Luận án nghiên cứu nâng cao hiệu năng hoạt động mạng ngang hàng có cấu trúc
Luận án nghiên cứu cải tiến hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc. Đề xuất mô hình tối ưu hiệu suất hoạt động đáng kể.
Luan An
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình Client/Server: Hạn chế và Động lực cho P2P
- Số trang:
- 146 trang
- Chuyên ngành:
- Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình Client Server Hạn chế và Động lực cho P2P
Internet đã phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20. Giao thức TCP/IP ra đời năm 1980, thúc đẩy trao đổi thông tin toàn cầu. Số lượng người dùng Internet đạt 4,4 tỷ vào tháng 6/2019. Nhiều dịch vụ, ứng dụng phát triển trên Internet. Ban đầu, các ứng dụng tuân theo mô hình Client/Server. Mô hình này gồm máy chủ và máy khách. Máy khách gửi yêu cầu. Máy chủ xử lý và phản hồi. Các ví dụ bao gồm File Server, Web Server. Mạng Client/Server có nhiều ưu điểm. Tài nguyên được quản lý tập trung. Dễ chia sẻ, dễ bảo mật. Tốc độ xử lý nhanh. Tuy nhiên, mô hình này cũng tồn tại không ít nhược điểm. Khả năng mở rộng mạng kém. Hiện tượng nghẽn cổ chai xảy ra khi số người dùng tăng. Tài nguyên của người dùng không được tận dụng. Sức mạnh CPU, bộ nhớ lưu trữ, băng thông bị lãng phí. Nhu cầu xử lý các bài toán lớn ngày càng tăng. Mạng Client/Server gặp khó khăn trong bối cảnh đó.
1.1. Sự phát triển của Internet và giao thức TCP IP
Internet khởi nguồn giữa thế kỷ 20. Giao thức TCP/IP xuất hiện năm 1980. Đây là một giao thức chuẩn, giúp máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu dễ dàng. Internet trở thành mạng lớn nhất thế giới. Hàng tỷ người dùng kết nối, tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ.
1.2. Mô hình Client Server và các ưu điểm nổi bật
Mô hình Client/Server có máy chủ và máy khách. Máy khách gửi yêu cầu tới máy chủ. Máy chủ xử lý và trả kết quả. Ưu điểm gồm quản lý tài nguyên tập trung. Dễ dàng chia sẻ, dễ bảo mật. Tốc độ xử lý dữ liệu ban đầu nhanh chóng.
1.3. Hạn chế của Client Server Thúc đẩy mạng ngang hàng
Client/Server gặp vấn đề mở rộng mạng kém. Hiện tượng nghẽn cổ chai xảy ra khi số người dùng tăng. Mô hình này không tận dụng được tài nguyên của người dùng. Sức mạnh CPU, bộ nhớ, băng thông thường bị bỏ phí. Cần giải pháp mới cho các bài toán lớn. Mạng ngang hàng (P2P) ra đời khắc phục điều này.
II.Mạng Ngang Hàng P2P Kiến trúc Phân tán và Ưu điểm
Mạng ngang hàng (P2P) là một kiến trúc máy tính phân tán. Nó được xây dựng trên mạng Internet. Các máy tính riêng lẻ, hay còn gọi là các nút, trao đổi thông tin và dịch vụ trực tiếp với nhau. Việc này không cần thông qua máy chủ trung tâm. Mỗi nút trong mạng ngang hàng hoạt động với chức năng như một máy chủ và một máy khách. Nút sử dụng dịch vụ của các nút tham gia mạng, đồng thời cung cấp dịch vụ cho các nút khác. Các nút trao đổi trực tiếp với các nút láng giềng có liên kết với nó để gửi và phục vụ các yêu cầu. Trong mạng ngang hàng, không có thực thể trung tâm kiểm soát, tổ chức, quản lý hoặc duy trì toàn bộ hệ thống. P2P khắc phục được các nhược điểm của mô hình Client/Server. Nó giải quyết vấn đề nghẽn cổ chai. Tận dụng tài nguyên phân tán hiệu quả. P2P đóng một vai trò hết sức quan trọng. Nó dùng để truyền tải nội dung đa phương tiện và mở rộng phạm vi mạng đến các người dùng khác nhau.
2.1. Định nghĩa và nguyên lý hoạt động của mạng P2P
P2P là kiến trúc máy tính phân tán trên Internet. Các nút mạng trao đổi thông tin trực tiếp. Không cần máy chủ trung tâm. Mỗi nút hoạt động kép: vừa là máy khách, vừa là máy chủ. Nút gửi và phục vụ các yêu cầu.
2.2. Lợi ích vượt trội của kiến trúc mạng ngang hàng
P2P loại bỏ điểm nghẽn cổ chai. Nó nâng cao khả năng mở rộng mạng. Tận dụng sức mạnh tính toán, lưu trữ và băng thông. Khắc phục các điểm yếu cố hữu của mô hình Client/Server. Tăng cường hiệu năng mạng tổng thể.
2.3. Tận dụng tài nguyên mạng phân tán hiệu quả
Mạng P2P cho phép chia sẻ tài nguyên chưa sử dụng. Tệp tin, sức mạnh CPU, bộ nhớ, băng thông đều được dùng chung. Điều này tạo nên một hệ thống mạnh mẽ. P2P phù hợp cho việc giải quyết các bài toán lớn và phân tán.
III.Tiến hóa Mạng Ngang Hàng Từ P2P không cấu trúc đến có cấu trúc
Từ khi ra đời, mạng ngang hàng đã trải qua ba thế hệ phát triển. Mỗi thế hệ đều có những đặc điểm riêng và nỗ lực khắc phục hạn chế của thế hệ trước. Mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất chủ yếu được sử dụng vào mục đích chia sẻ tệp tin với quy mô nhỏ. Napster là một ví dụ điển hình. Hệ thống này có một số nút đặc biệt (gọi là máy chủ) làm nhiệm vụ lưu trữ vị trí của các tệp tin. Nút tìm kiếm liên hệ với máy chủ để xác định nút chứa tệp tin. Sau đó, nút tìm kiếm và nút chứa tệp tin sẽ kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi dữ liệu. Mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất cho phép tìm kiếm thông tin nhanh chóng, tuy nhiên khả năng mở rộng mạng bị hạn chế do máy chủ bị quá tải khi có nhiều nút tham gia mạng gửi yêu cầu tìm kiếm đến máy chủ. Mạng ngang hàng thế hệ thứ hai khắc phục được điểm yếu của thế hệ thứ nhất. Trong mạng ngang hàng thế hệ thứ hai, các nút có vai trò như nhau, không có nút nào đóng vai trò là máy chủ. Khi cần tìm kiếm tệp tin, nút tìm kiếm gửi câu truy vấn tới tất cả các nút tham gia mạng theo kiểu phát tràn (flooding) cho đến khi nút chứa tệp tin được tìm thấy. Sau đó nút nguồn và nút chứa tệp tin kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi dữ liệu. Mạng Gnutella là điển hình cho thế hệ thứ hai. Kỹ thuật tìm kiếm theo kiểu phát tràn sinh ra nhiều lưu lượng mạng làm cho khả năng mở rộng mạng của thế hệ thứ hai kém. Để giải quyết vấn đề mở rộng phạm vi mạng và khắc phục các điểm yếu của mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất và thứ hai (các mạng ngang hàng không có cấu trúc), mạng ngang hàng thế hệ thứ ba (mạng ngang hàng có cấu trúc) đã ra đời. Thế hệ này có các cơ chế đặc biệt để cải thiện hiệu năng và khả năng mở rộng.
3.1. Mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất Phụ thuộc máy chủ
Thế hệ đầu tiên tập trung chia sẻ tệp tin quy mô nhỏ. Có máy chủ lưu trữ vị trí tệp tin. Tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Tuy nhiên, khả năng mở rộng mạng bị hạn chế. Máy chủ trung tâm dễ bị quá tải. Napster là ví dụ điển hình cho kiến trúc này.
3.2. Mạng ngang hàng thế hệ thứ hai Vấn đề tìm kiếm phát tràn
Thế hệ thứ hai loại bỏ máy chủ trung tâm. Các nút có vai trò ngang nhau. Tìm kiếm sử dụng kỹ thuật phát tràn (flooding). Điều này gây ra nhiều lưu lượng mạng không cần thiết. Khả năng mở rộng mạng của P2P thế hệ hai kém. Gnutella là mạng tiêu biểu.
3.3. Mạng ngang hàng có cấu trúc Giải pháp cho mở rộng mạng
Thế hệ thứ ba ra đời nhằm khắc phục hạn chế. Đặc biệt là vấn đề mở rộng mạng của P2P thế hệ trước. Mạng ngang hàng có cấu trúc được thiết kế. Nó cung cấp các cơ chế tìm kiếm hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng.
IV.Hiệu năng Mạng Ngang Hàng Có Cấu Trúc Giải pháp Tối ưu
Nghiên cứu về mạng ngang hàng có cấu trúc là hướng đi quan trọng. Mạng này cung cấp các giải pháp tối ưu. Nó khắc phục các hạn chế nghiêm trọng. Đó là vấn đề mở rộng mạng và lưu lượng không cần thiết. Những vấn đề này tồn tại trong P2P thế hệ trước. Mạng có cấu trúc sử dụng các cơ chế đặc biệt. Các cơ chế này giúp tổ chức các nút mạng một cách có hệ thống. Đồng thời quản lý vị trí dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Điều này cải thiện đáng kể hiệu năng mạng. Đặc biệt là trong quá trình tìm kiếm thông tin và phân phối dữ liệu. Hơn nữa, nó tối ưu hóa việc sử dụng băng thông. Tránh tình trạng phát tràn gây lãng phí tài nguyên. P2P có cấu trúc mang lại tính ổn định cao. Nâng cao khả năng phục hồi và độ tin cậy của hệ thống. Đây là một hướng nghiên cứu cần thiết. Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của Internet hiện đại.
4.1. Khắc phục hạn chế mở rộng mạng của P2P
Mạng có cấu trúc giải quyết vấn đề mở rộng mạng hiệu quả. Nó tổ chức các nút một cách có hệ thống. Điều này cho phép mạng P2P phát triển lớn hơn. Giảm thiểu áp lực lên các tài nguyên trung tâm và nút mạng.
4.2. Cơ chế tìm kiếm hiệu quả trong mạng có cấu trúc
Các cơ chế tìm kiếm trong mạng có cấu trúc được tối ưu hóa. Không cần sử dụng kỹ thuật phát tràn toàn mạng. Vị trí dữ liệu được quản lý thông minh. Tìm kiếm nhanh hơn, tiết kiệm tài nguyên và băng thông.
4.3. Tối ưu hóa băng thông và tài nguyên hệ thống P2P
Mạng có cấu trúc giảm lưu lượng không cần thiết. Nó giúp tận dụng băng thông hiệu quả hơn. Các tài nguyên khác của nút mạng, như CPU và bộ nhớ, cũng được tối ưu hóa. Điều này nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống P2P.
V.Ứng dụng P2P Chia sẻ Tài nguyên và Giải quyết Bài toán lớn
Nhiều ứng dụng đã phát triển trên nền tảng công nghệ mạng ngang hàng. Chúng tận dụng ưu điểm của kiến trúc mạng phân tán. Các ứng dụng chia sẻ tệp tin rất phổ biến. Ví dụ như uTorrent, BitTorrent, eMule. Chúng cho phép người dùng chia sẻ mọi loại tệp tin. Từ hình ảnh, âm thanh đến video và tài liệu đa phương tiện khác. Ngoài ra, P2P còn được dùng trong các ứng dụng tính toán lưới. SETI@home là một ví dụ nổi bật. Nó sử dụng sức mạnh xử lý của hàng triệu máy tính cá nhân. Nhằm giải quyết các bài toán khoa học lớn, phức tạp. Các ứng dụng truyền thông cũng dựa trên P2P. Skype, WhatsApp, Google Talk là những ví dụ. Chúng cho phép trao đổi thông tin trực tuyến, bao gồm tin nhắn và cuộc gọi. P2P còn hỗ trợ các dịch vụ như IPTV, Video streaming. Công nghệ này cho phép người dùng xem truyền hình trực tuyến. Hoặc xem video theo yêu cầu một cách hiệu quả. P2P thực sự có tiềm năng to lớn. Nó giúp giải quyết các bài toán lớn mà một máy tính thông thường hoặc máy chủ mạnh không có khả năng thực hiện. P2P tận dụng triệt để tài nguyên mạng của cộng đồng người dùng.
5.1. Các ứng dụng chia sẻ tệp tin P2P phổ biến
P2P là nền tảng cho nhiều ứng dụng chia sẻ tệp tin. uTorrent, BitTorrent, BearShare là các ví dụ tiêu biểu. Người dùng có thể dễ dàng chia sẻ, tìm kiếm và thu thập các tệp tin hình ảnh, âm thanh, video và tài liệu khác.
5.2. P2P trong tính toán lưới và truyền thông trực tuyến
P2P hỗ trợ các dự án tính toán lưới quy mô lớn. SETI@home dùng sức mạnh cộng đồng máy tính để giải quyết bài toán khoa học. Các ứng dụng truyền thông như Skype, WhatsApp tận dụng P2P. Chúng cho phép trao đổi thông tin trực tuyến một cách hiệu quả và đáng tin cậy.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của mạng ngang hàng hiện nay
P2P tiếp tục phát triển với nhiều ứng dụng mới. IPTV và Video streaming là các lĩnh vực tiềm năng. Nó tận dụng sức mạnh tính toán của các máy tính tham gia mạng. P2P giải quyết các bài toán lớn mà một máy chủ đơn lẻ không thể thực hiện. Mang lại giá trị to lớn cho người dùng toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐặt vấn đề Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu được phát triển từ những năm giữa thế kỷ 20. Ban đầu phạm vi của mạng còn hạn chế, các dịch vụ triển khai hết sức đơn giản. Cho đến năm 1980, với sự ra đời của giao thức mạng TCP/IP, đánh dấu bước phát triển mới để trao đổi thông tin giữa người dùng máy tính trên toàn thế giới. Giao thức TCP/IP là một giao thức chuẩn được cài đặt trên tất cả các máy tính kết nối với mạng Internet giúp các máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau một cách dễ dàng hơn.
Với khả năng kết nối mở như vậy, Internet đã trở thành một mạng lớn nhất trên thế giới với số lượng các máy tính tham gia vào mạng lên đến 4,4 tỷ người dùng tính đến tháng 6/2019 [77]. Cũng từ đó, các dịch vụ, ứng dụng trên Internet không ngừng phát triển và xuất hiện trong các lĩnh vực thương mại, chính trị, quân sự, nghiên cứu, giáo dục, văn hoá, xã hội, v. Ban đầu các ứng dụng trên mạng Internet được phát triển theo mô hình Client/Server (hay còn được gọi là mạng Client/Server). Trong mạng Client/Server gồm hai thành phần đó là máy chủ và máy khách.
Máy khách là nơi gửi các yêu cầu của người dùng tới máy chủ. Máy chủ là nơi xử lý và gửi kết quả cho máy khách. Các ứng dụng, dịch vụ tiểu biểu cho mô hình Client/Server có thể kể đến như: File Server, Print Server, Applcation Server, Mail Server, Web Server, Database Server, Communication Server, v. Mạng Client/Server có nhiều ưu điểm như: tài nguyên được quản lý tập trung, dễ chia sẻ, dễ bảo mật, tốc độ xử lý nhanh.
Bên cạnh đó nó cũng tồn tại không ít nhược điểm như: khả năng mở rộng mạng kém, xảy ra hiện tượng nghẽn cổ chai khi số người dùng tăng lên, không tận dụng được tài nguyên chia sẻ của người dùng (tệp tin, sức mạnh CPU, bộ nhớ lưu trữ, băng thông, v.) tham gia mạng, nhất là trong thời đại 1 ngày nay khi mà số người dùng Internet lớn, tài nguyên mạng nhiều, yêu cầu xử lý đối với các bài toán lớn, v. Trong bối cảnh đó, các mạng ngang hàng (P2P) đóng một vai trò hết sức quan trọng để truyền tải nội dung đa phương tiện và mở rộng phạm vi mạng đến các người dùng khác nhau, khắc phục được các nhược điểm của mô hình Client/Server. Mạng ngang hàng là một kiến trúc máy tính phân tán xây dựng trên mạng Internet, cho phép các máy tính riêng lẻ (hay còn gọi là các nút) trao đổi thông tin và dịch vụ trực tiếp với nhau không cần qua máy chủ trung tâm. Mỗi nút trong mạng ngang hàng hoạt động với chức năng như một máy chủ và một máy khách, sử dụng dịch vụ của các nút tham gia mạng đồng thời cung cấp dịch vụ cho các nút khác [1].
Các nút trong mạng ngang hàng trao đổi trực tiếp với các nút láng giềng có liên kết với nó để gửi và phục vụ các yêu cầu. Trong mạng ngang hàng, không có thực thể trung tâm kiểm soát, tổ chức, quản lý hoặc duy trì toàn bộ hệ thống. Đã có nhiều ứng dụng được phát triển trên nền tảng công nghệ mạng mạng ngang hàng bao gồm các ứng dụng chia sẻ tệp tin (như: uTorrent, BitTorrent, BearShare, eMule, v.), các ứng dụng tính toán lưới, các ứng dụng truyền thông như Skype, WhatsApp, Lync, Google Talk SETI @ home, IPTV, Video streaming, v. Các ứng dụng này cho phép người dùng chia sẻ, tìm kiếm và thu thập các tệp tin tệp tin hình ảnh, âm thanh, video, tệp tin đa phương tiện khác; trao đổi thông tin trực tuyến, xem truyền hình, v.
đồng thời có thể sử dụng sức mạnh của các máy tính tham gia mạng ngang hàng để giải quyết các bài toán lớn mà một máy tính thông thường hoặc máy chủ mạnh không có khả năng thực hiện. Từ khi ra đời, mạng ngàng hàng đã trải qua ba thế hệ: 2 Mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất chủ yếu được sử dụng vào mục đích chia sẻ tệp tin với quy mô nhỏ như Napster [8]. Trong hệ thống có một số nút đặc biệt (gọi là máy chủ) làm nhiệm vụ lưu trữ vị trí của các tệp tin. Khi cần tìm kiếm tệp tin, nút tìm kiếm liên hệ với máy chủ để xác định nút chứa tệp tin.
Tiếp theo, nút tìm kiếm và nút chứa tệp tin sẽ kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi dữ liệu. Mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất cho phép tìm kiếm thông tin nhanh chóng, tuy nhiên khả năng mở rộng mạng bị hạn chế do máy chủ bị quá tải khi có nhiều nút tham gia mạng gửi yêu cầu tìm kiếm đến máy chủ. Mạng ngang hàng thế hệ thứ hai khắc phục được điểm yếu của thế hệ thứ nhất. Trong mạng ngang hàng thế hệ thứ hai các nút có vai trò như nhau, không có nút nào đóng vai trò là máy chủ.
Khi cần tìm kiếm tệp tin, nút tìm kiếm gửi câu truy vấn tới tất cả các nút tham gia mạng theo kiểu phát tràn (flooding) cho đến khi nút chứa tệp tin được tìm thấy. Sau đó nút nguồn và nút chứa tệp tin kết nối trực tiếp với nhau để trao đổi dữ liệu. Kỹ thuật tìm kiếm theo kiểu phát tràn sinh ra nhiều lưu lượng mạng làm cho khả năng mở rộng mạng của thế hệ thứ hai kém hơn thế hệ thứ nhất. Mạng ngang hàng điển hình cho thế hệ thứ hai là Gnutella [10].
Để giải quyết vấn đề mở rộng phạm vi mạng và khác phục các điểm yếu của mạng ngang hàng thế hệ thứ nhất và thứ hai (các mạng ngang hàng không có cấu trúc), mạng ngang hàng thế hệ thứ ba (mạng ngang hàng có cấu trúc) đã ra đời. Mạng ngang hàng thế hệ thứ ba có các cơ chế tốt hơn để đáp ứng số lượng người dùng ngày càng tăng trong mạng P2P [76]. Các mạng ngang hàng có cấu trúc được phát triển dựa trên cấu trúc bảng băm phân tán (DHT) và sử dụng kỹ thuật tìm kiếm theo cơ chế của bảng băm phân tán DHT. Bảng băm phân tán ra đời để cung cấp cơ chế chỉ mục phân tán, khả năng mở rộng, độ tin cậy và khả năng chịu lỗi.
Các mạng ngang hàng có cấu trúc tiêu biểu là: Chord [17], CAN [18], Pastry [19], Tapestry [20], v. 3 Trong mạng ngang hàng có cấu trúc, các nút tham gia mạng được tổ chức chặt chẽ. Mỗi nút tham gia mạng được gán một định danh. Định danh của một nút là giá trị băm thông tin đặc trưng của nút đó như: địa chỉ IP, địa chỉ cổng TCP/IP.
Cơ chế định tuyến và quản lý của DHT tạo ra các liên kết ảo (liên kết logic) giữa các nút trong mạng, các liên kết ảo này hình thành một mạng phủ ảo (Overlay Network). Truyền thông trực tiếp giữa hai nút tham gia mạng được thực hiện dựa trên các liên kết vật lý của mạng lớp phía dưới (ví dụ mạng Internet). Mạng cho phép mạng phủ ảo hoạt động trên đó được gọi là mạng nền tảng (Underlay Network). Trong DHT, dữ liệu lưu trữ dưới dạng cặp khóa/giá trị (key/value).
Mỗi mục dữ liệu lưu trữ trong hệ thống có một định danh duy nhất. Định danh dữ liệu là giá trị băm của tên tệp tin hoặc nội dung tệp tin. Hàm băm dùng để sinh ra định danh của nút và định danh của dữ liệu là giống nhau. Định danh dữ liệu còn được gọi là khóa (key).
Mỗi nút tham gia mạng chịu trách nhiệm quản lý một số lượng khóa nhất định. Số lượng các khóa do một nút quản lý phụ thuộc vào chất lượng của hàm băm. Do DHT có khả năng tự tổ chức mạng, khả năng tìm kiếm, khả năng chịu lỗi và mở rộng mạng, v. cho nên các nghiên cứu về mạng ngang hàng trong những năm gần đây cơ bản tập trung vào mạng ngang hàng có cấu trúc.
Ngoài những ưu điểm trên, DHT cũng tồn tại nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng hoạt động của hệ thống mạng ngang hàng có cấu trúc. Theo cách hiểu thông thường, hiệu năng là một độ đo công việc mà một hệ thống thực hiện được. Đối với hệ thống mạng ngang hàng có cấu trúc, hiệu năng của hệ thống được xác định bởi sự kết hợp của các nhân tố: tính sẵn sàng (availability), thông lượng (throughput) và thời gian đáp ứng (response time), thời gian trễ (delay), độ tin cậy (reliability), tỉ suất lỗi (error rate), v. 4 có yếu tố liên quan đến hệ thống mạng vật lý phía dưới, có yếu tố liên quan đến đặc điểm của mạng ngang hàng có cấu trúc.
Luận án này chỉ đề cấp đến nhân tố tính sẵn sàng của dữ liệu liên quan đến đặc điểm của mạng P2P. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhân tố tính sẵn sàng của dữ liệu có thể kể đến gồm: - Các nút tham gia mạng không đồng nhất về băng thông, khả năng xử lý, năng lực lưu trữ, thời gian kết nối. Với máy tính bảng, máy tính xách tay hoạt động trong môi trường không dây tham gia mạng thường có thời gian kết nối mạng ngắn, khả năng xử lý, dung lượng lưu trữ thấp. Trong khi đó, các máy tính người dùng, các máy chủ tham gia mạng có tốc độ xử lý mạnh, khả năng lưu trữ lớn, thời gian kết nối mạng dài.
Sự không đồng nhất này ảnh hưởng đến khả năng xử lý và định tuyến các câu truy vấn, làm ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của các câu truy vấn, do đó làm ảnh hưởng đến tính sẵn sàng của dữ liệu và làm ảnh hưởng đến hiệu năng hoạt động của hệ thống mạng. - Định danh của nút tham gia mạng và định danh của dữ liệu phân bố không đều trong không gian định danh làm cho một số nút trong mạng phải quản lý nhiều khóa dữ liệu hơn, lưu trữ nhiều dữ liệu hơn các nút khác dẫn tới hiện tượng nút quá tải (các nút không có khả năng xử lý dữ liệu, không có khả định tuyến truy vấn) trong mạng. Ngoài ra, một số dữ liệu có tính phổ biển cao, tỷ lệ truy vấn nhiều cũng ảnh hưởng đến khả năng xử lý truy vấn, khả năng định tuyến truy vấn của một nút, ảnh hưởng đến băng thông mạng. Khi một nút bị quá tải sẽ tác động trực tiếp tỷ lệ thành công của các câu truy vấn và ảnh hưởng đến đến tính sẵn sàng của dữ liệu và làm ảnh hưởng đến hiệu năng hoạt động của hệ thống mạng.
- Trong mạng ngang hàng có cấu trúc, các nút thường xuyên ra vào mạng mà không có sự thông báo trước cho nút khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-nghien-cuu-nang-cao-hieu-nang-mang-ngang-hang-co-cau-truc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cải tiến hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc. Đề xuất mô hình tối ưu hiệu suất hoạt động đáng kể.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" thuộc chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.