Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro bay xỉ lò cao cho k
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro bay xỉ lò cao cho kết cấu công trình trong môi trường biển miền trung. Xem tóm tắt và tải
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan bê tông cát và môi trường biển Miền Trung
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Khoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan bê tông cát và môi trường biển Miền Trung
Luận án tập trung nghiên cứu bê tông cát, vật liệu quan trọng trong xây dựng. Các công trình ven biển tại Miền Trung đối mặt thách thức lớn. Môi trường biển khắc nghiệt gây hư hại cấu trúc bê tông. Độ bền của bê tông trong điều kiện này cần được cải thiện. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng của tro bay và xỉ lò cao. Chúng giúp nâng cao tính năng của bê tông cát. Đây là giải pháp bền vững cho các công trình biển. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về nhu cầu vật liệu xây dựng. Đặc biệt là vật liệu chịu được tác động của biển.
1.1. Thách thức môi trường biển đối với bê tông
Môi trường biển Miền Trung có đặc điểm riêng. Nước biển chứa muối, ion Cl- gây ăn mòn cốt thép. Sóng biển, thủy triều tạo áp lực cơ học. Nhiệt độ, độ ẩm thay đổi cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này làm giảm độ bền bê tông truyền thống. Bê tông cốt thép bị phá hoại nhanh chóng. Cần vật liệu có khả năng chống chịu cao hơn. Việc tăng cường độ bền bê tông là cấp thiết. Điều này bảo vệ tuổi thọ công trình.
1.2. Giới thiệu bê tông cát và ứng dụng thực tiễn
Bê tông cát là loại bê tông không sử dụng cốt liệu lớn. Nó chỉ dùng cát làm cốt liệu. Bê tông cát có những ưu điểm nhất định. Nó phù hợp cho một số loại kết cấu. Tuy nhiên, tính năng cơ lý bê tông cát có thể hạn chế. Đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt. Nghiên cứu mở rộng ứng dụng bê tông cát. Cần cải thiện tính chất để đáp ứng yêu cầu. Tro bay và xỉ lò cao là giải pháp tiềm năng. Chúng thay thế một phần xi măng, tăng hiệu quả.
1.3. Vai trò của phụ gia khoáng trong vật liệu bê tông
Phụ gia khoáng đóng vai trò quan trọng. Tro bay và xỉ lò cao là các phụ gia phổ biến. Chúng là sản phẩm phụ công nghiệp. Sử dụng chúng giúp giảm tiêu thụ xi măng. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Các phụ gia này cải thiện tính chất bê tông. Chúng nâng cao cường độ nén và độ bền. Độ thấm nước của bê tông cũng được cải thiện. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của chúng. Đặc biệt trong việc tạo ra bê tông tro chất lượng cao.
II.Xác định hệ số hiệu quả tro bay và xỉ lò cao
Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng hiệu quả của phụ gia. Tro bay và xỉ lò cao được đánh giá chi tiết. Hệ số hiệu quả giúp thiết kế thành phần bê tông cát chính xác hơn. Nó phản ánh khả năng đóng góp vào cường độ. Các thử nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu. Điều này đảm bảo tính năng mong muốn cho bê tông. Kết quả là cơ sở cho các ứng dụng thực tế. Nó góp phần vào sự phát triển của bê tông tro.
2.1. Phương pháp xác định hệ số hiệu quả phụ gia
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Công thức Feret cải tiến được sử dụng. Công thức này giúp thiết lập mối quan hệ. Nó liên kết hệ số hiệu quả với các tỷ lệ vật liệu. Tỷ lệ nước/chất kết dính và phụ gia/chất kết dính được xem xét. Quy trình thí nghiệm được thiết kế khoa học. Điều này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Các mẫu bê tông cát được chế tạo. Cường độ nén được kiểm tra ở các giai đoạn khác nhau.
2.2. Kết quả thí nghiệm với tro bay trong bê tông cát
Các thí nghiệm với tro bay cho thấy hiệu quả rõ rệt. Tro bay thay thế một phần xi măng. Nó cải thiện tính công tác và cường độ bê tông. Đặc biệt là cường độ nén ở tuổi dài ngày. Hệ số hiệu quả của tro bay được xác định. Nó phụ thuộc vào tỷ lệ thay thế và điều kiện bảo dưỡng. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ việc thiết kế bê tông cát sử dụng tro bay. Điều này tối ưu hóa thành phần vật liệu.
2.3. Hiệu quả của xỉ lò cao và hỗn hợp phụ gia
Xỉ lò cao nghiền mịn cũng được nghiên cứu. Xỉ lò cao thể hiện tính chất pozzolanic tương tự tro bay. Nó góp phần tăng cường độ và độ bền. Hệ số hiệu quả của xỉ lò cao được tính toán. Nghiên cứu cũng đánh giá hỗn hợp tro bay và xỉ lò cao. Sự kết hợp này có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng. Các kết quả xác định hệ số hiệu quả. Điều này cung cấp dữ liệu toàn diện. Nó hỗ trợ việc sử dụng đa dạng phụ gia khoáng.
III.Nghiên cứu tính năng cơ học của bê tông cát tro
Nghiên cứu sâu sắc các đặc tính cơ học của bê tông cát. Các mẫu bê tông chứa tro bay và xỉ lò cao được kiểm tra. Cường độ nén, cường độ kéo và độ bền uốn là các chỉ tiêu chính. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi được ứng dụng. Nó giúp phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào. Mục tiêu là xác định thành phần tối ưu. Điều này đảm bảo bê tông có tính năng cơ lý tốt. Kết quả là nền tảng cho việc ứng dụng vật liệu này. Đặc biệt cho các kết cấu chịu lực.
3.1. Phân tích cường độ chịu nén của bê tông cát
Cường độ nén là chỉ tiêu cơ học cơ bản. Các mẫu bê tông cát được nén đến phá hủy. Dữ liệu từ thí nghiệm được phân tích thống kê. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước/chất kết dính được đánh giá. Tỷ lệ tro bay và xỉ lò cao cũng ảnh hưởng. Cường độ nén tăng lên theo tuổi. Việc sử dụng phụ gia khoáng giúp cải thiện cường độ nén. Điều này đặc biệt đúng ở tuổi dài ngày. Kết quả cho thấy tiềm năng của bê tông tro.
3.2. Đánh giá cường độ kéo và độ bền uốn bê tông
Ngoài cường độ nén, cường độ kéo và độ bền uốn cũng quan trọng. Cường độ kéo được xác định bằng phương pháp ép chẻ. Độ bền uốn được kiểm tra bằng thí nghiệm uốn dầm. Các chỉ số này phản ánh khả năng chịu lực. Đặc biệt là khả năng chống nứt của bê tông. Bê tông cát sử dụng tro bay và xỉ lò cao. Nó thể hiện tính năng kéo và uốn được cải thiện. Điều này quan trọng cho các kết cấu chịu uốn và kéo.
3.3. Tối ưu hóa tính năng cơ lý bằng Taguchi
Quy hoạch thực nghiệm Taguchi là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế thí nghiệm. Các thông số đầu vào được chọn lọc. Ví dụ như tỷ lệ nước/chất kết dính, tỷ lệ phụ gia. Các thông số đầu ra là cường độ nén, kéo, uốn. Phân tích Taguchi xác định yếu tố ảnh hưởng nhất. Nó giúp tìm ra tổ hợp vật liệu tối ưu. Kết quả là thành phần bê tông cát tro hiệu quả. Nó đạt được tính năng cơ lý bê tông cao nhất.
IV.Đánh giá độ bền bê tông cát trong môi trường biển
Độ bền là yếu tố then chốt cho công trình biển. Nghiên cứu tập trung đánh giá khả năng chống lại sự xâm thực. Đặc biệt là sự thấm ion clo, nguyên nhân chính ăn mòn. Bê tông cát chứa tro bay và xỉ lò cao được thử nghiệm. Mục tiêu là xác định khả năng bảo vệ cốt thép. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền được phân tích. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đảm bảo tuổi thọ công trình trong môi trường biển. Đây là yếu tố quyết định cho ứng dụng vật liệu.
4.1. Khả năng chống thấm ion clo của bê tông cát
Ion clo là tác nhân gây hại nghiêm trọng. Chúng xâm nhập vào bê tông, gây ăn mòn cốt thép. Nghiên cứu đo lường độ thấm ion clo. Các mẫu bê tông cát có và không có phụ gia được so sánh. Bê tông tro bay và xỉ lò cao giảm đáng kể độ thấm nước. Điều này là do cấu trúc vi mô dày đặc hơn. Nó ngăn cản sự di chuyển của ion clo. Khả năng chống thấm ion clo được cải thiện rõ rệt.
4.2. Ảnh hưởng của phụ gia đến độ bền hóa học
Tro bay và xỉ lò cao có tính chất pozzolanic. Chúng phản ứng với Ca(OH)2 trong xi măng. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm bền vững hơn. Điều này giúp cải thiện độ bền hóa học của bê tông. Nó tăng khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn. Đặc biệt là sunfat và clo trong nước biển. Độ bền của bê tông cát được nâng cao đáng kể. Nó kéo dài tuổi thọ của kết cấu. Điều này là vô cùng quan trọng cho môi trường biển.
4.3. Quan hệ giữa tính năng cơ học và độ bền
Nghiên cứu tìm mối liên hệ giữa các tính chất. Tính năng cơ lý bê tông và độ bền có tương quan. Bê tông có cường độ nén cao thường có độ bền tốt. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng vậy. Độ thấm nước là một chỉ số quan trọng cho độ bền. Bê tông cát được thiết kế cần cân bằng cả hai. Mục tiêu là đạt cường độ cần thiết. Đồng thời đảm bảo độ bền tối ưu trong môi trường biển. Phụ gia khoáng giúp đạt được mục tiêu này.
V.Phương pháp thiết kế bê tông cát bền vững hiệu quả
Luận án phát triển một phương pháp thiết kế mới. Phương pháp này cân nhắc cả tính năng cơ học và độ bền. Nó tích hợp việc sử dụng tro bay và xỉ lò cao. Mục tiêu là tạo ra bê tông cát phù hợp. Đặc biệt cho các công trình trong môi trường biển. Phương pháp này dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Nó cung cấp quy trình rõ ràng cho kỹ sư. Điều này giúp tối ưu hóa thành phần vật liệu. Nó đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Đây là đóng góp quan trọng của luận án.
5.1. Yêu cầu thiết kế bê tông cho môi trường biển
Thiết kế bê tông cho môi trường biển có yêu cầu đặc thù. Bê tông phải có cường độ nén và độ bền uốn cao. Nó cần khả năng chống thấm nước và ion clo tốt. Độ co ngót thấp cũng là một yếu tố. Các tiêu chuẩn hiện hành thường chưa đủ. Phương pháp thiết kế mới cần tích hợp các yếu tố này. Nó phải đảm bảo bê tông chịu được tác động lâu dài. Điều này giúp công trình bền vững hơn.
5.2. Các bước thiết kế thành phần bê tông cát bền
Phương pháp thiết kế bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là xác định yêu cầu về cường độ và độ bền. Sau đó, chọn loại và tỷ lệ phụ gia khoáng phù hợp. Hệ số hiệu quả của tro bay và xỉ lò cao được áp dụng. Tính toán tỷ lệ nước/chất kết dính. Điều chỉnh thành phần cốt liệu và phụ gia siêu dẻo. Thực hiện thử nghiệm mẫu để kiểm chứng. Các bước này đảm bảo bê tông đạt yêu cầu. Phương pháp này tối ưu hóa sử dụng vật liệu.
5.3. Kiểm chứng phương pháp thiết kế và kết quả
Phương pháp thiết kế được kiểm chứng kỹ lưỡng. Các mẫu bê tông cát được chế tạo theo thiết kế mới. Chúng được thử nghiệm về tính năng cơ lý bê tông. Cường độ nén, cường độ kéo và độ bền uốn được đo. Độ thấm nước và khả năng chống ion clo cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy phương pháp này hiệu quả. Bê tông sản xuất ra đáp ứng các tiêu chí đã đặt. Nó có tính năng vượt trội so với bê tông truyền thống. Điều này chứng minh tính khả thi của phương pháp.
VI.Hiệu quả ứng dụng bê tông cát tro cho công trình biển
Luận án không chỉ nghiên cứu kỹ thuật. Nó còn đánh giá hiệu quả tổng thể khi ứng dụng. Bê tông cát sử dụng tro bay và xỉ lò cao mang lại lợi ích. Lợi ích kinh tế, kỹ thuật và môi trường đều được xem xét. Việc thay thế xi măng bằng phụ gia giúp giảm chi phí. Nó cũng giảm lượng khí thải carbon. Các công trình biển tại Miền Trung có thể hưởng lợi. Vật liệu này kéo dài tuổi thọ công trình. Nó giảm chi phí bảo trì, sửa chữa. Đây là giải pháp toàn diện cho ngành xây dựng.
6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của bê tông tro
Sử dụng tro bay và xỉ lò cao giúp giảm giá thành. Giá của các phụ gia này thường thấp hơn xi măng. Điều này trực tiếp giảm chi phí vật liệu. Tuổi thọ công trình tăng lên cũng giảm chi phí bảo trì. Chi phí sửa chữa, thay thế kết cấu được tiết kiệm. Đây là lợi ích kinh tế đáng kể. Đặc biệt cho các dự án quy mô lớn. Nó tăng tính cạnh tranh của giải pháp bê tông cát tro.
6.2. Lợi ích kỹ thuật khi sử dụng bê tông cát mới
Về mặt kỹ thuật, bê tông cát tro có nhiều ưu điểm. Cường độ nén và độ bền uốn được cải thiện. Khả năng chống thấm nước và ion clo tăng cường. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu. Đặc biệt trong môi trường biển khắc nghiệt. Độ co ngót thấp hơn cũng giảm nguy cơ nứt. Tính công tác của hỗn hợp bê tông cũng tốt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thi công. Hiệu quả kỹ thuật là không thể phủ nhận.
6.3. Đóng góp môi trường và tính bền vững
Sử dụng tro bay và xỉ lò cao là giải pháp xanh. Các vật liệu này là sản phẩm phụ công nghiệp. Tái sử dụng chúng giúp giảm chất thải. Nó cũng giảm nhu cầu sản xuất xi măng. Sản xuất xi măng tiêu tốn nhiều năng lượng. Nó phát thải lượng lớn CO2. Việc giảm xi măng góp phần bảo vệ môi trường. Điều này hướng tới xây dựng bền vững. Bê tông cát tro là lựa chọn thân thiện với môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN TẤN KHOA NGHIÊN CỨU TÍNH NĂNG BÊ TÔNG CÁT SỬ DỤNG TRO BAY, XỈ LÒ CAO CHO KẾT CẤU CÔNG TRÌNH TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN MIỀN TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN TẤN KHOA NGHIÊN CỨU TÍNH NĂNG BÊ TÔNG CÁT SỬ DỤNG TRO BAY, XỈ LÒ CAO CHO KẾT CẤU CÔNG TRÌNH TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN MIỀN TRUNG CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH ĐẶC BIỆT MÃ SỐ: 95.206 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Sang 2. Nguyễn Viết Thanh HÀ NỘI - 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Bố cục luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về môi trường biển và các dạng công trình bê tông và bê tông cốt thép trong môi trường biển.
Định nghĩa môi trường biển. Đặc trưng môi trường biển Miền Trung Việt Nam. Một số dạng công trình bê tông và bê tông cốt thép trong môi trường biển. Sư phá hoại các kết cấu bê tông, kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường biển.
Yêu cầu của bê tông dùng cho kết cấu bê tông, kết cấu bê tông cốt thép trong môi trường biển và các giải pháp tăng cường độ bền của bê tông. Tổng quan về bê tông cát và ứng dụng của bê tông cát trong xây dựng ở Việt Nam và thế giới. Giới thiệu chung về bê tông cát. Các tính chất của bê tông cát.
Các phương pháp thiết kế thành phần bê tông cát. Các ứng dụng của bê tông cát. Hệ số hiệu quả của phụ gia khoáng và sử dụng hệ số hiệu quả của phụ gia khoáng trong thiết kế thành phần bê tông cát. Khái niệm hệ số hiệu quả của phụ gia khoáng.
Các nghiên cứu tổng quan về hệ số hiệu quả của tro bay. Các nghiên cứu tổng quan về hệ số hiệu quả của xỉ lò cao. Hệ số hiệu quả của các loại phụ gia khoáng trong thiết kế thành phần bê tông cát theo cường độ. Kết luận chương 1 và định hướng nghiên cứu của luận án.
Định hướng nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH HỆ SỐ HIỆU QUẢ CỦA TRO BAY VÀ XỈ LÒ CAO TRONG THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG CÁT. Phương pháp xác định hệ số hiệu quả của tro bay và xỉ lò cao trong thiết kế thành phần bê tông cát.
Thiết lập quan hệ giữa hệ số hiệu quả của phụ gia khoáng với tỷ lệ N/CKD, PGK /CKD thông qua Công thức Feret cải tiến áp dụng cho bê tông cát. Giới thiệu vật liệu chế tạo bê tông cát. Xỉ lò cao nghiền mịn. Hỗn hợp cốt liệu.
Phụ gia siêu dẻo. Công tác chuẩn bị mẫu và thí nghiệm. Hệ số hiệu quả của tro bay trong thiết kế thành phần bê tông cát. Kế hoạch thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của tro bay.
Kết quả thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của tro bay. Xác định hệ số hiệu quả của tro bay trong thiết kế thành phần bê tông cát. Hệ số hiệu quả của xỉ lò cao trong thiết kế thành phần bê tông cát. Kế hoạch thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của xỉ lò cao.
Kết quả thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của xỉ lò cao. Xác định hệ số hiệu quả của xỉ lò cao trong thiết kế thành phần bê tông cát. Hệ số hiệu quả của hỗn hợp tro bay và xỉ lò cao trong thiết kế thành phần bê tông cát. Kế hoạch thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của hỗn hợp tro bay và xỉ lò cao.
Kết quả thí nghiệm xác định hệ số hiệu quả của hỗn hợp tro bay và xỉ lò cao. Xác định hệ số hiệu quả của hỗn hợp tro bay và xỉ lò cao trong thiết kế thành phần bê tông cát. Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH NĂNG CƠ HỌC VÀ ĐỘ BỀN CỦA BÊ TÔNG CÁT SỬ DỤNG TRO BAY, XỈ LÒ CAO VÀ PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG CÁT CÓ XÉT ĐẾN ĐỘ BỀN.
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm để nghiên cứu các tính chất cơ học và độ bền của bê tông cát. Giới thiệu quy hoạch thực nghiệm Taguchi. Các bước lập quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp Taguchi. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm Taguchi trong nghiên cứu các tính chất cơ học và độ thấm ion clo của bê tông cát.
Xác định các thông số đầu vào và đầu ra đối với quy hoạch thực nghiệm Taguchi 73 3. Vật liệu chế tạo và kế hoạch thí nghiệm và kết quả. Phân tích kết quả cường độ chịu nén của các hỗn hợp bê tông cát. Phân tích cường độ ép chẻ của các hỗn hợp bê tông cát.
Phân tích độ thấm ion clo của các hỗn hợp bê tông cát. Mối quan hệ giữa độ sụt của các hỗn hợp bê tông cát với các thông số đầu vào. Phương pháp thiết kết thành phần bê tông cát có xét đến độ bền. Tính năng cơ học và độ bền của bê tông cát sử dụng tro bay, xỉ lò cao cho kết cấu bê tông và bê tông cốt thép trong môi trường biển.
Yêu cầu thiết kế. Thiết kế thành phần bê tông cát và kế hoạch thí nghiệm. Tính chất cơ học của bê tông cát. Tính chất độ bền của bê tông cát.
Kiểm chứng phương pháp thiết kế thành phần bê tông cát có xét đến độ bền. Kết luận chương 3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ, KỸ THUẬT, MÔI TRƯỜNG KHI SỬ DỤNG CÁC LOẠI BÊ TÔNG CÁT MỚI cho CÔNG TRÌNH TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN MIỀN TRUNG. Giới thiệu Cảng Vũng Áng và kết cấu đê chắn sóng Cảng Vũng Áng.
Điều kiện tự nhiên khu vực Cảng Vũng Áng. Giới thiệu kết cấu đê chắn sóng Cảng Vũng Áng. Đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các loại bê tông cát dùng làm kết cấu đê chắn sóng ở Cảng Vũng Áng. Tuổi thọ sử dụng của kết cấu bê tông cốt thép thùng chìm bằng bê tông cát trong công trình đê chắn sóng ở Cảng Vũng Áng.
Xác định thông số mô hình dự báo tuổi thọ. Tính toán tuổi thọ của kết cấu ứng với các loại bê tông trong nghiên cứu. Tính toán chiều dày lớp bê tông bảo vệ tối thiểu của kết cấu khi sử dụng các loại bê tông cát trong nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả kinh tế khi sử dụng các loại bê tông cát dùng làm kết cấu bê tông thùng chìm trong công trình đê chắn sóng ở Cảng Vũng Áng.
Hiệu quả môi trường của việc sử dụng các loại bê tông cát mới dùng làm kết cấu bê tông cốt thép trong công trình biển. Thử nghiệm chế tạo cấu kiện Tetrapod bằng bê tông cát. Cấu tạo khối phá sóng Tetrapod. Thi công thử nghiệm khối Tetrapod bằng bê tông cát.
Kết luận chương 4. 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Các kết quả đạt được của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án.
137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Tấn Khoa, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
TÁC GIẢ Nguyễn Tấn Khoa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, được sự giúp đỡ của quý thầy cô, Trường Đại học Giao Thông Vận Tải, tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ kỹ thuật: “Nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro bay, xỉ lò cao cho kết cấu công trình trong môi trường biển miền Trung” Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng đào tạo Sau đại học, khoa Công trình, bộ môn Công trình Giao thông Thành phố và Công trình thủy, các cán bộ và toàn thể quý thầy cô tham gia giảng dạy đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, đến quý thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Thanh Sang và PGS. Nguyễn Viết Thanh đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án.
Xin cảm ơn quý Giáo sư, nhà khoa học, chuyên gia trong và ngoài trường, quý thầy cô và các đồng nghiệp, đã đóng góp nhiều ý kiến thiết thực để tác giả hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn!
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Khoa (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-nang-be-tong-cat-su-dung-tro-bay-xi-lo-cao-cho-ket-cau-cong-trinh-trong-moi-truong-bien-mien-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro bay xỉ lò cao cho kết cấu công trình trong môi trường biển miền trung. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính năng bê tông cát sử dụng tro" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.