Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác quặng sắt và đề xuất g

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác quặng sắt và đề xuất giải pháp phục hồi đất tại huyện. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động khai thác quặng sắt đến môi trường đất
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Khoa học môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động khai thác quặng sắt đến môi trường đất

Hoạt động khai thác quặng sắt gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường đất. Các khu vực mỏ phải đối mặt với sự biến đổi cấu trúc đất nghiêm trọng. Lớp đất mặt màu mỡ bị loại bỏ, dẫn đến mất đi lớp nền sản xuất. Đất bị nén chặt làm giảm khả năng thấm nước và lưu trữ chất dinh dưỡng. Sự thay đổi các đặc tính vật lý và hóa học của đất ảnh hưởng đến độ phì nhiêu. Điều này làm cho đất trở nên kém năng suất, không phù hợp cho nông nghiệp hoặc các mục đích sử dụng khác. Tổng thể, khai thác mỏ góp phần vào tình trạng đất bị suy thoái và làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan khu vực. Phục hồi đất trở thành một thách thức lớn.

1.1. Thay đổi cấu trúc và thành phần đất

Khai thác quặng sắt biến đổi sâu sắc cấu trúc đất. Lớp đất mặt màu mỡ bị loại bỏ hoàn toàn. Đất bị nén chặt, mất khả năng thoát nước tự nhiên. Các đặc tính vật lý, hóa học của đất thay đổi đáng kể. Độ phì nhiêu giảm sút nghiêm trọng. Thành phần khoáng vật cũng biến đổi. Đất trở nên không thích hợp cho canh tác. Hoạt động khai thác mỏ gây suy thoái đất.

1.2. Suy thoái hệ sinh thái đất tự nhiên

Hệ sinh thái đất bị phá hủy trực tiếp. Đa dạng sinh học đất suy giảm đáng kể. Các loài vi sinh vật có lợi biến mất nhanh chóng. Khả năng phân hủy chất hữu cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mối quan hệ giữa đất và thực vật bị cắt đứt. Đất bị suy thoái làm giảm dịch vụ hệ sinh thái. Khai thác mỏ tạo ra cảnh quan đất trơ trụi. Điều này ảnh hưởng đến các hệ sinh thái xung quanh.

1.3. Mất nước sụt lún khu vực khai thác

Hoạt động khai thác quặng sắt làm thay đổi mực nước ngầm. Khu vực mỏ thường xuyên xảy ra hiện tượng mất nước. Điều này ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất. Sụt lún đất là một hậu quả khác của khai thác. Các cấu trúc địa chất không còn ổn định. Nguy cơ tai nạn cho người dân tăng cao. Đất bị suy thoái kéo theo các vấn đề về an toàn.

II.Đánh giá ô nhiễm kim loại nặng đất mỏ sắt Trại Cau

Khu vực mỏ sắt Trại Cau tại Đồng Hỷ, Thái Nguyên, chịu ảnh hưởng nặng nề từ ô nhiễm kim loại nặng. Các nghiên cứu đã phân tích hàm lượng kim loại trong đất, bao gồm sắt, mangan, asen, chì và cadmi. Kết quả cho thấy nhiều vị trí có nồng độ kim loại vượt quá giới hạn cho phép theo quy chuẩn môi trường Việt Nam. Ô nhiễm kim loại nặng này chủ yếu do quá trình khai thác mỏ, bao gồm hoạt động khai thác, chế biến và lưu trữ chất thải mỏ. Các bãi thải là nguồn phát tán chính. Chất lượng đất bị suy thoái nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng canh tác và đe dọa sức khỏe cộng đồng. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) toàn diện là cần thiết để xác định mức độ và phạm vi ô nhiễm, từ đó đưa ra các giải pháp cải tạo đất mỏ phù hợp.

2.1. Phân tích hàm lượng kim loại nặng trong đất

Đất tại các khu vực khai thác quặng sắt thường nhiễm kim loại nặng. Nghiên cứu xác định nồng độ kim loại như sắt, mangan, asen, chì, cadmi. Các mẫu đất được thu thập từ mỏ sắt Trại Cau, Đồng Hỷ. Phân tích hóa học đất cho thấy mức độ ô nhiễm kim loại nặng. So sánh với các quy chuẩn môi trường hiện hành. Nhiều khu vực vượt ngưỡng cho phép. Đây là vấn đề nghiêm trọng cho chất lượng đất.

2.2. Mối liên hệ khai thác mỏ và ô nhiễm đất

Hoạt động khai thác mỏ giải phóng kim loại nặng. Các quặng, đất đá thải chứa nhiều nguyên tố độc hại. Mưa rửa trôi kim loại từ bãi thải vào đất. Nước thải mỏ cũng mang theo chất ô nhiễm. Điều này gây ô nhiễm kim loại nặng cho đất, nước. Vùng nghiên cứu tại Đồng Hỷ cho thấy rõ mối liên hệ này. Đất bị suy thoái nặng nề do khai thác. Cần có đánh giá tác động môi trường toàn diện.

2.3. Đánh giá chất lượng đất vùng mỏ Đồng Hỷ

Chất lượng đất vùng mỏ Trại Cau bị suy giảm nghiêm trọng. Đất nhiễm kim loại nặng ảnh hưởng đến cây trồng. Năng suất nông nghiệp giảm sút đáng kể. Sức khỏe con người cũng bị đe dọa. Đánh giá tổng thể chất lượng đất là cần thiết. Việc này giúp xác định mức độ hư hại. Đồng thời, đưa ra các biện pháp phục hồi đất phù hợp. Dữ liệu chất lượng đất là cơ sở cho các quyết định quản lý.

III.Giải pháp phục hồi đất bị suy thoái từ khai thác mỏ

Việc phục hồi đất bị suy thoái do khai thác mỏ là một nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp cải tạo đất mỏ cần được áp dụng đồng bộ, bao gồm cả phương pháp vật lý, hóa học và sinh học. Ổn định hóa đất và cô lập kim loại nặng là các biện pháp hóa học hiệu quả. Bổ sung vật liệu hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất. Phytoremediation, sử dụng thực vật để loại bỏ hoặc ổn định kim loại nặng, là một phương pháp sinh học bền vững. Lựa chọn các loài thực vật bản địa có khả năng chịu đựng và tích lũy kim loại nặng là rất quan trọng. Các kỹ thuật phục hồi cần được thử nghiệm và đánh giá hiệu quả tại các khu vực cụ thể như Đồng Hỷ, nhằm đảm bảo tính khả thi và bền vững cho công tác cải tạo đất mỏ.

3.1. Phương pháp cải tạo đất mỏ hiệu quả

Cải tạo đất mỏ là một yêu cầu cấp bách. Các phương pháp vật lý và hóa học được đề xuất. Biện pháp ổn định hóa đất, cô lập kim loại nặng được áp dụng. Bổ sung vật liệu hữu cơ cải thiện cấu trúc đất. Điều chỉnh pH đất để giảm độc tính. Phương pháp cải tạo đất cần được áp dụng linh hoạt. Phục hồi đất đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến.

3.2. Vai trò thực vật trong phục hồi hệ sinh thái

Phytoremediation là một giải pháp bền vững. Các loài thực vật có khả năng tích lũy hoặc ổn định kim loại nặng. Chúng giúp phục hồi hệ sinh thái đất. Các loài cây bản địa phù hợp được ưu tiên lựa chọn. Chúng tạo lớp phủ xanh, giảm xói mòn đất. Đồng thời, cải thiện đa dạng sinh học đất. Phục hồi đất bằng thực vật mang lại hiệu quả lâu dài.

3.3. Áp dụng kỹ thuật phục hồi phù hợp

Việc lựa chọn kỹ thuật phục hồi đất cần cân nhắc. Các yếu tố như loại đất, mức độ ô nhiễm, điều kiện khí hậu. Mô hình thực nghiệm được triển khai tại Đồng Hỷ. Đánh giá hiệu quả của từng phương pháp cụ thể. Kết quả cung cấp cơ sở cho việc áp dụng quy mô lớn. Cải tạo đất mỏ phải phù hợp với bối cảnh địa phương. ĐTM cần hỗ trợ cho lựa chọn giải pháp.

IV.Quản lý chất thải mỏ Ngăn ngừa thoát nước axit mỏ

Quản lý chất thải mỏ là yếu tố then chốt để giảm thiểu ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ngăn ngừa thoát nước axit mỏ (AMD). AMD xảy ra khi các khoáng vật sunfua trong chất thải mỏ tiếp xúc với oxy và nước, tạo ra dòng nước có tính axit cao và chứa nhiều kim loại nặng. Dòng nước này gây ô nhiễm nghiêm trọng cho các nguồn nước mặt, nước ngầm và đất xung quanh. Các biện pháp quản lý chất thải mỏ hiệu quả bao gồm thiết kế bãi thải khoa học, sử dụng lớp phủ chống thấm và che phủ chất thải bằng vật liệu trơ. Việc xây dựng quy trình giám sát định kỳ chất lượng nước và đất, cùng với việc trồng cây trên bãi thải, góp phần ổn định bề mặt và giảm thiểu phát tán chất ô nhiễm. Các giải pháp này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn hỗ trợ quá trình phục hồi đất.

4.1. Tác động của thoát nước axit mỏ AMD

Thoát nước axit mỏ là vấn đề nghiêm trọng. Nó hình thành khi quặng sunfua tiếp xúc với không khí và nước. Nước có tính axit cao, chứa nhiều kim loại nặng. Dòng nước này gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Các hệ sinh thái thủy sinh bị hủy hoại. Đất xung quanh cũng bị ảnh hưởng nặng. AMD làm tăng mức độ ô nhiễm kim loại nặng.

4.2. Biện pháp quản lý chất thải rắn mỏ

Quản lý chất thải mỏ hiệu quả là then chốt. Bãi thải cần được thiết kế kỹ lưỡng và an toàn. Lớp phủ chống thấm ngăn chặn nước mưa. Che phủ chất thải bằng vật liệu trơ là cần thiết. Tái sử dụng chất thải mỏ khi có thể. Giảm thiểu lượng chất thải phát sinh từ khai thác mỏ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro môi trường.

4.3. Quy trình giảm thiểu ô nhiễm từ bãi thải

Cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải mỏ hiệu quả. Giám sát định kỳ chất lượng nước, đất là bắt buộc. Trồng cây trên bãi thải ổn định bề mặt. Đây là một phần của chiến lược phục hồi đất tổng thể. Các biện pháp này giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao chất lượng đất và nước khu vực mỏ.

V.Nghiên cứu hệ sinh thái đất và chất lượng đất mỏ

Nghiên cứu sâu rộng về hệ sinh thái đất và chất lượng đất sau khai thác là vô cùng cần thiết. Chỉ số chất lượng đất được sử dụng để đánh giá toàn diện tình trạng đất, bao gồm các thông số vật lý, hóa học và sinh học. Phân tích đa dạng sinh học trong hệ sinh thái đất mỏ giúp hiểu rõ hơn về mức độ suy thoái và khả năng phục hồi tự nhiên. Khai thác mỏ thường gây ra sự suy giảm đáng kể các loài vi sinh vật và động vật không xương sống trong đất, ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng và chức năng đất. Từ những phân tích này, các mô hình cải tạo bền vững được phát triển, tích hợp nhiều giải pháp từ phục hồi sinh học đến quản lý chất thải mỏ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng đất và khả năng phục hồi của hệ sinh thái đất cho các thế hệ tương lai.

5.1. Đánh giá chỉ số chất lượng đất tổng thể

Chỉ số chất lượng đất là một công cụ đánh giá. Nó tổng hợp các thông số vật lý, hóa học, sinh học của đất. Các chỉ số này cho biết mức độ khỏe mạnh của đất. Đánh giá chất lượng đất vùng mỏ rất quan trọng. Nó định lượng mức độ suy thoái đất. Dữ liệu này hướng dẫn các nỗ lực phục hồi đất sau khai thác.

5.2. Phân tích đa dạng sinh học hệ sinh thái đất

Đa dạng sinh học đất là nền tảng của hệ sinh thái. Hoạt động khai thác mỏ ảnh hưởng lớn đến nó. Các loài vi sinh vật và động vật không xương sống giảm mạnh. Điều này làm suy yếu khả năng tự phục hồi của đất. Phân tích đa dạng sinh học giúp hiểu rõ tác động. Các biện pháp cải tạo đất mỏ cần tính đến yếu tố này.

5.3. Phát triển mô hình cải tạo bền vững

Mô hình cải tạo bền vững cần tích hợp nhiều giải pháp. Kết hợp giữa kỹ thuật phục hồi và quản lý chất thải mỏ. Đồng thời, bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố quan trọng. Mô hình này hướng tới phục hồi hệ sinh thái đất toàn diện. Nó đảm bảo chất lượng đất cho tương lai. Các đề xuất từ nghiên cứu có thể được nhân rộng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác quặng sắt và đề xuất giải pháp phục hồi đất tại huyện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------- QUÁCH HOÀNG LONG NGHIÊN CỨU MÔI TRƯỜNG ĐẤT TRONG KHAI THÁC QUẶNG SẮT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHỤC HỒI ĐẤT TẠI HUYỆN ĐỒNG HỶ, TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Thái Nguyên - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------- QUÁCH HOÀNG LONG NGHIÊN CỨU MÔI TRƯỜNG ĐẤT TRONG KHAI THÁC QUẶNG SẮT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHỤC HỒI ĐẤT TẠI HUYỆN ĐỒNG HỶ, TỈNH THÁI NGUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Châu Thu Thái Nguyên - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trên bất kỳ một tạp chí khoa học nào ở trong và ngoài nước hoặc đã sử dụng trong các luận văn, luận án để bảo vệ và nhận học vị. Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày 27 tháng 02 năm 2021 Nghiên cứu sinh Quách Hoàng Long ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình này, ngoài sự cố gắng của bản thân, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và động viên của nhiều tập thể, các nhà khoa học, đồng nghiệp và bạn bè.

Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đến tập thể các thầy, cô giáo của Khoa Môi trường, Khoa Quản lý Tài nguyên, Phòng Đào tạo, Ban giám hiệu, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên; Hội Khoa học đất Việt Nam, đã tạo mọi thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến PGS. Đỗ Thị Lan - Trưởng khoa Khoa Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên và PGS. Đào Châu Thu - Hội Khoa học đất Việt Nam, là những người thầy hướng dẫn khoa học cho đề tài luận án, đã có định hướng về nội dung, phương pháp giải quyết vấn đề trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Ban giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND huyện Đồng Hỷ, UBND thị trấn Trại Cau tỉnh Thái Nguyên và Ban quản lý mỏ sắt Trại Cau, đã tạo thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình điều tra, thu thập số liệu, tài liệu và thực hiện các thí nghiệm, thực nghiệm mô hình của đề tài luận án. Cuối cùng xin được đặc biệt cảm ơn bạn bè và những người thân đã luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong cuộc sống để hoàn thành kết quả nghiên cứu của luận án. Thái Nguyên, ngày 27 tháng 2 năm 2021 Nghiên cứu sinh Quách Hoàng Long iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học về môi trường đất sau khai thác khoáng sản.

Một số khái niệm về môi trường đất. Ô nhiễm môi trường đất. Khai thác khoáng sản và những tác động đến môi trường. Khoáng sản và khai thác khoáng sản.

Tác động gây ô nhiễm môi trường của hoạt động khai thác khoáng sản. Kim loại nặng và ô nhiễm do kim loại nặng trong đất. Kim loại nặng trong đất. Đất ô nhiễm kim loại nặng do khai thác khoáng sản.

Tình hình nghiên cứu, cải tạo môi trường đất sau khai thác khoáng sản trên Thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu, cải tạo môi trường đất sau khai thác khoáng sản trên Thế giới. Tình hình nghiên cứu, cải tạo môi trường đất sau khai thác khoáng sản ở Việt Nam. Nhận xét từ nghiên cứu tổng quan và hướng nghiên cứu của đề tài .38 iv CHƯƠNG 2.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Đồng Hỷ liên quan đến khai thác quặng sắt. Hoạt động khai thác quặng sắt ảnh hưởng đến môi trường đất của khu vực mỏ sắt Trại Cau. Đánh giá khả năng cải tạo đất sau khai thác quặng sắt của một số loài thực vật tại khu vực mỏ sắt Trại Cau.

Đề xuất giải pháp cải tạo đất sau khai thác quặng sắt. Phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp.

Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Xác định các vị trí lấy mẫu phân tích đất, cây và các vị trí tiến hành các thực nghiệm. Phương pháp lấy mẫu phân tích, theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Đồng Hỷ liên quan đến khai thác quặng sắt. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội.

Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Đồng Hỷ liên quan đến khai thác quặng sắt. Hoạt động khai thác quặng sắt ảnh hưởng đến môi trường đất của khu vực mỏ sắt Trại Cau. Khái quát mỏ sắt Trại Cau. Ảnh hưởng của khai thác quặng sắt đến hiện tượng sụt lún, mất nước tại khu vực mỏ.

Ảnh hưởng của hoạt động khai thác quặng sắt đến tính chất đất khu vực mỏ 74 3. Đánh giá khả năng cải tạo đất sau khai thác quặng sắt của một số loài thực vật tại khu vực mỏ sắt Trại Cau. Điều tra sự hiện diện và đặc điểm thực vật học của một số loại cây mọc phổ biến trên đất vùng mỏ sắt Trại Cau. Đánh giá khả năng thu hút kim loại nặng của một số loại cây mọc trong đất khu vực mỏ sắt Trại Cau.

Tiến hành thí nghiệm và khảo sát mô hình sử dụng các loại cây tự nhiên và cây trồng có khả năng phục hồi đất sau khai mỏ. Đề xuất giải pháp phục hồi đất sau khai thác quặng sắt. Căn cứ đề xuất giải pháp. Giải pháp về chính sách.

Giải pháp về kỹ thuật .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT GDP Tổng sản phẩm quốc nội HTX Hợp tác xã KLN Kim loại nặng MĐ Mẫu đất MĐC Mẫu đất và cây MC Mẫu cây PTNT Phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam THCS Trung học cơ sở TNHH Trách nhiệm hữu hạn TKV Tập đoàn Than khoáng sản Việt Nam TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hiện trạng chất lượng môi trường đất tại một số mỏ ở Thái Nguyên. Các nguồn kim loại nặng từ một số hoạt động sản xuất công nghiệp. Hàm lượng KLN trong một số loại đất ở khu mỏ hoang Songcheon.

Hàm lượng kim loại nặng trong đất của một số mỏ tại Anh. Một số loài thực vật có khả năng tích luỹ kim loại nặng cao. Các loài thực vật có khả năng xử lý kim loại nặng ở Việt Nam. Lấy mẫu đất phân tích nhắc lại 3 lần ở các vị trí có cự ly khác nhau với khu khai thác mỏ.

Lấy mẫu đất phân tích nhắc lại 3 lần ở các khu đất khác nhau của mỏ. Lấy mẫu đất và cây phân tích đánh giá khả năng thu hút kim loại nặng của một số loại cây mọc trong đất khu vực mỏ sắt Trại Cau. Mô hình trồng keo tai tượng trên đất đã hoàn thổ sau khai thác. Nhiệt độ, ẩm độ không khí và lượng mưa bình quân theo tháng của Đồng Hỷ.

Bảng tổng hợp các mỏ quặng sắt khai thác trên địa bàn huyện Đồng Hỷ 57 Bảng 3. Các mỏ quặng sắt trên địa bàn huyện Đồng Hỷ theo doanh nghiệp quản lý. Danh sách các mỏ sắt đã kết thúc khai thác và hiện trạng sử dụng đất sau khi kết thúc khai thác. Hiện trạng sử dụng đất huyện Đồng Hỷ năm 2018.

Thống kê hố sụt, rạn nứt và mất nước khu mỏ Trại Cau. Thực trạng sụt lún đất, mất nước, rạn nứt công trình do khai thác mỏ. Một số tính chất lý học đất ở các vị trí so với khu vực khai trường. Một số tính chất hóa học đất ở các vị trí xa dần so với khu vực khai trường.

Kim loại nặng trong đất ở các vị trí xa dần so với khu vực khai trường 78 Bảng 3. Một số tính chất lý học đất ở các khu đất khác nhau của mỏ. Một số tính chất hóa học đất ở các khu đất khác nhau của mỏ. Kim loại nặng trong đất ở các khu đất khác nhau của mỏ.

Một số loại cây trồng, cây mọc tự nhiên trên vùng đất sau khai thác mỏ sắt. Đặc điểm thực vật học của cây Keo lá tràm. Đặc điểm thực vật học của cây Keo tai tượng. Đặc điểm thực vật học của cây cỏ Lau.

Đặc điểm thực vật học của cây Mua. Đặc điểm thực vật học của cây Dương xỉ. Đặc điểm thực vật học của cây cỏ Mần trầu. Đặc điểm thực vật học của cây Ngải dại.

Đặc điểm thực vật học của cây Đơn buốt. Kết quả phân tích hàm lượng một số kim loại nặng trong đất có cây mọc trên đất đó. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong cây. Hệ số tích lũy sinh học của một số loại cây hấp thụ kim loại nặng.

Sinh khối (thân cành lá) của cây trồng trên đất sau khai khoáng. Một số tính chất lý học đất ở thí nghiệm cây trồng sau 2 năm. Một số tính chất hóa học đất ở thí nghiệm cây trồng sau 2 năm. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong cây sau 02 năm trồng.

Kim loại nặng trong đất ở thí nghiệm cây trồng sau 2 năm. Sinh khối (thân cành lá) của keo tai tượng ở các mô hình trồng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quách Hoàng Long (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-moi-truong-dat-trong-khai-thac-quang-sat-va-de-xuat-giai-phap-phuc-hoi-dat-tai-huyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác quặng sắt và đề xuất giải pháp phục hồi đất tại huyện. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu môi trường đất trong khai thác qu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter