Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài t

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bài toán nhận thức tiếng nói trong AI
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bài toán nhận thức tiếng nói trong AI

Nghiên cứu công nghệ thông tin tập trung vào nhận thức tiếng nói. Đây là lĩnh vực quan trọng của trí tuệ nhân tạo. Việc này liên quan đến việc máy tính hiểu ngôn ngữ nói. Luận án này khám phá các phương pháp mới. Các phương pháp dựa trên phổ tần số được ưu tiên. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và hiệu quả.

1.1. Quá trình nhận thức tiếng nói ở người

Con người nhận thức tiếng nói qua tai. Tai ngoài thu nhận âm thanh. Tai trong chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh. Não bộ xử lý tín hiệu này. Quá trình này rất phức tạp. Nó cho phép con người hiểu và phản ứng với lời nói. Hiểu cơ chế sinh học giúp phát triển hệ thống máy tính. Đây là nền tảng cho các phương pháp nghiên cứu về nhận thức.

1.2. Quá trình mô phỏng trên máy tính

Mô phỏng nhận thức tiếng nói trên máy tính bao gồm nhiều bước. Tín hiệu tiếng nói được lấy mẫu. Các mẫu được lượng tử hóa. Sau đó, chúng được mã hóa. Đặc trưng tiếng nói được trích chọn. Đặc trưng này quan trọng cho các mô hình học máy. Cuối cùng, dữ liệu được phân lớp hoặc phân cụm. Đây là nền tảng cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Quá trình này tạo ra dữ liệu đầu vào cho các thuật toán trí tuệ nhân tạo.

1.3. Tổng quan nghiên cứu và khó khăn

Lĩnh vực nhận thức tiếng nói đã có lịch sử lâu dài. Nhiều phương pháp nghiên cứu đã được đề xuất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm tính tuyến tính của tiếng nói. Phân đoạn tiếng nói cũng phức tạp. Sự phụ thuộc vào người nói là một khó khăn lớn. Việc chọn đơn vị nhận thức cơ bản cũng là một bài toán. Trí tuệ nhân tạo đang nỗ lực giải quyết những vấn đề này. Đặc biệt khi phân tích dữ liệu lớn.

II.Ứng dụng học máy giải quyết nhận thức tiếng nói

Học máy đóng vai trò trung tâm trong nhận thức tiếng nói. Các mô hình học máy giúp máy tính hiểu ngôn ngữ. Luận án này xem xét các hướng tiếp cận chính. Việc này giúp xây dựng hệ thống nhận dạng hiệu quả. Nghiên cứu này cải thiện khả năng tương tác giữa người và máy. Các phương pháp nghiên cứu liên tục được phát triển.

2.1. Mô hình học máy phổ biến

Nhiều mô hình học máy được áp dụng. Mô hình Markov ẩn (HMM) là một ví dụ. HMM hiệu quả trong việc mô hình hóa chuỗi thời gian. Mô hình ngôn ngữ bổ sung ngữ cảnh. Mạng nơ-ron cũng là một lựa chọn mạnh mẽ. Các mô hình này là cốt lõi của xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Chúng cho phép hệ thống trí tuệ nhân tạo học từ dữ liệu tiếng nói.

2.2. Trích chọn đặc trưng tiếng nói

Trích chọn đặc trưng là bước quan trọng. Nó biến tín hiệu thô thành dữ liệu có ý nghĩa. Đặc trưng MFCC (Mel-frequency cepstral coefficients) phổ biến. Phương pháp mã dự đoán tuyến tính (LPC) cũng được dùng. Đặc trưng PLP (Perceptual linear prediction) mô phỏng tai người. Các phương pháp này hỗ trợ mô hình học máy. Chúng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất nhận dạng. Đây là một phần không thể thiếu trong phương pháp nghiên cứu.

2.3. Mạng nơ ron và học sâu

Mạng nơ-ron đã mang lại nhiều tiến bộ. Đặc biệt, học sâu là một hướng tiếp cận đột phá. Mạng học sâu có khả năng học các đặc trưng phức tạp. Chúng xử lý lượng lớn dữ liệu hiệu quả. Các kiến trúc như mạng tích chập (CNN) và mạng tái phát (RNN) được sử dụng. Học sâu giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Đây là một phương pháp nghiên cứu tiên tiến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

III.Tiếp cận phổ tần số cho nhận thức tiếng nói hiệu quả

Luận án đề xuất hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số. Đây là phương pháp nghiên cứu trọng tâm. Phương pháp này tập trung vào phân tích các đặc tính tần số của tín hiệu. Mục tiêu là tạo ra các đặc trưng mạnh mẽ hơn. Các đặc trưng này giúp cải thiện hiệu suất của các mô hình học máy. Cách tiếp cận này mang lại tiềm năng lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó được thiết kế để giải quyết các thách thức cụ thể.

3.1. Khái niệm phổ tần số và đặc trưng SIFT

Phổ tần số biểu diễn thành phần tần số của tín hiệu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về âm thanh. Đặc trưng bất biến SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) được khám phá. SIFT ban đầu dùng cho thị giác máy tính. Ứng dụng SIFT vào tiếng nói là một ý tưởng mới. Nó giúp trích xuất các đặc trưng ổn định. Đặc trưng SIFT ít bị ảnh hưởng bởi biến đổi thời gian. Đây là một cải tiến trong phương pháp nghiên cứu trích chọn đặc trưng.

3.2. Phương pháp phân lớp NBNN LNBNN

Luận án sử dụng các phương pháp phân lớp cụ thể. Phương pháp NBNN (Nearest Neighbor Classifier) là nền tảng. Phương pháp LNBNN (Locality-constrained NBNN) là một cải tiến. LNBNN giới hạn tìm kiếm hàng xóm gần nhất. Điều này giúp tăng tốc độ và độ chính xác. LNBNN được áp dụng để đánh giá đặc trưng phổ tần số. Đây là một đóng góp quan trọng cho phương pháp nghiên cứu. Nó đặc biệt hiệu quả với phân tích dữ liệu lớn.

3.3. Kết quả thực nghiệm so sánh

Các thí nghiệm được tiến hành rộng rãi. Dữ liệu thực nghiệm đa dạng được sử dụng. Đặc trưng SIFT được so sánh với MFCC truyền thống. LNBNN cũng được so sánh với các phương pháp phân lớp khác. Kết quả cho thấy SIFT và LNBNN mang lại hiệu quả tốt. Đặc biệt, với dữ liệu co dãn theo thời gian, hiệu suất được duy trì. Mạng tích chập trên tín hiệu tiếng nói cũng được thử nghiệm. Kết quả này củng cố tiềm năng của hướng tiếp cận mới. Nó là một bước tiến của trí tuệ nhân tạo trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

IV.Mô hình đa phương thức tiếng nói và hình ảnh

Nhận thức tiếng nói có thể được tăng cường. Việc kết hợp thông tin từ nhiều nguồn là cần thiết. Luận án khám phá mô hình đa phương thức. Mô hình này học mối quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói và hình ảnh. Đây là một lĩnh vực tiên tiến trong trí tuệ nhân tạo. Nó mở ra hướng mới cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Mô hình này tăng cường độ tin cậy của hệ thống.

4.1. Phương pháp học mối quan hệ

Học mối quan hệ giữa các loại tín hiệu rất quan trọng. Mạng nơ-ron nhân tạo có thể học các mối liên hệ phức tạp. Mô hình Markov ẩn (HMM) cũng hữu ích. Các phương pháp dựa trên luật và thống kê cũng được sử dụng. Việc hiểu các phương pháp này là cơ sở. Nó giúp xây dựng hệ thống nhận thức mạnh mẽ. Đây là một phần cốt lõi trong phát triển mô hình học máy tiên tiến.

4.2. Đề xuất mô hình mới

Luận án đề xuất một mô hình nhận thức tiếng nói mới. Mô hình này dựa trên việc học mối quan hệ. Nó kết nối tín hiệu âm thanh và hình ảnh. Cơ sở đề xuất dựa trên quan sát con người. Não bộ kết hợp thông tin thị giác và thính giác. Mạng tích chập được sử dụng để ánh xạ giữa hai loại tín hiệu. Mô hình này có khả năng cải thiện độ bền. Nó giúp giảm tác động của nhiễu. Đây là một phương pháp nghiên cứu đột phá trong trí tuệ nhân tạo.

4.3. Thực nghiệm mô hình đa phương thức

Các thực nghiệm kiểm tra mô hình đề xuất. Mô hình học quan hệ giữa âm thanh và hình ảnh được đánh giá. Đặc biệt, mô hình dựa trên mạng tích chập được thử nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Thông tin hình ảnh bổ sung giúp tăng cường nhận dạng. Điều này chứng minh tiềm năng của phương pháp nghiên cứu đa phương thức. Nó là một bước tiến trong phân tích dữ liệu lớn đa chiều. Hiệu quả của học sâu được tối ưu hóa.

V.Cải tiến hiệu suất nhận thức tiếng nói dữ liệu lớn

Với sự phát triển của dữ liệu lớn, hiệu suất là yếu tố then chốt. Luận án tập trung vào các cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa nhận thức tiếng nói. Đặc biệt là khi xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Việc này liên quan đến cả phương pháp nghiên cứu và triển khai. Các cải tiến này giúp hệ thống trí tuệ nhân tạo hoạt động hiệu quả hơn.

5.1. Rút gọn đặc trưng tiếng nói

Dữ liệu tiếng nói lớn thường có nhiều đặc trưng. Rút gọn đặc trưng giúp giảm chiều dữ liệu. Nó giảm chi phí tính toán. Đồng thời, nó duy trì hoặc cải thiện hiệu suất. Các kỹ thuật như PCA (Principal Component Analysis) hoặc LDA (Linear Discriminant Analysis) có thể được áp dụng. Việc này rất quan trọng khi làm việc với phân tích dữ liệu lớn. Nó tối ưu hóa đầu vào cho các mô hình học máy.

5.2. Tối ưu hóa mô hình học sâu

Các mô hình học sâu yêu cầu tài nguyên lớn. Tối ưu hóa các mô hình này là cần thiết. Điều này bao gồm việc điều chỉnh kiến trúc mạng. Nó cũng liên quan đến tinh chỉnh các tham số huấn luyện. Các kỹ thuật như tối ưu hóa bộ nhớ và tính toán song song được sử dụng. Việc này giúp các mô hình học sâu hoạt động hiệu quả hơn. Chúng có thể xử lý tốt hơn dữ liệu lớn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Đây là một phương pháp nghiên cứu trọng yếu.

5.3. Xử lý dữ liệu lớn trong AI

Nhận thức tiếng nói thường đối mặt với dữ liệu quy mô lớn. Khả năng xử lý dữ liệu lớn là yếu tố quyết định. Các cải tiến trong luận án giúp hệ thống đối phó tốt hơn. Chúng cải thiện khả năng học và khái quát hóa. Điều này mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng thực tế. Xử lý dữ liệu lớn là một thách thức lớn trong trí tuệ nhân tạo. Luận án cung cấp các giải pháp thiết thực. Nó tối ưu hóa các phương pháp nghiên cứu hiện có.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu, phạm vi nghiên cứu của luận án
Phương pháp và nội dung nghiên cứu
Kết quả đạt được của luận án
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHẬN THỨC TIẾNG NÓI
1.1. Quá trình nhận thức tiếng nói ở người
1.1.1. Tai ngoài thu nhận tín hiệu tiếng nói từ
1.1.2. Tai trong và cơ chế truyền sóng âm trong ốc tai
1.2. Quá trình mô phỏng nhận thức tiếng nói trên máy tính
1.2.1. Lấy mẫu tín hiệu tiếng nói
1.2.2. Lượng tử hoá các mẫu
1.2.3. Mã hóa các mẫu lượng tử hóa
1.2.4. Biểu diễn tín hiệu tiếng nói
1.2.5. Trích chọn đặc trưng tiếng nói
1.2.6. Phân lớp, phân cụm dữ liệu
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu về nhận thức tiếng nói
1.3.1. Bài toán nhận thức tiếng nói trong khoa học máy tính
1.3.2. Bài toán nhận dạng người nói
1.3.3. Bài toán nhận dạng tiếng nói
1.3.4. Bài toán nhận thức tiếng nói
1.4. Một số khó khăn trong nhận thức tiếng nói
1.4.1. Tính tuyến tính
1.4.2. Phân đoạn tiếng nói
1.4.3. Vấn đề phụ thuộc người nói
1.4.4. Đơn vị nhận thức cơ bản
1.5. Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với các tín hiệu khác
2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC MÁY CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI
2.1. Một số mô hình học máy cho bài toán nhận thức tiếng nói
2.1.1. Mô hình Markov ẩn
2.1.2. Mô hình ngôn ngữ
2.1.3. Mô hình mạng nơ-ron
2.1.4. Mạng học sâu
2.2. Trích chọn đặc trưng tiếng nói cho các mô hình học máy
2.2.1. Đặc trưng MFCC
2.2.2. Phương pháp mã dự đoán tuyến tính LPC
2.2.3. Đặc trưng PLP
3. CHƯƠNG 3: HƯỚNG TIẾP CẬN DỰA TRÊN PHỔ TẦN SỐ CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI TRONG MỐI LIÊN HỆ VỚI CÁC KHÁI NIỆM
3.1. Phổ tần số của tín hiệu tiếng nói
3.1.1. Đặc trưng bất biến SIFT
3.1.2. Phương pháp phân lớp NBNN
3.1.3. Phương pháp phân lớp LNBNN
3.2. Hướng tiếp cận trích chọn đặc trưng tiếng nói dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói
3.3. Hướng tiếp cận mạng tích chập dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói
3.4. Thực nghiệm và kết quả
3.4.1. Dữ liệu thực nghiệm
3.4.2. Thí nghiệm so sánh độ chính xác phân lớp của đặc trưng SIFT với đặc trưng MFCC khi sử dụng LNBNN
3.4.3. Thí nghiệm với dữ liệu co dãn theo thời gian
3.4.4. Thí nghiệm so sánh LNBNN và các phương pháp phân lớp khác
3.4.5. Thí nghiệm khả năng học tăng cường của LNBNN
3.4.6. Thí nghiệm với mạng tích chập trên tín hiệu tiếng nói
4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH NHẬN THỨC TIẾNG NÓI THÔNG QUA HỌC MỐI QUAN HỆ GIỮA TÍN HIỆU TIẾNG NÓI VÀ HÌNH ẢNH
4.1. Các phương pháp học mối quan hệ
4.1.1. Học mối quan hệ bằng mạng nhân tạo
4.1.2. Học mối quan hệ bằng HMM
4.1.3. Học mối quan hệ dựa trên luật
4.1.4. Học mối quan hệ dựa trên thống kê
4.2. Đề xuất mô hình nhận thức tiếng nói
4.2.1. Cơ sở đề xuất mô hình
4.2.2. Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh
4.2.3. Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên ánh xạ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh bằng mạng tích chập
4.3. Thực nghiệm và kết quả
4.3.1. Thực nghiệm mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh
4.3.2. Thực nghiệm mô hình nhận thức dựa trên mạng tích chập
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ CẢI TIẾN CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI DỮ LIỆU LỚN
5.1. Rút gọn đặc trưng
5.1.1. Giới thiệu về rút gọn đặc trưng
5.1.2. Rút gọn đặc trưng SIFT
5.1.3. Bảng băm đa chỉ số
5.2. Thực nghiệm và kết quả
5.3. Cài đặt phương pháp phân lớp LNBNN cho bài toán nhận thức tiếng nói dữ liệu lớn
5.3.1. Giới thiệu Framework Hadoop
5.3.2. Cài đặt thuật toán phân lớp LNBNN trên nền Hadoop
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC THUẬT TOÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN QUANG TRUNG HƯỚNG TIẾP CẬN DỰA TRÊN PHỔ TẦN SỐ CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN QUANG TRUNG HƯỚNG TIẾP CẬN DỰA TRÊN PHỔ TẦN SỐ CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Thế Duy Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Thế Duy tại bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà nội. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Quang Trung 1 LỜI CẢM ƠN Kết quả đạt được của Luận án không chỉ là những nỗ lực cá nhân, mà còn có sự hỗ trợ và giúp đỡ của tập thể người hướng dẫn, cơ sở đào tạo, cơ quan chủ quản, đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Bùi Thế Duy. Được làm việc với thầy là một cơ hội lớn cho tôi học hỏi phương pháp nghiên cứu, tính kiên trì và phương pháp làm việc nghiêm túc, khoa học.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Công nghệ thông tin, Phòng Đào tạo, Ban Giám hiệu trường đại học công nghệ, đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam và các bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ, động viên và tạo các điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi cũng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới sự hỗ trợ của đề tài “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ đa phương tiện trong bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể”, mã số “ĐTĐL-CN.34/16” cũng như sự giúp đỡ nhiệt tình của các thành viên tham gia đề tài. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình tôi luôn bên cạnh ủng hộ, giúp đỡ, chia sẻ với tôi những lúc khó khăn.

Xin chân thành cảm ơn! 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp và nội dung nghiên cứu.

Kết quả đạt được của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ NHẬN THỨC TIẾNG NÓI. Quá trình nhận thức tiếng nói ở người.

Tai ngoài thu nhận tín hiệu tiếng nói từ. Tai trong và cơ chế truyền sóng âm trong ốc tai. Quá trình mô phỏng nhận thức tiếng nói trên máy tính. Lấy mẫu tín hiệu tiếng nói.

Lượng tử hoá các mẫu. Mã hóa các mẫu lượng tử hóa. Biểu diễn tín hiệu tiếng nói. Trích chọn đặc trưng tiếng nói.

Phân lớp, phân cụm dữ liệu. Tổng quan tình hình nghiên cứu về nhận thức tiếng nói. Bài toán nhận thức tiếng nói trong khoa học máy tính. Bài toán nhận dạng người nói.

Bài toán nhận dạng tiếng nói. Bài toán nhận thức tiếng nói. Một số khó khăn trong nhận thức tiếng nói. Tính tuyến tính.

Phân đoạn tiếng nói. Vấn đề phụ thuộc người nói. Đơn vị nhận thức cơ bản. Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu tiếng nói với các tín hiệu khác.

MỘT SỐ HƯỚNG TIẾP CẬN HỌC MÁY CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI. Một số mô hình học máy cho bài toán nhận thức tiếng nói. Mô hình Markov ẩn. Mô hình ngôn ngữ.

Mô hình mạng nơ-ron. Mạng học sâu. Trích chọn đặc trưng tiếng nói cho các mô hình học máy. Đặc trưng MFCC.

Phương pháp mã dự đoán tuyến tính LPC. Đặc trưng PLP. HƯỚNG TIẾP CẬN DỰA TRÊN PHỔ TẦN SỐ CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI TRONG MỐI LIÊN HỆ VỚI CÁC KHÁI NIỆM 61 3. Phổ tần số của tín hiệu tiếng nói.

Đặc trưng bất biến SIFT. Phương pháp phân lớp NBNN. Phương pháp phân lớp LNBNN. Hướng tiếp cận trích chọn đặc trưng tiếng nói dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói.

Hướng tiếp cận mạng tích chập dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói. Thực nghiệm và kết quả. Dữ liệu thực nghiệm. Thí nghiệm so sánh độ chính xác phân lớp của đặc trưng SIFT với đặc trưng MFCC khi sử dụng LNBNN.

Thí nghiệm với dữ liệu co dãn theo thời gian. Thí nghiệm so sánh LNBNN và các phương pháp phân lớp khác 80 3. Thí nghiệm khả năng học tăng cường của LNBNN. Thí nghiệm với mạng tích chập trên tín hiệu tiếng nói.

MÔ HÌNH NHẬN THỨC TIẾNG NÓI THÔNG QUA HỌC MỐI QUAN HỆ GIỮA TÍN HIỆU TIẾNG NÓI VÀ HÌNH ẢNH. Các phương pháp học mối quan hệ. Học mối quan hệ bằng mạng nhân tạo. Học mối quan hệ bằng HMM.

Học mối quan hệ dựa trên luật. Học mối quan hệ dựa trên thống kê. Đề xuất mô hình nhận thức tiếng nói. Cơ sở đề xuất mô hình.

Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh. Mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên ánh xạ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh bằng mạng tích chập. Thực nghiệm và kết quả. Thực nghiệm mô hình nhận thức tiếng nói dựa trên học quan hệ giữa tín hiệu âm thanh và tín hiệu hình ảnh.

Thực nghiệm mô hình nhận thức dựa trên mạng tích chập 102 4. MỘT SỐ CẢI TIẾN CHO BÀI TOÁN NHẬN THỨC TIẾNG NÓI DỮ LIỆU LỚN. Rút gọn đặc trưng. Giới thiệu về rút gọn đặc trưng.

Rút gọn đặc trưng SIFT. Bảng băm đa chỉ số. Thực nghiệm và kết quả. Cài đặt phương pháp phân lớp LNBNN cho bài toán nhận thức tiếng nói dữ liệu lớn.

Giới thiệu Framework Hadoop. Cài đặt thuật toán phân lớp LNBNN trên nền Hadoop. 124 6 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1. ANN Artificial Neural Network Mạng trí tuệ nhân tạo Bi-directional Assosiation Mạng nhớ kết hợp hai 2.

BAM Memory chiều 3. CNN Convolution Neural Network Mạng tích chập Văn phạm phi ngữ 4. CFG Context Free Grammar cảnh Center for Spoken Language Trung tâm nghiên cứu 5. CSLU Understanding tiếng nói 6.

DNN Deep Neural Network Mạng học sâu 7. DoG Different-of-Gaussian Bộ lọc DoG 8. DCT Discrete Cosin Transform Biến đổi Cosin rời rạc Biến đổi Fourier rời 9. DFT Discrete Fourier Transform rạc Phương pháp lập trình 10.

DTW Dynamic Time Warping động 11. FA Factor Analysis Phân tích nhân tố 12. FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fuutier nhanh Mô hình Gaussian hỗn 13. GMM Gaussian Mixture Model hợp Hadoop Distributed File 14.

HDFS Hệ thống tệp phân tán System 15. HMM Hidden Markov Model Mô hình Markov ẩn Histogram of Oriented Đặc trưng lược đồ độ 16. HOG Gradients dốc theo hướng Independent Component Phân tích thành phần 17. ICA Analysis độc lập 18.

LBG Linde–Buzo–Gray Thuật toán LBG Phân tích biệt thức 19. LDA Linear Discriminant Analysis tuyến tính Local Naïve Bayes Nearest Phương pháp phân lớp 20. LNBNN Neighbor NBNN cục bộ 21. LPC Linear Predictive Coding Mã dự báo tuyến tính Mel-frequency cepstral 22.

MFCC Hệ số Mel coefficients Multiple Principal Component Phân tích đa thành 23. MPCA Analysis phần 7 Phương pháp phân lớp 24. NBNN Naïve Bayes Nearest Neighbor NBNN Phân tích thành phần 25. PCA Principal Component Analysis chính Mã nhận thức tuyến 26.

PLP Perceptual Linear Prediction tính 27. RNN Recurrent Neural Network Mạng hồi quy Scale Invariant Feature Đặc trưng bất biến đối 28. SIFT Transform với phép biến đổi 29. SOM Self Organizing Map Bản đồ tự tổ chức 30.

SURF Speeded Up Robust Features Đặc trưng ảnh nhanh 31. SVM Support Vector Machine Máy véc tơ hỗ trợ Thời gian bắt đầu 32. VOT Voice On Set time nguyên âm 8 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Sơ đồ quá trình nhận thức tiếng nói. 2 Mô phỏng các bước trong nhận thức tiếng nói của máy tính19 Hình 1.

3 Quá trình thu nhận âm thanh ở ốc tai. 4 Cộng hưởng với các tần số âm khác nhau ở ốc tai .5 Khu vực lưu trữ đặc trưng tiếng nói trên vỏ não. 6 Biểu diễn tín hiệu tiếng nói trên miền thời gian. 7 Biểu diễn tín hiệu tiếng nói trên miền tần số .8 Biểu diễn tín hiệu tiếng nói trên miền kết hợp.

1 Mô hình HMM-GMM có cấu trúc dạng Left-Right liên kết không đầy đủ. (a) Perceptron 1 lớp, (b) Perceptron nhiều lớp. 3 Mô hình bộ tự mã hóa. 4 Mô hình mạng hồi quy.

5 Mô hình mạng tích chập CNN. 6 Tích chập một bộ lọc với dữ liệu đầu vào. 7 Ví dụ lấy mẫu với hàm max. 8 Mô hình mạng tích chập LeNet 5 [Lecun, 1998].

9 Mô hình mạng tích chập AlexNet [Krizhevsky, 2012]. 10 Mô hình mạng ZF Net [Zeiler, 2014]. 11 Mô hình mạng tích chập VGGNET [Simonyan, 2014]. 12 Sơ đồ khối các bước trích chọn đặc trưng MFCC.

13 Sơ đồ trích chọn đặc trưng LPC. 14 Sơ đồ khối các bước trích chọn đặc trưng PLP. 1 Phổ của từ A trong tiếng Anh được nói bởi 4 người khác nhau. 2 Phổ của các chữ cái A-D trong tiếng Anh của cùng một người nói.

3 Phổ của âm tiết Haa trong tiếng Nhật được nói bởi 5 người khác nhau. 4 Phổ của 5 âm tiết tiếng Nhật do cùng một người nói. 5 Sơ đồ trich xuất phổ tần số của tín hiệu tiếng nói. 6 Mô tả điểm hấp dẫn SIFT [Lowe, 1999].

7 Sơ đồ các bước trích chọn đặc trưng SIFT-SPEECH từ tín hiệu tiếng nói. 8 Một số điểm SIFT-SPEECH trích xuất từ phổ tần số của tín hiệu tiếng nói. 9 Mô hình phân lớp tiếng nói bằng LNBNN-SIFT-SPEECH. 10 Mô hình CNN cho bài toán nhận dạng tiếng nói dựa trên phổ tần số.

11 So sánh độ chính xác của LNBNN kết hợp với MFCC và SIFT trên dữ liệu số English Digits. 12 So sánh độ chính xác của LNBNN kết hợp với MFCC và SIFT trên dữ liệu ISOLET.13 So sánh độ chính xác của LNBNN kết hợp với MFCC và SIFT trên 20 lớp đầu tiên của dữ liệu TMW .14 So sánh độ chính xác của LNBNN kết hợp với MFCC và SIFT trên dữ liệu JVPD .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Trung (2019). Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-tien-si-cong-nghe-thong-tin-huong-tiep-can-dua-tren-pho-tan-so-cho-bai-toan-nhan-thuc-tieng-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên phổ tần số cho bài toán nhận thức tiếng nói. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin hướng tiếp cận dựa trên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter