Nguyên lý Tương tác Tương Sinh và Tương Khắc trong Tam Nguyên Luận - Phần 7, Quyển 2
Khám phá chi tiết tính năng và cách sử dụng hiệu quả Microsoft Word phiên bản 2.1. Nâng cao kỹ năng soạn thảo văn bản của bạn ngay hôm nay!
Tương tác Lượng tử
Luan An
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tam Nguyên Luận và Quy luật Tương tác Tương Sinh Tương Khắc
- Số trang:
- 82 trang
- Chuyên ngành:
- Tương tác Lượng tử
- Tác giả:
- Tran Phuc Anh
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tam Nguyên Luận và Quy luật Tương tác Tương Sinh Tương Khắc
Tam Nguyên Luận trình bày các nguyên lý tương tác quan trọng, bao gồm cả vật lý và các mối quan hệ 'biện chứng' phức tạp. Tài liệu này làm rõ những mối quan hệ chưa được biết đến, định hình một vũ trụ quan mới. Các tương tác vũ trụ, tự nhiên, xã hội biểu hiện qua hai hình thức chính. Đó là Đối kháng Tương hỗ (Tương Sinh) và Đối kháng Loại trừ (Tương Khắc). Hiểu rõ quy luật tương tác này là chìa khóa để nắm bắt sự vận động của vạn vật. Tam Nguyên Luận cung cấp nền tảng lý thuyết sâu sắc về chu trình sinh khắc trong vũ trụ.
1.1. Khái quát quy luật tương tác phổ biến vũ trụ.
Mọi sự vật, hiện tượng trong vũ trụ đều tồn tại qua các tương tác không ngừng. Các mối quan hệ này không chỉ giới hạn trong vật lý thuần túy. Nhiều tương tác mang tính 'biện chứng' phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành, phát triển và suy thoái. Tam Nguyên Luận phân tích chi tiết các hình thức đối kháng này. Đây là biểu hiện của các quá trình tương tác phổ biến.
1.2. Phân loại đối kháng Tương Sinh và Tương Khắc.
Sự tương tác giữa các yếu tố được chia thành hai loại chính. Đối kháng Tương hỗ, hay Tương Sinh, thúc đẩy sự phát triển. Đối kháng Loại trừ, hay Tương Khắc, dẫn đến sự triệt tiêu và suy thoái. Cả hai hình thức này đều đóng vai trò thiết yếu trong vũ trụ. Chúng tạo nên một chu trình sinh khắc liên tục. Tam Nguyên Luận nhấn mạnh bản chất riêng biệt của từng loại.
1.3. Vai trò Tam Nguyên Luận trong hệ thống khoa học.
Tam Nguyên Luận mang đến một cái nhìn toàn diện về các nguyên lý tương tác. Tài liệu làm rõ những mối quan hệ vật lý và cả những yếu tố 'biện chứng' ít được biết đến. Học thuyết này bổ sung vào triết học phương Đông truyền thống. Nó đưa ra một cách tiếp cận khoa học, hệ thống hóa các quy luật vũ trụ. Tam Nguyên Luận giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của thiên địa nhân.
II.Nguyên lý Tương Sinh Bản chất và Thúc đẩy Phát triển
Nguyên lý Tương Sinh là động lực chính của sự phát triển vũ trụ, tự nhiên và xã hội. Nguyên lý này hình thành từ đối lập tương đối giữa các lượng tử. Các lượng tử này có giá trị tuyệt đối khác nhau hoặc cùng thuộc tính nhưng khác/giống giá trị. Bản chất của Tương Sinh là sự đối kháng tương đối. Điều này ngăn chặn sự triệt tiêu hoàn toàn. Nhờ đó, các yếu tố có thể hỗ trợ lẫn nhau, thúc đẩy quá trình tiến hóa. Sự cân bằng âm dương trong tương tác tạo nên động lực phát triển bền vững. Tam Nguyên Luận làm rõ cơ chế này.
2.1. Nguồn gốc hình thành tương sinh lượng tử.
Tương Sinh phát sinh khi hai lượng tử có sự đối lập tương đối. Điều này xảy ra nếu chúng có giá trị tuyệt đối khác nhau. Hoặc, chúng có cùng thuộc tính nhưng khác nhau về giá trị. Sự khác biệt này tạo điều kiện cho tương tác không mang tính triệt tiêu. Đây là nền tảng cho sự hình thành và duy trì các hệ thống phức tạp. Học thuyết Tam Nguyên mô tả chi tiết quá trình này.
2.2. Đặc điểm đối kháng tương đối không triệt tiêu.
Sự khác biệt về giá trị khiến các lượng tử có thuộc tính biến thái. Điều này chỉ cho phép đối kháng tương đối. Chúng không thể đối kháng tuyệt đối và triệt tiêu lẫn nhau. Hai lượng tử chỉ triệt tiêu khi đối kháng tuyệt đối. Tương Sinh đảm bảo sự tồn tại và tương hỗ. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển liên tục trong vũ trụ. Nó duy trì sự cân bằng âm dương của mọi hệ thống.
2.3. Hệ thức lượng tử hóa biểu đạt tương sinh.
Nguyên lý Lượng tử hóa đưa ra hệ thức xác định giá trị: Qn = Q0.2n; Qn = 2Qn – 1 ⇔ Qn –1 = ½Qn. Các hệ thức này chứng tỏ Qn – 1 và Qn chỉ xảy ra đối kháng tương đối. Mối quan hệ giữa các thế hệ lượng tử lân cận cũng được diễn đạt: Qn – 1 = MinusQn; Qn + 1 = OverQn. Các công thức này cung cấp cơ sở khoa học cho quy luật tương tác Tương Sinh.
III.Tương Khắc Triệt tiêu và Điều hòa Quá trình Suy thoái
Đối kháng Loại trừ, hay Tương Khắc, có khả năng gây triệt tiêu và suy thoái. Tuy nhiên, Tam Nguyên Luận chứng minh Tương Khắc cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển. Sự phát triển vũ trụ đồng nghĩa với suy thoái đồng thời. Nếu kìm hãm phát triển, đồng nghĩa ngăn chặn suy thoái. Tương Khắc, dù chống lại xu hướng phát triển, lại giúp giảm tốc độ suy thoái tất yếu. Đây là điểm tiến bộ lớn của triết học phương Đông cổ đại. Tương Khắc duy trì một phần cân bằng động trong chu trình sinh khắc.
3.1. Đối kháng loại trừ gây ra suy thoái chung.
Tương Khắc là hình thức đối kháng có tính loại trừ. Bản chất của nó là triệt tiêu các sự vật, hiện tượng. Điều này dẫn đến sự suy thoái chung cho vũ trụ, tự nhiên và xã hội. Nó là một phần của quy luật tự nhiên. Tương Khắc thể hiện sự đối lập mạnh mẽ. Sự ảnh hưởng tiêu cực của nó không thể bị bỏ qua. Tuy nhiên, vai trò của nó phức tạp hơn chỉ là sự phá hủy.
3.2. Tương Khắc kiểm soát tốc độ tiến trình suy thoái.
Mặc dù gây suy thoái, Tương Khắc lại có khả năng điều hòa. Bằng cách kìm hãm một phần sự phát triển, nó gián tiếp làm chậm quá trình suy thoái. Suy thoái là tất yếu, nhưng Tương Khắc giảm tốc độ của nó. Điều này tạo ra một sự cân bằng tinh tế. Học thuyết Tam Nguyên giải thích cơ chế này. Nó cho thấy sự phức tạp của chu trình sinh khắc.
3.3. So sánh tư duy phương Đông và biện chứng Mác Lênin.
Triết học phương Đông cổ đại có nhận thức vượt trội về Tương Khắc. Nó phân biệt rõ bản chất và vai trò của các đối kháng. Trong khi đó, triết học Mác-Lênin và chủ nghĩa duy vật biện chứng coi mọi đối kháng là động lực tốt. Quan điểm này không phân biệt được các mối quan hệ. Tam Nguyên Luận làm sáng tỏ sự khác biệt quan trọng này. Nó khẳng định tầm nhìn sâu sắc của triết học phương Đông.
IV.Triết học Phương Đông và Vũ trụ quan độc đáo
Triết học phương Đông cổ đại đạt được tiến bộ lớn trong nhận thức về quy luật tương tác. Nó không đồng nhất mọi đối kháng đều là động lực tốt cho phát triển. Thay vào đó, nó phân biệt rõ bản chất và vai trò của từng loại đối kháng. Vũ trụ quan này sâu sắc hơn, thừa nhận cả mặt tích cực và tiêu cực của các tương tác. Tam Nguyên Luận là sự kế thừa và phát triển của tư duy này. Nó cung cấp một khung nhìn mới về thiên địa nhân, giúp lý giải sự cân bằng âm dương trong vạn vật.
4.1. Sự tiến bộ nhận thức của triết học phương Đông.
Tư tưởng phương Đông cổ đại đã sớm nhận ra sự phức tạp của các tương tác. Không chỉ đơn thuần là đối lập, mà còn là sự tương hỗ và kiểm soát. Nhận thức này vượt trội trong việc hiểu về chu trình sinh khắc tự nhiên. Nó là nền tảng cho việc hình thành các học thuyết như Ngũ Hành và Âm Dương. Triết học phương Đông nhìn nhận vũ trụ một cách toàn diện.
4.2. Phân biệt rõ bản chất vai trò của các đối kháng.
Một điểm nổi bật là khả năng phân biệt giữa đối kháng tương hỗ (Tương Sinh) và đối kháng loại trừ (Tương Khắc). Mỗi loại có vai trò và ảnh hưởng riêng. Tương Sinh thúc đẩy, Tương Khắc điều hòa suy thoái. Sự phân loại này cho phép phân tích chính xác hơn về các quy luật vũ trụ. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng.
4.3. Quan điểm về quy luật phát triển vũ trụ.
Theo Tam Nguyên Luận và triết học phương Đông, sự phát triển không phải là tuyến tính. Nó luôn đi kèm với suy thoái. Các đối kháng không chỉ là động lực, mà còn là yếu tố kiểm soát. Quan điểm này tạo nên một vũ trụ quan cân bằng. Nó khác biệt với những tư tưởng chỉ tập trung vào khía cạnh phát triển. Nó phản ánh sự vận hành của thiên địa nhân.
V.Cân bằng Âm Dương Hiệu ứng Sinh Vô cực lượng tử
Học thuyết Tam Nguyên mô tả sự cân bằng âm dương thông qua cơ chế lượng tử. Một lượng tử bất kỳ (Qn) có thể trở thành Vô cực, một điểm trung hòa. Vô cực này cho phép các cặp lượng tử khác đối kháng nhau qua nó. Điều này là thông qua các cặp lượng tử mang dấu đối kháng tuyệt đối. Qn có vai trò mang các lượng tử dấu dương (+L) và dấu âm (–L). Cơ chế này đảm bảo sự đối kháng không dẫn đến triệt tiêu hoàn toàn. Nó giữ vững sự tồn tại và chu trình sinh khắc.
5.1. Vai trò lượng tử trung hòa vô cực Qn.
Lượng tử Qn đóng vai trò là 'Vô cực', hay trung hòa. Nó là điểm tựa cho sự đối kháng của các lượng tử mang dấu. Qn đảm bảo rằng các lượng tử mang dấu âm và dương không trực tiếp triệt tiêu nhau. Vô cực này tương ứng với vị trí xác định của Xích đạo trong một lượng tử. Nó giữ vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng động.
5.2. Các lượng tử mang dấu âm dương và đối kháng.
Các lượng tử mang dấu dương (+L) và âm (–L) được chứa bởi Qn. Khi Qn hiện diện, chúng chỉ đối kháng tương đối. Các hệ thức như MinusQ = Qn ∧ (–L) và OverQ = Qn ∧ (+L) mô tả mối quan hệ này. Chúng tuân thủ các hệ thức tổng quát về lượng tử. Điều này cho thấy sự tương hỗ và tương phản. Nó hình thành nên các cặp đối lập.
5.3. Hiệu ứng sinh vô cực trong tương tác lượng tử.
Nếu Qn bị loại khỏi các lượng tử mang dấu, +L và –L sẽ trở thành đối kháng tuyệt đối. Điều này dẫn đến sự triệt tiêu. 'Hiệu ứng sinh Vô cực' mô tả khả năng của Qn trong việc tạo ra một điểm trung hòa. Điểm này cho phép các cặp lượng tử đối lập duy trì tồn tại. Nó ngăn chặn sự hủy diệt hoàn toàn, đảm bảo chu trình sinh khắc tiếp diễn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộRenovated Oriental Learning 东方 学术 革新 Systematic Science Tương tác Lượng tử Phần 7 – Quyển 2 Các Cặp Nguyên lý Tương tác Các Nguyên lý Tương tác cũng có 6 Cặp tương ứng với những tính chất tương tác Vật lý thuần tuý cũng như mang tính ‘biện chứng’ vì bên cạnh những mối quan hệ Vật lý giữa Vũ trụ, Tự nhiên thì chúng vẫn còn tồn tại những mối quan hệ chưa biết khác mà Tam Nguyên Luận phải làm rõ. Cặp Nguyên lý Tương Sinh – Tương Khắc Như đã được trình bày ở Mục 6.2, Phần 3 – Quyển 2 về các hình thức đối kháng hay nói cách khác các hình thức đối kháng chính là những biểu hiện của các quá trình tương tác phổ biến của Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội nnói chung. Trên cơ sở đó, sự tương tác giữa mọi Sự vật – Hiện tượng bao gồm hai hình thức khác nhau đó là Đối kháng Tương hỗ (Tương Sinh) và Đối kháng Loại trừ (Triệt tiêu hay còn gọi là Tương Khắc). Chỉ có sự tương hỗ (Tương Sinh) mới có thể thúc đẩy sự phát triển của Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội.
Còn Đối kháng Loại trừ chỉ có gây nên sự triệt tiêu và suy thoái đối với Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội. Tuy vậy, Đối kháng Loại trừ cũng có những ảnh hưởng không nhỏ đối với Quá trình Phát triển của Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội, bởi vì Tam Nguyên Luận chứng minh rằng sự phát triển của Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội cũng đồng nghĩa với sự suy thoái đồng thời của nó: Nếu kìm hãm được sự phát triển thì cũng có nghĩa là ngăn chặn được tiến trình suy thoái. Chính vì thế, sự Đối kháng Loại trừ tuy rằng chống đối lại xu hướng phát triển nhưng nhờ như vậy mà đã làm giảm được tốc độ suy thoái tất yếu của Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội nói chung. Đây chính là sự tiến bộ rất lớn trong tầm nhận thức của Triết học Phương Đông Cổ đại.
Trong lúc đó, Triết học Mark – Lenin và Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng lại đồng qui mọi Đối kháng đều là động lực tốt cho sự phát triển. không phân biệt rõ bản chất và vai trò của từng mối quan hệ của các Đối kháng giữa các Sự vật – Hiện tượng bất kỳ trong Vũ trụ, Tự nhiên và Xã hội nói chung. Nguyên lý Tương Sinh Nguyên lý Tương Sinh được hình thành do sự Đối lập Tương đối giữa hai Lượng tử bất kỳ có Giá trị Tuyệt đối khác nhau nếu chúng có Thuộc tính khác nhau hoặc giữa hai Lượng tử có cùng Thuộc tính nhưng khác hoặc giống nhau về Giá trị. Founded by Dr Tran Phuc Anh 博士 陈 副 映 1 Principle of Interaction – Part 7 – Volume 2 Renovated Oriental Learning 东方 学术 革新 Systematic Science • Bản chất của Tương Sinh Sự khác nhau về Giá trị sẽ gây cho các Lượng tử những Thuộc tính biến thái khác và làm cho chúng chỉ có thể Đối kháng Tương đối mà không thể Đối kháng Tuyệt đối nên chúng không thể triệt tiêu lẫn nhau (hai Lượng tử chỉ có thể triệt tiêu lẫn nhau khi chúng có sự Đối kháng Tuyệt đối).
Chính vì vậy, theo Nguyên lý Lượng tử hoá, hệ thức biểu đạt sự xác định Giá trị của các Lượng tử hoá sẽ được trình bày như dưới đây: Qn = Q0.2n; Qn = 2Qn – 1 ⇔ Qn –1 = ½Qn Từ đó cho thấy rằng, dù Qn – 1 là Âm hay Dương thì giữa Qn – 1 và Qn cũng chỉ xảy ra sự đối kháng tương đối mà thôi. Ngoài ra, cũng theo Nguyên lý Lượng tử hoá, hệ thức tổng quát diễn đạt mối quan hệ giữa các Thế hệ Lượng tử lân cận như dưới đây: Qn – 1 = MinusQn; Qn + 1 = OverQn Trong đó, Qn – 1 = Qn – L, Qn + 1 = Qn + L ⇒ Qn – 1 = Qn ∧ (–L), Qn + 1 = Qn ∧ (+L) Hãy gọi +L và –L là các Lượng tử mang dấu thì có nghĩa rằng Qn + 1 được gọi là Lượng tử chứa một Lượng tử mang dấu Dương (+L) và Qn – 1 được gọi là Lượng tử chứa một Lượng tử mang dấu Âm (–L). Như vậy, các Lượng tử mang dấu Dương và Âm phải được chứa bởi một Lượng tử Trung hoà và được gọi là Lượng tử Mang là Qn (tức là Qn phải có nhiệm vụ mang các Lượng tử có dấu +L hoặc –L). Vì thế, Qn cũng còn được gọi là Vô cực (nếu Qn ở trong cùng một Lượng tử với các Cực thì Qn còn được gọi là Xích đạo của Lượng tử vì Qn tương ứng với vị trí xác định của Xích đạo).
Đồng thời, nếu Qn bị loại khỏi MinusQn và OverQn thì các Lượng tử có dấu còn lại là +L và –L sẽ trở thành Đối kháng Tuyệt đối. Điều đó chứng tỏ rằng, một Lượng tử Qn bất kỳ có thể trở thành Vô cực để cho một Cặp Lượng tử khác có thể đối kháng nhau qua nó (thông qua Cặp Lượng tử mang dấu đối kháng nhau tuyệt đối). Đó chính là Hiệu ứng sinh Vô cực như đã được trình bày ở Phần 3 – Quyển 2. Cần phải giải thích rõ hơn về điều này, hãy giả sử rằng Q là một Hạt mang điện Dương, để có thể tạo ra một Cặp có Thuộc tính đối lập với nó thì có thể được diễn đạt bởi các hệ thức dưới đây: Vì lúc này Q được coi là Trung hoà (Vô cực) của Cặp Lượng tử Đối lập sẽ được tạo ra nên vấn đề là cần phải tạo ra Giá trị đối lập giữa chúng là bao nhiêu? Hãy giả thiết là Cặp đó tạo ra một Cặp Giá trị Đối lập tương ứng Founded by Dr Tran Phuc Anh 博士 陈 副 映 2 Principle of Interaction – Part 7 – Volume 2 Renovated Oriental Learning 东方 学术 革新 Systematic Science là +L và –L.
Khi đó, có thể diễn đạt sự quan hệ giữa chúng như các hệ thức dưới đây: MinusQ = Qn – L, OverQ = Qn + L ⇒ MinusQ = Qn ∧ (–L), OverQ = Qn ∧ (+L) Tức là các hệ thức này tuân thủ theo đúng các hệ thức tổng quát nói trên. Vì thế, vấn đề vẫn chưa được làm sáng tỏ rằng MinusQ sẽ trở thành Âm so với Q như thế nào và OverQ sẽ trở thành Dương so với Q như thế nào? Đây là điều có hơi trừu tượng nhưng không phải là quá khó! Thật vậy, hãy để ý rằng, vì Q là Dương nên khi bị trừ đi một lượng có Giá trị là L (trở thành MinusQ) thì Giá trị Dương của nó cũng sẽ bị giảm đi L cho nên MinusQ trở thành Âm Tương đối so với Q. Ngược lại, Q được tăng thêm một lượng L (trở thành OverQ) thì nó sẽ có Giá trị Dương lớn hơn Giá trị Dương ban đầu của Q nên OverQ lại trở thành Dương lớn hơn tức là Dương Tuyệt đối so với cả hai Lượng tử kia. Trên cơ sở đó, vấn đề đã được giải quyết: Vũ trụ phải tạo ra một MinusU để ‘vay’ một lượng là –L.
Thông qua đó mà có thể tạo ra một Đối kháng Tương Sinh giữa U và MinusU giúp cho Vũ trụ có thể sản ra một lượng +L cho sự hình thành của OverU. Cũng chính vì vậy, Vật lý Hiện đã xác nhận sự tồn tại của vô số các Hạt Trung hoà chẳng hạn như Neutron luôn tồn tại trong các Hạt nhân Nguyên tử và cũng chứng minh được vai trò tích cực của Neutron trong việc gắn kết sự quan hệ bền vững giữa các Proton với nhau. Không những vậy, các Neutron còn có tác dụng giữ cho quan hệ giữa các Proton với các Electron trong một trường tương tác bền vững. Đặc biệt, Neutron có vai trò cực kỳ lợi hại trong các quá trình bán rã của Nguyên tố mà trong đó Uranium235 là Nguyên tố chịu ảnh hưởng lớn nhất của Neutron.
Không những vậy, tồn tại rất nhiều Hạt mang điện có các Giá trị điện ticchs khác nhau. Ví dụ, các Hạt Quark mang điện với các Giá trị khoảng 1/3, 2/3 Giá trị Điện tích Nguyên tố. Trong lúc Điện tích Nguyên tố được xác định bằng 1 đơn vị. Khi đó, nếu lấy Proton làm OverC (C là viết tắt Charge tức là điện tích), lấy Quark u làm C và lấy Phản hạt của d là d là MinusC thì mối quan hệ về Giá trị điện tích giữa chúng được diễn đạt như dưới đây: C = u = +2/3 MinusC = d = +1/3 OverC = +1 Rõ ràng rằng, điện tích của u là +2/3, điện tích của Phản hạt của d là +1/3 = ½C tức là kém C đúng bằng ½C và điện tích của Proton là +1 đúng Founded by Dr Tran Phuc Anh 博士 陈 副 映 3 Principle of Interaction – Part 7 – Volume 2 Renovated Oriental Learning 东方 学术 革新 Systematic Science bằng C + ½C thoả mãn các hệ thức theo Nguyên lý Lượng tử hoá tổng quát đã nêu và được nhắc lại như dưới đây: Q = Q0 ± L Trong đó, L ≤ ±½Q0 Điều đó cũng có nghĩa rằng Phản hạt của Quark d, Quark u và Proton là Hệ Tam Sinh tức là ba Hạt này được sinh ra theo cùng một nhóm (xem định luật 6.
Điều đó có nghĩa là sự sinh ra của các Lượng tử mới được dựa trên ‘nền’ của Lượng tử hiện tại QE để thông qua sự Đối kháng Tương sinh giữa Vũ trụ và QE để hình thành (hay nói chính xác hơn là làm tái hiện) một Thế hệ Lượng tử cũ của QE là MinusQE. Sau khi MinusQE được hình thành thì một mối ‘tương giao’ lại được hợp bởi MinusQE và QE để tạo ra thêm một Lượng tử mới là OverQE và tạo thành bộ ba gồm MinusQE, QE và OverQE được gọi là Tam sinh (xem Phần 8 – Quyển 2 tiếp theo sau đây). Nhưng thực chất, bản chất của quá trình hình thành mới – tái sinh của Cặp OverQE – MinusQE chính là sự sinh ra Lưỡng Nghi +L và –L như trạng thái sinh của Vũ trụ lúc nguyên thuỷ là ‘Nhất thể sinh Lưỡng Nghi. Chỉ khác một điều là ở đây, Lưỡng Nghi +L và –L được dựa vào một QE đang tồn tại để nhờ vào vai trò tác động của QE nhằm tạo ra một sự định hướng hình thành và phát triển của Vũ trụ cũng tuân thủ chặt chẽ theo Nguyên lý Lượng tử hoá như đã nêu trên.
Nếu không dựa vào QE thì có thể Cặp Lưỡng Nghi +L và –L sẽ có thể nhận bất kỳ Giá trị nào cũng như có thể tạo ra theo bất kỳ Thuộc tính nào (có thể không mang điện mà có thể mang một Thuộc tính nào khác.) tức là không được định hướng Thuộc tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Phuc Anh (n.d.). Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/nguyen-ly-tuong-tac-tuong-sinh-tuong-khac-tam-nguyen-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chi tiết tính năng và cách sử dụng hiệu quả Microsoft Word phiên bản 2.1. Nâng cao kỹ năng soạn thảo văn bản của bạn ngay hôm nay!
Luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" thuộc chuyên ngành Tương tác Lượng tử. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguyên lý Tương tác Tương Sinh – Tương Khắc | Tam Nguyên Luận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.