Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ - Nghiên cứu điển hình tại Việt Nam
đại học kinh tế, đại học quốc gia hà nội
quản trị kinh doanh
Ẩn danh
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng Quan Nhân Tố Ảnh Hưởng Ý Định Chấp Nhận Công Nghệ
Nghiên cứu tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng Việt Nam. Bối cảnh cụ thể là ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam. Đây là lĩnh vực công nghệ mới nổi, tăng trưởng nhanh. Nhu cầu di chuyển đô thị thúc đẩy hành vi chấp nhận công nghệ mới. Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024. Luận án tiến sĩ này xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và UTAUT mô hình thống nhất đóng vai trò cốt lõi. Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Giai đoạn định tính giúp xác định biến số. Giai đoạn định lượng kiểm định mô hình cấu trúc. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng công nghệ số tại Việt Nam. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho doanh nghiệp công nghệ. Đồng thời hỗ trợ hoạch định chính sách chuyển đổi số hành vi tiêu dùng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam
Thị trường ứng dụng kết nối vận tải Việt Nam tăng trưởng mạnh. Số lượng người dùng smartphone vượt 70 triệu. Internet phủ sóng rộng khắp. Đây là điều kiện thuận lợi cho công nghệ mới nổi phát triển. Ứng dụng gọi xe trở thành một phần đời sống đô thị. Grab, Be, Gojek cạnh tranh khốc liệt. Người tiêu dùng đứng trước nhiều lựa chọn công nghệ. Tuy nhiên, không phải ai cũng sẵn sàng chấp nhận. Sự khác biệt nằm ở ý định sử dụng công nghệ. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng trở nên cấp thiết. Doanh nghiệp cần hiểu tâm lý người tiêu dùng. Chính sách quản lý cần cơ sở dữ liệu đáng tin cậy. Thị trường Việt Nam có đặc thù riêng. Mức thu nhập, trình độ công nghệ, văn hóa tiêu dùng khác biệt so với quốc tế. Do đó, mô hình quốc tế cần được kiểm chứng lại.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về hành vi chấp nhận công nghệ mới
Nghiên cứu quốc tế đã khai thác sâu mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Davis (1989) đề xuất hai biến số gốc. Venkatesh và cộng sự (2003) phát triển UTAUT mô hình thống nhất. Tuy nhiên, bối cảnh Việt Nam còn ít nghiên cứu chuyên sâu. Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thương mại điện tử, ngân hàng số. Lĩnh vực ứng dụng kết nối vận tải còn nhiều khoảng trống. Phân tích trích dẫn khoa học cho thấy số lượng công trình hạn chế. Mối quan hệ giữa các nhân tố chưa được kiểm định đầy đủ. Vai trò của điều kiện thuận lợi, ảnh hưởng xã hội cần được bổ sung. Đặc biệt, nhóm nhân tố cá nhân như trình độ công nghệ, mức độ đổi mới chưa được xem xét kỹ. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng tri thức về hành vi chấp nhận công nghệ mới tại thị trường đang phát triển.
II. Cơ Sở Lý Thuyết Mô Hình Chấp Nhận Công Nghệ TAM Và UTAUT
Lý thuyết đóng vai trò nền tảng cho toàn bộ nghiên cứu. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM được Davis đề xuất năm 1989. Mô hình này giải thích tại sao người dùng chấp nhận hoặc từ chối công nghệ. Hai biến số trung tâm là nhận thức về sự dễ sử dụng và nhận thức về sự hữu ích. UTAUT mô hình thống nhất được phát triển năm 2003. Mô hình tích hợp tám lý thuyết trước đó. Bốn yếu tố cốt lõi của UTAUT bao gồm: kỳ vọng nỗ lực, kỳ vọng hiệu suất, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi. Hai biến số điều tiết là giới tính và tuổi tác. Nghiên cứu này kế thừa cả hai mô hình. Đồng thời bổ sung biến số phù hợp bối cảnh Việt Nam. Mô hình nghiên cứu đề xuất kết hợp yếu tố cá nhân và môi trường. Cách tiếp cận đa lý thuyết tăng cường sức mạnh giải thích.
2.1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và các biến số gốc
TAM là mô hình chấp nhận công nghệ phổ biến nhất thế giới. Davis (1989) xây dựng dựa trên lý thuyết hành động có lý do. Nhận thức về sự hữu ích đo lường mức độ cải thiện hiệu suất công việc. Nhận thức về sự dễ sử dụng đo lường nỗ lực cần thiết để sử dụng. Hai biến số này có mối quan hệ nhân quả. Sự dễ sử dụng ảnh hưởng đến sự hữu ích. Cả hai cùng tác động đến ý định sử dụng công nghệ. Ý định sử dụng công nghệ quyết định hành vi thực tế. Mô hình TAM đơn giản nhưng mạnh mẽ. Nhiều meta-analysis xác nhận sức giải thích cao. Tuy nhiên, TAM bị phê phán vì bỏ qua yếu tố xã hội. Nghiên cứu sau này bổ sung thêm biến số. Tại Việt Nam, TAM được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu ngân hàng số, thanh toán điện tử. Hiệu quả mô hình đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu.
2.2. UTAUT mô hình thống nhất và sự mở rộng lý thuyết
UTAUT mô hình thống nhất đại diện cho bước tiến lý thuyết quan trọng. Venkatesh và cộng sự (2003) tổng hợp tám lý thuyết. Lý thuyết hành động có lý do, lý thuyết hành vi có kế hoạch, mô hình chấp nhận công nghệ TAM đều được tích hợp. Bốn yếu tố cốt lõi giải thích 70% phương sai ý định sử dụng công nghệ. Kỳ vọng hiệu suất tương đương nhận thức về sự hữu ích trong TAM. Kỳ vọng nỗ lực tương đương nhận thức về sự dễ sử dụng. Ảnh hưởng xã hội phản ánh áp lực chuẩn mực xã hội. Điều kiện thuận lợi đo lường mức độ hỗ trợ tổ chức và kỹ thuật. UTAUT2 bổ sung thêm ba biến số: giá trị hedonic, giá trị tiền tệ, thói quen. Mô hình này phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng công nghệ số. Nghiên cứu tại Việt Nam áp dụng UTAUT ngày càng nhiều. Tuy nhiên, cần điều chỉnh biến số cho phù hợp văn hóa địa phương. Tâm lý người tiêu dùng Việt Nam có đặc thù riêng biệt.
III. Nhân Tố Cá Nhân Tác Động Ý Định Sử Dụng Công Nghệ
Nhóm nhân tố cá nhân chiếm vị trí trung tâm trong mô hình nghiên cứu. Tâm lý người tiêu dùng quyết định hành vi chấp nhận công nghệ mới. Đặc điểm cá nhân tạo nên sự khác biệt trong ý định sử dụng công nghệ. Nghiên cứu xác định ba biến số cá nhân chính. Thứ nhất là nhận thức về sự dễ sử dụng. Thứ hai là nhận thức về sự hữu ích. Thứ ba là mức độ đổi mới cá nhân. Mỗi biến số đo lường một khía cạnh khác nhau. Sự kết hợp tạo nên bức tranh toàn diện. Người tiêu dùng công nghệ số tại Việt Nam có đặc điểm riêng. Mức độ tiếp xúc công nghệ khác nhau giữa các nhóm tuổi. Thu nhập ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận. Trình độ học vấn tác động đến mức độ hiểu biết công nghệ.
3.1. Nhận thức về sự dễ sử dụng và nhận thức về sự hữu ích
Nhận thức về sự dễ sử dụng đo lường mức độ đơn giản khi sử dụng ứng dụng. Giao diện thân thiện tăng cường cảm nhận tích cực. Quy trình đặt xe nhanh gọn tạo ấn tượng tốt. Người dùng đánh giá cao thao tác đơn giản. Thời gian học cách sử dụng ngắn. Không cần kiến thức kỹ thuật phức tạp. Nhận thức về sự hữu ích đo lường giá trị thực tế mang lại. Tiết kiệm thời gian là lợi ích cốt lõi. Chi phí minhạch tạo niềm tin. An toàn được đảm bảo qua hệ thống đánh giá. Theo mô hình chấp nhận công nghệ TAM, hai biến số này liên hệ mật thiết. Sự dễ sử dụng cao làm tăng cảm nhận hữu ích. Cả hai cùng tác động tích cực đến ý định sử dụng công nghệ. Trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải, tính năng theo dõi thời gian thực đặc biệt quan trọng. Người tiêu dùng công nghệ số kỳ vọng trải nghiệm mượt mà.
3.2. Tâm lý người tiêu dùng và mức độ đổi mới cá nhân
Tâm lý người tiêu dùng ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi chấp nhận công nghệ mới. Nỗi lo ngại về bảo mật thông tin là rào cản lớn. Mức độ tin tưởng vào nền tảng công nghệ quyết định hành vi. Người tiêu dùng e ngại lạm dụng dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, trải nghiệm tích cực dần xóa bỏ rào cản. Mức độ đổi mới cá nhân phân biệt nhóm người tiên phong và người theo sau. Người có mức đổi mới cao chấp nhận công nghệ mới nổi nhanh hơn. Nhóm này chủ động tìm kiếm giải pháp công nghệ. Ngược lại, người đổi mới thấp cần thời gian quan sát. Họ dựa vào kinh nghiệm người khác trước khi quyết định. Đặc điểm tính cách như sự cởi mở, ham thích khám phá tác động rõ rệt. Nghiên cứu đo lường mức đổi mới qua thang đo chuẩn quốc tế. Kết quả cho thấy mối tương quan dương giữa đổi mới và ý định sử dụng. Chuyển đổi số hành vi tiêu dùng bắt đầu từ thay đổi tâm lý cá nhân.
IV. Nhân Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Hành Vi Chấp Nhận Công Nghệ
Yếu tố môi trường bổ sung chiều sâu cho mô hình giải thích. Hành vi chấp nhận công nghệ mới không chỉ phụ thuộc cá nhân. Bối cảnh xã hội, tổ chức, kỹ thuật tạo nên môi trường hỗ trợ. Ảnh hưởng xã hội phản ánh áp lực từ người xung quanh. Điều kiện thuận lợi đo lường hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật. Tại Việt Nam, yếu tố môi trường đặc biệt quan trọng. Mạng lưới người dùng tạo hiệu ứng mạng. Hạ tầng thanh toán số phát triển nhanh. Chính phủ thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia. Tất cả tạo môi trường thuận lợi cho công nghệ mới nổi. Nghiên cứu kiểm định vai trò của nhóm nhân tố này. Kết quả cho thấy tác động đáng kể đến ý định sử dụng công nghệ.
4.1. Ảnh hưởng xã hội và hiệu ứng mạng lưới người dùng
Ảnh hưởng xã hội đo lường mức độ tác động từ cộng đồng. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp là nguồn tham khảo quan trọng. Đánh giá tích cực từ người dùng khác tạo niềm tin. Mạng xã hội khuếch đại thông tin nhanh chóng. Hiệu ứng mạng lưới tăng theo số lượng người dùng. Giá trị ứng dụng tăng khi mạng lưới mở rộng. Tại Việt Nam, văn hóa tập thể tăng cường ảnh hưởng xã hội. Quyết định tiêu dùng mang tính cộng đồng cao. Người tiêu dùng công nghệ số chia sẻ trải nghiệm rộng rãi. Đánh giá sao trên cửa hàng ứng dụng ảnh hưởng quyết định. Chiến lược tiếp thị truyền miệng hiệu quả cao. Doanh nghiệp công nghệ tận dụng yếu tố này để tăng trưởng. UTAUT mô hình thống nhất xác nhận vai trò của ảnh hưởng xã hội. Mối quan hệ này đặc biệt mạnh ở nền văn hóa tập thể như Việt Nam.
4.2. Điều kiện thuận lợi và hạ tầng hỗ trợ công nghệ mới nổi
Điều kiện thuận lợi bao gồm hạ tầng kỹ thuật và tổ chức. Kết nối Internet tốc độ cao là điều kiện tiên quyết. Phạm vi phủ sóng 4G, 5G quyết định khả năng tiếp cận. Hạ tầng thanh toán số phát triển tạo thuận lợi lớn. Ví điện tử, thẻ ngân hàng liên kết sẵn sàng. Hỗ trợ khách hàng 24/7 tăng cường trải nghiệm. Chính sách bảo hiểm, an toàn được đảm bảo. Tại Việt Nam, hạ tầng số cải thiện nhanh chóng. Số lượng người dùng smartphone tăng đều hàng năm. Chính phủ đẩy mạnh chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Nghị định về kinh tế chia sẻ tạo khung pháp lý. Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức. Vùng nông thôn, miền núi còn hạn chế hạ tầng. Kỹ năng số của một bộ phận người dân chưa cao. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò điều kiện thuận lợi. Đây là biến số có ý nghĩa thống kê trong mô hình đề xuất. Doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ hạ tầng để mở rộng thị trường.
V. Phương Pháp Nghiên Cứu Nhân Tố Chấp Nhận Công Nghệ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Thiết kế bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn định tính diễn ra trước. Giai đoạn định lượng kiểm định mô hình. Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt. Mỗi bước được thực hiện cẩn thận. Phương pháp đảm bảo độ tin cậy và giá trị. Nghiên cứu sử dụng phân tích trích dẫn khoa học. Đồng thời phân tích nội dung các công trình liên quan. Thang đo được hình thành từ lý thuyết và thực tiễn. Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng kỹ lưỡng. Phiên dịch, hiệu chỉnh phù hợp tiếng Việt. Thử nghiệm trước trên nhóm nhỏ. Người tiêu dùng công nghệ số tại Việt Nam là đối tượng mục tiêu.
5.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và xác định biến số
Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu vấn đề. Phỏng vấn chuyên gia là phương pháp chính. Mục tiêu xác định biến số phù hợp bối cảnh Việt Nam. Mẫu phỏng vấn bao gồm người dùng và chuyên gia công nghệ. Quy trình phỏng vấn bán cấu trúc. Câu hỏi mở khuyến khích chia sẻ chi tiết. Dữ liệu được phân tích theo phương pháp mã hóa. Chủ đề chính được rút ra từ phản hồi. Kết quả định tính bổ sung biến số mới vào mô hình. Mức độ tin tưởng, rào cản bảo mật được xác định. Đặc thù văn hóa tiêu dùng Việt Nam được phản ánh. Giai đoạn định tính tạo nền tảng vững chắc. Bảng câu hỏi định lượng được xây dựng dựa trên kết quả này. Thang đo Likert 7 điểm được sử dụng. Ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu cho đối tượng khảo sát.
5.2. Mẫu khảo sát người tiêu dùng công nghệ số tại Việt Nam
Nghiên cứu định lượng chính thức thu hút mẫu lớn. Đối tượng là người đã sử dụng hoặc biết về ứng dụng kết nối vận tải. Phương pháp lấy mẫu tiện lợi kết hợp phân tầng. Khu vực khảo sát tập trung tại thành phố lớn. Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là hai địa điểm chính. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo sức mạnh thống kê. Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi trực tuyến và trực tiếp. Tỷ lệ phản hồi đạt kỳ vọng. Dữ liệu được làm sạch trước khi phân tích. Phần mềm SmartPLS và SPSS được sử dụng. Phân tích PLS-SEM kiểm định mô hình cấu trúc. Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại. Kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt. Mô hình đo lường đạt tiêu chuẩn quốc tế. Phương sai đa cộng tuyến được kiểm tra kỹ lưỡng. Kết quả đảm bảo tính khoa học và khả năng khái quát.
VI. Kết Quả Kiểm Định Và Ý Nghĩa Cho Chuyển Đổi Số Hành Vi Tiêu Dùng
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Phần lớn giả thuyết được xác nhận. Mô hình đề xuất giải thích tốt ý định chấp nhận công nghệ. Nhận thức về sự hữu ích có tác động mạnh nhất. Nhận thức về sự dễ sử dụng đứng thứ hai. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi đều có ý nghĩa. Mức độ đổi mới cá nhân đóng vai trò điều tiết quan trọng. Hệ số xác định R bình phương đạt mức cao. Giá trị f2 cho thấy ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả phù hợp với lý thuyết nền tảng. Đồng thời phản ánh đặc thù thị trường Việt Nam. Phát hiện có ý nghĩa cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Doanh nghiệp công nghệ cần ưu tiên trải nghiệm người dùng. Chính sách chuyển đổi số cần chú trọng hạ tầng và giáo dục số.
6.1. Kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm nhiều giả thuyết. Mỗi giả thuyết kiểm định mối quan hệ giữa các biến số. Nhận thức về sự hữu ích tác động mạnh đến ý định sử dụng công nghệ. Hệ số đường dẫn đạt ý nghĩa thống kê 1%. Nhận thức về sự dễ sử dụng ảnh hưởng gián tiếp qua sự hữu ích. Mối quan hệ này phù hợp mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Ảnh hưởng xã hội có tác động trực tiếp rõ rệt. Điều kiện thuận lợi hỗ trợ ý định chấp nhận công nghệ mới. Mức độ đổi mới cá nhân điều tiết tích cực. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến không có vấn đề. Giá trị VIF nằm trong ngưỡng chấp nhận. Mô hình đo lường đạt độ tin cậy cao. Cronbach's alpha và composite reliability đều trên 0.7. Giá trị AVE vượt ngưỡng 0.5. Phân biệt giá trị đạt tiêu chuẩn Fornell-Larcker. HTMT ratio cũng được kiểm tra. Toàn bộ mô hình đạt yêu cầu nghiêm ngặt.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp và chính sách chuyển đổi số
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Doanh nghiệp ứng dụng kết nối vận tải cần ưu tiên tính hữu ích. Tính năng thực tế phải giải quyết nhu cầu người dùng. Giao diện đơn giản hóa, giảm thời gian học. Chiến lược marketing tận dụng ảnh hưởng xã hội. Chương trình giới thiệu bạn bè phát huy hiệu ứng mạng lưới. Đầu tư hạ tầng kỹ thuật đảm bảo dịch vụ ổn định. Đào tạo tài xế nâng cao chất lượng dịch vụ. Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế chia sẻ. Chương trình giáo dục kỹ năng số cho người dân. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số hành vi tiêu dùng ở nông thôn. Hợp tác công tư phát triển hạ tầng thanh toán số. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Các công nghệ mới nổi như AI, IoT cần được tích hợp. Tương lai nghiên cứu nên mở rộng mẫu và đa dạng ngành. Chuyển đổi số hành vi tiêu dùng là xu hướng không thể đảo ngược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án phân tích nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng, tập trung vào kết nối vận tải tại Việt Nam.
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng" thuộc chuyên ngành quản trị kinh doanh. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.