Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam - Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Mai, Trường Đại học Ngoại thương

Luận án nghiên cứu hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán cho công ty chứng khoán Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán công ty chứng khoán
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ thống thông tin kế toán công ty chứng khoán

Hệ thống thông tin kế toán công ty chứng khoán đóng vai trò trung tâm trong quản trị tài chính. Hệ thống thu thập, xử lý và cung cấp dữ liệu giao dịch thị trường theo thời gian thực. Đặc thù ngành chứng khoán đòi hỏi tốc độ xử lý nhanh, bảo mật cao và tính chính xác tuyệt đối. Dữ liệu tài chính phục vụ trực tiếp cho ban điều hành, cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Một hệ thống thông tin kế toán hoàn thiện giúp tối ưu hóa luồng công việc. Hệ thống giảm thiểu sai sót tác nghiệp và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Doanh nghiệp chứng khoán duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua việc tổ chức dữ liệu kế toán khoa học.

1.1. Bản chất và vai trò của hệ thống thông tin kế toán

Hệ thống thông tin kế toán là cầu nối giữa hoạt động nghiệp vụ và quản trị tài chính. Hệ thống tiếp nhận hàng triệu lệnh giao dịch mỗi ngày. Quy trình xử lý chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin kế toán có giá trị. Nhà quản lý sử dụng dữ liệu này để hoạch định chiến lược kinh doanh. Khách hàng theo dõi biến động tài sản nhanh chóng và chính xác. Cơ quan quản lý giám sát các chỉ tiêu an toàn tài chính kịp thời. Hệ thống đảm bảo tính minh bạch cho toàn bộ thị trường chứng khoán. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty chứng khoán.

1.2. Nhu cầu thông tin và mô hình tổ chức bộ máy kế toán

Nhu cầu thông tin kế toán tại công ty chứng khoán rất đa dạng và phức tạp. Ban lãnh đạo yêu cầu báo cáo doanh thu, chi phí và lợi nhuận theo từng bộ phận nghiệp vụ. Cơ quan thuế và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước giám sát chặt chẽ các chỉ tiêu an toàn vốn. Tổ chức bộ máy kế toán cần phân định rõ ràng giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị. Mô hình tổ chức phải linh hoạt, tinh gọn và gắn liền với các phòng ban kinh doanh. Nhân sự kế toán cần am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ thị trường tài chính và công nghệ thông tin.

1.3. Tiêu chí đánh giá hệ thống thông tin kế toán chứng khoán

Đánh giá hệ thống thông tin kế toán dựa trên nhiều tiêu chí định lượng và định tính. Tính kịp thời của thông tin là tiêu chuẩn hàng đầu trong môi trường giao dịch liên tục. Độ chính xác và toàn vẹn của dữ liệu bảo vệ uy tín của định chế tài chính. Tính bảo mật ngăn chặn rò rỉ thông tin nội gián và tài sản khách hàng. Khả năng tích hợp mở rộng giúp hệ thống thích ứng với các sản phẩm tài chính mới. Chi phí vận hành và bảo trì phải tương xứng với hiệu quả mang lại. Hệ thống đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế và pháp luật Việt Nam.

II. Tích hợp hệ thống Core chứng khoán và phần mềm kế toán

Hạ tầng công nghệ thông tin quyết định chất lượng xử lý dữ liệu kế toán chứng khoán. Sự liên kết giữa hệ thống Core chứng khoán và phần mềm kế toán chứng khoán tạo nên dòng chảy dữ liệu liền mạch. Core chứng khoán thực hiện khớp lệnh, quản lý tài khoản giao dịch và tài sản của nhà đầu tư. Phần mềm kế toán ghi nhận, tổng hợp và phân loại các bút toán tài chính. Tích hợp tự động hai hệ thống giúp loại bỏ hoàn toàn việc nhập liệu thủ công. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và rút ngắn thời gian đóng sổ kế toán cuối ngày.

2.1. Kiến trúc hệ thống Core chứng khoán và luồng dữ liệu

Hệ thống Core chứng khoán đóng vai trò hạt nhân trong toàn bộ hoạt động giao dịch. Core tiếp nhận lệnh từ sàn giao dịch HoSE, HNX và hệ thống giao dịch trực tuyến. Luồng dữ liệu giao dịch bao gồm thông tin khớp lệnh, phí giao dịch, thuế và biến động số dư tiền gửi. Dữ liệu được xác thực tự động và chuyển sang module kế toán nghiệp vụ. Kiến trúc hệ thống hiện đại sử dụng chuẩn kết nối API để truyền tải dữ liệu tức thì. Khả năng chịu tải cao bảo đảm hệ thống vận hành ổn định trong các phiên giao dịch có thanh khoản đột biến.

2.2. Đồng bộ dữ liệu giao dịch sang phần mềm kế toán chứng khoán

Đồng bộ dữ liệu là bước cốt lõi trong quy trình xử lý kế toán cuối ngày. Phần mềm kế toán chứng khoán tự động kết xuất dữ liệu khớp lệnh từ hệ thống Core. Các bút toán doanh thu môi giới, thuế chuyển nhượng và tiền gửi khách hàng được định khoản tự động. Quy trình đối soát khớp đúng số dư giữa phân hệ giao dịch và sổ cái tổng hợp. Sai lệch dữ liệu được phát hiện và cảnh báo tức thì cho nhân viên kế toán. Việc tự động hóa giúp hạn chế tối đa rủi ro thao túng số liệu và lỗi do con người.

2.3. Tự động hóa quy trình xử lý và lưu trữ dữ liệu tài chính

Tự động hóa quy trình kế toán giúp tối ưu hóa thời gian lập báo cáo định kỳ. Hệ thống tự động tạo phiếu thu, phiếu chi và hóa đơn điện tử cho từng giao dịch. Dữ liệu kế toán được lưu trữ tập trung trên nền tảng máy chủ an toàn với công nghệ sao lưu dự phòng nhiều lớp. Cơ sở dữ liệu cho phép truy xuất lịch sử giao dịch nhanh chóng phục vụ công tác thanh tra và kiểm toán. Các giao thức mã hóa tiên tiến bảo vệ bí mật thông tin tài chính của khách hàng và tổ chức.

III. Kế toán nghiệp vụ môi giới chứng khoán và tự doanh ký quỹ

Hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán bao gồm nhiều mảng nghiệp vụ chuyên biệt. Mỗi nghiệp vụ có quy trình xử lý kế toán và phương pháp ghi nhận doanh thu, chi phí riêng biệt. Kế toán cần phản ánh kịp thời các biến động tài sản, công nợ và các khoản đầu tư tài chính. Việc tách bạch tài sản của công ty và tài sản của nhà đầu tư là nguyên tắc bắt buộc. Hệ thống thông tin kế toán giúp phân bổ chi phí chính xác cho từng trung tâm lợi nhuận. Sự đồng bộ giữa các phân hệ nghiệp vụ nâng cao năng lực quản trị rủi ro vốn.

3.1. Kế toán nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phí giao dịch

Kế toán nghiệp vụ môi giới chứng khoán quản lý toàn bộ dòng tiền giao dịch của khách hàng. Phân hệ kế toán theo dõi chi tiết phí môi giới, phí lưu ký chứng khoán và thuế thu nhập cá nhân phát sinh. Tài khoản tiền gửi giao dịch của nhà đầu tư phải được quản lý tách rời khỏi vốn tự có của công ty. Hệ thống tự động đối chiếu số dư tiền và chứng khoán với Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC). Báo cáo doanh thu môi giới theo từng nhóm môi giới và chi nhánh được tạo lập tự động.

3.2. Quy trình kế toán hoạt động tự doanh và danh mục đầu tư

Kế toán hoạt động tự doanh theo dõi sát sao danh mục cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ quỹ của công ty. Nghiệp vụ này đòi hỏi ghi nhận biến động giá trị hợp lý của danh mục đầu tư theo từng phiên. Hệ thống tự động hạch toán các khoản lãi, lỗ phát sinh từ hoạt động mua bán chứng khoán. Doanh thu từ cổ tức và lãi trái phiếu được phản ánh chính xác vào kết quả kinh doanh. Kế toán tiến hành trích lập dự phòng giảm giá chứng khoán tự doanh theo quy định tài chính hiện hành.

3.3. Xử lý kế toán giao dịch ký quỹ margin và trích lập dự phòng

Kế toán giao dịch ký quỹ margin đòi hỏi khả năng quản lý nợ vay và tài sản bảo đảm chặt chẽ. Hệ thống tự động tính lãi vay ký quỹ hàng ngày dựa trên dư nợ thực tế của từng tài khoản. Phân hệ quản trị theo dõi tỷ lệ ký quỹ an toàn và kích hoạt lệnh giải chấp khi vi phạm ngưỡng cảnh báo. Kế toán ghi nhận kịp thời các khoản nợ xấu và lập dự phòng tổn thất tín dụng. Dữ liệu ký quỹ cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro thanh khoản cho ban điều hành công ty.

IV. Tăng cường kiểm soát nội bộ trong kế toán chứng khoán

Thị trường tài chính biến động mạnh tiềm ẩn nhiều rủi ro gian lận và sai sót nghiệp vụ. Kiểm soát nội bộ trong kế toán chứng khoán tạo lá chắn bảo vệ an toàn tài sản doanh nghiệp. Một hệ thống kiểm soát chặt chẽ bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro và giám sát liên tục. Sự phân định trách nhiệm rõ ràng ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền hạn. Kiểm soát thông qua công nghệ giúp giám sát các luồng tiền lớn theo thời gian thực. Doanh nghiệp duy trì hoạt động minh bạch và tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật chứng khoán.

4.1. Thiết lập môi trường kiểm soát nội bộ trong kế toán chứng khoán

Môi trường kiểm soát định hình văn hóa tuân thủ và đạo đức nghề nghiệp trong công ty chứng khoán. Ban lãnh đạo thiết lập quy chế tài chính rõ ràng và chuẩn mực hành vi cho nhân sự kế toán. Nguyên tắc bất kiêm nhiệm được áp dụng nghiêm ngặt giữa bộ phận giao dịch, kế toán và thủ quỹ. Quy trình phê duyệt chứng từ nhiều cấp đảm bảo tính hợp lệ của mọi khoản chi. Kiểm toán nội bộ thực hiện đánh giá định kỳ hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán. Các biện pháp kỷ luật nghiêm minh hạn chế tối đa vi phạm quy chế tài chính.

4.2. Quản trị rủi ro thanh toán và an toàn dữ liệu kế toán

Rủi ro thanh toán và rủi ro công nghệ thông tin là hai thách thức lớn của công ty chứng khoán. Kế toán thiết lập hạn mức tiền gửi và hạn mức giao dịch cho từng đối tác ngân hàng. Hệ thống tự động kiểm tra tính thanh khoản trước khi phê duyệt các lệnh chuyển tiền lớn. Dữ liệu kế toán được bảo vệ bởi tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập và cơ chế phân quyền đa tầng. Nhật ký truy cập hệ thống ghi nhận chi tiết mọi thao tác chỉnh sửa số liệu. Kế hoạch dự phòng thảm họa giúp khôi phục hệ thống nhanh chóng khi xảy ra sự cố kỹ thuật.

4.3. Phân quyền và kiểm soát quy trình xử lý giao dịch điện tử

Phân quyền truy cập là giải pháp trọng yếu trong quản lý hệ thống thông tin kế toán điện tử. Mỗi nhân sự kế toán được cấp một tài khoản định danh duy nhất với quyền hạn tương ứng vị trí công tác. Hệ thống yêu cầu xác thực hai yếu tố đối với các thao tác phê duyệt chuyển tiền và đóng sổ kỳ kế toán. Mọi hành vi truy cập trái phép hoặc can thiệp dữ liệu đều bị khóa tức thì. Quy trình kiểm soát chéo giữa các giao dịch viên và kế toán trưởng loại bỏ các sai sót phát sinh. Dữ liệu điện tử có giá trị pháp lý tương đương chứng từ giấy truyền thống.

V. Hoàn thiện báo cáo tài chính theo chuẩn mực VAS và IFRS

Báo cáo tài chính phản ánh toàn diện sức khỏe tài chính và kết quả hoạt động của công ty chứng khoán. Nền kinh tế hội nhập đặt ra yêu cầu nâng cao tính so sánh và minh bạch của thông tin kế toán. Hiện nay, công ty chứng khoán Việt Nam lập báo cáo theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn chuyên ngành. Tuy nhiên, xu hướng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đang trở thành yêu cầu tất yếu. Việc chuẩn hóa hệ thống báo cáo tài chính công ty chứng khoán mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn quốc tế.

5.1. Thực trạng lập báo cáo tài chính công ty chứng khoán theo VAS

Báo cáo tài chính công ty chứng khoán theo VAS tuân thủ các quy định của Thông tư 334/2016/TT-BTC. Hệ thống báo cáo bao gồm Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ tiêu an toàn vốn khả dụng. Tuy nhiên, phương pháp ghi nhận tài sản tài chính theo giá gốc còn bộc lộ nhiều hạn chế. Số liệu kế toán chưa phản ánh kịp thời biến động giá trị thị trường của danh mục tự doanh trong các giai đoạn biến động mạnh.

5.2. Chuyển đổi báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế IFRS

Chuyển đổi sang IFRS, đặc biệt là IFRS 9 về công cụ tài chính, là bước tiến quan trọng của công ty chứng khoán. IFRS yêu cầu phân loại và đo lường tài sản tài chính theo mô hình giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ (FVTPL) hoặc thu nhập toàn diện khác (FVOCI). Mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) thay thế cho mô hình tổn thất đã phát sinh trong trích lập dự phòng margin. Hệ thống thông tin kế toán cần được nâng cấp để thu thập và tính toán dữ liệu định giá phức tạp. Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp thông tin chuẩn xác, hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài ra quyết định.

5.3. Giải pháp nâng cao chất lượng báo cáo và minh bạch tài chính

Để hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính, công ty chứng khoán cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Phần mềm kế toán phải tích hợp phân hệ tự động chuyển đổi số liệu giữa chuẩn mực kế toán VAS và IFRS. Công ty cần xây dựng quy chế công bố thông tin minh bạch theo đúng quy định của thị trường chứng khoán. Tổ chức bộ máy kế toán cần bổ sung chuyên gia am hiểu sâu về định giá tài sản tài chính phái sinh. Việc kiểm toán độc lập bởi các hãng kiểm toán uy tín khẳng định độ tin cậy của thông tin tài chính công bố.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH
DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT
DANH MỤC BẢNG
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
1.1. KHÁI NIỆM VÀ CÁC QUAN ĐIỂM VỀ NỘI DUNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI DOANH NGHIỆP
1.1.1. Các khái niệm cơ bản
1.1.2. Các quan điểm về nội dung công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán
1.2. ĐẶC ĐIỂM, NHU CẦU THÔNG TIN VÀ YÊU CẦU TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
1.2.1. Tổng quan về công ty chứng khoán
1.2.2. Đặc điểm hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán
1.2.3. Nhu cầu thông tin và yêu cầu tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán
1.3. NỘI DUNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
1.3.1. Xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý
1.3.2. Tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào
1.3.3. Tổ chức quá trình xử lý dữ liệu
1.3.4. Tổ chức lưu trữ dữ liệu
1.3.5. Tổ chức hệ thống kiểm soát
1.3.6. Tổ chức hệ thống báo cáo
1.4. CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THÔNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
1.4.1. Tiêu chí đánh giá việc xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý
1.4.2. Tiêu chí đánh giá công tác tổ chức dữ liệu đầu vào
1.4.3. Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu
1.4.4. Tiêu chí đánh giá tổ chức lưu trữ dữ liệu
1.4.5. Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống kiểm soát
1.4.6. Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống báo cáo
1.5. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
1.5.1. Môi trường ngành
1.5.2. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
1.5.3. Phần mềm kế toán
1.5.4. Mức độ tham gia của nhà quản lý vào tổ chức hệ thống thông tin kế toán
1.5.5. Năng lực của kế toán viên
1.5.6. Môi trường kiểm soát trong công ty chứng khoán
1.6. KINH NGHIỆM TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN TRÊN THẾ GIỚI
1.6.1. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Mỹ
1.6.2. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Pháp
1.6.3. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Nhật Bản
1.6.4. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại Trung Quốc
1.6.5. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán và công ty chứng khoán tại Việt Nam
2.1.2. Quy định pháp lý về lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam
2.1.3. Hoạt động kiểm soát của nhà nước trong lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam
2.1.4. Cơ cấu tổ chức của các công ty chứng khoán Việt Nam
2.2. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.2.1. Thực trạng việc xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý
2.2.2. Thực trạng tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào
2.2.3. Thực trạng tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu
2.2.4. Thực trạng tổ chức hệ thống lưu trữ thông tin
2.2.5. Thực trạng tổ chức hệ thống kiểm soát
2.2.6. Thực trạng tổ chức hệ thống báo cáo
2.2.7. Đánh giá chung công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam
2.3. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.3.1. Mô hình nghiên cứu
2.3.2. Kết quả phân tích định lượng
2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
2.4.1. Kết quả đạt được
2.4.2. Các hạn chế trong công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam
2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2020 – 2025
3.1.1. Mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán
3.1.2. Nguyên tắc phát triển thị trường chứng khoán
3.1.3. Định hướng quản lý nhà nước với các công ty chứng khoán
3.1.4. Định hướng phát triển của công ty chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020- 2025
3.2. MỤC TIÊU HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.2.1. Hệ thống thông tin kế toán xử lý được lượng dữ liệu lớn
3.2.2. Hệ thống thông tin kế toán xử lý được những giao dịch phức tạp
3.2.3. Hệ thống thông tin kế toán có khả năng kiểm soát tốt
3.2.4. Hệ thống thông tin kế toán trở thành công cụ hữu hiệu để hỗ trợ quản lý và điều hành
3.3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
3.3.1. Giải pháp cho việc xác định yêu cầu thông tin và nhu cầu quản lý
3.3.2. Giải pháp hoàn thiện tổ chức dữ liệu đầu vào
3.3.3. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu
3.3.4. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống lưu trữ
3.3.5. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống kiểm soát
3.3.6. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống báo cáo
3.3.7. Một số giải pháp khác
3.4. KIẾN NGHỊ VỚI CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
3.4.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý trong lĩnh vực chứng khoán và kế toán
3.4.2. Tăng cường hoạt động kiểm soát của các cơ quan quản lý nhà nước
3.4.3. Các kiến nghị khác
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9310101 Nguyễn Thị Phương Mai Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đào Thị Thu Giang 2.TS Trần Thị Kim Anh Hà Nội - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày… tháng … năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Phương Mai luan an ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.

TS Đào Thị Thu Giang và PGS. TS Trần Thị Kim Anh đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới các Thầy, Cô Khoa Quản trị kinh doanh, Khoa Kế toán – Kiểm toán và Khoa Sau đại học Trường Đại học Ngoại thương đã giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình và quý báu của Ban lãnh đạo, Phòng Kế toán, Phòng Lưu ký, Phòng Quản lý rủi ro… tại các CTCK Việt Nam trong quá trình tác giả khảo sát, thu thập tài liệu và thực hiện điều tra.

Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Phương Mai luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. vii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT.

vii DANH MỤC BẢNG. viii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. KHÁI NIỆM VÀ CÁC QUAN ĐIỂM VỀ NỘI DUNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI DOANH NGHIỆP.

Các khái niệm cơ bản. Các quan điểm về nội dung công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán. ĐẶC ĐIỂM, NHU CẦU THÔNG TIN VÀ YÊU CẦU TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Tổng quan về công ty chứng khoán.

Đặc điểm hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán. Nhu cầu thông tin và yêu cầu tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán. NỘI DUNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý.

Tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào. Tổ chức quá trình xử lý dữ liệu. Tổ chức lưu trữ dữ liệu. Tổ chức hệ thống kiểm soát.

Tổ chức hệ thống báo cáo. CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THÔNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. 50 luan an iv 1. Tiêu chí đánh giá việc xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý.

Tiêu chí đánh giá công tác tổ chức dữ liệu đầu vào. Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu. Tiêu chí đánh giá tổ chức lưu trữ dữ liệu. Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống kiểm soát.

Tiêu chí đánh giá tổ chức hệ thống báo cáo. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN. Môi trường ngành. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.

Phần mềm kế toán. Mức độ tham gia của nhà quản lý vào tổ chức hệ thống thông tin kế toán. Năng lực của kế toán viên. Môi trường kiểm soát trong công ty chứng khoán.

KINH NGHIỆM TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN TRÊN THẾ GIỚI. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Mỹ. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Pháp. Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại CTCK Nhật Bản.

Tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại Trung Quốc. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 64 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 66 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán và công ty chứng khoán tại Việt Nam. Quy định pháp lý về lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam. Hoạt động kiểm soát của nhà nước trong lĩnh vực chứng khoán tại Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức của các công ty chứng khoán Việt Nam. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Thực trạng việc xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý. Thực trạng tổ chức hệ thống dữ liệu đầu vào.

Thực trạng tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu. Thực trạng tổ chức hệ thống lưu trữ thông tin. Thực trạng tổ chức hệ thống kiểm soát. Thực trạng tổ chức hệ thống báo cáo.

Đánh giá chung công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích định lượng.

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Kết quả đạt được. Các hạn chế trong công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại các công ty chứng khoán Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế.

117 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 121 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2020 – 2025. Mục tiêu phát triển thị trường chứng khoán.

122 luan an vi 3. Nguyên tắc phát triển thị trường chứng khoán. Định hướng quản lý nhà nước với các công ty chứng khoán. Định hướng phát triển của công ty chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020- 2025.

MỤC TIÊU HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Hệ thống thông tin kế toán xử lý được lượng dữ liệu lớn. Hệ thống thông tin kế toán xử lý được những giao dịch phức tạp. Hệ thống thông tin kế toán có khả năng kiểm soát tốt.

Hệ thống thông tin kế toán trở thành công cụ hữu hiệu để hỗ trợ quản lý và điều hành. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC TỔ CHỨC HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Giải pháp cho việc xác định yêu cầu thông tin và nhu cầu quản lý. Giải pháp hoàn thiện tổ chức dữ liệu đầu vào.

Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống xử lý dữ liệu. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống lưu trữ. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống kiểm soát. Giải pháp hoàn thiện tổ chức hệ thống báo cáo.

Một số giải pháp khác. KIẾN NGHỊ VỚI CÁC CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC. Hoàn thiện cơ sở pháp lý trong lĩnh vực chứng khoán và kế toán. Tăng cường hoạt động kiểm soát của các cơ quan quản lý nhà nước.

Các kiến nghị khác. 157 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 158 PHẦN KẾT LUẬN. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

xi luan an vii DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Viết tắt Thuật ngữ Tiếng Anh Giải thích thuật ngữ Accounting Information AIS Hệ thống thông tin kế toán System Block chain Chuỗi khối Enterprise Resources Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh ERP Planning nghiệp Financial Accounting FAIS Hệ thống thông tin kế toán tài chính Information System International Financial IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế Reporting Standards Management Information MAIS Hệ thống thông tin kế toán quản trị System DANH MỤC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Viết tắt Giải thích thuật ngữ ATTC An toàn tài chính BCTC Báo cáo tài chính BCQT Báo cáo kế toán quản trị CMCN Cách mạng công nghiệp CNTT Công nghệ thông tin CTCK Công ty chứng khoán GTHL Giá trị hợp lý HTTT Hệ thống thông tin KTNB Kiểm toán nội bộ KTQT Kế toán quản trị KTTC Kế toán tài chính KSNB Kiểm soát nội bộ NĐT Nhà đầu tư QTRR Quản trị rủi ro SGDCK Sở giao dịch chứng khoán TK Tài khoản TSTC Tài sản tài chính TTCK Thị trường chứng khoán UNCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 : Nhu cầu loại thông tin liên quan đến quyết định quản lý .2: Tổng hợp tiêu chí đánh giá công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán .1: Đánh giá việc xác định nhu cầu thông tin và yêu cầu quản lý .2: Tổng hợp dữ liệu thường sử dụng trong CTCK VICS .3: Đánh giá công tác tổ chức dữ liệu đầu vào.4: Số lượng tài khoản kế toán các công ty chứng khoán đang sử dụng .5: Kết quả đánh giá tổ chức hệ thống xử lý .6: Kết quả đánh giá hệ thống lưu trữ .7: Các bộ phận kiểm soát tại 10 công ty chứng khoán lớn.8: Kết quả đánh giá tổ chức kiểm soát .9: Kết quả đánh giá tổ chức hệ thống báo cáo .10: Kết quả đánh giá công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán .11: Tổng hợp các thang đo chính thức .12: Thống kê mô tả biến quan sát .13: Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo .14: Kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test của các nhân tố ban đầu 107 Bảng 2.15: Phương sai trích của các nhân tố ban đầu.16: Ma trận xoay của nhân tố khám phá .17: Kết quả hồi quy đa biến .18: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. 110 luan an ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Phương Mai (2020). Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-tien-si-hoan-thien-cong-tac-to-chuc-he-thong-thong-tin-ke-toan-tai-cac-cong-ty-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán cho công ty chứng khoán Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện công tác tổ chức hệ thống thông tin kế toán tại công ty chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter