Luận án tiến sĩ về nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ

Nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ bằng phương pháp mới. Khám phá kỹ thuật tối ưu hóa hiệu quả và khả năng ứng dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ và các Khái niệm cơ bản
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ và các Khái niệm cơ bản

Tài liệu này khám phá các phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo trong mô hình Chuỗi Thời Gian Mờ (Fuzzy Time Series Forecasting). Nó đề xuất những cách tiếp cận mới để xử lý dữ liệu không chắc chắn. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng dự đoán các biến động trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng Logic mờ và Tập mờ để xây dựng các mô hình dự báo mạnh mẽ hơn. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn với dữ liệu phức tạp. Mô hình FTS cung cấp một giải pháp linh hoạt và hiệu quả. Luận án này là một công trình nghiên cứu sâu rộng. Nó đưa ra những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực dự báo chuỗi thời gian mờ.

1.1. Chuỗi thời gian và thách thức trong dự báo

Chuỗi thời gian là tập hợp các điểm dữ liệu được ghi lại theo trình tự thời gian. Dữ liệu này phản ánh sự thay đổi của một đại lượng theo thời gian. Dự báo chuỗi thời gian nhằm mục đích dự đoán các giá trị tương lai dựa trên các giá trị lịch sử. Nhiều lĩnh vực ứng dụng yêu cầu dự báo chính xác, từ kinh tế, tài chính đến kỹ thuật. Tuy nhiên, dữ liệu chuỗi thời gian thường chứa đựng sự không chắc chắn, biến động phức tạp. Các phương pháp truyền thống đôi khi gặp khó khăn trong việc xử lý thông tin mờ nhạt này. Việc nâng cao độ chính xác dự báo luôn là một thách thức lớn.

1.2. Giới thiệu về Tập mờ và Logic mờ

Logic mờ (Fuzzy Logic) ra đời để xử lý thông tin không chắc chắn hoặc không rõ ràng. Nó khác biệt với logic Boolean truyền thống chỉ có hai giá trị đúng/sai. Logic mờ cho phép các đối tượng có mức độ thuộc về một tập hợp nào đó. Tập mờ (Fuzzy Sets) là nền tảng của Logic mờ. Mỗi phần tử trong tập mờ có một độ thuộc về (membership degree) từ 0 đến 1. Khái niệm này giúp biểu diễn các Giá trị ngôn ngữ (Linguistic Values) như 'cao', 'thấp', 'trung bình' một cách toán học. Ứng dụng Logic mờ giúp mô hình hóa các hệ thống phức tạp hiệu quả hơn.

1.3. Mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ FTS

Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ (Fuzzy Time Series Forecasting) áp dụng Logic mờ vào bài toán dự báo chuỗi thời gian. Mô hình FTS chuyển đổi dữ liệu số thành các tập mờ thông qua quá trình Fuzzification. Sau đó, nó sử dụng các Quan hệ mờ (Fuzzy Relations) để thiết lập quy tắc dự báo. Quy tắc này dựa trên các giá trị ngôn ngữ đã được mờ hóa. Cuối cùng, kết quả dự báo mờ được chuyển đổi ngược lại thành giá trị số thông qua Defuzzification. FTS đặc biệt hiệu quả với dữ liệu có tính chất không tuyến tính, không ổn định. Nó cung cấp một khung công cụ linh hoạt để xử lý sự bất định.

II. Các Phương pháp Phân vùng mờ để nâng cao Dự báo FTS

Chất lượng của mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ phụ thuộc nhiều vào cách xử lý dữ liệu. Fuzzification và Defuzzification là hai quá trình cốt lõi. Chúng định hình cách dữ liệu số được chuyển đổi và diễn giải. Phân vùng mờ (Fuzzy Partitioning) đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng các Tập mờ. Các phương pháp phân cụm như K-means và Fuzzy C-means được sử dụng. Chúng giúp chia khoảng tập nền một cách hiệu quả. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các phương pháp này trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác dự báo. Mục tiêu là tạo ra các Giá trị ngôn ngữ phù hợp nhất với dữ liệu thực tế.

2.1. Quá trình Fuzzification và Defuzzification trong FTS

Fuzzification là bước đầu tiên trong mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ. Nó chuyển đổi các giá trị số chính xác của chuỗi thời gian thành các giá trị ngôn ngữ mờ. Quá trình này gán mỗi giá trị số một độ thuộc về các Tập mờ định trước. Defuzzification là bước ngược lại. Nó chuyển đổi kết quả dự báo mờ thành một giá trị số chính xác. Quá trình này cần thiết để đưa ra dự báo cuối cùng có ý nghĩa. Chọn phương pháp Fuzzification và Defuzzification phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác dự báo.

2.2. Phân vùng mờ dữ liệu K means và Fuzzy C means

Phân vùng mờ (Fuzzy Partitioning) là việc chia khoảng tập nền của dữ liệu. Khoảng tập nền được chia thành các khoảng con đại diện cho các Tập mờ. Các thuật toán phân cụm giúp thực hiện việc này. Thuật toán K-means là một phương pháp phân cụm cứng. Mỗi điểm dữ liệu thuộc về một cụm duy nhất. Fuzzy C-means là thuật toán phân cụm mờ. Nó cho phép một điểm dữ liệu thuộc về nhiều cụm với các độ thuộc về khác nhau. Việc chọn phương pháp phân vùng hiệu quả giúp xây dựng các Quan hệ mờ chính xác hơn. Điều này trực tiếp cải thiện độ chính xác của mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ.

2.3. Vai trò của Giá trị ngôn ngữ trong mô hình mờ

Giá trị ngôn ngữ (Linguistic Values) là các thuật ngữ mô tả trạng thái của một biến mờ. Ví dụ: 'thấp', 'trung bình', 'cao' là các giá trị ngôn ngữ cho biến nhiệt độ. Trong mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ, các giá trị ngôn ngữ được biểu diễn bằng Tập mờ. Chúng giúp đơn giản hóa việc xử lý dữ liệu phức tạp. Quan hệ mờ được xây dựng dựa trên các giá trị ngôn ngữ này. Việc sử dụng giá trị ngôn ngữ tạo ra một giao diện dễ hiểu cho người dùng. Nó cũng giúp mô hình xử lý sự không chắc chắn tự nhiên trong dữ liệu hiệu quả hơn.

III. Phát triển Mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ đa nhân tố

Nghiên cứu giới thiệu các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ mới. Chúng tích hợp khái niệm Nhóm Quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG). NQHM-PTTG cho phép mô hình thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian. Hai mô hình chính được đề xuất là FTS-1NT (một nhân tố) và FTS-2NT (hai nhân tố). Các mô hình này được thiết kế để nâng cao độ chính xác dự báo bằng cách xử lý các Quan hệ mờ một cách linh hoạt hơn. Việc phát triển các mô hình đa nhân tố mở rộng khả năng ứng dụng FTS cho các chuỗi thời gian phức tạp hơn.

3.1. Nhóm Quan hệ mờ phụ thuộc thời gian NQHM PTTG

Các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ truyền thống thường sử dụng Quan hệ mờ cố định. Tuy nhiên, tính chất của chuỗi thời gian có thể thay đổi theo thời gian. Nhóm Quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG) ra đời để giải quyết vấn đề này. NQHM-PTTG cho phép các quy tắc mờ thích ứng với sự biến động của dữ liệu. Nó bao gồm nhiều bộ Quan hệ mờ khác nhau, mỗi bộ phù hợp với một giai đoạn thời gian cụ thể. Việc sử dụng NQHM-PTTG giúp mô hình linh hoạt hơn. NQHM-PTTG có tiềm năng nâng cao đáng kể độ chính xác dự báo trong môi trường biến đổi.

3.2. Mô hình Dự báo FTS một nhân tố FTS 1NT

Mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ một nhân tố (FTS-1NT) là một cải tiến. Nó tập trung vào việc dự báo một biến duy nhất. FTS-1NT sử dụng các phương pháp phân khoảng tập nền tối ưu. Sau đó, nó áp dụng Nhóm Quan hệ mờ phụ thuộc thời gian. Quá trình Fuzzification chuyển dữ liệu thành các Tập mờ. Tiếp theo, các quan hệ mờ được xác định. Cuối cùng, Defuzzification chuyển kết quả mờ thành dự báo số. FTS-1NT được thiết kế để xử lý hiệu quả các chuỗi thời gian đơn biến. Nó mang lại độ chính xác dự báo cao hơn so với các mô hình FTS cơ bản.

3.3. Mô hình Dự báo FTS hai nhân tố FTS 2NT

Mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ hai nhân tố (FTS-2NT) mở rộng FTS-1NT. FTS-2NT xét đến ảnh hưởng của hai biến đầu vào đến biến đầu ra. Mô hình này phù hợp với các chuỗi thời gian phức tạp hơn. Việc xem xét thêm một nhân tố giúp nắm bắt tốt hơn các mối Quan hệ mờ. Tương tự FTS-1NT, FTS-2NT cũng tích hợp Nhóm Quan hệ mờ phụ thuộc thời gian. Nó cũng áp dụng các kỹ thuật Phân vùng mờ tiên tiến. FTS-2NT cung cấp khả năng dự báo chính xác hơn. Nó đặc biệt hữu ích khi biến cần dự báo chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố đồng thời.

IV. Tối ưu hóa Phương pháp Phân khoảng dữ liệu cho Dự báo FTS

Phân khoảng dữ liệu là một bước tối quan trọng trong Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của mô hình. Các phương pháp phân khoảng truyền thống thường có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp phân khoảng mới. Chúng sử dụng kỹ thuật tiên tiến như Đại số gia tử. Mục tiêu là Tối ưu hóa thuật toán dự báo bằng cách tạo ra các khoảng tập nền linh hoạt và chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện đáng kể quá trình Fuzzification. Nó cũng tăng cường khả năng biểu diễn các Tập mờ và Giá trị ngôn ngữ.

4.1. Các phương pháp Phân khoảng dữ liệu truyền thống

Phân khoảng dữ liệu là bước quan trọng trong mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ. Nó chia miền giá trị của dữ liệu thành các khoảng con. Các khoảng này tương ứng với các Tập mờ. Các phương pháp truyền thống bao gồm phân khoảng với độ dài bằng nhau. Hoặc phân khoảng với độ dài khác nhau nhưng cố định. Sự lựa chọn khoảng ảnh hưởng lớn đến quá trình Fuzzification. Nó cũng tác động đến việc xây dựng các Quan hệ mờ. Phân khoảng không tối ưu có thể làm giảm độ chính xác dự báo. Cần có phương pháp hiệu quả hơn để xác định các khoảng này.

4.2. Phân khoảng dữ liệu bằng Đại số gia tử

Đại số gia tử (Lattice Algebra) cung cấp một cách tiếp cận mới để Phân vùng mờ. Phương pháp này giúp xác định các khoảng tập nền một cách linh hoạt. Nó sử dụng cấu trúc đại số để nhóm các giá trị dữ liệu. Việc này tạo ra các khoảng không đều, phù hợp hơn với phân bố dữ liệu thực tế. Đại số gia tử có khả năng tự động điều chỉnh kích thước khoảng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình Fuzzification. Nó cũng cải thiện khả năng biểu diễn các Giá trị ngôn ngữ. Áp dụng Đại số gia tử có thể nâng cao đáng kể hiệu suất của các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ.

4.3. Tối ưu hóa phân khoảng để nâng cao độ chính xác

Tối ưu hóa thuật toán dự báo đòi hỏi việc tinh chỉnh các tham số. Phân khoảng dữ liệu là một tham số quan trọng. Mục tiêu là tìm ra bộ khoảng tối ưu nhất. Bộ khoảng này giúp giảm thiểu lỗi dự báo. Các phương pháp tối ưu hóa như Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO) có thể được áp dụng. Việc tự động điều chỉnh ranh giới các khoảng giúp mô hình thích nghi tốt hơn. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác dự báo. Một phân khoảng tốt đảm bảo mỗi Tập mờ đại diện chính xác cho một Giá trị ngôn ngữ.

V. Đánh giá Độ chính xác và Ứng dụng thực tiễn Dự báo FTS

Nghiên cứu thực hiện nhiều thử nghiệm để đánh giá hiệu suất của các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ đề xuất. Các tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác tiêu chuẩn được sử dụng. Dữ liệu từ các lĩnh vực khác nhau, như tuyển sinh và thị trường chứng khoán, được áp dụng. Kết quả thực nghiệm khẳng định sự vượt trội của các phương pháp mới. Chúng đạt được độ chính xác cao hơn so với các mô hình hiện có. Điều này chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi của các cải tiến. Các mô hình được phát triển mang lại giá trị thiết thực trong việc ra quyết định dựa trên dự báo.

5.1. Các tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác dự báo

Độ chính xác dự báo là yếu tố then chốt. Nhiều tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ. Các chỉ số phổ biến bao gồm Sai số tuyệt đối trung bình (MAE), Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE). Hay sai số bình phương trung bình gốc (RMSE). Các tiêu chuẩn này định lượng mức độ chênh lệch giữa giá trị dự báo và giá trị thực tế. Đánh giá khách quan giúp so sánh các phương pháp khác nhau. Nó cũng xác định phương pháp hiệu quả nhất cho từng loại dữ liệu. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp là cần thiết để đánh giá đúng chất lượng mô hình.

5.2. Kết quả thực nghiệm trên dữ liệu tuyển sinh

Các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ đề xuất đã được thử nghiệm. Dữ liệu tuyển sinh đại học là một trong các bộ dữ liệu được sử dụng. Đây là chuỗi thời gian thường có tính chất biến động. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác. Đặc biệt, các phương pháp phân khoảng dữ liệu mới thể hiện hiệu quả. Mô hình FTS-1NT và FTS-2NT cũng cho thấy khả năng dự báo tốt. Việc áp dụng NQHM-PTTG đã giúp mô hình thích nghi tốt hơn. Kết quả này khẳng định tiềm năng của các phương pháp được phát triển.

5.3. Ứng dụng trên dữ liệu thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán (TAIFEX) là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng. Dữ liệu chứng khoán nổi tiếng với tính chất không ổn định và phức tạp. Các mô hình Dự báo Chuỗi Thời Gian Mờ đã được kiểm chứng trên dữ liệu này. Kết quả cho thấy các mô hình FTS đề xuất đạt độ chính xác cao. Việc Tối ưu hóa thuật toán dự báo đã phát huy tác dụng. Đặc biệt, FTS-2NT thể hiện khả năng vượt trội. Nó nắm bắt tốt hơn các mối Quan hệ mờ đa nhân tố. Khả năng dự báo chính xác giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn. Nó khẳng định tính ứng dụng thực tiễn rộng rãi của các phương pháp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG KIẾN THỨC LIÊN QUAN
1.1. Các khái niệm về chuỗi thời gian
1.1.1. Chuỗi thời gian
1.1.2. Bài toán dự báo chuỗi thời gian
1.2. Chuỗi thời gian mờ và các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ
1.2.1. Một số khái niệm về tập mờ
1.2.2. Chuỗi thời gian mờ và các định nghĩa liên quan
1.2.3. Các thành phần của mô hình dự báo FTS
1.2.3.1. Giai đoạn huấn luyện (Xây dựng mô hình dự báo)
1.2.3.2. Giai đoạn kiểm thử (Giai đoạn dự báo)
1.2.4. Một số mô hình chuỗi thời gian mờ cơ bản
1.2.4.1. Mô hình dự báo của Song và Chissom [8,9]
1.2.4.2. Mô hình dự báo của Chen [10]
1.2.4.3. Mô hình dự báo của Yu [13]
1.2.5. Tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác của các mô hình dự báo
1.3. Một số phương pháp liên quan đến phân khoảng tập nền
1.3.1. Thuật toán phân cụm K-means
1.3.2. Thuật toán phân cụm mờ Fuzzy C-means
1.3.3. Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO)
1.3.4. Đại số gia tử
1.4. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CÁC MÔ HÌNH DỰ BÁO CHUỖI THỜI GIAN MỜ VỚI NHÓM QUAN HỆ MỜ PHỤ THUỘC THỜI GIAN
2.1. Nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG)
2.1.1. Các định nghĩa về nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian
2.1.2. Thuật toán tạo NQHM-PTTG bậc m
2.2. Các mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố và hai nhân tố đề xuất
2.2.1. Mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ một nhân tố (FTS-1NT)
2.2.2. Mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ hai nhân tố (FTS-2NT)
2.3. Các phương pháp phân khoảng dữ liệu trong tập nền
2.3.1. Phân khoảng dữ liệu
2.3.2. Các phương pháp phân khoảng dữ liệu
2.3.2.1. Phân khoảng với độ dài bằng nhau
2.3.2.2. Phân khoảng với độ dài khác nhau
2.3.3. Các phương pháp phân khoảng đề xuất
2.3.3.1. Phân khoảng sử dụng phân cụm K-means
2.3.3.2. Phân khoảng sử dụng Đại số gia tử
2.4. Tổ chức thực nghiệm và so sánh đánh giá cho các mô hình FTS đề xuất và các phương pháp phân khoảng
2.4.1. Mô tả dữ liệu
2.4.2. Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS một nhân tố (FTS-1NT)
2.4.2.1. Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS-1NT trên tập dữ liệu tuyển sinh
2.4.2.2. Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS-1NT trên tập dữ liệu thị trường chứng khoán (TAIFEX)
2.4.3. Kết quả thử nghiệm của mô hình FTS hai nhân tố (FTS-2NT)
2.4.4. Kết quả thực nghiệm trên mô hình FTS-1NT sử dụng hai phương pháp phân khoảng HA và K-means
2.4.4.1. So sánh đánh giá giữa hai phương pháp phân khoảng HA và K-means với các phương pháp phân khoảng khác trên cùng mô hình FTS-1NT
2.4.4.2. So sánh đánh giá mô hình FTS-1NT sử dụng phương pháp phân khoảng HA và K-means với các mô hình dự báo khác dựa trên QHM bậc 1
2.4.4.3. So sánh đánh giá mô hình FTS-1NT sử dụng phương pháp phân khoảng HA và K-means với các mô hình dự báo khác dựa trên QHM bậc cao
2.5. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH DỰ BÁO SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT TÍNH TOÁN MỀM
3.1. Các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ đề xuất
3.1.1. Mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố (FTS-1NT) kết hợp giữa FCM và PSO
3.1.2. Mô hình chuỗi thời gian mờ hai nhân tố (FTS-2NT) sử dụng FCM và PSO
3.2. Tổ chức thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của các mô hình dự báo được đề xuất
3.2.1. Đánh giá hiệu quả của mô hình FTS một nhân tố FTS1NT-CMPSO
3.2.1.1. Mô tả các chuỗi dữ liệu thời gian
3.2.1.2. Thiết lập các tham số của mô hình FTS1NT-CMPSO cho các tập dữ liệu
3.2.1.3. Áp dụng dự báo tuyển sinh đại học của trường đại học Alabama
3.2.1.4. Áp dụng dự báo thị trường chứng khoán Đài Loan TAIFEX
3.2.1.5. Áp dụng dự báo tai nạn ô tô tại Bỉ
3.2.2. Đánh giá hiệu quả của mô hình FTS hai nhân tố FTS2NT-CMPSO
3.2.2.1. Áp dụng dự báo trên tập dữ liệu nhiệt độ
3.2.2.2. Áp dụng dự báo trên tập dữ liệu thị trường chứng khoán
3.3. Kết luận Chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành máy tính một số phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo trong mô hình chuỗi thời gian mờ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGHIÊM VĂN TÍNH MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC DỰ BÁO TRONG MÔ HÌNH CHUỖI THỜI GIAN MỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGHIÊM VĂN TÍNH MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC DỰ BÁO TRONG MÔ HÌNH CHUỖI THỜI GIAN MỜ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9 48 01 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Điều 2. Nguyễn Minh Tuấn Hà Nội – 2022 1 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án “Một số phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo trong mô hình chuỗi thời gian mờ” là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Ngoại trừ các trích dẫn từ tài liệu tham khảo được ghi rõ trong luận án, các kết quả nghiên cứu và các kết luận nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực, chưa từng được công bố trong các công trình nào khác.

Những đóng góp của luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành và các hội thảo với sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Những số liệu trong các bảng biểu và hình vẽ phục vụ cho việc phân tích, so sánh, đánh giá do chính tác giả thu thập từ các thử nghiệm. Tác giả của luận án Nghiêm Văn Tính 2 LỜI CẢM ƠN Luận án của tác giả được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn tận tình của thầy TS. Nguyễn Công Điều và TS.

Nguyễn Minh Tuấn. Lời đầu tiên cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến hai Thầy về định hướng khoa học, người đã động viên, trao đổi nhiều kiến thức và hướng dẫn tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học, tác giả của các công trình công bố đã được trích dẫn trong luận án, đây là những tư liệu quý báu, kiến thức liên quan làm nền tảng giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các thầy PGS.

Nguyễn Cát Hồ, TS. Vũ Như Lân, TS. Trần Thái Sơn và các thầy cô trong nhóm Đại số gia tử đã có nhiều ý kiến góp ý về nội dung liên quan đến luận án thông qua các buổi seminar và học thuật chuyên môn. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Thông tin, Khoa “Công nghệ thông tin và Viễn thông”, Phòng “Đào tạo sau đại học” đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Xin trân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Kỹ thuật công nghiệp – ĐH Thái Nguyên, Khoa Điện tử, Bộ môn Tin học Công nghiệp và các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện kế hoạch nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ tình cảm và lòng biết ơn vô hạn tới những người thân trong Gia đình, những người luôn dành cho tôi sự động viên, khích lệ, sẻ chia, giúp đỡ trong những lúc khó khăn. 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.6 DANH MỤC CÁC BẢNG.

7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. NHỮNG KIẾN THỨC LIÊN QUAN. Các khái niêm về chuỗi thời gian. Chuỗi thời gian.

Bài toán dự báo chuỗi thời gian. Chuỗi thời gian mờ và các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ. Một số khái niệm về tập mờ. Chuỗi thời gian mờ và các định nghĩa liên quan.

Các thành phần của mô hình dự báo FTS.1 Giai đoạn huấn luyện (Xây dựng mô hình dự báo).2 Giai đoạn kiểm thử (Giai đoạn dự báo). Một số mô hình chuỗi thời gian mờ cơ bản.1 Mô hình dự báo của Song và Chissom [8,9]. Mô hình dự báo của Chen [10].3 Mô hình dự báo của Yu [13]. Tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác của các mô hình dự báo.

Một số phương pháp liên quan đến phân khoảng tập nền. Thuật toán phân cụm K-means. Thuật toán phân cụm mờ Fuzzy C-means. Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO).

Đại số gia tử. Kết luận Chương 1. XÂY DỰNG CÁC MÔ HÌNH DỰ BÁO CHUỖI THỜI GIAN MỜ VỚI NHÓM QUAN HỆ MỜ PHỤ THUỘC THỜI GIAN. Nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian (NQHM-PTTG).

Các định nghĩa về nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian. Thuật toán tạo NQHM-PTTG bậc m. Các mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố và hai nhân tố đề xuất. Mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ một nhân tố (FTS-1NT).

Mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ hai nhân tố (FTS-2NT). Các phương pháp phân khoảng dữ liệu trong tập nền. Phân khoảng dữ liệu. Các phương pháp phân khoảng dữ liệu.1 Phân khoảng với độ dài bằng nhau.

Phân khoảng với độ dài khác nhau. Các phương pháp phân khoảng đề xuất.1 Phân khoảng sử dụng phân cụm K-means.2 Phân khoảng sử dụng Đại số gia tử. Tổ chức thực nghiệm và so sánh đánh giá cho các mô hình FTS đề xuất và các phương pháp phân khoảng. Mô tả dữ liệu.

Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS một nhân tố (FTS-1NT).1 Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS-1NT trên tập dữ liệu tuyển sinh .2 Kết quả thực nghiệm của mô hình FTS-1NT trên tập dữ liệu thị trường chứng khoán (TAIFEX). Kết quả thử nghiệm của mô hình FTS hai nhân tố (FTS-2NT). Kết quả thực nghiệm trên mô hình FTS-1NT sử dụng hai phương pháp phân khoảng HA và K-means.1 So sánh đánh giá giữa hai phương pháp phân khoảng HA và K-means với các phương pháp phân khoảng khác trên cùng mô hình FTS-1NT.2 So sánh đánh giá mô hình FTS-1NT sử dụng phương pháp phân khoảng HA và K-means với các mô hình dự báo khác dựa trên QHM bậc 1.3 So sánh đánh giá mô hình FTS-1NT sử dụng phương pháp phân khoảng HA và K-means với các mô hình dự báo khác dựa trên QHM bậc cao 84 2. Kết luận Chương 2.

NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH DỰ BÁO SỬ DỤNG CÁC KỸ THUẬT TÍNH TOÁN MỀM. Các mô hình dự báo chuỗi thời gian mờ đề xuất. Mô hình chuỗi thời gian mờ một nhân tố (FTS-1NT) kết hợp giữa FCM và PSO 87 3. Mô hình chuỗi thời gian mờ hai nhân tố (FTS-2NT) sử dụng FCM và PSO.

Tổ chức thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của các mô hình dự báo được đề xuất. Đánh giá hiệu quả của mô hình FTS một nhân tố FTS1NT-CMPSO.1 Mô tả các chuỗi dữ liệu thời gian.2 Thiết lập các tham số của mô hình FTS1NT-CMPSO cho các tập dữ liệu .3 Áp dụng dự báo tuyển sinh đại học của trường đại học Alabama.4 Áp dụng dự báo thị trường chứng khoán Đài Loan TAIFEX.5 Áp dụng dự báo tai nạn ô tô tại Bỉ. Đánh giá hiệu quả của mô hình FTS hai nhân tố FTS2NT-CMPSO.1 Áp dụng dự báo trên tập dữ liệu nhiệt độ.2 Áp dụng dự báo trên tập dữ liệu thị trường chứng khoán. Kết luận Chương 3.

121 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.124 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 𝘗𝑌 Các ký hiệu: Đại số tuyến tính μ(h) Độ đo tính mờ của gia tử h fm(x) Độ đo tính mờ của từ ngôn ngữ H+ Tập các gia tử dương Tập các gia tử âm à H- Biến ngôn ngữ Các chữ viết tắt: TS Time series Chuỗi thời gian mờ FTS Fuzzy time series Chuỗi thời gian mờ Taiwan capitalization TAIEX weighted stock index Chỉ số chứng khoán Đài Loan TAIFEX Taiwan Stock Index Futures PSO Particle Swam Optimization Tối ưu bầy đàn KM K-means clustering Phân cụm mờ HA Hegde Algeras Đại số gia tử Autoregressive Quá trình trung bình trượt tích ARIMA integrated moving average hợp tự hồi quy FCM Fuzzy C-Means Clustering Phân cụm mờ Mean Absolute Percentage Sai số trung bình phần trăm tuyệt MAPE Error đối MSE Mean square error Sai số bình phương trung bình FTS-1NT Chuỗi thời gian mờ một nhân tố FTS-2NT Chuỗi thời gian mờ hai nhân tố Phân cụm Kmeans kết hợp với KM-FTS-1NT chuỗi thời gian mờ một nhân tố Đại số gia tử kết hợp với chuỗi HA-FTS-1NT thời gian mờ một nhân tố FTS1NT- Chuỗi thời gian mờ một nhân tố CMPSO kết hợp giữa FCM và PSO FTS2NT- Chuỗi thời gian mờ hai nhân tố CMPSO kết hợp giữa FCM và PSO QHM Quan hệ mờ NQHM Nhóm quan hệ mờ Nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời NQHM-PTTG gian 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các nhóm quan hệ mờ từ tập dữ liệu tuyển sinh.2: Một số hạn chế của các mô hình dự báo sử dụng quan hệ mờ.1: Sự khác nhau giữa nhóm quan hệ mờ đề xuất và nhóm quan hệ trong mô hình [10, 13].2: Dữ liệu tuyển sinh thực tế của trường đại học Alabama.3: Kết quả mờ hóa dữ liệu tuyển sinh thành các tập mờ.4: Biểu diễn mối quan hệ mờ bậc 1 và bậc 3 trên tập dữ liệu tuyển sinh.5: Kết quả nhóm quan hệ mờ phụ thuộc thời gian bậc 1 và bậc 3.6: Kết quả dự báo tuyển sinh dựa trên quan hệ mờ bậc 1 và bậc 3.7: Dữ liệu lịch sử về nhiệt độ trung bình hàng ngày và mật độ của mây từ 01/06/1996 đến 30/09/1996 tại Đài Bắc, Đài Loan.8: Kết quả mờ hóa của nhân tố chính “nhiệt độ trung bình hàng ngày” và nhân tố thứ hai “mật độ của mây”.9: Kết quả biểu diễn mối quan hệ mờ bậc 3 hai nhân tố.10: Kết quả tính toán giá trị cho mỗi NQHM-PTTG bậc 3.11: Kết quả dự báo nhiệt độ trung bình hàng ngày trong tháng 6 năm 1996 tại Đài Bắc Đài Loan dựa vào chuỗi thời gian mờ hai nhân tố bậc 3.12: Ánh xạ cơ sở.13: Các mô hình FTS sử dụng PSO để phân khoảng kết hợp với các phương pháp khác.14: Các mô hình FTS sử dụng FCM để phân khoảng kết hợp với các phương pháp khác.15: Ưu và nhược điểm chính của các phương pháp phân khoảng.16: Kết quả phân cụm trên tập dữ liệu tuyển sinh sử dụng K-means.17: Giá trị của các khoảng từ tập dữ liệu tuyển sinh sử dụng K-means.18: Số lượng hạng từ ngôn ngữ.19: So sánh sai số dự báo MSE giữa mô hình FTS-1NT với các mô hình khác trên cùng 7 khoảng.20: Kết quả và sai số dự báo giữa mô hình FTS-1NT với các mô hình khác trên cùng 14 khoảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiêm Văn Tính (2022). Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phuong-phap-nang-cao-do-chinh-xac-du-bao-chuoi-thoi-gian-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ bằng phương pháp mới. Khám phá kỹ thuật tối ưu hóa hiệu quả và khả năng ứng dụng.

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp nâng cao độ chính xác dự báo chuỗi thời gian mờ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter