Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trê

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trên mã hóa xác suất. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khái niệm, ứng dụng mã hóa chối từ trong bảo mật
Số trang:
179 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Chuyên ngành:
Kỹ thuật mật mã
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khái niệm ứng dụng mã hóa chối từ trong bảo mật

Luận án tập trung vào mã hóa có thể chối từ (MHCTCT), một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật mật mã hiện đại. MHCTCT cung cấp khả năng bảo vệ thông tin đặc biệt. Nó cho phép người gửi phủ nhận việc đã gửi một bản rõ cụ thể, hoặc tạo ra một bản rõ giả cùng với khóa giải mã giả. Điều này rất cần thiết trong các tình huống cưỡng ép. Nghiên cứu sâu về các phương pháp mã hóa có thể chối từ góp phần nâng cao tính bảo mật thông tin. Việc phát triển các thuật toán mã hóa mới liên tục được thực hiện. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của MHCTCT. Các kiến thức cơ bản về mật mã học được áp dụng. Mục tiêu chính là tăng cường an toàn dữ liệu trong các hệ thống truyền thông có rủi ro cao. MHCTCT là một phương pháp mã hóa độc đáo. Nó khác biệt so với các phương pháp mã hóa đối xứng hoặc mã hóa bất đối xứng truyền thống. Các lược đồ MHCTCT cần đảm bảo tính đúng đắn, an toàn và khả năng chối từ. Luận án xem xét chi tiết từng yếu tố này.

1.1. Tổng quan về mật mã học và mã hóa chối từ

Mật mã học là khoa học nghiên cứu các kỹ thuật bảo vệ thông tin. Nó sử dụng các thuật toán mã hóa để đảm bảo an toàn dữ liệu. Mã hóa có thể chối từ (MHCTCT) là một nhánh chuyên biệt. MHCTCT cho phép người gửi phủ nhận nội dung bản rõ đã gửi. Người gửi có thể tạo ra một khóa giải mã giả. Khóa giả này tạo ra một bản rõ thứ hai, hợp lý nhưng không đúng. Khả năng này cực kỳ quan trọng dưới áp lực cưỡng ép. Các phương pháp mã hóa thông thường không có tính năng này. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của kỹ thuật mật mã. Nó mở ra các hướng mới cho việc bảo mật thông tin trong các môi trường phức tạp.

1.2. Định nghĩa và tính chất của mã hóa chối từ

Mã hóa có thể chối từ được định nghĩa bởi ba tính chất cốt lõi. Đầu tiên là tính đúng đắn, đảm bảo bản rõ gốc có thể được giải mã chính xác. Thứ hai là tính an toàn, bảo vệ bản rõ khỏi sự truy cập trái phép. Cuối cùng là tính chối từ, cho phép người gửi tạo ra bằng chứng giải mã giả. Bằng chứng này khớp với một bản rõ thứ cấp. Điều này làm cho kẻ tấn công không thể phân biệt được đâu là bản rõ thực. Luận án phân tích sâu các định nghĩa này. Các điều kiện cần thiết để một lược đồ MHCTCT hoạt động hiệu quả được làm rõ. Các yếu tố như khóa mã, thuật toán mã hóa và giải mã đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được mức độ bảo mật thông tin cao nhất.

1.3. Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật mật mã này

MHCTCT có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế. Nó bảo vệ các nhà báo, nhà hoạt động nhân quyền hoặc những người tố giác. Trong các trường hợp bị cưỡng ép tiết lộ thông tin, MHCTCT cung cấp một lớp bảo vệ. Người bị cưỡng ép có thể cung cấp một bản rõ giả mà không bị phát hiện. Kỹ thuật này cũng có thể dùng trong các hệ thống liên lạc quân sự. Nó duy trì tính bí mật thông tin ngay cả khi thiết bị bị thu giữ. Luận án trình bày các kịch bản tấn công cưỡng ép. Các giải pháp MHCTCT được đề xuất nhằm chống lại chúng. Phương pháp này nâng cao an toàn dữ liệu cho người dùng. Nó bảo vệ quyền riêng tư trong các môi trường nguy hiểm.

II.Phân tích an toàn mật mã hướng nghiên cứu mã hóa chối từ

Luận án tiến hành phân tích toàn diện về các tiêu chí an toàn của mã hóa có thể chối từ (MHCTCT). Tính an toàn của MHCTCT không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ bản rõ. Nó còn bao gồm khả năng chống lại các cuộc tấn công cưỡng ép. Các khái niệm về không phân biệt được về mặt tính toán được thảo luận. Đây là cơ sở để đánh giá độ bền của một lược đồ mật mã. Luận án cũng khảo sát các hướng nghiên cứu chính trong lĩnh vực này. Nhiều công trình trước đó đã được xem xét. Mục tiêu là xác định những khoảng trống và cơ hội cải tiến. Phương pháp gài đặt MHCTCT dựa trên mã hóa xác suất được đặc biệt chú trọng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các thuật toán mã hóa ngẫu nhiên. Chúng là yếu tố then chốt để đạt được khả năng chối từ hiệu quả. Các nghiên cứu liên quan đến mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng được tích hợp. Điều này tạo ra một cái nhìn tổng thể về bảo mật thông tin.

2.1. Đánh giá tính an toàn và khả năng chối từ

Tính an toàn của MHCTCT được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Một trong số đó là khả năng chống lại các cuộc tấn công chọn bản rõ (CPA). Ngoài ra, khả năng chối từ là yếu tố độc đáo. Nó cho phép người gửi tạo ra một bản rõ thứ hai. Bản rõ này được tạo ra từ một khóa giả. Điều này đánh lừa kẻ tấn công tin rằng họ đã giải mã được thông tin thực. Luận án đề xuất các mô hình an toàn cụ thể. Các mô hình này đo lường mức độ khó khăn của việc phân biệt giữa bản rõ thực và bản rõ giả. Đảm bảo an toàn dữ liệu là ưu tiên hàng đầu. Nó cần được duy trì ngay cả dưới các tình huống cưỡng ép. Các thuật toán mã hóa phải đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt này.

2.2. Phân loại lược đồ mã hóa và tấn công cưỡng ép

Các lược đồ mã hóa có thể chối từ được phân loại theo nhiều tiêu chí. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và hiệu quả của chúng. Luận án xem xét các loại tấn công cưỡng ép khác nhau. Tấn công cưỡng ép xảy ra khi kẻ thù buộc người giữ khóa phải tiết lộ khóa giải mã. Trong ngữ cảnh này, MHCTCT cho phép người bị cưỡng ép cung cấp một khóa giả. Khóa giả này giải mã ra một bản rõ vô hại. Khả năng này làm giảm động lực của kẻ tấn công. Các phương pháp mã hóa cần được thiết kế để chống lại các loại tấn công này. Mục tiêu là duy trì bảo mật thông tin và an toàn dữ liệu cho người dùng.

2.3. Các công trình nghiên cứu hiện đại về mã hóa chối từ

Luận án tổng hợp và phân tích các công trình nghiên cứu nổi bật về MHCTCT. Các công trình này bao gồm những tiến bộ trong việc thiết kế thuật toán mã hóa. Chúng cũng đề cập đến các cải tiến về mô hình an toàn. Nhiều phương pháp đã được đề xuất dựa trên mã hóa xác suất. Các kỹ thuật mã hóa đối xứng và bất đối xứng cũng được tích hợp. Nhận xét về các công trình hiện có giúp xác định những ưu điểm và hạn chế. Điều này tạo tiền đề cho các đề xuất mới của luận án. Hướng nghiên cứu về MHCTCT tiếp tục phát triển. Mục tiêu là tăng cường khả năng bảo vệ trong các tình huống thực tế. An toàn dữ liệu là yếu tố trung tâm của mọi nghiên cứu.

III.Đề xuất phương pháp mã hóa chối từ dùng Shamir

Luận án đề xuất một phương pháp mã hóa có thể chối từ (MHCTCT) mới. Phương pháp này dựa trên giao thức ba bước Shamir. Giao thức Shamir là một nền tảng mạnh mẽ cho mã hóa giao hoán. Nó cho phép các bên trao đổi thông tin mật mà không cần trao đổi khóa trực tiếp. Điều này tạo ra một cơ chế linh hoạt để xây dựng MHCTCT. Phương pháp đề xuất khai thác tính chất hoán vị của các thuật toán mã hóa. Nó đảm bảo tính chối từ trong các tình huống cưỡng ép. Các thuật toán mã hóa được sử dụng bao gồm Pohlig-Hellman và SRA. Luận án mô tả chi tiết cách tích hợp chúng. Điều này tạo ra các giao thức MHCTCT cụ thể. Mục tiêu là nâng cao bảo mật thông tin và an toàn dữ liệu. Việc ứng dụng giao thức ba bước Shamir mang lại hiệu quả cao. Nó cũng cung cấp một giải pháp mới cho kỹ thuật mật mã chối từ. Phương pháp này mở rộng khả năng của mật mã học trong các môi trường thực tế.

3.1. Giao thức ba bước Shamir trong mã hóa giao hoán

Giao thức ba bước Shamir là một kỹ thuật mã hóa giao hoán. Nó cho phép hai bên trao đổi thông điệp mật. Quá trình trao đổi không yêu cầu kênh an toàn để trao đổi khóa. Mỗi bên áp dụng khóa mã hóa riêng. Sau đó, bản mã được gửi qua lại ba lần. Tính giao hoán đảm bảo việc giải mã có thể thực hiện theo bất kỳ thứ tự nào. Luận án phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động của giao thức này. Nền tảng này rất phù hợp để xây dựng các phương pháp mã hóa có thể chối từ. Nó tạo ra sự linh hoạt cần thiết cho việc tạo ra bản rõ giả. Điều này tăng cường an toàn dữ liệu và bảo mật thông tin.

3.2. Phương pháp mã hóa chối từ dựa trên Shamir

Phương pháp MHCTCT được đề xuất sử dụng giao thức ba bước Shamir làm cơ sở. Nó khai thác khả năng của giao thức này để tạo ra hai bản rõ khác nhau. Một bản rõ là bản thật, còn một bản rõ là bản giả. Cả hai đều có vẻ hợp lệ đối với kẻ tấn công. Người gửi có thể phủ nhận việc gửi bản rõ thực. Bản rõ giả được trình bày như một bằng chứng. Luận án mô tả ngữ cảnh tấn công và cách phương pháp này hoạt động. Các bước cụ thể để gài đặt MHCTCT được trình bày. Mục tiêu là đảm bảo tính chối từ mà vẫn duy trì tính đúng đắn và an toàn của hệ thống. Đây là đóng góp quan trọng cho kỹ thuật mật mã.

3.3. Các thuật toán mật mã được sử dụng trong đề xuất

Trong các đề xuất MHCTCT dựa trên Shamir, luận án sử dụng nhiều thuật toán mã hóa. Các thuật toán này bao gồm Pohlig-Hellman và SRA (Shamir-Rivest-Adleman). Pohlig-Hellman là một thuật toán mã hóa khóa đối xứng. Nó dựa trên bài toán logarit rời rạc. SRA cũng là một thuật toán mã hóa giao hoán. Nó được thiết kế để trao đổi thông tin. Luận án cũng xem xét việc kết hợp mã hóa Vernam với thuật toán ElGamal. Sự kết hợp này nhằm tạo ra các giao thức mạnh mẽ hơn. Các thuật toán này được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa độ phức tạp tính toán và tăng cường an toàn dữ liệu. Chúng là những công cụ thiết yếu trong mật mã học hiện đại.

IV.Phát triển giao thức mã hóa chối từ và đánh giá hiệu năng

Luận án tiếp tục phát triển ba giao thức mã hóa có thể chối từ (MHCTCT) cụ thể. Các giao thức này được xây dựng dựa trên các thuật toán mã hóa đã nêu. Mỗi giao thức đều được phân tích kỹ lưỡng về độ phức tạp tính toán và hiệu năng. Điều này đảm bảo rằng các đề xuất không chỉ an toàn mà còn khả thi trong thực tế. So sánh với các công trình nghiên cứu hiện có cũng được thực hiện. Mục đích là làm nổi bật những cải tiến và đóng góp của luận án. Các giao thức MHCTCT này đại diện cho những tiến bộ trong kỹ thuật mật mã. Chúng cung cấp các giải pháp mạnh mẽ hơn cho bảo mật thông tin. Việc đánh giá chi tiết giúp xác định các trường hợp sử dụng tối ưu. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc triển khai. An toàn dữ liệu được ưu tiên trong mọi thiết kế. Các phương pháp mã hóa mới được chứng minh là hiệu quả.

4.1. Giao thức MHCTCT sử dụng Pohlig Hellman và SRA

Hai giao thức MHCTCT đầu tiên được đề xuất sử dụng thuật toán Pohlig-Hellman và SRA. Giao thức sử dụng Pohlig-Hellman khai thác tính chất logarit rời rạc. Điều này giúp tạo ra khóa giả một cách hiệu quả. Giao thức thứ hai dựa trên SRA. SRA cung cấp tính giao hoán cần thiết cho việc tạo bản rõ giả. Cả hai giao thức này đều được thiết kế để đảm bảo tính chối từ. Chúng cũng duy trì tính an toàn dữ liệu. Luận án trình bày chi tiết các bước của từng giao thức. Phân tích về độ bền mật mã của chúng cũng được thực hiện. Các giao thức này mang lại những lựa chọn đa dạng cho kỹ thuật mật mã chối từ.

4.2. Giao thức kết hợp Vernam với ElGamal

Giao thức MHCTCT thứ ba là sự kết hợp của mã hóa Vernam và thuật toán ElGamal. Mã hóa Vernam nổi tiếng về độ an toàn lý thuyết khi sử dụng khóa một lần. Thuật toán ElGamal là một thuật toán mã hóa bất đối xứng. Nó dựa trên bài toán logarit rời rạc. Sự kết hợp này tạo ra một giao thức mạnh mẽ. Nó tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp mã hóa. Mục tiêu là cung cấp an toàn dữ liệu cao hơn và khả năng chối từ linh hoạt. Luận án mô tả cấu trúc và hoạt động của giao thức này. Các thách thức trong việc triển khai và giải quyết chúng được thảo luận. Đây là một ví dụ về việc tích hợp các kỹ thuật mật mã khác nhau.

4.3. Đánh giá độ phức tạp tính toán và so sánh hiệu năng

Mỗi giao thức MHCTCT được đề xuất đều được đánh giá về độ phức tạp thời gian tính toán. Điều này bao gồm các phép toán cần thiết cho quá trình mã hóa và giải mã. Hiệu năng của các giao thức được so sánh với nhau. Chúng cũng được so sánh với các công trình nghiên cứu tương tự. Các tiêu chí so sánh bao gồm tốc độ thực hiện và tài nguyên cần thiết. Mục tiêu là xác định giao thức tối ưu cho các ứng dụng khác nhau. Luận án cũng đưa ra khuyến nghị sử dụng từng giao thức. Điều này dựa trên các yêu cầu cụ thể về bảo mật thông tin và hiệu quả. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn thực tế về khả năng ứng dụng của các phương pháp mã hóa này.

V.Phát triển mã hóa chối từ dựa trên mã khối SPN

Một hướng nghiên cứu quan trọng của luận án là phát triển mã hóa có thể chối từ (MHCTCT) dựa trên mã khối. Cụ thể, nó tập trung vào mã khối cấu trúc SPN (Substitution-Permutation Network). Mã khối SPN là nền tảng của nhiều thuật toán mã hóa đối xứng hiện đại, như AES. Việc xây dựng tầng khuếch tán/khuếch tán động hiệu quả là trọng tâm. Điều này nhằm tăng cường tính ngẫu nhiên và khả năng chối từ của mã hóa xác suất. Luận án trình bày một mô hình truyền tin và ngữ cảnh tấn công. Các tiêu chí thiết kế cho MHCTCT dựa trên mã khối được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính an toàn và khả năng chối từ trong môi trường thực tế. Phương pháp này đóng góp vào sự tiến bộ của kỹ thuật mật mã. Nó cung cấp các giải pháp mới để bảo mật thông tin và an toàn dữ liệu trong các hệ thống mã hóa đối xứng. Sự kết hợp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao.

5.1. Mô hình và tiêu chí thiết kế mã hóa xác suất

Luận án xây dựng một mô hình truyền tin chi tiết. Mô hình này phù hợp với các lược đồ mã hóa có thể chối từ dựa trên mã khối. Ngữ cảnh tấn công tiềm năng cũng được phân tích. Các tiêu chí thiết kế cho mã hóa xác suất được đề xuất rõ ràng. Mã hóa xác suất là yếu tố then chốt để đạt được tính chối từ. Điều này đảm bảo mỗi bản mã tạo ra là duy nhất. Ngay cả khi mã hóa cùng một bản rõ nhiều lần, kết quả vẫn khác nhau. Mục tiêu là tăng cường an toàn dữ liệu và khả năng chống lại phân tích mật mã. Các tiêu chí này hướng dẫn việc lựa chọn và thiết kế các thuật toán mã hóa.

5.2. Lược đồ mã hóa xác suất với hai giai đoạn mã hóa

Luận án đề xuất một lược đồ mã hóa xác suất tổng quát. Lược đồ này hoạt động dựa trên mã khối và có hai giai đoạn mã hóa. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc tạo ra tính ngẫu nhiên. Giai đoạn thứ hai đảm bảo tính chối từ. Việc sử dụng mã khối cấu trúc SPN cho phép tạo ra các tầng khuếch tán mạnh mẽ. Điều này giúp ẩn đi mối quan hệ giữa bản rõ và bản mã. Thiết kế này đặc biệt quan trọng cho việc xây dựng MHCTCT. Nó tăng cường bảo mật thông tin cho các hệ thống mã hóa đối xứng. Các khóa mã được quản lý chặt chẽ. An toàn dữ liệu là kết quả của thiết kế đa tầng này.

5.3. Đề xuất thuật toán mã hóa chối từ trên mã khối

Một thuật toán mã hóa có thể chối từ cụ thể được đề xuất. Thuật toán này dựa trên lược đồ mã hóa xác suất đã trình bày. Nó sử dụng mã khối cấu trúc SPN làm nền tảng. Luận án mô tả các bước thực hiện của thuật toán. Cách thức tạo ra bản rõ và khóa giả cũng được giải thích. Mục tiêu là cung cấp một phương pháp mã hóa hiệu quả. Phương pháp này vừa đảm bảo an toàn dữ liệu, vừa có khả năng chối từ cao. Đây là đóng góp cụ thể vào kỹ thuật mật mã. Các thử nghiệm thực nghiệm và đánh giá lý thuyết chứng minh tính khả thi của thuật toán. Nó mang lại một giải pháp mạnh mẽ cho mật mã học ứng dụng.

VI.Đóng góp chính của luận án vào kỹ thuật mật mã

Luận án mang đến nhiều đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kỹ thuật mật mã và mật mã học. Trọng tâm là phát triển và cải tiến các phương pháp mã hóa có thể chối từ (MHCTCT). Các đề xuất không chỉ cung cấp giải pháp mới. Chúng còn nâng cao hiểu biết về tính ứng dụng của MHCTCT trong các tình huống thực tế. Luận án đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường an toàn dữ liệu. Nó giải quyết vấn đề bảo mật thông tin dưới áp lực cưỡng ép. Các giao thức mới dựa trên Shamir và mã khối SPN là minh chứng cho sự đổi mới. Chúng được phân tích kỹ lưỡng về độ phức tạp và hiệu năng. Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích việc khám phá các thuật toán mã hóa tiên tiến hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các hệ thống bảo mật mạnh mẽ. Các hệ thống này có thể đối phó với những thách thức phức tạp nhất của thế kỷ 21.

6.1. Cải tiến phương pháp mã hóa có thể chối từ

Luận án đã cải tiến đáng kể các phương pháp mã hóa có thể chối từ. Nó đề xuất các giao thức mới dựa trên giao thức ba bước Shamir. Các giao thức này sử dụng thuật toán Pohlig-Hellman, SRA, và sự kết hợp Vernam-ElGamal. Luận án cũng phát triển phương pháp MHCTCT dựa trên mã khối SPN. Các cải tiến này tập trung vào việc nâng cao tính chối từ và an toàn dữ liệu. Chúng mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp hiện có. Điều này giúp các ứng dụng trong kỹ thuật mật mã trở nên mạnh mẽ hơn. Mục tiêu là bảo vệ thông tin cá nhân và tổ chức trong các tình huống nguy hiểm.

6.2. Nâng cao tính an toàn dữ liệu và khả năng chống cưỡng ép

Một đóng góp cốt lõi của luận án là nâng cao tính an toàn dữ liệu. Các phương pháp mã hóa được thiết kế đặc biệt để chống lại tấn công cưỡng ép. Khả năng tạo ra bằng chứng giải mã giả là yếu tố then chốt. Điều này làm giảm hiệu quả của các cuộc tấn công. Luận án phân tích sâu về mô hình an toàn mật mã. Nó đảm bảo các giao thức đề xuất đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Mục tiêu là bảo vệ bí mật thông tin ngay cả khi khóa bị tiết lộ dưới áp lực. Các thuật toán mã hóa mới được chứng minh là hiệu quả. Chúng là công cụ quan trọng trong việc xây dựng hệ thống bảo mật thông tin.

6.3. Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Luận án cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các đề xuất có thể được mở rộng sang các lĩnh vực mật mã học khác. Ví dụ, tích hợp MHCTCT với chữ ký số hoặc hàm băm mật mã. Việc tối ưu hóa các thuật toán mã hóa để đạt hiệu năng cao hơn là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về tầng khuếch tán động cho mã khối SPN cũng được khuyến nghị. Khả năng ứng dụng MHCTCT trong môi trường điện toán đám mây hoặc IoT cũng là một hướng mới. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao an toàn dữ liệu và bảo mật thông tin. Điều này sẽ củng cố vị thế của kỹ thuật mật mã trong kỷ nguyên số.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trên mã hóa xác suất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BAN CƠ YẾU CHÍNH PHỦ HỌC VIỆN KỸ THUẬT MẬT MÃ  NGUYỄN ĐỨC TÂM MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP MÃ HÓA CÓ THỂ CHỐI TỪ DỰA TRÊN MÃ HÓA XÁC SUẤT MẬT MÃ TỐT NHẰM XÂY DỰNG TẦNG KHUẾCH TÁN/KHUẾCH TÁN ĐỘNG HIỆU QUẢ CHO MÃ KHỐI CẤU TRÚC SPN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MẬT MÃ Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học. Các nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất cứ một công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả Luận án Nguyễn Đức Tâm ii LỜI CẢM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh thực hiện tại Học viện Kỹ thuật mật mã - Ban Cơ yếu Chính phủ. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các nhà khoa học: Phó Giáo sư Tiến sĩ Lê Mỹ Tú và Tiến sĩ Nguyễn Nam Hải, các Thầy đã tận tình giúp đỡ, trang bị phương pháp nghiên cứu, kinh nghiệm, kiến thức khoa học và kiểm tra, đánh giá các kết quả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Học viện Kỹ thuật mật mã là cơ sở đào tạo và đơn vị quản lý chuyên môn, các Đồng chí lãnh đạo Học viện Kỹ thuật mật mã - Ban Cơ yếu Chính phủ, nơi nghiên cứu sinh đang công tác đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà giáo, các nhà khoa học, các đồng chí và đồng nghiệp thuộc Khoa Mật mã, Phòng Sau Đại học - Học viện Kỹ thuật mật mã; các nhà khoa học tại Viện Khoa học Công nghệ mật mã - Ban Cơ yếu Chính phủ đã giúp đỡ, hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện Luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn sự động viên, giúp đỡ to lớn từ phía gia đình, đồng nghiệp đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành Luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Tâm Nguyễn Đức Tâm iii MỤC LỤC trang DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN VỀ MÃ HÓA CÓ THỂ CHỐI TỪ .1 Tổng quan về mã hóa có thể chối từ .1 Khái niệm mã hóa có thể chối từ .2 Ứng dụng của mã hóa có thể chối từ .3 Khái niệm không phân biệt được về mặt tính toán .4 Tính đúng đắn, an toàn, chối từ của mã hóa có thể chối từ .5 Một số định nghĩa phân loại lược đồ mã hóa có thể chối từ.6 Tấn công cưỡng ép trong mã hóa có thể chối từ.7 Thẩm quyền của đối phương khi thực hiện cưỡng ép .2 Các hướng nghiên cứu về mã hóa có thể chối từ .1 Các công trình nghiên cứu về mà hóa có thể chối từ.2 Nhận xét các công trình nghiên cứu về mã hóa có thể chối từ .3 Phương thức gài đặt mã hóa có thể chối từ dựa trên mã hóa xác suất .1 Mã hóa xác suất và ứng dụng mã hóa xác suất để gài đặt MHCTCT .2 Hai chế độ hoạt động của giao thức mã hóa có thể chối từ .4 Mô tả bài toán cần giải quyết của Luận án .5 Kết luận chương 1.

ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP MÃ HÓA CÓ THỂ CHỐI TỪ DỰA TRÊN GIAO THỨC BA BƯỚC SHAMIR .1 Giao thức ba bước Shamir .1 Thuật toán mã hóa giao hoán .2 Giao thức ba bước Shamir .2 Phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trên giao thức ba bước Shamir .1 Phương pháp thực hiện MHCTCT và ngữ cảnh tấn công .2 Một số thuật toán sử dụng .3 Đề xuất một số giao thức mã hóa có thể chối từ dựa trên giao thức ba bước Shamir .1: giao thức mã hóa có thể chối từ sử dụng thuật toán Pohlig-Hellman .2: giao thức MHCTCT sử dụng thuật toán SRA .3: giao thức mã hóa có thể chối từ sử dụng mã hóa Vernam kết hợp thuật toán ElGamal .4 Nhận xét và khuyến nghị sử dụng các giao thức đề xuất .1 Đánh giá độ phức tạp thời gian tính toán của các giao thức đề xuất .2 So sánh các giao thức đề xuất với một số công trình cùng hướng nghiên cứu .3 Nhận xét và khuyến nghị sử dụng các giao thức đề xuất .5 Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP MÃ HÓA CÓ THỂ CHỐI TỪ DỰA TRÊN MÃ KHỐI .1 Mô hình truyền tin, ngữ cảnh tấn công và tiêu chí thiết kế .2 Phương pháp mã hóa xác suất dựa trên mã khối .1 Lược đồ tổng quát của mã hóa xác suất dựa trên mã khối .2 Lược đồ mã hóa xác suất dựa trên mã khối với hai giai đoạn mã hóa .3 Đề xuất phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trên mã khối .1 Lược đồ gài đặt mã hóa có thể chối từ dựa trên mã khối .2 Thuật toán mã hóa có thể chối từ dựa trên mã khối .4 Kết luận chương 3 .109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .113 PHỤ LỤC A: MỘT SỐ THUẬT TOÁN SỬ DỤNG .118 PHỤ LỤC B: MỘT SỐ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ MÃ NGUỒN CHƯƠNG TRÌNH THỰC NGHIỆM .121 vi DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AES Chuẩn mã hóa tiên tiến (Advanced Encryption Standard) A Bên gửi A a|b a là ước số của b B Bên nhận B C Tập các bản mã c CA Đơn vị cấp phát chứng thư (Certificate Authority) CPA Tấn công bản rõ chọn lựa (CPA: Chosen Plaintext Attack) Dk (c) Hàm giải mã D , giải mã bản mã c C với khóa k  K DES Chuẩn mã hóa dữ liệu (Data Encryption Standard) ĐPTC Đối phương tấn công e Tập khóa mã riêng của mã hóa khóa bất đối xứng Ek (m) Hàm mã hóa E , mã hóa thông điệp m M với khóa k  K gcd(a, b) Ước chung lớn nhất của a và b (greatest common divisor) Hàm trích một chuỗi bit con từ chuỗi bit của z theo một thuật fr (Z ) toán bí mật. f (m) Hàm gài đặt mã hóa thông điệp bí mật m H ( x) Hàm băm của x Không phân biệt được về mặt tính toán khi tấn công lựa chọn IND-CPA bản rõ (Indistinguishability under chosen-plaintext attack) I Khối mã trung gian K Tập các tham số, khóa mã bí mật của người dùng MHCTCT Mã hóa có thể chối từ m Thông điệp giả mạo m Thông điệp bí mật m1 m2 Phép nối chuỗi bit m1 với chuỗi bit m2 m Kích thước theo bit của m M Tập các thông điệp mod p Phép toán modulo p Tập các số tự nhiên Viện công nghệ và chuẩn quốc gia Hoa Kỳ (National Institute NIST of Standards and Technology) vii OTP Mã hóa khóa sử dụng một lần (one-time pad) * ord (t ) Cấp của phần tử t trong nhóm n PKE Mã hóa khóa công khai (Public-key encryption) R Tập các ngẫu nhiên RSA Rivest -Shamir-Adlerman SRA Shamir-Rivest -Adlerman SKE Mã hóa khóa bí mật (Secret-key encryption) XOR hoặc  Phép toán cộng modulo 2 {X n }n Tập phân bố xác suất của biến ngẫu nhiên X n c {X n }n {Yn }n {X n }n và {Yn }n không phân biệt được về mặt tính toán Tập các số nguyên p Trường p : tập hợp các số nguyên nhỏ hơn số nguyên p * p Nhóm nhân các số nguyên theo modulo p Tham số bí mật dùng chung được hai bên A và B sử dụng z một giao thức trao đổi khóa an toàn để thống nhất  ( n) Hàm phi Eurler của n viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Active coercives Tấn công chủ động (cưỡng ép chủ động) Bi-deniable encryption Mã hóa có thể chối từ đồng thời hai bên Coercer Người/ cơ quan ép buộc Computational indistinguishability Không phân biệt được về mặt tính toán Correctness Tính chính xác Coercive adversary Tấn công cưỡng ép Coercer adversary Đối phương cưỡng ép Deniability Tính chối từ Deniable Encryption Mã hóa có thể chối từ Flexible-deniable encryption Mã hóa có thể chối từ linh hoạt Fully-deniable encryption Mã hóa có thể chối từ hoàn toàn Negligible Không đáng kể Passive coercives Tấn công bị động (cưỡng ép bị động) Plan-ahead deniable encryption Mã hóa có thể chối từ kế hoạch trước Probabilistic encryption Mã hóa xác suất Sender-deniable encryption Mã hóa có thể chối từ bên gửi Receiver-deniable encryption Mã hóa có thể chối từ bên nhận Security Tính an toàn Shamir three-pass protocol Giao thức ba bước Shamir ix DANH MỤC CÁC BẢNG trang Bảng 1.1 Phân loại MHCTCT theo bên chối từ .1 Độ phức tạp tính toán của giao thức 2.1 ở chế độ gài đặt MHCTCT .2 Độ phức tạp tính toán của giao thức 2.2 ở chế độ gài đặt MHCTCT .3 Độ phức tạp tính toán của giao thức 2.4 So sánh 3 giao thức Luận án đề xuất và các công trình nghiên cứu tương tự trước đó về MHCTCT dựa trên giao thức ba bước Shamir .5 So sánh giao thức 2.3 và công trình nghiên cứu tương tự về MHCTCT sử dụng hệ mã khóa bí mật OTP .1 Kết quả thực nghiệm về tính đúng đắn và hiệu năng tính toán của giao thức 2.2 Kết quả thực nghiệm về tính đúng đắn và hiệu năng tính toán của Lược đồ MHCTCT dựa trên mã khối .140 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .1 Mô hình tấn công nghe lén EAV (Eavesdropping Attack) .2 Mô hình tấn công cưỡng ép trong mã hóa thông thường .3 Mô hình tấn công cưỡng ép trong MHCTCT .1 Quá trình thực hiện giao thức ba bước Shamir bằng thuật toán mã hóa giao hoán .2 Phương pháp tổng quát thực hiện gài đặt MHCTCT dựa trên giao thức ba bước Shamir .1 hoạt động ở chế độ mã hóa xác suất (dùng để chối từ khi bị cưỡng ép) .1 hoạt động ở chế độ gài đặt mã hóa có thể chối (dùng để mã hóa truyền tin mật) .2 hoạt động ở chế độ mã hóa xác suất (dùng để chối từ khi bị cưỡng ép) .2 hoạt động ở chế độ gài đặt MHCTCT (dùng để mã hóa truyền tin mật) .3: giao thức mã hóa Vernam kết hợp thuật toán ElGamal gài đặt mã hóa có thể chối từ .1 Lược đồ tổng quát của mã hóa xác suất dựa trên mã khối .2 Lược đồ mã hóa xác suất dựa trên mã khối với hai giai đoạn mã hóa .3 Mã hóa xác suất dựa trên mã khối và MHCTCT dựa trên mã khối (với hai giai đoạn mã hóa) .4 Giải mã ở MHCTCT dựa trên mã khối ở chế độ chối từ khi bị cưỡng ép .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Tâm (2021). Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Mật mã]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-ky-thuat-mat-ma-mot-so-phuong-phap-ma-hoa-co-the-choi-tu-dua-tren-ma-hoa-xac-suat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có thể chối từ dựa trên mã hóa xác suất. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Mật mã. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật mật mã. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật mật mã một số phương pháp mã hóa có" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter