Luận án Tiến sĩ: Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung sử dụng kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách
Luận án tiến sĩ CNTT nâng cao tra cứu ảnh bằng kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách, cải thiện độ chính xác vượt trội.
Tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR) / Công nghệ thông tin
Luan An
Luận án
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đột phá tra cứu ảnh dựa vào nội dung trong kỷ nguyên số
- Số trang:
- 113 trang
- Chuyên ngành:
- Tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR) / Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đột phá tra cứu ảnh dựa vào nội dung trong kỷ nguyên số
Kho dữ liệu đa phương tiện phát triển bùng nổ. Các lĩnh vực y tế, viễn thám, thời trang và an ninh lưu trữ hàng triệu tệp hình ảnh mỗi ngày. Nhu cầu khai thác thông tin thị giác nhanh chóng trở thành bài toán cấp thiết. Phương thức quản trị dữ liệu truyền thống chỉ dựa vào thuộc tính độc lập như tên tệp, định dạng hay kích thước. Cách làm này tạo ra rào cản lớn khi người dùng cần tìm kiếm ngữ nghĩa chiều sâu. Sự xuất hiện của các phương pháp tra cứu hiện đại giải quyết triệt để sự nghẽn thông tin. Quá trình tra cứu ảnh dựa vào nội dung mang lại khả năng phân tích trực tiếp các thuộc tính thị giác. Hệ thống tự động nhận diện bố cục và đối tượng mà không cần can thiệp thủ công. Hiệu quả vận hành cơ sở dữ liệu gia tăng vượt trội. Các tổ chức dễ dàng làm chủ kho dữ liệu đồ sộ. Độ chính xác trong quản lý tài nguyên số nâng lên tầm cao mới.
1.1. Hạn chế của phương pháp gán nhãn văn bản truyền thống
Phương pháp gán nhãn thủ công từng giữ vai trò chủ đạo. Người quản trị trực tiếp nhập từ khóa mô tả ảnh cho từng tệp tin. Cách tiếp cận này bộc lộ ba nhược điểm nghiêm trọng. Thứ nhất, chi phí nhân công và thời gian rất lớn. Thứ hai, cách diễn đạt của mỗi cá nhân luôn có sự sai lệch chủ quan. Cùng một hình ảnh, hai người có thể đưa ra hai tập nhãn hoàn toàn khác nhau. Thứ ba, từ khóa tĩnh không thể bao quát toàn bộ chi tiết phức tạp trong ảnh. Kho ảnh mở rộng lên quy mô hàng triệu tệp khiến việc gán nhãn thủ công mất tính khả thi. Hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống rơi vào tình trạng quá tải. Người dùng khó tiếp cận đúng bức ảnh cần tìm. Sự thiếu nhất quán của nhãn chú thích cản trở dòng chảy thông tin.
1.2. Xu hướng tìm kiếm ảnh dựa nội dung CBIR tự động
Tìm kiếm ảnh dựa nội dung (CBIR) ra đời nhằm thay thế các quy trình thủ công. Công nghệ này phân tích trực tiếp tín hiệu số của điểm ảnh. Hệ thống trích xuất thông tin thị giác hoàn toàn tự động. Người dùng bắt đầu phiên làm việc bằng một truy vấn ảnh trực quan mẫu. Thuật toán quét kho dữ liệu và trả về các kết quả tương đồng nhất. Nhiều mô hình thực nghiệm như QBIC và MARS đã chứng minh tính hiệu quả vượt bậc. CBIR giúp doanh nghiệp tiết kiệm tài nguyên xử lý dữ liệu. Hệ thống vận hành liên tục mà không phụ thuộc vào nhãn văn bản. Tốc độ tìm kiếm tăng cao rõ rệt trên các tập dữ liệu lớn. Đây là nền tảng cốt lõi cho các giải pháp thị giác máy tính thế hệ mới.
II. Trích chọn đặc trưng ảnh và biểu diễn dữ liệu trực quan
Dữ liệu hình ảnh chứa đựng lượng thông tin khổng lồ và đa tầng. Việc trích chọn đặc trưng ảnh đóng vai trò quyết định chất lượng toàn bộ hệ thống. Thuật toán phải chuyển đổi ma trận điểm ảnh thô thành các đại lượng toán học cô đọng. Các đại lượng này đại diện cho tính chất vật lý và hình học của đối tượng. Mỗi bức ảnh sau khi xử lý sẽ trở thành một điểm dữ liệu trong không gian đa chiều. Quá trình biểu diễn đòi hỏi sự cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ xử lý. Khâu trích xuất tốt giúp loại bỏ nhiễu nền và giữ lại chi tiết then chốt. Cơ sở dữ liệu ảnh nhờ đó được sắp xếp khoa học và tối ưu dung lượng.
2.1. Phân tích màu sắc kết cấu và hình dạng vật thể
Đặc trưng mức thấp bao gồm màu sắc, kết cấu bề mặt và hình dạng đường biên. Biểu đồ tần suất màu phản ánh mật độ phân bố sắc thái tổng thể. Ma trận đồng xuất mức xám mô tả cấu trúc thô mịn của vật thể. Các thuật toán phát hiện biên xác định hình dạng cụ thể của từng thực thể thị giác. Việc trích xuất các đặc trưng này diễn ra rất nhanh chóng. Thuật toán tiêu tốn ít tài nguyên tính toán của máy chủ. Tuy nhiên, đặc trưng mức thấp khó phản ánh chính xác ngữ nghĩa trừu tượng. Hai bức ảnh có cùng gam màu có thể mang nội dung hoàn toàn khác biệt. Hệ thống cần kết hợp đa tầng đặc trưng để nâng cao chất lượng tìm kiếm.
2.2. Vector đặc trưng hình ảnh cùng mô hình học sâu CNN
Học sâu cho tìm kiếm ảnh mang lại bước nhảy vọt về khả năng biểu diễn ngữ nghĩa. Mạng nơ-ron tích chập (CNN) cho ảnh tự động học các tầng biểu diễn từ cơ bản đến phức tạp. Các lớp tích chập trích xuất đường nét góc cạnh ở tầng thấp. Các lớp sâu hơn tổng hợp thành khái niệm bộ phận và thực thể hoàn chỉnh. Đầu ra của mô hình tạo nên một vector đặc trưng hình ảnh có độ nén cao và giàu thông tin. Vector này mã hóa toàn diện nội dung thị giác của bức ảnh. Kỹ thuật học sâu giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách giữa tín hiệu điểm ảnh và nhận thức con người. Hệ thống nhận diện chuẩn xác các đối tượng đa dạng trong môi trường thực tế.
III. Hàm khoảng cách và độ tương tự trong tra cứu ảnh CBIR
Hệ thống tra cứu hoạt động dựa trên việc so khớp toán học giữa các đối tượng. Hàm khoảng cách và độ tương tự là thước đo trung tâm để xếp hạng kết quả. Khi người dùng gửi ảnh đầu vào, hệ thống trích xuất vector đặc trưng tương ứng. Thuật toán so sánh khoảng cách giữa vector truy vấn và toàn bộ vector trong cơ sở dữ liệu. Kết quả có độ lệch nhỏ nhất sẽ hiển thị đầu tiên trên giao diện. Việc lựa chọn công thức tính toán quyết định trực tiếp đến tốc độ và độ chính xác. Một hàm khoảng cách tối ưu phải thích ứng linh hoạt với sự phân tán phức tạp của dữ liệu đa chiều.
3.1. Thu hẹp khoảng cách ngữ nghĩa giữa thị giác và ý niệm
Khoảng cách ngữ nghĩa là thách thức lớn nhất trong lĩnh vực thị giác máy tính. Đây là sự sai lệch giữa đặc trưng vật lý mức thấp và ý niệm trừu tượng của con người. Máy tính chỉ phân tích các con số cường độ sáng và màu sắc. Ngược lại, bộ não con người tiếp nhận bối cảnh, cảm xúc và ý nghĩa câu chuyện. Một thuật toán đơn thuần dễ gộp các bức ảnh có bố cục màu giống nhau vào cùng nhóm. Điều này dẫn đến kết quả tìm kiếm sai lệch so với kỳ vọng thực tế. Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng cách này thông qua các mô hình toán học nâng cao. Thuật toán mới liên tục ánh xạ không gian hình ảnh sang không gian ngữ nghĩa thực tế.
3.2. Điều chỉnh trọng số hàm đo lường độ tương đồng ảnh
Kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách tạo bước đột phá trong tối ưu tra cứu. Mỗi chiều đặc trưng đóng góp mức độ quan trọng khác nhau vào ngữ nghĩa tổng thể. Thuật toán tự động gán trọng số lớn cho các chiều đặc trưng mang tính phân loại cao. Ngược lại, các chiều chứa nhiều nhiễu bị hạ thấp trọng số tác động. Hàm khoảng cách biến thiên linh hoạt theo từng ngữ cảnh truy vấn cụ thể. Phương pháp này xử lý hiệu quả trường hợp các ảnh cùng chủ đề nằm phân tán trong không gian. Độ chính xác nhận diện tăng lên rõ rệt mà không phát sinh chi phí tính toán đột biến.
IV. Cơ chế phản hồi liên quan nâng cao độ chính xác tra cứu
Tương tác người dùng là chìa khóa then chốt để hiểu rõ mục đích truy vấn. Cơ chế phản hồi liên quan đưa người dùng trực tiếp vào vòng lặp xử lý của hệ thống. Thay vì chỉ nhận kết quả một lần, người dùng đánh dấu các ảnh phù hợp và không phù hợp. Thuật toán ghi nhận dữ liệu đánh dấu để tinh chỉnh không gian tìm kiếm. Quá trình học trực tuyến diễn ra tức thì sau mỗi lượt phản hồi. Hệ thống dần hội tụ về đúng ý định ban đầu của người tìm kiếm. Hiệu quả tra cứu được cải thiện rõ rệt qua từng bước lặp ngắn.
4.1. Tương tác người dùng định hướng truy vấn ảnh trực quan
Phản hồi liên quan hỗ trợ giải quyết bài toán truy vấn ảnh trực quan phức tạp. Người dùng thường gặp khó khăn khi phải cung cấp nhiều ảnh mẫu cùng lúc. Cơ chế mới cho phép bắt đầu chỉ với một bức ảnh đại diện duy nhất. Hệ thống phân tích lựa chọn của người dùng trong danh sách kết quả ban đầu. Trọng số ngữ nghĩa của từng đặc trưng được tái cấu trúc tự động. Vùng tìm kiếm di chuyển dần về phía các mẫu liên quan thực sự. Trải nghiệm người dùng trở nên mượt mà và trực quan hơn. Gánh nặng chuẩn bị dữ liệu đầu vào giảm đi rõ rệt.
4.2. Khắc phục bài toán phân cụm lặp và giảm gánh nặng dữ liệu
Các phương pháp phản hồi cũ thường mắc lỗi phân cụm lại toàn bộ cơ sở dữ liệu. Thao tác này gây nghẽn tài nguyên và kéo dài thời gian phản hồi máy chủ. Giải pháp cải tiến khắc phục triệt để điểm yếu bằng cách tái sử dụng thông tin phân cụm sẵn có. Thuật toán chỉ tính toán lại trọng số cục bộ cho các nhóm ảnh liên quan trực tiếp. Thời gian xử lý mỗi vòng lặp giảm xuống mức tối thiểu. Hệ thống duy trì độ phản hồi tức thì ngay cả trên các kho dữ liệu hàng triệu bản ghi. Hiệu năng hệ thống được nâng cao toàn diện và bền vững.
V. Đánh giá hiệu suất tra cứu ảnh qua các chỉ số thực nghiệm
Kiểm thử thực nghiệm là tiêu chuẩn bắt buộc để xác thực hiệu quả của giải pháp. Đánh giá hiệu suất tra cứu ảnh cung cấp cái nhìn khách quan về chất lượng thuật toán. Các tập dữ liệu chuẩn được đưa vào kiểm tra với hàng ngàn kịch bản truy vấn ngẫu nhiên. Số liệu thống kê chỉ rõ sự khác biệt giữa phương pháp mới và các thuật toán truyền thống. Kết quả thực nghiệm chứng minh sự vượt trội về độ chính xác và thời gian phản hồi. Đây là cơ sở vững chắc để đưa mô hình vào ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
5.1. Độ chuẩn xác và độ thu hồi Precision and Recall
Độ chuẩn xác và độ thu hồi (Precision and Recall) là hai thước đo cốt lõi. Độ chuẩn xác thể hiện tỷ lệ ảnh liên quan thực sự trên tổng số ảnh trả về. Độ thu hồi đo lường tỷ lệ ảnh liên quan tìm được trên tổng số ảnh phù hợp trong kho dữ liệu. Một hệ thống lý tưởng phải cân bằng hài hòa cả hai chỉ số này. Đường cong Precision-Recall của phương pháp đề xuất duy trì độ dốc ổn định ở mức cao. Tỷ lệ trả về kết quả rác giảm thiểu tối đa. Các chỉ số khẳng định tính ưu việt của kỹ thuật điều chỉnh trọng số khoảng cách.
5.2. Tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển hệ thống CBIR
Nâng cao chất lượng CBIR mở ra tiềm năng ứng dụng không giới hạn trong đời sống số. Trong y học, hệ thống hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh qua các ca bệnh tương đồng. Trong thương mại điện tử, người mua tìm kiếm sản phẩm thời trang nhanh chóng qua một bức ảnh chụp. Lĩnh vực an ninh khai thác công nghệ để nhận diện phương tiện và đối tượng khả nghi. Sự kết hợp giữa xử lý ảnh truyền thống và trí tuệ nhân tạo tiếp tục định hình tương lai. Công nghệ tra cứu thị giác ngày càng trở nên thông minh và thiết yếu trong kỷ nguyên dữ liệu lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Cơ sở dữ liệu ảnh ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực ứng dụng khác nhau như viễn thám, thời trang, phòng chống tội phạm, xuất bản, y học, kiến trúc,… Sự tiến triển của các kỹ thuật thu, truyền và lưu trữ ảnh đã cho phép xây dựng các cơ sở dữ liệu ảnh rất lớn. Các nhân tố này đã thúc đẩy sự quan tâm nghiên cứu các phương pháp khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu ảnh rất lớn này. Tra cứu ảnh có thể được thực hiện dựa vào các mô tả ngắn của ảnh. Các ảnh có thể được mô tả bởi một tập các thuộc tính độc lập nội dung (tên file, khuôn dạng, loại, kích cỡ, tên tác giả, thiết bị thu nhận, ngày tạo và vị trí ổ đĩa) mà có thể được quản lý thông qua hệ quản trị cơ sở dữ liệu truyền thống.
Hạn chế chính của cách tiếp cận này đó là các truy vấn bị giới hạn vào các thuộc tính hiện có của tệp ảnh. Một cách tiếp cận thay thế là sử dụng các từ khóa hoặc các chú thích ảnh. Trong cách tiếp cận này, trước tiên các ảnh được chú thích thủ công bằng các từ khóa. Sau đó, các ảnh có thể được tra cứu bởi các chú thích tương ứng của chúng.
Cách tiếp cận này ít giới hạn hơn cách tiếp cận trước. Tuy nhiên, có ba khó khăn chính với cách tiếp cận này, đó là yêu cầu số lượng lớn các nhân công trong việc phát triển các chú thích, sự khác biệt trong giải thích nội dung ảnh, và sự không nhất quán của cách gán từ khóa giữa những người thực hiện chú thích khác nhau. Cách tiếp cận chú thích từ khóa này trở nên không khả thi khi cỡ của các tập ảnh gia tăng nhanh chóng. Để khắc phục các khó khăn của cách tiếp cận dựa vào chú thích, một cách tiếp cận thay thế là tra cứu ảnh dựa vào nội dung đã được đề xuất từ đầu những năm 1990.
Bên cạnh sử dụng các từ khóa được con người gán, các hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung sử dụng nội dung trực quan của các ảnh, như các đặc trưng mầu sắc, kết cấu, và hình dạng, làm chỉ số ảnh. Điều này làm giảm đáng kể những khó khăn của cách tiếp cận thuần túy dựa trên chú thích, bởi vì quá trình trích rút đặc trưng có thể được thực hiện tự động. Kể từ khi ra đời, tra cứu ảnh dựa vào nội dung đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu rất lớn, phạm vi từ ix nghiên cứu tới thương mại. Cho đến nay, một số hệ thống nguyên mẫu thực nghiệm và các sản phẩm thương mại đã được đề xuất và xây dựng như QBIC [71], MARS [85].
Đến nay, đã có nhiều thuật toán phức tạp được thiết kế để mô tả các đặc trưng mầu, hình dạng và kết cấu, các thuật toán này không thể mô hình tương đương các ngữ nghĩa ảnh và có nhiều giới hạn khi giải quyết cơ sở dữ liệu ảnh nội dung rộng [61]. Các thực nghiệm trên các hệ thống CBIR chỉ ra rằng các nội dung mức thấp thường thất bại trong mô tả các khái niệm ngữ nghĩa mức cao của ảnh [111]. Do đó, hiệu năng của tra cứu ảnh dựa vào nội dung vẫn còn xa so với kỳ vọng của người dùng. Để khắc phục được hạn chế ở trên, những năm gần đây các hướng nghiên cứu tập trung đi tìm các phương pháp giảm khoảng cách ngữ nghĩa giữa đặc trưng mức thấp và khái niệm mức cao.
Giảm khoảng cách ngữ nghĩa thường được thực hiện thông qua phản hồi liên quan. Phản hồi liên quan (RF - Relevance Feedback) là một quá trình học trực tuyến mà cố gắng học mục đích của người dùng trong quá trình tương tác; RF là một công cụ mạnh được sử dụng trong các hệ thống tra cứu thông tin [74,78]. Mục đích của nó là mang người dùng vào lặp tra cứu để giảm khoảng cách ngữ nghĩa giữa những gì mà truy vấn biểu diễn và những gì người dùng nghĩ. Bằng việc tiếp tục học thông qua tương tác với người dùng, giảm khoảng cách thông qua phản hồi liên quan đã được chỉ ra là cải tiến độ chính xác đáng kể trong các hệ thống tra cứu ảnh dựa vào nội dung [58,59,64,80,90,118,119,126].
Tuy nhiên, hầu hết các phương pháp đề cập ở trên đều gặp phải các vấn đề như sau: (1) yêu cầu người dùng phải cung cấp đồng thời nhiều ảnh truy vấn đa dạng (các ảnh khác nhau nhưng cùng một chủ đề ), tức là, tăng gánh nặng cho người dùng. (2) chưa tận dụng được thông tin phản hồi của người dùng vào việc xác định độ quan trọng ngữ nghĩa của từng truy vấn và độ quan trọng của từng đặc trưng. (4) mỗi lần lặp phản hồi, phương pháp phải phân cụm lại từ đầu tất cả các ảnh. Bốn vấn đề này dẫn đến hiệu năng của hệ thống tra cứu thấp.
Do đó, việc đề xuất các giải pháp tra cứu ảnh để khắc phục các hạn chế ở trên là một nhu cầu cấp thiết. Đó cũng là lý do mà luận án chọn đề tài ―Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung sử dụng kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách‖. Các phương pháp tra cứu ảnh trong luận án được giới hạn trong phạm vi tìm các ảnh đa dạng cùng chủ đề với ảnh truy vấn, chẳng hạn: tìm tất cả các ảnh thuộc chủ đề hoa hồng bao gồm cả ảnh hoa hồng đỏ, hoa hồng trắng và hoa hồng vàng. Mục tiêu của luận án Mục tiêu chung của luận án: Đề xuất được phương pháp tra cứu ảnh nhằm nâng cao độ chính xác tra cứu.
Mục tiêu cụ thể của luận án: - Đề xuất được phương pháp tra cứu các ảnh liên quan ngữ nghĩa nằm rải rác trong không gian đặc trưng để nâng cao độ chính xác mà không tăng thời gian thực hiện tra cứu. - Tận dụng thông tin phản hồi của người dùng để xác định độ quan trọng ngữ nghĩa của mỗi truy vấn, độ quan trọng của mỗi đặc trưng nhằm đề xuất phương pháp tra cứu ảnh hiệu quả. - Đề xuất phương pháp khai thác mức độ phản hồi của người dùng, tính chất địa phương của mỗi vùng chứa điểm truy vấn điều chỉnh để nâng cao độ chính xác tra cứu. Các đóng góp của luận án Trong luận án này, tác giả nghiên cứu đề xuất các phương pháp tra cứu ảnh liên quan ngữ nghĩa gồm: phương pháp SRIR (Semantic–Related Image xi Retrieval method) [CT5], phương pháp AWEIGHT (An efficient image retrieval method using adaptive weights) [CT6]: - Phương pháp SRIR giải quyết được các hạn chế: (1) Chỉ sử dụng một truy vấn để tạo ra kết quả tra cứu khởi tạo gồm các ảnh nằm trong các vùng khác nhau; (2) Không thực hiện phân cụm lại tập ảnh phản hồi; (3) xác định được độ quan trọng ngữ nghĩa của từng truy vấn và (4) xác định độ quan trọng theo từng đặc trưng.
Những đóng góp này làm cho độ chính xác được cải tiến đáng kể. - Phương pháp AWEIGHT khai thác mức độ phản hồi để xác định các điểm truy vấn tối ưu. Bên cạnh đó, phương pháp đề xuất cũng khai thác đầy đủ tính chất địa phương của mỗi điểm truy vấn tối ưu. Ngoài ra, phương pháp trong chương này tận dụng được nhiều phản hồi từ phía người dùng mà không tăng tốc độ tính toán.
Bố cục của luận án Luận án này được bố cục thành ba chương: Chương 1 giới thiệu tổng quan về tra cứu ảnh dựa vào nội dung. Chương 2 trình bày phương pháp tra cứu ảnh liên quan ngữ nghĩa được tác giả để xuất, có tên là SRIR. Chương 3 trình bày phương pháp tra cứu ảnh sử dụng trọng số thích nghi được tác giả đề xuất, có tên là AWEIGHT. Cuối cùng, luận án đưa ra một số kết luận và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
xii CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TRA CỨU ẢNH DỰA VÀO NỘI DUNG Chương này trình bày tổng quan về tra cứu ảnh dựa vào nội dung bao gồm các đặc trưng mức thấp của ảnh, cấu trúc hệ thống tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng mức thấp và phân tích một số phương pháp tra cứu ảnh dựa vào đặc trưng mức thấp. Bên cạnh đó, chương này trình bày một số nghiên cứu giảm khoảng cách ngữ nghĩa theo cách tiếp cận phản hồi liên quan. Ngoài ra, chương này cũng phân tích một số kỹ thuật tra cứu ảnh với ngữ nghĩa mức cao. Cuối cùng, chương này đưa ra một số kết luận và định hướng cho nghiên cứu.
Giới thiệu Các dạng nguồn đa phương tiện khác nhau (văn bản, tiếng nói, ảnh, video) đang tăng lên nhanh chóng, chẳng hạn dữ liệu được trực quan trong các điện thoại thông minh, các ứng dụng 2D/3D, nội dung web,. Thế giới đang chứng kiến một sự tiến hóa về lượng, sự sẵn có, độ phức tạp, sự đa dạng và sự quan trọng của các ảnh trong tất cả các lĩnh vực. Do đó, nhu cầu về các dịch vụ ảnh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các ảnh đóng một vai trò quan trọng trong một phạm vi rộng các ứng dụng và các lĩnh vực như giáo dục, chăm sóc y tế, dự báo thời tiết, nghiên cứu về tội phạm, quảng cáo, thiết kế nghệ thuật, web, phương tiện xã hội và giải trí.
Tuy nhiên, phương tiện trực quan yêu cầu một lượng xử lý và lưu trữ đáng kể, cần có các phương pháp hiệu quả cao để đánh chỉ số, lưu trữ, phân tích và tra cứu thông tin trực quan từ các cơ sở dữ liệu ảnh. Do đó, tra cứu các ảnh nhanh, chính xác và hiệu quả cho tất cả các loại tập ảnh trở thành một trong những nhiệm vụ thách thức nhất. Tra cứu dựa vào văn bản Cách tiếp cận ban đầu cho tra cứu ảnh là dựa vào văn bản, trong đó các ảnh được đánh chỉ số bằng các từ khóa, chủ đề hoặc mã phân loại. Các từ khóa, chủ đề hoặc mã phân loại này được sử dụng trong quá trình tra cứu [41].
Tuy nhiên, với cơ sở dữ liệu ảnh lớn và tăng lên nhanh chóng, các khó khăn phải đối mặt của cách tiếp cận tra cứu dựa vào văn bản ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn. Bên cạnh đó, quá trình này tốn nhiều nhân lực và thời gian, từ khóa lại mang tính chủ quan và không duy nhất, những người khác nhau có các nhận thức khác nhau về cùng một ảnh. Để khắc phục các vấn đề này, các nội dung của ảnh (gồm mầu, kết cấu và hình dạng) được trích rút tự động từ bản thân các ảnh đã được sử dụng cho tra cứu ảnh. Phương pháp này được gọi là tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR - content-based image retrieval) [69].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/cach
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ CNTT nâng cao tra cứu ảnh bằng kỹ thuật điều chỉnh trọng số hàm khoảng cách, cải thiện độ chính xác vượt trội.
Luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" thuộc chuyên ngành Tra cứu ảnh dựa vào nội dung (CBIR) / Công nghệ thông tin. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao độ chính xác tra cứu ảnh dựa vào nội dung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.