Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại cà mau. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu
Số trang:
197 trang
Trường:
Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
Chuyên ngành:
Biến đổi Khí hậu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu

Nghiên cứu tập trung vào quản lý tài nguyên nước thích ứng. Đây là cách tiếp cận linh hoạt, phản ứng chủ động trước những bất định từ biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đảm bảo bền vững tài nguyên nước, đáp ứng nhu cầu sử dụng hiện tại và tương lai. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức cho tài nguyên nước, từ khô hạn và thiếu nước đến lũ lụt và xâm nhập mặn. Việc thích ứng không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn bao gồm thay đổi thể chế, chính sách và hành vi của cộng đồng. Luận án đặt ra yêu cầu về một hệ thống quản lý có khả năng học hỏi và điều chỉnh liên tục. Điều này giúp bảo vệ tài nguyên nước, tối ưu hóa việc khai thác nước ngầm và quản lý dòng chảy sông. Quản lý thích ứng cần lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để đạt hiệu quả tối ưu, hướng tới cấp nước công cộng ổn định và lâu dài. Thực hiện quản lý này là cần thiết để đối phó với các kịch bản khí hậu bất lợi, đảm bảo an ninh nguồn nước cho các khu vực dễ bị tổn thương.

1.1. Khái niệm quản lý tài nguyên nước thích ứng

Quản lý tài nguyên nước thích ứng là một khung chiến lược. Khung này cho phép điều chỉnh các quyết định và hành động quản lý theo thời gian, dựa trên thông tin mới và những thay đổi môi trường. Khái niệm này nhấn mạnh sự linh hoạt, khả năng học hỏi và chủ động. Mục tiêu là đối phó hiệu quả với sự bất định của biến đổi khí hậu. Việc áp dụng cách tiếp cận này giúp các hệ thống quản lý tài nguyên nước phản ứng nhanh chóng. Nó có thể ứng phó với các hiện tượng cực đoan như khô hạn và thiếu nước, hoặc lũ lụt. Quản lý thích ứng cũng tích hợp việc bảo vệ tài nguyên nước, đảm bảo sử dụng bền vững. Khai thác nước ngầm và quản lý dòng chảy sông được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này hướng tới mục tiêu duy trì sự cân bằng sinh thái, đáp ứng nhu cầu cấp nước công cộng trong dài hạn. Đây là nền tảng quan trọng để đạt được bền vững tài nguyên nước.

1.2. Vai trò cộng đồng trong thích ứng biến đổi khí hậu

Cộng đồng đóng vai trò trung tâm trong thích ứng biến đổi khí hậu. Sự tham gia của cộng đồng mang lại kiến thức địa phương quý giá. Nó cũng giúp đảm bảo các giải pháp phù hợp với bối cảnh cụ thể. Quản lý tài nguyên nước dựa vào cộng đồng tăng cường khả năng tự chủ và trách nhiệm. Người dân địa phương là những người chịu tác động trực tiếp nhất của biến đổi khí hậu. Họ cũng là những người hiểu rõ nhất về tình hình khô hạn và thiếu nước tại khu vực. Việc trao quyền cho cộng đồng trong việc lập kế hoạch và thực hiện các biện pháp thích ứng là rất quan trọng. Các hoạt động như tích trữ nước, quản lý dòng chảy sông, và bảo vệ tài nguyên nước tại chỗ sẽ hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt để đạt được bền vững tài nguyên nước. Cộng đồng tham gia vào quá trình ra quyết định, từ đó thúc đẩy việc áp dụng các chính sách quản lý nước có hiệu quả hơn.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về quản lý nước thích ứng

Nghiên cứu về quản lý nước thích ứng đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều công trình khoa học đã khảo sát các mô hình và phương pháp luận khác nhau. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống trong việc áp dụng thực tiễn, đặc biệt ở cấp độ cộng đồng. Luận án này tổng hợp các lý thuyết hiện có về quản lý tài nguyên nước. Nó xem xét các phương pháp thích ứng biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. Các công trình trước đây thường tập trung vào chính sách quản lý nước ở cấp quốc gia hoặc vùng. Luận án đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi của các mô hình thích ứng tại địa phương. Nó nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Việc này giúp phát triển các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước, nâng cao hiệu quả tích trữ nước và cấp nước công cộng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho bền vững tài nguyên nước trong bối cảnh khí hậu biến đổi.

II. Phương pháp đánh giá quản lý nước dựa vào cộng đồng

Việc đánh giá các mô hình quản lý nước dựa vào cộng đồng đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ. Nghiên cứu này phát triển một khung đánh giá toàn diện. Khung này giúp đo lường hiệu quả thích ứng của cộng đồng với biến đổi khí hậu. Các chỉ số được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó xem xét các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khả thi. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng bền vững tài nguyên nước. Kết quả đánh giá giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của các mô hình hiện hành. Dữ liệu thu thập được từ các hoạt động quản lý tài nguyên nước, bao gồm khai thác nước ngầm và tích trữ nước. Việc phân tích kỹ lưỡng hỗ trợ việc đề xuất các chính sách quản lý nước phù hợp. Đây là cơ sở để cải thiện các hoạt động bảo vệ tài nguyên nước và cấp nước công cộng. Khung đánh giá này có thể áp dụng rộng rãi cho các khu vực khác nhau.

2.1. Xây dựng bộ chỉ số đánh giá mô hình cộng đồng

Luận án xây dựng một bộ chỉ số đánh giá chuyên biệt. Bộ chỉ số này nhằm đo lường hiệu quả của các mô hình quản lý tài nguyên nước dựa vào cộng đồng. Các chỉ số bao gồm khả năng thích ứng, tính bền vững, sự tham gia của cộng đồng. Nó còn có hiệu quả trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước. Quy trình xây dựng bộ chỉ số tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Nó kết hợp ý kiến chuyên gia và kinh nghiệm thực tiễn. Bộ chỉ số giúp đánh giá mức độ thành công trong việc giải quyết vấn đề khô hạn và thiếu nước. Nó cũng đánh giá khả năng duy trì các hoạt động quản lý dòng chảy sông và tích trữ nước. Đây là công cụ quan trọng để xác định mức độ đạt được bền vững tài nguyên nước. Kết quả từ bộ chỉ số cung cấp thông tin cho việc điều chỉnh chính sách quản lý nước.

2.2. Cách tiếp cận và nguyên tắc quản lý tài nguyên nước

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tích hợp trong quản lý tài nguyên nước. Nó nhấn mạnh sự phối hợp giữa các bên liên quan, từ chính quyền đến cộng đồng. Các nguyên tắc quản lý nước thích ứng được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này bao gồm nguyên tắc phòng ngừa, nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, và nguyên tắc quản lý theo lưu vực. Việc này giúp đảm bảo tính bền vững và công bằng trong sử dụng tài nguyên. Các chính sách quản lý nước được xem xét kỹ lưỡng. Nó nhằm mục đích tích hợp các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng, khai thác nước ngầm và bảo vệ tài nguyên nước. Cách tiếp cận này cũng thúc đẩy việc cấp nước công cộng hiệu quả. Nó góp phần xây dựng một hệ thống quản lý tài nguyên nước toàn diện và linh hoạt.

2.3. Quy trình thu thập dữ liệu và phân tích kết quả

Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận. Nó sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo sát, phỏng vấn sâu và nhóm tập trung. Dữ liệu định tính và định lượng được thu thập từ cộng đồng. Nó cũng thu thập từ các cơ quan quản lý nước tại Cà Mau và Hậu Giang. Các thông tin liên quan đến khô hạn và thiếu nước, khai thác nước ngầm, tích trữ nước được ghi nhận. Sau đó, dữ liệu được thống kê và phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê giúp xác định mối quan hệ giữa các biến số. Nó cũng đánh giá tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học cho các đề xuất chính sách quản lý nước. Điều này giúp tăng cường khả năng bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo bền vững tài nguyên nước.

III. Hiện trạng và thách thức tài nguyên nước Cà Mau Hậu Giang

Cà Mau và Hậu Giang là hai tỉnh nằm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các tỉnh này đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về tài nguyên nước. Vị trí địa lý đặc biệt khiến khu vực này dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu. Hiện trạng tài nguyên nước tại đây chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xâm nhập mặn, khô hạn và thiếu nước. Việc quản lý tài nguyên nước hiện tại còn nhiều hạn chế, chưa thực sự thích ứng. Nhu cầu cấp nước công cộng ngày càng tăng cao, gây áp lực lớn lên nguồn nước ngọt. Khai thác nước ngầm chưa được kiểm soát chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ sụt lún và cạn kiệt. Các thách thức này đe dọa trực tiếp đến sinh kế của người dân và phát triển bền vững của khu vực. Việc nghiên cứu sâu về hiện trạng giúp xác định các điểm yếu trong chính sách quản lý nước hiện hành. Từ đó, đề xuất các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước hiệu quả, tăng cường tích trữ nước và quản lý dòng chảy sông.

3.1. Đặc điểm tài nguyên nước tại Cà Mau

Cà Mau là tỉnh cuối cùng của Việt Nam, ba mặt giáp biển. Đặc điểm này khiến Cà Mau đối mặt với vấn đề xâm nhập mặn nghiêm trọng. Nguồn nước ngọt chủ yếu phụ thuộc vào nước mưa và hệ thống kênh rạch. Tài nguyên nước mặt hạn chế, thường xuyên bị ảnh hưởng bởi khô hạn và thiếu nước. Việc khai thác nước ngầm diễn ra phổ biến. Tuy nhiên, nó chưa có quy hoạch hợp lý, gây ra nguy cơ hạ thấp mực nước và sụt lún đất. Khả năng tích trữ nước tại chỗ còn thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp nước công cộng. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Nó đặt ra yêu cầu cấp bách về một chính sách quản lý nước thích ứng. Việc này cần tập trung vào bảo vệ tài nguyên nước và phát triển các giải pháp bền vững.

3.2. Thực trạng quản lý tài nguyên nước tại Hậu Giang

Hậu Giang là tỉnh có hệ thống kênh rạch chằng chịt, phụ thuộc lớn vào nguồn nước sông Mê Kông. Tuy nhiên, tỉnh này cũng chịu ảnh hưởng của khô hạn và thiếu nước vào mùa khô, cùng với xâm nhập mặn từ cửa sông. Thực trạng quản lý tài nguyên nước tại Hậu Giang còn nhiều thách thức. Việc quản lý dòng chảy sông chưa tối ưu. Khả năng tích trữ nước và khai thác nước ngầm còn hạn chế. Nhu cầu cấp nước công cộng cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp ngày càng cao. Điều này đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Các chính sách quản lý nước hiện hành cần được rà soát và điều chỉnh. Mục tiêu là thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu. Việc này sẽ đảm bảo bền vững tài nguyên nước, bảo vệ nguồn nước và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.

3.3. Thách thức chung về bền vững tài nguyên nước

Cả Cà Mau và Hậu Giang đều đối mặt với thách thức chung về bền vững tài nguyên nước. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng cực đoan. Điều này bao gồm khô hạn và thiếu nước, xâm nhập mặn. Chất lượng nước suy giảm do ô nhiễm từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Việc khai thác nước ngầm quá mức dẫn đến nguy cơ cạn kiệt và sụt lún. Khả năng tích trữ nước còn hạn chế. Các chính sách quản lý nước hiện tại chưa đủ mạnh mẽ để giải quyết toàn diện các vấn đề. Nhu cầu cấp nước công cộng ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các giải pháp tổng thể, bền vững hơn. Nó cần có sự tham gia của cộng đồng và các cấp chính quyền. Việc này nhằm bảo vệ tài nguyên nước, đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai.

IV. Tác động biến đổi khí hậu đến nguồn nước chính sách

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những tác động sâu rộng đến tài nguyên nước. Các tác động này bao gồm sự thay đổi trong chu trình nước, tăng cường các hiện tượng khô hạn và thiếu nước, và gia tăng xâm nhập mặn. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước mặt và khai thác nước ngầm. Điều này đòi hỏi phải có các chính sách quản lý nước thích ứng hiệu quả. Khung chính sách hiện tại cần được đánh giá lại để đảm bảo tính phù hợp và khả thi. Các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước phải được lồng ghép vào quy hoạch phát triển. Việc quản lý dòng chảy sông cần được điều chỉnh để ứng phó với lưu lượng thay đổi. Đồng thời, cần có các biện pháp tăng cường tích trữ nước. Mục tiêu là đảm bảo cấp nước công cộng liên tục và bền vững tài nguyên nước cho toàn khu vực. Đây là nhiệm vụ cấp bách đòi hỏi sự hợp tác đa ngành, đa cấp.

4.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên nước. Nhiệt độ tăng dẫn đến bốc hơi nước nhiều hơn, làm trầm trọng thêm tình trạng khô hạn và thiếu nước. Mực nước biển dâng cao làm gia tăng xâm nhập mặn vào các hệ thống sông ngòi, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt cũng trở nên thường xuyên và dữ dội hơn. Điều này gây ô nhiễm nguồn nước và phá hủy cơ sở hạ tầng. Ảnh hưởng này làm giảm khả năng tích trữ nước và chất lượng nước. Khai thác nước ngầm cũng bị đe dọa do sự thay đổi về áp lực và chất lượng. Đây là thách thức lớn đối với việc bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo cấp nước công cộng. Nó đòi hỏi các chính sách quản lý nước phải có tính thích ứng cao.

4.2. Khung chính sách quản lý tài nguyên nước thích ứng

Khung chính sách quản lý tài nguyên nước hiện hành cần được củng cố. Nó phải tích hợp các yếu tố thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chính sách quản lý nước phải khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Nó cũng cần thúc đẩy các giải pháp bền vững như tích trữ nước mưa, tái sử dụng nước. Việc này giúp giảm áp lực lên nguồn nước. Các quy định về khai thác nước ngầm cần chặt chẽ hơn. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ phát triển các công nghệ tiết kiệm nước trong nông nghiệp và công nghiệp. Bảo vệ tài nguyên nước phải được ưu tiên hàng đầu. Việc này cần có cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên. Điều này đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả. Nó cũng giúp đạt được mục tiêu bền vững tài nguyên nước trong dài hạn, đặc biệt là cấp nước công cộng.

4.3. Nhu cầu cấp thiết về thích ứng cho tài nguyên nước

Nhu cầu cấp thiết về thích ứng cho tài nguyên nước là rõ ràng. Đặc biệt tại các khu vực dễ bị tổn thương như Cà Mau và Hậu Giang. Biến đổi khí hậu không ngừng diễn ra. Việc trì hoãn các biện pháp thích ứng sẽ dẫn đến những hậu quả nặng nề. Nó có thể gây thiệt hại kinh tế, xã hội và môi trường. Các biện pháp thích ứng cần tập trung vào việc tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài nguyên nước. Nó cũng cần giải quyết vấn đề khô hạn và thiếu nước. Việc phát triển các mô hình quản lý dòng chảy sông thông minh, tăng cường tích trữ nước là quan trọng. Bảo vệ tài nguyên nước và đảm bảo cấp nước công cộng là mục tiêu hàng đầu. Việc này đòi hỏi sự đầu tư lớn và cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền và cộng đồng. Đây là yếu tố quyết định đến bền vững tài nguyên nước.

V. Giải pháp thích ứng bền vững cho tài nguyên nước địa phương

Luận án đề xuất nhiều giải pháp thích ứng bền vững cho tài nguyên nước. Các giải pháp này tập trung vào sự tham gia của cộng đồng và đổi mới công nghệ. Mục tiêu là tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài nguyên nước trước biến đổi khí hậu. Các giải pháp bao gồm cả kỹ thuật và phi kỹ thuật. Nó nhằm mục đích giải quyết vấn đề khô hạn và thiếu nước, xâm nhập mặn. Việc khai thác nước ngầm cần được quy hoạch lại. Đồng thời, cần có các chương trình tích trữ nước hiệu quả. Bảo vệ tài nguyên nước là yếu tố then chốt. Chính sách quản lý nước cần được điều chỉnh để hỗ trợ các sáng kiến địa phương. Điều này giúp đảm bảo cấp nước công cộng ổn định và góp phần vào bền vững tài nguyên nước. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ trung ương đến địa phương.

5.1. Đề xuất mô hình quản lý nước dựa vào cộng đồng

Luận án đề xuất một mô hình quản lý tài nguyên nước thích ứng dựa vào cộng đồng. Mô hình này tập trung vào việc trao quyền cho người dân địa phương. Nó khuyến khích họ tham gia vào quá trình ra quyết định và thực hiện các biện pháp thích ứng. Các thành phần chính của mô hình bao gồm: tăng cường năng lực cộng đồng, phát triển kế hoạch quản lý nước phù hợp. Nó cũng có các biện pháp cụ thể để đối phó với khô hạn và thiếu nước. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng, khai thác nước ngầm và bảo vệ tài nguyên nước. Mô hình này cũng chú trọng đến việc tích trữ nước hiệu quả. Điều này góp phần vào bền vững tài nguyên nước và đảm bảo cấp nước công cộng. Mô hình này có thể nhân rộng sang các khu vực khác có điều kiện tương tự.

5.2. Giải pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật cho tài nguyên nước

Các giải pháp thích ứng bao gồm cả kỹ thuật và phi kỹ thuật. Về kỹ thuật, luận án đề xuất các biện pháp như xây dựng hồ tích trữ nước nhỏ, cải thiện hệ thống thủy lợi tiết kiệm nước. Nó còn có công nghệ xử lý nước mặn thành nước ngọt. Việc quản lý dòng chảy sông thông qua hệ thống đập, cống cũng được xem xét. Về phi kỹ thuật, các giải pháp bao gồm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên nước. Nó cũng có việc phát triển các chính sách quản lý nước linh hoạt và bền vững. Việc khuyến khích người dân thay đổi tập quán sản xuất phù hợp với điều kiện mới là rất quan trọng. Điều này giúp giảm áp lực lên khai thác nước ngầm. Mục tiêu là đảm bảo cấp nước công cộng và bền vững tài nguyên nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

5.3. Khuyến nghị chính sách và hướng nghiên cứu tương lai

Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm cải thiện quản lý tài nguyên nước thích ứng ở cấp địa phương và quốc gia. Nó bao gồm việc tích hợp biến đổi khí hậu vào quy hoạch phát triển. Nó cũng có việc tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng thích ứng. Điều này nhằm nâng cao năng lực cho các cán bộ quản lý và cộng đồng. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai. Nó tập trung vào việc đánh giá hiệu quả dài hạn của các mô hình thích ứng. Nó cũng nghiên cứu về tác động kinh tế - xã hội của các giải pháp. Việc này giúp hoàn thiện chính sách quản lý nước. Từ đó, đảm bảo bền vững tài nguyên nước, bảo vệ tài nguyên nước, và cung cấp cấp nước công cộng hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển ổn định của khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại cà mau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG VIỆN KHOA HỌC Phu luc II.Hinh thuc noi dung LA va tom tat luan an.doc KHÍ TƢỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Phạm Ngọc Anh NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƢỚC THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÀ MAU VÀ HẬU GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Hà Nội, 2021 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƯỚC THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÀ MAU VÀ HẬU GIANG Ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Tác giả luận án TM. Tập thể giáo viên hưỡng dẫn Giáo viên hướng dẫn 1 Phạm Ngọc Anh PGS. Huỳnh Thị Lan Hương Hà Nội, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào từ bất kỳ một nguồn nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn đầy đủ và ghi nguồn tài liệu tham khảo theo đúng quy định. Tác giả Luận án Phạm Ngọc Anh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu, Văn phòng Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới hai người thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Huỳnh Thị Lan Hương và TS.

Đỗ Nam Thắng đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Hai thầy cô đã luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Văn phòng Bộ và tập thể Cổng thông tin Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ trong thời gian nghiên cứu, hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Chi cục Thủy lợi, Ủy ban Nhân dân, Phòng Nông nghiệp, Phòng Tài nguyên và Môi trường các huyện tại hai tỉnh Cà Mau và Hậu Giang, các đồng nghiệp và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Tác giả chân thành cảm ơn đề tài “Nghiên cứu mô hình cộng đồng quản lý tài nguyên nước bền vững tại đồng bằng sông Cửu Long (nghiên cứu trường hợp 0hai tỉnh: Cà Mau và Hậu Giang” (Mã số: 2015.13) đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả cùng tham gia nghiên cứu trong khuôn khổ của Đề tài và sử dụng số liệu của Đề tài. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới bố, mẹ và gia đình đã luôn ở bên cạnh, động viên cả về vật chất lẫn tinh thần, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả có thể hoàn thành Luận án của mình. TÁC GIẢ Phạm Ngọc Anh i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

Mục đích nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Luận điểm của Luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án. Đóng góp mới của Luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu. Kết cấu của Luận án.

TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƢỚC THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG. Quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu. Quản lý tài nguyên nƣớc dựa vào cộng đồng. Thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng.

Quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. 17 Tiểu kết Chƣơng 1. PHƢƠNG PHÁP LUẬN ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƢỚC THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG. Cơ sở lý luận nghiên cứu quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng.

Cách tiếp cận trong quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. Nguyên tắc quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. Tiêu chí lựa chọn và các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. Phương pháp nghiên cứu.

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá mô hình quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại địa bàn nghiên cứu. Sự cần thiết, yêu cầu và nguyên tắc xây dựng bộ chỉ số đánh giá. Đề xuất phương pháp đánh giá. Xác định phạm vi và nội dung đánh giá.

Thiết lập các chỉ số đánh giá. Thu thập, thống kê dữ liệu. Tính toán và phân tích giá trị các chỉ số. 60 Tiểu kết Chƣơng 2.

QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN NƢỚC THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI CÀ MAU VÀ HẬU GIANG. Đánh giá hiện trạng tài nguyên nƣớc, quản lý tài nguyên nƣớc tại Cà Mau, Hậu Giang. Hiện trạng tài nguyên nước, quản lý tài nguyên nước tỉnh Cà Mau. Hiện trạng tài nguyên nước, quản lý tài nguyên nước tỉnh Hậu Giang75 3.

Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nƣớc, quản lý tài nguyên nƣớc tại Cà Mau và Hậu Giang. Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước tại Cà Mau và Hậu Giang. Tác động của biến đổi khí hậu và yêu cầu quản lý tài nguyên nước thích ứng với BĐKH dựa vào cộng đồng tại Cà Mau và Hậu Giang. Đánh giá mô hình quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại Cà Mau và Hậu Giang.

Đánh giá mô hình quản lý cấp nước sinh hoạt thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại tỉnh Cà Mau. Đánh giá mô hình quản lý nước tưới thích ứng với BĐKH dựa vào cộng đồng tại tỉnh Hậu Giang. Đề xuất giải pháp quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng cho Đồng bằng sông Cửu Long. Ứng dụng bộ chỉ số đánh giá mô hình quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng.

Đề xuất giải pháp, chính sách quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long125 Tiểu kết Chƣơng 3. 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Bộ chỉ số đánh giá mô hình quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình mùa lũ tƣơng ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình mùa cạn tƣơng ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình tháng nhỏ nhất tƣơng ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu.

Một số hình ảnh khảo sát thực địa tại Cà Mau và Hậu Giang. Mẫu Phiếu điều tra. Tổng hợp kết quả điều tra, khảo sát. Danh sách chuyên gia tham vấn.

182 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BVMT Bảo vệ môi trƣờng BĐKH Biến đổi khí hậu BSC Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) BQL Ban quản lý CBWRM Quản lý tài nguyên nƣớc dựa vào cộng đồng CĐ Cộng đồng CTMTQG Chƣơng trình mục tiêu quốc gia ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long EBA Tiếp cận hệ sinh thái HTX Hợp tác xã KH Kế hoạch KPIs Bộ chỉ số KB Kịch bản KH&CN Khoa học và công nghệ KT-XH Kinh tế - xã hội IPCC Uỷ ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu MH Mô hình NBD Nƣớc biển dâng NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSNN Ngân sách Nhà nƣớc PIM Quản lý thủy lợi có sự tham gia PTBV Phát triển bền vững v QL Quản lý QLRRTT Quản lý rủi ro thiên tai QLTNN Quản lý tài nguyên nƣớc TNN Tài nguyên nƣớc TN&MT Tài nguyên và Môi trƣờng TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT NS&VSMTNT Trung tâm Nƣớc sạch và Vệ sinh môi trƣờng nông thôn SXNN Sản xuất nông nghiệp XNM Xâm nhập mặn UBND Ủy ban nhân dân UNEP Chƣơng trình Môi trƣờng Liên Hiệp Quốc VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật WMO Tổ chức Khí tƣợng Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đánh giá tính bền vững của mô hình cộng đồng quản lý tài nguyên nƣớc tại Cà Mau và Hậu Giang. Đánh giá sự phù hợp từ Bộ chỉ số của các tác giả trong và ngoài nƣớc liên quan đến hƣớng nghiên cứu của Luận án. Bộ chỉ số đánh giá mô hình quản lý tài nguyên nƣớc thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực cấp nƣớc sinh hoạt tại Cà Mau và tƣới tiêu trong nông nghiệp tại Hậu Giang.

Vị trí đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nƣớc tỉnh Cà Mau và Hậu Giang. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình mùa lũ ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu tại các trạm Cần Thơ, Vị Thanh, Phụng Hiệp, Cà Mau. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình mùa cạn tƣơng ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu tại các trạm Cần Thơ, Vị Thanh, Phụng Hiệp, Cà Mau. Thay đổi lƣu lƣợng trung bình tháng nhỏ nhất ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu tại trạm Cần Thơ, Vị Thanh, Phụng Hiệp, Cà Mau.

Thiệt hại do mƣa lũ, ngập lụt tỉnh Hậu Giang giai đoạn 2010 - 2020. Tổng hợp các chỉ số đánh giá mô hình quản lý cấp nƣớc sinh hoạt thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng - tỉnh Cà Mau. Kết quả đánh giá mô hình quản lý cấp nƣớc sinh hoạt thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại tỉnh Cà Mau. Tổng hợp các chỉ số đánh giá mô hình quản lý nƣớc tƣới thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại tỉnh Hậu Giang .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Ngọc Anh (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-quan-ly-tai-nguyen-nuoc-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau-dua-vao-cong-dong-tai-ca-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng với biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng tại cà mau. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý tài nguyên nước thích ứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter