Luận án Tiếng Việt Kỹ thuật Phần mềm - Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu

Phân tích các phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu trong luận án tiến sĩ kĩ thuật phần mềm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật phan mềm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đảm bảo tính chắc chắn mô hình học sâu Tổng quan

Việc đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu là yêu cầu cấp thiết. Các mô hình cần có độ tin cậy mô hình học sâu cao, đặc biệt trong các ứng dụng quan trọng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức và các phương pháp giải quyết. Trọng tâm nghiên cứu là cách tăng cường tính robust của mạng nơ-ron sâu trước các nhiễu loạn. Tính chất nhiễu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất. Đánh giá tính chắc chắn của mô hình học sâu đòi hỏi các phương pháp phân tích kỹ lưỡng. Nâng cao sự ổn định dự đoán mạng nơ-ron là mục tiêu cốt lõi. Việc này giúp mô hình hoạt động đáng tin cậy trong môi trường thực tế, đối mặt với các dữ liệu ngoài phân phối hoặc bị tấn công.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và phát triển các phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu. Phạm vi bao gồm cả tấn công đối kháng và phòng thủ. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống nhiễu mô hình deep learning. Điều này giúp mô hình duy trì hiệu suất tốt ngay cả khi gặp dữ liệu không lý tưởng. Luận án đặt ra các đóng góp cụ thể trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm. Nó xây dựng cây nghiên cứu toàn diện về các phương pháp liên quan.

1.2. Kiến thức nền tảng về học sâu

Tài liệu trình bày kiến thức cơ bản về mạng học sâu, đặc biệt cho bài toán phân loại ảnh. Các kiến trúc như mạng nơ-ron truyền thẳng và mạng tích chập được giới thiệu. Mạng mã hóa tự động, bao gồm các biến thể thưa, xếp chồng, và tích chập xếp chồng, cũng được đề cập. Những kiến thức này là nền tảng để hiểu về cách thức hoạt động và những lỗ hổng tiềm ẩn của mô hình. Việc nắm vững kiến trúc giúp phát triển các phương pháp phòng thủ hiệu quả hơn, đảm bảo tính robust của mạng nơ-ron sâu.

1.3. Tính chất nhiễu và đánh giá

Tính chất nhiễu đề cập đến sự nhạy cảm của mô hình với những thay đổi nhỏ trên dữ liệu đầu vào. Đánh giá tính chắc chắn của mô hình học sâu bao gồm việc kiểm tra khả năng chịu đựng nhiễu này. Các phương pháp tấn công đối kháng được sử dụng để tạo ra nhiễu. Sau đó, phản ứng của mô hình được quan sát. Việc này giúp định lượng mức độ ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Mục đích là xác định điểm yếu và cải thiện tính kháng nhiễu mô hình deep learning.

II. Kháng nhiễu Deep Learning Tấn công đối kháng

Các mô hình học sâu thường dễ bị tổn thương bởi tấn công đối kháng. Những tấn công này tạo ra các mẫu dữ liệu bị nhiễu. Dữ liệu nhiễu này khiến mô hình đưa ra dự đoán sai. Việc nghiên cứu tấn công đối kháng giúp hiểu rõ hơn về tính robust của mạng nơ-ron sâu. Từ đó, phát triển các phương pháp phòng thủ hiệu quả. Tài liệu phân loại các loại tấn công. Nó đi sâu vào các kỹ thuật tấn công không định hướng và có định hướng. Mục tiêu là làm suy giảm độ tin cậy mô hình học sâu. Những phương pháp này là công cụ quan trọng để kiểm tra giới hạn của mô hình.

2.1. Phân loại tấn công đối kháng

Tấn công đối kháng được chia thành hai loại chính: tấn công không định hướng và tấn công có định hướng. Tấn công không định hướng tìm cách làm cho mô hình phân loại sai mà không cần xác định lớp mục tiêu cụ thể. Ngược lại, tấn công có định hướng ép mô hình phân loại đầu vào thành một lớp mong muốn. Sự phân loại này giúp nghiên cứu sâu hơn về tính chất nhiễu. Nó cũng định hướng cho các phương pháp phòng thủ. Hiểu rõ từng loại giúp tăng cường khả năng kháng nhiễu mô hình deep learning.

2.2. Tấn công không định hướng mô hình nơ ron

Chương 3 trình bày phương pháp sử dụng bộ giải phỏng đoán để thực hiện tấn công đối kháng không định hướng. Phương pháp này áp dụng cho mô hình nơ-ron truyền thẳng. Các nghiên cứu liên quan được tổng hợp. Phương pháp HA4FNN được đề xuất. Nó sinh mã nguồn từ mô hình và chèn câu lệnh đánh dấu. Sau đó, thực thi tượng trưng và sử dụng bộ giải phỏng đoán. Kỹ thuật này giúp phát hiện các điểm yếu. Nó làm giảm ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Mục đích là kiểm tra giới hạn của tính robust của mạng nơ-ron sâu.

2.3. Tấn công có định hướng mô hình tích chập

Chương 4 tập trung vào tấn công đối kháng có định hướng sử dụng mô hình mã hóa tự động. Mục tiêu là tấn công mô hình tích chập. Phương pháp PatternAttack được giới thiệu. Nó bao gồm khái quát ATN và cải thiện chất lượng ảnh đối kháng. Tấn công có định hướng tạo ra các ảnh đối kháng tinh vi hơn. Những ảnh này có thể qua mặt hệ thống phòng thủ hiện có. Việc này đặt ra thách thức lớn cho độ tin cậy mô hình học sâu. Nó cũng đòi hỏi các giải pháp phòng thủ mạnh mẽ hơn.

III. Tăng độ tin cậy mô hình Phòng thủ hiệu quả

Phòng thủ trước tấn công đối kháng là trọng tâm để tăng độ tin cậy mô hình học sâu. Các phương pháp phòng thủ nhằm mục đích bảo vệ mô hình khỏi dữ liệu nhiễu. Nó duy trì tính robust của mạng nơ-ron sâu. Tài liệu đề xuất và phân tích nhiều kỹ thuật phòng thủ. Đặc biệt, việc sử dụng mô hình mã hóa tự động được nhấn mạnh. Các phương pháp này giúp khử nhiễu đầu vào. Nó đảm bảo ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Tỉ lệ phát hiện được dùng để đánh giá chất lượng mô hình phòng thủ. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chắc chắn của hệ thống.

3.1. Phương pháp phòng thủ dựa mã hóa tự động

Các phương pháp phòng thủ như PuVAIE, MagïïNet và Defense-VAIE được giới thiệu. Chúng sử dụng mô hình mã hóa tự động. Các bộ mã hóa tự động học cách tái tạo dữ liệu gốc. Đồng thời, nó loại bỏ các nhiễu đối kháng. Cách tiếp cận này cải thiện tính kháng nhiễu mô hình deep learning. Nó giúp mô hình duy trì hiệu suất chính xác. Độ tin cậy mô hình học sâu được nâng cao đáng kể. Đây là một hướng nghiên cứu hứa hẹn để chống lại các cuộc tấn công phức tạp.

3.2. Cải thiện tính chắc chắn qua phương pháp SCAADefender

Chương 6 trình bày phương pháp SCAADefender. Phương pháp này sử dụng mô hình mã hóa tự động để cải thiện tính chắc chắn của mô hình tích chập. Nó bao gồm việc sinh tập ảnh đối kháng. Sau đó, xây dựng mô hình mã hóa tự động để khử nhiễu. SCAADefender giúp tăng tính robust của mạng nơ-ron sâu. Nó làm cho mô hình ít nhạy cảm hơn với các biến đổi nhỏ trên dữ liệu. Phương pháp này đóng góp vào việc tạo ra các mô hình có độ tin cậy cao hơn, bền vững hơn.

3.3. Đánh giá chất lượng mô hình phòng thủ

Tỉ lệ phát hiện được sử dụng để đánh giá chất lượng của các mô hình mã hóa tự động phòng thủ. Các bộ dữ liệu thực nghiệm được áp dụng để kiểm tra hiệu quả. Việc đánh giá này quan trọng để xác định mức độ cải thiện tính kháng nhiễu mô hình deep learning. Nó cung cấp bằng chứng định lượng về sự tăng cường ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Mục tiêu là đảm bảo rằng các phương pháp phòng thủ thực sự hiệu quả trong việc bảo vệ mô hình.

IV. Cải thiện chất lượng dữ liệu Nâng cao độ robust

Chất lượng dữ liệu đầu vào có ảnh hưởng lớn đến tính robust của mạng nơ-ron sâu. Tài liệu này khám phá các phương pháp cải thiện chất lượng ảnh đối kháng. Mục đích là làm cho chúng ít gây hại hơn hoặc tăng cường khả năng phòng thủ. Sử dụng mô hình mã hóa tự động trong quá trình này là một chiến lược quan trọng. Nó giúp khôi phục các đặc trưng gốc của ảnh. Đồng thời, nó loại bỏ nhiễu đối kháng. Việc này gián tiếp nâng cao độ tin cậy mô hình học sâu. Nó còn góp phần vào sự ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Các kỹ thuật cải thiện dữ liệu cũng bao gồm việc kết hợp các thuật toán khác.

4.1. Cải thiện ảnh đối kháng Sử dụng mã hóa tự động

Chương 5 mô tả phương pháp sử dụng mô hình mã hóa tự động để cải thiện chất lượng ảnh đối kháng. Quá trình này được chia thành pha xây dựng và pha cải thiện. Mô hình mã hóa tự động học cách làm sạch nhiễu trên ảnh. Điều này giúp giảm tác động của các cuộc tấn công. Nó cải thiện tính kháng nhiễu mô hình deep learning. Mục đích là làm cho mô hình có thể xử lý tốt hơn các đầu vào không lý tưởng. Từ đó, tăng cường tính chắc chắn của hệ thống.

4.2. Kết hợp thuật toán tham lam trong cải thiện ảnh

Chương 5 cũng đề xuất việc kết hợp thuật toán tham lam. Thuật toán này giúp tối ưu hóa quá trình cải thiện chất lượng ảnh đối kháng. Nó tìm kiếm những thay đổi nhỏ nhất. Những thay đổi này làm cho ảnh ít bị coi là đối kháng hơn. Kỹ thuật này góp phần vào việc tăng tính robust của mạng nơ-ron sâu. Nó còn cải thiện độ tin cậy mô hình học sâu. Việc này giúp mô hình đưa ra dự đoán chính xác hơn. Nó giảm thiểu khả năng bị đánh lừa bởi dữ liệu đã bị biến đổi.

4.3. Ổn định dự đoán qua chất lượng dữ liệu

Việc cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào trực tiếp dẫn đến ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Khi dữ liệu được làm sạch hoặc được chuẩn hóa tốt hơn, mô hình ít có khả năng đưa ra kết quả sai lệch. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá xu hướng của tỉ lệ thành công khi cải thiện. Kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa chất lượng dữ liệu và tính robust của mạng nơ-ron sâu. Điều này củng cố tầm quan trọng của việc xử lý dữ liệu để đảm bảo tính chắc chắn của mô hình.

V. Định lượng bất định Hiệu chuẩn độ tự tin

Định lượng bất định (uncertainty quantification) và hiệu chuẩn độ tự tin (confidence calibration) là các khía cạnh thiết yếu để đánh giá độ tin cậy mô hình học sâu. Các mô hình không chỉ cần đưa ra dự đoán chính xác. Chúng còn cần thể hiện mức độ chắc chắn của các dự đoán đó. Khi mô hình biết được khi nào nó không chắc chắn, nó có thể tránh đưa ra các quyết định sai lầm. Việc này góp phần vào việc nâng cao tính robust của mạng nơ-ron sâu. Nó giúp hệ thống hoạt động an toàn hơn trong các ứng dụng thực tế. Tài liệu này, mặc dù không trực tiếp đề cập sâu, nhưng các phương pháp tấn công và phòng thủ đều hướng tới việc kiểm soát và hiểu rõ hơn về sự bất định trong mô hình.

5.1. Khái niệm định lượng bất định trong học sâu

Định lượng bất định là quá trình ước tính mức độ không chắc chắn của dự đoán mô hình. Có hai loại chính: bất định dữ liệu (aleatoric uncertainty) và bất định mô hình (epistemic uncertainty). Hiểu rõ nguồn gốc của bất định giúp cải thiện ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho người dùng. Người dùng có thể đánh giá tính tin cậy của kết quả. Điều này liên quan chặt chẽ đến tính chất nhiễu và khả năng kháng nhiễu mô hình deep learning.

5.2. Vai trò hiệu chuẩn độ tự tin mô hình

Hiệu chuẩn độ tự tin đảm bảo rằng xác suất dự đoán của mô hình phản ánh đúng xác suất thực tế của sự kiện. Một mô hình được hiệu chuẩn tốt sẽ có độ tự tin 80% khi dự đoán. Điều này có nghĩa là 80% các dự đoán đó là chính xác. Hiệu chuẩn là cần thiết để đạt được độ tin cậy mô hình học sâu cao. Nó giúp ngăn chặn mô hình quá tự tin hoặc quá thận trọng một cách không chính đáng. Việc này gián tiếp tăng cường tính robust của mạng nơ-ron sâu.

5.3. Liên hệ với tính robust của mạng nơ ron sâu

Tính robust của mạng nơ-ron sâu thường được đánh giá qua khả năng chống chịu tấn công đối kháng. Định lượng bất định và hiệu chuẩn độ tự tin bổ sung cho đánh giá này. Một mô hình robust nên thể hiện sự bất định cao khi đối mặt với các mẫu đối kháng. Nó cũng nên có độ tự tin thấp khi dự đoán sai. Sự liên hệ này tạo ra một khung đánh giá toàn diện hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách các phương pháp chống quá khớp (overfitting) và khử chuẩn hóa (regularization) có thể tác động đến tính chắc chắn của mô hình.

VI. Kết quả Hướng phát triển Ổn định dự đoán

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu. Các phương pháp tấn công đối kháng mới đã được phát triển. Đồng thời, các chiến lược phòng thủ hiệu quả cũng được đề xuất. Những đóng góp này giúp cải thiện tính robust của mạng nơ-ron sâu. Nó còn nâng cao độ tin cậy mô hình học sâu trong nhiều ứng dụng. Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào việc mở rộng các phương pháp. Mục tiêu là giải quyết các thách thức mới nổi. Đảm bảo ổn định dự đoán mạng nơ-ron vẫn là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm cả việc nghiên cứu thêm về hiệu chuẩn độ tự tin và định lượng bất định.

6.1. Các đóng góp chính của luận án

Luận án đã đóng góp các phương pháp mới cho cả tấn công và phòng thủ đối kháng. Nó bao gồm phương pháp HA4FNN để tấn công không định hướng. Nó cũng có PatternAttack để tấn công có định hướng. Quan trọng hơn, SCAADefender được giới thiệu để cải thiện tính chắc chắn. Những đóng góp này đã được xác nhận qua thực nghiệm. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc để phát triển các hệ thống học sâu đáng tin cậy hơn. Các phương pháp này trực tiếp tăng cường tính kháng nhiễu mô hình deep learning.

6.2. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng

Các thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Tỉ lệ phát hiện được sử dụng để đánh giá chất lượng mô hình. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong tính robust của mạng nơ-ron sâu. Những phương pháp này có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ tin cậy cao. Ví dụ như xe tự lái hoặc y tế. Chúng giúp tăng cường ổn định dự đoán mạng nơ-ron. Việc này đảm bảo hoạt động an toàn và chính xác của hệ thống.

6.3. Hướng phát triển cho độ tin cậy mô hình

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc khám phá các loại tấn công mới. Nó cũng nghiên cứu các phương pháp phòng thủ tiên tiến hơn. Việc áp dụng kiểm chuẩn chéo (cross-validation) và phương pháp tổng hợp mô hình (ensemble methods) có thể được xem xét. Những kỹ thuật này có thể nâng cao hơn nữa độ tin cậy mô hình học sâu. Việc tập trung vào khử chuẩn hóa (regularization) và chống quá khớp (overfitting) cũng là trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng các mô hình không chỉ chính xác mà còn cực kỳ chắc chắn và đáng tin cậy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kĩ thuật phần mềm các phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho một số mô hình học sâu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN ĐỨC ANH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẢM BẢO TÍNH CHẮC CHẮN CHO MOT SO MÔ HÌNH HỌC SÂU LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUAT PHAN MEM Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN ĐỨC ANH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐẢM BẢO TÍNH CHẮC CHẮN CHO MỘT SỐ MÔ HÌNH HỌC SÂU Chuyên ngành: Kỹ thuật phan mềm Mã số: 9480103.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUAT PHAN MEM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phạm Ngọc Hùng GS. Nguyễn Lê Minh Hà Nội - 2024 Mục lục Chương 1.------ 5S S+SàS*S22HHHHHh HH ưe. + cv tt ng re | 1.

Mục tiêu và phạm vi nghiên CỨU. Các đóng góp chính của luận án và mối quan hệ. Cây nghiÊn CỨU. - - -G - G 131 1v TH HH nếp 8 1.

Bố cục các chương trong luận án. - --- < + k*Sxk* SE vest 10 Chương 2. Kiến thức nền tảng. Mạng học sâu cho bài toán phân loại ảnh.

Mạng nơ-ron truyền thăng.---- ¿+ k+SE+E£+E£+EE+EeEEeEEeExerkrrxrreres 13 2. Mang tich Chap AIaaaA. Xây dựng mô hình học sâu cho bai toán phân loại ảnh. Mạng mã hóa tự động.

Mạng mã hóa tự động thưa. Mạng mã hóa tự động xếp chồng. Mang mã hóa tự động tích chập xếp chồng. Tan công đối kháng.------¿-©2¿©++2+++EE+SEE2EEEEEEE2EE221221211221.

Hai loại tan công đối kháng phổ DIEM cece ccssecsecstesseesseestesseens 18 2. Tính chắc chắn. Tính chất nhiễu. Đánh giá tính chắc chắn của mô hình học sâu.

Các phương pháp tan công đối kháng không định hướng. Các phương pháp tấn công đối kháng có định hướng. Các phương pháp phòng thủ sử dụng mô hình mã hóa tự động. Phương pháp PuVAIE.

-- -- HH TH HH HH ng 29 2. Phương pháp MagïÏNet(. Q nHnHHnnHnH HH HH ng ng 29 2. Phương pháp Defense-VAIE.- -- Gv TH HH ng 30 2.

Tỉ lệ phát hiện dé đánh giá chất lượng mô hình mã hóa tự động phòng CHU eee. Các bộ dữ liệu sử dụng trong thực nghiệm. Tóm tắt chương.----cc::cccvctttttttrhtt Hee 33 Chương 3. Phương pháp sử dụng bộ giải phỏng đoán để tấn công đối kháng không định hướng mô hình nơ-ron truyền thang ¬.

GiGi HiQu eee. Các nghiên cứu liên QU4T. Phương pháp HA4FNN.---- Sàn HH TH HH ng HH ngưng 39 3. Sinh mã nguồn từ mô hình & Chèn câu lệnh đánh dấu.

Thực thi tượng trưng. Bộ giải phỏng đoán. G119 HH ngư 45 KG.----++++t tr ng HH gưe 48 ii 3.eccecccecceccessessesssessessesscsuessessessecsucssessessessecssessessessscssesseeseeaes 58 Chương 4. Phương pháp sử dụng mô hình mã hóa tự động để tấn công đối kháng có định hướng mô hình tích chập.

Các nghiên cứu lIÊn QU41. Phương pháp PatternAttaCEK. ch HH TH HH Hàn HH nh nh tư 64 4. ATN khái quất .--- -- + + k1 vn TT HT Hit 64 4.

Cải thiện chất lượng ảnh đối kháng.-----2- 2 2+sz+s+£x+£szszs+2 G7 Won. 5 St St SE 11 1217171211211111 2111111111111. Tóm tắt chương. Phương pháp sử dụng mô hình mã hóa tự động kết hợp thuật toán tham lam để cải thiện chất lượng ảnh đối kháng.

Các nghiên cứu liÊn quan.-- 5 6 331931911 19 1E vn nh nh ng rưệt 84 5. Pha xây dựng. TH HH TH TH TH HH kg 85 5. Pha cải thiỆn.

--- + 1t TT HT TH TT TH TT HH TH HH 86 5. Thue nghigi ccc. Tóm tắt Chương.------ 2 + x++E£+E+EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEE21121171111211 12 E1 95 Chương 6. Phương pháp sử dụng mô hình mã hóa tự động để cải thiện tính chắc chắn của mô hình tích chập.

Các nghiên cứu LEN QuUaT1. Phương pháp SCAADefener.- --- 5 + kg HH HH ng 102 6. Sinh tập ảnh đối kháng. Xây dựng mô hình mã hóa tự động.

Tóm tắt chương.---:- + 2+2++SE+EE£2EE£EESEEEEEE2E1271171711711271 117121. xe 116 Chương 7. Các kết quả dat đưỢC. Hướng phát triển tiếp theo.---¿- 2-2 ©+++++EE+EEtEE2EEEEEerkerkerrerrsres 119 iv Danh sách hình vẽ 1.1 Cây nghiên cứu của các phương pháp tấn công đối kháng liên quan đến luận án.------ 2 2+2£+ESE£EE#EEEEEEEEEEE2E121717121711111 1.2 Cây nghiên cứu của các phương pháp cải thiện chất lượng ảnh đôi kháng liên quan đên luận án.3 Cây nghiên cứu của các phương pháp cải thiện tính chắc chắn (hay các phương pháp phòng thủ) liên quan đên luận án.4 Mối quan hệ giữa các chương đề xuất phương pháp trong luận án.1 Ví dụ một phần mạng nơ-ron truyền thăng.

Đề cho dễ nhìn, một vài trọng số giữa các tầng bị ân đi.2 Kiến trúc LeNet-5 [55].3 Ví dụ mạng mã hóa tự động xếp chồng xếp chồng.4 Ví dụ về một mạng mã hóa tự động tích chập xếp chồng.5 Ví dụ ảnh đối kháng sinh bởi phương pháp tấn công đối kháng không định hướng.- -- --- 5 + +13 nh ng TH Hàng nrkt 20 2.6 Minh họa một hệ ràng buộc sinh ra bởi DeepCheck cài đặt bởi i0 +1OẼOAÔẽ 25 2.7 Ví dụ hệ ràng buộc theo chuẩn SMT-Lib.8 Ví dụ nghiệm của hệ ràng buộc theo chuẩn SMT-Lib.1 Minh họa một mã nguôn C trước và sau khi chèn các câu lệnh đánh dâu được kí hiệu bởi z4rKerr.2 Ví dụ về cách tính giá trị nơ-ron từ các điểm ảnh tượng trưng.3 Số ảnh dự đoán đúng được thêm nhiễu đối kháng vào một điểm anh.4 Vi dụ một vai anh dự đoán đúng được thêm nhiễu đối kháng vào một điêm ảnh thành công (bên trái) và ảnh đôi kháng tương ứng (DEN Phil).1 Tổng quan phương pháp PatternAttack.2 Ví dụ bản đồ nổi bật.- 5-52 2E SE2ESE1EE2EEE3E12E151121551111211Ex5Exxe.3 Ví dụ mâu bản đô nôi bật .1 Ví dụ ảnh đối kháng sinh bởi L-BFGS trước và sau khi cải thiện.2 Tổng quan phương pháp QI4AE.3 Xu hướng của tỉ lệ thành công khi cải thiện ảnh đối kháng sinh bởi FGSM sử dụng các ngưỡng khác nhau.4 Xu hướng của tỉ lệ giảm nhiễu khi sử dụng các ngưỡng ö khác nhau.5 Ví dụ ảnh trước và sau khi loại bỏ nhiễu đối kháng trong bộ dữ liệu MNIST và CIEAR- lŨ.----S-k + nH HH HH HH Hệ, .1 Tổng quan phương pháp SCADefender.2 Ví du anh đối kháng từ bộ dữ liệu MNIST sinh bởi một vài phương pháp tấn công đối kháng không định hướng.3 Ví dụ ảnh sinh bởi PuVAE trên MNIST và CIFAR-10. 112 vi Danh sách bảng 2.1 Mô tả bộ dữ liệu sử dung trong các thực nghiệm.1 Mô tả các mô hình kiểm they .2 Thống kê ảnh dự đoán đúng dùng để kiểm tra tính chắc chắn của mô Hin s20 8e.3 So sánh tỉ lệ thành công khi thêm nhiễu đối kháng vào một điềm ảnh.4 Số ảnh dự đoán đúng thêm nhiễu đối kháng vào một điểm ảnh thành công 54 3.5 Ti lệ thành công của khi thêm nhiễu đối kháng vào nhiều điểm ảnh .6 Thời gian trung bình (giây) để giải một hệ ràng buộc.1 Độ chuẩn xác của mô hình kiểm thử trên tập học và tập kiểm thử.2 Kiến trúc ATN khái quát sử dụng để sinh ảnh đối kháng từ Muam, Myal và Mnew (MNISTT). HH HH HH HH cưy 73 4.3 Kiến trúc ATN khái quát sử dụng dé sinh ảnh đối kháng từ Cøain, Cuai 19 78(90/.4 Thống kê tỉ lệ thành cÔng.----- 2 2 + +E£+EE+EE2EESEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEExerkrrex 76 4.5 Thống kê tỉ lệ giảm nhiễu của thuật toán tham lam.6 Hiệu năng của PatternAttack và các phương pháp khác (giây).1 Kiến trúc của mô hình mã hóa tự động sử dụng trong thực nghiệm.2 Tỉ lệ thành công của các mô hình mã hóa tự động.3 Tỉ lệ giảm nhiễu của Lo và La trên X;e.4 Hiệu năng trung bình của pha cải thiện trong QI4AE và thuật toán tham lam khử nhiễu dư thừa (giây) .1 So sánh các phương pháp mô hình mã hóa tự động phòng thủ.2 Thống kê độ chuẩn xác của mô hình kiểm thử. Kiến trúc của mô hình kiểm thử.

--2- 2©£+E£+EE£EEE£EESEEZEESEErrEerrkrrkerree 107 6.4 Cấu hình của các phương pháp tan công đối kháng không định hướng 108 6.5 Thống kê tỉ lệ thành công (SR) của các phương pháp tấn công đối kháng không định hướng, trong đó #adv là số ảnh đối kháng.6 Thong kê về ti lệ phát hiện của các phương pháp trên ảnh không có nhiễu 113 6.7 Thống kê tỉ lệ phát hiện của các phương pháp cải thiện tính chắc chăn cho mô hình kiêm thử ÌM.-- ¿+ 52+ *+t+tE+E+EEeE+EeEeketEekererrkekrrrrkrerrrrke 114 6.8 Thống kê tỉ lệ phát hiện của các phương pháp cải thiện tính chắc chăn cho mô hình kiểm thử E.9 Thống kê tỉ lệ phát hiện của các phương pháp cải thiện tính chắc chăn cho mô hình kiểm thử C.10 Hiệu năng của cải thiện tính chắc chắn trên một anh (mili giây).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích các phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu trong luận án tiến sĩ kĩ thuật phần mềm.

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật phan mềm. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp đảm bảo tính chắc chắn cho mô hình học sâu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter