Luận án: Hệ thống chuyển tiếp dùng đa truy nhập không trực giao thu thập năng lượng vô tuyến
Nghiên cứu luận án: hệ thống thông tin chuyển tiếp đa truy nhập không trực giao thu thập năng lượng vô tuyến tại nút.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu NOMA và Thu thập Năng lượng RF cho Hệ thống Chuyển Tiếp
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điện tử
- Tác giả:
- Trần Mạnh Hoàng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu NOMA và Thu thập Năng lượng RF cho Hệ thống Chuyển Tiếp
Nghiên cứu hiện đại tập trung vào các công nghệ không dây tiên tiến. Hệ thống thông tin chuyển tiếp đối mặt với nhiều thách thức. Các công nghệ đa truy nhập không trực giao (NOMA) và thu thập năng lượng vô tuyến (RF Energy Harvesting) mang lại giải pháp tiềm năng. NOMA tăng cường dung lượng mạng. RF Energy Harvesting cung cấp năng lượng bền vững cho thiết bị. Sự kết hợp này hứa hẹn cải thiện hiệu suất mạng đáng kể. Việc triển khai tại nút chuyển tiếp đặc biệt quan trọng. Nó giải quyết vấn đề cung cấp năng lượng cho các nút từ xa. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng phổ tần. Nâng cao hiệu quả năng lượng là mục tiêu hàng đầu. Luận án này khám phá sâu sắc sự giao thoa của ba công nghệ cốt lõi này. Nó đặt nền tảng cho các hệ thống truyền thông không dây thế hệ mới. Nhu cầu về truyền dữ liệu nhanh hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn là động lực chính. Các mạng không dây tương lai yêu cầu giải pháp hiệu quả. Giải pháp này phải hỗ trợ mật độ người dùng cao. Nó cũng cần đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định. NOMA và RF-EH cùng nhau đáp ứng những yêu cầu này. Chúng tạo ra một hệ sinh thái mạng linh hoạt.
1.1. Khái niệm Đa truy nhập không trực giao NOMA
Đa truy nhập không trực giao (NOMA) là kỹ thuật truy nhập mới nổi. NOMA cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên tần số và thời gian. Điều này khác biệt so với các kỹ thuật trực giao truyền thống. NOMA tăng cường hiệu quả sử dụng phổ tần. Nó phân bổ công suất khác nhau cho mỗi người dùng. Các người dùng có điều kiện kênh khác nhau được nhóm lại. Kỹ thuật khử nhiễu kế tiếp (SIC) được sử dụng tại máy thu. SIC giúp giải mã tín hiệu của người dùng có công suất yếu. NOMA có khả năng hỗ trợ số lượng lớn thiết bị. NOMA còn được biết đến là Power-domain NOMA. Nó tối ưu hóa việc phân bổ công suất phát. Điều này giúp cải thiện dung lượng hệ thống. NOMA là một công nghệ then chốt cho mạng 5G và xa hơn.
1.2. Kỹ thuật Thu thập Năng lượng Vô tuyến RF Energy Harvesting
Thu thập năng lượng vô tuyến (RF Energy Harvesting) chuyển đổi năng lượng từ sóng RF thành điện năng. Năng lượng này được sử dụng để cấp nguồn cho thiết bị. Nó giải quyết vấn đề tuổi thọ pin hạn chế. Các thiết bị không dây có thể hoạt động độc lập. RF-EH là một phần quan trọng của các mạng không dây xanh. Nó đặc biệt hữu ích cho các cảm biến IoT và nút chuyển tiếp. Kỹ thuật này cho phép hoạt động bền vững. Nguồn năng lượng RF có thể từ các trạm gốc hoặc thiết bị khác. SWIPT (Simultaneous Wireless Information and Power Transfer) kết hợp truyền thông tin và năng lượng. Nút chuyển tiếp có thể thu thập năng lượng và đồng thời xử lý tín hiệu. Điều này mở ra nhiều ứng dụng mới. Hiệu quả của việc thu thập năng lượng phụ thuộc vào khoảng cách và công suất phát.
1.3. Vai trò của Hệ thống Thông tin Chuyển tiếp
Hệ thống thông tin chuyển tiếp mở rộng phạm vi phủ sóng. Nó tăng cường độ tin cậy của liên kết truyền thông. Nút chuyển tiếp nhận tín hiệu từ nguồn. Sau đó, nó chuyển tiếp tín hiệu đến đích. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong môi trường kênh xấu. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng của fading và vật cản. Nút chuyển tiếp có thể hoạt động ở chế độ giải mã và chuyển tiếp (DF). Hoặc nó có thể khuếch đại và chuyển tiếp (AF). Việc tích hợp NOMA vào hệ thống chuyển tiếp mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo ra các hệ thống Cooperative NOMA. Các nút chuyển tiếp có thể phục vụ nhiều người dùng cùng lúc. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó cũng cải thiện thông lượng tổng thể của mạng.
II.Đánh giá Hiệu năng Hệ thống Relay NOMA với Thu thập Năng lượng RF
Hiệu năng của hệ thống chuyển tiếp NOMA tích hợp thu thập năng lượng RF cần được đánh giá chi tiết. Các mô hình kênh thực tế được sử dụng. Phân tích bao gồm xác suất dừng và dung lượng hệ thống. Nút chuyển tiếp đóng vai trò kép. Nó vừa truyền tiếp thông tin, vừa thu thập năng lượng. Điều này đặt ra các yêu cầu phức tạp về thiết kế. Nghiên cứu này tập trung vào các kịch bản đường xuống. Trong đó, trạm gốc truyền dữ liệu tới người dùng qua nút chuyển tiếp. Nút chuyển tiếp sạc pin bằng năng lượng RF. Sau đó, nó sử dụng năng lượng này để truyền dữ liệu. Mục tiêu là tối ưu hóa thông lượng và hiệu quả năng lượng. Việc xem xét các yếu tố như fading và nhiễu là cần thiết. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế hệ thống mạnh mẽ hơn. Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc.
2.1. Mô hình Hệ thống Chuyển tiếp NOMA đường xuống
Mô hình hệ thống bao gồm một trạm gốc, một nút chuyển tiếp và nhiều người dùng. Trạm gốc phát tín hiệu NOMA. Nút chuyển tiếp nhận tín hiệu này. Sau đó, nút chuyển tiếp giải mã, thu thập năng lượng. Nút chuyển tiếp sử dụng năng lượng đã thu thập để chuyển tiếp tín hiệu. Các người dùng cuối nhận tín hiệu từ nút chuyển tiếp. Điều này tạo thành một liên kết đường xuống hai chặng. Kênh truyền được giả định là kênh Rayleigh fading. Công suất phát của trạm gốc và nút chuyển tiếp được quản lý. Việc quản lý này nhằm đạt được hiệu quả tối ưu. Nút chuyển tiếp hoạt động như một thiết bị trung gian thông minh. Nó không chỉ mở rộng vùng phủ sóng. Nó còn tự cấp nguồn một phần.
2.2. Phân tích Xác suất dừng và Dung lượng Hệ thống
Xác suất dừng là một thước đo quan trọng về độ tin cậy của hệ thống. Nó chỉ ra khả năng hệ thống không đạt được tốc độ dữ liệu yêu cầu. Phân tích xác suất dừng được thực hiện cho từng người dùng NOMA. Các điều kiện kênh và chiến lược phân bổ công suất ảnh hưởng đến kết quả. Dung lượng hệ thống đánh giá khả năng truyền tải dữ liệu tối đa. Dung lượng trung bình được tính toán cho toàn bộ hệ thống. Mục tiêu là tối đa hóa dung lượng này. Việc đánh giá cả hai chỉ số cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hiệu suất của hệ thống. Những phân tích này giúp đưa ra các quyết định thiết kế hiệu quả.
2.3. Ảnh hưởng của Khử nhiễu kế tiếp SIC không hoàn hảo
Khử nhiễu kế tiếp (SIC) là nền tảng của NOMA. Tuy nhiên, SIC không phải lúc nào cũng hoàn hảo trong thực tế. Các lỗi giải mã ở bước trước có thể gây nhiễu cho bước sau. SIC không hoàn hảo dẫn đến suy giảm hiệu suất. Nó ảnh hưởng đến xác suất dừng và dung lượng hệ thống. Mức độ không hoàn hảo của SIC được mô hình hóa. Việc này giúp đánh giá tác động thực tế của nó. Cần có các chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng này. Nâng cao độ chính xác của SIC là một thách thức quan trọng. Các nghiên cứu cần xem xét các kịch bản thực tế. Chúng cần tính đến giới hạn của việc triển khai SIC.
III.Phát triển Hệ thống Chuyển Tiếp NOMA Song Công và Thu thập Năng lượng
Nghiên cứu mở rộng sang hệ thống chuyển tiếp song công (Full-Duplex) kết hợp NOMA và thu thập năng lượng. Hệ thống song công cho phép truyền và nhận tín hiệu đồng thời. Điều này tăng gấp đôi hiệu suất phổ tần. Tuy nhiên, nhiễu tự thân là một thách thức lớn. Việc tích hợp thu thập năng lượng tại nút chuyển tiếp song công làm phức tạp thêm thiết kế. Nút chuyển tiếp cần quản lý việc truyền thông tin, thu thập năng lượng và loại bỏ nhiễu. Mô hình hệ thống được phát triển để đánh giá hiệu năng. Các kịch bản hai người dùng và tổng quát đều được xem xét. Mục tiêu là tối đa hóa thông lượng đồng thời giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Kỹ thuật SWIPT đóng vai trò quan trọng. Nó cho phép nút chuyển tiếp vừa nhận dữ liệu, vừa sạc pin. Thiết kế này hướng tới các mạng không dây hiệu quả hơn.
3.1. Thiết kế Mô hình Relay Song công hai người dùng
Mô hình hệ thống bao gồm một trạm gốc, một nút chuyển tiếp song công và hai người dùng NOMA. Nút chuyển tiếp nhận tín hiệu từ trạm gốc. Đồng thời, nó truyền tín hiệu đã được xử lý tới hai người dùng. Việc thu thập năng lượng RF diễn ra liên tục tại nút. Năng lượng thu được cung cấp cho hoạt động truyền dẫn. Các thuật toán phân bổ công suất được áp dụng cho tín hiệu NOMA. Điều này đảm bảo mỗi người dùng nhận được chất lượng dịch vụ phù hợp. Kênh truyền dẫn bao gồm liên kết từ trạm gốc đến nút, và từ nút đến người dùng. Nhiễu tự thân tại nút chuyển tiếp được xử lý bằng các kỹ thuật đặc biệt. Mô hình này là bước đệm cho việc mở rộng sang nhiều người dùng hơn.
3.2. Cấu hình Hệ thống Song công Tổng quát và Kênh tín hiệu
Cấu hình hệ thống được tổng quát hóa để hỗ trợ nhiều người dùng. Nút chuyển tiếp song công vẫn là trung tâm. Nó điều phối việc truyền và nhận tín hiệu cho toàn bộ nhóm người dùng. Các mô hình kênh fading phức tạp hơn được sử dụng. Chúng phản ánh điều kiện truyền dẫn thực tế. Tín hiệu NOMA được phân bổ công suất dựa trên điều kiện kênh. Việc này tối đa hóa dung lượng tổng thể. Quản lý nhiễu tự thân trở nên phức tạp hơn với nhiều người dùng. Các phương pháp khử nhiễu chủ động và thụ động được tích hợp. Phân tích hiệu suất hệ thống tổng quát cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp thiết kế các mạng không dây quy mô lớn.
3.3. Hiệu quả của SWIPT tại Nút chuyển tiếp
SWIPT (Simultaneous Wireless Information and Power Transfer) là yếu tố then chốt. Nó cho phép nút chuyển tiếp thu thập năng lượng trong khi nhận thông tin. Năng lượng này sau đó được sử dụng để phát tín hiệu. Điều này giúp nút chuyển tiếp đạt được sự độc lập năng lượng. Nút không cần nguồn điện bên ngoài liên tục. Hiệu quả của SWIPT ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn hệ thống. Tỷ lệ phân chia năng lượng/thông tin cần được tối ưu hóa. Tối ưu hóa này đảm bảo đủ năng lượng cho hoạt động của nút. Đồng thời, nó không làm suy giảm chất lượng thông tin. SWIPT nâng cao đáng kể hiệu quả năng lượng của hệ thống.
IV.Tối ưu Thông lượng và Hiệu quả Năng lượng trong Relay NOMA
Tối ưu hóa thông lượng và hiệu quả năng lượng là các mục tiêu chính. Các hệ thống NOMA chuyển tiếp với thu thập năng lượng cần được quản lý hiệu quả. Các bài toán tối ưu được xây dựng. Chúng bao gồm phân bổ công suất, phân bổ kênh và lập lịch người dùng. Mục đích là đạt được hiệu suất cao nhất. Đồng thời, nó duy trì cân bằng năng lượng. Các thuật toán tối ưu hóa phức tạp được áp dụng. Điều này giải quyết các ràng buộc về công suất và QoS. Nhu cầu về các mạng không dây xanh ngày càng tăng. Do đó, hiệu quả năng lượng trở thành yếu tố quyết định. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp mới. Chúng nhằm mục đích cải thiện cả hai chỉ số này. Việc này đảm bảo tính bền vững và khả năng mở rộng của hệ thống.
4.1. Bài toán Phân bổ Công suất và Tài nguyên
Phân bổ công suất là một yếu tố quan trọng trong hệ thống NOMA. Việc phân bổ công suất phù hợp cho mỗi người dùng quyết định hiệu suất. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng giải mã SIC. Các bài toán tối ưu hóa được thiết lập. Chúng nhằm tối đa hóa thông lượng hoặc hiệu quả năng lượng. Đồng thời, chúng đáp ứng các ràng buộc về công suất tổng thể. Phân bổ tài nguyên bao gồm phân chia phổ tần và thời gian. Điều này đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Các thuật toán phân bổ công suất động được phát triển. Các thuật toán này thích nghi với điều kiện kênh thay đổi. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất và độ phức tạp.
4.2. Tối ưu Thông lượng Hệ thống và Hiệu quả Năng lượng
Thông lượng hệ thống đại diện cho tổng lượng dữ liệu truyền đi. Tối ưu hóa thông lượng là tăng cường tốc độ truyền dữ liệu. Hiệu quả năng lượng đo lường lượng dữ liệu truyền trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ. Các bài toán tối ưu đa mục tiêu được giải quyết. Chúng cân bằng giữa thông lượng cao và hiệu quả năng lượng. Việc này thường liên quan đến đánh đổi. Tăng thông lượng có thể yêu cầu nhiều năng lượng hơn. Ngược lại, tiết kiệm năng lượng có thể giảm thông lượng. Các kỹ thuật như tối ưu hóa lồi và thuật toán Heuristic được sử dụng. Chúng tìm ra các giải pháp tối ưu cho hệ thống. Mục tiêu là đạt được thông lượng cao với mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất.
4.3. Các phương pháp Tối ưu hóa trong NOMA hợp tác
NOMA hợp tác (Cooperative NOMA) tận dụng các nút hỗ trợ. Các nút này có thể là các nút chuyển tiếp hoặc người dùng khác. Mục tiêu là tăng cường hiệu suất truyền dẫn. Các phương pháp tối ưu hóa trong Cooperative NOMA tập trung vào phân bổ công suất. Chúng cũng tối ưu hóa lựa chọn đối tác hợp tác. Điều này giảm thiểu nhiễu và tăng cường độ tin cậy. Các thuật toán phân bổ tài nguyên dựa trên thông tin trạng thái kênh (CSI). Chúng được phát triển để điều chỉnh linh hoạt. Các phương pháp tối ưu hóa giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn. Chúng đảm bảo khai thác tối đa lợi ích của NOMA hợp tác. Việc này dẫn đến cải thiện đáng kể thông lượng và hiệu quả năng lượng.
V.Ứng dụng và Hướng phát triển NOMA RF EH cho Truyền thông Hiện đại
Công nghệ NOMA và thu thập năng lượng RF có tiềm năng to lớn. Chúng định hình các mạng truyền thông không dây trong tương lai. Sự kết hợp này mang lại các giải pháp cho các thách thức hiện tại. Các mạng 5G và 6G đòi hỏi khả năng kết nối cao. Chúng cũng yêu cầu độ trễ thấp và hiệu quả năng lượng vượt trội. Hệ thống NOMA chuyển tiếp với RF-EH đáp ứng các yêu cầu này. Chúng cung cấp nền tảng cho IoT, mạng cảm biến không dây. Đồng thời, chúng hỗ trợ các ứng dụng truyền thông di động tiên tiến. Việc triển khai thực tế của các hệ thống này đang được nghiên cứu. Các thách thức kỹ thuật và kinh tế cần được giải quyết. Các hướng phát triển tiếp theo mở ra nhiều cơ hội.
5.1. Tiềm năng Nâng cao Hiệu suất Mạng không dây
Sự kết hợp NOMA và RF Energy Harvesting mang lại lợi ích kép. NOMA tăng cường dung lượng mạng bằng cách phục vụ nhiều người dùng. RF-EH cung cấp năng lượng bền vững cho các nút mạng. Điều này kéo dài tuổi thọ hoạt động của thiết bị. Các hệ thống chuyển tiếp tận dụng cả hai công nghệ. Chúng mở rộng vùng phủ sóng và cải thiện độ tin cậy. Hiệu suất mạng được nâng cao đáng kể. Nó bao gồm thông lượng cao hơn và giảm độ trễ. Đồng thời, hiệu quả năng lượng được cải thiện. Các mạng không dây trở nên linh hoạt và mạnh mẽ hơn. Các ứng dụng từ thành phố thông minh đến nông nghiệp thông minh đều được hưởng lợi.
5.2. Hướng nghiên cứu về NOMA và RF EH trong 5G 6G
Các nghiên cứu tiếp theo sẽ khám phá sự tích hợp sâu hơn. NOMA và RF-EH sẽ kết hợp với các công nghệ 5G/6G khác. Các công nghệ này bao gồm truyền thông massive MIMO và mmWave. Các thuật toán quản lý năng lượng thông minh là trọng tâm. Chúng tối ưu hóa việc thu thập và sử dụng năng lượng. Việc nghiên cứu các kịch bản mạng dày đặc cũng rất quan trọng. Các hệ thống NOMA hợp tác với nhiều nút chuyển tiếp cần được phân tích. Bảo mật lớp vật lý trong các hệ thống này cũng là một hướng mới. Phát triển các mô hình kênh chính xác hơn là cần thiết. Điều này giúp đánh giá hiệu suất trong môi trường phức tạp.
5.3. Thách thức và Giải pháp Triển khai thực tế
Triển khai NOMA và RF Energy Harvesting trong thực tế đối mặt với nhiều thách thức. Nhiễu tự thân trong song công là một vấn đề lớn. Chi phí phần cứng và độ phức tạp của SIC cũng cần được xem xét. Hiệu quả của việc thu thập năng lượng RF còn hạn chế ở khoảng cách xa. Các giải pháp bao gồm phát triển kỹ thuật khử nhiễu tự thân tiên tiến. Tối ưu hóa thiết kế mạch thu thập năng lượng là cần thiết. Các thuật toán phân bổ tài nguyên động cần đủ thông minh. Chúng cần thích nghi với các điều kiện kênh thay đổi. Nghiên cứu sâu hơn về các giao thức truyền thông là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo sự tương thích và hiệu suất. Việc này mở đường cho ứng dụng rộng rãi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TRẦN MẠNH HOÀNG NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG THÔNG TIN CHUYỂN TIẾP SỬ DỤNG ĐA TRUY NHẬP KHÔNG TRỰC GIAO THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN TẠI NÚT CHUYỂN TIẾP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TRẦN MẠNH HOÀNG NGHIÊN CỨU HỆ THỐNG THÔNG TIN CHUYỂN TIẾP SỬ DUNG ĐA TRUY NHẬP KHÔNG TRỰC GIAO THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN TẠI NÚT CHUYỂN TIẾP Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN TRUNG TẤN TS. LÊ THẾ DŨNG HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự định hướng của các giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 06 tháng 12 năm 2019 Tác giả Trần Mạnh Hoàng luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Trước hết NCS xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến TS Lê Thế Dũng, TS Nguyễn Trung Tấn đã tạo điều kiện giúp đỡ NCS trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh cảm ơn sự đóng góp ý kiến của PGS.TS Trần Xuân Nam, TS Phạm Thanh Hiệp để các công trình nghiên cứu của NCS đảm bảo chất lượng và hàm lượng khoa học.
Võ Nguyễn Quốc Bảo đã tạo tiền đề và rèn luyện cho NCS tính kiên trì, nghiêm túc, trong tiếp cận các vấn đề khoa học và GS. Seong-Gon- Choi đã tài trợ một phần kinh phí cho nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh cũng chân thành cảm ơn các Thầy giáo trong Ban chủ nhiệm Khoa Vô tuyến điện tử, Tập thể Bộ môn Thông tin, các đồng nghiệp nghiên cứu sinh đã giúp đỡ, chia sẽ tạo điều kiện để NCS có thể hoàn thành công tác nghiên cứu của mình. Tác giả cũng xin cảm ơn thủ trưởng Bộ Tư lệnh Thông Tin Liên Lạc và Trường Sĩ Quan Thông Tin là đơn vị chủ quản, đã tạo điều kiện cho tác giả tham gia nghiên cứu và học tập trong thời gian làm nghiên cứu sinh.
Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, các đồng chí, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ, giúp đỡ tác giả vượt qua khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu như ngày hôm nay. luan an MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH VẼ.
vii DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN VÀ ĐA TRUY NHẬP KHÔNG TRỰC GIAO. Khái niệm và ứng dụng thu thập năng lượng RF.
Khái niệm thu thập năng lượng RF. Ứng dụng năng lượng thu thập từ RF. Cấu trúc, sơ đồ khối của mạng thu thập năng lượng RF. Cấu trúc mạng thu thập năng lượng RF.
Sơ đồ khối máy thu thập năng lượng RF. Các nguồn phát năng lượng. Kỹ thuật thu thập năng lượng. Những ảnh hưởng trong thu thập năng lượng RF.
Các mô hình truyền lan năng lượng sóng vô tuyến. Hệ thống đa truy nhập không trực giao. Khái niệm và phân loại. Kỹ thuật SIC tín hiệu.
Ứng dụng kỹ thuật NOMA. 33 i luan an ii 1. Ưu điểm của kỹ thuật NOMA. Các tham số đánh giá phẩm chất hệ thống.
Xác suất dừng hệ thống. Dung lượng hệ thống. Kết luận chương. PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP ĐƯỜNG XUỐNG KHÔNG TRỰC GIAO ỨNG DỤNG LỰA CHỌN CHUYỂN TIẾP ĐƠN PHẦN VÀ THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN.
Động lực nghiên cứu. Mô hình hệ thống. Phân tích phẩm chất hệ thống. Xác suất giải mã không thành công x1.
Xác suất giải mã không thành công x2. SIC không hoàn hảo. Xác suất lỗi symbol. Dung lượng trung bình.
Kết quả mô phỏng. Kết luận chương 2. ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG CHUYỂN TIẾP ĐƯỜNG XUỐNG SONG CÔNG KHÔNG TRỰC GIAO CÓ ỨNG DỤNG THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN. Mô hình hệ thống hai người dùng.
Động lực nghiên cứu. 72 luan an iii 3. Cấu hình hệ thống. Mô hình kênh và tín hiệu.
Phân tích phẩm chất hệ thống. Kết quả số và thảo luận. Mô hình hệ thống tổng quát. Cấu hình hệ thống.
Mô hình kênh và tín hiệu. Kết quả số và thảo luận. Kết luận chương. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
115 luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt AC Alternating Current Dòng diện xoay chiều AF Amplify and Forward Khuếch đại và chuyển tiếp AWGN Additive White Gaussian Tạp âm trắng cộng tính Noise chuẩn BER Bit Error Rate Tỷ lệ lỗi bit BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát gốc CR Cognitive Radio Vô tuyến nhận thức CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh truyền DC Direct Current Dòng điện một chiều DF Decode and Forward Giải mã và chuyển tiếp EE Energy Efficiency Hiệu suất năng lượng EH Energy Harvesting Thu thập năng lượng FCC Federal Communications Ủy ban truyền thông liên Commission bang FD Full-Duplex Song công GSM Global System for Hệ thống thông tin Mobile Communications di động toàn cầu HD Half-Duplex Đơn công HSU Harvesting-Storage-Use Thu thập-lưu trữ-sử dụng HU Harvesting-Use Thu thập - sử dụng HUS Harvesting-Use-Storage Thu thập-sử dụng -lưu trữ iv luan an v ID Information-Decode Giải mã thông tin IoT Internet of Thing Internet vạn vật IP Interference Probability Xác suất can nhiễu MAC Medium Access Control Điều khiển truy nhập môi trường MIMO Multiple Input and Multi- Đa đầu vào và đa đầu ra ple Output [1] QAM Quadrature Amplitude Điều chế biên độ cầu Modulation phương MRC Maximal Ratio Combining Kỹ thuật kết hợp theo tỷ lệ lớn nhất NOMA Non-Orthogonal Multiple Đa truy nhập không trực Acces giao OP Outage Probability Xác suất dừng OFDMA Orthogonal Frequency- Đa truy nhập phân chia Division Multiple Access theo tần số trực giao PDMA Pattern Division Multiple Đa truy nhập phân chia Access theo mẫu PS Power Splitting Phân chia công suất PU Primary User Người dùng sơ cấp QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ RF Radio Frequency Tần số vô tuyến ROC Receiver Operating Charac- Hàm đặc tính công tác máy teristic thu SC Selection Combining Kỹ thuật kết hợp lựa chọn SDF Selection Decode and For- Kỹ thuật giải mã và chuyển ward tiếp có lựa chọn SDMA Spatial Division Multiple Đa truy nhập phân chia Access theo không gian luan an vi SDR Software Defined Radio Vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm SE Spectrum-Efficiency Hiệu suất phổ tần SIC Successive Interference Khử nhiễu nối tiếp Cancellation SISO Single Input-Single Output Đơn đầu vào đơn đầu ra SNR Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên tạp âm SU Secondary User Người dùng thứ cấp SWIPT Simultaneous Wireless In- Biến đổi đồng thời thông tin formation and Power Trans- và năng lượng vô tuyến fer TS Time Switching Chuyển mạch thời gian luan an DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Cấu trúc mạng thu thập năng lượng .2 Sơ đồ khối thu thập năng lượng vô tuyến.3 Tỉ lệ khoảng thời gian thu thập năng lượng và xử lý tín hiệu .4 Phân chia công suất tại máy thu không có CSI tại máy phát.5 So sánh SEP hệ thống MIMO chuyển tiếp EH và không EH.6 Các phương thức NOMA.7 NOMA đường xuống hai người dùng.8 NOMA đường lên hai người dùng.1 Mô hình hệ thống NOMA lựa chọn chuyển tiếp đường xuống.2 Cấu trúc chuyển mạch thời gian thu năng lượng và tín hiệu.3 Tỉ lệ khoảng thời gian thu thập năng lượng và xử lý tín hiệu.4 So sánh hàm phân bố tích lũy của SINR chặng 1 và chặng 2 của hệ thống EH.5 Xác suất giải mã không thành công x1 khi N khác nhau.6 Xác suất giải mã không thành công x2 khi N khác nhau.7 So sánh SIC hoàn hảo và không hoàn hảo tại R và D2 với ρ1 = 0.04 tác động đến hiệu suất người dùng 2.8 Ảnh hưởng khác nhau của ρ1 và ρ2 lên hiệu năng hệ thống.9 Ảnh hưởng của số nút chuyển tiếp đến khoảng thời gian thu thập năng lượng.10 Xác suất lỗi symbol tại D1 , D2 trong điều kiện SIC hoàn hảo với N khác nhau.11 Dung lượng hệ thống và dung lượng mỗi người dùng khi N=1 và SIC hoàn hảo.12 Tổng dung lượng trung bình của hệ thống khi số nút chuyển tiếp khác nhau N = 1, 2, 3. 68 vii luan an viii 2.13 Thông lượng tại nút D2 khi số nút chuyển tiếp khác nhau N = 1, 2, 3.1 Mô hình hệ thống .2 Cấu trúc sơ đồ khối mạch thu năng lượng và xử lý tín hiệu tại nút chuyển tiếp.3 Tỉ lệ khoảng thời gian thu thập năng lượng và xử lý tín hiệu.4 Xác suất dừng hệ thống NOMA-SWIPT Full-duplex với ρ = 0.33 và các tham số m khác nhau, các hệ số phân bổ công suất tương ứng là a1 = 0.5 Tác động của ρ lên OP hệ thống với mi = 2 và κ = 0.2, hệ số phân bổ công suất a1 = 0.6 Khảo sát OP theo các hệ số α lượng khác nhau, hệ số phân bổ công suất a1 = 0.7 Khảo sát tác động của α đến xác suất dừng hệ thống.8 So sánh OP của D1 và D2 với tác động của nhiễu dư và sai số ược lượng kênh với mi = 2, PS = 15[dB], α = 0.9 Tác động của nhiễu dư và sai số ước lượng kênh đến xác suất dừng với các tham số pha-đinh mi khác nhau, α = 0.10 Ảnh hưởng của phân bổ công suất đến tối ưu xác suất dừng của nút đích D2 với α = 0.11 Tác động của SINR/SNR đến tỉ lệ thời gian thu thập năng lượng và xử lý tín hiệu để cực đại thông lượng của hệ thống với r2 = 1, ρ = 0.12 Tác động của tốc độ truyền r đến thông lượng hệ thống với giá trị tối ưu α∗ và PS = 20 [dB].13 Mô hình hệ thống tổng quát nhiều người dùng NOMA .14 Cấu trúc song công một ăng-ten thu/phát.15 OP theo công suất phát của BS với số ăng-tenna khác nhau.16 Xác suất dừng của từng người dùng theo công suất phát của nguồn với số lượng ăng-ten tại BS N=2.17 Khảo sát OP của hệ thống FD và HD theo số ăng-ten phát tại BS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Mạnh Hoàng (2019). Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-nghien-cuu-he-thong-thong-tin-chuyen-tiep-su-dung-da-truy-nhap-khong-truc-giao-thu-thap-nang-luong-vo-tuyen-tai-nut-chuyen-tiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án: hệ thống thông tin chuyển tiếp đa truy nhập không trực giao thu thập năng lượng vô tuyến tại nút.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ thống chuyển tiếp thu thập năng lượng vô tuyến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.