Nghiên cứu giải pháp bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng thiết bị phần cứng chuyên dụng
"Tìm hiểu giải pháp bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng, tối ưu hiệu năng và bảo vệ toàn diện."
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giải pháp bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Mật mã
- Chuyên ngành:
- Mật mã học
- Tác giả:
- Đỗ Thị Bắc
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giải pháp bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP
Mạng IP hiện đại vận chuyển khối lượng dữ liệu thời gian thực khổng lồ. Các luồng thông tin bao gồm truyền thông thoại, video trực tuyến và điều khiển tự động. Các luồng dữ liệu này yêu cầu xử lý tức thời. Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng làm suy giảm chất lượng dịch vụ mạng. Giải pháp bảo mật truyền thống dựa trên phần mềm thường gây tắc nghẽn xử lý. Việc áp dụng mã hóa phần cứng trở thành yêu cầu sống còn. Cơ chế này đảm bảo an toàn tuyệt đối mà không làm gián đoạn luồng truyền tải. Các giải pháp mã hóa chuyên dụng loại bỏ độ trễ do hệ điều hành gây ra. Dữ liệu được mã hóa ngay khi qua cổng giao tiếp mạng. Hệ thống bảo mật phần cứng bảo vệ thông tin trước các nguy cơ nghe lén, giả mạo và chèn gói tin. Đây là nền tảng kỹ thuật trọng yếu cho các hạ tầng mạng IP hiện đại.
1.1. Thách thức an ninh khi truyền dữ liệu thời gian thực qua mạng IP
Dữ liệu thời gian thực có tính nhạy cảm cao về thời gian trễ và biến động trễ. Kẻ tấn công có thể nghe trộm gói tin trên các nút mạng công cộng. Kẻ tấn công cũng có thể thay đổi nội dung hoặc phát lại các gói tin cũ. Các biện pháp bảo mật phần mềm tiêu tốn nhiều tài nguyên CPU máy chủ. Quá trình xử lý phần mềm làm tăng độ trễ xử lý gói tin. Tình trạng mất gói và giật hình xuất hiện khi băng thông bị nghẽn. Yêu cầu bức thiết là bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu thời gian thực. Hệ thống mạng đòi hỏi các cơ chế xác thực và bảo mật siêu tốc. Toàn bộ tiến trình mã hóa phải diễn ra đồng thời với luồng gửi nhận dữ liệu. Thiết bị mạng cần năng lực xử lý gói tin liên tục ở tầng vật lý hoặc liên kết dữ liệu.
1.2. Đánh giá giao thức IPsec phần cứng và chuẩn SRTP
Giao thức bảo mật truyền thời gian thực SRTP và giao thức IPsec phần cứng là hai chuẩn phổ biến. SRTP tối ưu cho các luồng truyền thông đa phương tiện như thoại RTP. Giao thức này cung cấp tính bảo mật, xác thực thông điệp và chống phát lại gói tin. Tuy nhiên, SRTP chỉ hoạt động ở tầng ứng dụng và giao vận. Giao thức IPsec phần cứng bảo vệ toàn diện toàn bộ lưu lượng IP ở tầng mạng. IPsec hoạt động ở chế độ Tunnel hoặc Transport với các tiêu chuẩn mã hóa mạnh mẽ. Việc triển khai IPsec trên phần cứng giúp giải phóng tải xử lý cho bộ vi xử lý trung tâm. Thiết bị phần cứng xử lý đóng gói ESP và xác thực AH với tốc độ cao. Giải pháp này duy trì băng thông tối đa và triệt tiêu độ trễ mạng phát sinh.
II. Ứng dụng mã hóa phần cứng cho bảo mật mạng IP tốc độ cao
Xử lý mật mã bằng phần cứng mang lại hiệu năng vượt trội so với phần mềm. Tốc độ mạng IP đã nâng lên hàng chục gigabit mỗi giây. Mã hóa phần mềm không thể đáp ứng năng lực xử lý ở mức băng thông này. Kỹ thuật mã hóa tốc độ đường truyền wire-speed giúp xử lý dữ liệu với tốc độ của đường truyền vật lý. Toàn bộ các gói tin được mã hóa ngay khi đi qua vi mạch mà không phải xếp hàng chờ. Kiến trúc phần cứng song song hóa các phép toán đại số và biến đổi phi tuyến. Thiết bị duy trì độ trễ thấp low latency cho mọi dịch vụ mạng IP quan trọng. Các hệ thống quân sự, ngân hàng và trung tâm dữ liệu đều bắt buộc ứng dụng kỹ thuật này. Sự kết hợp giữa thuật toán tối ưu và phần cứng chuyên dụng tạo ra lá chắn bảo mật vững chắc.
2.1. Mã hóa tốc độ đường truyền wire speed và độ trễ thấp low latency
Khái niệm mã hóa tốc độ đường truyền wire-speed biểu thị năng lực mã hóa tức thời toàn bộ lưu lượng cổng mạng. Không có gói tin nào bị giữ lại trong bộ đệm hàng đợi quá mức cho phép. Kiến trúc này mang lại chỉ số độ trễ thấp low latency ở mức nano giây. Tính năng này đặc biệt quan trọng đối với mạng IP công nghiệp, viễn thông 5G và giao dịch tài chính. Khi độ trễ được kiểm soát chặt chẽ, chất lượng luồng video và thoại thời gian thực đạt mức tối ưu. Các thuật toán mật mã khối được tối ưu hóa đường truyền dữ liệu trong phần cứng. Đường ống dữ liệu pipeline được phân cấp xử lý nhiều tầng liên tục. Tốc độ thông lượng đạt mức gigabit trên giây mà không làm tăng tiêu hao tài nguyên logic.
2.2. Vai trò của mô đun bảo mật phần cứng HSM và bộ xử lý ASIC
Thiết bị mô-đun bảo mật phần cứng HSM đóng vai trò quản lý và lưu trữ khóa an toàn. Khóa bí mật được tạo, lưu trữ và tiêu hủy bên trong vùng nhớ bảo vệ vật lý của HSM. HSM ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công trích xuất khóa qua kênh kề hoặc can thiệp vật lý. Song song với đó, bộ xử lý mật mã chuyên dụng ASIC được thiết kế chuyên biệt cho một hoặc nhiều thuật toán cố định. ASIC mang lại hiệu suất mã hóa cao nhất cùng mức tiêu thụ điện năng thấp nhất. Các cổng logic trong ASIC được sắp xếp tối ưu cho các vòng lặp mã hóa phức tạp. Sự kết hợp giữa HSM và ASIC tạo nên hạ tầng bảo mật dữ liệu cấp cao nhất cho các cổng mạng IP trọng yếu.
2.3. So sánh bảo mật tầng liên kết MACsec với giao thức lớp mạng
Tiêu chuẩn bảo mật tầng liên kết MACsec bảo vệ dữ liệu ở tầng liên kết dữ liệu. Toàn bộ khung Ethernet đều được mã hóa và xác thực tính toàn vẹn. MACsec ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo ARP, trộm cắp VLAN và xâm nhập chuyển mạch nội bộ. Trong khi đó, IPsec bảo vệ dữ liệu ở tầng mạng trên môi trường định tuyến diện rộng. MACsec đạt tốc độ xử lý phần cứng cực cao nhờ các thuật toán mật mã tích hợp sẵn. Việc lựa chọn giữa MACsec và IPsec phụ thuộc vào cấu trúc mạng phân tán hay mạng cục bộ tốc độ cao. Cả hai giao thức đều tận dụng tối đa năng lực tăng tốc phần cứng để bảo vệ luồng dữ liệu thời gian thực.
III. Cải tiến thuật toán SPECTR 128 cho xử lý thời gian thực
Thuật toán mật mã khối SPECTR-128 là một thiết kế mã hóa dựa trên mạng thay thế hoán vị điều khiển được. Cấu trúc thuật toán này phù hợp với việc triển khai trên phần cứng tốc độ cao. Cơ chế điều khiển dữ liệu tạo ra tính ngẫu nhiên mạnh mẽ trong từng chu kỳ mã hóa. Tuy nhiên, việc áp dụng trực tiếp thuật toán cho luồng dữ liệu thời gian thực đòi hỏi một số cải tiến cấu trúc. Cần giảm thiểu số vòng lặp mà vẫn duy trì biên độ an toàn mật mã cao. Quá trình cải tiến tập trung vào hàm phi tuyến, khối mở rộng và lược đồ tạo khóa phụ. Kết quả mang lại thuật toán có hiệu năng thực thi phần cứng cao hơn rõ rệt. Thuật toán cải tiến đáp ứng các yêu cầu khắt khe về thông lượng và độ trễ trên mạng IP.
3.1. Phân tích kiến trúc mật mã khối SPECTR 128
Kiến trúc SPECTR-128 xử lý khối dữ liệu kích thước 128-bit với khóa mã hóa có độ dài linh hoạt. Cấu trúc bao gồm các khối biến đổi khởi đầu, các vòng lặp biến đổi và biến đổi kết thúc. Thành phần trung tâm là hàm phi tuyến G kết hợp với các khối mở rộng E. Hàm G thực hiện các phép thế phi tuyến dựa trên các phần tử điều khiển chuyên dụng. Khối mở rộng E nhân rộng vector dữ liệu để tăng cường tính khuếch tán. Sự kết hợp giữa các tầng biến đổi tạo ra hiệu ứng tuyết lở nhanh chóng. Dữ liệu ngõ ra thay đổi gần như hoàn toàn khi chỉ một bit dữ liệu ngõ vào hoặc khóa thay đổi. Đây là nền tảng vững chắc để thiết kế các biến thể mã hóa tốc độ cao.
3.2. Đánh giá khả năng kháng thám mã vi sai và tuyến tính
Độ an toàn của SPECTR-128 được kiểm chứng thông qua các phương pháp thám mã hiện đại. Phân tích vi sai đánh giá xác suất lan truyền sai phân qua các vòng mã hóa. Cấu trúc mạng điều khiển triệt tiêu hiệu quả các đường vi sai có xác suất cao. Phân tích tuyến tính kiểm tra độ nghiêng xác suất của các xấp xỉ tuyến tính giữa bản rõ, khóa và bản mã. Các kết quả đánh giá cho thấy thuật toán có khả năng kháng thám mã tuyến tính xuất sắc. Sau một số vòng lặp xác định, không tồn tại bất kỳ đặc trưng tuyến tính hoặc vi sai hữu hiệu nào. Thuật toán cải tiến đảm bảo độ an toàn toán học vững chắc, chống lại các hình thức giải mã cưỡng bức.
3.3. Giải pháp nâng cao hiệu năng cho thuật toán SPECTR 128
Giải pháp cải tiến tập trung vào việc tối ưu hóa sơ đồ khóa và cấu trúc các phần tử điều khiển. Các phép biến đổi phức tạp được tái cấu trúc thành các chuỗi phép toán song song. Thiết kế mới giảm thiểu số lượng cổng logic trên đường trễ tới hạn. Nhờ đó, tần số xung nhịp cực đại của mạch mật mã tăng lên đáng kể. Số lượng chu kỳ xung nhịp cần thiết để mã hóa một khối 128-bit giảm xuống. Khi tích hợp vào phần cứng, thuật toán cải tiến đạt thông lượng xử lý cao hơn nhiều lần so với phiên bản gốc. Điều này cho phép mã hóa trực tiếp luồng IP thời gian thực mà không làm nghẽn cổ chai hệ thống.
IV. Tối ưu thuật toán mật mã khối trên phần cứng vi mạch FPGA
Nền tảng bảo mật phần cứng FPGA mang lại tính linh hoạt cao và khả năng tái cấu trúc logic theo nhu cầu. Việc triển khai các thuật toán mật mã khối trên FPGA cho phép kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa thiết kế dễ dàng. Cấu trúc khối logic lập trình được trong FPGA rất thích hợp để hiện thực hóa các mạng chuyển vị thay thế điều khiển được CSPN. Các phần tử mật mã nguyên thủy như F2/1 và F2/2 được tổng hợp trực tiếp thành các bảng tra Look-Up Table. Nhờ vậy, mạch mã hóa đạt hiệu suất sử dụng tài nguyên tối ưu và tần số hoạt động cao. Giải pháp FPGA đóng vai trò cầu nối quan trọng trước khi chuyển giao thiết kế sang vi mạch ASIC. Nền tảng này cho phép tạo ra các bộ tăng tốc mật mã chuyên dụng với chi phí hợp lý.
4.1. Ứng dụng phần tử điều khiển F2 1 và F2 2 trong mạng CSPN
Các phần tử điều khiển F2/1 và F2/2 là những khối nguyên thủy mật mã cơ bản trong kiến trúc CSPN. Phần tử F2/1 nhận 2 bit dữ liệu ngõ vào cùng 1 bit điều khiển để tạo ra 2 bit ngõ ra phi tuyến. Phần tử F2/2 nâng cao độ phức tạp khi sử dụng 2 bit điều khiển cho 2 bit dữ liệu. Các khối này cung cấp tính chất phi tuyến mạnh mẽ và khả năng hoán vị động linh hoạt. Khi kết nối nhiều phần tử F2/1 và F2/2 theo cấu trúc phân tầng, mạng CSPN hình thành hàm mật mã có độ an toàn vượt trội. Thiết kế này giúp giảm thiểu độ sâu logic của mạch so với các hộp thế S-box truyền thống. Tốc độ tính toán của thuật toán nhờ đó tăng lên đáng kể.
4.2. Triển khai bảo mật phần cứng FPGA cho thuật toán mật mã khối
Quá trình thực thi trên vi mạch FPGA bao gồm các bước tổng hợp logic, phân bổ vị trí và định tuyến đường dây. Các khối RAM nội và thanh ghi phần cứng được tận dụng tối đa để lưu trữ khóa vòng và trạng thái mã hóa. Kỹ thuật chia đường ống dữ liệu nhiều tầng được áp dụng để tăng thông lượng xử lý tổng thể. Các phép đo thực tế trên kit FPGA chứng minh mạch mã hóa hoạt động ổn định ở tần số hàng trăm MHz. Thiết bị có thể xử lý các gói tin mạng liên tục mà không gây trễ tích lũy. Nền tảng bảo mật phần cứng FPGA chứng tỏ tính khả thi cao trong các giải pháp bảo vệ dữ liệu mạng IP thời gian thực.
V. Thiết kế phần tử F2 4 bảo mật dữ liệu IP thời gian thực
Nghiên cứu mở rộng nguyên thủy mật mã dẫn đến sự ra đời của lớp phần tử F2/4. Đây là bước đột phá nhằm nâng cao năng lực bảo mật và tốc độ mã hóa phần cứng. Phần tử F2/4 xử lý 2 bit dữ liệu dưới sự điều khiển của 4 bit khóa hoặc vector điều khiển. Cấu trúc này tăng cường vượt bậc không gian trạng thái và tính phi tuyến của từng khối cơ sở. Việc xây dựng thuật toán mật mã dựa trên F2/4 giúp rút ngắn đáng kể số vòng mã hóa cần thiết. Hiệu năng thực thi trên phần cứng nhờ đó đạt bước nhảy vọt về thông lượng. Đây là hướng tiếp cận tiên tiến đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn bảo mật cho mạng IP thế hệ mới.
5.1. Cấu trúc nguyên thủy mật mã F2 4 và tiêu chuẩn mã hóa AES GCM
Nguyên thủy mật mã F2/4 sở hữu các đặc tính đại số và phi tuyến vượt trội so với các thế hệ tiền nhiệm F2/1 và F2/2. Ma trận chuyển đổi của F2/4 tạo ra độ khuếch tán dữ liệu cực nhanh chỉ sau một tầng logic duy nhất. Khi kết hợp với các chế độ xác thực như tiêu chuẩn mã hóa AES-GCM, hệ thống đạt khả năng bảo mật kép. Chuẩn AES-GCM cung cấp cả tính bí mật lẫn tính xác thực thông điệp trong cùng một chu trình xử lý phần cứng. Sự tương thích giữa kiến trúc F2/4 và các chế độ mã hóa hiện đại mở ra khả năng thay thế hoặc hỗ trợ đắc lực cho chuẩn AES truyền thống trên các đường truyền IP siêu tốc.
5.2. Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu thời gian thực và hiệu năng vi mạch
Việc kiểm tra các tiêu chuẩn thống kê theo bộ kiểm thử quốc tế NESSIE khẳng định tính ngẫu nhiên hoàn hảo của bản mã tạo bởi F2/4. Bản mã ngõ ra vượt qua mọi bài kiểm tra về độ phân bố tần suất bit và tính độc lập tương quan. Bên cạnh đó, mã xác thực thông điệp đi kèm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu thời gian thực trong suốt quá trình truyền dẫn. Mọi hành vi chèn gói, sửa đổi dữ liệu hoặc tấn công xen giữa đều bị phát hiện ngay lập tức. Trên phương diện vi mạch, thiết kế F2/4 tiết kiệm tài nguyên diện tích chip và giảm công suất tiêu thụ điện. Hệ thống duy trì hiệu năng ổn định trong môi trường mạng IP truyền tải liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, các kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong các công trình trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Bắc II LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự định hướng, giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, các thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình.
Trước hết, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lời cảm ơn tới các Thầy PGS.TS Lê Mỹ Tú, TS. Vũ Tuấn Lâm, PGS.TS Nguyễn Hiếu Minh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu. Cho phép nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học của Học viện Kỹ thuật Mật mã, Học viện Công nghệ Bưu chính-Viễn thông, Học viện Kỹ thuật Quân sự. đã có các góp ý quý báu cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này.
Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Cuối cùng nghiên cứu sinh bày tỏ lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ nghiên cứu sinh vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong luận án này. Nghiên cứu sinh III MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.
III DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU .IX DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. X DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. XII MỞ ĐẦU. XIV Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
XIV Mục đích nghiên cứu. XV Nhiệm vụ nghiên cứu. XV Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. XVI Phương pháp nghiên cứu.
XVI Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. XVI Bố cục của luận án. XVII CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ GIẢI PHÁP BẢO MẬT DỮ LIỆU THỜI GIAN THỰC TRÊN MẠNG IP.
Tổng quan về một số giao thức bảo mật dữ liệu thời gian thực. Giao thức bảo mật truyền thời gian thực SRTP. Giao thức bảo mật IPSec. Tổng quan về tình hình nghiên cứu thuật toán mật mã khối.
Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Hướng nghiên cứu của luận án. Một số cơ sở lý thuyết trong phát triển thuật toán mật mã khối.
Nguyên lý thiết kế mạng chuyển vị thay thế điều khiển được (CSPN). Lớp phần tử nguyên thủy mật mã điều khiển được P2/1. Lớp phần tử nguyên thủy mật mã điều khiển được F2/1. Lớp phần tử nguyên thủy mật mã điều khiển được F2/2.
Kiến trúc mạng chuyển vị-thay thế điều khiển được Fn/m. Kết luận chương. CẢI TIẾN THUẬT TOÁN MẬT MÃ KHỐI SPECTR-128 DÙNG CHO BẢO MẬT DỮ LIỆU THỜI GIAN THỰC. Mô tả thuật toán mật mã khối SPECTR-128.
Đặc điểm thiết kế. Mô tả chung thuật toán. Biến đổi khởi đầu và kết thúc. Hàm phi tuyến G.
Khối mở rộng E. Phân tích độ an toàn của thuật toán SPECTR-128. Đánh giá độ an toàn đối với thám mã lượng sai. Đánh giá độ an toàn đối với thám mã tuyến tính.
Cải tiến thuật toán mật mã khối SPECTR-128. Đánh giá hiệu quả của thuật toán cải tiến trên FPGA. Kết luận chương. XÂY DỰNG MỘT SỐ THUẬT TOÁN MẬT MÃ KHỐI DỰA TRÊN CÁC LỚP NGUYÊN THỦY MẬT MÃ F2/1 VÀ F2/2.
Phát triển họ thuật toán mật mã khối tốc độ cao. Họ thuật toán dựa trên CE F2/1. Họ thuật toán dựa trên CE F2/2. Phân tích độ an toàn của các thuật toán đề xuất.
Phân tích độ an toàn của thuật toán dựa trên F2/1. Phân tích độ an toàn của thuật toán dựa trên F2/2. Phân tích hiệu quả thực hiện của các thuật toán đề xuất trên FPGA. Hiệu quả của thuật toán dựa trên F2/1.
Hiệu quả của thuật toán dựa trên F2/2. Kết luận chương. PHÁT TRIỂN NGUYÊN THỦY MẬT MÃ F2/4VÀ XÂY DỰNG MỘT SỐ THUẬT TOÁN MẬT MÃ KHỐI. Phát triển lớp nguyên thủy mật mã F2/4.
Xây dựng các CE F2/4. Phân tích các đặc tính mật mã của các CE F2/4. Xây dựng kiến trúc CSPN dựa trên CE F2/4. Phát triển một số thuật toán mật mã khối tốc độ cao.
Tiêu chí thiết kế. Mô tả thuật toán. Thiết kế lược đồ khóa. Phân tích độ an toàn của các thuật toán đề xuất.
Đánh giá các tiêu chuẩn thống kê. Đánh giá độ an toàn đối với thám mã lượng sai. Phân tích hiệu quả thực hiện của các thuật toán đề xuất trên FPGA. Kết luận chương.
107 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. i DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii PHỤ LỤC. Đánh giá đặc trưng thống kê theo tiêu chuẩn NESSIE.
Mô hình tích hợp mật mã khối trên FPGA. xii VI DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AES Advanced Encryption Standard Chuẩn mã hóa tiên tiến Application Specific Integrated Vi mạch tích hợp chuyên ASIC Circuit dụng CBC Cipher Block Chaining Chế độ mã xích khối CO Controlled Operator Toán tử điều khiển được Controlled Operational COS Thay thế điều khiển được Substitution CE Controlled Element Phần tử điều khiển được CFB Cipher FeedBack Chế độ mã phản hồi CLB Configurable Logic Block Khối logic lập trình được CP Controlled Permutation Hoán vị điều khiển được data-dependent Controlled Toán tử hai vị trí điều khiển CTPO Two-Place Operation được phụ thuộc dữ liệu CTR Counter mode Chế độ mã đếm Controlled Substitution Mạng chuyển vị thay thế điều CSPN Permutation Network khiển được DA Differential Attack Tấn công vi sai DC Differential Characteristic Đặc trưng vi sai DCA Differential CryptAnalysis Thám mã lượng sai DDO Data Dependent Operation Toán tử phụ thuộc dữ liệu DDP Data Dependent Permutation Hoán vị phụ thuộc dữ liệu DDR Data Dependent Rotation Phép quay phụ thuộc dữ liệu DES Data Encryption Standard Tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu ECB Electronic Code Book Chế độ mã sách điện tử Field Programmable Gate Mảng cổng lập trình được FPGA Array dạng trường FT Final Transformation Biến đổi cuối Hash-based Message Mã xác thực bản tin dựa trên HMAC- Authentication Code- Secure hàm băm - Thuật toán băm an SHA1 Hash Algorithm 1 toàn 1 IETF Internet Engineering Task Nhóm đặc trách kỹ thuật VII Force Internet IKS Internal Key Scheduling Lược đồ sinh khóa nội vi IL Iterative Looping Chế độ lặp cơ sở IT Initial Transformation Biến đổi đầu Khối thay thế điều khiển KTTĐKĐ được LA Linear Attack Tấn công tuyến tính LC Linear Characteristics Đặc trưng tuyến tính LCA Linear CryptAnalysis Thám mã tuyến tính National Institute of Standards Viện Tiêu chuẩn và Công NIST and Technology nghệ quốc gia Hoa kỳ NewEuropean Schemes for Chuẩn Châu Âu cho Chữ ký NESSIE Signatures, Integrity and số, Tính toàn vẹn và Mã hóa Encryption NL Non Linearity Phi tuyến OFB Output FeedBack Chế độ mã phản hồi đầu ra PE Primitive Element Phần tử nguyên thủy mật mã PP Pipeline Chế độ đường ống toàn phần QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ Giao thức truyền dữ liệu thời RTP Realtime Transport Protocol gian thực Giao thức điều khiển giao RTCP RTP Control Protocol thức truyền thời gian thực SAC Strict Avalanche Criteria Tiêu chuẩn thác lũ chặt Switchable Data Dependent Toán tử phụ thuộc dữ liệu SDDO Operation chuyển mạch Switchable Data Driven Hoán vị phụ thuộc dữ liệu SDDP Permutation chuyển mạch Substitution Permutation SPN Mạng hoán vị thay thế Network Secure Real-time Transport Giao thức bảo mật truyền SRTP Protocol thời gian thực Giao thức điều khiển truyền TCP Transmission Control Protocol vận VIII TLS Transport Layer Security Bảo mật lớp vận chuyển TMN Thuật toán phát triển Giao thức gói dữ liệu người UDP User Datagram Protocol dùng VoIP Voice over Internet Protocol Thoại trên giao thức internet XSL eXtended Sparse Linearization Tuyến tính thưa thớt mở rộng IX DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU 1. {0, 1} là tập các véc tơ nhị phân chiều =( , …, ), ∀ = 1. ( )=∑ là khoảng cách Hamming của véc tơ nhị phân U.
Fn/m: phần tử điều khiển được với n bit dữ liệu vào và m bit điều khiển. / : phần tử nghịch đảo của phần tử Fn/m. / : toán tử điều khiển chuyển mạch (e là bit chuyển mạch) của Pn/m. / : toán tử SDDO với e là bit điều khiển chuyển mạch, L là dữ liệu vào của SDDO, Fn/m là phần tử điều khiển được.
L<<<n: phép dịch L sang trái n bit. ( ) ≝ max ∆ (∆ ∆ , ∆ ): là hàm xác xuất vi sai lớn nhất khi (∆ ) = X DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Mô tả các khóa con cho các vòng mã hóa. Phân bố của các bit của véctơ U.
Các giá trị của xác suất 39. Thay đổi các bit đầu ra gây ra bởi sự thay đổi 1 bit đơn (li=1) tại đầu vào của toán tử. Các giá trị của xác suất. Các giá trị của xác suất.
Phân bố các bit của véctơ U. So sánh hiệu quả tích hợp của các thuật toán trên FPGA. Lược đồ sử dụng khóa trong TMN64 (Với R = 10). Lược đồ sử dụng khóa trong TMN128 (Với R = 14).
Các kết quả đánh giá ảnh hưởng của bit bản rõ lên bản mã (thuật toán TMN64). Các kết quả đánh giá ảnh hưởng của bit bản rõ lên bản mã (thuật toán TMN128). Đặc trưng vi sai của CE F2/1 sử dụng trong các thuật toán đề xuất. Các kết quả đánh giá ảnh hưởng của bit bản rõ lên bản mã (thuật toán TMN64).
Các kết quả đánh giá ảnh hưởng của bit bản rõ lên bản mã (thuật toán TMN128). Đặc trưng vi sai của CE F2/2 sử dụng trong các thuật toán đề xuất. Đặc trưng vi sai của các họ thuật toán phát triển dựa trên CE F2/1 và CE F2/2. Mô tả hiệu quả tích hợp của các họ thuật toán (2/1)TMN trên FPGA trong chế độ vòng lặp cơ sở và đường ống toàn phần.
Mô tả hiệu quả tích hợp của các họ thuật toán (2/2)TMN trên FPGA trong chế độ vòng lặp cơ sở và đường ống toàn phần. Mô tả hiệu quả tích hợp của các họ thuật toán chung khảo AES trên FPGA trong chế độ vòng lặp cơ sở (sử dụng bộ mã nguồn VHDL của NSA). Mô tả hiệu quả tích hợp của các họ thuật toán chung khảo AES Bảng trên FPGA trong chế độ đường ống (sử dụng bộ mã nguồn VHDL của NSA). Giá trị phi tuyến của tập các BF.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Bắc (2017). Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Mật mã]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/an-toan-thong-tin/nghien-cuu-giai-phap-bao-mat-du-lieu-thoi-gian-thuc-mang-ip-phan-cung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tìm hiểu giải pháp bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng, tối ưu hiệu năng và bảo vệ toàn diện."
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Mật mã. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" thuộc chuyên ngành Mật mã học. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bảo mật dữ liệu thời gian thực trên mạng IP bằng phần cứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.