Luận án tiến sĩ: Dạy học Xác suất - Thống kê ở THPT theo lý thuyết kết nối và công nghệ thông tin - Vũ Hồng Linh

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp dạy học xác suất thống kê theo lý thuyết kết nối, ứng dụng CNTT nâng cao hiệu quả giảng dạy ở THPT.

Chuyên ngành

Lý luận và PPDH bộ môn Toán học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về lý thuyết kết nối trong dạy học toán
Số trang:
222 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lý luận và PPDH bộ môn Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về lý thuyết kết nối trong dạy học toán

Lý thuyết kết nối là nền tảng sư phạm hiện đại. Mô hình này coi việc học là quá trình kiến tạo mạng lưới tri thức. Các nút kiến thức liên kết chặt chẽ với nhau. Lý thuyết kết nối trong dạy học toán giúp người học nhìn thấy bản chất của cấu trúc toán học. Kiến thức không tồn tại đơn lẻ. Mọi khái niệm đều có mối quan hệ tương hỗ. Tiếp cận theo hướng kết nối mang lại tư duy hệ thống. Học sinh chuyển từ ghi nhớ máy móc sang thấu hiểu sâu sắc. Nội dung xác suất và thống kê chứa đựng nhiều quy luật ngẫu nhiên. Người học cần liên kết giữa dữ liệu thực tế và mô hình toán học trừu tượng. Việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc tạo tiền đề đổi mới phương pháp giảng dạy. Giáo viên chuyển đổi vai trò từ truyền thụ sang định hướng và kết nối thông tin.

1.1. Bản chất và vai trò của lý thuyết kết nối

Lý thuyết kết nối xuất phát từ tâm lý học nhận thức và lý thuyết mạng. Quá trình học tập diễn ra thông qua việc thiết lập các liên kết tri thức. Mỗi khái niệm là một nút thông tin trên mạng lưới tư duy. Học sinh chủ động tiếp nhận, xử lý và tích hợp tri thức mới vào cấu trúc sẵn có. Mô hình này giúp phát triển tư duy bậc cao. Người học không chỉ tiếp thu định lý hay công thức rời rạc. Họ nhận diện được mối quan hệ logic giữa các đối tượng. Trong môn Toán, phương pháp này thúc đẩy khả năng lập luận chặt chẽ. Học sinh học cách suy luận từ cái riêng sang cái chung. Năng lực giải quyết vấn đề tăng lên rõ rệt. Lý thuyết tạo khung tham chiếu quan trọng cho giáo dục hiện đại.

1.2. Các dạng kết nối toán học nội tại và ngoại tại

Kết nối toán học nội tại và ngoại tại là hai trục phát triển tư duy song song. Kết nối nội tại liên kết các phân môn toán học với nhau. Khái niệm đại số kết hợp nhuần nhuyễn với giải tích và hình học. Thống kê liên hệ chặt chẽ với lý thuyết xác suất và tổ hợp. Kết nối ngoại tại gắn toán học với đời sống thực tiễn. Toán học phản ánh các vấn đề kinh tế, khoa học và xã hội. Học sinh dùng công cụ toán để giải thích hiện tượng tự nhiên. Việc kết hợp hai hình thức này mở rộng tầm nhìn của người học. Bài toán thực tế kích thích động lực học tập. Tri thức toán học trở nên sống động và hữu ích hơn bao giờ hết.

1.3. Quan hệ với dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là mục tiêu trọng tâm của chương trình giáo dục phổ thông mới. Lý thuyết kết nối tương thích hoàn toàn với định hướng này. Phương pháp này tập trung vào việc hình thành phẩm chất và kỹ năng vận dụng thực tiễn. Học sinh tự chiếm lĩnh tri thức thông qua hoạt động trải nghiệm. Khả năng tự học và tư duy phản biện được tăng cường tối đa. Các hoạt động học tập yêu cầu sự hợp tác và chia sẻ thông tin. Giáo viên đánh giá quá trình học tập thay vì chỉ nhìn vào điểm số cuối cùng. Mối liên hệ đa chiều giúp học sinh thích ứng nhanh với bối cảnh thực tế. Năng lực giải quyết vấn đề phức tạp được bồi dưỡng toàn diện.

II. Thực trạng dạy học xác suất thống kê ở trường phổ thông

Thực trạng dạy học xác suất thống kê tại các trường trung học phổ thông phản ánh nhiều thách thức lớn. Chương trình hiện hành vẫn nặng tính hàn lâm. Phương pháp giảng dạy truyền thống chiếm ưu thế tại nhiều nhà trường. Giáo viên thường tập trung vào kỹ năng giải bài tập phục vụ thi cử. Học sinh ít có cơ hội tiếp cận số liệu thực tế. Các ví dụ minh họa còn khô khan và mang tính giả định. Mối liên hệ giữa lý thuyết xác suất và ứng dụng thống kê đời sống chưa được làm rõ. Việc kiểm tra đánh giá chủ yếu đo lường khả năng ghi nhớ công thức. Tình trạng này làm giảm hứng thú học tập của học sinh đối với môn học. Nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy trở nên cấp thiết.

2.1. Khảo sát thực trạng giảng dạy xác suất thống kê

Kết quả khảo sát giáo viên và học sinh trung học phổ thông chỉ ra nhiều bất cập. Phần lớn giáo viên gặp khó khăn khi triển khai dạy học theo hướng kết nối. Thời lượng trên lớp hạn chế khiến giáo viên khó tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Việc thu thập và xử lý số liệu thực tế tốn nhiều thời gian. Nguồn học liệu trực quan phục vụ xác suất thống kê còn thiếu thốn. Đa số giáo viên sử dụng bảng phấn truyền thống để giảng dạy các khái niệm trừu tượng. Việc truyền thụ kiến thức một chiều vẫn diễn ra phổ biến. Khảo sát thực tế khẳng định khoảng cách lớn giữa mục tiêu chương trình và phương pháp giảng dạy hiện thời. Sự thay đổi phương pháp là yêu cầu tất yếu.

2.2. Khó khăn của học sinh khi tiếp cận kiến thức thống kê

Học sinh thường gặp nhiều rào cản tâm lý khi học xác suất và thống kê. Các khái niệm như biến cố ngẫu nhiên hay xác suất có điều kiện gây nhiều nhầm lẫn. Người học khó phân biệt giữa các quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất. Thống kê mô tả thường bị coi là việc tính toán số học đơn giản. Học sinh thiếu kỹ năng đọc, phân tích và đưa ra kết luận từ bảng số liệu. Tư duy trực giác thường dẫn đến các phán đoán sai lầm về xác suất. Học sinh khó liên hệ kiến thức trong sách với các hiện tượng đời sống. Tâm lý học vẹt để vượt qua các kỳ thi làm suy giảm khả năng tư duy độc lập.

2.3. Hạn chế trong ứng dụng công nghệ và thực hành trải nghiệm

Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc trực quan hóa kiến thức thống kê. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ vào dạy học môn Toán còn nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất tại một số trường học chưa đáp ứng yêu cầu thực hành. Giáo viên thiếu kỹ năng sử dụng các phần mềm toán học chuyên dụng. Học sinh hiếm khi được tự tay thu thập dữ liệu bằng công cụ số. Các bài toán mô phỏng ngẫu nhiên trên máy tính chưa được khai thác hiệu quả. Môi trường tự học trực tuyến chưa phát huy hết tiềm năng tương tác. Giờ học thiếu vắng các hoạt động trải nghiệm thực tế khiến kiến thức trở nên trừu tượng và xa rời đời sống.

III. Biện pháp sư phạm dạy học xác suất phát triển năng lực

Hệ thống biện pháp sư phạm dạy học xác suất được xây dựng dựa trên nguyên lý của lý thuyết kết nối. Mục tiêu chính là phát triển toàn diện năng lực toán học cho học sinh. Các biện pháp tập trung vào việc thiết kế chuỗi hoạt động học tập liên hoàn. Giáo viên định hướng học sinh tự khám phá mối liên hệ giữa các khái niệm. Môi trường học tập khuyến khích sự tương tác và tranh luận khoa học. Học sinh học cách chuyển đổi linh hoạt giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học. Kiến thức xác suất thống kê gắn chặt với các bài toán thực tế. Phương pháp mới giúp học sinh phát triển năng lực tư duy mô hình hóa và giải quyết vấn đề sáng tạo.

3.1. Thiết kế các nút tri thức kết nối liên môn

Thiết kế nút tri thức là kỹ thuật sư phạm quan trọng trong lý thuyết kết nối. Giáo viên xác định các điểm giao thoa giữa toán học và các môn học khác. Xác suất thống kê liên kết tự nhiên với Sinh học qua bài toán di truyền học. Môn Địa lý cung cấp dữ liệu về dân số và khí hậu cho phân tích thống kê. Môn Vật lý kết nối với quá trình đo đạc và sai số ngẫu nhiên. Học sinh giải quyết các dự án học tập tích hợp liên môn. Hoạt động này giúp người học hiểu rõ giá trị thực tiễn của công cụ toán học. Kiến thức không còn bị chia cắt theo từng môn học riêng biệt. Tư duy liên ngành phát triển mạnh mẽ.

3.2. Mô hình hóa toán học trong xác suất thống kê

Mô hình hóa toán học trong xác suất thống kê là cầu nối giữa đời sống và toán học. Quy trình mô hình hóa gồm bốn bước cơ bản. Đầu tiên là nhận diện bài toán thực tế chứa đựng yếu tố ngẫu nhiên. Tiếp theo, học sinh thiết lập mô hình toán học tương ứng. Sau đó, người học sử dụng công thức xác suất để tìm lời giải. Cuối cùng, kết quả toán học được đối chiếu và kiểm chứng trong thực tế. Học sinh học cách ra quyết định dựa trên dữ liệu định lượng. Kỹ năng phân tích rủi ro và đánh giá cơ hội được rèn luyện thường xuyên. Mô hình hóa biến lý thuyết trừu tượng thành công cụ hành động hiệu quả.

3.3. Rèn luyện tư duy thống kê và năng lực xác suất

Tư duy thống kê và năng lực xác suất là phẩm chất cốt lõi của công dân trong thời đại số. Học sinh cần hiểu rằng dữ liệu luôn biến thiên và chứa đựng sự không chắc chắn. Biện pháp sư phạm tập trung vào rèn luyện thói quen tư duy dựa trên chứng cứ. Học sinh biết đặt câu hỏi phản biện trước các con số thống kê trên truyền thông. Khả năng nhận diện sai lệch trong mẫu khảo sát được nâng cao. Người học thành thạo việc đọc hiểu biểu đồ và đồ thị phức tạp. Năng lực dự báo xu hướng tương lai được củng cố qua từng bài tập thực nghiệm. Học sinh tự tin ứng dụng toán học vào các quyết định cá nhân.

IV. Ứng dụng công nghệ trong dạy học xác suất thống kê THPT

Ứng dụng công nghệ trong dạy học xác suất thống kê mở ra không gian học tập tương tác hiện đại. Công nghệ số giúp xóa bỏ tính trừu tượng của các quy luật ngẫu nhiên. Máy tính có khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn trong thời gian ngắn. Giáo viên dễ dàng trực quan hóa các phân phối xác suất phức tạp. Học sinh quan sát trực tiếp sự hội tụ của tần suất về xác suất lý thuyết. Công nghệ chuyển đổi lớp học toán truyền thống thành phòng thí nghiệm toán học sống động. Nền tảng số thúc đẩy tinh thần tự học và hợp tác nhóm. Việc tích hợp công nghệ đúng cách nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán một cách bền vững.

4.1. Khai thác phần mềm toán học hỗ trợ mô phỏng dữ liệu

Các phần mềm toán học như GeoGebra và Excel hỗ trợ đắc lực cho việc mô phỏng dữ liệu. Giáo viên thiết kế các thí nghiệm ảo gieo xúc xắc hoặc tung đồng xu hàng nghìn lần. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ quy luật số lớn một cách trực quan. Học sinh tự điều chỉnh các tham số để quan sát sự biến thiên của đồ thị phân phối. Thao tác thực hành trên máy tính kích thích tính tò mò khoa học. Việc tính toán các chỉ số thống kê đặc trưng diễn ra nhanh chóng và chính xác. Học sinh dành nhiều thời gian hơn cho việc phân tích ý nghĩa số liệu. Phần mềm trở thành công cụ hỗ trợ tư duy đắc lực.

4.2. Xây dựng môi trường tự học trực tuyến tương tác cao

Môi trường học tập trực tuyến mở rộng không gian và thời gian tiếp cận tri thức. Hệ thống số cung cấp kho học liệu đa phương tiện phong phú gồm video bài giảng và bài tập tương tác. Học sinh tự do lựa chọn tốc độ học tập phù hợp với năng lực bản thân. Các diễn đàn thảo luận trực tuyến tạo điều kiện trao đổi tri thức liên tục. Giáo viên theo dõi tiến độ và đưa ra phản hồi kịp thời cho từng cá nhân. Các bài kiểm tra trắc nghiệm tương tác giúp học sinh tự đánh giá mức độ hiểu bài. Môi trường số hóa nuôi dưỡng năng lực tự học và tinh thần tự chịu trách nhiệm trong học tập.

V. Đánh giá thực nghiệm sư phạm môn toán theo hướng kết nối

Thực nghiệm sư phạm môn toán là bước quan trọng để kiểm chứng tính đúng đắn của đề tài. Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm túc tại các trường trung học phổ thông. Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chứng giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Các bài kiểm tra được thiết kế chuẩn hóa nhằm đo lường sự tiến bộ về năng lực. Kết quả phân tích thống kê khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối. Học sinh lớp thực nghiệm thể hiện sự vượt trội về kỹ năng giải quyết bài toán thực tế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc cho việc nhân rộng mô hình sư phạm mới.

5.1. Kế hoạch và tiến trình thực nghiệm sư phạm môn toán

Tiến trình thực nghiệm được tổ chức theo quy trình khoa học chặt chẽ. Đề tài lựa chọn các cặp lớp tương đương về trình độ học lực ban đầu. Giáo án thực nghiệm được thiết kế chi tiết theo các nút kết nối tri thức và tích hợp công nghệ. Giáo viên tham gia thực nghiệm được tập huấn kỹ lưỡng về phương pháp giảng dạy mới. Các buổi học diễn ra trong môi trường học tập tích cực và tương tác cao. Quá trình thu thập dữ liệu bao gồm quan sát lớp học, phỏng vấn và chấm bài kiểm tra. Mọi dữ liệu thực nghiệm đều được ghi chép trung thực và lưu trữ cẩn thận phục vụ phân tích.

5.2. Phân tích định lượng và định tính kết quả thực nghiệm

Phân tích kết quả thực nghiệm sử dụng các công cụ thống kê toán học chuyên sâu. Điểm số trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Độ lệch chuẩn cho thấy mức độ đồng đều về kiến thức của học sinh lớp thực nghiệm. Các kiểm định thống kê khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa với độ tin cậy cao. Phân tích định tính cho thấy học sinh trở nên chủ động và tự tin hơn trong giờ học. Khả năng liên hệ kiến thức và làm việc nhóm có sự chuyển biến tích cực. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả cao của các biện pháp sư phạm.

5.3. Giá trị đóng góp của luận án tiến sĩ phương pháp dạy học toán

Luận án tiến sĩ phương pháp dạy học toán đóng góp nhiều giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, nghiên cứu làm sáng tỏ quy trình vận dụng lý thuyết kết nối trong dạy học môn Toán. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp hệ thống biện pháp sư phạm cụ thể và các giáo án minh họa chi tiết. Bộ học liệu số và các tiến trình mô phỏng là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên phổ thông. Kết quả nghiên cứu góp phần thúc đẩy công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục toán học. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc ứng dụng lý thuyết học tập hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp của luận án
Những vấn đề đưa ra bảo vệ
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan những công trình liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Công trình nghiên cứu liên quan đến lý thuyết kết nối
1.1.2. Những công trình nghiên cứu về dạy học Xác suất - Thống kê
1.2. Lý thuyết kết nối trong dạy và học
1.2.1. Cơ sở khoa học của lý thuyết kết nối trong dạy và học
1.2.2. Quan niệm về lý thuyết kết nối trong dạy và học
1.2.3. Một số khái niệm liên quan đến lý thuyết kết nối
1.2.4. Các dạng kết nối trong dạy và học
1.3. Quan hệ giữa lý thuyết kết nối với một số lý thuyết dạy học và những yêu cầu mới của giáo dục
1.3.1. Quan hệ giữa lý thuyết kết nối với một số lý thuyết dạy học
1.3.2. Những yêu cầu về giáo dục trong giai đoạn hiện nay
1.4. Sự tương đồng và hỗ trợ giữa phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với một số phương pháp dạy học tích cực khác
1.4.1. Sự tương đồng và hỗ trợ giữa phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề
1.4.2. Sự tương đồng và hỗ trợ giữa phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học khám phá
1.4.3. Sự tương đồng và hỗ trợ giữa phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học hợp tác
1.4.4. Sự tương đồng và hỗ trợ giữa phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp tự học
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY HỌC NỘI DUNG XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG THPT THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI
2.1. Mục đích, yêu cầu dạy học Xác xuất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.2. Tổ chức khảo sát tình hình dạy và học Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.2.1. Những vấn đề cần khảo sát
2.2.2. Đối tượng và thời gian khảo sát
2.2.3. Phương pháp thu thập và phân tích số liệu
2.3. Kết quả khảo sát
2.3.1. Kết quả khảo sát giáo viên về việc khai thác và sử dụng các nguồn học liệu, về việc tổ chức cho học sinh thực hành trải nghiệm
2.3.2. Kết quả khảo sát giáo viên về mức độ và khả năng sử dụng công nghệ thông tin vào dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.3.3. Kết quả khảo sát giáo viên về khả năng sử dụng công nghệ thông tin vào dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.3.4. Kết quả khảo sát về việc những hoạt động của giáo viên trong từng bước của tiến trình dạy học Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.3.5. Kết quả khảo sát giáo viên về việc sử dụng các mối liên hệ (kết nối) trong quá trình dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.3.6. Kết quả khảo sát học sinh về nhu cầu học tập nội dung Xác suất - Thống kê ở trên lớp
2.3.7. Kết quả khảo sát học sinh về nhu cầu tự học nội dung Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông
2.3.8. Kết quả khảo sát học sinh về khả năng sử dụng công nghệ thông tin
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ NỘI DUNG CÁC NÚT KẾT NỐI VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
3.1. Phương pháp thiết kế nội dung các nút kết nối
3.1.1. Nút 1 - kết nối tri thức
3.1.2. Nút 2 - kết nối nguồn học liệu
3.1.3. Nút 3 - kết nối công cụ, phương tiện dạy học
3.1.4. Nút 4 - kết nối các phương pháp kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh
3.1.5. Nút 5 - kết nối giữa người dạy, người học và những người khác
3.2. Phương pháp tổ chức dạy học
3.2.1. Phương pháp sử dụng nội dung các nút kết nối
3.2.2. Phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối
3.3. Ý nghĩa, tác dụng của dạy học theo lý thuyết kết nối và những điểm cần lưu ý
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích, tổ chức thực nghiệm sư phạm
4.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm
4.1.2. Tổ chức thực nghiệm sư phạm
4.2. Giáo án thực nghiệm sư phạm
4.2.1. Giáo án thứ nhất: Xác suất của biến cố (tiết 30 - lý thuyết)
4.2.2. Giáo án thứ hai: Xác suất của biến cố (tiết 33 - bài tập)
4.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm
4.3.1. Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (Năm học 2017 - 2018)
4.3.2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (Năm học 2018 - 2019)
4.4. Kết quả nghiên cứu trường hợp
4.4.1. Tổ chức nghiên cứu trường hợp
4.4.2. Kết quả quan sát quá trình thực hiện giáo án tự học của nhóm HS
4.4.3. Kết quả khảo sát bằng phiếu hỏi ý kiến HS sau quá trình thực hiện tự học
4.5. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê ở trường trung học phổ thông theo lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM –––––––––––––––––––– VŨ HỒNG LINH DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ––––––––––––––––––– VŨ HỒNG LINH DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Toán học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Bùi Văn Nghị 2.TS Trịnh Thanh Hải THÁI NGUYÊN - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án“Dạy học Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông theo lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin” là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các số liệu nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác trước đó. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Vũ Hồng Linh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Bùi Văn Nghị, PGS.TS Trịnh Thanh Hải, các thầy cô đã dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả trân trọng cảm ơn Khoa Toán, các phòng ban Trường ĐHSP – ĐHTN đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Tác giả trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, các đơn vị và các đồng nghiệp trong Trường Văn hóa, Cục Đào tạo - Bộ công an đã cho phép, quan tâm, tạo điều kiện và động viên tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp, các thầy cô giáo và các em HS ở một số trường THPT đã giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra, đánh giá và thực thực nghiệm sư phạm các vấn đề liên quan đến luận án. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Vũ Hồng Linh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nh ng đóng góp của luận án. Nh ng vấn đề đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án.

8 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan nh ng công trình liên quan đến đề tài luận án. Công trình nghiên cứu liên quan đến lý thuyết kết nối. Nh ng công trình nghiên cứu về dạy học Xác suất - Thống kê.

Lý thuyết kết nối trong dạy và học. Cơ sở khoa học của lý thuyết kết nối trong dạy và học. Quan niệm về lý thuyết kết nối trong dạy và học. Một số khái niệm liên quan đến lý thuyết kết nối.

Các dạng kết nối trong dạy và học. Quan hệ gi a lý thuyết kết nối với một số lý thuyết dạy học và nh ng yêu cầu mới của giáo dục. Quan hệ gi a lý thuyết kết nối với một số lý thuyết dạy học. Nh ng yêu cầu về giáo dục trong giai đoạn hiện nay.

Sự tương đồng và hỗ trợ gi a phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với một số phương pháp dạy học tích cực khác. Sự tương đồng và hỗ trợ gi a phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề. Sự tương đồng và hỗ trợ gi a phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học khám phá. Sự tương đồng và hỗ trợ gi a phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp dạy học hợp tác.

Sự tương đồng và hỗ trợ gi a phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối với phương pháp tự học. Kết luận chương 1. 46 Chƣơng 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC DẠY HỌC NỘI DUNG XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƢỜNG THPT THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI. Mục đích, yêu cầu dạy học Xác xuất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông.

Tổ chức khảo sát tình hình dạy và học Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông. Nh ng vấn đề cần khảo sát. Đối tượng và thời gian khảo sát. Phương pháp thu thập và phân tích số liệu.

Kết quả khảo sát. Kết quả khảo sát giáo viên về việc khai thác và sử dụng các nguồn học liệu, về việc tổ chức cho học sinh thực hành trải nghiệm. Kết quả khảo sát giáo viên về mức độ và khả năng sử dụng công nghệ thông tin vào dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông. Kết quả khảo sát giáo viên về khả năng sử dụng công nghệ thông tin vào dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông.

Kết quả khảo sát về việc nh ng hoạt động của giáo viên trong từng bước của tiến trình dạy học Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông. Kết quả khảo sát giáo viên về việc sử dụng các mối liên hệ (kết nối) trong quá trình dạy học Xác suất Thống kê ở trường Trung học phổ thông. Kết quả khảo sát học sinh về nhu cầu học tập nội dung Xác suất - Thống kê ở trên lớp. Kết quả khảo sát học sinh về nhu cầu tự học nội dung Xác suất - Thống kê ở trường Trung học phổ thông.

Kết quả khảo sát học sinh về khả năng sử dụng công nghệ thông tin. Kết luận chương 2. 75 Chƣơng 3: PHƢƠNG PHÁP THIẾT KẾ NỘI DUNG CÁC NÚT KẾT NỐI VÀ TỔ CHỨC DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ THEO LÝ THUYẾT KẾT NỐI VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN. Phương pháp thiết kế nội dung các nút kết nối.

Nút 1 - kết nối tri thức. Nút 2 - kết nối nguồn học liệu. Nút 3 - kết nối công cụ, phương tiện dạy học. Nút 4 - kết nối các phương pháp kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh.

Nút 5 - kết nối gi a người dạy, người học và nh ng người khác. Phương pháp tổ chức dạy học. Phương pháp sử dụng nội dung các nút kết nối. Phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối.

Ý nghĩa, tác dụng của dạy học theo lý thuyết kết nối và nh ng điểm cần lưu ý. Kết luận chương 3. 117 Chƣơng 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, tổ chức thực nghiệm sư phạm.

Mục đích thực nghiệm sư phạm. Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Giáo án thực nghiệm sư phạm. Giáo án thứ nhất: Xác suất của biến cố (tiết 30 - lý thuyết).

Giáo án thứ hai: Xác suất của biến cố (tiết 33 - bài tập). Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (Năm học 2017 - 2018). Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (Năm học 2018 - 2019).

Kết quả nghiên cứu trường hợp. Tổ chức nghiên cứu trường hợp. Kết quả quan sát quá trình thực hiện giáo án tự học của nhóm HS. Kết quả khảo sát bằng phiếu hỏi ý kiến HS sau quá trình thực hiện tự học.

Kết luận chương 4. 151 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

156 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin ĐC : Đối chứng GV : Giáo viên HĐ : Hoạt động HS : Học sinh LTKN : Lý thuyết kết nối MOOC : Massive Open Online Courses (Khóa học trực tuyến mở) PP : Phương pháp PPDH : Phương pháp dạy học SGK : Sách giáo khoa THPT : Trung học phổ thông TNSP : Thực nghiệm sư phạm TN : Thực nghiệm XSTK : Xác suất - Thống kê viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Danh sách các trường, giáo viên và học sinh được khảo sát. Bảng thống kê mô tả các biến NHL trên phần mềm SPSS 20. Bảng thống kê mô tả các biến TrN.

Bảng thống kê mô tả các biến MĐSD. Bảng thống kê mô tả biến TC. Bảng thống kê mô tả biến GQ. Bảng thống kê mô tả biến CC.

Bảng thống kê mô tả biến KT. Bảng thống kê mô tả biến KNHL. Bảng thống kê mô tả biến KNPT. Bảng thống kê mô tả biến KNPT.

Bảng thống kê mô tả biến KNMT. Bảng thống kê mô tả biến quan sát KKKN. Bảng thống kê mô tả biến NCTL. Bảng thống kê mô tả biến quan sát KHIT.

Số HS lớp TN, lớp ĐC (vòng 1). Học lực môn Toán của lớp TN, lớp ĐC (vòng 1). Số HS lớp TN, lớp ĐC (vòng 2). Học lực môn Toán của lớp TN, lớp ĐC (vòng 2).

Danh sách học sinh tham gia học theo LTKN. Bảng thống kê mô tả biến GAKT1. Bảng thống kê mô tả biến GAHQ1. Bảng thống kê mô tả biến TNKT1.

Bảng thống kê mô tả biến GAHQ1. Bảng thống kê mô tả biến TNHS1. Thống kê kết quả bài kiểm tra số 1 (TNSP vòng 1). Thống kê kết quả bài kiểm tra số 1 theo mức độ yếu - kém, trung bình, khá, giỏi (TNSP vòng 1).

Thống kê kết quả bài kiểm tra số 2 (TNSP vòng 1). Thống kê kết quả bài kiểm tra số 2 theo mức độ yếu - kém, trung bình, khá, giỏi (TNSP vòng 1). Bảng thống kê mô tả biến TNKT2. Bảng thống kê mô tả biến GAHQ2.

Thống kê kết quả bài kiểm tra số 1 (TNSP vòng 2). Thống kê kết quả bài kiểm tra số 1 theo mức độ yếu - kém, trung bình, khá, giỏi (TNSP vòng 2). Thống kê kết quả bài kiểm tra số 2 (TNSP vòng 2). Thống kê kết quả bài kiểm tra số 2 theo mức độ yếu - kém, trung bình, khá, giỏi (TNSP vòng 2).

Kết quả đánh giá của học sinh về việc tự học có hướng dẫn nội dung XSTK theo LTKN. 150 x DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ Hình: Hình 3. Kết nối kiến thức xác suất với di truyền học. Sách giáo khoa Online.

Sách giáo khoa điện tử. Bài giảng trên mạng internet .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Hồng Linh (2020). Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-day-hoc-xac-suat-thong-ke-o-truong-trung-hoc-pho-thong-theo-ly-thuyet-ket-noi-voi-su-ho-tro-cua-cong-nghe-thong-tin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp dạy học xác suất thống kê theo lý thuyết kết nối, ứng dụng CNTT nâng cao hiệu quả giảng dạy ở THPT.

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Toán học. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học Xác suất - Thống kê theo lý thuyết kết nối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter