Framework Khả năng Tiếp cận cho Suy luận Dựa trên Cues - Luận án Tiến sĩ 2018

Luận án 2018 giới thiệu framework suy luận dựa trên cues, tối ưu hóa hệ thống AI. Khám phá phương pháp đột phá.

Trường ĐH

Georgia Institute of Technology

Chuyên ngành
Psychology
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Framework Suy luận Dựa trên Cues tiên tiến.
Số trang:
149 trang
Trường:
Georgia Institute of Technology
Chuyên ngành:
Psychology
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Luận án năm 2018 giới thiệu một khung khái niệm đột phá. Khung này tập trung vào suy luận dựa trên tín hiệu. Nghiên cứu giải thích cách con người đưa ra các quyết định nhanh chóng. Các quyết định này dựa trên thông tin có sẵn. Khả năng tiếp cận của tín hiệu đóng vai trò cốt lõi. Tài liệu này đi sâu vào cách thông tin được xử lý. Nó xem xét cách các tín hiệu ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định. Mục tiêu là xây dựng một mô hình suy luận toàn diện hơn. Mô hình này vượt qua các hạn chế của các khung hiện có. Lý thuyết nhận thức được áp dụng để hiểu rõ hơn. Việc này có ý nghĩa quan trọng cho trí tuệ nhân tạo (AI). Việc cải thiện mô hình suy luận có thể nâng cao hệ thống AI. Nó giúp AI thực hiện các tác vụ nhận thức phức tạp hơn. Việc hiểu sâu hơn về suy luận dựa trên tín hiệu là cần thiết. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Nó cải thiện các hệ thống học máy (Machine Learning) và các ứng dụng thực tế khác.

1.1. Hiểu về suy luận dựa trên tín hiệu

Suy luận dựa trên tín hiệu là một quá trình nhận thức. Nó liên quan đến việc sử dụng các thông tin rời rạc. Các thông tin này được gọi là 'cues' hay tín hiệu. Mục đích là để đưa ra phán đoán hoặc quyết định. Quá trình này diễn ra hàng ngày trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ bao gồm đánh giá rủi ro hoặc lựa chọn sản phẩm. Khung nghiên cứu này tập trung vào cơ chế cơ bản. Nó giải thích cách các tín hiệu được truy cập và sử dụng. Mô hình hóa quá trình này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của con người. Đồng thời, nó cung cấp các hướng dẫn cho thiết kế hệ thống thông minh. Sự hiểu biết này là nền tảng. Nó giúp phát triển các hệ thống AI có khả năng suy luận mạnh mẽ hơn. Việc phân tích sâu về suy luận dựa trên tín hiệu là trọng tâm của luận án.

1.2. Tầm quan trọng của quá trình ra quyết định

Quá trình ra quyết định là trung tâm của mọi hoạt động. Nó ảnh hưởng đến cá nhân, tổ chức và xã hội. Việc hiểu cách các quyết định được hình thành rất quan trọng. Đặc biệt là các quyết định được đưa ra dưới áp lực thời gian. Hoặc khi thông tin không đầy đủ. Framework này cung cấp một cái nhìn mới. Nó giải thích vai trò của khả năng tiếp cận tín hiệu. Điều này ảnh hưởng đến sự nhanh chóng và chính xác của quyết định. Nghiên cứu có thể cải thiện các mô hình ra quyết định trong thực tế. Nó có ứng dụng trong y tế, tài chính và quân sự. Các hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng hưởng lợi. Chúng có thể được lập trình để mô phỏng suy luận con người tốt hơn. Điều này dẫn đến các hệ thống hỗ trợ quyết định hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nhận thức và AI.

II.

Luận án bắt đầu bằng việc xem xét kỹ lưỡng các khung hiện có. Các khung này mô tả quá trình suy luận. Nhiều mô hình khác nhau đã được đề xuất qua nhiều năm. Chúng bao gồm các mô hình đơn chiến lược và đa chiến lược. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Các nhà nghiên cứu đã cố gắng giải thích hành vi con người. Họ tìm cách mô phỏng quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, các khung này thường gặp khó khăn. Chúng không thể giải thích đầy đủ các yếu tố. Đặc biệt là ảnh hưởng của khả năng tiếp cận thông tin. Một số mô hình tập trung vào việc xử lý tất cả các tín hiệu. Số khác lại ưu tiên các tín hiệu cụ thể. Việc phân tích này là cơ sở cho sự phát triển của framework mới. Nó nhấn mạnh nhu cầu về một mô hình toàn diện hơn. Mô hình đó cần tính đến động lực của quá trình nhận thức. Các từ khóa như 'Mô hình suy luận' và 'Suy luận dựa trên dữ liệu' được phân tích kỹ. Chúng giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hiện tại.

2.1. Đánh giá các khung đa chiến lược

Các khung đa chiến lược thừa nhận rằng con người không dùng một phương pháp. Thay vào đó, nhiều chiến lược khác nhau được sử dụng. Chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục tiêu. Các mô hình này cố gắng tích hợp nhiều cách tiếp cận. Chúng giải thích sự linh hoạt trong quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, các khung này thường phức tạp. Chúng đôi khi thiếu tính rõ ràng về cách các chiến lược được lựa chọn. Việc chuyển đổi giữa các chiến lược chưa được giải thích đầy đủ. Điều này tạo ra một thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến việc áp dụng các mô hình này trong Trí tuệ nhân tạo (AI). Việc hiểu được cách con người chọn chiến lược rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các hệ thống AI thích ứng hơn. Nghiên cứu này đánh giá các ưu nhược điểm của chúng. Nó tìm kiếm một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả hơn.

2.2. Hạn chế của mô hình đơn chiến lược

Các mô hình đơn chiến lược đề xuất một cách tiếp cận duy nhất. Chúng cho rằng con người tuân theo một quy tắc chung. Quy tắc này được áp dụng trong hầu hết các tình huống. Ví dụ điển hình là các mô hình 'Take-The-Best'. Chúng chỉ sử dụng tín hiệu đầu tiên có hiệu lực. Mặc dù đơn giản, chúng lại thiếu khả năng giải thích sự đa dạng. Sự đa dạng trong hành vi suy luận của con người là rõ ràng. Các mô hình này không tính đến sự thay đổi của thông tin. Chúng cũng bỏ qua tầm quan trọng của ngữ cảnh. Những hạn chế này làm giảm khả năng dự đoán của mô hình. Đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc thay đổi. Việc này hạn chế ứng dụng của chúng trong học máy (Machine Learning). Một mô hình cần giải thích sự linh hoạt. Nó cần linh hoạt trong việc sử dụng tín hiệu. Điều này là cần thiết để có một mô tả đầy đủ hơn.

III.

Đối mặt với những hạn chế hiện có, luận án đề xuất một framework mới. Đó là 'Accessibility Framework for Cue-Based Inferences'. Framework này tập trung vào khả năng tiếp cận thông tin. Khả năng này quyết định tín hiệu nào được sử dụng. Nó cũng quyết định khi nào các tín hiệu đó được truy cập. Khung mới này cung cấp một cách tiếp cận đơn giản nhưng mạnh mẽ. Nó giải thích cách các quyết định được hình thành. Điều này dựa trên động lực của trí nhớ và sự chú ý. Thiết kế framework tích hợp các nguyên tắc từ lý thuyết nhận thức. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách thông tin có sẵn ảnh hưởng đến suy luận. Mô hình suy luận mới này mang lại một cái nhìn khác biệt. Nó so với các mô hình trước đây vốn tập trung vào hiệu lực tín hiệu. Framework này có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện Trí tuệ nhân tạo (AI). Đặc biệt là trong các hệ thống đòi hỏi suy luận nhanh và hiệu quả. Việc thiết kế framework này là một đóng góp quan trọng.

3.1. Thiết kế của framework dựa trên khả năng tiếp cận

Framework được thiết kế dựa trên ý tưởng rằng không phải tất cả các tín hiệu đều dễ dàng truy cập. Khả năng truy cập của một tín hiệu có thể thay đổi. Nó thay đổi theo thời gian và ngữ cảnh. Các tín hiệu được truy cập nhanh hơn có nhiều khả năng được sử dụng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định. Thiết kế framework mô tả các cơ chế. Các cơ chế này điều chỉnh khả năng tiếp cận tín hiệu. Điều này bao gồm các yếu tố như độ mới và độ mạnh của tín hiệu. Framework này cung cấp một ngôn ngữ rõ ràng. Nó giúp thảo luận về vai trò của trí nhớ trong suy luận. Nó giải quyết được những thiếu sót của các mô hình suy luận trước đó. Các nguyên tắc này có thể được áp dụng trong Học máy (Machine Learning). Chúng giúp cải thiện cách các mô hình học từ dữ liệu. Chúng cũng giúp ra quyết định trong môi trường động.

3.2. Cơ chế hoạt động của suy luận tín hiệu mới

Cơ chế cốt lõi của framework mới liên quan đến ngưỡng kích hoạt. Tín hiệu chỉ được sử dụng khi chúng đạt đến một ngưỡng kích hoạt nhất định. Ngưỡng này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm độ mạnh của tín hiệu và ngữ cảnh. Khi một tín hiệu đạt ngưỡng, nó được truy cập. Nó sau đó được sử dụng để đưa ra phán đoán. Cơ chế này giải thích sự linh hoạt trong suy luận. Nó cho phép mô hình thích ứng với các tình huống khác nhau. Điều này khác với các mô hình cứng nhắc. Chúng tuân thủ một bộ quy tắc cố định. Framework này cũng có thể giải thích các hiệu ứng như hiệu ứng vị trí nối tiếp. Hoặc hiệu ứng trì hoãn trong quá trình ra quyết định. Sự hiểu biết về các cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) tinh vi hơn. Đặc biệt là các hệ thống cần suy luận dựa trên tín hiệu một cách hiệu quả.

IV.

Để xác thực 'Accessibility Framework', luận án đã tiến hành ba thí nghiệm mô phỏng. Các thí nghiệm này được thiết kế cẩn thận. Chúng kiểm tra các khía cạnh khác nhau của suy luận dựa trên tín hiệu. Dữ liệu từ các thí nghiệm cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó ủng hộ các nguyên tắc của framework. Experiment 1 tập trung vào hiệu ứng vị trí nối tiếp. Experiment 2 khám phá tác động của độ trễ. Experiment 3 điều tra khả năng suy luận từ trí nhớ. Kết quả từ các thí nghiệm này chứng minh tính hiệu quả của framework. Nó giải thích hành vi con người trong các tình huống suy luận. Các thí nghiệm cũng giúp tinh chỉnh mô hình. Chúng làm cho mô hình trở nên mạnh mẽ hơn. Việc này cho thấy rằng 'Mô hình suy luận' mới có thể dự đoán chính xác. Nó có thể dự đoán cách con người sử dụng tín hiệu. Đặc biệt trong các tình huống ra quyết định nhanh. Dữ liệu được thu thập và phân tích tỉ mỉ. Nó cung cấp sự hỗ trợ đáng kể cho lý thuyết đã đề xuất.

4.1. Phân tích ảnh hưởng vị trí nối tiếp

Experiment 1 đã điều tra hiệu ứng vị trí nối tiếp. Đây là một hiện tượng nhận thức được biết đến rộng rãi. Các mục xuất hiện ở đầu (primacy) và cuối (recency) của một danh sách. Chúng thường được nhớ lại tốt hơn các mục ở giữa. Thí nghiệm này kiểm tra liệu hiệu ứng này có áp dụng cho tín hiệu không. Nó xem xét các tín hiệu được sử dụng trong suy luận. Kết quả cho thấy các tín hiệu xuất hiện sớm hoặc muộn hơn. Chúng có thể có khả năng tiếp cận cao hơn. Điều này ảnh hưởng đến việc chúng được sử dụng. Phân tích này hỗ trợ ý tưởng về khả năng tiếp cận động. Khả năng này là một phần cốt lõi của framework. Sự hiểu biết này có ý nghĩa cho thiết kế giao diện người dùng. Nó cũng quan trọng cho việc trình bày thông tin. Đặc biệt trong các hệ thống đòi hỏi ra quyết định nhanh. Nó cũng liên quan đến Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning).

4.2. Nghiên cứu tác động của độ trễ trí nhớ

Experiment 2 và Experiment 3 đã khám phá các yếu tố khác. Chúng bao gồm tác động của độ trễ và suy luận từ trí nhớ. Experiment 2 xem xét làm thế nào độ trễ ảnh hưởng đến việc sử dụng tín hiệu. Thời gian trôi qua có thể làm thay đổi khả năng tiếp cận của tín hiệu. Điều này có thể dẫn đến các quyết định khác nhau. Experiment 3 đặc biệt tập trung vào suy luận. Đó là suy luận dựa trên các tín hiệu được lưu trữ trong trí nhớ. Kết quả của các thí nghiệm này củng cố framework. Chúng cho thấy khả năng tiếp cận tín hiệu không phải là tĩnh. Nó thay đổi theo thời gian và tình trạng trí nhớ. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp phát triển các hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) tinh vi hơn. Đặc biệt là các hệ thống cần đưa ra quyết định dựa trên lịch sử dữ liệu. Các hệ thống này cần mô phỏng quá trình ra quyết định của con người. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Thị giác máy tính (Computer Vision).

V.

Tổng kết, luận án 'Framework cho Suy luận Dựa trên Cues' cung cấp đóng góp đáng kể. Nó mở rộng hiểu biết về quá trình ra quyết định của con người. Framework nhấn mạnh vai trò trung tâm của khả năng tiếp cận tín hiệu. Nó giải thích cách con người sử dụng thông tin. Điều này diễn ra một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm củng cố lý thuyết. Chúng cho thấy framework có khả năng giải thích hành vi nhận thức. Nghiên cứu này có ý nghĩa rộng lớn. Nó không chỉ cho lý thuyết nhận thức. Mà còn cho các lĩnh vực ứng dụng như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Nó cung cấp một nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp phát triển các hệ thống thông minh hơn. Các hệ thống này có thể suy luận hiệu quả hơn. Chúng có thể làm việc trong các môi trường phức tạp và không chắc chắn. Việc này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp khám phá các khía cạnh chưa được biết đến của suy luận dựa trên tín hiệu.

5.1. Ý nghĩa cho lý thuyết nhận thức

Framework mới làm phong phú thêm lý thuyết nhận thức. Nó cung cấp một giải thích thống nhất. Nó giải thích cách các yếu tố như trí nhớ và chú ý tương tác. Chúng tương tác để hình thành quyết định. Khả năng tiếp cận tín hiệu trở thành một khái niệm trung tâm. Nó giúp hiểu được sự linh hoạt của suy luận con người. Điều này thách thức các mô hình truyền thống. Các mô hình này thường giả định sự sẵn có đều của thông tin. Nghiên cứu này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn. Họ hiểu cách con người tối ưu hóa việc sử dụng thông tin. Đặc biệt là khi nguồn lực nhận thức bị hạn chế. Điều này có thể dẫn đến các mô hình hành vi chính xác hơn. Các mô hình này phản ánh thực tế của quá trình ra quyết định con người. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức.

5.2. Hướng phát triển cho AI học máy

Các nguyên lý của 'Accessibility Framework' có thể được áp dụng trực tiếp. Chúng áp dụng cho việc phát triển Trí tuệ nhân tạo (AI). Đặc biệt là trong các hệ thống Học máy (Machine Learning). Việc tích hợp khái niệm khả năng tiếp cận tín hiệu. Nó giúp xây dựng các thuật toán suy luận hiệu quả hơn. Các thuật toán này có thể ưu tiên thông tin quan trọng. Nó có thể bỏ qua thông tin ít liên quan hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó giúp AI tập trung vào các từ khóa hoặc ngữ cảnh chính. Nó cũng có lợi trong Thị giác máy tính (Computer Vision). Nó giúp AI nhanh chóng nhận diện các đặc điểm nổi bật. Framework này mở ra cơ hội. Nó giúp tạo ra các hệ thống AI mô phỏng suy luận con người tốt hơn. Nó dẫn đến các ứng dụng thực tế tiên tiến hơn. Ví dụ bao gồm hệ thống hỗ trợ quyết định và robot thông minh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lawrence huizenga dissertation 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

AN ACCESSIBILITY FRAMEWORK FOR CUE-BASED INFERENCES A Dissertation Presented to The Academic Faculty By Ashley Lawrence-Huizenga In Partial Fulfillment Of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy in Psychology Georgia Institute of Technology December 2018 Copyright © Ashley Lawrence-Huizenga 2018 An Accessibility Framework for Cue-Based Inferences Approved by: Dr. Rick Thomas, Advisor Dr. Daniel Spieler School of Psychology School of Psychology Georgia Institute of Technology Georgia Institute of Technology Dr. Frank Durso Dr.

Paul Elmore School of Psychology Geospatial Sciences and Technology Branch Georgia Institute of Technology Naval Research Laboratory Dr. Mark Wheeler School of Psychology Date Approved: November 7, 2018 Georgia Institute of Technology ACKNOWLEDGMENTS I would like to acknowledge and thank the following people who have supported me during my graduate career. First, I would like to thank my graduate advisor, Dr. Rick Thomas, for his guidance and encouragement on this dissertation.

Second, I would like to thank my dissertation committee members, Dr. Frank Durso, Dr. Mark Wheeler, Dr. Dan Spieler, and Dr.

Paul Elmore, for their helpful insights. Finally, I would also like to thank my friends and family for their support and patience. iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENTS. iii LIST OF TABLES.

vi LIST OF FIGURES. 1 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Multi-Strategy Framework .2 Single-Strategy Frameworks .3 Shortcomings of Current Frameworks. 17 CHAPTER 3: ALTERNATIVE ACCESSIBILITY-BASED FRAMEWORK. 21 CHAPTER 4: SIMULATION OF ACCESSIBILITY-BASED FRAMEWORK .1 Experiment 1: Serial Position Effects in Cue-Based Inferences .2 Experiment 2: Effect of Delay on Cue-Based Inferences .3 Experiment 3: Cue-Based Inferences from Memory.

114 CHAPTER 6: GENERAL DISCUSSION. 131 v LIST OF TABLES Table 1 Validity of Cues for High and Low Dispersion Data Sets…………………. 29 Table 2 Average Number of Cues Select by Data Set, Threshold for Retrieval Failures, and Encoding Parameter…………………………………………. 31 Table 3 Proportion of Decision Based on a Single Cue by Data Set, Threshold for Retrieval Failures, and Encoding Parameter…………………………….33 Table 4 Proportion of Decisions Matching Compensatory Rule When Compensatory and Noncompensatory Differ by Data Set, Threshold of Retrieval Failures, and Encoding Parameter……………………………….37 Table 5 Validity of the Cues by Condition for Experiment 1……………………….45 Table 6 Average Number of Discriminations by Position in Each Training Block….

46 Table 7 Chi-square Goodness-of-fit Tests for Preference for Primacy Cue………….55 Table 8 Chi-square Goodness-of-fit Tests for Preference for Recency Cue………… 57 Table 9 Average Number of Cues Selected by Data Set, Encoding Parameter, and Decay Parameter………………………………………………………. 67 Table 10 Proportion of Decisions Based on a Single Cue by Data Set, Encoding Parameter, and Decay Parameter…………………………………………….68 Table 11 Proportion of Decision Matching Compensatory Rule When Compensatory and Noncompensatory Differ by Data Set, Encoding Parameter, and Decay Parameter…………………………………………….70 Table 12 Average Number of Cues Selected for EAM at Different Levels of the Threshold Parameter…………………………………………………………72 Table 13 Proportion of Decisions Based on a Single Cue for EAM at Different Levels of the Threshold Parameter…………………………………………. 72 Table 14 Proportion of Decisions Matching Compensatory Rule When Compensatory and Noncompensatory Differ by Dispersion of Validity and Threshold Parameter……………………………………………………. 75 Table 15 Validity of the Cues by Condition for Experiment 2……………………….76 vi Table 16 Aggregated Model Fits to Participant Cue Selection Pattern and Number of Cues Selected for Experiment 2………………………………… 85 Table 17 Proportion of Participants Classified as Best Fit by Each Model When Fitting Cue Selection Pattern and Number of Cues Selected……………….

86 Table 18 Aggregated Model Fits to Participant Cue Selection Pattern Only for Experiment 2………………………………………………………………. 87 Table 19 Proportion of Participants Classified as Best Fit by Each Model When Fitting Cue Selection Pattern Only…………………………………………. 87 Table 20 Validity of the Cues by Condition for Experiment 3……………………. 100 Table 21 Adherence Rates for Participants’ Decision Outcomes Compared to Model Predictions………………………………………………………….112 Table 22 Correlation between Participant Decision Times and Models’ Conceptual Decision Times……………………………………………….113 Table 23 Correlation between Participant Confidence and Model-Predicted Confidence………………………………………………………………….114 vii LIST OF FIGURES Figure 1 Proportion of Trials Each Cue Is Selected by Data Sets and Encoding Parameter………………………………………………………………….

35 Figure 2 Example of a Single Learning Trial in Experiment 1……………………. 48 Figure 3 Percent Correct during Training across Blocks for Experiment 1………. 50 Figure 4 Percent Correct during Training by Dispersion Condition and Validity Condition………………………………………………………………….51 Figure 5 Proportion of Trials Each Cue Was Selected by Dispersion and Mean Conditions…………………………………………………………………. 53 Figure 6 Proportion Selecting the Compensatory Option by Order Condition, Mean Condition, And Dispersion Condition…………………………….

58 Figure 7 Proportion of Trials Each Cue Was Selected by Validity Dispersion, Learning Parameter, and Decay Parameter………………………………. 69 Figure 8 Proportion of Trials Each Cue Was Selected by Threshold Parameter and Dispersion of Validity………………………………………………… 74 Figure 9 Proportion Correct on the Last 25 Trials by Participant…………………. 78 Figure 10 Number of Cues Selected by Dispersion Condition and Retention Interval…………………………………………………………………….79 Figure 11 Proportion Selecting the Compensatory Option When Compensatory and Noncompensatory Differ……………………………………………… 80 Figure 12 Proportion of Trials Each Cue Was Selected by Dispersion Condition and Retention Interval……………………………………………………. 82 Figure 13 Percent of Trials for Each Order of Selection by Cues in Order of Validity…………………………………………………………………….

83 Figure 14 Proportion of Decisions Matching a Compensatory Rule When Compensatory and Noncompensatory Differed by Dispersion and Frequency Manipulations………………………………………………….96 viii Figure 15 Average Number of Cues HyGene Generated by Experimental Condition with an Encoding Parameter of .6 for All but the Most Frequent Cue………………………………………………………………. 97 Figure 16 Average Confidence of HyGene and Activation-Only HyGene by Experimental Condition with an Encoding Parameter of .6 for All but the Most Frequent Cue……………………………………………………. 98 Figure 17 Example of Trials in the Cue Learning Phase…………………………… 101 Figure 18 Example of Test Phase Portion for Experiment 3………………………. 103 Figure 19 Calibration Curves by Dispersion and Frequency Conditions……………108 ix SUMMARY Many studies throughout the area of decision-making have shown that people are able to adapt to different decision environments.

A number of frameworks have been proposed that seek to explain adaptive decision making in the context of cue-based inferences, a type of decision where a person decides which option is highest on a variable of interest based on the attributes of those options. However, current frameworks fail to account for the role of memory in cue-based inferences. The goal of this dissertation was to test whether a framework based on the accessibility of cues in memory can provide a better account of adaptive decision-making in cue-based inferences compared to either the adaptive toolbox or current single-strategy models. Three experiments were conducted to test the accessibility framework by manipulating decision environments as well as directly manipulating memory for cues.

The results of the experiments extend previous research showing that memory affects cue-based inferences, challenging frameworks that are based on validity only. They also extend research on adaptive decision-making by showing that people are sensitive to the decision environment but that this does not always result in changes to both decision outcomes and decision processes. Overall, the accessibility framework provides a promising foundation for explaining how people make cue-based inferences, but further research is necessary to better understand how people search for cues, particularly how they decide to stop searching. x CHAPTER 1: INTRODUCTION People are often faced with decisions in which they are trying to choose which option is highest (or lowest) on some variable of interest based on the attributes of those options.

For example, a restaurant-goer might want to choose which menu item has fewer calories based on different characteristics of the menu items, such as whether they are made with red meat, whether they have dairy, whether they are high on carbs, etc. How a person makes their decision might change depending on the decision environment. For example, which attributes they use and how they combine those attributes to arrive at a decision may depend on how much time they have to make the decision and how easy the attribute information is to retrieve from the environment or from memory. There is a large body of literature that seeks to understand how people make these inferences and how people adapt their decision-making to the environment (for review see Gigerenzer, Hertwig, & Pachur, 2011).

Within the literature, these inferences are known as cue-based inferences because people are using information about the options to infer the value of a criterion of interest, which is calories in the above example. Information about the options that can be used to make inferences are known as cues, such as the presence of dairy for the menu items being compared. There is ample evidence that people making cue-based inferences adapt to the decision environment by either using fewer cues or combining the cue information differently (Bröder, 2003; Newell & Shanks, 2003; Payne, Bettman, & Johnson, 1988; Rieskamp & Hoffrage, 2008; Rieskamp & Otto, 2006). Much of the work within cue- based inferences is based on the work of Payne et al.

(1988), who proposed the idea that 1 people select adaptively among different strategies based on the decision environment. These strategies are characterized by rules for searching cues, when to stop searching, and how to combine cues. The most popular account of adaptive decision making within the cue-based inference literature is the adaptive toolbox (Gigerenzer, Todd, & ABC Research Group, 1999). The adaptive toolbox, like the theory of adaptive decision making (Payne et al., 1988), is a multi-strategy framework that assumes people select adaptively among a repository of qualitatively different strategies depending on the decision environment.

Much of this research compares under which circumstances people are likely to use compensatory strategies, high values on less useful cues can compensate for a low value on a highly useful cue, versus noncompensatory strategies, only the most useful cue is used. Recently, however, this framework has been criticized, both because the strategy selection process is poorly specified (Glöckner & Betsch, 2008a; Lee & Cummins, 2004; Newell, 2005; Söllner, Bröder, Glöckner, & Betsch, 2014) and because the increasing number of strategies in the toolbox makes it difficult to falsify (Dougherty, Thomas, & Franco-Watkins, 2008; Marewski & Link, 2014; Scheibehenne, Rieskamp, & Wagenmakers, 2013). Single-strategy frameworks have been proposed as potential solutions to the problems with multi-strategy accounts. The single-strategy frameworks, such as evidence accumulation (Lee & Cummins, 2004) and parallel constraint satisfaction (Glöckner & Betsch, 2008a), assume that people use one strategy that adjusts to the decision environment.

For example, the threshold of the amount of evidence required to make a decision adjusts to the decision environment in the evidence accumulation model (Lee & Cummins, 2004). Single-strategy frameworks can account for much the same data as the 2 multi-strategy frameworks because they are able to mimic apparent strategy changes by adjusting thresholds or information weights (Glöckner, Betsch, & Schindler, 2010; Glöckner & Hodges, 2011; Lee & Cummins, 2004; Newell & Lee, 2011). Although there is evidence for both the multi-strategy and single-strategy frameworks, none of the current frameworks provide a fully compelling account of adaptive decision-making in cue-based inferences. Most frameworks rely on the concept of pre-computed cue hierarchies based on cue validity, a measure of cue accuracy.

Specifically, cue validity is the number of times a cue correctly identifies the correct option compared to the total number of times it differs between the options. The adaptive toolbox assumes cue use is driven by cue validity and evidence accumulation models assume search follows validity order. In these frameworks, cue use is based on the cues being organized hierarchically such that cues are used in order of validity with the hierarchy being determined prior to decision-making (precomputed). The general concept of a precomputed hierarchy is not psychologically plausible because of the amount of knowledge required to calculate cue validity and the number of calculations that need to be made (Dougherty, Franco-Watkins, & Thomas, 2008).

Those frameworks that are not directly based on validity, such as parallel constraint satisfaction, still do not provide compelling accounts of decision-making because they do not fully specify how people search and select which cues are used in the decision process. Parallel constraint satisfaction tries to separate itself from the formal definition of cue validity by invoking subjective cue validity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ashley Lawrence-Huizenga (2018). Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018 [Luận án tiến sĩ, Georgia Institute of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/tri-tue-nhan-tao/framework-cho-suy-luan-dua-tren-cues-luan-an-2018

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án 2018 giới thiệu framework suy luận dựa trên cues, tối ưu hóa hệ thống AI. Khám phá phương pháp đột phá.

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Georgia Institute of Technology. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" thuộc chuyên ngành Psychology. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" có bao nhiêu trang?

Luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Framework cho Suy luận Dựa trên Cues: Luận án 2018" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter