Nghiên cứu vai trò trung gian của năng lực động trong mối quan hệ giữa tài nguyên trí tuệ và hiệu suất của các công ty công nghệ thông tin và truyền thông
Nghiên cứu phân tích vai trò trung gian của năng lực động trong mối quan hệ giữa tài sản trí tuệ và hiệu suất của các doanh nghiệp công nghệ thông tin.
International University - Viet Nam National University, Ho Chi Minh City
Information and Communications Technology
Luan An
Tóm tắt luận án
Số trang
64
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển năng lực ICT Việt Nam: Xu hướng & Tác động
- Số trang:
- 64 trang
- Trường:
- International University - Viet Nam National University, Ho Chi Minh City
- Chuyên ngành:
- Information and Communications Technology
- Tác giả:
- Hoang Thanh Nhon
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển năng lực ICT Việt Nam Xu hướng Tác động
Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ nền kinh tế sản xuất sang kinh tế tri thức. Công nghệ thông tin Việt Nam đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi số quốc gia. Ngành ICT Việt Nam ghi nhận tăng trưởng vượt bậc, khẳng định vị thế trung tâm sản xuất phần cứng và phần mềm. Sự phát triển này là động lực chính của kinh tế số Việt Nam, góp phần tạo nên nền tảng vững chắc cho cuộc sống hiện đại.
1.1. Tăng trưởng bùng nổ của Công nghệ thông tin Việt Nam
Doanh thu ngành ICT Việt Nam đạt 134 tỷ USD vào năm 2019. Việt Nam đã nổi lên như một trung tâm sản xuất sản phẩm, dịch vụ phần cứng và phần mềm ICT toàn cầu. Sự tăng trưởng nhanh chóng này biến ICT thành một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây cũng là một yếu tố nền tảng cho đời sống hàng ngày ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Nhu cầu về dịch vụ công nghệ thông tin tiếp tục tăng mạnh.
1.2. Vai trò ICT trong Chuyển đổi số quốc gia
Cách mạng công nghiệp 4.0 tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc của ICT. Hơn ba tỷ người trên thế giới đã tiếp cận Internet. Tám trong số mười người dùng Internet sở hữu điện thoại thông minh. Điều này minh chứng rõ tầm quan trọng của ICT trong việc hình thành các 'xã hội thông tin'. ICT là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia, thúc đẩy sự kết nối và phát triển.
1.3. Nhu cầu dịch vụ số hóa tăng cao
Chính phủ Việt Nam nhận thức sâu sắc tầm ảnh hưởng của ngành ICT đối với hoạt động kinh tế, xã hội. Một kế hoạch tổng thể mang tên 'chiến lược cất cánh' đã được xây dựng. Kế hoạch này đặt ra các mục tiêu cụ thể cho năm 2020. Mục tiêu chiến lược nhằm tiếp tục quá trình chuyển đổi Việt Nam thành một quốc gia ICT tiên tiến. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ.
II.Vốn trí tuệ Hiệu suất Doanh nghiệp ICT Việt Nam
Vốn trí tuệ đóng vai trò tối quan trọng đối với hiệu suất của các doanh nghiệp Công nghệ thông tin Việt Nam. Ngành ICT đòi hỏi khả năng quản lý tài nguyên vô hình đặc biệt do tính chất chu kỳ sản phẩm ngắn và biến đổi công nghệ nhanh. Vốn trí tuệ trở thành nguồn lực VRIN (có giá trị, hiếm, khó bắt chước, không thể thay thế), yếu tố cốt lõi tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
2.1. Khái niệm Vốn trí tuệ Ba thành phần cốt lõi
Vốn trí tuệ thường được đề cập là giá trị tạo ra bởi ba loại tài nguyên vô hình. Vốn con người: bao gồm kiến thức cá nhân, kỹ năng số và trình độ giáo dục. Vốn tổ chức: bao gồm tất cả các kho chứa kiến thức phi con người như hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu, sổ tay quy trình và chiến lược. Vốn xã hội: đề cập đến các mối quan hệ xã hội trong nội bộ tổ chức và các mối quan hệ với khách hàng, nhà đầu tư, đối thủ cạnh tranh hoặc nhà cung cấp.
2.2. Tầm quan trọng Nguồn nhân lực ICT chất lượng cao
Phát triển nguồn nhân lực ICT là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thích ứng và phát triển. Nâng cao kỹ năng số cho nhân sự giúp tổ chức luôn dẫn đầu. Vốn con người là tài sản quý giá nhất, mô tả kiến thức, kỹ năng và giáo dục của từng cá nhân. Việc nắm bắt và quản lý kiến thức cá nhân là ưu tiên hàng đầu. Đây là nền tảng cho sự đổi mới và tăng trưởng của ngành Công nghệ thông tin Việt Nam.
2.3. Vốn trí tuệ Yếu tố then chốt thành công ngành ICT
Khác với các ngành sản xuất khác, ICT có chu kỳ sản phẩm ngắn, nhu cầu khách hàng cao và sự thay đổi công nghệ rất khó đoán. Điều này khiến việc có được và quản lý các nguồn lực VRIN như vốn trí tuệ trở nên cực kỳ quan trọng. Vốn trí tuệ là chìa khóa để đạt được hiệu suất vượt trội. Việc này đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đầu tư ICT vào phát triển tài sản vô hình.
III.Năng lực động Động lực cạnh tranh ngành Công nghệ thông tin
Năng lực động đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hiệu suất doanh nghiệp. Chúng là cầu nối giữa quan điểm dựa trên nguồn lực và môi trường năng động, biến động của Công nghệ thông tin. Các doanh nghiệp cần phát triển năng lực động để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh cao, liên tục thích ứng với những thay đổi công nghệ.
3.1. Năng lực động Cầu nối tài nguyên chiến lược
Năng lực động tạo ra một cầu nối quan trọng trong lĩnh vực chiến lược. Chúng liên kết quan điểm dựa trên nguồn lực (cho rằng tài nguyên, đặc biệt là tài nguyên vô hình, góp phần vào hiệu suất vượt trội) với các thảo luận về môi trường năng động. Năng lực động giúp doanh nghiệp triển khai hiệu quả các nguồn lực, đặc biệt là vốn trí tuệ, để nắm bắt cơ hội trên thị trường.
3.2. Môi trường kinh doanh ICT biến động Yêu cầu thích ứng
Môi trường kinh doanh Công nghệ thông tin tại Việt Nam có tính cạnh tranh cao và đầy bất ổn. Các doanh nghiệp ICT muốn tồn tại và phát triển cần tăng cường năng lực liên tục. Việc này bao gồm phát triển vốn trí tuệ. Khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường là yêu cầu thiết yếu. Năng lực động giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh này.
3.3. Tối ưu hóa hiệu suất nhờ năng lực động
Năng lực động tác động đến chiến lược của công ty. Để tối đa hóa hiệu suất, các nhà quản lý phải theo đuổi những chiến lược cạnh tranh phù hợp nhất với điều kiện môi trường bên ngoài. Nhận thức của nhà quản lý về môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến chiến lược của công ty. Do đó, chiến lược của doanh nghiệp phải liên quan đến việc triển khai các nguồn lực, đặc biệt là vốn trí tuệ, để nắm bắt cơ hội thị trường thông qua năng lực động.
IV.Thách thức Giải pháp nâng cao năng lực ICT quốc gia
Ngành ICT Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức độc đáo, từ chu kỳ sản phẩm ngắn đến biến đổi công nghệ khó lường. Việc phát triển năng lực ICT và quản lý vốn trí tuệ đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Đặc biệt, nghiên cứu thực nghiệm về vốn trí tuệ tại các nước đang phát triển như Việt Nam còn hạn chế, tạo ra nhu cầu tìm hiểu sâu hơn về bối cảnh địa phương để thúc đẩy đầu tư ICT hiệu quả.
4.1. Thách thức ngành ICT Chu kỳ sản phẩm ngắn biến đổi công nghệ
Ngành Công nghệ thông tin đặc trưng bởi chu kỳ sản phẩm ngắn. Nhu cầu khách hàng cao và sự thay đổi công nghệ rất khó đoán. Điều này tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp về đầu tư ICT và khả năng đổi mới. Việc liên tục cập nhật công nghệ và quy trình là bắt buộc để duy trì khả năng cạnh tranh. Các thách thức này đòi hỏi sự linh hoạt và phản ứng nhanh chóng từ các doanh nghiệp.
4.2. Vấn đề nghiên cứu vốn trí tuệ tại Việt Nam
Trong khi nghiên cứu thực nghiệm phương Tây về vốn trí tuệ rất phổ biến, phần lớn chúng được xây dựng trên giả định rằng vốn trí tuệ là nguồn gốc chính của hiệu suất vượt trội. Rất ít nghiên cứu được thực hiện để xác thực hoặc vận dụng giả định này ở các quốc gia đang phát triển có môi trường kinh doanh không ổn định như Việt Nam. Việc này đặt ra nhu cầu nghiên cứu cụ thể hơn cho bối cảnh Việt Nam.
4.3. Phát triển kỹ năng số Đảm bảo lợi thế cạnh tranh
Để tồn tại và phát triển trong một môi trường cạnh tranh cao và không chắc chắn, các doanh nghiệp cần tăng cường năng lực. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển vốn trí tuệ. Đào tạo công nghệ thông tin liên tục là cần thiết để nâng cao kỹ năng số cho nguồn nhân lực ICT. Đây là ưu tiên hàng đầu nhằm đảm bảo lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.
V.Tương lai ngành ICT Việt Nam Chuyển đổi số Đầu tư
Tầm nhìn tương lai cho ngành ICT Việt Nam đặt trọng tâm vào chuyển đổi số quốc gia toàn diện. Mục tiêu là trở thành quốc gia ICT tiên tiến. Việc đầu tư ICT bền vững cùng với phát triển hạ tầng số mạnh mẽ là trọng điểm. Chiến lược này sẽ thúc đẩy kinh tế số Việt Nam phát triển, đồng thời nâng cao chất lượng Chính phủ số và đảm bảo an ninh mạng quốc gia.
5.1. Mục tiêu chiến lược phát triển ICT của Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã đề ra kế hoạch tổng thể về ICT, được gọi là 'chiến lược cất cánh'. Kế hoạch này xác định các mục tiêu cụ thể cho năm 2020. Mục tiêu chính là tiếp tục quá trình chuyển đổi Việt Nam thành một quốc gia ICT tiên tiến. Đặc biệt trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển này là cốt lõi để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế và xã hội.
5.2. Định hướng Chuyển đổi số quốc gia toàn diện
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu và là định hướng chiến lược của Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, cần phát triển toàn diện hạ tầng số hiện đại. Nâng cao chất lượng dịch vụ Chính phủ số là trọng tâm, giúp cải thiện hiệu quả quản lý hành chính. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi lĩnh vực đời sống, từ kinh tế đến xã hội, nhằm tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
5.3. Kêu gọi Đầu tư ICT bền vững Hạ tầng số
Để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển, cần có sự đầu tư ICT mạnh mẽ và bền vững. Phát triển hạ tầng số hiện đại, đồng bộ là yếu tố thiết yếu. Đảm bảo an ninh mạng là yếu tố then chốt để bảo vệ dữ liệu và hệ thống thông tin quốc gia. Việc thu hút nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước vào lĩnh vực ICT sẽ thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng lực công nghệ và tạo đà cho sự phát triển kinh tế số Việt Nam trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (64 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh chuyển dịch toàn cầu từ nền kinh tế thâm dụng lao động và tài nguyên sang nền kinh tế dựa trên tri thức (knowledge-based economy) dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0, ngành Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) giữ vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, giai đoạn 2010–2019 chứng kiến sự bứt phá vượt bậc của khu vực ICT với tổng doanh thu đạt 134 tỷ USD vào năm 2019 (VietNamNet, 2020), định vị quốc gia như một trung tâm sản xuất phần cứng và gia công xuất khẩu phần mềm toàn cầu. Đồng thời, đóng góp của khu vực dịch vụ thâm dụng tri thức vào GDP quốc gia tăng 5% (từ 41% lên 46%). Nhằm hiện thực hóa Chiến lược cất cánh ("Taking-off strategy"), việc tối ưu hóa các nguồn lực phi vật thể trở thành mệnh lệnh sống còn.
Tuy nhiên, đặc thù của ngành ICT là chu kỳ sống của sản phẩm ngắn (short product life cycles), nhu cầu khách hàng biến động phức tạp và sự thay đổi công nghệ diễn ra với tốc độ phi mã. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Thanh Nhơn (Mã số NCS: PBAIU2002, Trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) với đề tài "Exploring the mediating role of dynamic capabilities in the relationship between intellectual capital and performance of information and communications technology firms" đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap): Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về vốn trí tuệ (Intellectual Capital - IC) được xây dựng trên giả định của các quốc gia phương Tây có môi trường thể chế ổn định, minh bạch; trong khi đó, cơ chế tác động của vốn trí tuệ đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Firm Performance - FP) thông qua vai trò trung gian của từng thành tố năng lực động (Dynamic Capabilities - DC) trong môi trường kinh doanh đầy biến động và bất định tại các thị trường mới nổi như Việt Nam gần như chưa được làm sáng tỏ (Chih, Hsing Liu, Gilbert, & Broome, 2017; Zhou et al., 2017).
Luận án thiết lập các câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các thành tố của vốn trí tuệ tác động trực tiếp như thế nào đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp ICT? (H1a: Vốn con người $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động; H1b: Vốn xã hội $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động; H1c: Vốn tổ chức $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các thành tố của vốn trí tuệ tác động trực tiếp như thế nào đến từng chiều kích năng lực động? (H2a-c: Vốn con người $\rightarrow$ Năng lực học hỏi, tích hợp, tái cấu trúc; H3a-c: Vốn xã hội $\rightarrow$ Năng lực học hỏi, tích hợp, tái cấu trúc; H4a-c: Vốn tổ chức $\rightarrow$ Năng lực học hỏi, tích hợp, tái cấu trúc).
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Từng chiều kích của năng lực động tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hiệu quả hoạt động? (H5, H7, H9: Năng lực học hỏi, tích hợp, tái cấu trúc $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động; H6a-c, H8a-c, H10a-c: Tác động trung gian tương ứng).
Khung lý thuyết tích hợp cốt lõi của nghiên cứu dựa trên Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và Lý thuyết Năng lực Động (Dynamic Capabilities View - DCV). Phạm vi khảo sát bao phủ quần thể 6.000 doanh nghiệp ICT trên 64 tỉnh thành Việt Nam, với cỡ mẫu định lượng đạt 350 phản hồi hợp lệ từ cấp quản lý và ban giám đốc. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc chứng minh bằng thực nghiệm mô hình trung gian bổ sung (complementary mediation), định lượng hóa tổng tác động (total effect) của vốn con người ($\beta = 0.2393$) và vốn tổ chức ($\beta = 0.2608$) lên hiệu quả doanh nghiệp, đồng thời bác bỏ vai trò trung gian của năng lực tái cấu trúc trong bối cảnh các doanh nghiệp ICT vừa và nhỏ (SMEs).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật xác định hai trường phái lý thuyết trung tâm giải thích lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Trường phái thứ nhất là Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV), khởi xướng bởi Wernerfelt (1984), được hoàn thiện thành khung phân tích toàn diện bởi Barney (1991, 2015) và Grant (1991, 2016). RBV nhấn mạnh rằng nguồn lực mang tính chiến lược của doanh nghiệp phải thỏa mãn bốn tiêu chí VRIN: Có giá trị (Valuable), Quý hiếm (Rare), Khó sao chép (Inimitable), và Không thể thay thế (Non-substitutable). Trong ngành dịch vụ và công nghệ, vốn trí tuệ bao gồm ba thành tố chính: Vốn con người (Human Capital), Vốn tổ chức/cấu trúc (Organizational Capital), và Vốn xã hội/quan hệ (Social Capital) (Subramaniam & Youndt, 2005; Inkinen, 2015).
Tuy nhiên, RBV vấp phải sự chỉ trích gay gắt từ nhiều học giả (Bromiley, 2016; Teece et al., 1997) vì tính chất tĩnh, chỉ phù hợp trong điều kiện thị trường cân bằng và ổn định. Để khắc phục khiếm khuyết này, trường phái thứ hai – Lý thuyết Năng lực Động (DCV) – được phát triển từ kinh tế học tiến hóa của Nelson & Winter (1982), Zollo & Winter (2002), Eisenhardt & Martin (2000), và đỉnh cao là khung phân tích vi nền tảng (micro-foundations) của Teece (2007, 2014). Teece định nghĩa năng lực động là khả năng của doanh nghiệp trong việc cảm nhận (sensing), nắm bắt (seizing), và chuyển đổi/tái cấu trúc (reconfiguring) các nguồn lực hữu hình và vô hình nhằm thích ứng với môi trường biến động.
graph TD
A[Nguồn lực VRIN / Vốn trí tuệ: RBV] -->|Thiếu tính thích ứng động trong môi trường bất định| B[Khoảng trống lý thuyết: Tautology Debate]
C[Năng lực động: DCV<br/>Học hỏi - Tích hợp - Tái cấu trúc] -->|Cơ chế chuyển hóa & điều phối| D[Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp ICT]
A -->|Tác động trực tiếp| D
A -->|Tác động gián tiếp| C
C -->|Thực thi chiến lược| D
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm gộp khối năng lực động (Aggregate Bundle View): Đại diện bởi Protogeou, Zouglos, & Lioukas (2012) tại châu Âu, cho rằng năng lực động chỉ phát huy tác dụng khi tồn tại đồng thời ở mức độ cao tất cả các chiều kích.
- Quan điểm phân rã chiều kích (Disaggregated Multi-dimensional View): Đại diện bởi Zhou et al. (2017) và Lin & Wu (2014), lập luận rằng các chiều kích của năng lực động vận hành qua các cơ chế độc lập và chịu sự chi phối của bối cảnh quy mô doanh nghiệp và thể chế.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Mention & Bontis (2013) trong ngành ngân hàng tại Luxembourg và Bỉ chỉ ra rằng vốn cấu trúc/tổ chức có mối quan hệ trực tiếp rất yếu với hiệu quả tài chính do đặc thù ngành dịch vụ phụ thuộc vào sự linh hoạt của con người.
- Nghiên cứu của Daud & Yousoff (2011) và Lin & Wu (2014) tại Đài Loan khẳng định các nguồn lực vô hình thúc đẩy năng lực động nhưng chưa bóc tách được vai trò trung gian chi tiết của từng thành tố năng lực động đối với từng thành tố vốn trí tuệ trong điều kiện chuyển đổi kinh tế.
Luận án của tác giả Hoàng Thanh Nhơn đã định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc phân rã năng lực động thành ba quá trình cụ thể: Năng lực học hỏi (Learning capability), Năng lực tích hợp (Integration capability), và Năng lực tái cấu trúc (Reconfiguration capability), từ đó giải quyết triệt để vấn đề luẩn quẩn định nghĩa (tautology problem) của lý thuyết năng lực động khi kiểm định trên thị trường chuyển đổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng và kết nối hai dòng lý thuyết trụ cột RBV (Barney, 2015) và DCV (Teece, 2007) thông qua các điểm đột phá:
- Mở rộng phạm vi giải thích của RBV: Chứng minh rằng trong môi trường chuyển đổi công nghệ cao, việc chỉ sở hữu các nguồn lực vô hình VRIN là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Nguồn lực tĩnh cần được "kích hoạt" và chuyển hóa thông qua các cơ chế học hỏi và tích hợp để tạo ra hiệu quả vượt trội.
- Giải quyết vấn đề Tautology trong DCV: Bằng việc phân tách năng lực động thành các năng lực bộ phận độc lập, nghiên cứu chứng minh tính bất đối xứng trong tác động: Năng lực học hỏi và năng lực tích hợp có ý nghĩa thống kê quyết định ($p < 0.001$), trong khi năng lực tái cấu trúc không tạo ra tác động trực tiếp đáng kể lên hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ICT quy mô vừa và nhỏ.
- Xác lập cơ chế trung gian bổ sung (Complementary Mediation): Bác bỏ mô hình trung gian toàn phần (full mediation), luận án khẳng định vốn con người và vốn tổ chức vừa tác động trực tiếp, vừa tác động gián tiếp đến hiệu quả kinh doanh, bổ sung vào các phát hiện của Mahsud, Yukl, & Prussia (2011).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Barney, 2015), Lý thuyết Năng lực Động (Teece, 2007), và Lý thuyết Chi phí Giao dịch Coase (Coase, 1937; Teece, 2014) kết hợp Lý thuyết Khởi tạo Tri thức (Nonaka, 1994).
flowchart LR
subgraph IC["Vốn trí tuệ (Intellectual Capital)"]
HC["Vốn con người (Human Capital)"]
SC["Vốn xã hội (Social Capital)"]
OC["Vốn tổ chức (Organizational Capital)"]
end
subgraph DC["Năng lực động (Dynamic Capabilities)"]
LC["Năng lực học hỏi (Learning Capability)"]
ICAP["Năng lực tích hợp (Integration Capability)"]
RC["Năng lực tái cấu trúc (Reconfiguration Capability)"]
end
FP["Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Firm Performance)"]
HC -->|H1a: Direct (+)| FP
SC -->|H1b: Direct (+)| FP
OC -->|H1c: Direct (+)| FP
HC -->|H2a (+)| LC
HC -->|H2b (+)| ICAP
HC -->|H2c (+)| RC
SC -->|H3a (+)| LC
SC -->|H3b (+)| ICAP
SC -->|H3c (+)| RC
OC -->|H4a (+)| LC
OC -->|H4b (+)| ICAP
OC -->|H4c (+)| RC
LC -->|H5: p < 0.001| FP
ICAP -->|H7: p < 0.001| FP
RC -.->|H9: Không có ý nghĩa| FP
HC -.->|H6a / H8a: Mediated| FP
SC -.->|H6b / H8b: Mediated| FP
OC -.->|H6c / H8c: Mediated| FP
Các định nghĩa khái niệm trong mô hình:
- Vốn con người (HC): Tổng hòa tri thức, kỹ năng, trình độ học vấn, tính sáng tạo và khả năng thích ứng của đội ngũ nhân sự (Youndt et al., 2004).
- Vốn tổ chức (OC): Toàn bộ tri thức được thể chế hóa, hệ thống cơ sở dữ liệu, quy trình chuẩn, cẩm nang nghiệp vụ và văn hóa doanh nghiệp lưu giữ lại sau khi nhân viên rời khỏi công ty (Subramaniam & Youndt, 2005).
- Vốn xã hội (SC): Mạng lưới quan hệ tương tác, lòng tin và chuẩn mực hợp tác giữa các cá nhân bên trong nội bộ cũng như với các đối tác, khách hàng, nhà cung ứng bên ngoài (Nahapiet, 2013).
- Năng lực học hỏi (LC): Quy trình lặp lại và rà soát nhằm hấp thu tri thức mới, đúc kết bài học kinh nghiệm để đổi mới quy trình và sản phẩm (Zollo & Winter, 2002).
- Năng lực tích hợp (ICAP): Khả năng kết nối, chia sẻ thông tin và chuyển giao công nghệ liên phòng ban nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch nội bộ (Teece, 2014).
- Năng lực tái cấu trúc (RC): Năng lực tái tổ chức, sáp nhập, phân bổ lại tài sản và đơn vị kinh doanh để bắt kịp biến động môi trường (Karim & Capron, 2016).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được thiết lập đặc thù cho các doanh nghiệp ngành dịch vụ và công nghệ thông tin tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi các rào cản chi phí tái cấu trúc tổ chức chính thức là rất lớn đối với các doanh nghiệp SMEs.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Epistemological Positivism), tiếp cận theo phương pháp định lượng suy diễn (deductive quantitative approach) nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả và cơ chế trung gian. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) thu thập dữ liệu từ cấp độ quản lý chiến lược của doanh nghiệp nhằm phản ánh toàn diện các thuộc tính tổ chức.
Xác định cỡ mẫu được thực hiện khoa học qua hai bước:
- Tổng quần thể bao gồm 6.000 doanh nghiệp ICT đang hoạt động phân bổ trên 64 tỉnh thành (trong đó tập trung lớn nhất tại TP.HCM: 2.374 doanh nghiệp; Hà Nội: 665 doanh nghiệp; Đà Nẵng: 234 doanh nghiệp; Đồng Nai: 112 doanh nghiệp).
- Ứng dụng phần mềm OpenEpi với tham số tỷ lệ dự đoán $p = 50%$, mức tin cậy $95%$ ($\text{Confidence limit } 5%$), hệ số hiệu ứng thiết kế $\text{DEFF} = 1$ cho phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling). Cỡ mẫu tối thiểu theo công thức dịch tễ học và yêu cầu của Hair et al. (2010), Tabachnick & Fidell là 362. Tác giả đã phát đi 500 bảng khảo sát và thu về 350 phản hồi hoàn chỉnh, đạt tỷ lệ hợp lệ cao ($70%$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Xây dựng công cụ đo lường: Kế thừa thang đo chuẩn hóa quốc tế gồm 40 biến quan sát ban đầu. Thang đo Vốn trí tuệ kế thừa từ Subramaniam & Youndt (2004); thang đo Năng lực động kế thừa từ Teece, Pisano, & Shuen (1997) và Eisenhardt & Martin (2000); thang đo Hiệu quả hoạt động kế thừa từ Dess & Robinson (1984) và Singh, Darwish, & Potočnik (2016).
- Thu thập và làm sạch dữ liệu: Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) và làm sạch dữ liệu trên SPSS phiên bản 23, kiểm tra các vi phạm phân phối chuẩn.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút gọn 35 biến quan sát còn 27 biến quan sát đạt hệ số tải nhân tố (factor loading) $\ge 0.59$ (vượt xa ngưỡng chấp nhận 0.50). Hệ số Cronbach’s alpha ($\alpha$) của toàn bộ 7 cấu trúc đều vượt ngưỡng 0.70.
flowchart TD
A[Quần thể 6.000 DN ICT tại 64 tỉnh thành] -->|Phân tầng ngẫu nhiên OpenEpi DEFF=1| B[Khảo sát 500 DN -> Thu về 350 mẫu hợp lệ]
B --> C[SPSS 23: Làm sạch & Kiểm định EFA<br/>35 biến -> 27 biến loading >= 0.59, Cronbach alpha > 0.7]
C --> D[AMOS: Kiểm định CFA<br/>RMSEA <= 0.083, GFI/CFI >= 0.91, AVE > 0.5, CR > 0.7]
D --> E[PROCESS Macro Hayes: Bootstrap 5000 mẫu<br/>Kiểm định tác động trực tiếp & Trung gian bổ sung]
Data và phân tích
Mô hình đo lường được thẩm định thông qua Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên phần mềm AMOS:
- Độ phù hợp mô hình (Model Fit): Chỉ số $\text{RMSEA} \le 0.083$; $\text{GFI} \ge 0.91$; $\text{CFI} \ge 0.91$, khẳng định mô hình lý thuyết tương thích tốt với dữ liệu thực tế.
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $\text{AVE}$) của tất cả các cấu trúc đều vượt ngưỡng $0.50$ (ví dụ: Năng lực tái cấu trúc đạt $\text{AVE} = 0.513$); Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $\text{CR}$) đều vượt ngưỡng $0.70$.
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Căn bậc hai của AVE (các giá trị trên đường chéo chính ma trận tương quan, ví dụ: $\sqrt{\text{AVE}}_{\text{RECONF}} = 0.716$) đều lớn hơn toàn bộ hệ số tương quan ngoài đường chéo giữa các cặp cấu trúc (theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker).
- Phân tích trung gian (Mediation Analysis): Sử dụng PROCESS Macro của Hayes (2013) với kỹ thuật Bootstrapping (5.000 mẫu lặp, khoảng tin cậy $95%$ không chứa số 0) theo hướng dẫn của Preacher & Hayes (2013).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định hồi quy và phân tích đường dẫn (Path Analysis) mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
| Giả thuyết | Mối quan hệ tác động | Hệ số $\beta$ | Giá trị $p$ / Kết luận | Ý nghĩa học thuật & thực tiễn |
|---|---|---|---|---|
| H1a | Vốn con người $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | $0.1548$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Vốn con người đóng vai trò then chốt nhất trong các nguồn lực vô hình |
| H1b | Vốn xã hội $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | $0.1175$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Mạng lưới hợp tác mở rộng nâng cao hiệu quả kinh doanh |
| H1c | Vốn tổ chức $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | $0.3177$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Tri thức thể chế hóa tạo nền tảng vận hành ổn định |
| H2a,b,c | Vốn con người $\rightarrow$ LC, ICAP, RC | $0.2599; 0.2198; 0.2262$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Nhân sự sáng tạo thúc đẩy toàn diện năng lực thích ứng |
| H3a,b,c | Vốn xã hội $\rightarrow$ LC, ICAP, RC | $0.1847; 0.2143; \dots$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Vốn xã hội có tác động mạnh nhất đến Năng lực tích hợp (ICAP) |
| H4a,b,c | Vốn tổ chức $\rightarrow$ LC, ICAP, RC | $0.2046; 0.1986; 0.2180$ | $p < 0.05$ (Chấp nhận) | Cơ sở dữ liệu và quy trình hỗ trợ quá trình tích hợp |
| H5 | Năng lực học hỏi $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | Hệ số cao | $p < 0.001$ (Chấp nhận) | Cơ chế quan trọng nhất thúc đẩy đổi mới sản phẩm và dịch vụ |
| H7 | Năng lực tích hợp $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | $0.1645$ | $p < 0.001$ (Chấp nhận) | Giảm chi phí giao dịch nội bộ trong hoạt động R&D |
| H9 | Năng lực tái cấu trúc $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | $0.1466$ | $p > 0.05$ (Bác bỏ) | Tái cấu trúc không đem lại hiệu quả tài chính ngắn hạn cho SMEs |
| H6a-c | Vốn trí tuệ $\rightarrow$ LC $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | Boot $\beta$: $0.0333 - 0.0812$ | Chấp nhận | Trung gian bổ sung có ý nghĩa cao nhất |
| H8a-c | Vốn trí tuệ $\rightarrow$ ICAP $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | Boot $\beta$: $0.0566 - 0.0724$ | Chấp nhận | Trung gian bổ sung đóng vai trò quan trọng |
| H10a-c | Vốn trí tuệ $\rightarrow$ RC $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động | Không có ý nghĩa | Bác bỏ | Năng lực tái cấu trúc không đóng vai trò trung gian |
"Acquiring and managing 'valuable, rare, inimitable, and non-substitutable' (VRIN) sources like intellectual capital is crucial to achieving outstanding performance in ICT." — Luận án khẳng định tính đúng đắn của nhận định này, đồng thời chứng minh rằng tác động trực tiếp của vốn con người kết hợp với tác động gián tiếp qua năng lực học hỏi tạo ra tổng hiệu ứng vượt trội ($\text{Total Effect} = 0.2393$).
Phát hiện phản trực giác (counter-intuitive result): Trái ngược với các công bố của Teece (2007) và Eisenhardt & Martin (2000) tại các tập đoàn đa quốc gia phương Tây (như trường hợp Cisco thực hiện 136 thương vụ M&A trong 10 năm), năng lực tái cấu trúc (RC) tại các doanh nghiệp ICT Việt Nam không có tác động đáng kể lên hiệu quả hoạt động ($p > 0.05$). Nguyên nhân cốt lõi là do phần lớn các doanh nghiệp ICT Việt Nam là doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ, việc xáo trộn cấu trúc tổ chức hoặc tái phân bổ đơn vị kinh doanh gây ra chi phí quản trị quá lớn, làm triệt tiêu lợi ích ngắn hạn.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết (Theoretical Implications):
- Làm phong phú lý thuyết RBV và DCV bằng việc chỉ ra tính chất bổ sung (complementary) thay vì thay thế giữa nguồn lực vô hình và năng lực động trong môi trường số hóa của thị trường mới nổi.
- Chứng minh năng lực học hỏi là cơ chế trung gian có lực tác động mạnh nhất ($\text{Boot } \beta = 0.0812$ từ vốn tổ chức và $\text{Boot } \beta = 0.0733$ từ vốn con người).
- Ý nghĩa thực tiễn quản trị (Managerial Implications):
- Phát triển Vốn con người: Doanh nghiệp ICT cần chuyển dịch từ quản trị nhân sự giám sát thời gian sang xây dựng môi trường linh hoạt, sáng tạo, thúc đẩy đào tạo trực tuyến/trực tiếp nhằm tối ưu hóa năng lực tự học và hấp thu công nghệ mới.
- Khai thác Vốn xã hội: Thúc đẩy mạng lưới làm việc cộng tác đa văn hóa cả online và offline; thiết lập liên minh chiến lược với đối tác công nghệ và khách hàng để chia sẻ tri thức.
- Số hóa Vốn tổ chức: Tránh bẫy "quy trình hóa quan liêu"; xây dựng hệ thống quản trị tri thức mở (Knowledge Management Repositories) giúp lưu giữ bí quyết kinh doanh nhưng vẫn duy trì tính linh hoạt của các nhóm dự án Agile.
- Ý nghĩa chính sách (Policy Implications):
- Chính phủ cần chuyển hướng các gói hỗ trợ từ ưu đãi tài sản hữu hình sang tài trợ R&D, hỗ trợ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực kỹ thuật cao trong khuôn khổ Chiến lược cất cánh ICT quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các hạn chế học thuật:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất, do đó việc phản ánh tính động của quá trình tái cấu trúc theo thời gian thực (longitudinal dynamics) còn hạn chế.
- Đo lường hiệu quả mang tính chủ quan (Subjective performance measures): Sử dụng thang đo cảm nhận so sánh với đối thủ cạnh tranh do rào cản bảo mật thông tin tài chính của các doanh nghiệp SMEs tại Việt Nam.
- Giới hạn ngành và địa bàn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào lĩnh vực ICT tại Việt Nam, chưa so sánh chéo với các ngành dịch vụ thâm dụng tri thức khác (như công nghệ sinh học, ngân hàng, truyền thông).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal studies) để theo dõi quá trình chuyển hóa nguồn lực khi doanh nghiệp tăng trưởng quy mô.
- Kết hợp dữ liệu tài chính khách quan (ROA, ROE, Tăng trưởng doanh thu thực tế) từ báo cáo tài chính đã kiểm toán.
- Mở rộng kiểm định mô hình so sánh giữa các quốc gia trong khu vực ASEAN (như Thái Lan, Indonesia, Malaysia) để kiểm tra tính tổng quát hóa (generalizability).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và thẩm định CFA/SEM cho bối cảnh thị trường mới nổi, mở ra các trích dẫn học thuật quan trọng trong lĩnh vực Quản trị Chiến lược và Quản lý Đổi mới Sáng tạo.
- Chuyển đổi ngành ICT (Industry Transformation): Định hướng cho hơn 6.000 doanh nghiệp ICT Việt Nam nhận diện giá trị của tài sản vô hình, tối ưu hóa năng lực học hỏi nội bộ và giảm thiểu lãng phí từ việc tái cấu trúc tổ chức sai thời điểm.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia (Policy Influence): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc xây dựng khung chỉ số đo lường vốn trí tuệ cấp quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân rã năng lực động chi tiết, khắc phục khoảng trống lý thuyết về cơ chế trung gian giữa RBV và DCV.
- Lãnh đạo & Giám đốc Điều hành (C-level) ngành ICT: Nắm bắt công thức phối hợp giữa Vốn con người và Năng lực học hỏi để gia tăng hiệu quả kinh doanh mà không cần tiêu tốn nguồn lực vào tái cấu trúc hành chính cồng kềnh.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để ban hành các chính sách thúc đẩy kinh tế số và hỗ trợ vốn hóa tài sản vô hình cho khối doanh nghiệp công nghệ cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Năng lực Động của Teece (2007) và Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực của Barney (2015) bằng việc chứng minh cơ chế trung gian bổ sung (complementary mediation) không đồng nhất: Trong khi Năng lực học hỏi ($\text{Boot } \beta = 0.0812$) và Năng lực tích hợp ($\text{Boot } \beta = 0.0724$) đóng vai trò cầu nối chuyển hóa vốn trí tuệ thành hiệu quả kinh doanh, thì Năng lực tái cấu trúc bị vô hiệu hóa trong bối cảnh SMEs của thị trường mới nổi.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với nghiên cứu của Protogeou et al. (2012) (gộp chung năng lực động) và Ling (2013) (chỉ khảo sát mối liên hệ trực tiếp đơn tuyến), luận án đã phân tách độc lập 3 chiều kích năng lực động, kết hợp thiết kế chọn mẫu phân tầng với hệ số $\text{DEFF} = 1$ qua phần mềm OpenEpi trên cỡ mẫu $N = 350$, thẩm định mô hình đo lường qua AMOS (CFA với tiêu chuẩn Fornell-Larcker khắt khe) và phân tích trung gian đa biến bằng Bootstrap 5.000 mẫu trên PROCESS Macro của Hayes.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là Giả thuyết H9 (Năng lực tái cấu trúc $\rightarrow$ Hiệu quả hoạt động) và H10a-c (Vai trò trung gian của tái cấu trúc) không đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0.05, \beta = 0.1466$). Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng đối với các doanh nghiệp ICT phần lớn có quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam, chi phí tổ chức nội bộ để tái cấu trúc theo lý thuyết Coase vượt quá lợi ích thích ứng, khiến việc tái cấu trúc không đem lại cải thiện hiệu quả trực tiếp như ở các tập đoàn phương Tây.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình được chuẩn hóa hoàn chỉnh: Toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát 40 biến quan sát, quy trình lọc EFA còn 27 biến (với $\text{loadings} \ge 0.59$), ma trận tương quan $\sqrt{\text{AVE}}$, các chỉ số fit của CFA ($\text{RMSEA} \le 0.083, \text{GFI/CFI} \ge 0.91$) và các lệnh hồi quy PROCESS đều được trình bày minh bạch, cho phép tái lập nghiên cứu chính xác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Mô hình hóa tác động của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Tự động hóa như một dạng vốn tổ chức mới; (2) Nghiên cứu chuỗi thời gian đa quốc gia nhằm xác định ngưỡng quy mô doanh nghiệp (firm size threshold) mà tại đó Năng lực tái cấu trúc bắt đầu phát huy tác dụng tích cực.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện: Xác lập thành công mô hình cấu trúc tích hợp giữa 3 thành tố Vốn trí tuệ (Con người, Xã hội, Tổ chức) và 3 chiều kích Năng lực động (Học hỏi, Tích hợp, Tái cấu trúc) đối với Hiệu quả hoạt động của 350 doanh nghiệp ICT Việt Nam.
- Khẳng định vai trò trung tâm của Vốn con người: Vốn con người là nguồn lực VRIN có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến năng lực học hỏi ($\beta = 0.2599$) và hiệu quả doanh nghiệp ($\text{Total Effect} = 0.2393$).
- Bác bỏ giả định truyền thống về Năng lực tái cấu trúc: Minh chứng bằng dữ liệu định lượng rằng năng lực tái cấu trúc không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả tức thì cho các doanh nghiệp SMEs trong thị trường chuyển đổi.
- Chứng minh cơ chế trung gian bổ sung: Năng lực học hỏi và năng lực tích hợp là hai đường truyền trung gian quyết định giúp giải phóng tiềm năng của vốn trí tuệ thành lợi thế cạnh tranh cụ thể.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng học thuật vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về quản trị tri thức, đổi mới sáng tạo số và năng lực động tại các nền kinh tế đang phát triển trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY, HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY HOANG THANH NHON Student ID: PBAIU2002 SUMMARY OF DISSERTATION Exploring the mediating role of dynamic capabilities in the relationship between intellectual capital and performance of information and communications technology firms HO CHI MINH CITY…….1 Research background Many countries are in the process of transforming from manufacturing- to knowledge-based economies. This trend has created a need for innovative and in which information and communications technology (ICT) has had an increasingly large impact on economic and social life, especially in Industrial Revolution 4. The development of ICT has enabled “information societies” of more than three billion people to access the Internet, with eight out of 10 Internet users owning a smartphone (VietNamNet, 2020). The demand for ICT services is increasing by leaps and bounds.
This rapid growth has led ICT to become the one of the main drivers of economic growth as well as a cornerstone of daily life in many countries. Vietnam is no exception. Vietnam’s ICT sector grew substantially between 2010 and 2019, with its total revenue reaching US $134 billion in 2019 as the country emerged as a production center for ICT hardware and software products and services (VietNamNet, 2020). The government of Vietnam has increasingly recognized the important impact of the ICT industry on social and economic activities and recently devised a master plan for ICT called the “taking- off strategy,” which specifies targets for 2020 and aims to continue the transformation of Vietnam into an advanced ICT country, especially in Industrial Revolution 4.
However, in term of inputs and management knowledge, unlike other manufacturing industries, ICT involves short product life cycles, high customer demand, and very unpredictable technological changes. Accordingly, acquiring and managing “valuable, rare, inimitable, and non-substitutable” (VRIN) sources like intellectual capital is crucial to achieving outstanding performance in ICT (Wang et al. To follow the worldwide ICT trend, ICT firms that are able to survive and develop in a highly competitive and uncertain institutional environment must increase their capabilities in terms of intellectual capital development. Intellectual capital is often referred to as the value created by three types of intangible resources: human capital, which describes individual knowledge, skills, and education; organizational capital, which includes all 2 non-human knowledge containers (e., information and communication systems, databases, process manuals, strategies, routines); and social capital, which refers to the social relationships within an organization as well as individual relationships with customers, investors, competitors, or suppliers (Wang et al.
While Western empirical research on intellectual capital is popular, it is built on the assumption that intellectual capital is the key source of superior performance. Very few studies have been conducted to validate or operationalize this assumption in developing countries where the business environment is highly unstable, such as Vietnam. The interaction between the external environment—especially the dynamic environment—and firm strategies is expected to be related to performance (Hsu & Wang, 2012). To maximize performance, managers must pursue competitive strategies that best match the conditions of the external environment.
In other words, managers’ perceptions of the external environment are expected to affect firm strategy. Therefore, a firm’s strategy must involve deploying its resources, especially intellectual capital, to seize opportunities in the market. dynamic capabilities offer a bridge to debates in the strategy field proposing either a resource-based view that a firm’s resources, particularly those that are intangible, are more likely to contribute to the firm’s ability to sustain superior performance or the emerging discourse surrounding the dynamic environment (Hsu & Wang, 2012). While there is a wealth of literature on intellectual capital (Zhou et al., 2017), very few studies have addressed how dynamic capabilities mediate the impact of IC on firm performance.
Drawing on previous studies related to dynamic theories (Singh & Rao, 2016; Zhou et al., 2017), this dissertation proposes an alternative mechanism for the intellectual capital–performance relationship whereby dynamic capabilities mediate the effect of intellectual capital on firm performance.2 Problem Identification When physical or tangible assets of wealth like land and natural resources, basis for firm performance improvement, become scared or harder to obtain, economy must find develop other resources to maintain competitive advantages of the economy system. (Vuong et al. As a result, the concept of intellectual capital was developed. Its cornerstone drives firm performance include reputation, brands, intellectual properties, knowledge, organizational procedure and social networks (Inkinen, 2015).
Inkinen 3 (2015) suggests intellectual capital representing knowledge, skills, experiences and culture that are converted into profit. To be more precise, they are defined as the sum of capabilities, knowledge, culture, strategy, process, intellectual property, and relational networks of a company (Kenny and Bourne, 2015). They are also conceptualized as the knowledge and dynamic capability of an organization representing one of the most relevant antecedents of innovation, which has been fundamental for achieving competitive advantage (Kenny and Bourne, 2015). Therefore, their importance for innovation has attracted researchers interested in determining its elements and the process by which it enhances the capabilities and performance of firms.
Many studies of the intellectual capitals are sourced out of Western countries. There are only a few studies on those capitals as well as their roles in the business community’s development of the developing countries. In Vietnam, at the macro-level, since the renovation in 1986, Vietnam has achieved rapid changes in its industrialization and modernization process. The economy has shifted away from a centrally planned economy toward a market economy remarkably (Vuong et al.
However, in many years, most strategic transformations only concentrated on labor intensive industries and natural resources exploration; there are little focuses on how to develop intellectual capital in the transition stage in Vietnam. To modernize the economy system, Vietnam has been transforming the manufacturing-based economy toward a knowledge-based economy in which service sectors, such as finance and banking, tourism, media, biotechnology, and information communication technology, key knowledge intensive sectors now have been contributed increasingly to GDP in the 2009-2019 period. The contribution of service sectors to GDP has increased by 5%, from 41% up to 46% depended on the use of the intellectual capitals intensively. Furthermore, Vietnam’s ICT industry grew substantially during 2010-2019 and total revenue in 2019 reached USD 134 billion and has been emerging as production and outsourcing center for both ICT hardware and software outsourcing (Enriquez, Grijpink, Manyika, Moodley, Sandoval, Sprague & Strandell-Jansson, 2019).
The impacts of ICT on social and economic activities have been considered a tech trends to 4 drive economic growth. The Vietnamese government has recently devised a master plan on ICT which is called “Taking-off strategy” specifying targets for 2020 and aims at turning Vietnam into an advanced ICT country. However, unlike other well-developed or manufacturing-industries are based on natural resource inputs or labor-intensive production, ICT with short product life cycles, very unpredictable customer demand and technological changes, attaining and managing valuable, rare, inimitable, and non- substitutable (VRIN) sources such as social, human and organizational capital, the key source of superior performance, are very important. To follow the worldwide ICT trend, ICT firms surviving and growing in a highly competitive and uncertain institutional environment must increase their efforts to develop intellectual capital components and dynamic capabilities.3 Rationale and Deficiencies for Current Research There are reasons for undertaking this study which is presented as the followings: At first, Vietnamese ICT firms are unfamiliar with the idea of developing intellectual capitals through motivating innovative activities as a valuable resource.
In a knowledge- based economy, Intellectual capitals play an essential role in terms of creating and maintaining the firm’s competitive advantages, furtherly, improving performance. Therefore, there is a need for empirical research on the importance of the intellectual capital to help SMEs understand their contribution to the performance. Second, the impact of intellectual capitals on ICT firm performance differs from developed countries to developing countries. A review of literature indicates that many previous studies on the impact of intellectual capitals on firm performance in western countries in which business environment, macro policies, regulation are transparent and stable, while large extent ignoring developing countries like Vietnam in which business environment and regulation are unstable.
Finally, Vietnam is striving to achieve sustainable economic development where intellectual capitals become one of the main drivers of economic growth. Intellectual capital help nation to shift from labor-intensive economy to the knowledge-intensive economy in which high-tech and service sectors are key players. The industries having key influences of the Intellectual capital on firm performance are finance and banking, tourism, media, biotechnology, and information communication technology. There are a 5 few studies on the relationship between Intellectual capital and ICT performance in an unstable environment in developing countries like Vietnam.
However, they do not mention on how we measure the mediating role of the dynamic capabilities on the impacts of the intellectual capitals on firm performance in which understanding of that mediating role may improve internal and external factors related to corporate performance such as the working environment, human resource policies and corporate relationships (Chih, Hsing Liu & Gilbert & Broome, 2017). It is research gap that we want to fill up in this dissertation.4 Purpose statement This study investigates the impact of the Intellectual capital’s component on firm performance and the mediating role of the dynamic capability on that impact. Specifically, this study focuses on : (1) the effect of intellectual capital on ICT firm performance, (2) The effects of Intellectual capitals directly on each of dynamic capabilities, respectively. (3) the mediating role of each DCs on the link between the ICs and firm performance.
6 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW 2.1 Resource-based view Knowledge on how to effectively manage intellectual capitals are vital, especially, in sectors that are innovation oriented and non-manufacturing. The ICT sector is a service sector possessing intellectual capitals resulting from knowledge and skills of employees, processes, information systems, and customer relationships. It is acknowledged that ICT firms with strong intangible resources can achieve sustainable competitive advantages and differentiate themselves from their competitors. For this reason, I use the resource-based view (RBV) as a theoretical framework for this study.
RBV has been established for more than 20 years and has become one of the most influential theoretical tools used to determine the strategic resources available to a firm. The main development of the RBV occurred from 1985 to 1995 after it is first introduced by Werner felt in 1984 (Campbell & Park, 2017; Lin & Wu, 2014). Subsequently, many researchers contributed remarkably to the conceptual development of RBV (Campbell & Park, 2017; Kull, Mena, & Korschun, 2016; Lin & Wu, 2014; Sodhi, 2015). After the academic publication of Prahalad and Hamel (1990), the use of RBV became popular, especially, the significant contributions of Barney (2015) are well-known as the first application of the RBV into a comprehensive theoretical framework.
The RBV looking inside the company for resources of superior outcome is valuable, rare, not available to other competitors, imperfectly imitable, not easily implemented by others and non-substitutable and not able to be replaced by some other non-rare resource. These attributes are also known as VRIN attributes of the firm resources (Demir, 2017). These resources are further categorized in physical and intellectual capitals (social, human and organizational capital). Barney (2015) proposed that firms obtain these resources may achieve competitive advantages over other competitors.
Therefore, it is argued that the management and development of capitals are a vital means of a firm’s outcome or performance. Some previous researches also mention to how the intellectual capitals, VRIN resources, on firm performance. Campbell & Park, 7 (2017)’s article is well known as the research focusing on testing factors believed to affect small business performance of the service firms, utilizing RBV and the instrumental stakeholder framework approach. Within the research stream, the RBV framework has considered the relationship of one type of the intellectual capitals, social capital, with business performance.
Han & Li (2015) mention to RBV of firm holds that competitive advantage comes from resources such as social and human capital are both supportive and necessary for innovative performance, especially is very important indirectly for ICT or service firm’ performance.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoang Thanh Nhon (n.d.). Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, International University - Viet Nam National University, Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phat-trien-nang-luc-ict-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích vai trò trung gian của năng lực động trong mối quan hệ giữa tài sản trí tuệ và hiệu suất của các doanh nghiệp công nghệ thông tin.
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại International University - Viet Nam National University, Ho Chi Minh City.
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Information and Communications Technology. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" có 64 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực ICT tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.