Luận án TS Hồ Đắc Quán: Tiếp cận máy học giải PDE xử lý ảnh y khoa

Luận án tiến sĩ: Phát triển cơ sở toán và tin học kết hợp máy học giải phương trình đạo hàm riêng ứng dụng hiệu quả trong xử lý ảnh y khoa.

Chuyên ngành

Cơ sở toán cho tin học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải phương trình đạo hàm riêng bằng máy học

Phương trình đạo hàm riêng (PDE) là công cụ toán học thiết yếu trong khoa học và kỹ thuật. Nhiều vấn đề thực tế trong vật lý, sinh học, kỹ thuật, và xử lý ảnh được mô hình hóa bằng PDE. Tuy nhiên, việc tìm nghiệm giải tích cho PDE thường phức tạp hoặc không khả thi. Các phương pháp số truyền thống, như sai phân hữu hạn, đòi hỏi chia miền tính toán thành lưới rất mịn. Điều này dẫn đến chi phí tính toán lớn, đặc biệt khi yêu cầu độ chính xác cao. Sự phát triển của máy học đã mở ra hướng đi mới. Mạng nơron nhân tạo (ANN) cung cấp giải pháp tiềm năng. ANN có khả năng xấp xỉ các hàm phức tạp. Chúng có thể tìm nghiệm gần đúng cho PDE. Luận án này khám phá các tiếp cận dựa trên ANN. Mục tiêu là giải quyết lớp bài toán khuếch tán đối lưu. Công trình phân tích tổng quan các phương pháp giải PDE. Luận án so sánh điểm mạnh và điểm yếu giữa chúng. Việc này đặt nền tảng cho các đề xuất mới.

1.1. Thách thức giải PDE truyền thống

Việc xác định nghiệm của PDE là một thách thức lớn. Phần lớn PDE không có nghiệm giải tích. Phương pháp số như sai phân hữu hạn yêu cầu miền tính toán được chia nhỏ. Lưới tính toán càng mịn, độ chính xác càng cao. Điều này trực tiếp làm tăng chi phí tính toán. Thời gian xử lý và tài nguyên phần cứng cần thiết trở nên đáng kể. Đối với các bài toán phức tạp, phương pháp số truyền thống có thể không hiệu quả. Cần có giải pháp thay thế. Các phương pháp này thường khó mở rộng cho các bài toán đa chiều. Sự phụ thuộc vào cấu trúc lưới giới hạn tính linh hoạt.

1.2. Tiềm năng mạng nơron trong PDE

Mạng nơron nhân tạo (ANN) xuất hiện như một phương pháp mới. ANN có khả năng học và xấp xỉ hàm số. Chúng cung cấp giải pháp tiềm năng cho việc tìm nghiệm xấp xỉ của PDE. Cách tiếp cận này giảm bớt gánh nặng tính toán. Mạng nơron không yêu cầu cấu trúc lưới cố định. Điều này mang lại sự linh hoạt cao hơn. Nó cũng giảm yêu cầu về miền tính toán. Các mạng phương trình vi phân đạo hàm riêng (PDE-NN) đang được phát triển. Phương pháp này có thể xử lý các bài toán khuếch tán đối lưu. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao với chi phí thấp hơn. Ứng dụng ANN trong PDE mở ra hướng nghiên cứu mới.

II.Phát triển thuật toán máy học cho PDE

Nghiên cứu sinh đã đề xuất hai thuật toán mới. Các thuật toán này là ELMNN và ELMNET. Chúng được thiết kế để giải phương trình đạo hàm riêng tuyến tính. Đặc biệt, chúng tập trung vào các dạng elliptic và phương trình khuếch tán đối lưu (AD-PDE). ELMNN và ELMNET dựa trên mạng nơron. Chúng kết hợp với các phương pháp lấy mẫu hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện tốc độ huấn luyện. Đồng thời, chúng cũng tăng cường độ chính xác của nghiệm xấp xỉ. Các thuật toán này tận dụng ưu điểm của mạng nơron. Chúng giảm thiểu sai số trong quá trình huấn luyện. Phương pháp huấn luyện cực trị là một thành phần quan trọng. Nó giúp mạng học nhanh hơn. Việc phát triển các thuật toán này là một bước tiến quan trọng. Nó giải quyết những hạn chế của các phương pháp ANN trước đây. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả. Các thuật toán này vượt trội hơn các phương pháp ANN hiện có. Cả về tốc độ huấn luyện và độ chính xác đều được cải thiện rõ rệt.

2.1. Đề xuất thuật toán ELMNN và ELMNET

Hai thuật toán mới đã được phát triển: ELMNN và ELMNET. Chúng được thiết kế để giải quyết PDE. Đặc biệt là phương trình dạng elliptic và AD-PDE. Các thuật toán này kết hợp mạng nơron với phương pháp lấy mẫu. Mục đích là tối ưu hóa quá trình tìm nghiệm. ELMNN và ELMNET sử dụng nguyên lý huấn luyện cực trị. Điều này giúp giảm thời gian cần thiết. Độ phức tạp của mô hình cũng được quản lý tốt. Các mạng này có khả năng học các mối quan hệ phức tạp. Chúng xử lý hiệu quả các bài toán phương trình khuếch tán phi tuyến. Kiến trúc của chúng được tinh chỉnh. Nó phù hợp với yêu cầu của từng loại PDE cụ thể.

2.2. Huấn luyện mạng cho PDE đối lưu

Quá trình huấn luyện mạng ELMNN và ELMNET được tối ưu hóa. Nó tập trung vào lớp bài toán khuếch tán đối lưu. Các phương pháp lấy mẫu được tích hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả trong quá trình huấn luyện. Tốc độ hội tụ của mạng được cải thiện đáng kể. Đồng thời, độ chính xác của nghiệm xấp xỉ được duy trì. Các thuật toán này xử lý tốt sự biến đổi của nghiệm. Đặc biệt trong các vùng có gradient lớn. Thử nghiệm cho thấy hiệu suất vượt trội. Các thuật toán này có khả năng giải quyết các PDE phức tạp. Chúng mang lại kết quả đáng tin cậy. Việc này góp phần vào việc ứng dụng máy học. Nó giải quyết các bài toán khoa học kỹ thuật.

III.Ứng dụng xử lý ảnh y khoa Khử nhiễu

Các phương pháp giải PDE đề xuất được ứng dụng trực tiếp. Nó phục vụ trong lĩnh vực xử lý ảnh y khoa. Một trong những ứng dụng quan trọng là khử nhiễu ảnh. Ảnh y khoa thường bị nhiễu. Nhiễu này có thể do thiết bị hoặc quá trình thu nhận. Nhiễu làm giảm chất lượng hình ảnh. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Các kỹ thuật dựa trên PDE có khả năng lọc nhiễu hiệu quả. Chúng bảo toàn các chi tiết quan trọng của ảnh. Luận án này áp dụng các thuật toán máy học mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng ảnh y tế. Việc khử nhiễu cải thiện độ rõ nét và độ tương phản. Điều này hỗ trợ bác sĩ trong việc nhận diện bệnh lý. Kết quả thực nghiệm được đánh giá trên tập ảnh hai chiều. Dữ liệu này giúp xác định hiệu quả của phương pháp. Nó chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của công trình. Các chỉ số chất lượng ảnh được sử dụng để so sánh. Phương pháp đề xuất cho thấy kết quả khả quan. Nó vượt trội so với các phương pháp khử nhiễu truyền thống. Đây là đóng góp đáng kể cho y học.

3.1. Cải thiện chất lượng ảnh y tế

Chất lượng ảnh y tế đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán. Nhiễu trong ảnh có thể che khuất thông tin quan trọng. Các thuật toán giải PDE bằng máy học cung cấp giải pháp. Chúng giúp loại bỏ nhiễu một cách hiệu quả. Phương pháp này giữ lại cấu trúc và đường viền của đối tượng. Khử nhiễu cải thiện đáng kể độ rõ nét và độ tương phản. Điều này làm cho các chi tiết nhỏ trở nên dễ nhìn hơn. Cải thiện chất lượng ảnh hỗ trợ bác sĩ. Nó nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện bệnh. Từ đó, nó góp phần vào quyết định điều trị tốt hơn. Ảnh y tế sạch hơn giúp phân tích dễ dàng hơn.

3.2. Thực nghiệm với ảnh hai chiều

Hiệu quả của phương pháp khử nhiễu được kiểm chứng. Nó thực hiện thông qua các thử nghiệm trên tập ảnh hai chiều. Các hình ảnh này mô phỏng dữ liệu y khoa thực tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội. Phương pháp đề xuất mang lại chất lượng ảnh cao hơn. Các chỉ số đánh giá chất lượng ảnh được sử dụng. Chúng bao gồm PSNR và SSIM. So sánh với các phương pháp hiện có, hiệu suất tốt hơn. Việc này khẳng định tính ứng dụng của thuật toán. Khả năng xử lý ảnh y khoa thực tế được chứng minh. Điều này mở ra nhiều triển vọng cho chẩn đoán hình ảnh.

IV.Ứng dụng xử lý ảnh y khoa Nhận dạng hành vi

Ngoài khử nhiễu, luận án còn mở rộng ứng dụng. Nó tập trung vào nhận dạng hành vi trong y tế. Cụ thể, nghiên cứu giám sát quy trình vệ sinh tay. Đây là quy định quan trọng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Việc tuân thủ vệ sinh tay giúp ngăn ngừa lây nhiễm chéo. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Phương pháp đề xuất sử dụng mạng hồi quy theo thời gian thực (LTC). LTC có khả năng phân tích chuỗi hành động. Nó nhận diện các bước rửa tay theo quy trình chuẩn. Dữ liệu giám sát được phân tích tự động. Điều này loại bỏ sự phụ thuộc vào quan sát thủ công. Hệ thống có thể cảnh báo khi có sai sót. Nó giúp đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Đây là một ứng dụng đột phá của máy học trong y tế. Nó không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật. Nó còn góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Việc áp dụng các mạng phương trình vi phân đạo hàm riêng cũng có thể hỗ trợ.

4.1. Giám sát vệ sinh tay y tế

Vệ sinh tay là yếu tố then chốt trong y tế. Nó ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Luận án đề xuất hệ thống giám sát tự động. Hệ thống này nhận diện các bước rửa tay. Nó đảm bảo tuân thủ theo tiêu chuẩn của WHO. Việc giám sát liên tục và khách quan là cần thiết. Nó giúp cải thiện thực hành vệ sinh tay. Các thuật toán máy học được sử dụng để phân tích chuyển động. Dữ liệu từ camera hoặc cảm biến được xử lý. Hệ thống có thể xác định các hành vi không đúng. Từ đó, nó cung cấp phản hồi kịp thời. Đây là bước tiến quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn.

4.2. Phân tích dữ liệu hành vi

Phân tích dữ liệu hành vi là trọng tâm của ứng dụng này. Hệ thống sử dụng mạng hồi quy theo thời gian thực (LTC). Mạng này xử lý dữ liệu video để nhận dạng hành vi. Các chuỗi chuyển động được phân loại thành các bước rửa tay. Dữ liệu được thu thập và phân tích liên tục. Điều này cho phép giám sát hiệu quả. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết. Nó chỉ ra các khu vực cần cải thiện trong quy trình. Hệ thống này mang lại lợi ích lớn cho đào tạo y tế. Nó cũng hữu ích cho việc đánh giá tuân thủ quy định. Các phương trình khuếch tán phi tuyến cũng có thể mô hình hóa động học hành vi.

V.Hiệu quả và ưu việt của phương pháp máy học

Các phương pháp đề xuất cho thấy hiệu quả vượt trội. Điều này được minh chứng qua các thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Cả về tốc độ huấn luyện mạng và độ chính xác đều được nâng cao. So với các phương pháp tiếp cận ANN gần đây, ELMNN và ELMNET vượt trội hơn. Tốc độ huấn luyện nhanh hơn giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán. Nó cũng rút ngắn thời gian phát triển mô hình. Độ chính xác cao hơn đảm bảo nghiệm xấp xỉ đáng tin cậy. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng y khoa. Trong khử nhiễu ảnh, kết quả là hình ảnh rõ ràng hơn. Trong nhận dạng hành vi, khả năng phát hiện chính xác được tăng cường. Sự kết hợp của mạng nơron và phương pháp lấy mẫu hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các hạn chế của phương pháp số truyền thống. Luận án này khẳng định tiềm năng của máy học. Nó là một công cụ mạnh mẽ để giải PDE. Các ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa cho thấy tính thực tiễn cao. Nó mở ra hướng nghiên cứu và phát triển mới. Các từ khóa như phương trình khuếch tán đối lưu, mạng nơron, và thuật toán huấn luyện cực trị là trọng tâm của nghiên cứu này.

5.1. Tốc độ huấn luyện được cải thiện

Một trong những ưu điểm nổi bật là tốc độ huấn luyện. Các thuật toán ELMNN và ELMNET cho thấy hiệu suất cao. Chúng huấn luyện mạng nhanh hơn đáng kể. So với các phương pháp ANN khác, thời gian xử lý được rút ngắn. Việc này giúp giảm chi phí tính toán. Nó cũng tăng tốc chu trình phát triển và triển khai. Tốc độ cao đạt được nhờ tối ưu hóa kiến trúc mạng. Các kỹ thuật huấn luyện cực trị được áp dụng. Điều này làm cho mô hình trở nên hiệu quả hơn. Khả năng mở rộng cho các bộ dữ liệu lớn cũng được nâng cao.

5.2. Nâng cao độ chính xác giải pháp

Ngoài tốc độ, độ chính xác cũng là một yếu tố quan trọng. Các phương pháp đề xuất mang lại nghiệm xấp xỉ có độ chính xác cao. Điều này vượt trội so với nhiều phương pháp ANN hiện có. Độ chính xác được kiểm chứng qua các thử nghiệm nghiêm ngặt. Đặc biệt trong giải các phương trình khuếch tán đối lưu. Trong xử lý ảnh y khoa, độ chính xác này là then chốt. Nó đảm bảo kết quả đáng tin cậy cho chẩn đoán. Việc này củng cố niềm tin vào tiềm năng của máy học. Nó giải quyết các bài toán khoa học phức tạp. Mạng phương trình vi phân đạo hàm riêng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ chính xác này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cơ sở toán cho tin học tiếp cận máy học trong giải phương trình đạo hàm riêng ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HO DAC QUAN TIEP CAN MAY HOC TRONG GIAI PHUONG TRINH DAO HAM RIENG, UNG DUNG TRONG XU LY ANH Y KHOA LUẬN AN TIEN SĨ TP. HO CHÍ MINH - NAM 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP.HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HO DAC QUAN Ngành: Cơ sở toán cho tin học Mã số ngành: 62460110 Phản biện 1: PGS. Hoang Van Dũng Phản biện 2: TS. Nguyễn Viết Hưng Phản biện 3: TS.

Huỳnh Thế Đăng Phản biện độc lập 1: PGS. Nguyễn Đình Thuân Phản biện độc lập 2: PGS. Hoàng Văn Dũng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. HUỲNH TRUNG HIẾU TP.

HÒ CHÍ MINH - NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành: Cơ sở toán cho tin học, với đề tài “Tiếp cận máy học trong giải phương trình đạo hàm riêng, ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Huỳnh Trung Hiếu. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bô trong va ngoài nước. Nghiên cứu sinh là tác giả chính của 02 bài báo SCIE [CT2,CT4], một bài báo hội thảo quốc tế [CT3], một bài báo hội thảo trong nước [CT1].

Nghiên cứu sinh Hồ Đắc Quán il LOI CAM ON Lời đầu tiên nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự kính trong, lòng biết on chân thành đến Thay, PGS. Huỳnh Trung Hiếu, đã chỉ bảo, hướng dẫn tận tình, động viên, tạo mọi điều kiện cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, và đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu, băng sự nỗ lực của bản thân nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn đến tất cả Quý thầy cô giảng dạy chuyên ngành Cơ sở toán cho tin học thuộc Khoa Toán trường Đại học Khoa học tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh, đã giảng dạy, tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu.

Xin cảm ơn Quý thầy cô phòng Sau Đại học đã tô chức, và tạo điều kiện hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn các Thầy Cô và các nhà khoa học phản biện, đã nhiệt tình hỗ trợ và đóng góp ý kiến cho việc hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến nhà Trường và Khoa Công nghệ thông tin trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh, nơi nghiên cứu sinh đang công tác đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối lời, tôi chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đồng nghiệp đã góp ý, giúp đỡ, hỗ trợ trong công việc, cũng như động viên về mặt tinh thần giúp tôi vượt qua khó khăn dé hoàn thành luận án.

11 TÓM TÁT LUẬN ÁN Phương trình đạo hàm riêng (Partial Differential Equation - PDE) đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của kỹ thuật và khoa học. Nhiều bài toán trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật, sinh học, kinh tẾ, xử lý ảnh, v. được mô hình hóa dưới dạng PDE. Tuy nhiên việc xác định nghiệm PDE nói chung không đơn giản và phần lớn không có nghiệm giải tích.

Việc xác định nghiệm của PDE bằng phương pháp số như sai phân hữu hạn với độ chính xác cao đòi hỏi miền tính toán phải chia thành các ô lưới thật mịn, vì vậy yêu cầu về chi phí tính toán lớn. Một trong những tiếp cận gần đây đề tìm nghiệm xấp xỉ của PDE là sử dụng mạng nơron (Artificial Neural Networks - ANN). Luận án này hướng đến các tiếp cận dựa trên ANN kết hợp với các phương pháp lay mẫu dé giải lớp bài toán khuếch tán đối lưu. Trên cơ sở tổng quan các phương pháp giải PDE mà trong đó có phân tích tổng hợp điểm yếu, điểm mạnh giữa các phương pháp, nghiên cứu sinh đề xuất hai thuật toán huấn luyện mạng ELMNN và ELMNET để giải phương trình đạo hàm riêng tuyến tinh dang elliptic và AD-PDE (Advection Diffusion Partial Differential Equation).

Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp đề xuất cải thiện về tốc độ huấn luyện mạng cũng như độ chính xác so với các phương pháp tiếp cận ANN gần đây. Trong luận án này, các phương pháp được đề xuất giải PDE ứng dụng trong xử lý ảnh, bao gồm khử nhiễu ảnh và nhận dạng hành vi trong y tế. Việc đánh giá kết quả về khử nhiễu ảnh được thực nghiệm dựa trên tập ảnh hai chiều, trong khi việc nhận dạng hành vi dựa trên việc giám sát quá trình rửa tay theo quy định của tô chức y tế thế giới (World Health Organization - WHO). Các từ khóa: Phuong trình khuếch tán đối lưu; Mạng noron; Thuật toán huấn luyện cực tri; Vệ sinh tay; Mạng phương trình vi phân đạo hàm riêng; Thuật toán rừng ngẫu nhiên, Mạng LTC; Mạng hồi qui theo thời gian thực; Phương trình khuếch tán phi tuyến.

iv ABSTRACT Partial differential equations (PDE) play an important role in many different fields of engineering and science. Some of the key issues in physics, engineering, biology, economics, and image processing are represented by partial differential equations. However, determining the solutions of partial partial equations is not always easy process due to lacking analytical solutions. Numerical methods as Finite difference method with high accuracy requires the computational domain to be divided into very fine grid cells, which results in a large computational cost.

This problem can be addressed by using artificial neural network. The aim of this thesis is to develope a neural network-based approach that is combined with sampling methods to solve diffusion problems. Based on an overview of existing PDE solution methods, new network training algorithms called ELMNN and ELMNET are proposed to solve linear partial differential equations of the form of elliptic and AD-PDE. The experimental results indicate that the proposed methods enhance the training speed and accuracy of the network compared to recent neural network approaches.

In the healthcare application, the proposed methods are applied to solve partial differential equations in image processing, including image denoising and behavioral recognition. The 2D image set is used for experimental evaluation of image denoising results, while the behavioral identification is evaluated through monitoring hand washing processes that comply with WHO regulations. Keywords: Advection-diffusion partial differential equation; Artificial neural network; Extreme learning machine; Hand hygiene; Ordinary differential equation network; Random forest; Liquid time-constant network; Continuous-time recurrent neural network; Nonlinear diffusion equation. MỤC LỤC LOI CAM ĐOANN.11 1111111121101 re ii LOL CẢM ON.

iv ABSTRACTun cescsscsssessessesssessessecssssussuesssssessussussussssssessussusssssssssecsussusssessessessussusssessessessueesseseeseess V MỤC LLỤC.1111 erye vi DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THI .----- 2 2 SS+2E‡2E2EE2EEEEEE2E211221221 212121.X DANH MỤC CAC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHU VIET TẮTT.- ¿2 + ++£xzxzx+zzxzrxees xiii Chương 1: GIỚI THIỆU.- 2-2 2 E+SE+SE£+EE2EE#EE£EEEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEE171711211211 1111110. Tinh cần thiết tiếp cận máy học giải phương trình đạo ham riêng. Sự cần thiết của phương trình đạo hàm riêng trong xử lý ảnh.

Tổng quan tình hình nghiên cứu.-------- ¿22 2 E+EE££E£EE+EE£EEtEEEEEEEEEEEerkrrkerrsees 4 1. Các kết quả liên quan.----- 2 5¿+5++2+++EE+2EEEEEESEE2EEE2E1221E221 21122122121. Một số tiếp cận giải PDE hiện may .---2¿25c©5222S222+vEE+SEE2Exerkrerxrerxees 7 1. Mục tiêu nghiÊn CỨU.

- ó5 2111 * TT HH HH 10 1. Đối tượng nghiên CỨU.- ¿- ¿+ k9SE+EE2ESE£EEEEEEE1E11211217111112112117111 1111111 re. Pham vi nghién CUU n6. Phương pháp nghiÊn CỨU.- 6 6112111911191 911 1119101 11H TH HH HH 11 1.

Đóng góp chính của luận án.-- --- ¿+ 111v v19 TH TH ng ng nàng 12 1. Bố cục của luận án. - -- ¿- 2 %+Ss+SE£2E£2EE2E12E1E7121121121121171711211211111111. xe 13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUUYÊT.- - 2 2 2S +E£SEÉEEÊEE2EE2E1EE2E9E15212112112171711111 1.

Phương trình đạo ham riéng .-- - - -- G2 1921133911 13911 19111911 118111 g1 ng ng rệt 15 2. Khái niệm phương trình đạo hàm rIÊng. Phân loại phương trình đạo hàm riêng với hai biến độc lập. Phuong trinh nhiét.

Phuong phap sai phan. Xử ly anh dựa trên phương trình dao ham riÊng. Một số mạng noron hồi quy ứng dụng trong nhận dạng hành vi. Nhận dạng hành động.

Vệ sinh tay trong ứng dụng nhận dạng hành vi. Mạng noron ODE,. c1 9H HH HH TH HH HH. Mạng noron CT-RNN.

LH TH HH HH HH HH HH 31 2. Mạng noron CT-GR. Histogram of Oriented Gradient (HOG). Rut trich HOG trong ah 1n.

Chuẩn hóa vecto đặc trưng cho từng bIOCK. Tong két ChUON Nnn. 43 Chương 3: TIẾP CAN MAY HOC TRONG GIẢI PHƯƠNG TRÌNH DAO HAM RIÊNG 44 3. Bài toán PDE tuyến tính dang elliptiC.----- 2 2S s+SE£EE2EE2EE2EeEEeEEeEkeExzrrrrerree 46 3.

Kiến trúc mạng truyền thang một lớp an giải PDE dang elliptic. Thuật toán ELMNN giải bài toán PDE dang elÏIptIC. Bài toán PDE tuyến tính dạng paraboliC. Ham phan du AD-PDE va điểm huấn luyện SLFN.

Thuật toán ELMNET giải AD-PDEE. Gà vn ng ng re 55 3. Bai todn PDE phi tuy@n. Phurong phap Euler.

Xấp xi PDE tuyến tính kết hợp với khai triển Taylor. Mạng noron nhân fạO. Tổng kết ChUONG.ceccecsesscsessessesessessessesscsvcsssessessessesssssssesssssesussussscsessessessesseaneaseaes 65 Chương 4:ỨNG DỤNG PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG TRONG XỬ LÝ ẢNH Y KHOA 67 4. Ứng dụng phương trình dao hàm riêng trong khử nhiễu ảnh.

Thuật toán khử nhiễu anh sử dung NDE dựa trên ANN. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi. Hệ thống giám sát quá trình rửa tay. Cay Liquid Time-Consstant.

Giải ODE sử dụng ELMNET 00. 86 Chương 5: KET QUA THUC NGHIEM. Thuật toán ELMNN giải PDE dang elliptic 0. Bai toán Poisson với f(x, y) = Sim (TEX)SEN (TY).

Bài toán Poisson với f(x, y) =@ — XX — 2 + y3 + OY. eee eet eee reels91 5. Thuật toán ELMNET giải AID-PDE. Bai todn 1Dt 0.

Bai toán 2Dt AD-PDEE,.- HH nh TT TH Hà HT nh nành 98 5. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu ảnh. Thực nghiệm với ảnh thông thường. Thực nghiệm với ảnh y KhOa.-- - c1 1121191 S1 9 ng ng ng ng 104 5.

Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi. Mô tả tập dữ liệu và chi tiết hiện thực. Đánh giá kết quả thực nghiệm và thảo luận.---2- 2-5 s22sz+zz+c++zxezsez 107 5. Tổng kết chương.--- 2 2© S£2EE+EE£EE£EEEEEE2E12E157171711711211111171.211 111111 xe 115 Chương 6: KET LUẬN VÀ HƯỚNG PHAT TRIÉN.

Tóm tắt nội dung thực hiện .--- 2-2 c SE£SE9EE+EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrree 118 6. Đánh giá mục tiêu dat được và đóng góp khoa hoc. Hướng phát triỂn.----¿- ¿+ ©S+S£+EE£EE£EE£EE2E12E12717171121121121111711211211 11.11 cxe 120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỒ.-2-22- 52c 2E2E2EE22EE2EEEEEEErrrrrrred 121 TAI LIEU THAM KHAO We .oceccssessessssssssesssesssssessssssssscsecsusasssssssscsessussusssessessessessuesseesessess 122 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hiih 2. Lưới sai phân hữu hạn.

Biéu diễn sự khuếch tán ánh 1010 1n. Cac bước rửa tay theo WHO [6/7]. 2S Hy ygrey 28 Hình 2. Một khối phần dư ResNet [80].

Trường vectơ mẫu của hệ thống động. Lược đồ của CT-RNN, một mạng kết nối hỗn loạn ngẫu nhiên. Mô hình GRU [§4].-- 2G 252191991 9111112111119 TH HH Hư 37 Hình 2. Mạng nơron GRU (trái) và Mạng noron CT-GRU (phải) [85].

Một khối gồm 9 6 [86].--- 2-2 £+S£2EE+EE£EE£EEE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkree 39 Hình 2. Các khối được đặt chồng lên nhau [86]. HOG của ảnh [77].-- 6 6 3111191991191 111 11111911 HH HH 41 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phát triển cơ sở toán và tin học kết hợp máy học giải phương trình đạo hàm riêng ứng dụng hiệu quả trong xử lý ảnh y khoa.

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán cho tin học. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Máy học giải phương trình đạo hàm riêng xử lý ảnh y khoa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter