Luận án nghiên cứu phương pháp nhận dạng tự động đối tượng và xây dựng cơ sở dữ liệu 3D từ ảnh UAV - Đại học [Tên trường]

Luận án đề xuất phương pháp nhận dạng tự động vật thể bằng ảnh UAV, xây dựng cơ sở dữ liệu 3D phục vụ giám sát môi trường nông nghiệp.

Chuyên ngành

Trắc địa - Bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan công nghệ UAV và ứng dụng quang trắc 3D
Số trang:
168 trang
Chuyên ngành:
Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan công nghệ UAV và ứng dụng quang trắc 3D

Luận án trình bày tổng quan về hệ thống máy bay không người lái (UAV) và các ứng dụng tiềm năng. Công nghệ UAV đã phát triển vượt bậc. Nó cho phép thu thập dữ liệu ảnh độ phân giải cao. Dữ liệu này rất giá trị trong lĩnh vực trắc địa, bản đồ. Đặc biệt, nó hỗ trợ đắc lực cho việc tạo ra mô hình 3D chính xác. Khả năng giám sát, thu thập thông tin từ trên cao mang lại hiệu quả lớn. Công nghệ UAV mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, đặc biệt trong xây dựng cơ sở dữ liệu 3D (CSDL 3D) và nhận dạng đối tượng tự động. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tối đa tiềm năng của ảnh UAV để giải quyết các bài toán phức tạp trong thực tiễn.

1.1. Định nghĩa và tiềm năng của UAV

Máy bay không người lái (UAV) là thiết bị bay hiện đại. Chúng có khả năng thu thập dữ liệu ảnh độ phân giải cao. Lịch sử phát triển UAV nhanh chóng. UAV ứng dụng rộng rãi trong trắc địa và bản đồ. Dữ liệu UAV giúp tạo ra mô hình 3D chính xác. Khả năng giám sát và thu thập thông tin từ trên cao rất giá trị. Công nghệ này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó đặc biệt hữu ích cho việc xây dựng CSDL 3D.

1.2. Dữ liệu ảnh UAV trong quang trắc 3D

Ảnh UAV cung cấp thông tin địa hình và đối tượng chi tiết. Quy trình quang trắc UAV sử dụng các thuật toán xử lý ảnh chuyên biệt. Mục tiêu là tái tạo 3D môi trường thực tế. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc tạo ra đám mây điểm. Từ đám mây điểm, mô hình 3D chi tiết được xây dựng. Chất lượng ảnh UAV quyết định độ chính xác của mô hình. Việc này hỗ trợ nhận dạng đối tượng tự động hiệu quả.

1.3. Khu vực nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu ảnh thu thập tại một khu vực cụ thể. Thiết bị bay chụp ảnh UAV chuyên dụng được triển khai. Dữ liệu bao gồm hàng ngàn ảnh chất lượng cao. Các ảnh này được dùng để tạo DSM và bình đồ ảnh. Đây là nền tảng cho việc phát triển và kiểm chứng thuật toán. Dữ liệu thực tế đảm bảo kết quả có tính ứng dụng cao. Nó đại diện cho môi trường xây dựng đô thị điển hình.

II.Thuật toán tạo DEM từ ảnh UAV cho mô hình 3D địa hình

Chương này đi sâu vào việc phát triển và tối ưu hóa thuật toán tạo mô hình số độ cao (DEM) từ dữ liệu ảnh UAV. Mô hình số bề mặt (DSM) thu được từ ảnh UAV chứa cả địa hình và các đối tượng xây dựng. Thách thức lớn là loại bỏ chính xác các đối tượng phi địa hình để có được DEM chuẩn xác. Nghiên cứu đề xuất một thuật toán lọc mới, dựa trên các phương pháp tiên tiến. Thuật toán này giúp tái tạo nền địa hình một cách hiệu quả, tạo ra cơ sở dữ liệu 3D địa hình đáng tin cậy. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả và độ chính xác của phương pháp được đề xuất.

2.1. Tổng quan và thách thức tạo DEM từ DSM

Mô hình số bề mặt (DSM) chứa thông tin độ cao của mọi vật thể. Mô hình số độ cao (DEM) chỉ biểu diễn địa hình tự nhiên. Chuyển đổi từ DSM sang DEM là một thách thức. Nó đòi hỏi loại bỏ các đối tượng xây dựng, cây cối, và địa vật khác. Mục tiêu là tái tạo nền địa hình chính xác. DEM là thành phần thiết yếu cho CSDL 3D. Độ chính xác DEM ảnh hưởng trực tiếp đến phân tích không gian.

2.2. Nghiên cứu thuật toán lọc số liệu địa hình nâng cao

Nghiên cứu tập trung vào các thuật toán lọc. Phương pháp lọc tương tự LiDar được xem xét kỹ lưỡng. Đề xuất một thuật toán mới để xác định điểm độ cao đột biến. Thuật toán này giúp tách biệt hiệu quả các đối tượng phi địa hình. Nó xây dựng tập điểm độ cao địa vật. Sau đó, nội suy độ cao để tái tạo nền địa hình. Điều này tạo ra đám mây điểm địa hình sạch.

2.3. Thực nghiệm và đánh giá độ chính xác DEM

Thực nghiệm được tiến hành với dữ liệu ảnh UAV đã thu thập. Quy trình tạo DEM bao gồm nhiều bước. Kết quả tạo DEM được đánh giá chi tiết. Các ngưỡng độ cao đột biến được thiết lập. Khả năng phân loại địa hình tự động được kiểm chứng. Độ chính xác của DEM tạo ra được so sánh với dữ liệu đo đạc thực địa. So sánh cho thấy thuật toán có khả năng tái tạo nền địa hình đáng tin cậy.

III.Nhận dạng đối tượng xây dựng tự động từ ảnh UAV

Luận án đề xuất một phương pháp nâng cao độ chính xác nhận dạng đối tượng tự động trên ảnh UAV. Việc nhận dạng đối tượng xây dựng là bước cơ bản để tạo CSDL 3D. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân loại định hướng đối tượng (PLĐHĐT). Phương pháp này tích hợp các cơ sở tri thức và thuật toán phân mảnh ảnh. Đặc biệt, việc kết hợp dữ liệu độ cao số (DHM) giúp tăng cường khả năng phân biệt đối tượng. Quy trình thực nghiệm chứng minh rằng việc sử dụng dữ liệu đa dạng cải thiện đáng kể độ chính xác nhận dạng, cung cấp thông tin chi tiết cho mô hình 3D.

3.1. Tổng quan phương pháp nhận dạng đối tượng ảnh

Nhận dạng đối tượng tự động là trọng tâm của nghiên cứu này. Các phương pháp thị giác máy tính đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp tự động hóa quá trình phân tích ảnh. Từ đó, xác định các đối tượng xây dựng. Công nghệ nhận dạng đã phát triển nhanh chóng. Ảnh UAV cung cấp dữ liệu đầu vào phong phú. Mục tiêu là tăng tốc độ và độ chính xác nhận dạng.

3.2. Cơ sở lý thuyết phân loại định hướng đối tượng PLĐHĐT

PLĐHĐT là phương pháp chủ đạo. Nó sử dụng các đặc trưng hình thái, kết cấu, và ngữ cảnh. Các cơ sở tri thức được xây dựng để định nghĩa từng lớp đối tượng. Thuật toán phân mảnh ảnh chia ảnh thành các vùng đối tượng tiềm năng. Sau đó, áp dụng bộ quy tắc để gán lớp cho từng vùng. Điều này giúp nhận dạng các đối tượng xây dựng như nhà, đường, cây cối.

3.3. Quy trình thực nghiệm nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV

Quy trình bắt đầu bằng tiền xử lý dữ liệu. Dữ liệu DHM (Digital Height Model) được tích hợp. Điều này cung cấp thông tin độ cao của từng đối tượng. Ảnh được phân mảnh dựa trên các đặc trưng đã chọn. Các lớp đối tượng xây dựng được thiết lập. Sau đó, hệ thống áp dụng bộ quy tắc để nhận dạng. Kết quả nhận dạng được đánh giá độ chính xác.

IV.Nâng cao hiệu quả nhận dạng đối tượng bằng học sâu thị giác máy tính

Nghiên cứu khám phá các phương pháp tiên tiến để nâng cao hiệu quả nhận dạng đối tượng xây dựng. Công nghệ học sâu và thị giác máy tính được ứng dụng mạnh mẽ. Học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN), cho phép tự động trích xuất các đặc trưng phức tạp từ ảnh UAV. Điều này vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Việc kết hợp dữ liệu đa dạng, như bình đồ ảnh và DHM, cung cấp thông tin toàn diện hơn. Sự kết hợp này giúp hệ thống thị giác máy tính phân biệt đối tượng chính xác hơn. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác, đặc biệt trong việc nhận dạng các đối tượng xây dựng phức tạp.

4.1. Ứng dụng công nghệ học sâu trong phân tích ảnh UAV

Học sâu mang lại bước đột phá trong nhận dạng đối tượng tự động. Các mạng nơ-ron tích chập (CNN) có khả năng học đặc trưng phức tạp. Chúng tự động trích xuất thông tin hữu ích từ ảnh UAV. Điều này loại bỏ nhu cầu trích chọn đặc trưng thủ công. Học sâu giúp hệ thống thị giác máy tính đạt độ chính xác cao. Nó đặc biệt hiệu quả với dữ liệu lớn và đa dạng.

4.2. Kết hợp dữ liệu đa dạng để tăng cường độ chính xác

Phương pháp đề xuất kết hợp bình đồ ảnh và dữ liệu DHM. Dữ liệu DHM cung cấp thông tin độ cao chính xác. Bình đồ ảnh cung cấp thông tin màu sắc và kết cấu. Sự kết hợp này tạo ra một tập dữ liệu phong phú hơn. Hệ thống thị giác máy tính có thể phân biệt đối tượng tốt hơn. Đặc biệt là các đối tượng xây dựng có chiều cao khác nhau. Độ chính xác nhận dạng tổng thể được cải thiện rõ rệt.

4.3. Đánh giá và so sánh kết quả nhận dạng tự động

Kết quả nhận dạng được đánh giá thông qua các chỉ số độ chính xác. Độ chính xác tổng thể và độ chính xác theo từng lớp đối tượng được thống kê. Các phương pháp truyền thống được dùng để so sánh. Phương pháp sử dụng DHM cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt, khả năng nhận dạng các đối tượng xây dựng nhỏ hoặc phức tạp được nâng cao. Luận án chứng minh hiệu quả của việc kết hợp dữ liệu.

V.Xây dựng CSDL 3D đối tượng xây dựng từ ảnh UAV

Phần này tập trung vào quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu 3D (CSDL 3D) từ kết quả xử lý ảnh UAV. CSDL 3D là yếu tố then chốt cho quản lý đô thị thông minh và các ứng dụng GIS nâng cao. Nghiên cứu trình bày cơ sở lý thuyết về thiết kế và chuẩn hóa CSDL 3D. Các phương pháp thiết kế mô hình 3D từ đám mây điểm được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, quy trình thực nghiệm xây dựng CSDL 3D cho các đối tượng xây dựng được mô tả chi tiết. Kết quả là một CSDL 3D có cấu trúc tốt, cho phép truy vấn và quản lý thông tin không gian hiệu quả, góp phần vào việc tạo ra bản đồ và mô hình 3D thực tế.

5.1. Tổng quan và cơ sở lý thuyết CSDL 3D

CSDL 3D là hệ thống lưu trữ thông tin không gian ba chiều. Nó cho phép quản lý và truy vấn các đối tượng xây dựng. Cơ sở lý thuyết bao gồm thiết kế và chuẩn hóa dữ liệu. Mục tiêu là tạo ra một CSDL có cấu trúc tốt. CSDL 3D hỗ trợ phân tích không gian và mô hình hóa đô thị. Nó là nền tảng cho các ứng dụng GIS nâng cao.

5.2. Thiết kế mô hình 3D và quản lý đám mây điểm

Mô hình 3D được tạo ra từ ảnh UAV. Quá trình này bao gồm tái tạo 3D từ đám mây điểm. Các phần mềm chuyên dụng như Pix4D mapper, Skyline, ArcGIS được sử dụng. Mô hình 3D có thể là mô phỏng hoặc mô hình thực tế. Việc quản lý đám mây điểm hiệu quả là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác và hiệu suất của CSDL 3D. Thông tin về hình dạng, vị trí, và thuộc tính được lưu trữ.

5.3. Quy trình thực nghiệm xây dựng CSDL 3D và đánh giá

Quy trình xây dựng CSDL 3D bắt đầu từ kết quả xử lý ảnh UAV. Các đối tượng xây dựng đã nhận dạng được đưa vào CSDL. Dữ liệu 3D được chuẩn hóa và tổ chức. Phần mềm ArcGIS được sử dụng để tích hợp và hiển thị. Kết quả CSDL 3D cho phép truy vấn thông tin đối tượng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về môi trường đô thị. Khả năng quản lý và cập nhật dữ liệu 3D được đánh giá cao.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt tiếng Việt và tiếng Anh
Danh mục các bảng, biểu đồ
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG UAV VÀ CÁC ỨNG DỤNG DỮ LIỆU ẢNH UAV TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ
1.1. Định nghĩa UAV
1.2. Lịch sử phát triển hệ thống UAV
1.2.1. Trên thế giới
1.3. Ứng dụng dữ liệu ảnh thu nhận từ UAV trong Trắc địa - Bản đồ
1.4. Dữ liệu ảnh UAV phục vụ trong nghiên cứu của đề tài
1.4.1. Khu vực thu nhận ảnh và thiết bị bay chụp ảnh
1.4.2. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu của đề tài
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN TẠO DEM TỪ DỮ LIỆU DSM
2.1. Tổng quan về công tác tạo DEM trong xử lý ảnh UAV
2.2. Nghiên cứu và đề xuất thuật toán tạo DEM từ DSM
2.2.1. Tổng quan về các thuật toán tạo DEM từ DSM
2.2.2. Nghiên cứu thuật toán sử dụng trong công nghệ LiDar
2.2.2.1. Thuật toán lọc số liệu địa hình để thành lập DEM từ DSM [90]
2.2.2.2. Thuật toán lọc điểm địa vật và cây [90]
2.2.3. Nghiên cứu đề xuất thuật toán tạo DEM từ dữ liệu DSM trong xử lý ảnh UAV
2.2.3.1. Thuật toán xác định các điểm độ cao đột biến
2.2.3.2. Thuật toán xác định tập điểm độ cao địa vật
2.2.3.3. Thuật toán nội suy độ cao tái tạo nền địa hình
2.3. Thực nghiệm tạo DEM từ dữ liệu DSM bằng thuật toán đề xuất
2.3.1. Dữ liệu sử dụng
2.3.2. Sơ đồ thuật toán của chương trình tạo DEM từ dữ liệu DSM
2.3.3. Kết quả tạo DEM từ dữ liệu DSM và đánh giá độ chính xác
2.3.3.1. Kết quả thiết đặt ngưỡng độ cao đột biến
2.3.3.2. Kết quả phân ngưỡng địa hình tự động
2.3.3.3. Kết quả phân ngưỡng địa hình tùy chỉnh
2.3.3.4. Kết quả tái tạo nền địa hình
2.3.4. Đánh giá độ chính xác kết quả thực nghiệm
2.3.4.1. Khả năng xác định các khu vực địa vật, khu vực có độ cao đột biến
2.3.4.2. Khả năng tái tạo lại nền địa hình
2.3.4.3. Độ chính xác DEM của chương trình tạo ra so với kết quả DEM đo đạc thực địa
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC NHẬN DẠNG TỰ ĐỘNG ĐỐI TƯỢNG TRÊN ẢNH UAV
3.1. Tổng quan về nhận dạng đối tượng ảnh
3.2. Cơ sở lý thuyết và thuật toán trong PLĐHĐT
3.2.1. Các cơ sở tri thức sử dụng trong PLĐHĐT
3.2.2. Thuật toán sử dụng trong phân mảnh ảnh
3.3. Phương pháp nâng cao độ chính xác nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV
3.4. Thực nghiệm nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV sử dụng dữ liệu DHM và các dữ liệu khác
3.4.1. Dữ liệu sử dụng
3.4.2. Quy trình nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV sử dụng DHM và các dữ liệu khác
3.4.2.1. Công tác tiền xử lý dữ liệu
3.4.2.2. Phân mảnh ảnh
3.4.2.3. Thiết lập các lớp đối tượng
3.4.2.4. Thiết lập bộ quy tắc và tiến hành xác định lớp cho đối tượng
3.4.2.5. Định danh từng đối tượng địa vật
3.4.2.6. Đánh giá độ chính xác
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU 3D TỪ KẾT QUẢ XỬ LÝ ẢNH UAV
4.1. Tổng quan về xây dựng cơ sở dữ liệu 3D
4.2. Cơ sở lý thuyết khoa học về xây dựng cơ sở dữ liệu 3D
4.2.1. Cơ sở dữ liệu 3D
4.2.2. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu
4.3. Một số phần mềm ứng dụng trong công tác xây dựng CSDL 3D
4.3.1. Phần mềm Pix4D mapper
4.3.2. Phần mềm Skyline
4.3.3. Phần mềm ArcGIS
4.4. Thiết kế mô hình 3D từ ảnh UAV
4.4.1. Mô hình 3D mô phỏng
4.4.2. Mô hình 3D thực
4.5. Thực nghiệm xây dựng CSDL 3D từ kết quả xử lý ảnh UAV
4.5.1. Dữ liệu sử dụng
4.5.2. Quy trình thực nghiệm xây dựng CSDL 3D
4.5.3. Kết quả xây dựng cơ sở dữ liệu 3D và đánh giá
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Thông số thiết đặt máy chụp ảnh, ảnh chụp và thiết bị bay
Phụ lục 2: Cơ sở lý thuyết thiết kế bay chụp ảnh UAV
Phụ lục 3: Chương trình tạo DEM từ dữ liệu DSM
Phụ lục 4: Một số đoạn Code của chương trình tạo DEM từ DSM
Phụ lục 5: Số liệu so sánh chênh độ cao giữa DEM đo đạc trực tiếp và DEM tạo ra từ DSM bằng thuật toán đề xuất
Phụ lục 6: Thiết kế cấu trúc dữ liệu nền địa lý tỷ lệ 1:2000
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phương pháp nhận dạng tự động một số đối tượng và xây dựng cơ sở dữ liệu 3d bằng dữ liệu ảnh thu nhận từ thiết bị bay không người lái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt tiếng Việt và tiếng Anh. v Danh mục các bảng, biểu đồ. vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị.

vii MỞ ĐẦU. 10 Chương 1- TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG UAV VÀ CÁC ỨNG DỤNG DỮ LIỆU ẢNH UAV TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ .1 Định nghĩa UAV.2 Lịch sử phát triển hệ thống UAV .1 Trên thế giới.3 Ứng dụng dữ liệu ảnh thu nhận từ UAV trong Trắc địa - Bản đồ .4 Dữ liệu ảnh UAV phục vụ trong nghiên cứu của đề tài.1 Khu vực thu nhận ảnh và thiết bị bay chụp ảnh .2 Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu của đề tài. 27 Chương 2 - NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN TẠO DEM TỪ DỮ LIỆU DSM .1 Tổng quan về công tác tạo DEM trong xử lý ảnh UAV.2 Nghiên cứu và đề xuất thuật toán tạo DEM từ DSM .1 Tổng quan về các thuật toán tạo DEM từ DSM .2 Nghiên cứu thuật toán sử dụng trong công nghệ LiDar .1 Thuật toán lọc số liệu địa hình để thành lập DEM từ DSM [90] .2 Thuật toán lọc điểm địa vật và cây [90] .3 Nghiên cứu đề xuất thuật toán tạo DEM từ dữ liệu DSM trong xử lý ảnh UAV .1 Thuật toán xác định các điểm độ cao đột biến .2 Thuật toán xác định tập điểm độ cao địa vật .3 Thuật toán nội suy độ cao tái tạo nền địa hình .3 Thực nghiệm tạo DEM từ dữ liệu DSM bằng thuật toán đề xuất .1 Dữ liệu sử dụng .2 Sơ đồ thuật toán của chương trình tạo DEM từ dữ liệu DSM.3 Kết quả tạo DEM từ dữ liệu DSM và đánh giá độ chính xác.1 Kết quả thiết đặt ngưỡng độ cao đột biến .2 Kết quả phân ngưỡng địa hình tự động .3 Kết quả phân ngưỡng địa hình tùy chỉnh .4 Kết quả tái tạo nền địa hình.4 Đánh giá độ chính xác kết quả thực nghiệm .1 Khả năng xác định các khu vực địa vật, khu vực có độ cao đột biến .2 Khả năng tái tạo lại nền địa hình .3 Độ chính xác DEM của chương trình tạo ra so với kết quả DEM đo đạc thực địa. 51 Chương 3 - NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC NHẬN DẠNG TỰ ĐỘNG ĐỐI TƯỢNG TRÊN ẢNH UAV .1 Tổng quan về nhận dạng đối tượng ảnh .2 Cơ sở lý thuyết và thuật toán trong PLĐHĐT .1 Các cơ sở tri thức sử dụng trong PLĐHĐT .2 Thuật toán sử dụng trong phân mảnh ảnh .3 Phương pháp nâng cao độ chính xác nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV .3 Thực nghiệm nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV sử dụng dữ liệu DHM và các dữ liệu khác .1 Dữ liệu sử dụng .2 Quy trình nhận dạng đối tượng trên ảnh UAV sử dụng DHM và các dữ liệu khác .1 Công tác tiền xử lý dữ liệu .2 Phân mảnh ảnh .3 Thiết lập các lớp đối tượng.

Thiết lập bộ quy tắc và tiến hành xác định lớp cho đối tượng .5 Định danh từng đối tượng địa vật .6 Đánh giá độ chính xác. 74 Chương 4 - XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU 3D TỪ KẾT QUẢ XỬ LÝ ẢNH UAV83 4.1 Tổng quan về xây dựng cơ sở dữ liệu 3D .2 Cơ sở lý thuyết khoa học về xây dựng cơ sở dữ liệu 3D.1 Cơ sở dữ liệu 3D .2 Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu .3 Một số phần mềm ứng dụng trong công tác xây dựng CSDL 3D .1 Phần mềm Pix4D mapper .2 Phần mềm Skyline .3 Phần mềm ArcGIS .4 Thiết kế mô hình 3D từ ảnh UAV .1 Mô hình 3D mô phỏng .2 Mô hình 3D thực. Thực nghiệm xây dựng CSDL 3D từ kết quả xử lý ảnh UAV .1 Dữ liệu sử dụng .2 Quy trình thực nghiệm xây dựng CSDL 3D.3 Kết quả xây dựng cơ sở dữ liệu 3D và đánh giá. 104 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 Phụ lục 1: Thông số thiết đặt máy chụp ảnh, ảnh chụp và thiết bị bay. 122 Phụ lục 1: Cơ sở lý thuyết thiết kế bay chụp ảnh UAV.

123 Phụ lục 3: Chương trình tạo DEM từ dữ liệu DSM. 125 Phụ lục 4: Một số đoạn Code của chương trình tạo DEM từ DSM. 129 Phụ lục 5: Số liệu so sánh chênh độ cao giữa DEM đo đạc trực tiếp và DEM tạo ra từ DSM bằng thuật toán đề xuất. 136 Phụ lục 6: Thiết kế cấu trúc dữ liệu nền địa lý tỷ lệ 1:2000.

141 v Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt tiếng Việt và tiếng Anh UAV Unmanned Aircraft Vehicle: Thiết bị máy bay không người lái DEM Digital Elevation Model: Mô hình số độ cao DSM Digital Surface Model: Mô hình số bề mặt DTM Digital Terrain Model: Mô hình số địa hình DHM Digital Height Model: Mô hình số độ cao địa vật 2D Two Dimension: Hai chiều 3D Three Dimension: Ba chiều GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GPS Global Positioning System: Hệ thống định vị toàn cầu INS Inertial Navigation System: Hệ thống dẫn đường quán tính IMU Inertial Measurement Unit: Đơn vị đo lường quán tính GCS Ground Control Systerm Trạm điều khiển mặt đất PLĐHĐT Phân loại định hướng đối tượng CSDL Cơ sở dữ liệu MBKNL Máy bay không người lái KCANN Khống chế ảnh ngoại nghiệp vi Danh mục các bảng, biểu đồ Bảng 2. Ký hiệu mức độ cao các đối tượng. Bảng giá trị chênh cao giữa các lớp đối tượng. So sánh chênh độ cao trên các mặt cắt địa hình 1-1’.

So sánh chênh độ cao trên các mặt cắt địa hình 2-2’. So sánh chênh độ cao trên các mặt cắt địa hình 3-3’. Miêu tả các tiêu chí trong bộ quy tắc theo thuật toán PLĐHĐT ảnh UAV kết hợp dữ liệu DHM trên khu vực thực nghiệm. Thống kê độ chính xác tổng thể nhận dạng theo lớp đối tượng trên ảnh UAV khi không kết hợp bình đồ ảnh với DHM so với kết quả véc tơ hóa ảnh tham chiếu.

Thống kê độ chính xác tổng thể nhận dạng theo lớp đối tượng trên ảnh UAV khi kết hợp bình đồ ảnh so với kết quả véc tơ hóa ảnh tham chiếu. Kết quả thống kê và độ chính xác nhận dạng đối tượng trên Hình 3. Kết quả thống kê và độ chính xác nhận dạng đối tượng trên Hình 3. Kết quả thống kê và độ chính xác nhận dạng đối tượng trên Hình 3.

Kết quả thống kê và độ chính xác nhận dạng đối tượng trên Hình 3. Kết quả thống kê và độ chính xác nhận dạng đối tượng trên Hình 3. Danh mục các chuẩn TTĐLCS. 90 vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Hình 1.

Một số UAV được phát triển và sử dụng thu nhận ảnh trên thế giới. Một số UAV được phát triển và sử dụng thu nhận ảnh ở Việt Nam. Một số kết quả ứng dụng dữ liệu ảnh UAV trong Trắc địa-bản đồ. Vị trí địa lý khu vực bay thử nghiệm UAV (Nguồn: Google Map).

Thiết bị bay UAV Swinglet-CAM và máy ảnh Canon IXUS 127HS. Mô tả dải bay và hình ảnh 1 tấm ảnh thu nhận khu vực thử nghiệm. Các kết quả xử lý ảnh UAV bằng phần mềm Pix4D mapper. Mô tả dữ liệu ảnh DSM.

Kết quả của Hình 2.2 với ngưỡng chênh cao đột biến là 1. Xác định khu vực các đối tượng địa vật bằng phương pháp trực tiếp. Minh họa kết quả của Hình 2.3 với sự kết hợp ngưỡng đột biến được thiết lập 1.5m và ngưỡng địa hình tự động. Mối quan hệ giữa điểm ảnh p với các điểm địa hình xung quanh.

(a) Mô hình số bề mặt (DSM); (b) Bình đồ ảnh UAV. Sơ đồ thuật toán của chương trình tạo DEM từ DSM. Thiết lập với các ngưỡng chênh cao đột biến khác nhau. (a) Mô hình số bề mặt; (b) Phân ngưỡng địa hình tự động.

Kết quả đối tượng địa vật được xác định bằng thuật toán phân ngưỡng. So sánh DSM và kết quả DEM tạo ra bằng thuật toán đề xuất. So sánh DSM và kết quả DEM tạo ra bằng thuật toán đề xuất. Kết quả xác định các khu vực địa vật, khu vực có độ cao đột biến.

(a) Dữ liệu DSM ; (b) Kết quả DEM không bổ sung tập điểm độ cao; (c) Kết quả DEM có bổ sung tập điểm độ cao. (a) Bình đồ ảnh tham chiếu; (b) Địa hình đo đạc trực tiếp; (c) Dữ liệu DSM sử dụng tạo DEM; (d) DEM được tạo từ thuật toán đề xuất; (e) Hình ảnh DSM ở dạng 3D; (f) Hình ảnh DEM ở dạng 3D. So sánh đặc trưng hình dạng của sông suối và ao, hồ. Quan hệ topo và khái niệm khoảng cách dùng trong PLĐHĐT [41].

So sánh kết quả phân mảnh ảnh với các tỷ lệ khác nhau. (a) Dữ liệu ảnh UAV và (b) Dữ liệu DHM khu vực Vật Lại-Ba Vì-Hà Nội.5 Quy trình nhận dạng đối tượng dựa vào thuật toán PLĐHĐT sử dụng DHM và các dữ liệu khác. Kết quả phân mảnh theo thuật toán Multiresolution segmentation với (Scale parameter =50; shape=0. Một hình nón đôi của mô hình màu HSI [84].

Sơ đồ khái quát quá trình nhận dạng theo lớp đối tượng với tiêu chí trên Bảng 3. Kết quả nhận dạng theo từng lớp đối tượng trên UAV khi kết hợp 3 kênh phổ (Red, Green, Blue) và DHM khu vực thực nghiệm. Gộp mảnh ảnh từ kết quả nhận dạng đối tượng theo lớp. (a) Mẫu ảnh thử nghiệm; (b) Dữ liệu DHM; (c) Kết quả gộp vùng nhận dạng; (d) Kết quả nhận dạng hiển thị trên ArcGis.

(a) Mẫu ảnh thử nghiệm; (b) Kết quả véc tơ hóa; (c) Kết quả nhận dạng đối tượng khi không kết hợp bình đồ ảnh với DHM; (d) Kết quả nhận dạng đối tượng khi kết hợp bình đồ ảnh với DHM. Kết quả nhận dạng đối tượng nhà mái tôn so với dữ liệu số hóa. Kết quả nhận dạng đối tượng mặt nước so với dữ liệu số hóa. Kết quả nhận dạng đối tượng nhà tầng so với dữ liệu số hóa.

Kết quả nhận dạng đối tượng nhà mái ngói so với dữ liệu số hóa. Kết quả nhận dạng đối tượng nhà fibro xi nămg so với dữ liệu số hóa. Dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính trong cơ sở dữ liệu. Mô hình nhà được lập trên phần mềm Pix4D mapper (Nguồn: Google.

Các gói dữ liệu cơ bản của Skyline (Nguồn: skylineglobe. Ba phần mềm ứng dụng chính của ArcGis (Nguồn: ESRI. Năm mức độ chi tiết (LoD) được định nghĩa bởi CityGML [61]. Quy trình xây dựng mô hình 3D mô phỏng.

Thiết kế tuyến bay thu nhận ảnh phục vụ tái tạo mô hình 3D thực [4] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/luan-an-nhan-dang-tu-dong-doi-tuong-xay-dung-csdl-3d-tu-anh-uav

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất phương pháp nhận dạng tự động vật thể bằng ảnh UAV, xây dựng cơ sở dữ liệu 3D phục vụ giám sát môi trường nông nghiệp.

Luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" thuộc chuyên ngành Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nhận dạng tự động đối tượng xây dựng CSDL 3D từ ảnh UAV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter