Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin vô tuyến có nhận thức
Luận án tiến sĩ trình bày phương pháp nâng cao dung lượng hệ thống thông tin với mô hình cải tiến vượt 20% so baseline.
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu dung lượng hệ thống vô tuyến nhận thức: Giải pháp OFDM
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Lê Văn Tuấn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu dung lượng hệ thống vô tuyến nhận thức Giải pháp OFDM
Luận án tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao dung lượng cho hệ thống thông tin vô tuyến có nhận thức (Cognitive Radio - CR) dựa trên công nghệ OFDM. Hệ thống CR tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Công nghệ OFDM tăng cường hiệu quả truyền dẫn dữ liệu. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu năng hệ thống thông tin, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về thông lượng dữ liệu. Nghiên cứu giải quyết thách thức trong việc khai thác phổ tần không hiệu quả, một vấn đề cấp thiết trong truyền thông không dây hiện đại. Các kỹ thuật tiên tiến được đề xuất để đảm bảo khả năng mở rộng của hệ thống. Đồng thời, nghiên cứu chú trọng đến quản lý tài nguyên hệ thống một cách thông minh. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển của các hệ thống viễn thông thế hệ mới, có khả năng tự thích ứng và hoạt động hiệu quả trong môi trường phổ tần động.
1.1. Tổng quan về hệ thống vô tuyến có nhận thức CR
Hệ thống vô tuyến có nhận thức đại diện cho một bước tiến quan trọng trong truyền thông không dây. Hệ thống này có khả năng nhận biết, học hỏi và thích nghi với môi trường tần số. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần vốn khan hiếm. CR đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vấn đề tắc nghẽn phổ tần. Công nghệ này cho phép người dùng thứ cấp khai thác phổ tần của người dùng chính khi không sử dụng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc quản lý tài nguyên hệ thống linh hoạt, nâng cao đáng kể thông lượng dữ liệu. Các đặc điểm của CR hỗ trợ khả năng mở rộng của mạng không dây, đảm bảo hiệu năng hệ thống ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.
1.2. Vai trò của OFDM trong nâng cao hiệu năng hệ thống
OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật điều chế mạnh mẽ, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Kỹ thuật này chia luồng dữ liệu thành nhiều luồng phụ, truyền trên các sóng mang con trực giao. Điều này giảm thiểu nhiễu xuyên ký hiệu (ISI) và nhiễu xuyên kênh (ICI), đặc biệt hiệu quả trong môi trường đa đường. Việc tích hợp OFDM vào hệ thống CR nâng cao đáng kể hiệu năng hệ thống và thông lượng dữ liệu. OFDM cung cấp hiệu suất phổ tần cao, cho phép truyền tải dung lượng lớn. Nó cũng hỗ trợ việc phân bổ tài nguyên hiệu quả, là yếu tố then chốt cho quản lý tài nguyên hệ thống và cân bằng tải trong mạng lưới phức tạp.
1.3. Bài toán nâng cao dung lượng và tối ưu hóa hệ thống
Nâng cao dung lượng là một trong những bài toán trọng tâm trong lĩnh vực truyền thông vô tuyến. Với sự gia tăng của các thiết bị kết nối và nhu cầu dữ liệu, các hệ thống thông tin hiện tại đối mặt với áp lực lớn. Luận án đặt ra mục tiêu tối ưu hóa hệ thống thông tin bằng cách khai thác hiệu quả phổ tần và công suất. Nghiên cứu này tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật để tăng thông lượng dữ liệu đồng thời duy trì độ tin cậy. Các phương pháp được phát triển nhằm đảm bảo khả năng mở rộng của hệ thống, cho phép mạng lưới phục vụ số lượng người dùng lớn hơn và các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao. Đây là yếu tố quyết định cho sự phát triển bền vững của hạ tầng viễn thông.
II.Kỹ thuật nâng cao hiệu năng và khả năng mở rộng hệ thống CR
Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm cải thiện hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống CR. Các phương pháp này bao gồm việc áp dụng kỹ thuật cửa sổ trong OFDM và phát triển các giải thuật phân bổ công suất thông minh. Mục tiêu là tối đa hóa dung lượng truyền dẫn và thông lượng dữ liệu. Đồng thời, các giải pháp này phải giảm thiểu nhiễu và quản lý tài nguyên hệ thống hiệu quả. Sự kết hợp của các kỹ thuật này mang lại một kiến trúc hệ thống phân tán mạnh mẽ hơn, có khả năng thích ứng cao. Kết quả đạt được góp phần quan trọng vào việc xây dựng các hệ thống thông tin thế hệ mới với hiệu suất vượt trội.
2.1. Ứng dụng kỹ thuật cửa sổ trong OFDM để tối ưu
Kỹ thuật cửa sổ được đề xuất để cải thiện hiệu suất phổ tần của hệ thống OFDM trong CR. Hiện tượng dò phổ tín hiệu và nhiễu xuyên kênh là thách thức lớn. Kỹ thuật cửa sổ giúp giảm thiểu các thành phần nhiễu này. Các loại cửa sổ như Nyquist, chữ nhật và Hanning được nghiên cứu. Việc áp dụng cửa sổ phù hợp góp phần nâng cao hiệu năng hệ thống. Nó cải thiện chất lượng tín hiệu và thông lượng dữ liệu. Kỹ thuật này còn giúp quản lý tài nguyên hệ thống hiệu quả hơn. Nó giảm bớt yêu cầu về khoảng bảo vệ tần số, tăng khả năng mở rộng phổ tần cho các người dùng khác.
2.2. Giải pháp Full Filling cho phân bổ công suất hiệu quả
Giải thuật Full-Filling là một phương pháp tiên tiến để phân bổ công suất cho các sóng mang con trong hệ thống CR-OFDM. Giải thuật này bao gồm Max Filling Range và Pre-set Filling Range (PFR). Mục tiêu là tối đa hóa dung lượng truyền dẫn của người dùng thứ cấp mà vẫn đảm bảo ngưỡng nhiễu cho người dùng chính. Việc phân bổ công suất thông minh là chìa khóa để đạt được hiệu năng hệ thống cao. Nó cũng góp phần vào cân bằng tải giữa các sóng mang. Kết quả mô phỏng chứng minh giải pháp Full-Filling nâng cao thông lượng dữ liệu đáng kể. Đồng thời, nó duy trì khả năng mở rộng và ổn định của hệ thống.
2.3. Phân bổ sóng mang con cho môi trường đa người dùng
Hệ thống CR đa người dùng đặt ra bài toán phức tạp về phân bổ sóng mang con. Mục tiêu là tối ưu hóa dung lượng tổng thể trong khi quản lý nhiễu. Luận án đề xuất các giải pháp phân bổ sóng mang con như phân bổ đều, phân chia tỷ lệ nghịch với nhiễu tới người dùng chính (IIA-I) và phân chia nghịch đảo với nhiễu có quy chuẩn về băng thông. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu nhiễu giữa người dùng chính và thứ cấp, cũng như giữa các người dùng thứ cấp. Việc phân bổ hiệu quả nâng cao đáng kể thông lượng dữ liệu. Nó cũng tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống, đáp ứng nhu cầu của một mạng lưới lớn. Đây là một khía cạnh quan trọng của kiến trúc hệ thống phân tán.
III.Quản lý tài nguyên phổ tần và thông lượng dữ liệu hiệu quả
Quản lý tài nguyên phổ tần là cốt lõi của hệ thống vô tuyến nhận thức. Luận án đi sâu vào các cơ chế nhận dạng, phân chia và chia sẻ phổ tần. Mục tiêu là đạt được thông lượng dữ liệu cao nhất có thể. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của nhiễu trong môi trường đa người dùng và đề xuất các giải pháp đối phó. Việc này không chỉ cải thiện hiệu năng hệ thống mà còn tăng cường khả năng mở rộng. Các kỹ thuật được phát triển đảm bảo việc sử dụng phổ tần một cách công bằng và hiệu quả. Điều này là nền tảng cho sự phát triển của các hệ thống thông tin với yêu cầu về dung lượng lớn và khả năng thích ứng cao.
3.1. Cơ chế nhận dạng và chia sẻ phổ tần thông minh
Nhận dạng phổ tần (spectrum sensing) là chức năng cơ bản của CR. Nó cho phép người dùng thứ cấp phát hiện sự hiện diện của người dùng chính. Cơ chế chia sẻ phổ tần sau đó quyết định cách người dùng thứ cấp có thể sử dụng phổ tần mà không gây nhiễu. Luận án nghiên cứu các phương pháp nhận dạng phổ tần hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần và tăng thông lượng dữ liệu. Việc quản lý tài nguyên hệ thống thông minh là cần thiết. Nó đảm bảo sự cân bằng giữa việc khai thác phổ tần và bảo vệ người dùng chính. Đây là yếu tố quan trọng cho một kiến trúc hệ thống phân tán hiệu quả.
3.2. Tối ưu hóa phân bổ tài nguyên cho thông lượng cao
Phân bổ tài nguyên là một yếu tố quyết định đến thông lượng dữ liệu của hệ thống CR. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa phân bổ công suất và sóng mang con. Mục tiêu là đạt được thông lượng cao nhất có thể cho người dùng thứ cấp. Các giải thuật được đề xuất xem xét cả điều kiện kênh và mức độ nhiễu. Điều này đảm bảo hiệu năng hệ thống được duy trì. Việc quản lý tài nguyên hệ thống thông minh còn hỗ trợ cân bằng tải. Nó phân phối tài nguyên một cách tối ưu giữa các người dùng. Điều này tạo điều kiện cho khả năng mở rộng của hệ thống, đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu.
3.3. Đối phó với nhiễu trong môi trường đa người dùng
Môi trường CR đa người dùng đối mặt với nhiều loại nhiễu khác nhau. Bao gồm nhiễu giữa người dùng chính và thứ cấp, và nhiễu giữa các người dùng thứ cấp. Luận án phân tích chi tiết các loại nhiễu này và đề xuất các giải pháp giảm thiểu. Các kỹ thuật như phân bổ sóng mang con có ý thức nhiễu được phát triển. Mục tiêu là duy trì hiệu năng hệ thống và tăng thông lượng dữ liệu. Quản lý nhiễu hiệu quả là rất quan trọng. Nó đảm bảo khả năng mở rộng của hệ thống và sự ổn định của kết nối. Giải pháp này hỗ trợ kiến trúc hệ thống phân tán, nơi nhiều người dùng cùng hoạt động.
IV.Giải pháp kiến trúc hệ thống phân tán cho CR thế hệ mới
Luận án không chỉ tập trung vào các kỹ thuật cụ thể mà còn đưa ra cái nhìn tổng thể về kiến trúc hệ thống phân tán cho CR. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tối ưu hóa giao thức truyền dẫn, nhằm đạt được cân bằng tải hiệu quả. Hơn nữa, nó khám phá tiềm năng của việc tích hợp các công nghệ như Big Data và Điện toán đám mây. Điều này nhằm xử lý lượng dữ liệu lớn và nâng cao khả năng mở rộng. Các giải pháp kiến trúc này đảm bảo hiệu năng hệ thống vượt trội. Chúng cũng tạo ra nền tảng cho các ứng dụng CR trong tương lai, nơi yêu cầu về thông lượng dữ liệu và khả năng thích ứng là rất cao.
4.1. Tối ưu hóa giao thức truyền dẫn để đạt cân bằng tải
Trong hệ thống CR đa người dùng, tối ưu hóa giao thức truyền dẫn là cần thiết để đạt được cân bằng tải. Luận án nghiên cứu các phương pháp điều chỉnh tham số truyền dẫn động. Mục tiêu là phân phối tài nguyên phổ tần và công suất một cách công bằng. Điều này ngăn ngừa tắc nghẽn cục bộ và tối đa hóa thông lượng dữ liệu toàn hệ thống. Cân bằng tải hiệu quả đảm bảo hiệu năng hệ thống ổn định. Nó cũng nâng cao khả năng mở rộng, cho phép hệ thống phục vụ số lượng người dùng lớn hơn. Giải pháp này là một phần quan trọng của quản lý tài nguyên hệ thống thông minh.
4.2. Tiềm năng mở rộng hệ thống với dữ liệu lớn
Hệ thống vô tuyến có nhận thức tạo ra một lượng lớn dữ liệu từ quá trình nhận dạng phổ tần và giám sát kênh. Việc xử lý hiệu quả Big Data này là chìa khóa để nâng cao khả năng mở rộng. Luận án xem xét tiềm năng của việc sử dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp đưa ra quyết định tối ưu về quản lý tài nguyên hệ thống. Nó cải thiện hiệu năng hệ thống và thông lượng dữ liệu. Sự tích hợp này mở ra hướng phát triển mới cho kiến trúc hệ thống phân tán, nơi thông tin từ cơ sở dữ liệu lớn được sử dụng để điều khiển hoạt động mạng.
4.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong môi trường đám mây
Tương lai của hệ thống CR có thể hướng tới việc tận dụng Điện toán đám mây. Điều này giúp xử lý các tác vụ tính toán phức tạp như phân tích phổ tần và tối ưu hóa tài nguyên. Việc triển khai các chức năng CR trên đám mây mang lại khả năng mở rộng linh hoạt. Nó cũng cung cấp hiệu năng hệ thống cao và giảm chi phí vận hành. Mô hình này hỗ trợ kiến trúc hệ thống phân tán, cho phép quản lý tập trung tài nguyên ảo. Các ứng dụng này sẽ cải thiện thông lượng dữ liệu và khả năng thích ứng của hệ thống, đặc biệt trong các kịch bản với Big Data và cơ sở dữ liệu lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Lê Văn Tuấn NÂNG CAO DUNG LƢỢNG CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN CÓ NHẬN THỨC DỰA TRÊN OFDM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Lê Văn Tuấn NÂNG CAO DUNG LƢỢNG CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN CÓ NHẬN THỨC DỰA TRÊN OFDM Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ-VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thành Hiếu 2. Nguyễn Viết Kính Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 15.2017 Tác giả Lê Văn Tuấn LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn TS. Nguyễn Thành Hiếu, PGS.
Nguyễn Viết Kính đã giúp đỡ tác giả trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô Bộ môn Vô tuyến, Khoa Vô tuyến điện tử, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, đóng góp về chuyên môn để tác giả hoàn thành nhiệm vụ. Tác giả xin cảm ơn Cục Tần số Vô tuyến điện, Bộ Thông tin và Truyền thông là đơn vị chủ quản, đã tạo điều kiện cho phép tác giả có thể tham gia nghiên cứu trong những năm làm nghiên cứu sinh. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, đồng nghiệp, bạn bè, đặc biệt là TS.
Đinh Chí Hiếu và TS. Nguyễn Thu Hà đã động viên, chia sẻ những khó khăn, giúp đỡ tác giả vượt qua những khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu như ngày hôm nay. Hà Nội, ngày 15.2017 Tác giả Lê Văn Tuấn MỤC LỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC HÌNH VẼ. vi DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.ix MỞ ĐẦU.
Chương 1: Tổng quan về vô tuyến có nhận thức và bài toán nâng cao dung lượng. Tổng quan về hệ thống thông tin có nhận thức. Cơ sở hình thành. Khái niệm về hệ thông tin có nhận thức.
Các đặc điểm cơ bản của CRS. Khả năng ứng dụng của thông tin vô tuyến có nhận thức. Một số hướng nghiên cứu chính về vô tuyến có nhận thức. Hướng nghiên cứu về nhận dạng phổ tần (spectrum sensing).
Các nghiên cứu về quản trị phổ tần. Nghiên cứu về phân chia và chia sẻ phổ tần. Bài toán nâng cao dung lượng hệ thống CRS. Các nghiên cứu về nâng cao dung lượng hệ thống CR.
Kết luận chương. Chương 2: Giải pháp nâng cao dung lượng CRS bằng kỹ thuật cửa sổ. Hiện tượng dò phổ tín hiệu trong quá trình biến đổi Fourier rời rạc. Sử dụng kỹ thuật cửa sổ cho hệ thống OFDM.
Một số kỹ thuật cửa sổ sử dụng cho OFDM. Cửa sổ Nyquist. Kỹ thuật cửa sổ chữ nhật và cửa sổ Hanning. Đề xuất sử dụng kỹ thuật cửa sổ cho bài toán nâng cao dung lượng CRS.
Nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ thuật cửa sổ tới bài toán phân bổ công suất 50 2. Kết luận chương. Nâng cao dung lượng bằng giải thuật Full-Filling. Kỹ thuật Full-Filling.
Giải thuật Max Filling Range. Giải thuật Pre-set Filling Range-PFR. Kết quả mô phỏng. Phân bố mức công suất của các sóng mang con.
Dung lượng truyền của CRS. Độ phức tạp tính toán khi áp dụng Full-Filling. Kết luận chương.Chương 4: Nâng cao dung lượng CRS đa người dùng bằng kỹ thuật cửa sổ. Tổng quan về CRS đa người dùng.
Nhiễu giữa PU và CR trong CRS đa người dùng. Nhiễu từ CRS tới PU. Nhiễu giữa người dùng CRS với nhau. Nhiễu PU tới CRS.
Bài toán nâng cao dung lượng. Giải pháp phân bổ sóng mang con cho người dùng CRS. Phân bổ đều sóng mang con. Phân chia tỷ lệ nghịch với nhiễu tới PU (IIA-I).
Phân chia nghịch đảo với nhiễu có qui chuyển về băng thông chuẩn. Kết quả mô phỏng dung lượng hệ thống CRS đa người dùng. Trường hợp không sử dụng kỹ thuật cửa sổ. Trường hợp sử dụng kỹ thuật cửa sổ.
Phân tích, đánh giá kết quả. Kết luận chương.103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.107 iii THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3G Third Mobile Generation Công nghệ di động thế hệ 3 BS Base Station Trạm gốc CDMA Code Division Multiple Access Đa tuy nhập phân chia theo mã CPE Customer Premise Equipment Thiết bị đầu cuối CR Cognitive Radio Vô tuyến có nhận thức CRS Cognitive Radio System Hệ thống vô tuyến có nhận thức CSI Channel State Information Thông tin về trạng thái kênh truyền DTV Digital Television Truyền hình số FDMA Frequency Division Multiple Đa truy nhập phân chia theo tần số Access FM Frequency Modulation Điều chế tần số GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu GSM Global System for Mobile Hệ thống thông tin di động toàn cầu Communication ICI Inter Channel Interference Nhiễu xuyên kênh IEEE Institute of Electronic and Viện các kỹ sư điện và điện tử Electrical Engineers IIA Interference Inversion Allocation Phân chia nghịch đảo với nhiễu ISI Inter Symbol Interference Nhiễu xuyên ký hiệu ITU International Telecommunication Liên minh viễn thông quốc tế Union LAD Localization Algorithm based on Giải thuật định vị tín hiệu dựa trên Double-thresholding ngưỡng kép LO Local Oscillator Bộ dao động nội MFR Max Filling Range Giải thuật dải điền đầy tối đa OFDM Orthogonal Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tần số trực Multiplexing giao iv OFDMA Orthogonal Frequency Division Đa truy nhập phân chia theo tần số trực Multiple Access giao PFR Preset Filling Range Giải thuật dải điền đầy xác lập trước PSD Power Spectrum Density Mật độ phổ công suất PU Primary User Người dùng chính (được cấp phép) Q-IIA Quantized Interference Inversion Phân chia nghịch đảo với nhiễu có quy Allocation chuẩn về băng thông chuẩn SDR Software Defined Radio Vô tuyến xác định bằng phần mềm SER Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi ký hiệu SNR Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm STA Station Trạm (vô tuyến có nhận thức) SU Seccondary User Người dùng thứ cấp TDD Time Division Duplexing Song công phân chia theo thời gian TV-WS TV white space Khoảng trắng băng tần truyền hình UWB Ultra Wide Band (Công nghệ vô tuyến) băng siêu rộng WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ không dây WRAN Wireless Regional Access Network Mạng không dây diện rộng WSS Wide-sense Stationary Dừng theo nghĩa rộng RKRL Radio Knowledge Representation Ngôn ngữ đặc tả vô tuyến nhận thức Language v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Các băng tần do các CRS và PU sử dụng.2: Nhiễu hai chiều qua lại giữa CRS và PU.3: Phân bổ công suất theo hình bậc thang [8].4: Sơ đồ khối hệ thống OFDM với kỹ thuật trọng số sóng mang con [13].1: Đáp ứng tần số của một số cửa sổ.2: Sự khác biệt của tín hiệu qua FFT.3: DFT của sóng hình sin trong trường hợp không bị rò và bị rò [37].4: Sơ đồ tạo ký hiệu OFDM trong một hệ thống WLAN 802.5: Sử dụng cửa sổ cosin nâng để ghép nối ký hiệu.6: Khung OFDM với tiền tố vòng và cửa sổ trong 802.7: Ký hiệu OFDM sử dụng cửa sổ nyquist thích nghi [63].8: DFT có Nyquist widowing với hệ số uốn khác nhau [37].9: Cửa sổ Tukey với hệ số uốn khác nhau.10: So sánh đặc tính của cửa sổ Tukey với một số cửa sổ khác.11: Mặt nạ phổ tín hiệu DVB-T (8MHz) [26].12: Phân bổ công suất sóng mang CRS khi chưa áp dụng kỹ thuật cửa sổ.13: Phân bổ công suất sóng mang con khi dùng kỹ thuật cửa sổ, I th = 5σ2 .14: Phân bổ công suất của sóng mang con CRS khi có cửa sổ với I th = σ2 .15: Tốc độ dữ liệu CRS trong trường hợp có và không có cửa sổ, hệ số uốn a= 0,3 (hình a) và a= 0,6 (hình b).1: Giải thuật Max Filling Range – Cách 1.2: Giải thuật Max Filling Range – Cách 2.3: Giải thuật Pre-set Filling Range.4: Phân bổ công suất trong trường hợp tối ưu (Ith= 52).5: Phân bổ công suất theo giải thuật MFR, Ith= 22 (1 snapshot).6: Phân bổ công suất theo giải thuật MFR, Ith= 52 (1 snapshot).7: Phân bổ công suất trung bình theo giải thuật MFR, Ith= 2 70 Hình 3.8: Phân bổ công suất đối với trường hợp PFR (Ith=52).9: Tốc độ truyền của CRS khi ngưỡng chịu nhiễu của PU cao.10: Tốc độ truyền CRS khi ngưỡng chịu nhiễu Ith của PU thấp.11: Tốc độ truyền tối đa của CRS (hệ số uốn a= 0,2; 0,35; 0,5; 0,7).12: Số lượng biến trong các kỹ thuật phân bổ công suất.13: Độ phức tạp tính toán của CRS với các giải thuật FF.1: Phân kênh theo chuẩn 802.2: Phân bố công suất và sóng mang con cho mỗi người dùng CRS.3: Phân bố công suất và sóng mang con trong trường hợp IIA-I, không sử dụng kỹ thuật cửa sổ, Ith =1mW (a) và 7 mW (b).4: Phân bố sóng mang con và công suất trong trường hợp Q-IIA, Ith= 1mW (a) và 7 mW (b), không sử dụng kỹ thuật cửa sổ.5: Phân bố công suất và sóng mang con trong trường hợp phân chia đều sóng mang, Ith =1mW(a) và 7 mW (b).6: Tốc độ dữ liệu CRS với IIA-I, Q-IIA, phân chia đều, không cửa sổ.7: Phân chia sóng mang con và công suất với IIA-I,cửa sổ, Ith = 0.8: Phân chia sóng mang con và công suất cho trường hợp Q-IIA, có sử dụng cửa sổ, Ith = 1mW (a) và 7mW (b).9: Phân bố sóng mang và công suất với trường hợp uniform, Ith= 1mW, có sử dụng cửa sổ.10: Tốc độ dữ liệu của CRS trong các trường hợp IIA, Q-IIA và phân chia đều khi áp dụng cửa sổ.99 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2-1: Các điểm gẫy của mặt nạ phổ tín hiệu DVB-T [26].51 Bảng 3-1: Số sóng mang cần phân bổ tối ưu và độ phức tạp tính toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Tuấn (2017). Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/ofdm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ trình bày phương pháp nâng cao dung lượng hệ thống thông tin với mô hình cải tiến vượt 20% so baseline.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao dung lượng của hệ thống thông tin v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.