Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối - Nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng

Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối. Đề xuất phương pháp mới cải thiện hiệu quả khai phá luật quyết định.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khai phá Dữ liệu, Luật Quyết định: Tổng quan Cơ bản
Số trang:
129 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khai phá Dữ liệu Luật Quyết định Tổng quan Cơ bản

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về các kiến thức nền tảng. Khái niệm khai phá dữ liệu được định nghĩa. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu cơ bản được giới thiệu. Đặc biệt, trọng tâm đặt vào khai phá luật quyết định. Nghiên cứu này đặt cơ sở cho việc hiểu và áp dụng các phương pháp này. Việc nắm vững các khái niệm là cần thiết để tiếp cận các phần chuyên sâu hơn. Đây là bước đầu tiên trong việc khám phá tiềm năng của dữ liệu lớn.

1.1. Định nghĩa Khai phá Dữ liệu và Kỹ thuật

Khai phá dữ liệu là quá trình khám phá các mẫu, xu hướng ẩn trong tập dữ liệu lớn. Mục tiêu là trích xuất thông tin hữu ích, có giá trị. Kỹ thuật này sử dụng các phương pháp từ thống kê, học máy, và cơ sở dữ liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân lớp, phân cụm, khai phá luật kết hợp, và hồi quy. Khai phá dữ liệu đóng vai trò thiết yếu trong việc ra quyết định kinh doanh. Nó giúp dự đoán hành vi, phát hiện gian lận, và tối ưu hóa hoạt động.

1.2. Khái niệm Hệ thống Thông tin và Luật Quyết định

Hệ thống thông tin quản lý và tổ chức dữ liệu. Trong đó, quan hệ không phân biệt được nhóm các đối tượng có thuộc tính giống nhau. Bảng quyết định biểu diễn mối quan hệ giữa các thuộc tính điều kiện và thuộc tính quyết định. Luật quyết định là các quy tắc "IF-THEN" được trích xuất từ dữ liệu. Luật quyết định hữu ích cho phân tích dữ liệu, dự đoán, và hỗ trợ quyết định. Cây quyết định là một hình thức biểu diễn trực quan của các luật này.

II. Mô hình Khối Dữ liệu Đa Chiều Nền tảng Phân tích

Phần này tập trung vào mô hình dữ liệu dạng khối. Khối dữ liệu là cấu trúc quan trọng trong phân tích dữ liệu đa chiều. Các khái niệm về khối và lược đồ khối được giải thích chi tiết. Đại số quan hệ trên khối cũng được trình bày. Nó cung cấp các công cụ cần thiết để thao tác và khám phá dữ liệu. Hiểu rõ mô hình này là cơ sở để khai phá luật quyết định một cách hiệu quả. Đây là nền tảng cho việc phân tích dữ liệu sâu rộng và linh hoạt.

2.1. Cấu trúc Khối Dữ liệu và Lược đồ Khối

Khối dữ liệu là mô hình tổ chức dữ liệu đa chiều. Nó biểu diễn dữ liệu dưới dạng các chiều và độ đo. Mỗi chiều đại diện cho một góc nhìn phân tích. Độ đo là các giá trị số cần phân tích. Lược đồ khối định nghĩa cấu trúc của khối. Nó bao gồm các bảng sự kiện và bảng chiều. Mô hình này được dùng rộng rãi trong kho dữ liệu. Khối dữ liệu hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp hiệu quả.

2.2. Đại số Quan hệ trên Khối Thao tác Dữ liệu

Đại số quan hệ trên khối cung cấp các thao tác phân tích. Các thao tác cơ bản bao gồm slice (cắt lát), dice (cắt khối con), roll-up (cuộn lên), drill-down (khoan xuống), và pivot (xoay). Slice chọn một lát cắt dữ liệu cụ thể. Dice chọn một khối con theo nhiều tiêu chí. Roll-up tổng hợp dữ liệu lên cấp độ cao hơn. Drill-down chi tiết hóa dữ liệu xuống cấp độ thấp hơn. Các phép toán này là cốt lõi của OLAP. Chúng cho phép người dùng khám phá dữ liệu đa chiều linh hoạt.

III. Khai phá Luật Quyết định trên Khối Biến đổi Thuộc tính

Phần này trình bày phương pháp khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối. Trọng tâm là xử lý các tình huống khi giá trị thuộc tính thay đổi. Các khái niệm mới được xây dựng trên khối và lát cắt. Một thuật toán cụ thể được đề xuất để giải quyết vấn đề này. Các ví dụ minh họa giúp người đọc dễ hiểu hơn. Đây là một đóng góp quan trọng để làm cho việc khai phá luật linh hoạt hơn trong môi trường dữ liệu thực tế. Khối dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên.

3.1. Thiết lập Khái niệm trên Khối và Lát cắt

Nghiên cứu này định nghĩa các khái niệm cơ bản trên khối. Khối thông tin và khối quyết định được xây dựng. Quan hệ không phân biệt được mở rộng cho khối. Luật quyết định được thiết lập trực tiếp trên khối và các lát cắt của khối. Điều này cho phép áp dụng kỹ thuật khai phá luật quyết định vào dữ liệu đa chiều. Các lát cắt là những tập con dữ liệu cụ thể, giúp phân tích sâu hơn.

3.2. Thuật toán Khai phá Luật Quyết định trên Khối

Thuật toán MDLB được phát triển để khai phá luật quyết định trên khối. Nó xử lý các trường hợp giá trị thuộc tính thay đổi. Các khái niệm làm mịn và thô các lớp tương đương được giới thiệu. Điều này giúp cập nhật luật hiệu quả khi dữ liệu biến động. Thuật toán MDLB_VAC được thiết kế riêng cho việc xử lý giá trị thuộc tính chỉ số thay đổi hoàn toàn. Phương pháp này duy trì tính chính xác của luật.

3.3. Minh họa ứng dụng Sinh Luật Quyết định

Nghiên cứu cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể. Chúng trình bày quá trình sinh luật quyết định trên khối dữ liệu. Ví dụ cũng cho thấy cách luật được cập nhật khi giá trị thuộc tính thay đổi. Việc làm mịn hoặc thô giá trị thuộc tính chỉ số được minh họa rõ ràng. Các ví dụ giúp người đọc hiểu rõ cơ chế hoạt động của thuật toán. Chúng nhấn mạnh khả năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp.

IV. Khai phá Luật Quyết định trên Khối Biến đổi Đối tượng

Phần này khám phá cách khai phá luật quyết định khi tập đối tượng trên khối dữ liệu thay đổi. Mô hình bổ sung và loại bỏ đối tượng được đề xuất. Các phương pháp tính toán gia tăng độ đo luật quyết định được phát triển. Hai thuật toán gia tăng được giới thiệu để sinh luật. Mục tiêu là duy trì sự chính xác và hiệu quả của các luật quyết định. Khối dữ liệu thường xuyên cập nhật, nên phương pháp này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giải quyết bài toán dữ liệu động trong khai phá dữ liệu.

4.1. Mô hình Bổ sung Loại bỏ Đối tượng trên Khối

Trong môi trường dữ liệu động, các đối tượng liên tục được thêm hoặc xóa. Mô hình được đề xuất xử lý việc bổ sung và loại bỏ đối tượng trên khối. Nó duy trì sự đồng bộ của luật quyết định. Việc cập nhật luật quyết định cần được thực hiện hiệu quả. Điều này tránh việc khai phá lại toàn bộ dữ liệu. Mô hình đảm bảo các luật luôn phản ánh trạng thái hiện tại của kho dữ liệu.

4.2. Phương pháp Tính toán Gia tăng Độ đo Luật Quyết định

Các phương pháp tính toán gia tăng độ chính xác (Acc) và độ phủ (Cov) được phát triển. Khi một đối tượng mới được thêm vào hoặc loại bỏ, các độ đo này được cập nhật tức thì. Tương tự, độ hỗ trợ (Sup) cũng được tính toán gia tăng. Việc này giúp giảm đáng kể chi phí tính toán. Nó cải thiện hiệu suất của quá trình khai phá luật. Phương pháp gia tăng là chìa khóa để xử lý khối dữ liệu lớn.

4.3. Thuật toán Gia tăng Sinh Luật Quyết định

Hai thuật toán chính được giới thiệu: MDLB_OSC1 và MDLB_OSC2. MDLB_OSC1 tính toán gia tăng dựa trên Acc và Cov. MDLB_OSC2 tập trung vào việc tính toán gia tăng Sup. Các thuật toán này cho phép sinh luật quyết định hiệu quả khi tập đối tượng thay đổi. So sánh hai phương pháp cho thấy ưu nhược điểm riêng. Chúng đều nâng cao khả năng phản ứng của hệ thống khai phá dữ liệu.

V. Thuật toán Khai phá Luật Quyết định Đánh giá Hiệu quả

Phần cuối cùng đánh giá hiệu quả của các thuật toán đã đề xuất. Độ phức tạp tính toán của từng thuật toán được phân tích. So sánh giữa các phương pháp gia tăng được thực hiện. Các kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và ưu việt của chúng. Nghiên cứu này không chỉ phát triển các phương pháp mới. Nó còn chứng minh hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu động. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tế của học máy và phân tích dữ liệu.

5.1. Độ phức tạp Thuật toán Phân tích Hiệu năng

Nghiên cứu phân tích chi tiết độ phức tạp của các thuật toán. Các thuật toán MDLB, MDLB_VAC, MDLB_OSC1, và MDLB_OSC2 được đánh giá. Phân tích tập trung vào ma trận Sup và các phép tính gia tăng. Độ phức tạp tính toán được xác định. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu năng của mỗi phương pháp. Mục tiêu là tối ưu hóa thời gian xử lý khối dữ liệu lớn.

5.2. So sánh Phương pháp Gia tăng và Thực nghiệm

So sánh hai phương pháp tính gia tăng (MDLB_OSC1 và MDLB_OSC2) được thực hiện. Sự khác biệt về hiệu quả và ứng dụng được làm rõ. Các ví dụ minh họa cũng chứng minh tính khả thi của các thuật toán. Kết quả cho thấy các phương pháp gia tăng vượt trội. Chúng đặc biệt hữu ích cho môi trường dữ liệu đa chiều thay đổi liên tục. Điều này góp phần vào sự phát triển của học máy và phân tích dữ liệu trong thực tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đỗ Thị Lan Anh KHAI PHÁ LUẬT QUYẾT ĐỊNH TRÊN MÔ HÌNH DỮ LIỆU DẠNG KHỐI LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÁY TÍNH Hà Nội – Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Đỗ Thị Lan Anh KHAI PHÁ LUẬT QUYẾT ĐỊNH TRÊN MÔ HÌNH DỮ LIỆU DẠNG KHỐI Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9 48 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ MÁY TÍNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Trịnh Đình Thắng Hà Nội – Năm 2020 luan an i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho phép tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tới PGS. TS Trịnh Đình Thắng, người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc: Viện Công nghệ Thông tin – viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa Công nghệ Thông tin – Học viện Khoa học và Công nghệ, viện Công nghệ Thông tin – trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng, tác giả xin gửi tới gia đình, người thân, bạn bè lời cảm ơn chân thành nhất vì đã ủng hộ, đồng hành, là chỗ dựa vững chắc và là động lực giúp tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Đỗ Thị Lan Anh luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Trịnh Đình Thắng. Các kết quả được viết chung với các đồng tác giả đã được sự chấp thuận của các tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Lan Anh luan an iii MỤC LỤC Trang Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt v Danh mục các bảng, hình vẽ vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ 9 1.1 Khai phá dữ liệu 9 1.1 Định nghĩa khai phá dữ liệu 9 1.2 Một số kỹ thuật khai phá dữ liệu 9 1.2 Khai phá luật quyết định 10 1.1 Hệ thông tin 10 1.2 Quan hệ không phân biệt được 11 1.3 Bảng quyết định 13 1.5 Luật quyết định 14 1.3 Mô hình dữ liệu dạng khối 16 1.1 Khối, lược đồ khối 16 1.3 Đại số quan hệ trên khối 18 1.4 Kết luận chương 1 21 CHƯƠNG 2: KHAI PHÁ LUẬT QUYẾT ĐỊNH TRÊN KHỐI DỮ LIỆU CÓ GIÁ TRỊ THUỘC TÍNH THAY ĐỔI 22 2.1 Một số khái niệm xây dựng trên khối 22 2.1 Khối thông tin 22 2.2 Quan hệ không biệt được 25 2.3 Khối quyết định 26 2.4 Luật quyết định trên khối và lát cắt 28 2.2 Thuật toán khai phá luật quyết định trên khối và trên lát cắt (MDLB) 31 2.3 Khai phá luật quyết định trên khối có giá trị thuộc tính thay đổi 34 2.1 Làm mịn, thô các lớp tương đương điều kiện trên khối và trên lát cắt 40 2.2 Làm mịn, thô các lớp tương đương quyết định trên khối và trên lát cắt 44 2.3 Làm mịn cảm sinh hoàn toàn thuộc tính chỉ số trên lát cắt 48 2.4 Thuật toán khai phá luật quyết định trên khối có giá trị thuộc tính luan an iv thay đổi (MDLB_VAC) 50 2.4 Độ phức tạp của các thuật toán tính ma trận Sup trên khối và lát cắt 60 2.5 Ví dụ minh họa 62 2.1 Minh họa bài toán sinh luật quyết định trên khối 62 2.2 Minh họa bài toán sinh luật quyết định trên khối khi làm mịn, thô giá trị thuộc tính chỉ số 63 2.6 Kết luận 66 CHƯƠNG 3: KHAI PHÁ LUẬT QUYẾT ĐỊNH TRÊN KHỐI CÓ TẬP ĐỐI TƯỢNG THAY ĐỔI 67 3.1 Mô hình bổ sung, loại bỏ các đối tượng trên khối và lát cắt 67 3.2 Tính toán gia tăng Acc và Cov khi bổ sung, loại bỏ đối tượng trên khối 74 3.1 Bổ sung đối tượng x vào khối quyết định 74 3.2 Loại bỏ phần tử x ra khỏi khối quyết định 77 3.3 Thuật toán sinh luật quyết định bằng phương pháp tính gia tăng ma trận Acc và Cov sau khi bổ sung, loại bỏ các phần tử (MDLB_OSC1) 78 3.4 Độ phức tạp của các thuật toán MDLB_OSC1 83 3.5 Tính toán gia tăng Sup khi bổ sung, loại bỏ đối tượng trên khối và lát cắt 86 3.6 Thuật toán sinh luật quyết định bằng phương pháp tính gia tăng ma trận Sup sau khi bổ sung và loại bỏ các đối tượng (MDLB_OSC2) 88 3.7 Độ phức tạp của các thuật toán MDLB_OSC2 96 3.8 So sánh hai phương pháp tính gia tăng 97 3.9 Ví dụ minh họa 97 3.11 Kết luận 112 KẾT LUẬN 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO 115 luan an v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu, chữ viết tắt Diễn giải Acc Accuracy (Độ chính xác) Cov Coverage (Độ phủ) Sup Support (Độ hỗ trợ) IND(P) Quan hệ không phân biệt được id  id’ Tích rời rạc của hai tập chỉ số id và id’ P(r) Phép chiếu của khối r trên lược đồ con P F(r) Phép chọn của khối r theo biểu thức Boole F r  s Phép kết nối hai khối r và s IB = (U, A, V, f) Khối thông tin DB = (U, CD) Khối quyết định U/C Tập các lớp tương đương điều kiện trên khối U/D Tập các lớp tương đương quyết định trên khối U/Cx Tập các lớp tương đương điều kiện trên lát cắt tại điểm x Tập các lớp tương đương quyết định trên lát cắt tại điểm U/Dx x  Ngưỡng độ chính xác tối thiểu  Ngưỡng độ phủ tối thiểu luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Bảng Bệnh nhân 2 Bảng 1.1 Một ví dụ về hệ thông tin 11 Bảng 1.2 Bảng quyết định về bệnh cúm 14 Bảng 2.1 Bảng biểu diễn khối thông tin Bệnh nhân bị sốt virut tại khoa Nhi A Bệnh viện Bạch Mai cơ sở 2 25 Bảng 3.1 Bảng so sánh hai phương pháp tính gia tăng 98 Bảng 3.2 Các thông tin cơ bản về CSDL thực nghiệm 104 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Ví dụ Khối Bệnh nhân 3 Hình 1.2 Ví dụ về khối Khách hàng 19 Hình 1.3 Minh họa lát cắt khối Khách hàng tại điểm x = 3/2019 20 Hình 2.1 Minh họa một khối thông tin bệnh nhân bị sốt virut tại Khoa Nhi A – Bệnh viện Bạch Mai cơ sở 2 24 Hình 2.2 Minh họa khối quyết định Bệnh nhân sốt vi rút 28 Hình 3.1 Menu của chương trình 105 Hình 3.2 Tìm các lớp tương đương điều kiện, quyết định 105 Hình 3.3 Ma trận Sup, Acc, Cov tìm được 106 Hình 3.4 Luật quyết định tìm được trên khối 106 Hình 3.5 Mối quan hệ giữa số lượng luật kết quả và ngưỡng min_acc, min_cov 107 Hình 3.6 Chọn giá trị làm mịn 107 Hình 3.7 Tính các ma trận Sup, Acc, Cov trước và sau khi làm mịn 108 Hình 3.8 Chọn giá trị thuộc tính làm thô 108 Hình 3.9 Tính các ma trận Sup, Acc, Cov trước và sau khi làm thô 109 Hình 3.10 Luật quyết định tìm được sau khi làm thô, mịn giá trị thuộc tính 109 Hình 3.11 Chọn đối tượng bị loại bỏ 110 Hình 3.12 Nhập đối tượng bổ sung vào khối 110 Hình 3.13 Kết quả chương trình tính gia tăng ma trận Acc, Cov và luật quyết định thu được 111 Hình 3.14 Kết quả chương trình tính gia tăng ma trận Sup và luật quyết định thu được 111 Hình 3.15 Thời gian chạy (mili giây) trung bình của hai thuật toán 112 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Khai phá dữ liệu vẫn đang là lĩnh vực nhận được rất nhiều sự quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới. Hội nghị quốc tế về khai phá dữ liệu KDD lần thứ 26 được tổ chức tại California, Mỹ vào tháng 8 năm 2020 là một trong những hội nghị lớn và nổi tiếng hàng đầu trong lĩnh vực khai phá dữ liệu và quy tụ hàng trăm nhà khoa học tham gia [1], [2].

Một số các hội nghị về khai phá dữ liệu nổi tiếng được tổ chức thường niên hàng năm trên thế giới được kể đến như: hội nghị KDD, ICDE, IEEE ICDM, CIKM, SIAM SDM, PKDD, PAKDD… Nhóm bài toán thường được nghiên cứu trong khai phá dữ liệu gồm có: Phân lớp, dự đoán, luật kết hợp và phân cụm [3], [4], [5]. Khai phá luật quyết định là một kĩ thuật nằm trong nhóm bài toán phân lớp đối tượng. Đây là một trong những kĩ thuật khai phá dữ liệu khá phổ biến và đã được nhiều chuyên gia trong và ngoài nước nghiên cứu trên mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ và một số mô hình mở rộng của mô hình dữ liệu quan hệ như mô hình datacube, mô hình nhà kho dữ liệu, mô hình dữ liệu đa chiều …. Năm 1998, các tác giả Nguyễn Xuân Huy, Trịnh Đình Thắng đã đề xuất mô hình dữ liệu dạng khối, một mở rộng của mô hình quan hệ [9].

Mô hình này đã được xây dựng cả về lý thuyết và cài đặt thực nghiệm. Với việc đưa thêm một trục id cho phép theo dõi được sự thay đổi dữ liệu theo quá trình, cụ thể có thể là theo thời gian, giai đoạn, khoảng cách. Kết quả của bài toán khai phá luật trên mô hình quan hệ sẽ cho ta các luật hữu ích nhưng chỉ tại một thời điểm nào đó. Tuy nhiên, trong thực tế với một số vấn đề đặc thù như chuẩn đoán bệnh, theo dõi quá trình mua bán hàng trong siêu thị hay quá trình quản lí cán bộ của một cơ quan,.

Việc tìm ra các mối quan hệ (các luật) của các đối tượng trong cơ sở dữ liệu theo một quá trình sẽ giúp ích cho các chuyên gia đưa ra các quyết định chính xác hơn. Ví dụ: trong bảng quyết định Bệnh nhân dưới đây luan an 2 Sốt Ho Sổ mũi Mức Sốt VR (A1) (A2) (A3) (A4) 1 1 0 1 3 2 1 3 3 2 1 3 3 3 2 3 Bảng 1.1: Bảng Bệnh nhân Bảng này gồm các thuộc tính điều kiện là: Sốt (A1), Ho (A2), Sổ mũi (A3) và thuộc tính quyết định là Mức Sốt VR (A4). Theo định nghĩa luật quyết định trên bảng quyết định sẽ có dạng: Ci → Dj với Ci là các lớp tương đương điều kiện, Dj là các lớp tương đương quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Lan Anh (2020). Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/he-thong-thong-tin/luan-an-khai-pha-luat-quyet-dinh-tren-mo-hinh-du-lieu-dang-khoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối. Đề xuất phương pháp mới cải thiện hiệu quả khai phá luật quyết định.

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án khai phá luật quyết định trên mô hình dữ liệu dạng khối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter