Đánh giá phát thải khí nhà kính từ chu trình các bon trong ao nuôi cá Thác lác Cườm Notopterus chitala trên địa bàn tỉnh Hậu Giang - Luận án tiến sĩ môi trường

Luận án tiến sĩ môi trường đánh giá phát thải khí nhà kính từ chu trình các bon trong ao nuôi cá thác lác cườm Notopterus chitala tại Hậu Giang.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan khí nhà kính trong nuôi trồng thủy sản
Số trang:
226 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Môi trường đất và nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan khí nhà kính trong nuôi trồng thủy sản

Ngành nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tạo ra lượng phát thải khí nhà kính đáng kể. Hoạt động thâm canh làm thay đổi chu trình dinh dưỡng trong nước. Sự tích tụ chất hữu cơ dẫn đến các phản ứng sinh hóa phức tạp. Nghiên cứu khí nhà kính trong nuôi trồng thủy sản giúp xác định rõ nguồn phát sinh khí thải. Hoạt động này cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng mô hình nuôi trồng bền vững. Các ao nuôi cá thâm canh thường phát sinh khí carbon dioxide, methane và nitrous oxide. Việc định lượng các dòng khí này hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý môi trường phù hợp. Nghiên cứu thực tế tại Hậu Giang cung cấp số liệu quan trọng cho các nhà khoa học và cơ quan quản lý.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu phát thải tại tỉnh Hậu Giang

Tỉnh Hậu Giang có diện tích nuôi cá Thác lác Cườm thương phẩm khoảng 100 hecta. Mô hình nuôi thâm canh trên ao đất mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân. Mật độ nuôi cao đòi hỏi lượng thức ăn công nghiệp lớn. Dư lượng thức ăn và chất thải của cá tích tụ nhanh dưới đáy ao. Quá trình phân hủy hữu cơ làm tăng mức độ phát thải khí vào khí quyển. Đề tài tiến hành đo đạc thực địa từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2019 tại thành phố Vị Thanh. Nghiên cứu theo dõi chặt chẽ chu trình biến đổi carbon qua các giai đoạn sinh trưởng của cá. Dữ liệu thực tế phản ánh chính xác tác động môi trường của nghề nuôi cá đặc sản tại địa phương.

1.2. Chu trình carbon và cân bằng sinh thái ao nuôi

Chu trình carbon trong ao nuôi cá bao gồm nhiều quá trình sinh học và vật lý liên tục. Tảo và thực vật thủy sinh hấp thụ carbon vô cơ qua quang hợp vào ban ngày. Ban đêm, quá trình hô hấp của quần xã sinh vật và cá giải phóng carbon dioxide vào nước. Lượng thức ăn dư thừa và phân cá chìm xuống đáy tạo thành bùn hữu cơ. Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí và yếm khí. Sự xáo trộn nước và chênh lệch áp suất riêng phần thúc đẩy khí thoát lên mặt nước. Cân bằng sinh thái ao nuôi phụ thuộc vào sự điều hòa giữa quá trình quang hợp và hô hấp. Quản lý tốt chu trình carbon giúp hạn chế khí độc và giảm phát thải khí nhà kính.

II. Kỹ thuật buồng thu khí nổi và phân tích sắc ký GC

Thu thập và phân tích khí nhà kính từ mặt nước đòi hỏi phương pháp đo đạc chuẩn xác. Kỹ thuật quan trắc hiện đại giúp ghi nhận chính xác lưu lượng khí thoát ra trong từng khoảng thời gian. Các thiết bị chuyên dụng được thiết kế để không làm xáo trộn điều kiện tự nhiên của ao nuôi. Quá trình lấy mẫu diễn ra định kỳ tại nhiều vị trí khác nhau trên mặt nước. Mẫu khí thu được lưu trữ trong các ống kín chuyên dụng trước khi chuyển về phòng thí nghiệm. Việc kết hợp quan trắc hiện trường và phân tích thiết bị tạo ra chuỗi số liệu có độ tin cậy cao. Phương pháp này đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiên cứu môi trường quốc tế.

2.1. Quy trình vận hành buồng thu khí nổi floating chamber

Thiết bị buồng thu khí nổi floating chamber được thả tự do trên mặt nước ao cá. Buồng thu có thiết kế dạng vòm kín bằng vật liệu không phản ứng hóa học. Phần miệng buồng chìm nhẹ dưới mặt nước để giữ kín khí thoát ra từ bề mặt ao. Thiết bị thu gom dòng khí tích tụ theo các khoảng thời gian xác định như 0, 15, 30 và 45 phút. Xy lanh y tế chuyên dụng được dùng để rút mẫu khí qua van lấy mẫu cao su. Nhiệt độ và áp suất không khí bên trong buồng được ghi chép đồng thời. Phương pháp này cho phép tính toán tốc độ phát thải khí thực tế trên từng mét vuông mặt nước ao nuôi.

2.2. Phương pháp phân tích sắc ký khí GC trong phòng thí nghiệm

Các mẫu khí hiện trường được vận chuyển ngay về trung tâm tiêu chuẩn đo lường chất lượng. Kỹ thuật viên sử dụng phương pháp phân tích sắc ký khí GC hiện đại để định lượng từng thành phần khí. Thiết bị sắc ký khí trang bị đầu dò ion hóa ngọn lửa FID và đầu dò dẫn nhiệt TCD. Hệ thống máy phân tích chính xác nồng độ các chất khí CO2, CH4 và N2O ở mức phần triệu (ppm). Đường chuẩn được thiết lập nghiêm ngặt bằng các bình khí chuẩn quốc tế trước mỗi đợt chạy mẫu. Kết quả phân tích sắc ký cung cấp số liệu định lượng chi tiết về nồng độ khí nhà kính. Dữ liệu này là cơ sở trực tiếp để tính toán hệ số phát thải trên toàn bộ chu kỳ nuôi.

III. Thực trạng phát thải khí carbonic CO2 mặt nước ao

Khí carbonic là thành phần phát thải chủ yếu trong các ao nuôi thủy sản nước ngọt. Quá trình trao đổi chất của cá và phân hủy hữu cơ tạo ra lượng khí CO2 khổng lồ. Mặt nước ao đóng vai trò bề mặt tiếp xúc trực tiếp giữa thủy vực và khí quyển. Nồng độ CO2 hòa tan cao thúc đẩy hiện tượng khuếch tán khí ra ngoài môi trường. Kết quả nghiên cứu khẳng định phát thải khí carbonic chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng lượng khí nhà kính. Sự thay đổi thời tiết và chế độ cho ăn ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ phát thải khí. Kiểm soát tốt nồng độ CO2 giúp cải thiện chất lượng môi trường ao nuôi cá.

3.1. Tỷ trọng phát thải khí carbonic CO2 mặt nước ao nuôi

Số liệu quan trắc thực tế ghi nhận lượng phát thải khí carbonic CO2 mặt nước chiếm đến 99,98% tổng lượng phát thải từ ao. Lượng phát thải CO2 trung bình đạt mức 1.652,67 gam trên mỗi mét vuông trong một ngày. Mức phát thải tăng dần theo thời gian nuôi tương ứng với sự gia tăng sinh khối của đàn cá. Lượng thức ăn cung cấp hàng ngày tăng cao thúc đẩy vi sinh vật phân giải chất thải. Vào ban đêm, quá trình hô hấp của cá và tảo làm nồng độ CO2 hòa tan đạt ngưỡng cực đại. Mặt nước ao trở thành nguồn phát thải CO2 liên tục ra bầu khí quyển. Lượng khí này đóng góp phần lớn vào tổng phát thải quy đổi CO2e của toàn bộ hệ thống ao nuôi.

3.2. Mối tương quan giữa CO2 với lượng mưa và môi trường nước

Nghiên cứu đã xây dựng phương trình hồi quy đa biến mô tả sự phát sinh khí CO2 theo điều kiện môi trường. Phương trình có dạng Y(CO2) = 1930,97 * Precipitation phản ánh tác động mạnh mẽ của các trận mưa. Nước mưa làm giảm nhiệt độ bề mặt và xáo trộn mạnh các tầng nước trong ao. Hiện tượng đối lưu thúc đẩy giải phóng lượng lớn CO2 hòa tan từ tầng đáy lên mặt nước. Lượng oxy hòa tan và độ kiềm trong nước cũng tương quan mật thiết với tốc độ sinh khí. Khi chỉ số pH giảm, lượng CO2 tự do trong nước tăng lên rõ rệt. Việc kiểm soát các yếu tố lý hóa của nước giúp dự báo và quản lý hiệu quả lượng khí phát thải.

IV. Khảo sát phát thải methane CH4 ao cá ở vùng nuôi

Khí methane là khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp 28 lần khí carbonic. Khí CH4 hình thành chủ yếu tại các khu vực yếm khí tuyệt đối dưới đáy ao nuôi. Trong các ao nuôi cá thâm canh, sự tích tụ trầm tích hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn sinh methane. Dù chiếm tỷ lệ nhỏ về khối lượng, khí CH4 vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tác động khí hậu. Khảo sát chi tiết nồng độ CH4 giúp làm rõ bức tranh tổng thể về các nguồn phát thải. Các biện pháp sục khí và quản lý đáy ao có khả năng ức chế đáng kể quá trình sinh khí methane.

4.1. Cơ chế sinh phát thải methane CH4 ao cá trong điều kiện yếm khí

Quá trình phát thải methane CH4 ao cá diễn ra qua chuỗi phản ứng sinh học phức tạp của vi sinh vật cổ kỵ khí. Lớp trầm tích đáy ao thiếu hụt oxy nghiêm trọng do quá trình phân hủy xác tảo và chất hữu cơ. Vi khuẩn methanogen sử dụng hợp chất acetate và hydro để tổng hợp thành khí CH4. Khí methane tích tụ dưới đáy ao và thoát ra mặt nước qua hai con đường chính là khuếch tán và bọt khí. Kết quả nghiên cứu tại Hậu Giang cho thấy lượng phát thải CH4 trung bình đạt 0,19 gam trên mỗi mét vuông một ngày. Tỷ lệ phát thải CH4 chỉ chiếm 0,02% tổng lượng khí đo đạc từ chu trình carbon trong ao nuôi.

4.2. Tác động của lớp bùn đáy ao nuôi cá thác lác đến khí CH4

Lớp bùn đáy ao nuôi cá thác lác là nơi tập trung phần lớn các chất thải hữu cơ và dư lượng thức ăn. Độ dày của lớp bùn tăng dần sau mỗi tháng nuôi cá thâm canh. Lớp bùn càng dày thì điều kiện kỵ khí càng trở nên nghiêm trọng hơn. Sự yếm khí sâu thúc đẩy vi khuẩn sinh methane hoạt động mạnh mẽ ở các tầng dưới. Định kỳ vét bùn và xử lý đáy ao bằng chế phẩm sinh học giúp hạn chế hình thành khí CH4. Quản lý tốt chất lượng bùn đáy vừa bảo vệ sức khỏe đàn cá vừa giảm thiểu ô nhiễm không khí. Đây là giải pháp kỹ thuật then chốt trong quy trình nuôi trồng thủy sản thân thiện với môi trường.

V. Đánh giá phát thải nitrous oxide N2O đáy ao nuôi

Khí nitrous oxide là loại khí nhà kính có tiềm năng làm nóng toàn cầu gấp 265 lần CO2. Nguồn gốc chính của N2O trong ao nuôi xuất phát từ chu trình chuyển hóa nitơ. Thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm cao là nguồn cung cấp nitơ chủ yếu cho hệ thống ao. Cá chỉ hấp thụ một phần nhỏ protein từ thức ăn, phần còn lại thải ra ngoài môi trường. Quá trình nitrat hóa và phản nitrat hóa diễn ra đồng thời tạo ra khí N2O trung gian. Đánh giá phát thải nitrous oxide giúp hoàn thiện bức tranh kiểm kê khí nhà kính ao nuôi cá. Việc cân đối dinh dưỡng trong thức ăn là giải pháp giảm phát thải N2O hiệu quả nhất.

5.1. Quá trình phát thải nitrous oxide N2O đáy ao từ thức ăn thừa

Hiện tượng phát thải nitrous oxide N2O đáy ao liên quan chặt chẽ đến lượng đạm dư thừa trong môi trường nước. Thức ăn thừa và phân cá phân hủy giải phóng các ion ammonium vào môi trường. Ở lớp ranh giới giữa tầng nước có oxy và bùn đáy kỵ khí, vi khuẩn thực hiện quá trình oxy hóa amoniac. Khi nồng độ oxy hòa tan thấp, quá trình nitrat hóa diễn ra không hoàn toàn và sinh ra khí N2O. Tương tự, quá trình phản nitrat hóa trong bùn đáy cũng giải phóng một phần N2O vào nước. Khí N2O khuếch tán từ đáy ao lên mặt nước và thoát vào khí quyển. Kiểm soát lượng thức ăn dư thừa giúp ngăn chặn đáng kể quá trình hình thành loại khí nhà kính nguy hại này.

5.2. So sánh hệ số phát thải IPCC và dữ liệu thực tế tại ao

Nghiên cứu tiến hành đối chiếu kết quả đo đạc thực tế với hệ số phát thải IPCC trong tài liệu kiểm kê quốc tế. Hướng dẫn của IPCC thường đưa ra hệ số phát thải mặc định chung cho toàn bộ ngành thủy sản toàn cầu. Tuy nhiên, điều kiện nhiệt đới tại Đồng bằng sông Cửu Long tạo ra tốc độ trao đổi chất và phân hủy hữu cơ rất khác biệt. Dữ liệu thực tế tại Hậu Giang cung cấp hệ số phát thải đặc trưng cho đối tượng cá Thác lác Cườm. Kết quả đo trực tiếp giúp tinh chỉnh hệ số phát thải IPCC cho phù hợp với hoàn cảnh địa phương. Sự điều chỉnh này giúp việc kiểm kê khí nhà kính quốc gia đạt độ chính xác cao hơn.

VI. Tối ưu dấu chân carbon cá thác lác cườm xuất khẩu

Việc giảm thiểu tác động môi trường là yêu cầu bắt buộc đối với thủy sản xuất khẩu hiện đại. Khách hàng quốc tế ngày càng quan tâm đến các chứng chỉ bền vững và trách nhiệm sinh thái. Ngành nuôi cá Thác lác Cườm cần có giải pháp đồng bộ để cắt giảm lượng phát thải carbon. Các công cụ mô hình hóa cung cấp thông tin trực quan để tối ưu hóa quy trình nuôi. Ứng dụng khoa học kỹ thuật giúp cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Chiến lược phát triển dài hạn giúp nâng cao vị thế và giá trị của sản phẩm cá trên thị trường toàn cầu.

6.1. Ứng dụng đánh giá vòng đời LCA thủy sản cho chuỗi giá trị

Phương pháp đánh giá vòng đời LCA thủy sản theo dõi toàn bộ dòng vật chất và năng lượng từ đầu vào đến đầu ra. Phạm vi đánh giá bao gồm sản xuất thức ăn, vận hành ao nuôi, sử dụng nhiên liệu và xử lý chất thải. Mô hình phần mềm Stella được ứng dụng để mô phỏng động thái của chu trình carbon trong hệ sinh thái ao. Kết quả mô phỏng chứng minh mật độ thả nuôi 35 con trên mỗi mét vuông cho mức phát thải CO2 tối ưu nhất. Mật độ này vừa đảm bảo năng suất sinh khối vừa hạn chế sự quá tải hữu cơ trong nước. Dữ liệu từ phương pháp LCA giúp người nuôi nhận diện các công đoạn phát thải cao để đưa ra biện pháp khắc phục.

6.2. Giải pháp giảm dấu chân carbon cá thác lác cườm bền vững

Chiến lược giảm dấu chân carbon cá thác lác cườm đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật nuôi và quy hoạch vùng. Phân tích SWOT chỉ ra tỉnh Hậu Giang có lợi thế tự nhiên lớn và kỹ thuật sản xuất ngày càng hoàn thiện. Người nuôi cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu nước theo mô hình ao chuẩn có hệ số tương quan R2 đạt 0,84. Tăng cường quạt nước và sục khí đáy vào ban đêm giúp ngăn chặn tình trạng yếm khí cục bộ. Ứng dụng công nghệ cho ăn thông minh giúp giảm lãng phí thức ăn và hạn chế ô nhiễm bùn đáy. Địa phương cần nhân rộng các mô hình nuôi đạt chứng nhận sinh thái để đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng xanh.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu chung
1.2.2. Những mục tiêu cụ thể
1.3. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa nghiên cứu
1.4.1. Ý nghĩa khoa học
1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.5. Những đóng góp mới của luận án
1.6. Câu hỏi nghiên cứu
1.7. Nội dung nghiên cứu
1.8. Giới hạn của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Những khái niệm biến đổi khí hậu, khí nhà kính, chu trình Các bon và mô hình toán
2.1.1. Biến đổi khí hậu, kịch bản biến đổi khí hậu và Công ước khí hậu
2.1.2. Khí nhà kính, hiệu ứng nhà kính, Các bon, các-bo-nic, chu trình Các bon, mê-tan, phát thải và phát triển bền vững
2.1.3. Động học hệ thống, mô hình và mô hình toán
2.2. Hoạt động nuôi thuỷ sản và các vấn đề môi trường
2.3. Tình hình nghiên cứu khí nhà kính, phát thải, giảm phát thải khí nhà kính từ ao nuôi thủy sản ở ngoài nước
2.4. Nghiên cứu về khí nhà kính, phát thải, giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp và thủy sản ở trong nước
2.5. Những nghiên cứu về chu trình Các bon của ao thuỷ sản
2.6. Tổng quan ứng dụng mô hình toán và Stella trong nghiên cứu khoa học môi trường
2.7. Tổng quan vùng nghiên cứu
2.7.1. Vị trí địa lý tỉnh Hậu Giang
2.7.2. Điều kiện tự nhiên và tác động của biến đổi khí hậu
2.8. Tổng quan đặc điểm hình thái, dinh dưỡng, sinh trưởng và sự phân bố của cá Thác lác Cườm
2.8.1. Đặc điểm hình thái
2.8.2. Đặc điểm dinh dưỡng
2.8.3. Sự phân bố
2.8.4. Đặc điểm sinh trưởng
2.9. Tình hình nuôi thủy sản và cá Thác lác Cườm ở Hậu Giang
2.9.1. Tình hình nuôi thủy sản trên địa bàn tỉnh
2.9.2. Thực trạng nuôi cá Thác lác Cườm thâm canh ở Hậu Giang
2.10. Các nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính, định hướng giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp và thuỷ sản ở Hậu Giang
2.11. Lý thuyết về phát triển bền vững nuôi cá Thác lác Cườm
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phạm vi, phương tiện nghiên cứu
3.1.1. Phạm vi và quy trình nghiên cứu
3.1.2. Dụng cụ, thiết bị, phương tiện nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp thu thập, điều tra, thống kê, xử lý dữ liệu và xây dựng bản đồ chuyên đề
3.2.1.1. Thu thập số liệu thứ cấp, điều tra, phỏng vấn và xử lý số liệu thống kê
3.2.1.2. Phương pháp thành lập các bản đồ chuyên đề bằng MapInfo
3.2.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm, thu mẫu và phân tích mẫu CO2, CH4, các chỉ tiêu chất lượng nước và yếu tố môi trường
3.2.2.1. Bố trí thí nghiệm, thời gian, các giá trị, dụng cụ
3.2.2.2. Phương pháp thu và phân tích mẫu khí, mẫu nước
3.2.3. Phương pháp xây dựng mô hình toán
3.2.3.1. Sơ đồ thực hiện mô hình toán Stella
3.2.3.2. Chu trình trao đổi các-bo-nic trên ao thuỷ sản
3.2.3.3. Các tiến trình diễn ra trên ao cá Thác lác Cườm và những công thức được sử dụng trong nghiên cứu
3.2.3.4. Dữ liệu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến Các bon đầu vào ao nuôi cá Thác lác Cườm
3.2.3.5. Dữ liệu về các yếu tố gây mất CO2 trong ao cá
3.2.3.6. Sử dụng phần mềm Stella 8.0 để xây dựng lưu đồ và thiết lập phương trình toán
3.2.3.7. Phương pháp kiểm định, hiệu chỉnh mô hình
3.2.4. Áp dụng phương pháp phân tích SWOT xác định hướng phát triển ngành nuôi cá Thác lác Cườm theo hướng bền vững
3.2.5. Một số phương pháp khác được sử dụng trong nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Hiện trạng nuôi cá Thác lác Cườm ở Hậu Giang
4.1.1. Sự phân bố theo diện tích nuôi cá Thác lác Cườm ở các huyện, thị xã và thành phố
4.1.2. Lợi nhuận từ nuôi cá Thác lác Cườm
4.1.3. Sự phân bố theo quy mô hộ nuôi cá Thác lác Cườm
4.1.4. Kết quả khảo sát về giới tính, độ tuổi lao động, trình độ, nhân khẩu và lao động tham gia nuôi cá Thác lác Cườm
4.1.4.1. Tỷ lệ giới tính và độ tuổi lao động
4.1.4.2. Về trình độ học vấn
4.1.4.3. Về nhân khẩu và lao động
4.2. Định lượng phát thải khí nhà kính trên ao cá Thác lác Cườm
4.2.1. Theo diện tích và sản lượng thủy sản
4.2.2. Lượng phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm theo công thức IPCC
4.2.3. Tiềm năng ấm lên toàn cầu (GWP)
4.2.3.1. Tiềm năng ấm lên toàn cầu (GWP) trên ao nuôi thủy sản toàn tỉnh
4.2.3.2. Tiềm năng ấm lên toàn cầu phân bố theo các huyện, thị xã và thành phố trên địa bàn tỉnh
4.3. Biến động của các yếu tố môi trường nước trên ao cá Thác lác Cườm
4.3.1. Biến động nhiệt độ
4.3.2. Biến động độ pH
4.3.3. Biến động Oxy hòa tan (DO)
4.3.4. Biến động Tổng độ kiềm
4.3.5. Biến động nhu cầu oxy hóa học (COD)
4.3.6. Biến động nhu cầu oxy sinh học (BOD5)
4.3.7. Biến động tổng Các bon (TOC)
4.3.8. Biến động Phytoplankton
4.3.9. Lượng thức ăn mỗi ao nuôi cá Thác lác Cườm
4.4. Biến động về lượng khí CO2 và CH4
4.4.1. Biến động về phát thải khí CO2
4.4.2. Biến động về phát thải khí CH4
4.5. Các yếu tố ảnh hưởng sự phát thải CO2 và CH4 trên ao nuôi cá Thác lác Cườm
4.5.1. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến CO2
4.5.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến CH4
4.6. Phương trình hồi quy đa biến CO2 và CH4 trên ao nuôi cá Thác lác Cườm
4.6.1. Phương trình hồi quy đa biến CO2 với các yếu tố ảnh hưởng
4.6.2. Phương trình hồi quy đa biến CH4 với các yếu tố ảnh hưởng
4.7. Kết quả ứng dụng mô hình Stella 8.0 dự báo sự phát thải khí CO2 trên ao cá Thác lác Cườm
4.7.1. Các yếu tố thể hiện trong lưu đồ động thái CO2 ao nuôi cá Thác lác Cườm
4.7.2. Kết quả mô phỏng và thực đo trên ao nuôi cá Thác lác Cườm
4.7.2.1. Kết quả mô phỏng và thực đo trên ao nuôi cá Thác lác Cườm I (ao I)
4.7.2.2. Kết quả mô phỏng và thực đo trên ao nuôi cá Thác lác Cườm II (ao II)
4.7.2.3. Kết quả mô phỏng và thực đo trên ao nuôi cá Thác lác Cườm III (ao III)
4.7.3. Phân tích độ nhạy của các mô hình đã thiết lập
4.7.4. So sánh sự tương quan giữa mô hình và thực đo
4.8. Các yếu tố phát triển bền vững lĩnh vực nuôi cá Thác lác Cườm
4.8.1. Khía cạnh lợi ích kinh tế từ các mô hình cá Thác lác Cườm
4.8.2. Yếu tố xã hội của nuôi cá Thác lác Cườm
4.8.3. Các tác động về môi trường của nuôi cá Thác lác Cườm
4.8.4. Phân tích SWOT đối với việc nuôi cá Thác lác Cườm
4.8.5. Thách thức (Threats)
4.9. Khuyến nghị giải pháp phát triển bền vững ngành nuôi cá Thác lác Cườm
4.10. Khuyến nghị với công tác quản lý ở địa phương liên quan đến sự phát triển ngành nuôi cá Thác lác Cườm
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC
A.1. Phụ lục 1: Thông tin tính phát thải theo diện tích và đối tượng nuôi
A.1.1. Bảng thông tin tính toán
A.1.2. Lượng phát thải theo diện tích và sản lượng
A.1.3. Tính phát thải cho năm 2019
A.1d. Phụ lục 1d: Tính phát thải KNK theo đối tượng nuôi
A.2. Phụ lục 2: Tổng hợp kết quả thu, phân tích mẫu và phân tích dữ liệu bằng SPSS 22 tại các ao nuôi cá Thác lác Cườm
A.2.1. Bảng số liệu đo thực tế trên các ao nuôi cá Thác lác Cườm
A.2.2. Phụ lục 2b: Bảng thống kê mô tả các yếu tố môi trường
A.2.3. Phụ lục 2c: Bảng thống kê sự tương quan của các yếu tố môi trường ao I
A.2.4. Bảng thống kê sự tương quan của các yếu tố môi trường ao II
A.2.5. Phụ lục 2e: Bảng thống kê sự tương quan của các yếu tố môi trường ao III
A.3. Phụ lục 3: Dữ liệu nhập vào MapInfo
A.3.1. Phụ lục 3a: Bảng thông tin dữ liệu GIS
A.3.2. Phụ lục 3b: Bảng thông tin dữ liệu GIS
A.3.3. Phụ lục 3c: Bảng thông tin dữ liệu GIS
A.4. Phụ lục 4: Các công thức toán được thiết lập trong mô hình
A.4.1. Phụ lục 4a (Ao I)
A.4.2. Phụ lục 4b (Ao II)
A.4.3. Phụ lục 4c (Ao III)
A.5. Phụ lục 5: Kết quả chạy mô hình Stella trên 3 ao
A.5.1. Phụ lục 5a: Kết quả chạy mô hình Stella trên Ao II
A.5.2. Phụ lục 5b: Kết quả chạy mô hình Stella trên Ao II
A.5.3. Phụ lục 5c: Kết quả chạy mô hình Stella trên Ao III
A.6. Phụ lục 6: Những hình ảnh thu mẫu hiện trường
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ môi trường đánh giá phát thải khí nhà kính từ chu trình các bon trong ao nuôi cá thác lác cườm notopterus chitala trên địa bàn tỉnh hậu giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN SO MÃ SỐ NCS P0716001 ĐÁNH GIÁ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TỪ CHU TRÌNH CÁC BON TRONG AO NUÔI CÁ THÁC LÁC CƯỜM (Notopterus chitala) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẬU GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ SỐ 62440303 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. Lê Anh Tuấn NĂM 2022 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “ĐÁNH GIÁ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TỪ CHU TRÌNH CÁC BON TRONG AO NUÔI CÁ THÁC LÁC CƯỜM (Notopterus chitala) TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẬU GIANG”, do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn So thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Lê Anh Tuấn. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày / /.

luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Ủy viên (ký tên) (ký tên) Ủy viên Phản biện 3 (ký tên) (ký tên) Phản biện 2 Phản biện 1 (ký tên) (ký tên) Người hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng (ký tên) (ký tên) i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Khoa học Môi trường, Khoa Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt là Quý Thầy, Cô và các bạn đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin kính gửi đến PGS. Lê Anh Tuấn lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất, trong những năm qua Thầy đã ân cần hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu bồi dưỡng kiến thức và hoàn thành luận án.

Tôi gửi lời cảm ơn đến các em Nguyễn Anh Thư và Nguyễn Bảo Tiên đã nhiệt tình giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến anh Út và anh Hoài Anh là chủ các ao nuôi cá Thác lác Cườm ở phường VII, thành phố Vị Thanh đã chấp thuận cho tôi bố trí các thí nghiệm trên các ao nuôi cá, chia sẻ những thông tin, kinh nghiệm và kỹ thuật nuôi trong suốt thời gian tôi thực hiện các thí nghiệm và thu mẫu hiện trường. Tôi cảm ơn các Anh, chị viên chức Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Cần Thơ đã hỗ trợ nhiệt tình trong thu và phân tích các mẫu số liệu về khí nhà kính và chất lượng nước của nghiên cứu này. Một lần nữa, tôi chân thành cảm ơn gia đình nhất là cha mẹ, vợ, em, bạn và đồng nghiệp luôn luôn động viên chia sẻ, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi có thể hoàn thành luận án.

Xin chân thành cảm ơn! ii Tóm tắt Biến đổi khí hậu tác động ngày càng rõ rệt đến mọi mặt của tự nhiên và xã hội loài người, do gia tăng lượng khí nhà kính nhân tạo, trong đó có nuôi trồng thủy sản. Nuôi trồng thủy sản một mặt góp phần tăng tỷ trọng trong cơ cấu kinh tế mỗi địa phương, song việc nghiên cứu, định lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực này ít được nghiên cứu. Vì thế, đề tài “Đánh giá phát thải khí nhà kính từ chu trình Các bon trong ao nuôi cá Thác lác Cườm (Notopterus chitala) trên địa bàn tỉnh Hậu Giang” đã được tiến hành. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2019 tại 3 ao nuôi cá Thác lác Cườm tại phường VII, thành phố Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang.

Kết quả thấy rằng lượng Carbon dioxide (CO2) sinh ra từ ao nuôi cá Thác lác Cườm chiếm 99,98%, trong khi khí mê-tan (CH4) chỉ chiếm 0,02%. Mức phát thải CO2 trung bình là 1.652,67 g/m2/ngày, trong khi lượng CH4 trung bình là 0,19 g/m2/ngày. Tổng lượng CO2e trung bình ngày từ chu trình Các bon của ao cá Thác lác Cườm là 1. Tính cả năm, toàn tỉnh với diện tích nuôi cá Thác lác Cườm hiện (100 ha) sinh 605.

Xây dựng được 02 phương trình hồi quy đa biến CO2 có dạng Y (CO2) = 1930.97 * Precipitation và CH4 có dạng Y (CH4) = -0. Kết quả mô phỏng thấy rằng mật độ nuôi 35 con/m2 sẽ cho mức phát thải CO2 vừa phải, cùng với đó cần kiểm soát các yếu tố chất lượng nước theo mô hình ao I cho kết quả tương quan cao (R2 = 0,84). Sau cùng, phân tích SWOT xác định tỉnh Hậu Giang có điều kiện tự nhiên thuận lợi; năng lực sản xuất, năng suất, sản lượng, chất lượng và khoa học kỹ thuật vào sản xuất ngày càng nâng cao; giá thành sản xuất cạnh tranh; thu nhập của nông dân từ sản xuất nông nghiệp được cải thiện; tỉnh có chiến lược, giải pháp đồng bộ, dài hạn trong quy hoạch để tăng chuỗi giá trị; quan tâm nhiều hơn đến công tác bảo vệ môi trường nuôi trồng thủy sản. Tóm lại, nghiên cứu định lượng được mức phát sinh khí nhà kính từ việc nuôi cá Thác lác Cườm trên ao đất.

Bằng mô hình toán Stella giúp xác định rõ nguồn gốc, cơ chế hình thành, phát sinh và khả năng làm giảm khí nhà kính thông qua chu trình Các bon trong ao nuôi cá. Nghiên cứu làm cơ sở cho các nhà quản lý quan tâm đúng mức đến lĩnh vực nuôi trồng thủy sản và khả năng phát triển bền vững ngành nuôi cá Thác lác Cườm. Từ khóa: Cá Thác lác Cườm, Chu trình Các bon, Hệ thống thông tin địa lý, Khí nhà kính, Phát triển bền vững iii Abstract Climate change impacts more and more clearly on all aspects of nature and human society, due to the increase in the amount of man-made greenhouse gases, including aquaculture. On the one hand, aquaculture contributes to increasing the proportion in the economic structure of each locality, but the research and quantification of greenhouse gas emissions in this field is rarely studied.

Therefore, the topic "Assessment of greenhouse gas emissions from the Carbon cycle in the ponds of Notopterus chitala in Hau Giang province" was conducted. The study was carried out from April to October 2019 in 3 fish ponds of Notopterus chitala in Ward VII, Vi Thanh City, Hau Giang Province. The results showed that the amount of Carbon dioxide (CO2) generated the ponds of Notopterus chitala accounted for 99.98%, while methane (CH4) accounted for only 0. The average CO2 emission was 1,652.67 g/m2/day, while the average CH4 was 0.

The average total daily CO2e from carbon cycle of the Notopterus chitala pond is 1,657. For the whole year, the whole province with the area of Notopterus chitala farming now (100 ha) produces 605,166.35 tons of CO2e. Two multiple equations were created of the form Y (CO2) = 1930.97 * Precipitation and CH4 have the form Y (CH4) = -0. In addition, the research has built a database and thematic maps for the management of regions, objects and types of farming by GIS; make updating, managing and retrieving data easy and accurate.

In addition, the study using Stella 8.0 determined that the factors of feed intake, stocking density, amount of lime powder used, amount of water pumped in and out of the pond and oxidation processes of organic matter play a decisive role to determine amount CO2 and CH4 generation in the ponds of Notopterus chitala. The simulation results show that the stocking density of 35 fish/m2 will give a moderate level of CO2 emissions, along with the need to control water quality factors according to the pond I model for high correlation results (R2 = 0. Finally, the SWOT analysis identifies Hau Giang province with favorable natural conditions; production capacity, productivity, output, quality and science and technology into production are increasingly improved; competitive production cost; farmers' income from agricultural production is improved; the province has a synchronous and long-term strategy and solution in the planning to increase the value chain; pay more attention to the environmental protection of aquaculture. In summary, the study quantifies the level of greenhouse gas emissions from raising Notopterus chitala in earthen ponds.

By mathematical model Stella helps to clearly identify the origin, mechanism of formation, generation and ability to reduce greenhouse gas through the carbon cycle in fish ponds. The research serves as a basis for managers to pay attention to the aquaculture sector and the possibility of sustainable development of Notopterus chitala fish farming industry. Keywords: Notopterus chitala, Carbon cycle, Geographical information system, Greenhouse gases, Sustainable development iv MỤC LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu chung .2 Những mục tiêu cụ thể.3 Phạm vi nghiên cứu .4 Ý nghĩa nghiên cứu.1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .5 Những đóng góp mới của luận án.6 Câu hỏi nghiên cứu .7 Nội dung nghiên cứu .8 Giới hạn của nghiên cứu. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Những khái niệm biến đổi khí hậu, khí nhà kính, chu trình Các bon và mô hình toán .1 Biến đổi khí hậu, kịch bản biến đổi khí hậu và Công ước khí hậu .2 Khí nhà kính, hiệu ứng nhà kính, Các bon, các-bo-nic, chu trình Các bon, mê-tan, phát thải và phát triển bền vững .3 Động học hệ thống, mô hình và mô hình toán.2 Hoạt động nuôi thuỷ sản và các vấn đề môi trường .3 Tình hình nghiên cứu khí nhà kính, phát thải, giảm phát thải khí nhà kính từ ao nuôi thủy sản ở ngoài nước .4 Nghiên cứu về khí nhà kính, phát thải, giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp và thủy sản ở trong nước .5 Những nghiên cứu về chu trình Các bon của ao thuỷ sản .6 Tổng quan ứng dụng mô hình toán và Stella trong nghiên cứu khoa học môi trường .7 Tổng quan vùng nghiên cứu .1 Vị trí địa lý tỉnh Hậu Giang .2 Điều kiện tự nhiên và tác động của biến đổi khí hậu .8 Tổng quan đặc điểm hình thái, dinh dưỡng, sinh trưởng và sự phân bố của cá Thác lác Cườm .2 Đặc điểm hình thái.3 Đặc điểm dinh dưỡng .4 Sự phân bố .5 Đặc điểm sinh trưởng .9 Tình hình nuôi thủy sản và cá Thác lác Cườm ở Hậu Giang .1 Tình hình nuôi thủy sản trên địa bàn tỉnh .2 Thực trạng nuôi cá Thác lác Cườm thâm canh ở Hậu Giang .10 Các nghiên cứu giảm phát thải khí nhà kính, định hướng giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp và thuỷ sản ở Hậu Giang .11 Lý thuyết về phát triển bền vững nuôi cá Thác lác Cườm.

39 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phạm vi, phương tiện nghiên cứu .1 Phạm vi và quy trình nghiên cứu .2 Dụng cụ, thiết bị, phương tiện nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp thu thập, điều tra, thống kê, xử lý dữ liệu và xây dựng bản đồ chuyên đề 45 3.1 Thu thập số liệu thứ cấp, điều tra, phỏng vấn và xử lý số liệu thống kê .2 Phương pháp thành lập các bản đồ chuyên đề bằng MapInfo .2 Phương pháp bố trí thí nghiệm, thu mẫu và phân tích mẫu CO2, CH4, các chỉ tiêu chất lượng nước và yếu tố môi trường .1 Bố trí thí nghiệm, thời gian, các giá trị, dụng cụ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn So (2022). Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-moi-truong-danh-gia-phat-thai-khi-nha-kinh-tu-chu-trinh-cac-bon-trong-ao-nuoi-ca-thac-lac-cuom-notopterus-chitala-tren-dia-ban-tinh-hau-giang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ môi trường đánh giá phát thải khí nhà kính từ chu trình các bon trong ao nuôi cá thác lác cườm Notopterus chitala tại Hậu Giang.

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá phát thải khí nhà kính từ ao nuôi cá Thác lác Cườm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter