học sâu để giải quyết tính phức tạp của dữ liệu đồ thị trong trích xuất mối quan hệ ngữ nghĩa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Machine learning based extraction of semantic relations from biomedical literature trích xuất mối quan hệ ngữ nghĩa trong văn bản y sinh dựa trên học máy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Declaration Thereby declare that this Doctoral Dissertation was carried out by me for the degree of Doctor of Philosophy under the guidance and supervision of my supervisors. This dissertation is my own work and includes nothing, which is the outcome of work done in collaboration except as specified in the text. It is not substantially the same as any I have submitted for a degree, diploma or other qualification at any other university; and no part has already been, or is currently being submitted for any degree, diploma or other qualification. Hanoi , January 2022 Author Le Hoang Quynh iii Table of Contents DECLARATION.

00000 2 eee ee Lo Hi TABLE OF CONTENTS. ee ee viii LIST OF FIGURES. xi LIST OF TABLES .00000 00 02 ee 1 1 INTRODUCTION TO BIOMEDICAL RELATION EXTRACTION .1 Semantic relation exftraction.2 Biomedical named entity recognition. Biomedical relation classiicatlon.1 Literature review of biomedical named entity recognition .2 Literature review of biomedical relation extraction .1 Datasets for named entity recognition experiments .2 Datasets for relation classification experiments.

Named entity recognition evaluation. Relation classification evalualon. 00 ee ee 37 IV 2 ANEND-TO-END PIPELINE MODEL FOR BIOMEDICAL RELATION EXTRACTION .000 eee ee ee 38 2.1 Distant supervision learning with silverCID corpus .2 Proposed UET-CAM system.1 Joint model of named entity recognition and normalization (DNER) 43 2. Intra-sentence relation classification with support vector machine .3 Experimental results and discussion .1 Choosing the combining manner of SSI and skip-gram for named entity normalization results .2 Named entity recognition and normalization results.3, CID relation classiicatlonresults.

ee 62 3 AN IMPROVED CRE-BILSTM MODEL FOR BIOMEDICAL NAMED ENTITY RECOGNITION .1 Introduction to deep learning for named entity recognition .2 Proposed D3NER model.1 Data pre-processing .2 The TPAC embeddings layer .3 Context representing biLSTM layer.5 Conditional random fields layer.3 Experimental results and discussion .1 Experimental environment and model settings. The performance of D3NER model and comparisons .4 Contribution of the model components. Q Q Q Q HQ Q HH ee 86 4 HYBRID, ATTENTION-BASED AND ENSEMBLE DEEP LEARNING MODELS FOR BIOMEDICAL RELATION CLASSIFICATION .1 The shortest dependency path.2 The shortest dependency path.2 A hybrid adaptive deep learning model for biomedical relation extraction.2 Experimental corpora and comparative models. Experimental environment and model settings .4 Experimental results and discussion .3, An attentive augmented deep learning model for biomedical relation ex- traction 2.

Experimental environment and model setings.4 Experimental results and discussion .4 A multi-fragment ensemble deep learning model for biomedical relation extraction 2.1 Over-fitting problem of deep learning-based models .2 Bagging with bootstrap tramngdata.3 Proposed multi-fragment ensemble architecture .4 Experimental results and discussion. ee ee 129 GRAPH-BASED INTER-SENTENCE RELATION CLASSIFICATION IN BIOMEDICALTEXT.1 Inter-sentence relations classification problem.2 Proposed graph-based inter-sentence relation classification model. eee ee eee ee 134 5. Document sub-graph construction .3 Paths finding, merging and choosing .4 Shared-weight convolutional neural network.3 Experimental results and discussion .1 Experimental environment and model settings .2 Contribution of the added virtual edges in document sub-graph .3 Different sliding window size w for training and testing .4 Contribution of the model components .5 Comparison to comparativemodel.5 Summary CONCLUSION LIST OF PUBLICATIONS.

Vii ABBREVIATIONS Acc Accuracy Adam Adaptive Moment Estimation ANN Artificial Neural Network bagging Bootstrap Aggregating BB3 Bacteria Biotope Task BCS CDR corpus BioCreative V Chemical-Disease relation cor- pus BERT Bidirectional Encoder Representations from Transformers biLSTM Bidirectional Long Short-term Memory CBOW Continuous Bag-of-words CDR Chemical Disease Relation CID Chemical-induced Disease CNN Convolutional Neural Network CRF Conditional Random Fields CTD Comparative Toxicogenomics Database DDI Drug-drug Interaction DNER Disease Named Entity Recognition DNN Deep Neural Network DU Dependency Unit ELMO Embeddings from Language Models FN False Negative Vili FP False Positive FSU-PRGE The FSU PRotein GEne Corpus GD Gradient Descent HAScO Human-Aware Science Ontology HHEAR Human Health Exposure Analysis Resource HMM Hidden Markov Model TAA Inter-annotator Agreement IE Information Extraction KB Knowledge-base LSTM Long Short-term Memory MASS Man for All SeasonS MESH Medical Subject Headings mf Multi-fragment MLP Multilayer Perceptron MUC Message Understanding Conferences NCBI National Center for Biotechnology Informa- tion NCIT National Cancer Institute Thesaurus NE Named Entity NEN Named Entity Normalization NER Named Entity Recognition NLP Natural Language Processing OOV Out-Of- Vocabulary OWL Orthology Ontology P Precision PMC Pubmed Central 1X POS Part-of-speech R Recall RbSP Richer-but-Smarter Shortest Dependency Path RC Relation Classification RE Relation Extraction ReLU Rectified Linear Unit REP Replacement RGO Radiology Gamuts Ontology RNN Recurrent Neural Network SDP The Shortest Dependency Path SilverCID A Silver-standard Corpus for Chemical- induced Disease Relation Extraction SNOMED Systematized Nomenclature of Medicine SSI Supervised Semantic Indexing stdev Standard Deviation SVM Suport Vector Machine swCNN Shared-weight Convolutional Neural Network TN True Negative TP True Positive TPAC the Token-POS tag-Abbrviation-Character Embeedings UMLS Unified Medical Language System w/o REP With out Replacement List of Figures Growth of MEDLINE citations from 1986 to 2019. 2 Challenges’ subtasks/tracks organized based on NLP perspectives [64]. 3 The dissertation outline.1 An example taken from the BC5 CDR corpus with recognized names of Disease, Chemical and Specles.2 Examples of (a) inter-sentence relation and (b) intra-sentence relation.3 Examples of relations with specific and unspecific location.4 Examples of (a) Promotes - a directed relation and (b) Associated - an undirected relation taken from Phenebank corpus.5 Named entity recognition approaches taxonomy.6 Relation extraction approaches taxonomy.7 The statistics of corpora used in our experiments for relation classification.1 Analysis of the Direct Evidence field in the CTD databases.2 An example of constructing silverCID corpus.3 Architecture of the proposed UET-CAM system.4 Advanced SSI model using skip-gram information for NEN.5 Hybrid model of SSI and skip-gram model for NEN.6 Sequential back-off model of SSI and skip-gram model for NEN.7 An example of coreference In text.8 An examples of using multi-pass sieve for coreference resolution.1 The D3NER architecture.2 The TPAC embedding architecture of D3NER.1 Example of adependency tree.2 Examples of the shortest dependency paths .3 Examples of the dependency unit in the shortest dependency paths.4 The architecture of MASS model for relation classification.5 The multi-channel LSTM for word representation.6 Ablation test results for various components and information sources of MASSmodel.7 Examples of SDPs and attached child nodes.8 The architecture of RbSP model for relation classification.9 The multi-layer attention architecture to extract the augmented informa- tion from the children of a token on SDP.10 Ablation test results for compositional embeddings of RbSP model.11 Ablation test results for augmented information of RbSP model.12 Training loss, training accuracy, validation loss and validation accuracy of our RbSP model in BC5 CDR corpus.13 The range of RbSP model’s results on BCS CDR test set.14 The multi-fragment ensemble architecfure.15 The changes of multi-fragment ensemble model’s results with different size of training data. Ặ Ặ Q Q Q Q HQ HH ko 4.16 The changes #'I of multi-fragment ensemble model with different vote threshold.1 Examples of complicated cross-sentence relations.2 The proposed model for inter-sentence relation classification.3 Use sliding window to choose adjacent sentences for building document sub-graph.4 Examples of adocument sub-graph.5 Examples of two unexpected problems while generating the instance from document sub-graph.6 Example of an abstract with many NER annotations that leads to the ex- ee 140 plosion of similar paths.7 Diagram illustrating of aswCNN architecture.8 Ablation test results for virtual edges of the document sub-graph.9 The change of results with different size of sliding window.

Xi List of Tables 1.1 Example sentences labeled using different tagging schema .2 Examples for different relation types.3 Information about the BCS CDR, NCBI and FSU-PRGE corpora for NER.4 Information about the BC5 CDR, BB3, DDI and Phenebank corpora for relation classification.5 Defining the test metrics.1 Detailed Input/Output and the objectives of UET-CAM components.2 Large-scale feature set used in the intra-sentence relation extraction mod- ule of UET-CAM system.3 Named Entity Normalization results with different combining architectures.4 Disease named entity recognition results on BC5 CDR corpus of UET- CAM system.5 Relation classification results on BC5 CDR corpus of UET-CAM system.6 Analysis of the contribution of methods and resources used in the UET- CAM system for capturing CID relatonships.7 Sources of errors by our system system on the CDR test set.1 Configurations and parameters of D3NER model.2 Experimental results of D3NER for 20 runs each with different random initialization on BCS CDR and NCBI corpora.3 Performance of D3NER and compared state-of-the-art models on two benchmark corpora for Disease and Chemical NER.4 Experimental results of D3NER for 20 runs each with different random initialization on FSU-PRGE corpus (4-fold cross validation).5 Performance of D3NER and compared state-of-the-art model on FSU- PRGE corpus for Gene/protein NER.6 Ablation test results for different embeddings of D3NER model.7 Impact of fine-tunning embeddings as the D3NER’s hyper-parameters.8 D3NER confusion matrix on the CDR corpus.9 Examples for errors caused by D3NER on the BC5 CDR and FSU-PRGE COMpOra.1 Examples for different relation types.2 Configurations and parameters of MASS model.3 Results of MASS model on the BCS CDR corpus.4 Results of MASS model on the DDI-2013 corpus.5 Results of MASS model on the BB3 corpus.6 Results of MASS model on the Phenebank corpus.7 Examples of MASS model’s errors.8 Configurations and parameters of RbSP model.9 The RbSP model’s performance on BC5 CDR corpus.10 Multi-fragment ensemble results on BCS CDR corpus.11 The comparison of our ensemble proposed models with other compara- tive models on BC5 CDR corpus.12 The comparison of our ensemble proposed models with other compara- tive models on DDI corpus.1 Tuned hyper-parameter of proposed model.2 Ablation test results for added virtual edges in the document sub-graph.3 Results of the document sub-graph based model on BCS CDR corpus with different size of sliding window for training and testing.4 Ablation test results for various components of the document sub-graph based model on BC5 CDR corpus.5 The performance of document sub-graph-based model and some compar- ative models.6 The detailed results of the document sub-graph based model.7 Examples of errors on the BC5 CDR testset. 151 XIV Preface The necessities of the dissertation: In the past several decades, biomedicine and human health care have become one of the major service industries. They have been receiving increasing attention from the research community and the whole society., in 2011, biomedical research in the United States received 100—billion dollars of investment, with approximately 65% supported by industry, 30% by the government, and the remaining 5% by charities, foun- dations, or individual donors [137]. Up to the present, many researchers have been still working hard with an expectation that more advances would occur for supporting biomedical science and healthcare.

Therefore, the inevitable need is understanding and analyzing the existed information and knowledge bases. As a result, the field of biomedical research has overgrown, and the number of biomedical scientific publications is growing at an extremely high rate. Accessing and processing this data to keep abreast of the state-of-the-art and making discoveries in biomedical/healthcare scientific researches is essential for several types of users, in- cluding biomedical researchers, clinicians, database curators, and bibliometricians [77]. There is more than 3000 articles are published in biomedical journals every day [64].

MEDLINE®, a biomedical database of the US National Library of Medicine, is one of the most prominent and largest biomedical digital repositories. As of 2019, it already contains more than 26 million citations with a fast increasing number of articles in life sciences with a concentration on biomedicine!. Figure | illustrates the growth of MED- LINE from ~ 1 million in 1970 to ~ 26 million citations in 2019. More impressively, this number has increased nearly two times in 14 years, from 2005 (~ 13.

PubMed®” is a free resource developed and maintained by the NCBI which pro- Inttps://www.gov/bsd/medline_pubmed_production_stats.html "https ://www.gov/pubmed 27 25 23 21 19 17 15 13 11 9 7 5 3 1 PL FFP FP x.% Figure 1: Growth of MEDLINE citations from 1986 to 2019. The vertical axis shows the number ofcitation (in million). For clearly visualization, the Statistics before 2005 were presented every 5 years. vides free access to MEDLINE and some other databases.

Following the statistic re- ported in November 2019°, the total of PubMed citations cumulative has surpassed 30 million.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Le Hoang Quynh (2022). Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy [Luận án tiến sĩ, Hanoi]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/machine-learning-based-extraction-of-semantic-relations-from-biomedical-literature-trich-xuat-moi-quan-he-ngu-nghia-trong-van-ban-y-sinh-dua-tren-hoc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Học máy trích xuất quan hệ ngữ nghĩa từ văn bản y sinh, cải thiện khai thác thông tin y khoa tự động hóa và nâng cao hiệu quả nghiên cứu y sinh.

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" thuộc chuyên ngành Y sinh. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trích xuất quan hệ ngữ nghĩa y sinh bằng học máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter