Luận án phát triển cấu trúc thuật học của mạng nơron tự tổ chức - Nghiên cứu tại Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Luận án nghiên cứu mạng nơron tự tổ chức, tối ưu khả năng học tập và thích ứng. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả cho trí tuệ nhân tạo.

Trường ĐH

Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan mạng nơron tự tổ chức và mô hình Kohonen SOM
Số trang:
136 trang
Trường:
Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan mạng nơron tự tổ chức và mô hình Kohonen SOM

Mạng nơron tự tổ chức là một nhánh quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Mô hình này thuộc nhóm thuật toán học không giám sát. Bản đồ tự tổ chức Kohonen hay Self-Organizing Map (SOM) là đại diện tiêu biểu nhất. Mạng ánh xạ dữ liệu nhiều chiều về không gian thấp chiều hơn. Không gian đầu ra thường là lưới nơron hai chiều. Cấu trúc lưới phản ánh sự phân bố xác suất của tập dữ liệu huấn luyện. Quá trình chuyển đổi bảo đảm tính trực quan cao. Người dùng dễ dàng quan sát các cụm dữ liệu phức tạp. Cơ chế học cạnh tranh (competitive learning) đóng vai trò nòng cốt. Các nơron thi đua giành quyền đại diện cho dữ liệu đầu vào. Nơron chiến thắng cập nhật trọng số và kéo theo các nơron lân cận. Bản đồ đặc trưng duy trì được bảo toàn topo (topology preservation). Các điểm gần nhau trong không gian gốc vẫn ở gần nhau trên bản đồ. Mô hình có nhiều ứng dụng trong khai phá dữ liệu và nhận dạng mẫu. Nghiên cứu tập trung giải quyết các hạn chế về cấu trúc cố định của SOM truyền thống.

1.1. Nguyên lý học cạnh tranh và bảo toàn topo không gian

Học cạnh tranh (competitive learning) là nguyên lý vận hành cơ bản của mạng tự tổ chức. Khi có tín hiệu đầu vào, mạng tính khoảng cách đến từng nơron. Nơron có khoảng cách Euclid nhỏ nhất trở thành nơron chiến thắng (Best Matching Unit). Quá trình cập nhật trọng số diễn ra tại nơron chiến thắng và vùng lân cận. Bán kính lân cận thu hẹp dần theo thời gian huấn luyện. Cơ chế này bảo đảm tính bảo toàn topo (topology preservation) giữa các điểm dữ liệu. Bản đồ tự tổ chức Kohonen tạo ra sự liên tục về mặt hình học. Dữ liệu tương đồng kích hoạt các nơron nằm sát nhau trên lưới. Điều này giúp giảm chiều dữ liệu hiệu quả mà không làm mất quan hệ không gian. Đánh giá chất lượng bản đồ dựa trên sai số lượng tử hóa và sai số topo. Sai số lượng tử hóa đo mức độ sai lệch giữa dữ liệu và vector trọng số. Sai số topo đo tỷ lệ nơron láng giềng thứ nhất và thứ hai không liền kề. Việc kiểm soát hai chỉ số này giúp tối ưu hóa cấu trúc mạng.

1.2. Các biến thể mạng tự tổ chức tăng trưởng GNG và SOINN

Mạng SOM truyền thống có nhược điểm về cấu trúc lưới tĩnh. Kích thước mạng phải được xác định trước khi huấn luyện. Điều này hạn chế khả năng thích ứng với phân bố dữ liệu phức tạp. Để khắc phục, các kiến trúc tăng trưởng động ra đời. Mô hình Growing Neural Gas (GNG) cho phép thêm bớt nơron và liên kết trong quá trình học. GNG không cố định số lượng nơron ban đầu. Mạng thích nghi linh hoạt với các hình dạng dữ liệu phi tuyến. Tiếp đó, Self-Organizing Incremental Neural Network (SOINN) nâng cao khả năng học tăng dần trực tuyến. SOINN có cấu trúc tự động phát hiện số lượng cụm và lọc nhiễu hiệu quả. Quá trình tiến hóa cấu trúc mạng nơron diễn ra linh hoạt. Các thuật toán này thúc đẩy việc mở rộng ứng dụng trong môi trường dữ liệu biến đổi liên tục. Nghiên cứu phân tích sâu ưu điểm và nhược điểm của từng kiến trúc. Đây là nền tảng để đề xuất các cải tiến về cấu trúc và giải thuật học.

II. Phương pháp tối ưu hóa cấu trúc mạng nơron tự tổ chức

Nâng cao chất lượng bản đồ đặc trưng là mục tiêu cốt lõi trong nghiên cứu mạng SOM. Sai số lượng tử hóa và sai số topo phản ánh trực tiếp độ chính xác của mạng. Tối ưu hóa cấu trúc mạng đòi hỏi cải tiến hàm lân cận và quy tắc cập nhật trọng số. Bản đồ tự tổ chức Kohonen truyền thống sử dụng hàm lân cận Gauss đối xứng. Hàm Gauss chuẩn có độ dốc cố định, đôi khi làm chậm quá trình hội tụ. Nghiên cứu đề xuất phương thức điều chỉnh tham số của hàm lân cận đối xứng dạng mũ. Hàm mới giúp tăng cường độ co giãn linh hoạt cho vùng lân cận. Bên cạnh đó, giải thuật cập nhật trọng số dạng khối được cải tiến. Thuật toán Batch-IMQS giúp giảm thiểu lỗi lượng tử một cách rõ rệt. Sự kết hợp này mang lại tốc độ học nhanh hơn và độ méo dạng thấp hơn. Các thực nghiệm trên nhiều tập dữ liệu chuẩn chứng minh tính hiệu quả vượt trội. Cấu trúc mạng trở nên ổn định và phản ánh chính xác hơn mật độ phân bố dữ liệu.

2.1. Kỹ thuật điều chỉnh hàm lân cận đối xứng dạng mũ

Hàm lân cận quyết định phạm vi ảnh hưởng của nơron chiến thắng tới các nơron xung quanh. Dạng hàm mũ đối xứng điều chỉnh giúp kiểm soát tốc độ co vùng lân cận chính xác. Tham số điều chỉnh cho phép thay đổi độ dốc của hàm theo từng pha huấn luyện. Trong giai đoạn đầu, hàm duy trì vùng ảnh hưởng rộng để sắp xếp sơ bộ topo mạng. Trong giai đoạn tinh chỉnh, hàm co nhanh để cố định vị trí các vector trọng số. Kỹ thuật này giúp bảo toàn topo (topology preservation) tốt hơn hàm Gauss truyền thống. Thực nghiệm trên các tập dữ liệu không gian nhiều chiều cho thấy sai số topo giảm đáng kể. Bản đồ hạn chế tối đa hiện tượng xoắn nút lưới hoặc cục bộ hóa trọng số. Mạng nơron tự tổ chức đạt trạng thái cân bằng sớm hơn. Số lượng chu kỳ huấn luyện cần thiết giảm đi rõ rệt. Kết quả chứng minh vai trò quan trọng của việc tối ưu hàm lân cận trong học không giám sát.

2.2. Thuật toán Batch IMQS điều chỉnh trọng số giảm lỗi

Thuật toán Batch-IMQS là một đóng góp quan trọng nhằm giảm thiểu sai số lượng tử hóa. Khác với phương pháp cập nhật tuần tự, chế độ khối (batch mode) xử lý toàn bộ tập mẫu trong mỗi chu kỳ. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron dựa trên khoảng cách trung bình có trọng số. Vector trọng số mới di chuyển trực tiếp về trọng tâm của các mẫu thuộc vùng lân cận. Batch-IMQS tích hợp cơ chế bù trừ sai số cục bộ. Nhờ đó, các nơron ít bị kéo lệch bởi các điểm dữ liệu dị biệt hay nhiễu ngoại lai. Thực nghiệm đối sánh thực hiện trên tập dữ liệu chuẩn như Iris, Wine và Breast Cancer. Kết quả cho thấy thuật toán Batch-IMQS đạt sai số lượng tử thấp hơn đáng kể so với Batch-SOM chuẩn. Độ tin cậy của bản đồ đặc trưng tăng lên. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các bài toán nén dữ liệu và biểu diễn đặc trưng mức cao.

III. Tiến hóa cấu trúc mạng nơron phân tầng tăng trưởng mới

Phân lớp dữ liệu là một bài toán cơ bản nhưng đầy thách thức trong học máy. Mạng nơron tự tổ chức truyền thống vốn được thiết kế cho bài toán học không giám sát. Để ứng dụng cho phân lớp, mạng cần tích hợp thông tin nhãn lớp một cách hiệu quả. Việc gán nhãn toàn bộ dữ liệu thường đòi hỏi chi phí rất lớn. Do đó, phương pháp học bán giám sát là giải pháp tối ưu. Nghiên cứu phát triển mô hình mạng nơron tự tổ chức có cấu trúc phân tầng tăng trưởng. Kiến trúc này kế thừa ưu điểm từ Self-Organizing Incremental Neural Network (SOINN) và Growing Neural Gas (GNG). Mạng tự động mở rộng kích thước khi gặp mẫu dữ liệu mới chưa được biểu diễn tốt. Quá trình tiến hóa cấu trúc mạng nơron diễn ra theo từng tầng chức năng. Tầng dưới học biểu diễn đặc trưng không giám sát. Tầng trên thực hiện gán nhãn và phân lớp bán giám sát. Mô hình giải quyết triệt để vấn đề mất cân bằng giữa khả năng khái quát hóa và độ chính xác phân lớp.

3.1. Cấu trúc mạng phân tầng tăng trưởng học bán giám sát

Kiến trúc phân tầng tăng trưởng gồm hai tầng nơron liên kết chặt chẽ. Tầng thứ nhất tiếp nhận luồng dữ liệu thô và xây dựng cấu trúc topo không gian. Tầng này vận hành dựa trên nguyên lý học tăng trưởng của SOINN. Các nơron mới được chèn vào vị trí có sai số tích lũy vượt ngưỡng. Các liên kết già cỗi bị xóa bỏ định kỳ để tách biệt các cụm độc lập. Tầng thứ hai sử dụng một lượng nhỏ dữ liệu có nhãn để lan truyền thông tin lớp. Cơ chế học bán giám sát tận dụng cấu trúc topo của tầng một để gán nhãn cho các vùng chưa biết. Quá trình này giúp mô hình tận dụng triệt để cả dữ liệu có nhãn và không nhãn. Số lượng nơron không bị cố định trước mà thích ứng theo độ phức tạp của dữ liệu. Cấu trúc phân tầng mang lại khả năng chống nhiễu vượt trội. Mô hình tự động thích nghi khi có các lớp dữ liệu mới xuất hiện.

3.2. Thuật toán huấn luyện giải quyết bài toán phân lớp

Thuật toán huấn luyện bao gồm hai giai đoạn chính: học cấu trúc topo và hiệu chỉnh nhãn lớp. Trong giai đoạn đầu, thuật toán áp dụng quy tắc học cạnh tranh (competitive learning) để cập nhật vị trí vector trọng số. Khi một mẫu không khớp với bất kỳ nơron hiện có, một nơron mới lập tức được tạo ra. Trong giai đoạn hai, thuật toán sử dụng các mẫu có nhãn để cập nhật xác suất thuộc lớp cho từng nơron. Các nơron lân cận trên đồ thị topo chia sẻ thông tin nhãn thông qua hàm trọng số khoảng cách. Quá trình kiểm thử diễn ra nhanh chóng nhờ tra cứu nơron chiến thắng gần nhất. Đánh giá thực nghiệm trên nhiều tập dữ liệu đa chiều khẳng định độ chính xác phân lớp cao. Tỷ lệ phân lớp đúng vượt trội hơn so với các thuật toán bán giám sát truyền thống. Mô hình thể hiện tính ổn định cao ngay cả khi tỷ lệ dữ liệu có nhãn rất thấp.

IV. Mở rộng cấu trúc mạng nơron tự tổ chức phân cụm số liệu

Phân cụm dữ liệu là ứng dụng kinh điển của Self-Organizing Map (SOM). Tuy nhiên, cấu trúc lưới phẳng truyền thống khó nhận diện các cụm có hình dạng phi tuyến phức tạp. Khi ranh giới giữa các cụm mờ nhạt, SOM thường tạo ra các liên kết giả giữa các cụm lân cận. Để khắc phục, nghiên cứu đề xuất giải pháp mở rộng cấu trúc mạng nơron tự tổ chức cho bài toán phân cụm. Mô hình mới gồm kiến trúc mạng tự tổ chức hai lớp mở rộng. Lớp thứ nhất thực hiện giảm chiều và trích xuất các đặc trưng phân bố cục bộ. Lớp thứ hai liên kết các nơron lớp một để hình thành các cụm toàn cục chính xác. Đồng thời, thuật toán học cạnh tranh được cải tiến với điều kiện ngắt liên kết thông minh. Cải tiến này loại bỏ hoàn toàn các liên kết bắc cầu qua vùng có mật độ dữ liệu thấp. Bản đồ phân cụm đạt độ phân tách ranh giới rõ ràng và tin cậy.

4.1. Cải tiến thuật toán học cạnh tranh cho bài toán gom cụm

Thuật toán học cạnh tranh cải tiến tích hợp cơ chế theo dõi tuổi của liên kết và mật độ cục bộ. Khi hai nơron cùng là người thắng cuộc thứ nhất và thứ hai cho một mẫu đầu vào, một liên kết được thiết lập giữa chúng. Tuổi của liên kết này được đặt lại về 0. Ngược lại, tuổi của các liên kết khác nối với nơron chiến thắng sẽ tăng lên. Khi tuổi vượt quá ngưỡng cho phép, liên kết sẽ tự động bị hủy bỏ. Cơ chế này loại bỏ các kết nối không cần thiết giữa các vùng dữ liệu thưa thớt. Cấu trúc đồ thị topo phản ánh đúng các cụm tự nhiên mà không bị dính chùm. Thuật toán cũng cập nhật tham số học linh hoạt dựa trên mật độ mẫu xung quanh mỗi nơron. Tốc độ hội tụ của thuật toán tăng đáng kể. Khả năng bảo toàn topo (topology preservation) được duy trì trọn vẹn trong suốt chu kỳ học.

4.2. Kiến trúc mạng tự tổ chức mở rộng hai lớp hiệu năng cao

Kiến trúc hai lớp mở rộng mang lại bước đột phá trong việc xử lý các tập dữ liệu có mật độ không đồng đều. Lớp một bao gồm một tập hợp các nơron tự do thích ứng nhanh với hình thái dữ liệu. Lớp hai tổ chức lại các tâm cụm từ lớp một theo cấu trúc đồ thị topo phi cấu trúc. Thuật toán huấn luyện phối hợp đồng thời cả hai lớp theo quy trình hai bước tuần tự. Các nơron ở lớp hai đóng vai trò hợp nhất các cụm con thành cụm tổng thể có ý nghĩa ngữ nghĩa. Thực nghiệm trên các bộ dữ liệu nhân tạo phi tuyến (như hai hình xoắn ốc, trăng khuyết) và tập dữ liệu thực tế cho kết quả vượt trội. Chỉ số độ đo phân cụm như F-measure và Rand Index đạt mức cao. Mô hình chứng minh tính ưu việt của việc tối ưu hóa cấu trúc mạng trong phân tích và khai phá dữ liệu lớn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các từ viết tắt
Danh mục các ký hiệu toán học
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
Danh mục các định nghĩa, định lý, bổ đề
Danh mục các thuật toán
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC
1.1. Tổng quan về mạng nơron nhân tạo
1.1.1. Khái niệm mạng nơron nhân tạo
1.1.2. Các kiến trúc căn bản của mạng nơron nhân tạo
1.1.3. Các phương pháp học
1.1.4. Lịch sử và xu hướng phát triển mạng nơron nhân tạo
1.2. Mạng nơron tự tổ chức
1.2.1. Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức
1.2.2. Thuật toán học của mạng nơron tự tổ chức
1.2.3. Đánh giá chất lượng bản đồ đặc trưng của mạng nơron tự tổ chức
1.2.4. Hạn chế của mạng nơron tự tổ chức và các biện pháp khắc phục
1.3. Kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về cải tiến cấu trúc, phương pháp học của mạng nơron tự tổ chức
1.3.1. Kết quả nghiên cứu trong nước
1.3.2. Kết quả nghiên cứu ngoài nước
1.3.3. Đặc điểm chung của các phương thức cải tiến mạng nơron tự tổ chức
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: HAI PHƯƠNG THỨC CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG BẢN ĐỒ ĐẶC TRƯNG CỦA MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC
2.1. Tổng quan về cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng của mạng nơron tự tổ chức
2.2. Điều chỉnh hàm lân cận để cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng
2.2.1. Một số dạng hàm lân cận của mạng nơron tự tổ chức
2.2.2. Điều chỉnh tham số của hàm lân cận đối xứng dạng mũ
2.3. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron để giảm lỗi lượng tử
2.3.1. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron
2.4. Các tập dữ liệu sử dụng cho thực nghiệm
2.5. Thực nghiệm hàm lân cận mũ với tham số điều chỉnh
2.5.1. Mục tiêu thực nghiệm
2.5.2. Phương pháp thực nghiệm
2.5.3. Các tham số khởi tạo mạng
2.5.4. Kết quả thực nghiệm
2.5.5. So sánh hàm lân cận điều chỉnh với một số dạng hàm lân cận khác
2.6. Thực nghiệm thuật toán Batch-IMQS
2.6.1. Mục tiêu thực nghiệm
2.6.2. Phương pháp thực nghiệm
2.6.3. Các tham số khởi tạo mạng
2.6.4. Kết quả thực nghiệm
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC CÓ CẤU TRÚC PHÂN TẦNG TĂNG TRƯỞNG VÀ THUẬT TOÁN HỌC BÁN GIÁM SÁT CHO BÀI TOÁN PHÂN LỚP DỮ LIỆU
3.1. Tổng quan về các mạng nơron tự tổ chức cải tiến học giám sát, bán giám sát cho phân lớp dữ liệu
3.2. Phát biểu bài toán phân lớp dữ liệu
3.3. Một cấu trúc phân tầng tăng trưởng và thuật toán học bán giám sát của mạng nơron tự tổ chức cho bài toán phân lớp dữ liệu
3.3.1. Các cấu trúc nền tảng để xây dựng mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu
3.3.2. Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu
3.3.3. Thuật toán huấn luyện và kiểm thử của mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu
3.4. Thực nghiệm mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu
3.4.1. Mục tiêu thực nghiệm
3.4.2. Phương pháp thực nghiệm
3.4.3. Các tham số khởi tạo mạng
3.4.4. Kết quả thực nghiệm
3.4.5. So sánh mô hình đề xuất với một số phương thức khác
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: MỞ RỘNG CẤU TRÚC, THUẬT TOÁN HỌC CỦA MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC CHO BÀI TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU
4.1. Tổng quan về sử dụng mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu
4.2. Phát biểu bài toán phân cụm dữ liệu
4.3. Cải tiến thuật toán học mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu
4.3.1. Ý tưởng của thuật toán cải tiến
4.3.2. Thuật toán học cải tiến của mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu
4.4. Mở rộng cấu trúc mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu
4.4.1. Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức mở rộng hai lớp
4.4.2. Thuật toán huấn luyện mạng nơron tự tổ chức mở rộng hai lớp
4.5. Thực nghiệm thuật toán học cải tiến và mạng tự tổ chức mở rộng hai lớp
4.5.1. Mục tiêu thực nghiệm
4.5.2. Phương pháp thực nghiệm
4.5.3. Các tham số khởi tạo mạng
4.5.4. Kết quả thực nghiệm
4.5.5. So sánh các phương thức đề xuất với một số phương thức khác
4.6. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Một số độ đo theo cặp đánh giá chất lượng gom cụm
Phụ lục 2: Độ chính xác phân loại (Accuracy)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển các cấu trúc thuật học của mạng nơron tự tổ chức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được công bố với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. NGHIÊN CỨU SINH Lê Anh Tú 2 Lời cảm ơn Luận án được thực hiện tại Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Quang Hoan. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Quang Hoan, người đã động viên, trao đổi nhiều kiến thức và chỉ bảo tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.

Lương Chi Mai, PGS. Đặng Văn Đức, TS. Nguyễn Đức Dũng và các nhà khoa học khác tại Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã có những trao đổi và góp ý để tôi hoàn thiện luận án, cũng như đã đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện, quan tâm giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và hỗ trợ tôi về mọi mặt để tôi yên tâm học tập đạt kết quả tốt. 3 MỤC LỤC Lời cam đoan .3 Danh mục các từ viết tắt .7 Danh mục các ký hiệu toán học .9 Danh mục các bảng.11 Danh mục các hình vẽ, đồ thị .12 Danh mục các định nghĩa, định lý, bổ đề .13 Danh mục các thuật toán .19 TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC. Tổng quan về mạng nơron nhân tạo. Khái niệm mạng nơron nhân tạo.

Các kiến trúc căn bản của mạng nơron nhân tạo. Các phương pháp học. Lịch sử và xu hướng phát triển mạng nơron nhân tạo. Mạng nơron tự tổ chức.

Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức. Thuật toán học của mạng nơron tự tổ chức. Đánh giá chất lượng bản đồ đặc trưng của mạng nơron tự tổ chức. Hạn chế của mạng nơron tự tổ chức và các biện pháp khắc phục.

Kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về cải tiến cấu trúc, phương pháp học của mạng nơron tự tổ chức. Kết quả nghiên cứu trong nước. Kết quả nghiên cứu ngoài nước. Đặc điểm chung của các phương thức cải tiến mạng nơron tự tổ chức.

Kết luận chương 1 .44 4 HAI PHƯƠNG THỨC CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG BẢN ĐỒ ĐẶC TRƯNG CỦA MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC. Tổng quan về cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng của mạng nơron tự tổ chức. Điều chỉnh hàm lân cận để cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng. Một số dạng hàm lân cận của mạng nơron tự tổ chức.

Điều chỉnh tham số của hàm lân cận đối xứng dạng mũ. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron để giảm lỗi lượng tử. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron. Các tập dữ liệu sử dụng cho thực nghiệm.

Thực nghiệm hàm lân cận mũ với tham số điều chỉnh. Mục tiêu thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm. Các tham số khởi tạo mạng.

Kết quả thực nghiệm. So sánh hàm lân cận điều chỉnh với một số dạng hàm lân cận khác. Thực nghiệm thuật toán Batch-IMQS. Mục tiêu thực nghiệm.

Phương pháp thực nghiệm. Các tham số khởi tạo mạng. Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 2 .76 MỘT MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC CÓ CẤU TRÚC PHÂN TẦNG TĂNG TRƯỞNG VÀ THUẬT TOÁN HỌC BÁN GIÁM SÁT CHO BÀI TOÁN PHÂN LỚP DỮ LIỆU.

Tổng quan về các mạng nơron tự tổ chức cải tiến học giám sát, bán giám sát cho phân lớp dữ liệu. Phát biểu bài toán phân lớp dữ liệu. Một cấu trúc phân tầng tăng trưởng và thuật toán học bán giám sát của mạng nơron tự tổ chức cho bài toán phân lớp dữ liệu. Các cấu trúc nền tảng để xây dựng mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu.

Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu. Thuật toán huấn luyện và kiểm thử của mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu. Thực nghiệm mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát cho phân lớp dữ liệu. Mục tiêu thực nghiệm.

Phương pháp thực nghiệm. Các tham số khởi tạo mạng. Kết quả thực nghiệm. So sánh mô hình đề xuất với một số phương thức khác.

Kết luận chương 3 .102 MỞ RỘNG CẤU TRÚC, THUẬT TOÁN HỌC CỦA MẠNG NƠRON TỰ TỔ CHỨC CHO BÀI TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU. Tổng quan về sử dụng mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu. Phát biểu bài toán phân cụm dữ liệu. Cải tiến thuật toán học mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu.

Ý tưởng của thuật toán cải tiến. Thuật toán học cải tiến của mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu. Mở rộng cấu trúc mạng nơron tự tổ chức cho phân cụm dữ liệu. Cấu trúc mạng nơron tự tổ chức mở rộng hai lớp.

Thuật toán huấn luyện mạng nơron tự tổ chức mở rộng hai lớp. Thực nghiệm thuật toán học cải tiến và mạng tự tổ chức mở rộng hai lớp. Mục tiêu thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm.

Các tham số khởi tạo mạng. Kết quả thực nghiệm. So sánh các phương thức đề xuất với một số phương thức khác. Kết luận chương 4 .121 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .123 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA NGHIÊN CỨU SINH .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO .134 Phụ lục 1: Một số độ đo theo cặp đánh giá chất lượng gom cụm.134 Phụ lục 2: Độ chính xác phân loại (Accuracy) .136 7 Danh mục các từ viết tắt Từ viết tắt Diễn giải AHIGG Adaptive Hierarchical Incremental Grid Growing ANN Artificial Neural Network BDK Bi-Directional Kohonen BMU Best Matching Unit BoA Bubble of Activity BSOM Bayesian Self-Organizing Map CCS Cohn's CSS (Constrained Semi-Supervised) CPN Counter Propagation Network CS2GS Constrained SemiSupervised GSOM CSPA Cluster-based Similarity Partitioning Algorithm DCS Davidson's CSS (Constrained Semi-Supervised) DM Distortion Measure ET Evolving Tree GCS Growing Cell Structure GG Growing Grid GHSOM Growing Hierarchical SOM GHSSOM Growing Hierarchical Semi-Supervised SOM GHTSOM Growing Hierarchical Tree SOM GMM Gaussian Mixture Model GNG Growing Neural Gas GSOM Growing SOM GWCA Generalized Weighted Cluster Aggregation HFM Hierarchical Feature Map HGPA Hyper-Graph-Partitioning Algorithm HTS Hierarchical Tree Structure IGG Incremental Grid Growing IMQS Improving Map Quality of SOM KGSOM Kernel GSOM KNN k-Nearest Neighbor NG Neural Gas 8 NMFC Nonnegative Matrix Factorization based Consensus QE Quantization Error RCS Ruiz's CSS (Constrained Semi-Supervised) RSOM Recurrent Self-Organizing Map SC Spectral Clustering SKN Supervised Kohonen Network sNet-SOM Supervising Network Self-Organizing Map SOM Self Organizing Map SOM-P SOM-Partitional SOMSR SOM with Selective Refractoriness SOTA Self-Organizing Tree Algorithm SOTM Self Organising Tree Map SSGSOM Semi-Supervised GSOM SVM Support Vector Machine TE Topographic Error TP Topographic Product TRN Topology Representing Network TSSOM Tree-Structured SOM TSVQ Tree-Structured VQ TTOCONROT TTOSOM with Conditional Rotations TTOSOM Tree-Based Topology-Oriented SOM WC Weighted Consensus XYF X–Y Fused Network 9 Danh mục các ký hiệu toán học Ký hiệu Diễn giải  Hằng số thời gian  Tham số điều chỉnh mức độ giảm kích thước của nút con so với nút cha  Tham số xác định ngưỡng phân ly ,  Tham số ngưỡng ab Kích thước lớp Kohonen ceil() Hàm làm tròn lên center Tâm cụm dữ liệu d(x,wi) Khoảng cách giữa vector x và vector wi d, y Mẫu đầu ra e Nhãn lỗi Ed Hàm lỗi đánh giá mức độ biến dạng của bản đồ hci(t) Hàm lân cận của nơron i xác định tại lần huấn luyện thứ t L0 Tỉ lệ học khởi tạo của toàn mạng Li(0) Tỉ lệ học khởi tạo của nơron thứ i Li(t) Tỉ lệ học của nơron thứ i tại lần học thứ t m, g Các nút trên cây phân tầng GHSSOM N Tổng số mẫu có trong tập dữ liệu N0, R0 Bán kính lân cận khởi tạo Nc(t), R(t) Bán kính lân cận tại lần học thứ t Nq Nơron thứ q pij(t) Xác suất nơron thứ i (lớp 1) thuộc vào nhóm của nơron thứ j (lớp 2) tại lần huấn luyện thứ t Q Tổng khoảng cách của các mẫu đầu vào đối với trọng số của nơron q, p Các tham số điều chỉnh cho hàm lân cận QE Lỗi lượng tử của mạng qei Lỗi lượng tử của nơron i r Tổng số cụm (nhóm) Sc Khoảng cách trọng tâm của tập dữ liệu t Lần huấn luyện (lần học thứ t) 10 T Tổng số lần huấn luyện mạng T0 Tổng số lần huấn luyện nút gốc V, I, J Tập dữ liệu wc Vector trọng số của nơron chiến thắng (BMU) wi Vector trọng số của nơron thứ i wi(t) Vector trọng số của nơron thứ i tại lần học thứ t wij Thành phần trọng số của nơron thứ i ứng với đầu vào thứ j x(t) Mẫu đầu vào tại lần học thứ t 11 Danh mục các bảng Bảng 1.

1 So sánh một số mạng nơron ra đời trước năm 1990. 2 So sánh các biến thể SOM không sử dụng cấu trúc cây. 3 So sánh các biến thể SOM sử dụng cấu trúc cây. 4 So sánh các mạng nơron tự tổ chức có giám sát.

1 Thông tin về các tập dữ liệu sử dụng để thực nghiệm. 2 Kết quả thực nghiệm khi cố định tham số p=2, thay đổi tham số q. 3 Kết quả thực nghiệm khi thay đổi tham số p, cố định tham số q. 4 So sánh độ đo QE, TE của một số dạng hàm lân cận.

5 Kết quả thực nghiệm thuật toán Batch-IMQS. 1 Tham số q của hàm lân cận áp dụng cho các tập dữ liệu. 2 Kết quả phân lớp của GHSSOMv1. 3 Kết quả phân lớp của GHSSOMv2.

4 Kết quả phân lớp Iris của GHSSOM và một số phương thức. 5 Kết quả phân lớp của GHSSOM và một số phương thức cài đặt trong WEKA. 6 Kết quả phân lớp của LibSVM. 1 So sánh các phương pháp phân cụm dữ liệu của SOM.

2 Kết quả thực nghiệm phân cụm của SOM-P và SOM-2. 3 So sánh SOM-P, SOM-2 với GWCA và một số phương thức khác. 4 So sánh SOM-P, SOM-2 với GSOM và KGSOM. 5 So sánh SOM-P, SOM-2 với một số phương thức khác .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Anh Tú (n.d.). Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/lu-an-phat-trien-cau-truc-mang-noron-tu-to-chuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu mạng nơron tự tổ chức, tối ưu khả năng học tập và thích ứng. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả cho trí tuệ nhân tạo.

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển cấu trúc mạng nơron tự tổ chức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter