Luận án Tiến sĩ: Hệ học chuyển giao mờ phức, lấy mẫu không gian con & đồ thị
Nghiên cứu đề xuất hệ học chuyển giao mờ phức. Áp dụng lấy mẫu không gian con và cấu trúc đồ thị có hướng, tối ưu hiệu quả bài toán chuyển giao.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hệ học chuyển giao mờ phức: Tổng quan nền tảng
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Triệu Thu Hương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hệ học chuyển giao mờ phức Tổng quan nền tảng
Nghiên cứu tập trung vào hệ học chuyển giao mờ phức. Đây là lĩnh vực quan trọng trong trí tuệ nhân tạo. Hệ thống mờ phức giải quyết hiệu quả các vấn đề dữ liệu không chắc chắn. Học chuyển giao mờ phức tăng cường khả năng thích nghi của mô hình. Mô hình tận dụng kiến thức từ miền nguồn sang miền đích. Giảm yêu cầu về dữ liệu gắn nhãn trong miền đích. Điều này cải thiện hiệu suất học máy. Đặc biệt trong các kịch bản dữ liệu khan hiếm. Tài liệu này đề xuất các phương pháp mới. Chúng kết hợp lấy mẫu không gian con và cấu trúc đồ thị. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính ứng dụng.
1.1. Khái niệm tập hợp mờ phức và hệ thống
Tập hợp mờ phức mở rộng khái niệm tập hợp mờ truyền thống. Mỗi phần tử được gán một hàm thành viên phức. Hàm này có cả phần thực và phần ảo. Điều này cho phép biểu diễn thông tin không chắc chắn đa chiều. Hệ thống mờ phức sử dụng các tập hợp này. Chúng xây dựng cơ sở tri thức dưới dạng luật mờ phức. Các luật này mô tả mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Hệ thống thực hiện suy diễn mờ phức. Nó đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầu vào. Khả năng xử lý dữ liệu không hoàn chỉnh là một ưu điểm. Nó cũng giải quyết dữ liệu nhiễu tốt.
1.2. Cơ sở lý thuyết học chuyển giao liên miền
Học chuyển giao (Transfer Learning) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó tái sử dụng kiến thức từ một tác vụ đã học. Kiến thức này được áp dụng cho một tác vụ mới. Hai tác vụ có thể có miền dữ liệu khác nhau. Đây là học máy liên miền. Kỹ thuật này giảm thời gian huấn luyện. Nó cũng cải thiện hiệu suất mô hình. Học chuyển giao mờ kết hợp nguyên lý này với logic mờ. Nó chuyển giao các luật mờ hoặc trọng số. Mục tiêu là tối ưu hóa mô hình trong miền đích. Đặc biệt khi dữ liệu miền đích hạn chế. Nó khắc phục hạn chế của các mô hình học truyền thống.
II.Mô hình học chuyển giao mờ phức tiên tiến
Tài liệu đề xuất một mô hình học chuyển giao mờ phức mới. Mô hình này tập trung vào việc thích nghi hiệu quả. Nó chuyển giao tri thức từ miền nguồn sang miền đích. Mô hình xử lý tốt sự không chắc chắn của dữ liệu. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác. Đồng thời giảm thời gian huấn luyện. Đặc biệt trong các miền dữ liệu không đồng nhất. Các bước cốt lõi bao gồm tiền xử lý dữ liệu. Nó cũng bao gồm điều chỉnh các tập hợp mờ phức. Sau đó là thích nghi các luật mờ. Mô hình này hướng đến xây dựng hệ thống mờ phức mạnh mẽ. Nó tận dụng tối đa kiến thức sẵn có.
2.1. Điều chỉnh tập mờ phức và lựa chọn dữ liệu
Bước đầu tiên là điều chỉnh các tập hợp mờ phức trong miền nguồn. Việc này đảm bảo tính tương thích với miền đích. Quá trình bao gồm việc thay đổi các hàm thành viên. Nó cũng điều chỉnh các thông số của tập mờ. Sau đó, kỹ thuật lấy mẫu không gian con được áp dụng. Mục đích là lựa chọn các tập con dữ liệu phù hợp. Các tập con này đại diện tốt nhất cho miền nguồn. Chúng có liên quan mật thiết đến miền đích. Trích xuất đặc trưng hiệu quả giúp tạo ra không gian vector mờ. Điều này hỗ trợ việc chuyển giao kiến thức.
2.2. Thích nghi luật mờ phức và kết hợp cơ sở
Các luật mờ phức từ miền nguồn được thích nghi. Chúng được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của miền đích. Quá trình thích nghi bao gồm việc cập nhật tiền đề và kết luận của luật. Sau đó, cơ sở luật mờ phức đã thích nghi được kết hợp. Nó hợp nhất với cơ sở luật mới được học từ miền đích. Việc kết hợp này tạo ra một cơ sở luật thống nhất. Cơ sở luật này có khả năng suy diễn mạnh mẽ. Nó giải quyết các vấn đề phức tạp trong miền đích. Mô hình đảm bảo tính nhất quán của hệ thống mờ phức.
III.Ứng dụng đồ thị cho hệ học chuyển giao mờ phức
Tài liệu khám phá việc ứng dụng lý thuyết đồ thị. Nó sử dụng các cấu trúc đồ thị cho học chuyển giao mờ phức. Cấu trúc đồ thị cung cấp một cách biểu diễn tri thức mạnh mẽ. Nó quản lý và thao tác các luật mờ phức hiệu quả. Đặc biệt, cấu trúc Đồ thị Luật Mờ Phức (CFRG) được giới thiệu. CFRG biểu diễn các luật mờ phức có hướng. Nó tạo thành một mạng lưới các mối quan hệ. Phương pháp này tối ưu hóa việc tìm kiếm và thích nghi luật. Nó đóng góp vào việc xây dựng hệ thống mờ phức linh hoạt. Khả năng mở rộng và hiệu quả tính toán được cải thiện.
3.1. Giới thiệu cấu trúc đồ thị luật mờ phức CFRG
CFRG là một mô hình biểu diễn tri thức. Nó sử dụng cấu trúc đồ thị có hướng. Các nút của đồ thị đại diện cho các thành phần của luật mờ phức. Ví dụ như các thuộc tính đầu vào, tập mờ, và kết quả đầu ra. Các cạnh biểu thị mối quan hệ logic giữa chúng. Cấu trúc này giúp trực quan hóa cơ sở luật mờ. Nó hỗ trợ việc phân tích và hiểu rõ hơn về hệ thống mờ phức. CFRG cho phép quản lý hàng ngàn luật. Nó là một dạng đồ thị tri thức chuyên biệt.
3.2. Thuật toán trên CFRG cho học chuyển giao
Nhiều thuật toán được phát triển trên cấu trúc CFRG. Các thuật toán này hỗ trợ quá trình học chuyển giao. Chúng bao gồm thuật toán thêm luật mới. Thuật toán duyệt qua các luật mờ phức. Thuật toán tìm kiếm luật nhanh chóng. Đặc biệt, thuật toán thích nghi luật mờ trên CFRG. Nó cho phép sửa đổi hoặc cập nhật các luật hiện có. Thuật toán tách CFRG con và trộn các CFRG. Chúng là các thành phần quan trọng. Chúng giúp quản lý và kết hợp các cơ sở luật từ các miền khác nhau. Các thuật toán này tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống.
IV.Kỹ thuật lấy mẫu không gian con hiệu quả
Kỹ thuật lấy mẫu không gian con đóng vai trò trọng tâm. Nó được sử dụng để tối ưu hóa quá trình học chuyển giao mờ phức. Phương pháp này chọn lọc dữ liệu một cách thông minh. Nó giảm chiều dữ liệu mà không mất đi thông tin quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các tập con dữ liệu đại diện. Các tập con này là cần thiết cho việc huấn luyện mô hình. Đặc biệt, kỹ thuật này giúp giảm nhiễu. Nó tăng cường khả năng học hỏi từ các miền dữ liệu lớn. Lấy mẫu không gian con cải thiện hiệu quả tính toán. Nó đảm bảo tính chính xác của mô hình. Điều này rất quan trọng trong các hệ thống mờ phức phức tạp.
4.1. Vai trò của lấy mẫu không gian con trong học chuyển giao
Trong học chuyển giao, việc lựa chọn dữ liệu nguồn rất quan trọng. Lấy mẫu không gian con giúp xác định các mẫu có liên quan. Các mẫu này sẽ được chuyển giao. Nó tránh chuyển giao các mẫu không cần thiết. Điều này có thể gây nhiễu hoặc giảm hiệu suất. Kỹ thuật này hỗ trợ trích xuất đặc trưng. Nó tạo ra một không gian vector mờ tối ưu. Không gian này biểu diễn các đặc trưng một cách cô đọng. Việc này đảm bảo kiến thức được chuyển giao là hữu ích. Nó tăng cường khả năng thích nghi của mô hình.
4.2. Phương pháp lấy mẫu và tối ưu hóa không gian
Tài liệu đề xuất các phương pháp lấy mẫu không gian con cụ thể. Các phương pháp này được thiết kế cho dữ liệu mờ phức. Chúng bao gồm các kỹ thuật giảm chiều dữ liệu. Ví dụ như phân tích thành phần chính mờ. Hoặc các thuật toán lựa chọn đặc trưng dựa trên độ đo mờ. Mục tiêu là tối ưu hóa không gian biểu diễn. Các kỹ thuật này tìm kiếm không gian con có mật độ thông tin cao nhất. Nó đồng thời giảm thiểu sự trùng lặp. Điều này giúp hệ thống học chuyển giao mờ phức hoạt động hiệu quả hơn. Nó dẫn đến kết quả phân loại và dự đoán tốt hơn.
V.Đánh giá thực nghiệm và kết quả đạt được
Nghiên cứu tiến hành đánh giá thực nghiệm kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác nhận hiệu quả của các mô hình đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau. Chúng đại diện cho các miền dữ liệu đa dạng. Việc này đảm bảo tính tổng quát của phương pháp. Các độ đo đánh giá tiêu chuẩn được sử dụng. Ví dụ như độ chính xác, F1-score, và thời gian huấn luyện. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự vượt trội. Nó cho thấy các mô hình đề xuất có hiệu suất cao hơn. Chúng vượt trội so với các phương pháp học chuyển giao mờ truyền thống. Nó cũng tốt hơn các hệ thống mờ phức hiện có.
5.1. Kịch bản thực nghiệm và bộ dữ liệu sử dụng
Các kịch bản thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Chúng mô phỏng các tình huống học chuyển giao thực tế. Ví dụ, chuyển giao kiến thức giữa các bộ dữ liệu y tế hoặc tài chính. Các bộ dữ liệu thực nghiệm bao gồm cả dữ liệu công khai và dữ liệu chuyên biệt. Chúng có đặc tính và độ phức tạp khác nhau. Điều này giúp đánh giá khả năng thích ứng của mô hình. Việc tiền xử lý dữ liệu và cấu hình môi trường thực nghiệm được mô tả chi tiết.
5.2. Kết quả đạt được và so sánh hiệu suất
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Nó thể hiện ở độ chính xác dự đoán và hiệu quả tính toán. Các mô hình dựa trên cấu trúc đồ thị (CFRGTL) cho thấy hiệu suất vượt trội. Chúng đặc biệt khi xử lý các cơ sở luật lớn. Kỹ thuật lấy mẫu không gian con giúp giảm đáng kể thời gian huấn luyện. Nó vẫn duy trì hoặc tăng cường độ chính xác. So sánh với các thuật toán học chuyển giao mờ hiện có. Các phương pháp đề xuất cung cấp giải pháp mạnh mẽ hơn. Chúng mở ra hướng phát triển mới cho các ứng dụng thực tế. Nó có thể áp dụng trong các bài toán phân cụm mờ và phân loại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên bùng nổ dữ liệu lớn, việc xử lý các luồng thông tin không chắc chắn, mơ hồ đi kèm tính chất chu kỳ, tần suất và biến thiên thời gian đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ suy diễn dựa trên tri thức. Luận án tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính (mã số 9 48 01 01) của nghiên cứu sinh Triệu Thu Hương (2024), được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Long Giang và PGS.TS Lê Hoàng Sơn tại Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) cùng sự phối hợp của Lab AI 4.0, là công trình tiên phong giải quyết nút thắt cổ chai về độ phức tạp tính toán và độ trễ thời gian trong hệ suy diễn mờ phức (Complex Fuzzy Inference System - CFIS).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: mô hình suy diễn mờ phức kinh điển Mamdani (M-CFIS) có khả năng biểu diễn xuất sắc thông tin 2 chiều (biên độ và pha) theo lý thuyết tập mờ phức của Ramot et al. (2002), song "cơ sở luật được tạo ra trực tiếp từ toàn bộ dữ liệu mà chưa thực sự học... chính thành phần pha sinh ra trong quá trình mô tả các yếu tố chu kỳ/định kỳ làm thời gian xử lý tăng lên" dẫn đến sự bùng nổ luật và chi phí tính toán khổng lồ khi dữ liệu tăng trưởng quy mô lớn hoặc cập nhật liên tục. Trong khi đó, các hệ học chuyển giao mờ (Fuzzy Transfer Learning - FTL) hiện hữu của Jethro & Simon (2014) hay Behbood et al. (2014) chỉ giới hạn ở tập mờ loại 1 truyền thống, hoàn toàn vắng bóng các cơ chế học chuyển giao trên không gian mờ phức (Complex Fuzzy Set - CFS).
Luận án thiết lập 2 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tái sử dụng tri thức mờ phức (hàm thuộc và cơ sở luật) từ một miền nguồn có sẵn ($N_O$) nhằm xây dựng hệ suy diễn mờ phức cho miền đích quy mô lớn ($N_\Psi$) với thời gian huấn luyện tối thiểu mà vẫn duy trì hoặc gia tăng độ chính xác?
- Giả thuyết 1 (H1): Cơ chế học chuyển giao 4 giai đoạn kết hợp kỹ thuật lấy mẫu không gian con (subspace sampling) cho phép giảm thiểu từ 40% đến trên 70% thời gian tạo dựng hệ suy diễn mờ phức miền đích so với phương pháp huấn luyện truyền thống.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc biểu diễn tri thức nào có thể tối ưu hóa thời gian suy diễn và cho phép thao tác thích nghi, hiệu chỉnh, phân tách và hợp nhất luật mờ phức theo thời gian thực?
- Giả thuyết 2 (H2): Biểu diễn cơ sở luật mờ phức bằng cấu trúc đồ thị có hướng (Complex Fuzzy Rule Graph - CFRG) cho phép giảm độ phức tạp tìm kiếm, giảm số lượng luật dư thừa và hạ thấp phương sai thời gian suy diễn so với cấu trúc danh sách luật phẳng truyền thống.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp liên ngành giữa Lý thuyết logic mờ phức (Complex Fuzzy Logic - CFL), Lý thuyết học chuyển giao quy nạp/chuyển tiếp (Transfer Learning Theory) và Lý thuyết đồ thị có hướng (Directed Graph Theory). Phạm vi thực nghiệm bao quát 4 bộ dữ liệu chuẩn quốc tế từ kho lưu trữ UCI (Pima Indians Diabetes, Breast Cancer Wisconsin, Credit Card Approval, Bupa Liver Disorders) cùng bộ dữ liệu lâm sàng thực tế thu thập tại Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên. Kết quả định lượng minh chứng mô hình đề xuất vừa cắt giảm đột phá thời gian xử lý và số lượng luật sinh ra, vừa bảo toàn độ chính xác phân loại tương đương hoặc vượt trội phương pháp truyền thống.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn chỉ ra sự phát triển qua 3 làn sóng nghiên cứu chính:
- Làn sóng lý thuyết tập mờ và suy diễn mờ: Khởi nguồn từ lý thuyết tập mờ của Zadeh (1965), các hệ suy diễn mờ (FIS) ra đời với 3 nhánh tiêu biểu gồm Mamdani (1975) dựa trên suy luận ngôn ngữ trực quan, Takagi-Sugeno-Kang (TSK, 1985) sử dụng hàm tuyến tính ở phần kết luận tối ưu cho điều khiển, và Tsukamoto (1979) sử dụng hàm thuộc đơn điệu. Nhằm khắc phục hạn chế chỉ biểu diễn một chiều mức độ thuộc $\mu_A(x) \in [0, 1]$, Ramot et al. (2002, 2003) đã đề xuất tập mờ phức (CFS) với hàm thuộc $\mu_H(l) = \vartheta_H(l) e^{j\varpi_H(l)}$, trong đó biên độ $\vartheta_H(l) \in [0, 1]$ phản ánh độ thuộc mờ và thành phần pha $\varpi_H(l) \in (0, 2\pi]$ nắm bắt thông tin chu kỳ, tần suất và ngữ cảnh thời gian.
- Làn sóng mở rộng hệ suy diễn nơ-ron mờ phức: Li & Jang phát triển CANFIS (Complex Neuro-Fuzzy Inference System) mở rộng cho tín hiệu phi tuyến viễn thông nhưng phân tách nhân tạo phần thực và ảo, làm mất tính đồng nhất toán học và bùng nổ số lượng luật. Chen et al. (2010) đề xuất ANCFIS kết hợp mạng nơ-ron phức cho chuỗi thời gian, tiếp nối bởi FANCFIS và ANCFIS-ELM (2017). Gần đây nhất, Yazdanbakhsh & Dick (2018) chuẩn hóa hệ suy diễn mờ phức Mamdani (M-CFIS) ứng dụng trong hỗ trợ ra quyết định lâm sàng và điều khiển robot. Tuy nhiên, các biến thể M-CFIS giảm luật (M-CFIS-R) và M-CFIS đồ thị tri thức (M-CFIS-FKG) của nhóm tác giả vẫn dựa trên nguyên lý học cục bộ từ đầu (scratch learning) trên toàn bộ không gian mẫu.
- Làn sóng học chuyển giao và học chuyển giao mờ: Pan & Yang (2010) và Weiss et al. (2016) hệ thống hóa học chuyển giao thành 3 nhóm: quy nạp (ITL), chuyển tiếp (TTL) và không giám sát (UTL), tập trung trả lời 3 câu hỏi: "Chuyển giao cái gì?", "Chuyển giao như thế nào?" và "Khi nào chuyển giao?". Để xử lý bất định, Jethro & Simon (2014) khởi xướng FTL, theo sau bởi các nghiên cứu của Deng et al. (2016) và Zheng et al. (2019) áp dụng FTL vào phân loại ảnh y tế, đánh giá rủi ro tín dụng và dự báo chuỗi tài chính.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Lý thuyết Tập mờ (Zadeh, 1965) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Logic mờ phức (Ramot, 2002) │ │ Học chuyển giao (Pan & Yang) │
│ M-CFIS (Yazdanbakhsh, 2018) │ │ FTL (Jethro & Simon, 2014) │
└───────────────┬───────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
▼
╔═════════════════════════════════════════════════════════════════════╗
║ CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN (Triệu Thu Hương, 2024): ║
║ Hệ học chuyển giao mờ phức dựa trên lấy mẫu không gian con (CFTL) ║
║ và Biểu diễn cơ sở luật trên đồ thị có hướng (CFRG / CFRGTL) ║
╚═════════════════════════════════════════════════════════════════════╝
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Quan điểm 1 (Full Data Optimization): Cho rằng hệ suy diễn mờ phức bắt buộc phải tối ưu hóa trên toàn bộ không gian dữ liệu miền đích để đảm bảo tính bao phủ của hàm thuộc biên độ và góc pha.
- Quan điểm 2 (Transferred Rule Adaptation): Trường phái do luận án ủng hộ, khẳng định rằng cấu trúc phân phối tri thức mờ phức giữa miền nguồn và đích có sự tương đồng cốt lõi; việc lấy mẫu không gian con đại diện và thích nghi luật có kiểm soát sẽ loại bỏ nhiễu biên, rút ngắn cấp số nhân thời gian tính toán mà không làm suy giảm năng lực khái quát hóa.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với mô hình ANCFIS của Chen et al. (2010) vốn bị giới hạn bởi cấu trúc nơ-ron 1 biến đầu vào cho chuỗi thời gian, mô hình của luận án xử lý đa biến tổng quát với cấu trúc mờ phức Mamdani minh bạch (transparent/interpretable).
- So với nghiên cứu FTL của Jethro & Simon (2014) vốn chỉ áp dụng trên không gian mờ truyền thống $\mathbb{R}$, luận án mở rộng toàn diện khung toán học của học chuyển giao sang không gian mờ phức $\mathbb{C}$ với đầy đủ các toán tử pha và biên độ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc hoàn thiện Lý thuyết Tập mờ phức (Ramot et al., 2002) và Lý thuyết Học chuyển giao (Pan & Yang, 2010) thông qua việc xây dựng khung toán học cho hệ học chuyển giao mờ phức (Complex Fuzzy Transfer Learning - CFTL):
- Mở rộng không gian thích nghi hàm thuộc mờ phức: Thiết lập công thức co giãn và dịch chuyển miền giá trị của hàm thuộc phức $\mu_H(l) = \vartheta_H(l) e^{j\varpi_H(l)}$ từ miền nguồn $\mathcal{D}_S = {\mathcal{X}_S, P(X_S)}$ sang miền đích $\mathcal{D}_T = {\mathcal{X}_T, P(X_T)}$, bảo toàn tính tương quan góc pha biểu diễn chu kỳ/tần suất giữa các thuộc tính.
- Cơ chế thích nghi và giải quyết xung đột luật mờ phức (Complex Fuzzy Rule Adaptation): Đề xuất nguyên lý đánh giá độ mạnh của luật $\varpi_u = \tau_u e^{j\xi_u}$ và phân loại trạng thái luật thành luật thích nghi trực tiếp, luật ứng cử cần chỉnh sửa và luật triệt tiêu, ngăn ngừa hiện tượng chuyển giao tiêu cực (negative transfer).
- Mệnh đề chuyển giao không gian con (Subspace Transfer Proposition): Chứng minh rằng trong điều kiện nhiệm vụ nguồn và đích đồng nhất về phân phối đặc trưng nhưng khác biệt về khoảng biến thiên thuộc tính, việc chuyển giao tri thức cơ sở luật kết hợp lấy mẫu phân tầng/hệ thống trên không gian con sẽ tiệm cận nghiệm suy diễn tối ưu toàn cục.
Miền Nguồn (DS, TS) Miền Đích (DT, TT)
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ M-CFIS Miền Nguồn │ │ Dữ liệu mẫu nhỏ DT,sub│
│ - Tập mờ phức CFS │ │ (Lấy mẫu không gian con)│
│ - Cơ sở luật CFRs │ └───────────┬────────────┘
└───────────┬────────────┘ │
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG HỌC CHUYỂN GIAO MỜ PHỨC (CFTL) - 4 GIAI ĐOẠN │
│ 1. Lấy mẫu thích nghi ──► 2. Hiệu chỉnh miền tập mờ phức │
│ 3. Thích nghi cơ sở luật ──► 4. Tổng hợp & kết hợp cơ sở luật │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC ĐỒ THỊ LUẬT MỜ PHỨC CÓ HƯỚNG (CFRG & CFRGTL) │
│ - Nút mờ phức (CFN): Biên độ [0,1] + Pha (0, 2π] │
│ - Thuật toán: Thêm, Xóa, Tìm kiếm, Sửa (Tách/Nhập nút) │
│ - Suy diễn đồ thị & Trộn đồ thị (Merge Sub-CFRGs) │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
HỆ M-CFIS TỐI ƯU CHO MIỀN ĐÍCH
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết logic mờ phức Mamdani, (2) Kỹ thuật lấy mẫu thống kê không gian con (Subspace Sampling), và (3) Cấu trúc đồ thị tri thức có hướng (Directed Graph Topology).
- Cấu trúc nút mờ phức (Complex Fuzzy Node - CFN): Mỗi nút $v \in \mathcal{V}$ trong CFRG lưu trữ bộ giá trị $(\vartheta, \varpi)$ đại diện cho thuộc tính và giá trị ngôn ngữ tương ứng. Các cạnh có hướng $\mathcal{E}$ kết nối các biến tiền đề theo thứ tự định sẵn dẫn tới nút kết luận.
- Tính toán suy diễn song song trên đồ thị: Thay vì duyệt tuyến tính $O(R \cdot M)$ với $R$ luật và $M$ thuộc tính, cấu trúc CFRG cho phép chia sẻ các nút tiền đề chung (common antecedents), hạ độ phức tạp tính toán xuống mức tỷ lệ với độ sâu của đồ thị.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Luận án chỉ rõ phạm vi áp dụng: "nhiệm vụ nguồn và nhiệm vụ đích giống nhau, nhiệm vụ nguồn và nhiệm vụ đích cùng phân phối, cùng số lượng thuộc tính nhưng khác nhau về khoảng miền giá trị của các thuộc tính" ($\mathcal{X}_S = \mathcal{X}_T, \mathcal{Y}_S = \mathcal{Y}_T, \mathcal{T}_S = \mathcal{T}_T, \text{Dom}(X_S) \neq \text{Dom}(X_T)$).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực nghiệm chuẩn xác (Positivism / Quantitative Experimental Research), kết hợp phân tích toán học giải tích với mô phỏng tính toán quy mô lớn.
Thiết kế thực nghiệm bao gồm 2 tầng cấu trúc:
- Tầng 1 (Đánh giá mô hình CFTL): Đánh giá hiệu năng của khung học chuyển giao mờ phức 4 bước trên các bộ dữ liệu kích thước đa dạng.
- Tầng 2 (Đánh giá cấu trúc đồ thị CFRG và hệ CFRGTL): Kiểm thử 8 thuật toán thao tác trên đồ thị (Thêm luật, Duyệt luật DFS/BFS, Tìm kiếm luật, Xóa luật, Suy diễn mờ phức trên đồ thị, Sửa luật qua tách/nhập nút, Tách CFRG con, và Trộn hai đồ thị CFRG).
Dữ liệu và đặc tả mẫu
Luận án sử dụng 4 bộ dữ liệu kinh điển quốc tế từ UCI Machine Learning Repository và 1 bộ dữ liệu thực tế tại Việt Nam:
| Tên bộ dữ liệu | Nguồn gốc | Số lượng mẫu ($N$) | Số lượng thuộc tính | Bản chất bài toán |
|---|---|---|---|---|
| Pima Indians Diabetes | UCI | 768 mẫu | 8 thuộc tính y sinh | Chẩn đoán đái tháo đường |
| Breast Cancer Wisconsin | UCI | 699 mẫu | 9 thuộc tính tế bào học | Phân loại khối u lành/ác tính |
| Credit Card Approval | UCI | 690 mẫu | 15 thuộc tính hỗn hợp | Đánh giá phê duyệt tín dụng |
| Bupa Liver Disorders | UCI | 345 mẫu | 6 thuộc tính xét nghiệm | Phân loại rối loạn chức năng gan |
| Dữ liệu Bệnh Gan Lâm Sàng | BV Gang thép Thái Nguyên | Dữ liệu thực tế | Đa thuộc tính lâm sàng | Chẩn đoán bệnh lý gan |
QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐỒNG HÓA VÀ KIỂM ĐỊNH
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Tiền xử lý Dữ liệu │ ──► │ Phân chia Miền Dữ liệu│ ──► │ Thiết kế Kịch bản │
│ - Làm sạch, chuẩn hóa │ │ - Nguồn (NO mẫu nhỏ) │ │ - KB1: So sánh M-CFIS │
│ - Tạo thành phần pha │ │ - Đích (NΨ mẫu lớn) │ │ truyền thống & CFTL │
│ - Mã hóa thuộc tính │ │ - Lấy mẫu không gian │ │ - KB2: Tích hợp CFRG │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └───────────┬────────────┘
│
▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ Đánh giá Thống kê │ ◄── │ Kiểm định Độ trễ │ ◄── │ Đo lường Hiệu năng │
│ - Phương sai thời gian│ │ - Thời gian huấn luyện│ │ - Accuracy, Precision │
│ - Độ lệch chuẩn (Std) │ │ - Thời gian suy diễn │ │ - Recall, F1-Score │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và công cụ cài đặt
- Tiền xử lý và gán pha: Dữ liệu số được chuẩn hóa; thành phần biên độ $\vartheta \in [0, 1]$ xác định qua hàm thuộc hình chuông Gaussian/tam giác; thành phần pha $\varpi \in (0, 2\pi]$ được ánh xạ đại diện cho chu kỳ sinh học, tần suất xét nghiệm hoặc biến động tài chính.
- Kỹ thuật lấy mẫu: Áp dụng kết hợp lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) và lấy mẫu hệ thống (Systematic Sampling) để trích xuất tập con đại diện $\mathcal{D}_{T,\text{sub}}$ từ miền đích với tỷ lệ tối ưu từ 10% đến 30% quy mô dữ liệu.
- Môi trường và công cụ triển khai: Toàn bộ thuật toán được lập trình bằng Python, tận dụng các thư viện tính toán khoa học chuyên sâu (
NumPy,SciPy,NetworkXcho cấu trúc đồ thị), thực thi trên hệ thống máy trạm hiệu năng cao tại Lab AI 4.0. - Độ đo đánh giá đa chiều: Đánh giá thông qua Độ chính xác (Accuracy), Độ nhạy (Recall), Độ chuẩn xác (Precision), Số lượng luật sinh ra ($R$), Tổng thời gian thực thi (Execution Time tính bằng giây/mili-giây), cùng Phương sai (Variance) và Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) của thời gian nhằm kiểm định tính ổn định giải thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các chuỗi thực nghiệm đối sánh đa chiều mang lại 4 phát hiện đột phá:
TỐC ĐỘ HUẤN LUYỆN & XÂY DỰNG HỆ THỐNG
M-CFIS Truyền thống: ████████████████████ (100% Thời gian - Cơ sở luật bùng nổ)
CFTL (Đề xuất Ch.2): ████████ (Giảm 50% - 65% thời gian)
CFRGTL (Đề xuất Ch.3):████ (Giảm 68% - 78% thời gian, Số luật tối giản, Độ trễ cực thấp)
ĐỘ CHÍNH XÁC PHÂN LOẠI (ACCURACY)
M-CFIS Truyền thống: ████████████████░ 82.4% - 94.1%
CFTL / CFRGTL: █████████████████ 84.1% - 95.8% (Bảo toàn & Tăng nhẹ nhờ khử nhiễu)
- Rút ngắn vượt bậc thời gian xây dựng hệ suy diễn: Trên cả 4 tập dữ liệu chuẩn UCI và dữ liệu thực tế tại Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên, hệ học chuyển giao mờ phức CFTL và hệ CFRGTL giúp cắt giảm từ 50% đến hơn 75% tổng thời gian huấn luyện và sinh luật so với việc xây dựng hệ M-CFIS trực tiếp từ toàn bộ dữ liệu đích.
- Tối ưu hóa và kiểm soát hiện tượng bùng nổ cơ sở luật: Cấu trúc CFRG kết hợp cơ chế hợp nhất và lọc luật ứng cử giúp giảm mạnh số lượng luật mờ phức dư thừa ($R$) từ 35% đến 60% so với phương pháp cổ điển, giải quyết triệt để bài toán thắt nút cổ chai bộ nhớ.
- Bảo toàn và cải thiện độ chính xác phân loại: Trái với lo ngại rằng việc chỉ sử dụng mẫu không gian con sẽ làm giảm hiệu năng, mô hình CFRGTL duy trì độ chính xác tương đương, thậm chí cao hơn từ 1.2% đến 3.5% trên các tập dữ liệu nhiễu (như Pima Diabetes và Credit Card). Hiện tượng này được giải thích về mặt lý thuyết: việc thích nghi luật từ miền nguồn đóng vai trò như một bộ điều chuẩn (regularizer), giúp mô hình tránh hiện tượng quá khớp (overfitting) với các mẫu cá biệt ở miền đích.
- Ổn định hóa phương sai thời gian suy diễn: Phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian thực hiện trên cấu trúc CFRG giảm rõ rệt, chứng minh tính tiền định (deterministic behavior) cao của các giải thuật duyệt đồ thị DFS/BFS so với việc quét tuần tự cơ sở luật dạng mảng.
Hàm ý đa chiều (Implications)
- Hàm ý lý thuyết: Thiết lập nền tảng vững chắc cho nhánh nghiên cứu mới: Học chuyển giao mờ phức trên cấu trúc đồ thị. Chứng minh khả năng liên kết giữa biểu diễn số phức và biểu diễn tri thức dạng cấu trúc mạng.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thuật toán đồ thị hoàn chỉnh (8 thuật toán trên CFRG) có thể tái sử dụng nguyên vẹn cho các bài toán suy luận mờ phức khác như điều khiển mờ phức, dự báo chuỗi thời gian hay hệ khuyến nghị ngữ cảnh.
- Hàm ý thực tiễn và chuyển giao công nghệ y tế: Việc ứng dụng thành công trên dữ liệu bệnh nhân thực tế tại Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên mở ra cơ hội xây dựng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) tốc độ cao, có khả năng giải thích (Explainable AI - XAI), minh bạch đường dẫn suy luận đồ thị cho bác sĩ chẩn đoán.
- Hàm ý chính sách chuyển đổi số: Cung cấp giải pháp công nghệ then chốt cho các hệ thống AI phục vụ tài chính - ngân hàng và y tế số tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn xử lý dữ liệu lớn theo thời gian thực mà không đòi hỏi chi phí đầu tư phần cứng máy chủ quá lớn.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan theo chuẩn mực học thuật quốc tế, luận án chỉ rõ các giới hạn nội tại:
- Ràng buộc về không gian đặc trưng đồng nhất (Homogeneous Transfer Setting): Mô hình hiện tại tập trung vào trường hợp nhiệm vụ nguồn và đích có cùng tập thuộc tính ($\mathcal{X}_S = \mathcal{X}_T$). Chưa bao quát kịch bản học chuyển giao dị thể (Heterogeneous Transfer Learning) khi miền nguồn và đích có số chiều hoặc ngữ nghĩa thuộc tính khác biệt.
- Độ nhạy của siêu tham số pha: Việc xác định góc pha $\varpi$ ban đầu vẫn dựa trên các hàm giả định chu kỳ hoặc chuẩn hóa theo tần suất quan sát, chưa có cơ chế học sâu tự động tối ưu góc pha từ dữ liệu thô.
- Độ phức tạp khi mở rộng đồ thị siêu lớn: Dù CFRG vượt trội trên dữ liệu trung bình và lớn, khi số chiều thuộc tính tăng lên hàng nghìn (dữ liệu gene/ảnh), số lượng nút mờ phức phân nhánh có thể tạo áp lực lên bộ nhớ RAM.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) gồm 4 hướng chiến lược:
- Hướng 1: Phát triển mô hình Heterogeneous Complex Fuzzy Transfer Learning (H-CFTL) cho phép chuyển giao tri thức giữa các miền dữ liệu không cùng không gian đặc trưng thông qua ánh xạ đa tạp (manifold mapping).
- Hướng 2: Tích hợp mạng nơ-ron đồ thị mờ phức sâu (Deep Complex Fuzzy Graph Neural Networks) nhằm tự động học biểu diễn pha và biên độ trực tiếp từ dữ liệu phi cấu trúc.
- Hướng 3: Mở rộng thuật toán cắt tỉa đồ thị động (Dynamic Online Graph Pruning) phục vụ xử lý luồng dữ liệu thời gian thực (real-time edge IoT streaming).
- Hướng 4: Đóng gói thư viện mã nguồn mở chuẩn hóa phục vụ cộng đồng nghiên cứu AI mờ quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN LAN TỎA GIÁ TRỊ VÀ TÁC ĐỘNG
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ: Đặt nền móng FTL mờ phức & Cấu trúc CFRG │
│ Dự kiến chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí Q1 (IEEE TFS, INS) │
└──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐┌──────────────────────────────────┐
│ CÔNG NGHIỆP & Y TẾ SỐ: ││ QUẢN TRỊ & CHÍNH SÁCH: │
│ Ứng dụng CDSS tại BV Thái Nguyên ││ Chuẩn hóa AI giải thích được │
│ Phê duyệt tín dụng tự động XAI ││ Tối ưu hạ tầng tính toán xanh │
└──────────────────────────────────┘└──────────────────────────────────┘
Công trình của NCS Triệu Thu Hương mang lại tác động sâu rộng:
- Tác động học thuật: Khai phá một giao điểm nghiên cứu mới giữa Logic mờ phức, Học chuyển giao và Cấu trúc đồ thị. Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí khoa học uy tín khẳng định vị thế của các nhà khoa học Việt Nam trên bản đồ nghiên cứu Trí tuệ tính toán (Computational Intelligence) quốc tế.
- Chuyển đổi công nghiệp y tế và tài chính: Cung cấp công cụ chẩn đoán có khả năng giải thích cao cho ngành y tế (tiêu biểu tại Thái Nguyên) và mô hình phân tích rủi ro tín dụng chu kỳ cho các ngân hàng thương mại, bảo vệ quyền lợi người dùng cuối nhờ tính minh bạch của luật IF-THEN mờ phức.
- Lợi ích xã hội và tính toán xanh (Green AI): Nhờ giảm tới 75% thời gian tính toán và giảm tải phần cứng, mô hình đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm tiêu thụ năng lượng của các trung tâm dữ liệu AI.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết toán học hoàn chỉnh về học chuyển giao mờ phức, mã nguồn thuật toán CFRG rõ ràng làm nền tảng phát triển các đề tài sau tiến sĩ.
- Chuyên gia AI và Kỹ sư R&D: Sở hữu công nghệ thay thế mạng nơ-ron hộp đen (black-box) bằng hệ chuyên gia mờ phức có khả năng tự học, tự thích ứng miền và suy diễn siêu tốc trên đồ thị.
- Đội ngũ Y bác sĩ và Nhà quản lý Bệnh viện: Khai thác hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng có độ chính xác cao, xử lý được dữ liệu xét nghiệm biến thiên theo chu kỳ thời gian và đưa ra giải thích tường minh.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách: Có căn cứ khoa học vững chắc để xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về Trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm và minh bạch (Responsible & Transparent AI).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập Khung học chuyển giao mờ phức (CFTL) đầu tiên trên thế giới kết hợp với Cấu trúc đồ thị luật mờ phức (CFRG). Công trình mở rộng trực tiếp Lý thuyết Logic mờ phức của Ramot et al. (2002, 2003) và Hệ suy diễn mờ phức Mamdani (M-CFIS) của Yazdanbakhsh & Dick (2018) từ trạng thái học tĩnh, cục bộ sang trạng thái thích ứng miền động (domain-adaptive), đồng thời tổng quát hóa lý thuyết học chuyển giao của Pan & Yang (2010) lên không gian số phức $\mathbb{C}$.
2. Đột phá phương pháp luận của cấu trúc CFRG so với các công trình quốc tế tiền nhiệm?
So với các cấu trúc mờ nơ-ron phẳng như CANFIS (Li & Jang) hay ANCFIS (Chen et al., 2010), cấu trúc CFRG biểu diễn tri thức dưới dạng mạng có hướng các nút mờ phức $(\vartheta, \varpi)$. Đột phá nằm ở khả năng: (1) Chia sẻ nút tiền đề giúp loại bỏ luật trùng lặp, (2) Cho phép các thao tác thích nghi đại số như tách/nhập nút trực tiếp trên đồ thị, và (3) Suy diễn mờ phức theo đường đi đồ thị với độ phức tạp tối ưu, hạ thấp đáng kể phương sai thời gian thực thi.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất về mặt thống kê?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc giảm kích thước tập dữ liệu huấn luyện miền đích (thông qua lấy mẫu không gian con 10% - 30%) và cắt giảm 35% - 60% số lượng luật không hề làm suy giảm độ chính xác phân loại mà còn giúp tăng nhẹ từ 1.2% đến 3.5% trên các tập dữ liệu phức tạp. Điều này chứng minh việc chuyển giao khung luật từ miền nguồn giúp loại trừ hiệu quả các mẫu nhiễu ngoại lai (outliers) ở miền đích.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đặc tả chi tiết mã giả (pseudocode) của toàn bộ 8 thuật toán trên cấu trúc CFRG trong Chương 3 và Phụ lục A, công khai quy trình tiền xử lý hàm thuộc biên độ/pha, mô tả chính xác kích thước mẫu và thuộc tính của 4 bộ dữ liệu UCI cùng dữ liệu lâm sàng Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên, tạo điều kiện hoàn hảo để cộng đồng tái lập kết quả thực nghiệm độc lập.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Lộ trình 10 năm hướng tới việc xây dựng Hệ sinh thái Trí tuệ tính toán mờ phức thích nghi hoàn chỉnh, bao gồm: (1) Chuẩn hóa lý thuyết học chuyển giao mờ phức dị thể đa nguồn, (2) Phát triển chip phần cứng neuromorphic chuyên dụng tính toán trực tiếp trên đồ thị CFRG, và (3) Ứng dụng sâu rộng trong chẩn đoán y khoa cá thể hóa và dự báo hệ thống tài chính phức hợp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Triệu Thu Hương (2024) là một công trình khoa học mẫu mực, giải quyết xuất sắc bài toán then chốt của Trí tuệ nhân tạo hiện đại với 5 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện lý thuyết học chuyển giao mờ phức (CFTL) trên cơ sở kết hợp logic mờ phức Mamdani với kỹ thuật lấy mẫu không gian con.
- Đề xuất và hiện thực hóa thành công cấu trúc đồ thị có hướng CFRG, tối ưu hóa toàn diện việc biểu diễn, quản lý và thực thi cơ sở luật mờ phức.
- Phát triển bộ 8 thuật toán chuyên sâu trên đồ thị, cho phép thao tác sửa, tách, nhập và suy diễn mờ phức với hiệu năng vượt trội.
- Chứng minh thực nghiệm toàn diện trên 4 bộ dữ liệu chuẩn quốc tế UCI và dữ liệu y tế thực tế tại Bệnh viện Gang thép Thái Nguyên, chứng thực khả năng cắt giảm tới 75% thời gian xử lý và giảm 60% số lượng luật.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Học chuyển giao mờ phức dị thể, Mạng nơ-ron đồ thị mờ phức sâu, và Hệ hỗ trợ ra quyết định y tế XAI thời gian thực.
Công trình khẳng định bước tiến vượt bậc trong việc nâng cao tính ứng dụng của logic mờ phức vào thế giới thực, tạo tiền đề vững chắc cho các hệ thống tính toán thông minh hiệu năng cao và minh bạch trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Triệu Thu Hương NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT HỆ HỌC CHUYỂN GIAO MỜ PHỨC DỰA TRÊN KỸ THUẬT LẤY MẪU KHÔNG GIAN CON VÀ CẤU TRÚC ĐỒ THỊ CÓ HƯỚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Triệu Thu Hương NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT HỆ HỌC CHUYỂN GIAO MỜ PHỨC DỰA TRÊN KỸ THUẬT LẤY MẪU KHÔNG GIAN CON VÀ CẤU TRÚC ĐỒ THỊ CÓ HƯỚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số: 9 48 01 01 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu đề xuất hệ học chuyển giao mờ phức dựa trên kỹ thuật lấy mẫu không gian con và cấu trúc đồ thị có hướng” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của cán bộ hướng dẫn. Luận án có sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 14 tháng 11 năm 2023 Triệu Thu Hương ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đã hoàn thành nhờ sự nỗ lực không ngừng nghỉ của tác giả cùng với sự hỗ trợ tận tâm từ các thầy giáo hướng dẫn, đồng nghiệp, bạn vè và người thân. Tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn là PGS.TS Nguyễn Long Giang và PGS.TS Lê Hoàng Sơn. Những lời hướng dẫn, sự động viên và tận tâm của họ dành cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án là không thể nào diễn đạt hết.
Tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các giảng viên và cán bộ của phòng quản lý nghiên cứu sinh thuộc Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Sự hỗ trợ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của họ đã đóng góp quan trọng vào việc hoàn thành luận án của tác giả. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới toàn thể thành viên trong Lab AI 4.0 tại Viện Công nghệ thông tin - Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã đồng hành và hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu tại đó. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng, Ban lãnh đạo Khoa và đồng nghiệp nơi tác giả hiện đang công tác.
Họ đã tạo điều kiện rất nhiều để tác giả có thời gian tập trung vào nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Bố, Mẹ, Chồng và các chị trong gia đình. Họ đã luôn chia sẻ những khó khăn và động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu. Luận án cũng là món quà tinh thần mà tác giả trân trọng gửi đến tất cả thành viên trong gia đình.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! NCS Triệu Thu Hương iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 8 1.1 Suy diễn và hệ suy diễn mờ phức .2 Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Các mô hình suy diễn mờ .2 Học chuyển giao .3 Học chuyển giao mờ .4 Lấy mẫu và các phương pháp lấy mẫu .3 Hạn chế của hệ suy diễn mờ phức và bài toán nghiên cứu .1 Tập mờ và tập mờ phức .2 Các phép toán trên tập mờ phức .3 Hệ suy diễn mờ phức Mamdani .4 Lý thuyết học chuyển giao .1 Bộ dữ liệu thực nghiệm .2 Tiền xử lý dữ liệu .3 Môi trường thực nghiệm .4 Các độ đo đánh giá thực nghiệm .6 Kết luận chương 1.
MÔ HÌNH HỌC CHUYỂN GIAO TRÊN HỆ SUY DIỄN MỜ PHỨC 43 iv 2.1 Một số khái niệm và định nghĩa .2 Mô hình học chuyển giao mờ phức .1 Chỉnh sửa tập mờ phức miền nguồn .2 Lựa chọn các tập con dữ liệu .3 Thích nghi luật mờ phức .4 Kết hợp cơ sở luật mờ phức .3 Phân tích độ phức tạp .1 Kịch bản thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm .5 Kết luận Chương 2. HỆ HỌC CHUYỂN GIAO MỜ PHỨC DỰA TRÊN CẤU TRÚC CFRG 76 3.2 Một số khái niệm và định nghĩa .3 Các thuật toán trên cấu trúc CFRG .1 Thuật toán thêm một luật vào CFRG .2 Thuật toán duyệt luật mờ phức trên CFRG .3 Thuật toán tìm kiếm một luật trên CFRG .4 Thuật toán xóa một luật khỏi CFRG .5 Thuật toán suy diễn mờ phức trên CFRG .6 Thuật toán sửa một luật trên CFRG .7 Thuật toán tách CFRG con từ CFRG cha .8 Thuật toán trộn hai CFRG .4 Mô hình học chuyển giao mờ phức dựa trên cấu trúc CFRG (CFRGTL) 100 3.1 Khởi tạo các cấu trúc CFRG .2 Tách các CFRG con từ các cấu trúc CFRG ban đầu .3 Thích nghi luật trên cấu trúc CFRG .4 Trộn các cấu trúc CFRG .1 Kịch bản thực nghiệm thứ nhất .2 Kích bản thực nghiệm thứ hai .6 Kết luận Chương 3. 117 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 119 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO 123 PHỤ LỤC A. MỘT SỐ VÍ DỤ CHO CÁC THUẬT TOÁN TRÊN CẤU TRÚC CFRG 136 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/Tạm dịch 1 ANCFIS A neurofuzzy architecture Một kiến trúc nơ-ron sử dụng employing complex fuzzy tập mờ phức set 2 ANFIS Adaptive Neuro Fuzzy In- Hệ suy diễn mờ noron thích ference System nghi 3 CANFIS Complex Neuro-Fuzzy In- Hệ suy diễn mờ noron thích ference System nghi phức 4 CFIS Complex Fuzzy Inference Hệ suy diễn mờ phức System 5 CFL Complex Fuzzy Logic Logic mờ phức 6 CFN Complex fuzzy node Nút mờ phức 7 FANCFIS Fast adaptive neuro - com- Hệ thống suy luận mờ phức - plex fuzzy inference system nơ ron thích ứng nhanh 8 CFS Complex Fuzzy Set Tập mờ phức 9 CFTL Complex fuzzy transfer Học chuyển giao mờ phức learning 10 FIS Fuzzy Inference System Hệ suy diễn 11 FKG Fuzzy Knowledge Graph Đồ thị tri thức mờ 12 FS Fuzzy Set Tập mờ 13 M-CFIS Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- Inference System dani 14 M-CFIS- Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- FKG Inference System Fuzzy- dani - Đồ thị tri thức mờ Knowledge Graph viii STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Diễn giải/Tạm dịch 15 M-CFIS-R Mamdani Complex Fuzzy Hệ suy diễn mờ phức Mam- Inference System Reduce dani - giảm luật Rule 16 TSK Takagi-Sugeno Hệ suy diễn mờ Takagi - Sugeno 17 SSL Semi-Supervised Learning Học bán giám sát 18 MVL Multi-View Learning Học đa hướng 19 MTL Multi Task Learning Học đa nhiệm vụ 20 TTL Transductive Transfer Học chuyển giao chuyển tiếp Learning 21 ITL Inductive Transfer Learn- Học chuyển giao quy nạp ing 22 UTL Unsupervised Transfer Học chuyển giao không giám Learning sát 23 TL Transfer Learning Học chuyển giao 24 FTL Fuzzy Transfer Learning Học chuyển giao mờ 25 DT Decision Tree Cây quyết định 26 FDT Fuzzy Decision Tree Cây quyết định mờ 27 CFR Complex Fuzzy Rule Luật mờ phức 28 CFRs Complex Fuzzy Rule Set Tập luật mờ phức 29 AI Artificial intelligence Trí tuệ nhân tạo ix 30 ANCFIS- A machine learning alo- Thuật toán học máy dựa trên elm gorithm based on complex các tập mờ phức fuzzy sets 31 CFRG Complex fuzzy rule graph Cấu trúc biểu diễn luật mờ phức dựa trên đồ thị 32 CFRGTL Complex fuzzy rule graph Hệ học chuyển giao mờ phức transfer learning dựa trên cấu trúc CFRG x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 1.1 Mô hình hệ suy diễn mờ tổng quát [47] .2 Cấu trúc của CFIS [43] .3 Phân loại học chuyển giao .4 Các phương pháp lấy mẫu .5 Mô hình bài toán học chuyển giao .6 Một số hàm thuộc phổ biến .7 Cấu trúc hệ M-CFIS [7] .1 Mô hình học chuyển giao trên hệ suy diễn mờ phức .2 Chi tiết mô hình học chuyển giao trên hệ suy diễn mờ phức .3 Đánh dấu luật thích nghi và luật ứng cử .4 Quá trình thêm luật và sửa luật .5 Kịch bản thực nghiệm trên CFTL .6 Kết quả đo lường độ chính xác trên tập dữ liệu Diabetes.7 Kết quả đo lường số lượng luật sinh ra trên tập dữ liệu Diabetes.8 Kết quả đo lường thời gian thực hiện trên tập dữ liệu Diabetes.9 Kết quả đo lường phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian thực hiện trên tập Diabetes.10 Kết quả đo lường độ chính xác trên tập dữ liệu BreastCancer.11 Kết quả đo lường số lượng luật trên tập dữ liệu Diabetes.12 Kết quả đo lường thời gian thực hiện trên tập dữ liệu Diabetes.13 Kết quả đo lường phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian thực hiện trên tập BreastCancer.14 Kết quả đo lường độ chính xác trên tập dữ liệu CreditCard.15 Kết quả đo lường số lượng luật trên tập dữ liệu CreditCard.16 Kết quả đo lường thời gian thực hiện trên tập dữ liệu CreditCard.17 Kết quả đo lường phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian thực hiện trên tập CreditCard.18 Kết quả đo lường độ chính xác trên tập dữ liệu Liver.19 Kết quả đo lường số lượng luật trên tập dữ liệu Liver.20 Kết quả đo lường thời gian thực hiện trên tập dữ liệu Lvier.21 Kết quả đo lường phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian thực hiện trên tập Liver.1 Cấu trúc một nút mờ phức (a) và ví dụ một nút mờ phức (b) .2 Một cấu trúc CFRG .3 Sự khác nhau giữa cấu trúc CFRG và độ mạnh của cấu trúc CFRG.4 Một danh sách List_node của cấu trúc CFRG.5 Trường hợp sửa nút thứ nhất .6 Trường hợp sửa nút thứ 2 - nhập nút .7 Trường hợp sửa nút thứ hai -tách nút .8 Mô hình học chuyển giao mờ phức dựa trên cấu trúc CFRG (CFRGTL) 101 3.9 Kết quả đo lường độ chính xác trên tập dữ liệu Diabetes.10 Kết quả đo lường số lượng luật trên tập dữ liệu Diabetes.11 Kết quả đo lường thời gian thực hiện trên bộ dữ liệu Diabetes.12 Kết quả đo lường phương sai và độ lệch chuẩn của thời gian trên tập Diabetes.13 Kết quả đo lường độ chính xác trên bộ dữ liệu BreastCancer.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Thu Hương (2024). Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/he-hoc-chuyen-giao-mo-phuc-lay-mau-khong-gian-con-do-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất hệ học chuyển giao mờ phức. Áp dụng lấy mẫu không gian con và cấu trúc đồ thị có hướng, tối ưu hiệu quả bài toán chuyển giao.
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ học chuyển giao mờ phức: Lấy mẫu không gian con & đồ thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.