Phát triển mô hình học máy sâu trong giám sát biến động bờ biển Trung Bộ - Đề tài QG.17
00060000878: Phát triển mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển trung bộ, ứng dụng công nghệ tiên tiến để phân tích dữ liệu môi trường.
Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN
Luan An
Báo cáo tổng kết kết quả thực hiện đề tài KH&CN cấp Đại học Quốc gia
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN
- Chuyên ngành:
- Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Đặng Kinh Bắc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển
Mô hình học máy sâu đóng vai trò thiết yếu trong giám sát biến động bờ biển. Quá trình biến động bờ biển rất phức tạp, chịu ảnh hưởng từ dòng hải lưu, sóng và gió. Xói lở bờ biển xảy ra thường xuyên, đặc biệt trong các đợt triều cường và bão lớn. Biến đổi khí hậu và đô thị hóa làm gia tăng mức độ phức tạp của vấn đề. Giám sát liên tục là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ tài nguyên bờ biển. Các phương pháp truyền thống sử dụng viễn thám và GIS còn nhiều hạn chế. Độ chính xác của kết quả giải đoán ảnh hưởng bởi nguồn dữ liệu và phần mềm xử lý. Đặc biệt, việc phân biệt đường bờ trong và ngoài còn khó khăn với ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình. Mô hình học máy sâu mang đến giải pháp tiên tiến, khắc phục những hạn chế này, cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc giám sát biến động đường bờ.
1.1. Sự cấp thiết của giám sát biến động đường bờ
Biến động đường bờ là quá trình phức tạp. Dòng hải lưu, sóng, gió tác động mạnh mẽ. Xói lở bờ biển xảy ra thường xuyên. Triều cường, bão lớn gây hậu quả nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu và đô thị hóa làm tăng mức độ phức tạp. 70% đường bờ bở rời trên thế giới đã bị xói lở. Nhiều khu vực xói mòn 0.9m/năm. Giám sát liên tục là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ giám sát cần được cải tiến liên tục để quan sát thay đổi.
1.2. Hạn chế phương pháp truyền thống đánh giá xói lở
Viễn thám và GIS được ứng dụng hiệu quả. Tuy nhiên, kết quả còn nhiều sai số. Nguyên nhân do nhận thức chỉ thị đường bờ khác nhau. Dữ liệu và phần mềm xử lý ảnh hưởng chất lượng. Các nghiên cứu cũ thường tách riêng đất liền, biển. Ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình (Landsat, Sentinel-2) có hạn chế. Độ chính xác cao nhất chỉ 10m. Khó phân biệt đường bờ trong, ngoài thực địa. Cần cải tiến phương pháp để có độ chính xác cao hơn.
II. Thách thức giám sát biến động bờ biển Trung Bộ hiện nay
Bờ biển Trung Bộ là khu vực chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố tự nhiên và con người. Sự phức tạp của địa hình và điều kiện khí hậu gây ra những thách thức lớn trong việc giám sát biến động đường bờ. Các công cụ và dữ liệu hiện có chưa đủ để cung cấp cái nhìn chi tiết và chính xác. Việc phân tích ảnh vệ tinh bờ biển đòi hỏi độ phân giải cao hơn để phân biệt rõ ràng đường bờ trong và ngoài. Sự cần thiết của công nghệ xử lý tiên tiến trở nên cấp bách, nhằm tự động hóa và nâng cao độ tin cậy của quá trình đánh giá thay đổi đường bờ. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các giải pháp bền vững cho khu vực.
2.1. Phức tạp của xói lở bờ biển Trung Bộ
Bờ biển Trung Bộ chịu tác động lớn. Dòng chảy ven bờ mạnh. Sóng, gió, bão thường xuyên ảnh hưởng. Địa hình bờ biển đa dạng. Tác động kép từ tự nhiên và con người. Sự thay đổi nhanh chóng của đường bờ. Đánh giá chính xác xu hướng xói lở gặp nhiều khó khăn. Cần dữ liệu chính xác, kịp thời để đối phó hiệu quả.
2.2. Nhu cầu dữ liệu viễn thám độ phân giải cao
Ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình chưa đủ. Cần dữ liệu quan sát chi tiết. Phân biệt đường bờ trong, ngoài rõ ràng. Ảnh UAV và WorldView-2 cung cấp giải pháp. Độ phân giải 0.3m đến 1m rất hữu ích. Dữ liệu này giúp cải thiện nhận dạng. Giúp phân tích biến động trên quy mô lớn. Hỗ trợ giám sát đa thời gian và cung cấp thông tin chi tiết.
2.3. Cải thiện công nghệ xử lý ảnh vệ tinh bờ biển
Xác định đường bờ trong, ngoài còn thủ công. Phân tích biến động theo thời gian cần tự động hóa. Công cụ truyền thống không đủ mạnh. Cần công nghệ xử lý tiên tiến. Giảm thiểu sai số trong giải đoán. Tăng cường độ chính xác kết quả. Nền tảng học máy sâu là lựa chọn tiềm năng để giải quyết vấn đề này.
III. Ứng dụng công nghệ học máy sâu viễn thám hiệu quả
Công nghệ học máy sâu viễn thám mang lại bước đột phá trong giám sát bờ biển. Học máy sâu có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu phức tạp, tự động trích xuất các đặc trưng và cải thiện độ chính xác. Điều này giảm sự phụ thuộc vào giải đoán thủ công, rất thích hợp cho các vấn đề phức tạp như biến động đường bờ. Các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) đặc biệt hiệu quả trong phân tích hình ảnh, có thể nhận dạng các mẫu phức tạp và học các đặc điểm không gian từ ảnh vệ tinh. Ứng dụng AI trong quản lý bờ biển giúp tự động hóa quá trình đánh giá thay đổi, nâng cao hiệu quả giám sát định kỳ và cung cấp thông tin kịp thời cho các nhà quản lý.
3.1. Sức mạnh của học máy sâu trong viễn thám bờ biển
Học máy sâu cung cấp khả năng mới. Xử lý lượng lớn dữ liệu phức tạp. Tự động trích xuất các đặc trưng. Mô hình học sâu cải thiện độ chính xác. Giảm sự phụ thuộc vào giải đoán thủ công. Thích hợp cho các vấn đề phức tạp. Biến động đường bờ là một ví dụ điển hình. Đây là công cụ mạnh mẽ trong phân tích viễn thám.
3.2. Ưu điểm của mô hình mạng nơ ron tích chập CNN
Mô hình CNN rất hiệu quả. Đặc biệt trong phân tích hình ảnh. Có khả năng nhận dạng mẫu phức tạp. Tự động học các đặc điểm không gian. Áp dụng cho dữ liệu ảnh vệ tinh bờ biển. Xác định đường bờ một cách chính xác. Phân biệt các khu vực xói lở, bồi tụ. Mô hình CNN cho biến động bờ biển là giải pháp tối ưu.
3.3. Tự động hóa quá trình đánh giá thay đổi đường bờ
Học máy sâu hỗ trợ tự động hóa. Giảm thời gian và công sức thủ công. Nâng cao hiệu quả giám sát định kỳ. Cung cấp thông tin kịp thời cho quản lý. Hệ thống tự động phát hiện biến động. Đánh giá xu hướng thay đổi theo thời gian. Đây là bước tiến lớn trong quản lý tài nguyên. Ứng dụng AI trong quản lý bờ biển ngày càng phổ biến.
IV. Phân tích dữ liệu ảnh vệ tinh đa nguồn cho bờ biển
Để đạt được độ chính xác cao trong giám sát biến động bờ biển, việc sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh đa nguồn là rất cần thiết. Dữ liệu Sentinel-2 bờ biển cung cấp cái nhìn tổng thể trên quy mô rộng với chi phí thấp, hữu ích cho việc xác định các vùng biến động tiềm năng. Tuy nhiên, để có chi tiết hơn, cần tích hợp thêm ảnh vệ tinh siêu phân giải như WorldView-2. Dữ liệu này, thường có sẵn từ Google Earth, giúp phân biệt rõ ràng đường bờ trong và ngoài. Ngoài ra, dữ liệu từ máy bay không người lái (UAV) đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin cực kỳ chi tiết, xác minh kết quả và cung cấp dữ liệu đào tạo chất lượng cao cho mô hình học máy sâu viễn thám.
4.1. Khai thác dữ liệu Sentinel 2 cho giám sát rộng
Dữ liệu Sentinel-2 cung cấp ảnh miễn phí. Độ phân giải 10m phù hợp giám sát khu vực rộng. Đa phổ, đa thời gian rất hữu ích. Cho phép quan sát biến động theo mùa, năm. Là nguồn dữ liệu cơ bản cho nghiên cứu. Giúp xác định vùng biến động tiềm năng. Dữ liệu Sentinel-2 bờ biển cần bổ sung dữ liệu độ phân giải cao hơn.
4.2. Tích hợp ảnh vệ tinh siêu phân giải WorldView 2
Ảnh WorldView-2 có độ phân giải cao. Từ 0.3m đến 1m rất chi tiết. Có thể lấy từ Google Earth. Hữu ích để phân biệt đường bờ trong, ngoài. Cải thiện độ chính xác khi xác định ranh giới. Dữ liệu này giúp hiệu chỉnh kết quả. Nâng cao khả năng phân tích cục bộ. Phân tích ảnh vệ tinh bờ biển được tăng cường.
4.3. Vai trò của dữ liệu máy bay không người lái UAV
Dữ liệu UAV cung cấp chi tiết vượt trội. Độ phân giải rất cao, linh hoạt thu thập. Quan trọng cho việc khảo sát cụ thể. Xác minh kết quả từ ảnh vệ tinh. Cung cấp dữ liệu đào tạo cho mô hình. Đảm bảo tính chính xác của mô hình học máy. Hỗ trợ giám sát các điểm nóng xói lở. Học máy sâu viễn thám hưởng lợi từ dữ liệu này.
V. Đánh giá kết quả giám sát dự báo biến động đường bờ
Mô hình học máy sâu mang lại kết quả vượt trội trong đánh giá thay đổi đường bờ. Độ chính xác trong việc xác định đường bờ được nâng cao đáng kể, đặc biệt khi phân biệt giữa đường bờ trong và ngoài. Kết quả giải đoán sát với thực tế, giảm thiểu sai số so với các phương pháp truyền thống. Mô hình này cho phép đánh giá rõ ràng xu hướng xói lở bờ biển Trung Bộ, xác định các khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng và định lượng tốc độ thay đổi. Quan trọng hơn, mô hình còn có tiềm năng dự báo biến động đường bờ trong tương lai, hỗ trợ hiệu quả công tác lập kế hoạch phòng chống thiên tai và quản lý rủi ro, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
5.1. Nâng cao độ chính xác trong xác định đường bờ
Mô hình học máy sâu cải thiện độ chính xác. Đặc biệt trong phân biệt đường bờ trong/ngoài. Vượt trội so với phương pháp truyền thống. Kết quả giải đoán sát với thực tế hơn. Giảm sai số đáng kể trong đánh giá. Cung cấp bản đồ biến động đáng tin cậy. Đánh giá thay đổi đường bờ trở nên chính xác hơn.
5.2. Đánh giá xu hướng xói lở bờ biển Trung Bộ
Mô hình cho phép đánh giá xu hướng rõ ràng. Phân tích biến động qua các giai đoạn. Xác định khu vực xói lở, bồi tụ nghiêm trọng. Cung cấp dữ liệu định lượng về tốc độ thay đổi. Hỗ trợ đưa ra nhận định khách quan. Là cơ sở cho các quyết định quy hoạch. Việc giám sát biến động đường bờ được cải thiện.
5.3. Tiềm năng dự báo biến động và quản lý rủi ro
Mô hình có khả năng dự báo tương lai. Dựa trên dữ liệu quá khứ, xu hướng hiện tại. Hỗ trợ lập kế hoạch phòng chống thiên tai. Đề xuất các giải pháp bảo vệ bờ biển. Giúp quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Tăng cường khả năng ứng phó biến đổi khí hậu. Dự báo biến động bờ biển trở nên khả thi.
VI. Tiềm năng ứng dụng AI trong quản lý bờ biển Việt Nam
Ứng dụng AI trong quản lý bờ biển Việt Nam mở ra nhiều cơ hội mới. Mô hình học máy sâu cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách và ra quyết định. Nó có thể tích hợp vào các hệ thống giám sát cảnh báo sớm, tự động phát hiện biến động bất thường và cảnh báo nguy cơ xói lở, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Hơn nữa, tính tổng quát của mô hình cho phép mở rộng ứng dụng cho các khu vực bờ biển khác trên toàn quốc. Điều này góp phần vào việc phát triển bền vững tài nguyên biển, nâng cao năng lực phòng chống biến đổi khí hậu và khẳng định vị thế khoa học công nghệ của Việt Nam.
6.1. Hỗ trợ ra quyết định cho các cơ quan quản lý
Thông tin chính xác, kịp thời là thiết yếu. Mô hình cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển. Giúp đưa ra quyết định quản lý hợp lý. Phục vụ quy hoạch sử dụng đất ven biển. Tối ưu hóa nguồn lực cho bảo vệ bờ. Ứng dụng AI trong quản lý bờ biển là trọng tâm.
6.2. Phát triển hệ thống giám sát cảnh báo sớm
Mô hình có thể tích hợp vào hệ thống cảnh báo. Tự động phát hiện các biến động bất thường. Cảnh báo sớm về nguy cơ xói lở. Giúp chính quyền địa phương chuẩn bị. Giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Nâng cao năng lực phòng chống và ứng phó. Giám sát biến động đường bờ được cải tiến liên tục.
6.3. Mở rộng ứng dụng cho các khu vực bờ biển khác
Mô hình có tính tổng quát cao. Có thể điều chỉnh, áp dụng cho các vùng khác. Từ bờ biển phía Bắc đến phía Nam. Góp phần vào quản lý bờ biển toàn quốc. Phát triển bền vững tài nguyên biển. Nâng cao vị thế khoa học công nghệ của Việt Nam. Biến đổi khí hậu và bờ biển Việt Nam cần giải pháp toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI BÁO CÁO TỔNG KẾT KẾT QUẢ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI KH&CN CẤP ĐẠI HỌC QUỐC GIA Tên đề tài: Phát triển mô hình học máy sâu trong giám sát biến động bờ biển Trung Bộ Mã số đề tài: QG.17 Chủ nhiệm đề tài: TS. Đặng Kinh Bắc Hà Nội, 2023 MỤC LỤC PHẦN I. THÔNG TIN CHUNG. Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài.
Đơn vị chủ trì. Thời gian thực hiện. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có). Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài.
TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Tổng kết kết quả nghiên cứu. Đánh giá về các kết quả đã đạt được và kết luận.
Tóm tắt kết quả (tiếng Việt và tiếng Anh). SẢN PHẨM, CÔNG BỐ VÀ KẾT QUẢ ĐÀO TẠO CỦA ĐỀ TÀI. Kết quả nghiên cứu. Hình thức, cấp độ công bố kết quả.
Kết quả đào tạo. TỔNG HỢP KẾT QUẢ CÁC SẢN PHẨM KH&CN VÀ ĐÀO TẠO CỦA ĐỀ TÀI. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KINH PHÍ. THÔNG TIN CHUNG 1.
Tên đề tài: Phát triển mô hình học máy sâu trong giám sát biến động bờ biển Trung Bộ 1. Danh sách chủ trì, thành viên tham gia thực hiện đề tài Chức danh, học vị, họ và TT Đơn vị công tác Vai trò thực hiện đề tài tên Trường Đại học Khoa học 1 TS. Đặng Kinh Bắc Chủ nhiệm đề tài Tự nhiên, ĐHQGHN Trường Đại học Khoa học 2 ThS. Phạm Thị Phương Nga Thư ký khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN Trường Đại học Khoa học 3 PGS.
Đặng Văn Bào Thành viên tham gia Tự nhiên, ĐHQGHN Trường Đại học Khoa học 4 TS. Ngô Văn Liêm Thành viên tham gia Tự nhiên, ĐHQGHN Trường Đại học Khoa học 5 TS. Nguyễn Hữu Duy Thành viên tham gia Tự nhiên, ĐHQGHN Viện Việt Nam học và Khoa 6 ThS. Giang Văn Trọng Thành viên tham gia học phát triển, ĐHQGHN Viện Việt Nam học và Khoa 7 ThS.
Giang Tuấn Linh Thành viên tham gia học phát triển, ĐHQGHN Viện Khoa học và Công 8 ThS. Phan Thị Thanh Hải nghệ Công trình thủy, Thành viên tham gia Trường Đại học Xây dựng 1. Đơn vị chủ trì: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN 1. Thời gian thực hiện: 1.
Theo hợp đồng: từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 4 năm 2023 1. Gia hạn (nếu có): đến tháng…. Thực hiện thực tế: từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 2 năm 2023 1. Những thay đổi so với thuyết minh ban đầu (nếu có): (Về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kết quả nghiên cứu và tổ chức thực hiện; Nguyên nhân; Ý kiến của Cơ quan quản lý) 1.
Tổng kinh phí được phê duyệt của đề tài: 280 triệu đồng. TỔNG QUAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Đặt vấn đề Biến động đường bờ là quá trình diễn ra hết sức phức tạp, xảy ra dưới tác động của dòng hải lưu, sóng và gió lên bề mặt đất liền [1], [2]. Xói lở bờ biển xảy ra chủ yếu trong các đợt triều cường, kèm theo sóng và gió lớn trong bão.
Dưới tác động của biến đổi khí hậu và đô thị hóa, quá trình biến động bờ biển càng trở nên phức tạp [3]. Tới nay, vấn đề giám sát xói lở bờ biển đã nhận được rất nhiều sự quan tâm đặc biệt đến từ các quốc gia khác nhau trên toàn thế giới [4], [5]. Trong 30 năm qua, 70% đường bờ trên toàn thế giới cấu tạo bởi các vật liệu bở rời đã bị xói lở một cách nghiêm trọng [6]. Kể từ năm 1970, nhiều bờ biển ở Hoa Kỳ có tốc độ xói trung bình từ 0.9 m/năm, đặc biệt ở khu vực bờ biển phía đông, với tốc độ xói lên tới 2.
Quá trình xói lở xảy ra gần 20.000 km bờ biển ở Châu Âu [8]. Do đó, các công nghệ giám sát mực nước biển dâng cần được cải tiến liên tục để có thể quan sát sự thay đổi ở cả đường bờ trong và ngoài tại các quốc gia ven biển [9]. Việc đánh giá sự thay đổi cho phép đánh giá chính xác xu hướng của xói lở bờ biển và mực nước biển dâng theo thời gian thực. Về cơ sở dữ liệu, công nghệ viễn thám ngày nay với những ưu điểm như đa cảm biến, đa thời gian và đa độ phân giải siêu cao đã được sử dụng trong các mô hình học máy [10], [11].
Trong các dự án nghiên cứu đánh giá xói lở bờ biển, viễn thám (VT) và hệ thông tin địa lý (GIS) đã được ứng dụng hiệu quả và mang lại kết quả cho công tác quản lý vùng ven biển. Tuy nhiên, do nhận thức liên quan đến các chỉ thị đường bờ trong/ngoài còn khác nhau nên việc dự đoán xói lở dựa trên ảnh viễn thám và GIS còn nhiều sai số [12], [13]. Kết quả giải đoán phụ thuộc nhiều vào nguồn dữ liệu và phần mềm xử lý. Các nghiên cứu trước đây thường tách riêng đất liền và biển nói chung để đánh giá quá trình xói lởi bờ biển kết hợp với việc sử dụng ảnh viễn thám có độ phản giải tầm trung bình (như ảnh Landsat, Spot và Sentinel-2).
Độ chính xác cao nhất cũng chỉ là 10m với ảnh Sentinel- 2, tương đương với khoảng cách giữa đường bờ biển trong và ngoài ngoài thực địa. Do đó, kết quả giải đoán/đánh giá biến động bờ biển của các nghiên cứu trước đây có nhiều điểm khác biệt. Để cải thiện vấn đề này, rất nhiều cảm biến viễn thám cung cấp độ phân giải cao có thể quan sát đường bờ trong và ngoài một cách rõ ràng hơn như ảnh máy bay không người lái (UAV) và WorldView-2 thu từ nguồn Google Earth với độ phân giải từ 0,3m đến 1m [14], [15]. Đây là nguồn dữ liệu hữu ích cho việc phân biệt đường bờ trong và ngoài trên quy mô không gian lớn và đa thời gian.
Về công nghệ xử lý, việc xác định đường bờ trong và ngoài, cũng như phân tích sự biến động của chúng qua thời gian vẫn chủ yếu dựa vào các công cụ truyền thống như phần mềm ArcGIS, Envi 5.1, eCognition và DSAS [16]. Những công cụ này không thể tạo ra các mô hình tự động phân tích hay xử lý lượng dữ liệu lớn, theo thời gian dài, một cách liên tục, hoặc theo thời gian thực [17]. Thêm vào đó, việc giải đoán đường bờ trong và ngoài vẫn phụ thuộc vào các chuyên gia có kiến thức chuyên ngành, đặc biệt trên ảnh độ phân giải cao. Với sự phát triển của công nghệ máy học sâu, con người có thể đào tạo/huấn luyện máy tính hiểu được sự khác biệt giữa đường bờ trong và ngoài với những vật thể xung quanh.
Kiến thức này làm cho máy tính có thể phát hiện đường bờ trong và ngoài tại thời điểm thu nhận ảnh viễn thám; từ đó cung cấp các mô hình giám sát sự thay đổi bờ biển nhanh chóng trong thời gian thực. Do đó, việc phát triển một mô hình tự động hóa xác định đường bờ và đánh giá biến động bờ biển là cần thiết trong thời đại hiện nay. 2 Hiện nay, nhiều mô hình học sâu được ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, địa lý và môi trường như mô hình Support Vector Machines (SVM); Convolution Neural Network (CNN); Unet, U2net, Unet3+ và DexiNed). Tuy nhiên, bên cạnh kiến thức liên quan đến viễn thám và học máy sâu, các nhà phát triển cần có chuyên môn về địa mạo bờ biển, cảnh quan và hệ sinh thái để xác định đường bờ trong và ngoài trên thực địa trước khi có dữ liệu mẫu đầu vào để đào tạo máy học.
Do đó, một bộ tiêu chí xác định đường bờ trong và ngoài là cần thiết, không chỉ giúp ích cho việc xác định đường bờ trong và ngoài ngoài thực địa, mà còn trực tiếp trên ảnh vệ tinh độ phân giải cao, làm cơ sở dữ liệu quan trọng trong phát triển mô hình học máy. Xuất phát từ nhu cầu đó, đề tài cấp Đại học Quốc gia Hà Nội tiêu đề “Phát triển mô hình học máy sâu trong giám sát biến động bờ biển Trung Bộ” mã số QG.17 được nghiên cứu và triển khai. Mục tiêu Mục tiêu của nghiên cứu này bao gồm: - Xây dựng các mô hình học máy sâu tự động hóa giải đoán đường bờ biển (bờ trong và bờ ngoài) từ ảnh viễn thám độ phân giải cao; - Xác định được đặc điểm biến động đường bờ, tai biến do xói lở bờ biển, bồi tụ cửa sông một số khu vực trọng điểm và đề xuất được giải pháp áp dụng mô hình học máy cho giám sát cho một số kiểu bờ biển khác nhau ở Trung Bộ. Phương pháp nghiên cứu Theo quy trình được thể hiện trong Hình 1, quá trình phân loại đường bờ trong và ngoài được chia làm ba bước.
Bước 1 được thực hiện ở cả nội nghiệp và ngoại nghiệp để xác định các chỉ thị đường bờ trong và ngoài phù hợp với từng loại bờ biển. Các điểm mẫu thực địa được xác định và xử lý để tạo mẫu trên ảnh viễn thám, phục vụ phát triển mô hình học máy. Bước 2 là đào tạo và phát triển mô hình máy học sâu truyền thống và nâng cao phục vụ phân loại đường bờ trong và ngoài. Khi mô hình đạt được độ chính xác cao, mô hình sẽ được kiểm chứng và thử nghiệm với nguồn dữ liệu ảnh WorldView mới thu từ Google Earth trong bước 3.
Kết quả nghiên cứu được sử dụng để thành lập bản đồ đường bờ và biến đổi đường bờ ở bước cuối. Quy trình phát triển mô hình học máy trong phân loại và đánh giá biến động đường bờ 3 3. Phương pháp địa mạo trong xây dựng bộ chỉ thị xác định đường bờ Việc xác định đường bờ trong và bờ ngoài thường gây nhiều khó khăn cho các nhà khoa học, nhất là khi cơ sở dữ liệu không được thu thập chính xác và đầy đủ [18], [19]. Trong khi đường bờ trong có xu hướng ổn định, đường bờ ngoài được xác định có tính chất tạm thời.
Thang thời gian được lựa chọn để xác định các loại đường bờ này phụ thuộc vào mục đích của các nghiên cứu. Ví dụ, các nghiên cứu về đất ngập nước có thể cần lấy mẫu đường bờ liên tục khoảng 10 lần/giây. Trong khi các nghiên cứu phân tích sự biến đổi lâu dài của đường bờ biển có thể yêu cầu lấy mẫu 10 đến 20 năm/lần [20], [21]. Vì vậy, ranh giới giữa đất và nước thường được sử dụng để xác định đường bờ tức thời.
Dựa vào 45 chỉ thị đường bờ biển được đề cập bởi Boak và Turner (2005), đề tài chuẩn hóa, lựa chọn ra 16 chỉ thị phù hợp với đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội tại Việt Nam, đặc biệt tại dải ven biển miền Trung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Kinh Bắc, Phạm Thị Phương Nga, Đặng Văn Bào, Ngô Văn Liêm, Nguyễn Hữu Duy, Giang Văn Trọng, Giang Tuấn Linh, Phan Thị Thanh Hải (2023). Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/phat-trien-mo-hinh-hoc-may-sau-giam-sat-bien-dong-bo-bien-trung-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
00060000878: Phát triển mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển trung bộ, ứng dụng công nghệ tiên tiến để phân tích dữ liệu môi trường.
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình học máy sâu giám sát biến động bờ biển Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.